Để chiến tranh thực sự khép lại, chúng ta không chỉ cần thắng từng trận chiến đơn lẻ, dù rực rỡ đến đâu, mà phải cắt đứt tận gốc rễ mọi con đường sống, mọi lối thoát hiểm của kẻ thù, không để chúng còn bất kỳ một tia hy vọng nào về sự quay trở lại. Bởi lẽ, bản đồ của giặc, cái lộ trình mà chúng đã cẩn trọng vạch ra để tìm đường về cố hương, hay để tập hợp lực lượng cho một cuộc phục thù, cuối cùng lại chính là bản án tử hình do chính tay chúng tự viết nên, tự đóng dấu kết thúc cho mọi tham vọng xâm lược. Từng nét vẽ trên đó, từng con đường được đánh dấu bằng những nét mực đen tối, đều sẽ trở thành những ranh giới định đoạt vận mệnh, dẫn dắt chúng đến nơi diệt vong không thể nào ngờ tới, nơi mà ngay cả trong những giấc mơ tồi tệ nhất, chúng cũng không thể hình dung ra.
Sau những chiến dịch truy quét tàn khốc và đầy trí tuệ, những
trận đánh đã biến sông nước, biển cả, và núi rừng Đại Việt thành những cạm bẫy
chết người, đặc biệt là cuộc tận diệt ở đèo Lạng – nơi núi rừng đã bùng cháy
thành một lò thiêu khổng lồ, để lại những vết sẹo đen ám ảnh trên sườn núi –
quân Đại Việt đã thu được một chiến lợi phẩm vô cùng quan trọng, một món quà từ
chính định mệnh: một tấm bản đồ da dê cũ kỹ, sờn rách, vẫn còn vương mùi khét lẹt
và ám ảnh của cái chết, được lấy từ xác một tên tướng giặc bị thiêu cháy dở. Tấm
bản đồ này, dù đã bị tàn phá một phần bởi ngọn lửa địa ngục, vẫn còn rõ ràng những
ghi chú bằng chữ Nãi Mông cổ xưa, một ngôn ngữ lạ lẫm mà không phải ai cũng có
thể đọc hiểu. Tuy nhiên, bằng sự tài tình và trí tuệ vượt trội của các học giả
và gián điệp, các chuyên gia của Đại Việt đã nhanh chóng giải mã được nội dung ẩn
chứa bên trong từng nét vẽ, từng ký hiệu. Trên tấm bản đồ, kẻ thù đã ghi chú cẩn
thận hai tuyến đường được coi là "đường sống" cuối cùng của chúng, những
hy vọng mong manh còn sót lại để thoát khỏi vòng vây tử thần của quân Đại Việt:
Một tuyến đi qua Vạn Nhai – Móng Cái, một con đường hiểm yếu men theo bờ
biển, với những lối đi ngầm dưới nước và những hang động ẩn mình sâu trong lòng
núi, nơi chúng hy vọng có thể bí mật vượt biển; và một tuyến khác men theo
Tư Minh, băng qua đất Liêm Châu bằng lối rừng hiểm trở, với những khe núi
cheo leo, vực sâu thăm thẳm và những thung lũng sâu hun hút, nơi chúng hy vọng
có thể ẩn náu và vượt thoát về cố hương. Phát hiện này là một chìa khóa quan trọng,
mở ra cánh cửa cuối cùng để hoàn toàn chấm dứt mối họa phương Bắc, không cho
chúng một cơ hội nào để phục hồi.
Ngay lập tức, tin tức về tấm bản đồ quý giá được báo về cho Trần
Quốc Tuấn, người đang chỉ huy toàn bộ cuộc kháng chiến với tầm nhìn chiến
lược thiên tài. Vị Quốc Công Tiết Chế không chút chần chừ, nhận thấy đây chính
là thời điểm quyết định để giáng đòn cuối cùng, một đòn chí mạng kết thúc tất cả.
Ông triệu tập một “Đại Hội Bình Định” đặc biệt, một cuộc họp khẩn cấp và
tối quan trọng, diễn ra tại bến Đông – một bãi cát rộng lớn trải dài bên bờ
sông lớn tiếp giáp sông Cầu, nơi gió sông thổi lồng lộng mang theo hơi nước mát
lành, mang lại sự trong lành cho không khí căng thẳng. Tại đây, những vị tướng
lĩnh chủ chốt nhất, tinh hoa của quân đội Đại Việt đều tề tựu đông đủ: Phạm
Ngũ Lão dũng mãnh với vóc dáng oai hùng, Nguyễn Khoái thiện chiến
trên thủy, Yết Kiêu thần tốc dưới nước với khả năng phi thường, Dã Tượng
với sức mạnh phi phàm và sự am hiểu địa lý, Lê Ngân và Lê Phụ Trần
uy dũng cùng nhiều vị tướng tài ba khác, tất cả đều mang trong mình khí thế hừng
hực muốn quét sạch bóng quân thù, kết thúc chiến tranh.
Trên mặt cát mịn màng, Trần Quốc Tuấn không dùng bút vẽ hay
giấy mực, mà dùng chính thanh kiếm sắc bén đang đeo bên mình để vạch lại tấm bản
đồ máu, từng nét kiếm sắc lẹm khắc sâu vào lòng đất như một lời thề sắt đá, một
lời tuyên bố không thể lay chuyển. Ông đặt từng viên sỏi nhỏ, từng mảnh đá vụn
làm mốc vị trí các tuyến đường của giặc, mô phỏng lại một cách chân thực nhất
tình hình chiến trường, từ những chi tiết nhỏ nhất đến những điểm chiến lược
quan trọng. Ánh mắt ông sắc như dao cạo, lóe lên tia sáng của sự quyết đoán, giọng
nói trầm hùng nhưng vang vọng, mang theo khí phách của một vị tướng lĩnh thiên
tài, một người đã nhìn thấu mọi mưu đồ của kẻ thù: “Chúng vẽ đường sống cho
mình, chúng hy vọng có thể thoát thân trên những con đường này. Nhưng ta – bằng
ý chí và trí tuệ của Đại Việt, bằng sức mạnh của toàn dân tộc – sẽ biến nó
thành đường máu, thành những con đường chết chóc mà chúng không thể nào ngờ tới,
nơi chúng sẽ vĩnh viễn nằm lại.” Lời nói ấy không chỉ là một kế hoạch tác
chiến chi tiết, mà còn là một bản án tử hình, một lời tuyên bố đanh thép gửi đến
kẻ thù, khẳng định số phận đã được định đoạt.
Với tầm nhìn chiến lược và sự quyết đoán tuyệt đối, Trần Quốc
Tuấn đã tiến hành phân quân ba ngả một cách tỉ mỉ và chặt chẽ, không bỏ sót bất
kỳ chi tiết nào, mỗi mũi giáo như một tay đao phong ấn, khóa chặt mọi lối thoát
của kẻ thù, như những con rồng thép vươn mình bảo vệ bờ cõi.
Nguyễn Khoái và Dã Tượng, hai vị tướng am hiểu
sông nước và có sức mạnh phi phàm, nhận lệnh tiên phong tiến ra Vạn Nhai –
Móng Cái, nơi giáp với biển Đông, nơi sóng biển rì rào vỗ vào bờ. Nhiệm vụ
của họ là lập chốt chặn biển kiên cố, vững chắc như thành đồng, bố trí phục
binh dọc sườn núi hiểm trở ven biển, những nơi mà quân địch dễ dàng sa vào cạm
bẫy. Họ sẽ biến Vạn Nhai thành một bức tường thép không thể xuyên thủng, một tử
địa nơi biển cả mênh mông và núi non hùng vĩ cùng hợp sức nuốt chửng quân thù,
không để một chiếc thuyền nào thoát ra biển lớn.
Phạm Ngũ Lão dũng mãnh, một trong Tứ Hổ tướng, và Lê
Ngân tài ba, được giao nhiệm vụ tiến sang vùng Tư Minh, nơi có những
cánh rừng già rậm rạp, thâm u và địa hình hiểm trở, ít người biết đến. Họ sẽ lập
chốt xuyên rừng, chôn hàng ngàn cọc tre vót nhọn hoắt như chông, ẩn mình dưới lớp
lá khô, đào bẫy rắn độc và giăng dây cháy được tẩm dầu khắp nơi. Từng ngọn cây,
từng bụi rậm, từng khe suối sẽ trở thành vũ khí, từng bước chân của quân giặc sẽ
là bước chân cuối cùng của chúng trên đất Đại Việt, dẫn chúng vào thẳng cửa tử.
Và cuối cùng, Yết Kiêu, vị tướng tài ba với khả năng
bơi lặn siêu phàm, người đã từng diệt thủy quái, cùng đội thủy binh tinh nhuệ của
mình, nhận lệnh theo sát ven biển, tạo thành tấm lưới nước cuối cùng, một bức
bình phong thép trên mặt biển. Họ sẽ ngăn chặn bất kỳ tàu giặc nào cố gắng trốn
thoát theo ngả ven khơi, đảm bảo không một tên nào lọt lưới, không một dấu vết
của quân thù còn sót lại trên biển cả thiêng liêng của Đại Việt, biến những con
sóng thành lưỡi gươm sắc bén.
Giữa vòng tròn vẽ trên cát, Trần Quốc Tuấn đứng thẳng, dáng
vẻ uy nghi, ánh mắt kiên định nhìn thẳng vào từng tướng lĩnh, từng khuôn mặt
quyết tâm. Giọng ông trầm hùng mà sắc lạnh, vang vọng giữa không gian rộng lớn,
mang theo khí phách dứt điểm của một vị tổng tư lệnh đã nhìn thấu mọi nước cờ của
kẻ thù: “Không một tên thoát! Không một tên nào được phép thoát khỏi mảnh đất
này, mảnh đất đã thấm máu của cha ông chúng ta! Giặc muốn về đâu – ta sẽ tiễn
chúng đến đó… bằng chính máu của chúng, bằng cái giá chúng phải trả cho tội ác
của mình, không một chút khoan nhượng!” Lời tuyên bố ấy không chỉ là mệnh lệnh
chiến trường cuối cùng mà còn là lời thề son sắt, một bản án không thể đảo ngược
dành cho quân xâm lược, một tuyên bố về sự diệt vong không thể tránh khỏi.
Các tướng lĩnh, với lòng trung thành tuyệt đối và ý chí quyết
chiến ngút trời, đồng loạt quỳ gối xuống cát, rút kiếm sắc bén khỏi vỏ, chỉ mũi
kiếm xuống đất, biểu thị sự quyết tâm đến tận cùng, sẵn sàng hy sinh thân mình
vì độc lập dân tộc. Họ cùng đáp lời, giọng vang dội, đầy khí phách hào hùng,
hòa vào tiếng gió sông: “Xin đem đầu đổi lấy sự tuyệt diệt cho giống nòi xâm
lược! Chúng thần xin thề sẽ không để một tên giặc nào còn sống sót rời khỏi đất
Đại Việt!” Khí thế hào hùng lan tỏa khắp bãi bến, nhuốm màu quyết chiến quyết
thắng, lan truyền từ trái tim này sang trái tim khác, tạo nên một sức mạnh
không gì cản nổi.
Không khí tại bến Đông lúc bấy giờ thật lạ lùng, đó là sự
tĩnh lặng kỳ lạ trước cơn truy sát cuối cùng, một sự im lặng chứa đựng sức mạnh
tiềm tàng của ý chí quật cường, như một dây cung đang được kéo căng đến cực điểm.
Gió từ sông thổi qua, mang theo hơi nước mát lạnh, cuốn những hạt cát mỏng manh
bay lượn trên tấm bản đồ đất, như thể chính thiên nhiên cũng đang lắng nghe và
chuẩn bị cho trận chiến cuối cùng, cùng chung tay với con người. Một tướng trẻ,
với ánh mắt rạng rỡ và đầy nhiệt huyết, nhìn tấm bản đồ máu trên cát, thì thầm
với người bên cạnh, giọng đầy cảm khái, như một sự nhận định sâu sắc: “Giặc
còn đường để vẽ, còn đường để mơ tưởng, nhưng đất không cho đi. Đất trời Đại Việt
đã khóa chặt mọi lối thoát của chúng rồi, không còn một kẽ hở nào nữa.” Mặt
sông vẫn phẳng lặng, không một gợn sóng, ánh trăng vằng vặc chiếu rọi, nhưng
trong đôi mắt của những người tướng lĩnh, đã lộ rõ sắc thép, sự quyết tâm và ý
chí không thể lay chuyển, sẵn sàng cho trận chiến cuối cùng để bảo vệ non sông,
để mang lại bình yên vĩnh viễn cho Đại Việt sau bao năm tháng chiến tranh.
Khi buổi hội kết thúc, tấm bản đồ vạch bằng kiếm trên cát được
chính tay Trần Quốc Tuấn và các tướng lĩnh lấp lại bằng tay trần, từng hạt cát
được vuốt phẳng phiu, như một hành động thiêng liêng phong ấn số phận của kẻ
thù, xóa bỏ mọi dấu vết của chúng trên mảnh đất này. Trần Quốc Tuấn chỉ nói khẽ,
giọng ông vang vọng trong không gian như một lời tiên tri, một lời nhắn nhủ cho
muôn đời sau: “Khi cát phủ lên đường của giặc, là lúc đất nước mở lại đường
cho dân, mở ra một kỷ nguyên mới của hòa bình và thịnh vượng, nơi con cháu
chúng ta sẽ sống trong tự do và hạnh phúc.”
Ý nghĩa của Hồi 336 vô cùng sâu sắc, nhấn mạnh một
chân lý bất diệt đã được minh chứng qua nhiều cuộc kháng chiến: Khi núi rừng
cũng là chiến sĩ, khi mọi yếu tố tự nhiên và con người cùng đồng lòng. Chiến
tranh chỉ kết thúc thật sự khi kẻ xâm lăng không còn đường sống để quay đầu,
không còn một ngách nhỏ nào để trốn thoát, mọi hy vọng đều bị dập tắt. Bản đồ của
giặc – cái mà chúng tưởng là kế hoạch sinh tồn, là con đường thoát hiểm – cuối
cùng lại trở thành lời thú tội rõ ràng nhất, một bằng chứng không thể chối cãi
về sự thất bại thảm hại của chúng. Lưỡi kiếm của Đại Việt – không chỉ là vũ khí
sắc bén dùng để chém giết – mà đã trở thành lằn ranh sinh tử, vẽ lại bản đồ lịch
sử, định đoạt vận mệnh của cả một dân tộc.
“Chúng muốn vẽ lối về. Nhưng ta – bằng trí tuệ và sức mạnh
của Đại Việt, bằng ý chí kiên cường bất khuất – sẽ cắt đứt bàn tay cầm bút của
chúng, vĩnh viễn xóa sổ mọi dấu vết của kẻ thù trên bản đồ non sông, ghi tên
chúng vào trang sử diệt vong.”