HỒI 28: NGÃ RẼ ĐỊNH MỆNH

Trận huyết chiến tại Đông Bộ Đầu diễn ra vô cùng khốc liệt, vượt xa mọi dự đoán về cường độ và sự tàn bạo của nó. Từ sáng sớm tinh mơ cho đến gần trưa, bãi đất rộng lớn ven sông đã biến thành một biển máu lửa, nơi xác người ngổn ngang, vũ khí vỡ nát la liệt, và tiếng kêu gào thảm thiết của những người bị thương vang vọng không ngừng. Cơn thịnh nộ của Trần Liễu đã hóa thành sức mạnh phi thường, một năng lượng cuồng nộ mà không ai có thể lường trước. Nó giúp quân Vũ Ninh, dù ít hơn về số lượng một cách rõ rệt so với đạo quân triều đình tinh nhuệ, vẫn giữ vững được thế trận một cách kiên cường, thậm chí có lúc còn đẩy lùi quân triều đình một cách ngoạn mục, buộc họ phải lùi bước trong bất ngờ.

Trần Liễu, với sự dũng mãnh và điên cuồng của một con hổ bị thương, đã tự mình lao vào giữa trận tiền, tung hoành ngang dọc, mỗi nhát gươm chém xuống đều mang theo nỗi uất hận thấu trời. Trần Quốc Tuấn, dù trong lòng vẫn giằng xé giữa hiếu đạo và đại nghĩa, nhưng cũng sát cánh cùng cha, chiến đấu như một dũng sĩ không biết mệt mỏi, bảo vệ cha và truyền thêm ý chí cho binh lính. Quân Vũ Ninh chiến đấu bằng tất cả sự căm phẫn, bằng khát vọng rửa mối nhục cho chủ tướng và đòi lại công bằng cho Thuận Thiên Công chúa. Họ không chiến đấu vì mệnh lệnh, mà vì một lý tưởng, một nỗi đau chung, điều đó đã biến họ thành những chiến binh bất khuất.

Tuy nhiên, một cuộc chiến không chỉ dựa vào lòng căm phẫn và ý chí kiên cường. Sức mạnh quân sự, sự chênh lệch rõ rệt về lực lượng, và trên hết, quyền uy tuyệt đối của Trần Thủ Độ, người đang đứng sau chỉ đạo toàn bộ quân triều đình, cuối cùng đã khiến cuộc nổi loạn của Trần Liễu phải đi đến một ngã rẽ định mệnh, một giới hạn không thể vượt qua.

Khi trận chiến dần kéo dài, ánh nắng mặt trời lên cao, đổ lửa xuống chiến trường, sức lực của quân Vũ Ninh bắt đầu suy yếu một cách rõ rệt. Dù mỗi người lính đều chiến đấu như những con hổ đói, nhưng quân số của họ vẫn ít hơn rất nhiều so với đạo quân tinh nhuệ của triều đình, những người được huấn luyện bài bản và được bổ sung lực lượng liên tục. Hàng ngũ của Trần Liễu dần xuất hiện những lỗ hổng, những binh sĩ ngã xuống ngày càng nhiều, và những tiếng hô xung phong cũng yếu ớt hơn, không còn sự dũng mãnh ban đầu. Tiếng gươm giáo chạm nhau thưa dần, thay vào đó là tiếng rên rỉ của những người bị thương.

Trần Liễu, dù vẫn dũng mãnh giữa trận tiền, cơ thể đã thấm đẫm mồ hôi và máu (có thể là của đối phương, có thể là của chính ông ta). Ông ta bắt đầu nhận ra sự chênh lệch không thể bù đắp này. Ánh mắt ông ta quét qua chiến trường, nhìn thấy những gương mặt mệt mỏi, tái nhợt của binh sĩ, nhìn thấy số lượng đồng đội ngã xuống ngày càng nhiều, và biết rằng, nếu cứ tiếp tục chiến đấu một cách mù quáng, toàn bộ lực lượng của ông ta, những người đã tin tưởng đi theo ông ta, sẽ bị tiêu diệt hoàn toàn. Ngọn lửa hận thù trong tim ông ta vẫn cháy, nhưng lý trí mách bảo ông ta phải suy xét lại.

Đúng lúc đó, một sự kiện bất ngờ đã xảy ra, một yếu tố không ai có thể lường trước, khiến cuộc chiến phải tạm dừng và định hình lại số phận của tất cả những người có mặt trên chiến trường. Không phải là một nhát kiếm chí mạng kết liễu một vị tướng, không phải là một mũi tên độc tẩm thuốc, mà là sự xuất hiện của một sứ giả từ kinh thành.

Người sứ giả đó, một cận thần trung thành, vẻ mặt hốt hoảng nhưng đầy quyết tâm, đã liều mình xông vào giữa lúc binh đao hỗn loạn, xuyên qua vòng vây của quân triều đình, đến gần Trần Liễu. Hắn giơ cao một tấm bài, trên đó không phải là chiếu chỉ lạnh lùng, tàn nhẫn của Trần Thủ Độ, mà là bút tích của Trần Cảnh, vị Hoàng đế trẻ tuổi, người đã và đang chìm trong nỗi ám ảnh của lời nguyền huyết thống và sự day dứt tội lỗi kể từ đêm bi kịch của Thuận Thiên.

Trần Liễu, trong khoảnh khắc đó, vẫn đang vung gươm, chuẩn bị giáng một đòn chí mạng vào đối thủ. Ông ta ngừng lại, ánh mắt đầy lửa hận nhìn chằm chằm vào tấm bài trong tay người sứ giả. Một sự im lặng hiếm hoi bao trùm một phần chiến trường, nơi Trần Liễu đang đứng.

Nội dung tấm bài ngắn gọn, nhưng đủ sức làm Trần Liễu phải suy nghĩ, thậm chí là lay chuyển một phần ý chí báo thù đang ngút trời của ông ta:

"Thúc phụ! Cảnh không muốn huynh đệ tương tàn thêm nữa. Xin thúc phụ hãy vì tông miếu xã tắc, vì bách tính Đại Việt mà ngừng binh. Dù sự việc có ra sao, Cảnh cũng sẽ cố gắng hết sức để bảo toàn tính mạng cho thúc phụ và Quốc Tuấn, không để bất kỳ ai bị tổn hại."

Đó không phải là một lời van xin yếu đuối, một mệnh lệnh của kẻ đang lo sợ thất bại. Mà là một lời cầu khẩn chân thành, xuất phát từ tận đáy lòng của một vị Hoàng đế đang bị giằng xé, một lời thỉnh cầu được gửi gắm bởi một người em trai đang phải chịu đựng tội lỗi, nỗi ân hận và sự bất lực khủng khiếp. Trần Cảnh, sau những đêm mất ngủ, những ngày sống trong nỗi ám ảnh kinh hoàng về tiếng khóc của Thuận Thiên và cảnh máu chảy đầu rơi của người thân, đã không thể chịu đựng thêm cảnh huynh đệ tương tàn. Dù sợ hãi quyền uy và sự tàn nhẫn của Trần Thủ Độ, nhưng lương tâm cậu vẫn còn đó, vẫn mách bảo cậu về điều đúng sai.

Cậu biết rằng, nếu cuộc chiến này tiếp diễn, dù ai thắng, ai thua, dù Trần Liễu có bị đánh bại hay ngược lại, thì máu thịt nhà Trần cũng sẽ đổ xuống vô ích, và vết thương trong lòng cậu, vết thương của sự loạn luân và bi kịch gia đình, sẽ càng sâu sắc hơn, không bao giờ lành lại được. Cuộc chiến này sẽ chỉ mang lại tang tóc và oán hờn cho tất cả. Lời nhắn của Trần Cảnh không phải là một chiến thuật, mà là tiếng kêu cứu từ một tâm hồn đang bị giày vò.

Trần Liễu nhìn tấm bài, rồi nhìn về phía kinh thành Thăng Long xa xăm, nơi mà ông ta vừa dẫn quân đến để báo thù. Ông ta biết, Trần Cảnh tuy yếu đuối, tuy bị Trần Thủ Độ giật dây, nhưng cậu ta cũng là nạn nhân của Trần Thủ Độ, là người em trai đã từng thân thiết với ông ta. Lời cầu khẩn của Trần Cảnh không phải là giả dối. Hơn nữa, việc tiếp tục chiến đấu trong tình thế này, khi quân lực đã suy yếu, khi đối phương vẫn còn áp đảo, chỉ là tự sát, không thể đạt được mục đích báo thù.

Thêm vào đó, Trần Quốc Tuấn, vẫn luôn sát cánh bên cha, với tầm nhìn của một nhà chiến lược quân sự và một người luôn đặt đại nghĩa lên trên tất cả, đã kịp thì thầm vào tai ông: "Thưa cha, lực lượng của chúng ta không thể đấu lại được mãi. Quân triều đình quá đông và mạnh. Nếu cứ tiếp tục, sẽ chỉ thêm máu đổ vô ích, và chúng ta sẽ không còn cơ hội nào nữa. Chi bằng tạm rút lui, bảo toàn lực lượng, chờ đợi thời cơ khác..." Lời nói của Quốc Tuấn, dù nhẹ nhàng, nhưng lại đầy lý trí, như gáo nước lạnh tạt vào ngọn lửa đang bốc cháy trong Trần Liễu, giúp ông ta tỉnh táo lại sau cơn cuồng nộ.

Trong khoảnh khắc ấy, Trần Liễu đã đứng trước một ngã rẽ định mệnh. Tiếp tục chiến đấu để rồi chết trong vô vọng, hy sinh toàn bộ quân lính của mình mà không đạt được gì, hay rút lui để bảo toàn lực lượng, chờ đợi một thời cơ khác, một chiến lược khác để báo thù? Mặc dù lòng hận thù vẫn còn đó, sục sôi và không hề nguôi ngoai, nhưng lý trí cuối cùng đã thắng thế. Ông ta hiểu rằng, sự sống còn của Quốc Tuấn, của những binh sĩ trung thành, và cả cơ hội báo thù trong tương lai, đều phụ thuộc vào quyết định này.

Với một tiếng gầm đầy tiếc nuối và cay đắng, một tiếng gầm của sự bất lực và nỗi hận chưa được thỏa mãn, Trần Liễu ra lệnh: "Toàn quân! Rút lui! Rút về Vũ Ninh!"

Tiếng kèn lệnh rút quân vang lên, mang theo sự thất vọng và uất hận của toàn bộ quân Vũ Ninh. Họ không hiểu vì sao chủ tướng lại ra lệnh rút lui khi vẫn còn có thể chiến đấu, khi ngọn lửa căm hờn vẫn cháy trong tim họ. Nhưng họ vẫn tuân lệnh một cách miễn cưỡng, rút lui trong trật tự, mang theo những binh sĩ bị thương và xác đồng đội.

Quân triều đình, sau một trận chiến ác liệt kéo dài, cũng đã mệt mỏi và tổn thất không ít. Khi thấy quân Trần Liễu rút lui, họ không truy kích ráo riết mà chỉ đứng nhìn. Một phần vì mệt mỏi, một phần vì những thông điệp đã được truyền đến, và một phần nữa là do họ cũng không muốn đổ thêm máu huynh đệ.

Trần Thủ Độ, nhận được báo cáo về việc quân Trần Liễu rút lui và nội dung lời nhắn của Trần Cảnh, đã nở một nụ cười đắc thắng, lạnh lùng. Ông ta biết rằng, cuộc nổi loạn đã bị dập tắt mà không cần phải đổ thêm máu vô ích cho quân triều đình, và Trần Cảnh đã hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát của ông ta, đã cho thấy sự phụ thuộc và yếu đuối của mình. Quyền lực của ông ta càng được củng cố vững chắc hơn bao giờ hết. Mưu kế ép duyên đã thành công, không chỉ trói buộc Thuận Thiên vào triều đình mà còn tạo ra một cú sốc tâm lý cực lớn cho Trần Liễu, buộc ông ta phải hành động bộc phát, rồi bị dập tắt một cách "hòa bình" nhưng đầy cay đắng.

Trần Liễu rút về Vũ Ninh, lòng ông ta nặng trĩu. Sự thất bại cay đắng gặm nhấm tâm can ông ta. Ông ta không chấp nhận được việc mình phải rút lui, nhưng ông ta biết đó là điều cần thiết để bảo toàn lực lượng cho những toan tính sau này, cho một cuộc báo thù lớn hơn, được chuẩn bị kỹ lưỡng hơn. Mặc dù cuộc nổi loạn đã bị dập tắt tạm thời, nhưng ngọn lửa hận thù trong lòng Trần Liễu vẫn còn đó, âm ỉ cháy, không hề nguôi ngoai, chờ đợi một ngày được bùng lên mạnh mẽ hơn, thiêu rụi tất cả. Đây chỉ là một ngã rẽ, một thất bại tạm thời, không phải là dấu chấm hết cho mối thù.

Ông ta nhìn về phía Thăng Long, trong ánh mắt đầy vẻ tiếc nuối và cay đắng, nhưng cũng ẩn chứa một sự quyết tâm báo thù sẽ còn kéo dài, sẽ được ấp ủ và chuẩn bị một cách kỹ lưỡng hơn. Ông ta sẽ không bao giờ quên được nỗi nhục này, và ông ta sẽ tìm cách để Trần Thủ ĐộTrần Cảnh phải trả giá.

Cuộc chiến Đông Bộ Đầu đã khép lại, nhưng nó để lại những vết sẹo sâu sắc trong lòng những người trong cuộc. Trần Cảnh tiếp tục sống trong nỗi ám ảnh và sự day dứt. Trần Liễu nung nấu một mối hận thù mới, một kế hoạch báo thù tiềm ẩn. Và Trần Quốc Tuấn, người đã trải qua sự giằng xé tột cùng giữa hiếu đạođại nghĩa, đã chứng kiến sự tàn khốc của chiến tranh huynh đệ, sẽ là người phải tìm cách hóa giải những xung đột này trong tương lai, để bảo vệ vận mệnh Đại Việt khỏi những mối hiểm họa lớn hơn. Con đường phía trước của họ vẫn còn đầy chông gai, và những bi kịch mới có thể lại tiếp diễn bất cứ lúc nào.