Hồi 336: Bản Đồ Máu Của Giặc

 Để chiến tranh thực sự khép lại, chúng ta không chỉ cần thắng từng trận chiến đơn lẻ, dù rực rỡ đến đâu, mà phải cắt đứt tận gốc rễ mọi con đường sống, mọi lối thoát hiểm của kẻ thù, không để chúng còn bất kỳ một tia hy vọng nào về sự quay trở lại. Bởi lẽ, bản đồ của giặc, cái lộ trình mà chúng đã cẩn trọng vạch ra để tìm đường về cố hương, hay để tập hợp lực lượng cho một cuộc phục thù, cuối cùng lại chính là bản án tử hình do chính tay chúng tự viết nên, tự đóng dấu kết thúc cho mọi tham vọng xâm lược. Từng nét vẽ trên đó, từng con đường được đánh dấu bằng những nét mực đen tối, đều sẽ trở thành những ranh giới định đoạt vận mệnh, dẫn dắt chúng đến nơi diệt vong không thể nào ngờ tới, nơi mà ngay cả trong những giấc mơ tồi tệ nhất, chúng cũng không thể hình dung ra.

Sau những chiến dịch truy quét tàn khốc và đầy trí tuệ, những trận đánh đã biến sông nước, biển cả, và núi rừng Đại Việt thành những cạm bẫy chết người, đặc biệt là cuộc tận diệt ở đèo Lạng – nơi núi rừng đã bùng cháy thành một lò thiêu khổng lồ, để lại những vết sẹo đen ám ảnh trên sườn núi – quân Đại Việt đã thu được một chiến lợi phẩm vô cùng quan trọng, một món quà từ chính định mệnh: một tấm bản đồ da dê cũ kỹ, sờn rách, vẫn còn vương mùi khét lẹt và ám ảnh của cái chết, được lấy từ xác một tên tướng giặc bị thiêu cháy dở. Tấm bản đồ này, dù đã bị tàn phá một phần bởi ngọn lửa địa ngục, vẫn còn rõ ràng những ghi chú bằng chữ Nãi Mông cổ xưa, một ngôn ngữ lạ lẫm mà không phải ai cũng có thể đọc hiểu. Tuy nhiên, bằng sự tài tình và trí tuệ vượt trội của các học giả và gián điệp, các chuyên gia của Đại Việt đã nhanh chóng giải mã được nội dung ẩn chứa bên trong từng nét vẽ, từng ký hiệu. Trên tấm bản đồ, kẻ thù đã ghi chú cẩn thận hai tuyến đường được coi là "đường sống" cuối cùng của chúng, những hy vọng mong manh còn sót lại để thoát khỏi vòng vây tử thần của quân Đại Việt: Một tuyến đi qua Vạn Nhai – Móng Cái, một con đường hiểm yếu men theo bờ biển, với những lối đi ngầm dưới nước và những hang động ẩn mình sâu trong lòng núi, nơi chúng hy vọng có thể bí mật vượt biển; và một tuyến khác men theo Tư Minh, băng qua đất Liêm Châu bằng lối rừng hiểm trở, với những khe núi cheo leo, vực sâu thăm thẳm và những thung lũng sâu hun hút, nơi chúng hy vọng có thể ẩn náu và vượt thoát về cố hương. Phát hiện này là một chìa khóa quan trọng, mở ra cánh cửa cuối cùng để hoàn toàn chấm dứt mối họa phương Bắc, không cho chúng một cơ hội nào để phục hồi.

Ngay lập tức, tin tức về tấm bản đồ quý giá được báo về cho Trần Quốc Tuấn, người đang chỉ huy toàn bộ cuộc kháng chiến với tầm nhìn chiến lược thiên tài. Vị Quốc Công Tiết Chế không chút chần chừ, nhận thấy đây chính là thời điểm quyết định để giáng đòn cuối cùng, một đòn chí mạng kết thúc tất cả. Ông triệu tập một “Đại Hội Bình Định” đặc biệt, một cuộc họp khẩn cấp và tối quan trọng, diễn ra tại bến Đông – một bãi cát rộng lớn trải dài bên bờ sông lớn tiếp giáp sông Cầu, nơi gió sông thổi lồng lộng mang theo hơi nước mát lành, mang lại sự trong lành cho không khí căng thẳng. Tại đây, những vị tướng lĩnh chủ chốt nhất, tinh hoa của quân đội Đại Việt đều tề tựu đông đủ: Phạm Ngũ Lão dũng mãnh với vóc dáng oai hùng, Nguyễn Khoái thiện chiến trên thủy, Yết Kiêu thần tốc dưới nước với khả năng phi thường, Dã Tượng với sức mạnh phi phàm và sự am hiểu địa lý, Lê NgânLê Phụ Trần uy dũng cùng nhiều vị tướng tài ba khác, tất cả đều mang trong mình khí thế hừng hực muốn quét sạch bóng quân thù, kết thúc chiến tranh.

Trên mặt cát mịn màng, Trần Quốc Tuấn không dùng bút vẽ hay giấy mực, mà dùng chính thanh kiếm sắc bén đang đeo bên mình để vạch lại tấm bản đồ máu, từng nét kiếm sắc lẹm khắc sâu vào lòng đất như một lời thề sắt đá, một lời tuyên bố không thể lay chuyển. Ông đặt từng viên sỏi nhỏ, từng mảnh đá vụn làm mốc vị trí các tuyến đường của giặc, mô phỏng lại một cách chân thực nhất tình hình chiến trường, từ những chi tiết nhỏ nhất đến những điểm chiến lược quan trọng. Ánh mắt ông sắc như dao cạo, lóe lên tia sáng của sự quyết đoán, giọng nói trầm hùng nhưng vang vọng, mang theo khí phách của một vị tướng lĩnh thiên tài, một người đã nhìn thấu mọi mưu đồ của kẻ thù: “Chúng vẽ đường sống cho mình, chúng hy vọng có thể thoát thân trên những con đường này. Nhưng ta – bằng ý chí và trí tuệ của Đại Việt, bằng sức mạnh của toàn dân tộc – sẽ biến nó thành đường máu, thành những con đường chết chóc mà chúng không thể nào ngờ tới, nơi chúng sẽ vĩnh viễn nằm lại.” Lời nói ấy không chỉ là một kế hoạch tác chiến chi tiết, mà còn là một bản án tử hình, một lời tuyên bố đanh thép gửi đến kẻ thù, khẳng định số phận đã được định đoạt.

Với tầm nhìn chiến lược và sự quyết đoán tuyệt đối, Trần Quốc Tuấn đã tiến hành phân quân ba ngả một cách tỉ mỉ và chặt chẽ, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào, mỗi mũi giáo như một tay đao phong ấn, khóa chặt mọi lối thoát của kẻ thù, như những con rồng thép vươn mình bảo vệ bờ cõi.

Nguyễn KhoáiDã Tượng, hai vị tướng am hiểu sông nước và có sức mạnh phi phàm, nhận lệnh tiên phong tiến ra Vạn Nhai – Móng Cái, nơi giáp với biển Đông, nơi sóng biển rì rào vỗ vào bờ. Nhiệm vụ của họ là lập chốt chặn biển kiên cố, vững chắc như thành đồng, bố trí phục binh dọc sườn núi hiểm trở ven biển, những nơi mà quân địch dễ dàng sa vào cạm bẫy. Họ sẽ biến Vạn Nhai thành một bức tường thép không thể xuyên thủng, một tử địa nơi biển cả mênh mông và núi non hùng vĩ cùng hợp sức nuốt chửng quân thù, không để một chiếc thuyền nào thoát ra biển lớn.

Phạm Ngũ Lão dũng mãnh, một trong Tứ Hổ tướng, và Lê Ngân tài ba, được giao nhiệm vụ tiến sang vùng Tư Minh, nơi có những cánh rừng già rậm rạp, thâm u và địa hình hiểm trở, ít người biết đến. Họ sẽ lập chốt xuyên rừng, chôn hàng ngàn cọc tre vót nhọn hoắt như chông, ẩn mình dưới lớp lá khô, đào bẫy rắn độc và giăng dây cháy được tẩm dầu khắp nơi. Từng ngọn cây, từng bụi rậm, từng khe suối sẽ trở thành vũ khí, từng bước chân của quân giặc sẽ là bước chân cuối cùng của chúng trên đất Đại Việt, dẫn chúng vào thẳng cửa tử.

Và cuối cùng, Yết Kiêu, vị tướng tài ba với khả năng bơi lặn siêu phàm, người đã từng diệt thủy quái, cùng đội thủy binh tinh nhuệ của mình, nhận lệnh theo sát ven biển, tạo thành tấm lưới nước cuối cùng, một bức bình phong thép trên mặt biển. Họ sẽ ngăn chặn bất kỳ tàu giặc nào cố gắng trốn thoát theo ngả ven khơi, đảm bảo không một tên nào lọt lưới, không một dấu vết của quân thù còn sót lại trên biển cả thiêng liêng của Đại Việt, biến những con sóng thành lưỡi gươm sắc bén.

Giữa vòng tròn vẽ trên cát, Trần Quốc Tuấn đứng thẳng, dáng vẻ uy nghi, ánh mắt kiên định nhìn thẳng vào từng tướng lĩnh, từng khuôn mặt quyết tâm. Giọng ông trầm hùng mà sắc lạnh, vang vọng giữa không gian rộng lớn, mang theo khí phách dứt điểm của một vị tổng tư lệnh đã nhìn thấu mọi nước cờ của kẻ thù: “Không một tên thoát! Không một tên nào được phép thoát khỏi mảnh đất này, mảnh đất đã thấm máu của cha ông chúng ta! Giặc muốn về đâu – ta sẽ tiễn chúng đến đó… bằng chính máu của chúng, bằng cái giá chúng phải trả cho tội ác của mình, không một chút khoan nhượng!” Lời tuyên bố ấy không chỉ là mệnh lệnh chiến trường cuối cùng mà còn là lời thề son sắt, một bản án không thể đảo ngược dành cho quân xâm lược, một tuyên bố về sự diệt vong không thể tránh khỏi.

Các tướng lĩnh, với lòng trung thành tuyệt đối và ý chí quyết chiến ngút trời, đồng loạt quỳ gối xuống cát, rút kiếm sắc bén khỏi vỏ, chỉ mũi kiếm xuống đất, biểu thị sự quyết tâm đến tận cùng, sẵn sàng hy sinh thân mình vì độc lập dân tộc. Họ cùng đáp lời, giọng vang dội, đầy khí phách hào hùng, hòa vào tiếng gió sông: “Xin đem đầu đổi lấy sự tuyệt diệt cho giống nòi xâm lược! Chúng thần xin thề sẽ không để một tên giặc nào còn sống sót rời khỏi đất Đại Việt!” Khí thế hào hùng lan tỏa khắp bãi bến, nhuốm màu quyết chiến quyết thắng, lan truyền từ trái tim này sang trái tim khác, tạo nên một sức mạnh không gì cản nổi.

Không khí tại bến Đông lúc bấy giờ thật lạ lùng, đó là sự tĩnh lặng kỳ lạ trước cơn truy sát cuối cùng, một sự im lặng chứa đựng sức mạnh tiềm tàng của ý chí quật cường, như một dây cung đang được kéo căng đến cực điểm. Gió từ sông thổi qua, mang theo hơi nước mát lạnh, cuốn những hạt cát mỏng manh bay lượn trên tấm bản đồ đất, như thể chính thiên nhiên cũng đang lắng nghe và chuẩn bị cho trận chiến cuối cùng, cùng chung tay với con người. Một tướng trẻ, với ánh mắt rạng rỡ và đầy nhiệt huyết, nhìn tấm bản đồ máu trên cát, thì thầm với người bên cạnh, giọng đầy cảm khái, như một sự nhận định sâu sắc: “Giặc còn đường để vẽ, còn đường để mơ tưởng, nhưng đất không cho đi. Đất trời Đại Việt đã khóa chặt mọi lối thoát của chúng rồi, không còn một kẽ hở nào nữa.” Mặt sông vẫn phẳng lặng, không một gợn sóng, ánh trăng vằng vặc chiếu rọi, nhưng trong đôi mắt của những người tướng lĩnh, đã lộ rõ sắc thép, sự quyết tâm và ý chí không thể lay chuyển, sẵn sàng cho trận chiến cuối cùng để bảo vệ non sông, để mang lại bình yên vĩnh viễn cho Đại Việt sau bao năm tháng chiến tranh.

Khi buổi hội kết thúc, tấm bản đồ vạch bằng kiếm trên cát được chính tay Trần Quốc Tuấn và các tướng lĩnh lấp lại bằng tay trần, từng hạt cát được vuốt phẳng phiu, như một hành động thiêng liêng phong ấn số phận của kẻ thù, xóa bỏ mọi dấu vết của chúng trên mảnh đất này. Trần Quốc Tuấn chỉ nói khẽ, giọng ông vang vọng trong không gian như một lời tiên tri, một lời nhắn nhủ cho muôn đời sau: “Khi cát phủ lên đường của giặc, là lúc đất nước mở lại đường cho dân, mở ra một kỷ nguyên mới của hòa bình và thịnh vượng, nơi con cháu chúng ta sẽ sống trong tự do và hạnh phúc.”

Ý nghĩa của Hồi 336 vô cùng sâu sắc, nhấn mạnh một chân lý bất diệt đã được minh chứng qua nhiều cuộc kháng chiến: Khi núi rừng cũng là chiến sĩ, khi mọi yếu tố tự nhiên và con người cùng đồng lòng. Chiến tranh chỉ kết thúc thật sự khi kẻ xâm lăng không còn đường sống để quay đầu, không còn một ngách nhỏ nào để trốn thoát, mọi hy vọng đều bị dập tắt. Bản đồ của giặc – cái mà chúng tưởng là kế hoạch sinh tồn, là con đường thoát hiểm – cuối cùng lại trở thành lời thú tội rõ ràng nhất, một bằng chứng không thể chối cãi về sự thất bại thảm hại của chúng. Lưỡi kiếm của Đại Việt – không chỉ là vũ khí sắc bén dùng để chém giết – mà đã trở thành lằn ranh sinh tử, vẽ lại bản đồ lịch sử, định đoạt vận mệnh của cả một dân tộc.

“Chúng muốn vẽ lối về. Nhưng ta – bằng trí tuệ và sức mạnh của Đại Việt, bằng ý chí kiên cường bất khuất – sẽ cắt đứt bàn tay cầm bút của chúng, vĩnh viễn xóa sổ mọi dấu vết của kẻ thù trên bản đồ non sông, ghi tên chúng vào trang sử diệt vong.”

Hồi 335: Đèo Lạng Phát Lửa

 Trong cuộc chiến vệ quốc vĩ đại, ý chí sắt đá của Đại Việt đã biến non sông thành một pháo đài bất khả xâm phạm, nơi mọi ngả đường đều dẫn đến sự trừng phạt dành cho kẻ thù. Bầu trời Đại Việt không dung thứ cho những kẻ xâm lược ngước nhìn lên tìm kiếm một tia hy vọng sống sót, mà chỉ phản chiếu lại nỗi kinh hoàng tột độ của chúng. Khi chúng bước chân vào rừng sâu thăm thẳm, tưởng chừng tìm được nơi ẩn náu an toàn khỏi sự truy đuổi gắt gao của quân dân Đại Việt, chính những cây cổ thụ uy nghi, những tảng đá im lìm cũng sẽ biến thành những chiến binh thầm lặng, giăng lưới tử thần để chặn đứng bước chân tội lỗi của chúng. Mảnh đất này đã từng cấm giặc bằng những cánh đồng lúa bạt ngàn, giờ đây, cả rừng núi hùng vĩ cũng sẽ cấm giặc bằng ngọn lửa hờn căm, bùng cháy dữ dội để thiêu rụi mọi hy vọng đào thoát cuối cùng.

Giữa bối cảnh toàn quân Nguyên Mông đang tan tác khắp các ngả, bị chặn đứng bởi những cái bẫy trí tuệ của Đại Việt trên sông, trên biển, trên đồng bằng phù sa màu mỡ, một tin tức cấp báo quan trọng và vô cùng khẩn thiết bất ngờ bay về phủ chỉ huy quân sự, phá tan sự tĩnh lặng vốn có của màn đêm nơi đại bản doanh. Thông tin ấy cho hay: toán giặc cuối cùng còn sót lại, một tàn quân kiệt sức với khoảng 100 tên, rệu rã và đói khát đến cùng cực, do tướng Khất Bất Tề cầm đầu, đang điên cuồng chạy tháo thân về hướng đèo Lạng – vùng đất nay thuộc Đồng Đăng, Lạng Sơn. Đây chính là cửa ngõ cuối cùng, một lối thoát hiểm duy nhất còn sót lại, một tia hy vọng mong manh cuối cùng để chúng vượt biên sang đất Tàu, thoát khỏi cơn ác mộng Đại Việt đã ám ảnh chúng suốt bao tháng ngày chiến tranh tàn khốc. Tin tức này lập tức được báo lên Trần Quốc Tuấn, người đã chỉ huy toàn bộ cuộc kháng chiến với tầm nhìn chiến lược thiên tài. Vị Quốc Công Tiết Chế không chút chần chừ, thấu rõ ý đồ của địch, nhận thấy đây là cơ hội ngàn vàng để quét sạch bóng quân thù, không để một tên nào có thể lọt lưới mà trốn thoát. Ông lập tức cho lập kế hoạch chi tiết, một kế hoạch tàn độc nhưng vô cùng cần thiết để “vỡ cổ họng rút lui” của kẻ địch tại chính đèo này, nơi chúng tưởng là con đường sống. Ông giao nhiệm vụ trọng yếu này cho các tướng địa phương vùng Lạng Giang – những người đã sống và lớn lên cùng núi rừng nơi đây, am hiểu từng con suối nhỏ, từng khe đá ẩn mình, từng ngọn cây cổ thụ, khí hậu khắc nghiệt và đặc tính của núi rừng hiểm trở nơi đây. Nhiệm vụ của họ là kết hợp sức mạnh hỏa công hủy diệt và bố trí phục binh dựa vào địa hình hiểm trở tự nhiên, biến con đèo Lạng thành một địa ngục trần gian không lối thoát, một nấm mồ chôn vùi vĩnh viễn quân xâm lược.

Với mưu lược thâm sâu và sự am hiểu địa hình tuyệt vời, quân Đại Việt bắt đầu triển khai kế “giả sơ hở”, một cái bẫy hoàn hảo được giăng ra một cách tinh vi để nhử kẻ thù vào chỗ chết mà không chút nghi ngờ hay cảnh giác. Các đơn vị lính Đại Việt chủ động rút lui một cách có chủ ý, không để lại bất kỳ dấu vết hay hành động nào đáng ngờ, tạo ra cảm giác rằng lối qua đèo còn rộng mở, không hề có ai trấn giữ hay mai phục. Trước mắt quân Nguyên là một con đường độc đạo len lỏi giữa hai bên vách đá dựng đứng, cao vút chót vót, hiểm trở, với cây cối um tùm, rậm rạp, tưởng chừng là một lối đi tự nhiên, an toàn để thoát thân. Quân giặc, với sự kiệt sức cùng cực và nóng vội muốn thoát khỏi Đại Việt, thấy “không có ai giữ đèo” hay bất kỳ dấu hiệu phục kích nào, liền đổ xô tràn vào khe hẹp đó như một đàn rắn bò vào ống tre – một khi đã lọt vào thì khó lòng thoát ra, chỉ có thể tiến lên mà không thể quay đầu. Nhưng chúng đâu biết rằng, trong lòng khe hẹp ấy, dưới lớp lá khô và đất đá đã được nguỵ trang khéo léo, đã được gài sẵn hàng tấn chất cháy khô được thu thập cẩn thận từ rừng sâu: nào là lá thông khô giòn tan dễ bắt lửa chỉ với một tia lửa nhỏ, dầu rắn biển đã được tinh chế với công thức bí truyền để cháy dữ dội và bền bỉ, vỏ thông xù xì dễ bén lửa, nhựa cây đặc quánh như keo, và thậm chí cả vỏ trầm hương quý giá, có khả năng cháy âm ỉ và tỏa khói độc – những thứ này, chỉ cần một tia lửa nhỏ cũng có thể bùng lên dữ dội, thiêu rụi mọi thứ trong tầm mắt. Toàn bộ khu vực đã được biến thành một hầm lửa khổng lồ, một lò thiêu tự nhiên không lồ, sẵn sàng nuốt chửng bất kỳ kẻ nào đặt chân vào, không cho chúng một cơ hội sống sót dù là mong manh nhất.

Khi toàn bộ toán quân địch, với hy vọng tràn trề về một cuộc thoát thân, đã lọt sâu vào vùng đá kẹp, bị bao bọc hoàn toàn bởi vách núi hiểm trở và cây cối um tùm rậm rạp, đúng thời điểm đã được tính toán kỹ lưỡng, không sai một ly một dặm – một tín hiệu khói xanh bốc lên từ đỉnh núi, xé toạc màn trời, được đốt lên báo hiệu cho cuộc tấn công cuối cùng, một đòn chí mạng. Ngay lập tức, quân Đại Việt từ hai bên sườn núi, những nơi được bố trí kín đáo, ẩn mình trong từng bụi cây, từng kẽ đá, đồng loạt châm lửa. Lửa bén từ đỉnh núi, nhanh chóng lan xuống như một con quái vật lửa khổng lồ đang lao xuống vực sâu, thiêu rụi toàn bộ mặt rừng, tạo thành một biển lửa rực cháy, nuốt chửng không khí và mọi sự sống. Không khí trở nên đặc quánh bởi sức nóng và mùi khét cháy, khói đen mù mịt cuồn cuộn bay lên. Đồng thời, theo hiệu lệnh, hàng loạt các tảng đá lớn, những khối đá khổng lồ đã được gài sẵn từ trước, được giải phóng, lăn xuống theo những mương nghiêng đã được chuẩn bị, dội thẳng vào toán giặc đang hoảng loạn tột độ, không còn đường nào để tránh né. Tiếng đá lăn ầm ầm như sấm sét long trời giáng xuống, tiếng lửa cháy xèo xèo dữ dội nuốt chửng gỗ cây, tiếng gió gào thét hòa vào tiếng la hét thất thanh, tuyệt vọng của kẻ thù, tạo nên một bản giao hưởng chết chóc, một âm thanh của địa ngục trần gian.

Trong khoảnh khắc tận diệt ấy, cả đất trời như rung chuyển vì sức mạnh khủng khiếp của lửa và đá. Quân giặc tháo chạy trong hỗn loạn cùng cực, mất hết ý chí chiến đấu, chỉ còn lại bản năng sinh tồn bản năng yếu ớt nhất. Ngựa húc vào đá, gãy chân, quỵ ngã xuống bùn lầy, người đạp người, giẫm lên nhau để thoát khỏi lửa, tạo nên một cảnh tượng kinh hoàng và bi thảm chưa từng thấy. Lửa cháy bén vào tóc, cháy xém giáp trụ, da thịt bị bỏng rát, khói đen đặc quánh phủ kín như những bóng ma rừng đang nuốt chửng từng tên lính, biến chúng thành những hình hài cháy đen, méo mó, không còn nhận ra. Một tên giặc, với khuôn mặt thất thần, đôi mắt trợn trừng vì sợ hãi tột độ, gào lên trong đau đớn tột cùng khi một tảng đá khổng lồ vùi xuống lưng hắn, giọng nói lạc đi trong sự kinh hoàng: “Sơn hà… cũng chống lại chúng ta! Mảnh đất này… tất cả đều chống lại chúng ta! Chúng ta không thể thắng được mảnh đất này! Chúng ta sẽ chết ở đây!” Câu nói tuyệt vọng ấy vang vọng giữa rừng, giữa tiếng lửa réo, tiếng đá lăn, rồi nhanh chóng bị vùi sâu trong tiếng đá lăn và tiếng củi mục nổ lép bép, chìm vào quên lãng như chính số phận của chúng, không một ai còn nghe thấy, chỉ còn lại tiếng gió hú qua những thân cây cháy dở.

Trận chiến kết thúc nhanh chóng, chỉ trong vài khắc, khi lửa rừng vẫn còn âm ỉ cháy, khói trắng bốc lên cuồn cuộn thành những cột khói khổng lồ vươn tới tận trời xanh. Rừng còn khói, và những xác giặc cháy đen, méo mó, bị vùi trong lớp tro rừng dày đặc, không còn nhận ra hình dạng con người. Toàn bộ con đèo trở thành một bãi tha ma khổng lồ. Nhưng sau đó, một cảnh tượng khác, đầy ý nghĩa, lại diễn ra, một minh chứng cho ý chí quật cường và sự sáng tạo của dân tộc. Người dân Lạng Sơn, những con người chất phác, kiên cường, đã chịu đựng bao áp bức từ quân giặc, không hề sợ hãi hay ghê tởm trước cái chết. Họ lặng lẽ ra khu vực đèo, không phải để than khóc hay tìm kiếm người thân đã mất, mà để nhặt những mảnh giáp sắt của giặc cháy dở, còn sót lại sau biển lửa. Những mảnh giáp ấy được mang về, đập dẹt phẳng lì, nung chảy trong những lò rèn thô sơ nhưng đầy khéo léo của làng, rồi rèn thành những lưỡi cày sắc bén, những lưỡi dao cuốc chắc chắn, phục vụ cho công việc đồng áng, cho cuộc sống bình yên sắp tới, cho sự hồi sinh của mảnh đất này, biến vũ khí chiến tranh thành công cụ sản xuất.

Một cụ già với mái tóc bạc phơ như tuyết, đôi mắt trầm tĩnh nhưng ánh lên sự kiên nghị và niềm tin bất diệt vào tương lai của con cháu, nhìn những mảnh giáp đang được rèn trên lò lửa, nói, giọng điệu chậm rãi nhưng đầy sức nặng, đầy ý nghĩa sâu xa: “Từng cái giáp giặc sẽ giúp ta xới đất, sẽ giúp ta gieo mầm sự sống, gieo những hạt lúa trĩu nặng. Cho lúa mọc lên bằng máu chúng, bằng nỗi đau của chúng, để nuôi sống con cháu Đại Việt, để chúng lớn lên trên mảnh đất sạch bóng quân thù, vững vàng và mạnh mẽ hơn.” Lời nói ấy không chỉ là sự biến đau thương thành hành động, biến kẻ thù thành công cụ sản xuất, mà còn là sự khẳng định về sức sống mãnh liệt của dân tộc, về khả năng hồi sinh mạnh mẽ từ tro tàn chiến tranh, một biểu tượng cho ý chí bất khuất của người Việt đã tồn tại qua ngàn đời.

Từ đỉnh đèo Lạng, nhìn xuống, vết cháy đen kéo dài như một dấu phong kín lối về, một bức tường lửa vô hình chặn đứng mọi hy vọng cuối cùng. Cả một vùng rừng rậm trở thành một nghĩa địa khổng lồ, nơi quân Nguyên vĩnh viễn nằm lại, không còn một ai sống sót để kể lại câu chuyện kinh hoàng này. Phạm Ngũ Lão, vị tướng tài ba, đến sau trận đánh, đứng lặng nhìn cảnh tượng hùng vĩ nhưng cũng đầy bi tráng ấy. Ông không hô hào chiến ca, không vỗ tay ca ngợi chiến công lẫy lừng của mình, bởi ông hiểu rằng đây là một bi kịch của chiến tranh, nhưng là bi kịch cần thiết để bảo vệ non sông. Ông chỉ lặng lẽ cắm ngọn mác của mình xuống bùn đất còn vương khói, nói, giọng trầm ấm nhưng đầy sức nặng, đầy sự chiêm nghiệm: “Đường máu đã đóng. Không còn đường nào cho chúng nữa, không còn một ngả nào để thoát thân. Chỉ còn đường học nhớ – cho con cháu sau này, nhớ về một thời kỳ đã qua, nhớ về sự hy sinh và trí tuệ của cha ông, nhớ về sức mạnh của non sông Đại Việt, và biết rằng chúng ta đã chiến thắng như thế nào.”

Khi núi rừng cũng là chiến sĩ, khi thiên nhiên cũng trở thành đồng minh hùng mạnh nhất của Đại Việt, thì không một kẻ thù nào, dù có sức mạnh quân sự vượt trội đến đâu, cũng có thể vượt qua. Giặc đi đến đâu, đất ấy từ chối không cho chúng đặt chân, nước ấy từ chối không cho chúng uống, gió ấy từ chối không cho chúng thở. Đèo Lạng không chặn bằng quân lính trực tiếp – mà chặn bằng đất đá tự nhiên hùng vĩ, bằng lửa rừng bùng cháy, bằng cây cối rậm rạp và trí tuệ siêu việt của con người Đại Việt. Chiến thắng không chỉ là chém giết, không chỉ là đổ máu – mà là khi tự nhiên cũng đứng về phía chính nghĩa, khi từng yếu tố nhỏ nhất của non sông đều góp sức bảo vệ quê hương, biến mọi thứ thành vũ khí lợi hại nhất.

“Sơn hà chống giặc – không chỉ bằng gươm, bằng giáo, bằng cung tên. Mà bằng đá rơi, lửa rừng, và tiếng gào thét của kẻ thù dội lại thành lịch sử, thành bài học muôn đời, vang vọng mãi trong tâm hồn dân tộc.”

Hồi 334: Kinh Hồng Được Khóa

 Dòng chảy nghiệt ngã của chiến cuộc đã đẩy tàn quân xâm lược Nguyên Mông vào một ngõ cụt tuyệt vọng, khi cả đất, nước và gió của Đại Việt đều đã được đánh thức, cùng đồng lòng đứng lên trở thành những chiến binh thầm lặng, dữ dội. Thì ngay cả trời xanh cao vời vợi, đấng tạo hóa vĩ đại, cũng chẳng thể cứu vãn được bọn quân xâm lăng kiêu ngạo, những kẻ đã gieo rắc bao tội ác và khổ đau trên mảnh đất này. Chúng không cần phải bị bao vây tứ phía bởi những đạo quân hùng mạnh, không cần phải đối mặt với hàng vạn quân tinh nhuệ dàn trận, chỉ cần một cánh cửa, một lối thoát duy nhất bị lấp kín, bị phong tỏa hoàn toàn, là đủ để toàn bộ binh lực của chúng rơi vào tuyệt vọng cùng cực, tan rã và diệt vong.

Giữa lúc chiến dịch truy quét tàn quân Nguyên Mông đang diễn ra sôi nổi trên khắp các mặt trận, khi những cánh quân địch tan tác như bèo dạt mây trôi, một tin tức cấp báo từ đội trinh sát dân binh bất ngờ bay về đại doanh, phá tan sự tĩnh lặng vốn có của màn đêm và gieo thêm một tia hy vọng chiến thắng. Thông tin ấy cho hay: một toán quân Nguyên còn sót lại, khoảng 300 tên, từ hướng sông Thương đã tràn xuống vùng Kinh Hồng – chính là khu vực chợ Hồng Châu sầm uất nổi tiếng từ lâu đời với những phiên chợ buôn bán tấp nập. Chúng có ý định tập kết thuyền bè tại đây, hy vọng có thể tiếp tế lương thực, vũ khí và tìm cách vượt ra biển Đông hòng thoát thân, tìm về cố hương sau những thất bại liên tiếp. Tin tức này nhanh chóng được báo đến tai Trần Quốc Tuấn. Vị Quốc Công Tiết Chế không chút chần chừ, lập tức nhận ra đây là cơ hội cuối cùng để tiêu diệt hoàn toàn kẻ thù, không để một mầm họa nào còn sót lại. Ông lệnh cho Phạm Ngũ Lão xuất kích ngay lập tức, dẫn theo đội Thần Tốc Kỵ – một binh đoàn tinh nhuệ được tuyển chọn kỹ lưỡng, gồm những binh sĩ nhẹ nhàng, linh hoạt, cưỡi những con ngựa tốt nhất, được huấn luyện đặc biệt để chiến đấu hiệu quả trong các cuộc công kích tốc độ và chớp nhoáng, nổi tiếng với khả năng tấn công bất ngờ và kết thúc trận chiến nhanh gọn, gọn gàng như một cơn lốc.

Đội hình Thần Tốc Kỵ thực sự là một cơn gió lốc của tử thần, đúng như tên gọi của nó – tiếng gió đến trước tiếng vó ngựa dồn dập, báo hiệu sự xuất hiện của chúng. Dù chỉ vỏn vẹn 100 kỵ binh, nhưng mỗi người lính đều là một tinh binh, mặc giáp mỏng nhẹ để tối đa hóa tốc độ và sự linh hoạt, không vướng víu bởi những bộ giáp cồng kềnh. Họ cưỡi những con ngựa Đông Trường – một giống ngựa quý của Đại Việt, được nuôi dưỡng và huấn luyện đặc biệt, nổi tiếng với đôi chân nhỏ gọn, chắc chắn, sức bền phi thường để có thể chạy đường dài không mệt mỏi và đặc biệt là khả năng chịu bùn tốt, có thể băng qua những địa hình lầy lội, sình lún một cách dễ dàng mà không bị sa lầy.

Mỗi kỵ binh mang theo trang bị gọn nhẹ nhưng cực kỳ hiệu quả cho chiến thuật tốc chiến: một cây trường mâu cán tre dài, nhẹ nhưng sắc bén, có thể đâm xuyên qua lớp giáp mỏng của kẻ thù; một chiếc mác sắt nhỏ gọn nhưng cực kỳ sắc lẹm, dùng để cận chiến; và một con dao cong giắt bên hông, sẵn sàng cho những tình huống bất ngờ. Những vũ khí này được thiết kế đặc biệt để vừa phóng tầm xa gây sát thương, vừa đâm chém hiệu quả trong những góc hẹp, những con đường làng chật chội, hay giữa những đám đông hỗn loạn của quân địch. Phạm Ngũ Lão, vị tướng tài ba và dũng cảm, một trong Tứ hổ tướng của nhà Trần, cưỡi con ngựa đầu đàn, không mặc giáp nặng nề mà chỉ khoác lên mình chiếc áo vải đơn giản, mang theo một cây cờ lau – biểu tượng của sự bình dị, gần gũi với nhân dân nhưng đầy kiêu hãnh của quân đội nhà Trần. Ông nói, giọng dứt khoát, vang vọng giữa tiếng vó ngựa dồn dập, giữa không khí căng thẳng nhưng đầy quyết tâm: “Chợ này không cần bán gì cả. Chỉ cần máu giặc đổ để mở lối về cho dân, mở ra một tương lai bình yên cho non sông Đại Việt, nơi không còn bóng quân thù!” Lời nói ấy không chỉ là mệnh lệnh chiến thuật mà còn là lời hiệu triệu, một sự khẳng định ý chí quyết chiến quyết thắng, không khoan nhượng với kẻ thù.

Quân Nguyên, sau bao ngày chạy trốn kiệt sức, tinh thần rệu rã, vừa cắm trại tại bãi bồi ven chợ Hồng Châu, nơi địa hình khá bằng phẳng và thoáng đãng, chúng tưởng chừng đã an toàn. Lòng tham lam và sự mệt mỏi khiến chúng lơ là cảnh giác. Chúng vội vã dựng bếp, chuẩn bị đồ ăn thô sơ, giăng ngựa, lập lán tạm bợ, hy vọng có thể nghỉ ngơi lấy lại sức và chuẩn bị cho cuộc đào thoát cuối cùng ra biển. Nhưng chúng đâu ngờ rằng, khu vực này, vốn là một bãi sình lầy tự nhiên do phù sa bồi đắp, đã được người dân địa phương khéo léo dẫn thủy, dồn nước vào, biến nền đất vốn đã yếu ớt trở nên lún sâu, mềm nhão như bùn đặc. Đây là một cái bẫy hoàn hảo, một trận địa mà chính chúng đã tự mình bước vào, không hề hay biết.

Khi đội Thần Tốc Kỵ của Phạm Ngũ Lão bất ngờ tràn xuống từ phía bờ đê, với tiếng vó ngựa dồn dập như sấm sét xé toạc màn đêm và tiếng hô xung trận vang trời, quân giặc hoàn toàn bất ngờ và hoảng loạn tột độ. Tiếng la hét, tiếng rên rỉ vang lên khắp nơi. Chúng vùng vẫy chạy trốn trong vô vọng, nhưng chân ngựa của chúng mắc kẹt vào bùn lầy, kéo lê nặng nề, không thể di chuyển nhanh chóng. Người lính Nguyên sa chân lún sâu quá gối, mắc kẹt trong lớp bùn nhão nhoét, không thể rút kiếm, không thể giương cung, không thể chống trả hiệu quả. Bãi sình lầy, thay vì là nơi ẩn náu an toàn, lại hóa thành lưỡi dao sắc bén, thành nấm mồ chôn vùi chúng, biến mọi hy vọng thành tuyệt vọng.

Trận đánh diễn ra chớp nhoáng, một cuộc tốc chiến kinh hoàng giữa bùn lầy, máu và giáo bay, không khác gì một cơn ác mộng tồi tệ nhất. Phạm Ngũ Lão dẫn đầu đội quân, lao thẳng vào giữa đội hình địch, hô to: “Một trận dứt, khỏi chôn. Bùn sẽ chôn hộ bọn chúng!” Lời hô vang ấy như một bản án tử hình được thi hành ngay tại chỗ dành cho kẻ thù, khẳng định sự trừng phạt nghiệt ngã của đất trời Đại Việt, của ý chí dân tộc.

Kỵ binh Đại Việt, với những con ngựa Đông Trường quen thuộc địa hình bùn lầy, lao vun vút qua các lối ruộng hẹp, xẻ ngang bãi sình lầy, mỗi người là một mũi tên độc, không chút khoan nhượng. Họ phóng mác – những mũi mác sắc lẹm bay vèo vèo trong không khí, găm thẳng vào vai, lưng, cổ giặc; họ đâm mũi giáo nhọn hoắt, không chút khoan nhượng, vào từng kẻ địch đang vùng vẫy trong vũng lầy, không thể tự vệ. Quân giặc hoàn toàn hỗn loạn, đội hình tan rã không thể tập hợp lại, không thể lập được hàng ngũ, không thể kháng cự hiệu quả. Toàn bộ lữ đoàn tan rã trong hỗn chiến, tiếng la hét, tiếng rên rỉ đau đớn hòa vào tiếng bùn bắn tung tóe, tiếng ngựa hí, tiếng vũ khí va chạm. Máu tươi hòa trộn vào bùn đen, tạo thành một màu sắc ghê rợn, một bức tranh tang tóc, và những xác giặc nổi lềnh bềnh trên mặt sình lầy như cỏ mục, bị nhấn chìm không chút thương tiếc, mãi mãi nằm lại nơi đất khách quê người.

Trận chiến kết thúc nhanh chóng, khi trời còn chưa đứng bóng, trước khi mặt trời lên cao nhất. Bãi chợ sầm uất, nhộn nhịp ngày nào giờ đây biến thành một bãi máu tang thương, nhuốm màu tang tóc của sự diệt vong. Nhưng điều đáng ngạc nhiên là người dân làng Hồng Châu không hề hốt hoảng hay sợ hãi. Họ, những con người đã chịu đựng bao đau khổ và mất mát, giờ đây mang cuốc, xẻng ra bãi chợ – không phải để bày bán hàng hóa như thường lệ, mà để đắp đất chặn nước, không cho nước cuốn trôi xác giặc xuống ruộng đồng, để giữ cho mảnh đất thiêng liêng của họ được sạch sẽ, không vướng bẩn bởi sự ô uế của kẻ thù.

Một cụ già với mái tóc bạc phơ như tuyết, đôi mắt trầm tĩnh nhưng đầy kiên nghị nhìn ra bãi chợ, nói với giọng điệu bình thản, nhưng ẩn chứa sự tự hào và niềm tin mãnh liệt vào tương lai của quê hương: “Chỗ này bán gạo trăm năm, nuôi sống bao thế hệ con người Đại Việt. Nay máu giặc tưới ruộng – thì mùa sau lúa chắc hơn, hạt gạo sẽ đậm đà hơn, mang theo sức mạnh của sự trả thù, của ý chí quật cường.” Lời nói ấy không chỉ là sự chấp nhận một thực tế đau lòng mà còn là một niềm hy vọng vào sự phục sinh, vào tương lai tươi sáng của mảnh đất này, một lời khẳng định về sự bất diệt của dân tộc.

Từ trên bờ đê cao, nhìn xuống, chợ Hồng Châu hiện lên như một bức họa trầm buồn nhưng đầy ý nghĩa lịch sử: những đám lau sậy ngả nghiêng trong gió, những xác giặc nằm im lìm không một tiếng động, chìm dần vào lòng đất mẹ, và lá cờ lau nhỏ bé, khiêm nhường nhưng đầy kiêu hãnh cắm bên gốc gạo già, như một biểu tượng cho chiến thắng vĩ đại, cho ý chí bất khuất của Đại Việt. Phạm Ngũ Lão không hô một chiến ca nào, không một lời ca tụng chiến công lẫy lừng của mình. Ông chỉ lặng lẽ cắm ngọn mác của mình xuống bùn, nói, giọng trầm ấm nhưng đầy sức nặng, đầy sự mãn nguyện và khẳng định: “Chỗ này không cần rải thêm muối. Đất đã mặn bằng xương giặc rồi.”

Vậy là, không còn nơi nào để giặc Nguyên tập kết, cũng không còn nơi nào để chúng chạy trốn. Chúng đến chợ – tưởng là chỗ mua thuyền, mua lương thực, mua cơ hội thoát thân, mua sự sống cho mình. Không ngờ, chúng gặp phải chợ của nhân dân Đại Việt – nơi mà hàng hóa hôm nay không phải là lúa gạo, không phải là cá tôm, mà là máu báo thù, là sự trừng phạt, và lòng đất chính là cán cân đong đếm chính nghĩa, nơi chúng phải trả giá cho tội ác của mình.

“Chợ của Đại Việt – bán lúa cho dân, bán cái chết cho giặc.” “Giặc chết giữa chợ – là vì tưởng chợ không biết đánh, không biết biến bùn lầy thành vũ khí, không biết dùng trí tuệ để diệt thù.”

Một lần nữa, trí tuệ và sự đồng lòng của quân dân Đại Việt lại mang đến chiến thắng vang dội, một chiến thắng không đổ máu mà vang vọng mãi ngàn đời.

Hồi 333: Lấp Cửa Phía Đông

Dòng chảy nghiệt ngã của chiến cuộc đã đẩy tàn quân xâm lược Nguyên Mông vào một ngõ cụt tuyệt vọng, khi cả đất, nước và gió của Đại Việt đều đã được đánh thức, cùng đồng lòng đứng lên trở thành những chiến binh thầm lặng, dữ dội. Thì ngay cả trời xanh cao vời vợi, đấng tạo hóa vĩ đại, cũng chẳng thể cứu vãn được bọn quân xâm lăng kiêu ngạo, những kẻ đã gieo rắc bao tội ác và khổ đau trên mảnh đất này. Chúng không cần phải bị bao vây tứ phía bởi những đạo quân hùng mạnh, không cần phải đối mặt với hàng vạn quân tinh nhuệ dàn trận, chỉ cần một cánh cửa, một lối thoát duy nhất bị lấp kín, bị phong tỏa hoàn toàn, là đủ để toàn bộ binh lực của chúng rơi vào tuyệt vọng cùng cực, tan rã và diệt vong.

Sau khi những con đường rút lui phía Bắc, dẫn về vùng biên ải Như Nguyệt, và phía Tây, nơi những thung lũng hiểm trở bị khóa chặt bởi mưu lược thiên tài của Trần Quốc Tuấn và sự dũng cảm hy sinh của quân dân Đại Việt, tầm nhìn chiến lược sắc bén của ông lại hướng về phía Đông, nơi biển cả mênh mông tưởng chừng là vô tận. Một lối ra biển ở phía Đông – con đường hiểm yếu nhất, uốn lượn như một dải lụa mềm mại nhưng ẩn chứa bao hiểm nguy, nối từ đồng bằng phì nhiêu, trù phú ra biển cả rộng lớn, vốn là huyết mạch giao thương quan trọng bậc nhất, giờ đây trở thành mục tiêu chính, nơi cuối cùng để chặn đứng kẻ thù. Nơi đây, biển cả tưởng chừng vô tận sẽ là con đường sống duy nhất còn lại cho tàn quân Nguyên, một tia hy vọng mong manh cuối cùng trước bờ vực diệt vong.

Dã Tượng, vị tướng lừng danh với sức mạnh phi phàm, thân hình vạm vỡ như tượng đồng, và khả năng am hiểu sâu sắc về địa hình, đặc biệt là vùng biển, về từng con sóng, từng dòng chảy ngầm, từng ghềnh đá hiểm trở, được Trần Quốc Tuấn tin tưởng tuyệt đối, giao trọng trách chốt giữ cửa Đông, không cho một kẻ nào lọt qua. Ông lập tức chỉ đạo quân lính lập trại đá kiên cố, vững chắc như những ngọn núi thu nhỏ, chôn những cái bẫy hiểm ác, tinh vi và gia cố phòng ngự bằng những vật liệu đặc biệt, sẵn sàng đón đầu kẻ thù bằng mọi giá, biến từng tấc đất, từng con sóng thành vũ khí. Trên tấm bản đồ địa hình trải rộng trên mặt đất, được chiếu sáng bằng ánh lửa bập bùng, Dã Tượng chỉ vào khu vực cửa biển phía Đông, ngón tay ông đặt mạnh mẽ lên từng điểm chiến lược, nói với những người lính phu, giọng ông trầm ấm nhưng đầy quyết đoán, vang vọng trong không gian tĩnh mịch của đêm khuya, hòa vào tiếng sóng vỗ: “Giặc nghĩ biển là đường chạy, là lối thoát cuối cùng của chúng, là con đường sống duy nhất để về cố hương. Ta sẽ dạy chúng rằng sóng cũng biết đánh, rằng biển cả của Đại Việt này cũng có răng nanh, rằng nước cũng có thể nuốt chửng chúng không chút dấu vết, biến chúng thành mồi cho cá!” Lời nói ấy không chỉ là mệnh lệnh chiến thuật, mà còn là lời thề sắt đá, một sự khẳng định về ý chí sắt thép, quyết không để kẻ thù trốn thoát, dù chỉ là một tên lính thấp hèn nhất.

Tại bờ biển sát chân lối ra biển phía Đông, nơi từng làn sóng vỗ rì rào vào bờ cát, một hệ thống phòng ngự thủy bộ liên hoàn, tinh vi và chết chóc đã được thiết lập một cách bí mật dưới sự chỉ huy của Dã Tượng, kết hợp hoàn hảo giữa yếu tố tự nhiên và trí tuệ con người, biến lòng biển thành một chiến trường vô hình. Đầu tiên, hàng ngàn tảng đá lớn với bề mặt sắc nhọn, gồ ghề, những phiến đá đã tồn tại hàng triệu năm dưới đáy biển, được xếp tầng ngầm dưới sóng biển, ẩn mình hoàn toàn dưới làn nước xanh thẳm, không để lộ bất kỳ dấu vết nào dù là nhỏ nhất. Khi tàu của quân Nguyên lọt vào khu vực này, chúng dễ dàng bị va vào những phiến đá này, mũi thuyền bị xé toạc, đáy thuyền vỡ vụn, từng thớ gỗ nứt toác, nước biển lạnh buốt ồ ạt tràn vào, nhấn chìm con thuyền trong chớp mắt, biến chúng thành những mảnh vỡ trôi dạt trên biển khơi lạnh lẽo.

Để tăng thêm sức hủy diệt và gieo rắc nỗi kinh hoàng tột độ, người Đại Việt còn có một phát kiến đáng sợ, mang đậm dấu ấn sáng tạo và tinh thần chiến đấu quả cảm: dầu rắn biển – một hỗn hợp đặc biệt được chế tạo từ dầu cá thu gom từ các làng chài, nhựa rắn cây rừng khai thác từ sâu trong núi, và tro cá, với công thức bí truyền đã được thử nghiệm và hoàn thiện. Hỗn hợp này được chôn trong hàng trăm, hàng ngàn chum đất nung đặt ngầm dưới đáy biển, tại những vị trí hiểm yếu nhất, nơi dòng chảy mạnh và sóng lớn thường xuyên vỗ vào. Khi gặp sóng mạnh hoặc khi thuyền địch lướt qua tạo áp lực đủ lớn, những chum dầu sẽ vỡ ra, dầu trào lên mặt nước và nhanh chóng bén lửa từ một cơ chế kích hoạt được tính toán kỹ lưỡng, cháy âm ỉ ngay trên mặt sóng, tạo thành những dải lửa uốn lượn như những con rắn lửa khổng lồ đang bò qua mặt nước, biến mặt biển thành một biển lửa rực cháy, nuốt chửng mọi thứ trên đường đi của nó, gieo rắc nỗi kinh hoàng vào tâm trí kẻ thù.

Không dừng lại ở đó, những thân tre già to lớn, chắc khỏe, được chẻ nhọn hoắt, được mài sắc như dao cạo, cắm theo hàng dưới nước, tạo thành những bãi chông ngầm rộng lớn, trải dài hàng dặm. Chúng được ngụy trang khéo léo, xen lẫn với rong rêu và san hô tự nhiên, khiến quân giặc không thể phân biệt được đâu là rặng san hô vô hại, đâu là những cái bẫy chết người, những lưỡi hái tử thần ẩn mình dưới làn nước. Toàn bộ hệ thống bẫy được tính toán tỉ mỉ, dựa trên sự thay đổi của thủy triều theo từng giờ, dòng chảy xiết của từng mùa, và cả đặc tính của từng loại tàu của địch, biến vùng biển này thành một tử địa không lối thoát, một nấm mồ khổng lồ dưới lòng biển sâu, nơi mọi hy vọng của kẻ thù sẽ bị chôn vùi mãi mãi.

Và rồi, diễn biến đã xảy ra đúng như dự liệu thiên tài của quân Đại Việt, một bi kịch không thể tránh khỏi đối với quân xâm lược. Một toán khoảng 12 chiến thuyền nhỏ của quân Nguyên, do một tướng tên Sát Biệt Nhi chỉ huy – những kẻ liều mạng nhất, những kẻ đã điên cuồng tìm đường sống trong tuyệt vọng, với hy vọng mong manh về một tương lai xa xôi – định vượt biển về Vân Đồn rồi men theo bờ biển sang Liêm Châu, Quảng Đông, Trung Quốc. Chúng tưởng rằng biển cả mênh mông, bao la sẽ là lối thoát an toàn, là con đường cuối cùng để về cố hương, để thoát khỏi cơn ác mộng này.

Khi vừa rẽ sóng ra khơi, chiếc thuyền đi đầu, không hề hay biết về cái bẫy chết người đang chờ đợi, đã trúng ngay vào bãi đá ngầm được bố trí, mũi thuyền vỡ toác ra, từng thớ gỗ nứt toác, nước biển lạnh buốt ồ ạt tràn vào, nhấn chìm con thuyền trong chớp mắt, kéo theo những tiếng la hét thất thanh. Các thuyền sau, thấy cảnh tượng kinh hoàng đó, giật mình hoảng loạn tột độ, vội vàng quay lui, tìm cách tránh né nhưng đã quá muộn. Chúng lập tức mắc vào những sợi dây lưới ngầm giăng mắc chằng chịt dưới nước, những sợi dây gai dầu dai như thép, siết chặt lấy thân thuyền, không cho chúng một lối thoát. Cùng lúc đó, những ngọn lửa bùng lên từ những chum dầu ngầm, nhanh chóng bén vào gió biển, lan rộng như cháy rừng khô, cháy theo từng con sóng như những con rắn lửa khổng lồ đang bò qua mặt nước, nuốt chửng những con thuyền và những tên lính đang hoảng loạn tột độ. Tiếng la hét, tiếng kêu cứu thảm thiết vang vọng khắp mặt biển, bị át đi bởi tiếng sóng gầm gào dữ dội và tiếng lửa cháy xèo xèo, tiếng gỗ nổ lốp bốp. Khói đen bốc lên nghi ngút, hòa vào màn đêm, biến cả một vùng biển thành địa ngục trần gian, một bức tranh kinh hoàng về sự diệt vong.

Cái chết đến với quân Nguyên thật tàn khốc, kinh hoàng và bất ngờ, như thể bị chính biển cả, bị chính thiên nhiên, bị chính hồn thiêng sông núi của Đại Việt lôi xuống đáy sâu thẳm không lối thoát. Toàn bộ đội thuyền bị vùi trong biển gầm gào, không phải bởi một cơn bão tự nhiên, một hiện tượng thiên tai bất ngờ, mà là bởi một cái bẫy được dựng nên từ bàn tay và trí tuệ của con người Đại Việt, một cái bẫy được tính toán đến từng chi tiết nhỏ nhất, không chừa một đường sống. Sóng biển dữ dội như những chiếc cọc khổng lồ đang đâm vào thân thuyền, từng đợt sóng cuồn cuộn như những nhát chém chí mạng, còn nước biển lạnh lẽo như chính kẻ thù đang siết chặt lấy những thân xác, không cho chúng một cơ hội nào để thoát, để gượng dậy, để hít thở một hơi cuối cùng.

Một tên lính bị sóng đánh dạt vào bờ, thân thể bê bết máu và bùn cát, hấp hối, đôi mắt mở trừng trừng nhìn vô định, không tin vào những gì đang xảy ra trước mắt. Hắn lẩm bẩm bằng tiếng Mông Cổ không ai hiểu, chỉ thấy môi hắn mấp máy những lời cuối cùng đầy tuyệt vọng, đầy nỗi kinh hoàng, như một lời nguyền rủa cho số phận của mình. Mắt hắn mở trừng trừng, như thể giây phút cuối cùng hắn đã nhìn thấy một thứ gì đó vượt ra ngoài sức tưởng tượng của một con người, một thứ sức mạnh siêu nhiên đã kết liễu cuộc đời hắn, một hình ảnh ám ảnh mãi mãi trong tâm trí những người còn sống sót. Khuôn mặt hắn vẫn còn nguyên sự kinh hoàng, sự hoang mang, sự không tin vào cái chết đang đến, như thể hắn vẫn chưa thể chấp nhận rằng chính biển cả, nơi hắn tưởng là đường sống, lại là nơi chôn vùi mình vĩnh viễn, không một nấm mồ.

Người dân làng chài, những con người đã gắn bó cả đời với biển cả, với từng con sóng, từng con cá, từng hạt cát, lặng lẽ ra bờ biển sau khi mọi chuyện kết thúc, sau khi ngọn lửa đã tắt và tiếng la hét đã im bặt, chỉ còn lại tiếng sóng vỗ. Họ chôn vội xác giặc trôi dạt vào bờ, những thân thể vô hồn nằm vắt vẻo trên cát, không khấn vái, không tiễn đưa, không một chút thương xót hay động lòng trắc ẩn, bởi những kẻ này không xứng đáng được nhận sự an nghỉ từ mảnh đất này, từ biển cả này, nơi chúng đã gieo rắc bao tội ác. Một người dân chài, với khuôn mặt rám nắng vì nắng gió biển cả và đôi tay chai sạn vì lao động nặng nhọc, vớt xong tấm khiên của giặc trặc mắc vào lưới, ánh mắt lạnh lùng như gió biển, như thể ông đã quá quen với cái chết và sự tàn khốc của chiến tranh. Ông chỉ nói, giọng điệu trầm đục nhưng đầy ý nghĩa, đầy sự tự hào về quê hương: “Biển đã học cách chống giặc như đất, như sông. Biển đã biết cách bảo vệ mình, bảo vệ những đứa con của nó.” Câu nói ấy không chỉ là sự nhận định mà còn là sự tự hào, một lời khẳng định về sức mạnh của thiên nhiên khi đồng lòng với con người trong cuộc chiến bảo vệ quê hương. Câu nói ấy nhanh chóng lan ra khắp các trại quân, được khắc lên tấm ván của con thuyền lớn đã cháy dở, như một minh chứng cho chiến thắng thầm lặng nhưng vang dội, một bài học lịch sử khắc cốt ghi tâm cho muôn đời sau.

Từ trên bờ đê cao, nhìn ra biển, sóng vẫn bạc đầu, vỗ rì rào vào bờ cát như không có gì xảy ra, như thể mọi bi kịch chỉ là một giấc mơ thoáng qua, một cơn ác mộng đã qua đi. Dã Tượng đứng nhìn trời đỏ cuối ngày, ánh hoàng hôn nhuộm hồng cả không gian, nhuộm đỏ cả mặt biển, khẽ nói, giọng ông trầm buồn nhưng đầy quyết đoán, như một lời kết cho số phận kẻ thù, một lời tuyên án cuối cùng: “Lối sống không còn. Mỗi bước bây giờ – là bước vào huyệt. Không có một lối thoát nào nữa, dù chỉ là một con đường nhỏ nhất.” Lời nói ấy không chỉ dành cho quân giặc, mà còn là lời nhắc nhở về sự tàn khốc của chiến tranh, và về sức mạnh của ý chí bảo vệ quê hương, của lòng yêu nước bất diệt.

Không có lối thoát nào còn mở cho giặc Nguyên. Biển – nơi chúng tưởng là đường sống, là con đường trở về cố hương, nơi mang lại hy vọng – hóa thành huyệt mặn, nơi chôn vùi vĩnh viễn những tham vọng tàn ác, những linh hồn tội lỗi. Không cần đại hạm lớn mạnh, không cần sóng thần hủy diệt tất cả. Chỉ cần ý chí giữ nước mạnh hơn ý chí thoát thân của kẻ thù, thì sóng cũng nghiến như lưỡi rìu sắc bén, nước cũng hóa thành lưỡi kiếm, và biển cả cũng trở thành một chiến binh vĩ đại, một bức tường thành không thể vượt qua, một pháo đài tự nhiên bảo vệ non sông.

“Đất giữ bằng ruộng, bằng từng tấc đất thiêng liêng thấm đẫm mồ hôi và máu xương của tổ tiên. Sông giữ bằng lưới, bằng những cái bẫy vô hình ẩn mình dưới làn nước. Biển giữ bằng trí dân chài, bằng sự am hiểu sâu sắc về từng con sóng, từng ngọn gió, từng dòng hải lưu. Và Đại Việt giữ bằng tất cả những điều ấy – cùng lúc, cùng một ý chí bất khuất, cùng một niềm tin sắt đá vào tương lai.”

Chiến thắng lại một lần nữa thuộc về trí tuệ và sự đồng lòng của toàn dân Đại Việt, một chiến thắng không đổ máu mà vang vọng mãi ngàn đời, minh chứng cho sự kiên cường và bất diệt của dân tộc.

Hồi 332: Giăng Lưới Trên Sông Đuống

Dòng sông ở mảnh đất này, nơi mà từ ngàn đời nay đã nuôi dưỡng bao thế hệ con người, không phải chỉ để uống nước mát lành, để gột rửa bụi trần sau những ngày lao động vất vả, mà đôi khi, nó còn mang một sứ mệnh thầm lặng, một chức năng ghê rợn hơn: để nuốt chửng, để làm nấm mồ cho những kẻ xâm lược. Có khi, nó nuốt trôi cả một đạo quân hùng mạnh, những kẻ kiêu ngạo tưởng chừng không thể bị đánh bại, không kịp rút gươm ra khỏi vỏ, không kịp kêu một tiếng trước khi bị nhấn chìm vào đáy sâu lạnh lẽo, vĩnh viễn không thấy ánh mặt trời. Kẻ thù, với sự ngạo mạn và thiếu hiểu biết về địa hình, tưởng rằng nước hiền hòa, tưởng rằng dòng chảy êm đềm sẽ là lối thoát duy nhất cho chúng, sẽ là con đường dẫn chúng về quê hương. Nhưng chúng đâu biết rằng, nước cũng có răng, những chiếc răng sắc bén vô hình ẩn mình dưới làn nước trong vắt, sẵn sàng nghiền nát mọi hy vọng, mọi sự sống của những kẻ dám xâm phạm.

Sau những thắng lợi liên tiếp trên bộ, đặc biệt là việc khóa chặt cửa ngõ Như Nguyệt, nơi được coi là huyết mạch thoát hiểm của quân Nguyên, Trần Quốc Tuấn, với tầm nhìn chiến lược vĩ đại và sự nhạy bén của một thiên tài quân sự, không ngừng nghỉ trong việc truy cùng diệt tận tàn quân Nguyên, không cho chúng một cơ hội nào để phục hồi. Ông triệu tập Yết Kiêu, vị tướng thủy quân lừng danh, người nổi tiếng không chỉ với tài bơi lội siêu phàm, có thể lặn sâu dưới đáy nước hàng canh giờ mà không cần ngoi lên, mà còn bởi sự am hiểu sâu sắc về sông nước, về từng con lạch nhỏ, từng xoáy nước ngầm, từng bãi cạn và luồng sâu. Trần Quốc Tuấn giao cho Yết Kiêu trọng trách chỉ huy Thủy Quân Bát Nha – đội quân thủy tinh nhuệ nhất của Đại Việt, được huấn luyện bài bản để chiến đấu trên mọi địa hình sông nước – và đặc biệt phong tước “Hộ Thủy Trấn Uy”, giao cho ông toàn bộ mặt trận Sông Đuống, nhánh chính của trục rút lui phía Đông, con đường duy nhất còn lại để quân giặc có thể tháo chạy. Đây là một trọng trách lớn lao, đòi hỏi sự dũng cảm, trí tuệ và kinh nghiệm phi thường.

Dưới bóng trăng vằng vặc in hình xuống mặt sông Đuống tĩnh lặng, trong không khí se lạnh của đêm khuya, hơi sương mỏng giăng mắc khắp nơi, Yết Kiêu đã thề một lời thề sắt đá, vang vọng như lời nguyền đối với kẻ thù, như một lời cam kết với non sông: “Một chiếc bè cũng không để giặc trôi về bắc, dù chỉ một cọng rơm, dù chỉ một mảnh gỗ vụn!” Lời thề ấy không chỉ thể hiện sự quyết tâm sắt đá, niềm tin mãnh liệt vào chiến thắng mà còn là sự tự tin tuyệt đối vào khả năng của mình và quân lính dưới trướng, vào sự linh thiêng của dòng sông quê hương. Ông biết rằng, dòng sông này sẽ không bao giờ dung thứ cho kẻ thù.

Với trí tuệ siêu việt và sự am hiểu sâu sắc về đặc tính của sông nước, về những quy luật của dòng chảy, về địa hình dưới lòng sông, Yết Kiêu đã bố trí một hệ thống bẫy nước liên hoàn, tinh vi và chết chóc trên toàn bộ tuyến sông Đuống, biến dòng sông vốn hiền hòa thành một tử địa kinh hoàng. Đầu tiên, ông cho căng những tấm lưới sắt khổng lồ, được đan bằng những móc thép sắc nhọn, gỉ sét và những sợi dây gai dầu chắc chắn, bền bỉ, dọc theo lòng sông, từ bờ này sang bờ kia, không chừa một kẽ hở nào. Những tấm lưới này được buộc cố định bằng những tảng đá chìm dưới đáy sông, khiến chúng ẩn mình hoàn toàn dưới mặt nước, không thể nhìn thấy bằng mắt thường, ngay cả dưới ánh nắng ban ngày. Tiếp theo, hàng ngàn cọc nhọn bịt sắt được vót từ gỗ lim cứng như thép, sắc lẹm, được cắm so le dưới nước, tạo thành một rừng chông dưới lòng sông. Từ xa, mặt sông vẫn phẳng lặng, hiền hòa, êm đềm như một dải lụa; nhưng khi thuyền giặc đến gần, những chiếc cọc ấy chính là lưỡi hái tử thần, sẵn sàng đâm xuyên bất kỳ thứ gì chạm vào, nghiền nát mọi thân tàu. Không dừng lại ở đó, những thân tre già to lớn, chắc khỏe, được vạt nhọn hoắt, gài dọc theo luồng chảy ngầm, nơi dòng nước cuộn xiết và ẩn chứa nhiều hiểm nguy nhất, nơi những con thuyền dễ mất phương hướng. Nếu thuyền giặc đi sai luồng, chúng dễ dàng bị những ngọn tre sắc bén đâm thủng đáy, chìm nghỉm giữa dòng nước lạnh, trở thành mồi cho cá và thủy quái. Toàn bộ hệ thống bẫy được tính toán tỉ mỉ, dựa trên sự thay đổi của mực nước theo thủy triều, dòng chảy xiết của từng mùa, và cả thói quen hành quân của địch, biến sông Đuống thành một tử địa không lối thoát, một nấm mồ dưới nước.

Để dụ địch vào bẫy, Yết Kiêu còn sử dụng một chiến thuật vô cùng độc đáo và hiệu quả, kết hợp sự khéo léo của người dân và sự am hiểu tâm lý kẻ thù: dùng dân làng làm mồi nhử. Dân ven các làng Lương Tài, Yên Phụ, Đông Ngạc và nhiều làng khác dọc sông, những người đã quen thuộc với sông nước từ thuở ấu thơ, được hóa trang thành những ngư dân lạc đường, với những chiếc thuyền nhỏ thô sơ, cũ kỹ, lưới vá chằng vá đụp. Họ cắm câu, giăng chài, giả bộ như đang đánh bắt cá một cách vô tư, không hề hay biết sự hiện diện của quân giặc. Khi thấy bóng dáng quân giặc từ xa, lờ mờ xuất hiện trên bờ sông hoặc giữa dòng, họ giả bộ hoảng sợ tột độ, vội vàng bỏ chạy tán loạn, kêu la thảm thiết, để lại thuyền và ngư cụ như một món mồi ngon. Quân Nguyên, vốn đã kiệt sức và đói khát, tinh thần rệu rã sau bao ngày chạy trốn, thấy những chiếc thuyền nhỏ và những “ngư dân” đang tháo chạy, liền tưởng rằng đó là cơ hội cướp bóc, hoặc đơn giản là muốn truy đuổi để giải tỏa nỗi uất ức. Chúng cho quân theo đuổi, tưởng rằng đang đuổi những dân thường yếu ớt, dễ bắt nạt – hóa ra lại đang tự mình đuổi vào vùng lưới giăng nước cạn, nơi những chiếc bè gỗ thô sơ của chúng mắc kẹt vào đá ngầm vô hình, những con ngựa chiến oai hùng trước kia thì chìm nghỉm trong bùn lầy, không thể gượng dậy, và những tên lính thì đạp phải chông sắt giấu kín, tiếng kêu la thảm thiết, tiếng rên rỉ đau đớn vang vọng khắp mặt sông, xé toạc màn đêm. Đó là một cái bẫy hoàn hảo, giăng ra từ lòng đất đến mặt nước, từ trí tuệ của con người đến sự khắc nghiệt của thiên nhiên.

Trong khoảnh khắc giãy chết đầy kinh hoàng, những hình ảnh và âm thanh ám ảnh đã xảy ra, khắc sâu vào tâm trí những người chứng kiến. Một tốp giặc khoảng 15 tên, những kẻ liều mạng nhất, cố gắng bơi qua dòng sông lạnh giá khi nước đang rút mạnh, hy vọng tìm được một lối thoát mong manh, một cơ hội sống sót cuối cùng. Nhưng số phận đã được định đoạt. Chúng vừa bơi được một đoạn ngắn thì bị những tấm lưới thép vô hình siết chặt chân, những móc sắt sắc nhọn như răng nanh của quỷ dữ xé toạc da thịt, chém rách bụng, khiến máu tươi hòa vào dòng nước lạnh, loang lổ như những đóa hoa tử thần. Tiếng kêu la thảm thiết, tiếng giãy giụa tuyệt vọng của những kẻ đang chìm dần, tiếng bọt nước sủi lên dữ dội vang vọng khắp mặt sông, hòa vào tiếng gió, tạo nên một bản giao hưởng chết chóc. Một tên lính còn rất trẻ, khuôn mặt non nớt, đôi mắt đầy sợ hãi, máu tươi hòa vào bùn đất và dòng nước, cố gắng lết được lên đám lau sậy cao vút ven bờ sông, thân thể run rẩy vì lạnh và đau đớn. Hắn thều thào, giọng nói yếu ớt đến mức gần như không nghe thấy, nhưng lại mang một ý nghĩa sâu sắc, một sự nhận thức muộn màng về sức mạnh khủng khiếp của mảnh đất này, của dòng sông này: “Sông… ở đây… cũng có răng…” Câu nói ấy, dù chỉ là lời thốt ra trong cơn hấp hối, đã được lính Đại Việt đang ẩn nấp gần đó nghe thấy và ghi lại cẩn thận trên một trụ đá mé sông, như một ghi chú chiến trường đầy ám ảnh, một bằng chứng về sự trừng phạt nghiệt ngã của thiên nhiên và lòng người.

Nhìn từ xa, ban ngày sông Đuống vẫn phẳng lặng, hiền hòa, êm đềm như chưa từng có bất kỳ cuộc chiến nào xảy ra, như một bức tranh thủy mặc tĩnh lặng. Nhưng khi đêm đến, những ngọn lửa bập bùng từ các vọng gác của quân Đại Việt, những đốm lửa nhỏ lẻ loi trong đêm tối, soi từng mắt lưới âm thầm, những sợi thép lấp lánh dưới ánh lửa như đôi mắt rắn đang soi con mồi, đầy vẻ ghê rợn và chết chóc, báo hiệu một cuộc săn đuổi không ngừng nghỉ. Từng làn sóng nhỏ vỗ nhẹ vào những cọc gỗ đã cắm sâu dưới nước, tạo ra những âm thanh rì rầm như tiếng trống trận dồn dập dưới đáy nước, một bản giao hưởng kỳ lạ của cái chết. Dân làng, những người đã chứng kiến và tham gia vào cuộc chiến thầm lặng này, những người đã cống hiến hết mình vì quê hương, thì thầm với nhau, giọng điệu đầy tự hào nhưng cũng ẩn chứa sự kính sợ đối với dòng sông quê hương, với sức mạnh vô biên của tự nhiên: “Nước quê mình, mùa này, không dùng để tắm, không dùng để giặt giũ. Dùng để giữ đất, dùng để bảo vệ từng tấc đất, từng ngọn cỏ.” Lời nói ấy không chỉ là sự khẳng định về chức năng mới của dòng sông mà còn là biểu tượng cho sự hy sinh, sự đồng lòng, sự kiên cường của toàn dân trong cuộc chiến bảo vệ quê hương, biến thiên nhiên thành đồng minh.

Khi quân thám báo Đại Việt kiểm tra lại lưới vào sáng hôm sau, dưới ánh nắng ban mai yếu ớt, họ thu được vô số xác giặc kẹt trong những móc sắt sắc nhọn, nhiều tên tay vẫn nắm chặt dây cương đã mục nát, kiếm gãy lìa. Đó là bằng chứng sống động về một chiến thắng thầm lặng nhưng vang dội, một sự trừng phạt không khoan nhượng. Yết Kiêu đứng giữa thuyền chỉ huy, với tư thế oai vệ, ánh mắt kiên nghị nhìn mặt sông vẫn phẳng lặng như tờ, không một gợn sóng, như đang nuốt trọn mọi bi kịch. Ông nói, giọng điệu bình thản nhưng đầy uy lực, đầy sự tự tin và mãn nguyện, như một lời tuyên bố không cần ai phải nghe: “Lưới không cần kéo. Cá cũng không bơi đi đâu.”

Khi nước cũng là chiến binh, khi thiên nhiên cũng trở thành đồng minh hùng mạnh nhất. Đất giữ bằng ruộng lúa vàng ươm, bằng làng mạc kiên cường, bằng ý chí bất khuất của người dân. Trời giữ bằng gió lốc, bằng mưa bão, bằng sấm chớp. Nước – giữ bằng trí tuệ của con người, bằng sự am hiểu sâu sắc về dòng chảy, về địa hình, về những hiểm nguy tiềm ẩn dưới lòng sâu. Không cần tàu to, không cần pháo lớn, không cần vũ khí tối tân – chỉ cần giăng đúng mắt lưới, gài đúng con đường, và biết nơi nào là nước chết, nơi nào là nước chôn thù.

“Ngươi không chết vì bị đánh bằng gươm đao, bằng mũi tên sắc bén. Ngươi chết vì tưởng nơi đây chỉ là sông, hiền hòa và vô hại, không có gì đáng sợ.” “Sông có răng. Và Đại Việt có trí.”

Một chiến thắng nữa được khắc ghi không bằng máu mà bằng mưu lược, bằng sự đồng lòng của thiên nhiên và con người, bằng trí tuệ vĩ đại của những người con Đại Việt.

Hồi 331: Khóa Cửa Bắc Giang

Sau khi kinh thành Thăng Long rực rỡ được giải phóng khỏi ách đô hộ tăm tối, tiếng reo hò chiến thắng vẫn còn vang vọng trên khắp các nẻo đường, hòa vào tiếng gió, mang theo niềm hân hoan vô bờ bến của toàn dân Đại Việt. Tuy nhiên, trong lòng vị Quốc Công Tiết Chế Trần Quốc Tuấn, sự tĩnh lặng và quyết đoán đã thế chỗ cho niềm hân hoan chốc lát, bởi ông hiểu rằng cuộc chiến chỉ thực sự kết thúc khi kẻ thù cuối cùng bị tiêu diệt hoặc không còn khả năng gây hại. Ngay lập tức, không một chút chần chừ, ông triệu tập mật các tướng lĩnh tinh nhuệ dưới trướng, những người đã cùng ông vào sinh ra tử, cùng nhau trải qua bao gian khổ và vinh quang, để ban bố một mệnh lệnh thần tốc, khẩn trương, mang tính quyết định cho vận mệnh của cả cuộc chiến và tương lai của đất nước. Giọng ông trầm ấm nhưng đầy uy lực, vang vọng trong không gian tĩnh mịch của quân trại, như một lời sấm truyền: “Không để giặc thoát về phương Bắc, dù chỉ một tên! Cửa Như Nguyệt – phải đóng chặt trước khi trời đổi gió, trước khi chúng kịp thở dốc lấy hơi, trước khi chúng kịp nhận ra mình đã mắc bẫy!” Đây không chỉ là một mệnh lệnh chiến thuật, mà là một lời thề son sắt, một sự khẳng định rằng kẻ thù sẽ không còn đường thoát, sẽ phải chôn vùi số phận tại mảnh đất này.

Ông giao nhiệm vụ cụ thể cho hai vị tướng tài ba mà ông tin tưởng tuyệt đối: Nguyễn Khoái, người nổi tiếng với tài chỉ huy Đội Kỵ Ảnh Ẩm – một đội quân tinh nhuệ, được huấn luyện đặc biệt để hành động nhanh như chớp, thiện chiến trong các cuộc tập kích bất ngờ, chớp nhoáng, gieo rắc nỗi kinh hoàng vào đội hình địch. Nguyễn Khoái được lệnh phải hành quân thần tốc, truy kích không ngừng nghỉ, quấy rối và cắt đứt đường rút của địch bằng mọi giá. Song hành cùng ông là Lê Ngân, vị tướng trấn giữ, người có khả năng tổ chức, chỉ đạo xây trại và bố phòng vững chắc, biến bất kỳ địa điểm nào thành một pháo đài bất khả xâm phạm, một bức tường thành không thể xuyên thủng. Lê Ngân được giao trọng trách thiết lập một tuyến phòng thủ kiên cố, một cái bẫy hoàn hảo tại địa điểm then chốt nhất.

Mệnh lệnh vừa ban ra, âm hưởng của nó còn chưa tan hết trong không khí, quân Đại Việt lập tức lên đường, không một phút chậm trễ, không một lời than vãn. Đội quân tinh nhuệ của Trần Quốc Tuấn hành quân suốt đêm, dưới ánh trăng mờ ảo yếu ớt cố gắng xuyên qua màn sương đêm dày đặc, cuồn cuộn như những dải lụa ma mị. Họ xuyên qua địa hình gò nổi lởm chởm, những ruộng thấp lầy lội, những con đường mòn uốn lượn, hiểm trở, tránh mọi tai mắt của giặc bằng sự cẩn trọng và khéo léo tuyệt vời. Từng bước chân nhẹ nhàng, thoăn thoắt, như những bóng ma lướt đi trong đêm tối, không gây ra một tiếng động nào đáng ngờ. Họ di chuyển với tốc độ không tưởng, vượt qua mọi chướng ngại vật tự nhiên và nhân tạo, chỉ với một mục tiêu duy nhất trong tâm trí, một sứ mệnh thiêng liêng: chặn đứng đường rút của kẻ thù, không cho chúng một lối thoát nào.

Khi ánh bình minh hé rạng, những tia nắng đầu tiên xuyên qua kẽ lá, mỏng manh nhưng đầy sức sống, xua tan màn sương đêm lạnh lẽo, họ đã đến được bờ nam sông Cầu tại ngã ba Như Nguyệt – một ngã ba huyết mạch, một vị trí chiến lược cực kỳ quan trọng, là yết hầu, là con đường sống duy nhất mà tàn quân Nguyên có thể sử dụng để thoát về phương Bắc. Dòng sông Cầu, vốn hiền hòa uốn lượn, giờ đây trở thành một chiến tuyến, một bức tường nước ngăn cách sự sống và cái chết. Ngay lập tức, không để lãng phí một giây phút nào, quân Đại Việt lập trại, cắm cờ, những lá cờ Đại Việt kiêu hãnh tung bay trong gió sớm, chuẩn bị cho một trận đánh không tiếng súng nhưng mang tính quyết định, một trận đánh sẽ kết thúc tất cả.

Dưới sự chỉ đạo tài tình, tỉ mỉ và đầy kinh nghiệm của tướng quân Lê Ngân, công tác xây dựng trại diễn ra vô cùng khẩn trương nhưng cũng hết sức cẩn trọng, tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất. Toàn bộ khu vực được biến thành một pháo đài ba tầng kiên cố, vững chắc như thành đồng, không thể bị phá hủy.

Vòng ngoài cùng là hàng rào cọc tre nhọn hoắt, được vót sắc lẹm, chôn sâu xuống đất, chĩa thẳng ra ngoài như những mũi giáo sẵn sàng đâm xuyên kẻ thù. Phía dưới là những hầm chông được ngụy trang tinh vi đến mức khó lòng phát hiện, bên trên phủ đầy lá khô, cành cây và cỏ dại, ẩn chứa hàng ngàn cọc tre vót nhọn, sẵn sàng xuyên thủng bất kỳ kẻ địch nào lọt vào. Đan xen là những sợi dây mây gai góc, giăng mắc chằng chịt, tạo thành một mê cung không lối thoát, khiến việc vượt qua trở nên gần như bất khả thi, mỗi bước chân đều phải dè chừng.

Vòng giữa là những bệ cao kiên cố, được dựng bằng gỗ và đất nện chặt, nơi những xạ thủ tài ba của Đại Việt thủ sẵn nỏ, mũi tên tẩm độc được tẩm chất kịch độc, chỉ cần một vết xước nhỏ cũng đủ gieo rắc cái chết. Hỏa tiễn, những vũ khí tối tân thời bấy giờ, được đặt rải rác ở những vị trí chiến lược, sẵn sàng khai hỏa bất cứ lúc nào, biến kẻ thù thành những ngọn đuốc sống.

Vòng trong cùng là khu điều binh, nơi giấu kín đội cung thủ thiện xạ, những người có thể bắn tên bách phát bách trúng, và đội hỏa công tinh nhuệ, được trang bị những vật liệu dễ cháy, những ngọn lửa sẽ biến kẻ thù thành tro bụi, thiêu rụi mọi hy vọng của chúng.

Đặc biệt hơn nữa, một cầu phao bằng luồng tre được giăng ngang sông Cầu một cách khéo léo, ngụy trang tài tình dưới lớp bèo tây xanh rì và cây thủy sinh, khiến kẻ địch khó lòng phát hiện. Tuy nhiên, bên dưới mặt cầu, Lê Ngân đã cho gài thuốc súng trộn bột than và lưu huỳnh được thu thập từ núi Yên Tử – những vật liệu dễ cháy nổ, có sức công phá kinh hoàng, đủ để thổi bay cả một đạo quân. Tất cả đã sẵn sàng, chờ đợi con mồi sập bẫy, chờ đợi thời khắc cuối cùng của kẻ thù.

Giữa lúc công tác bố phòng đang được hoàn thiện một cách gấp rút và bí mật, một tin tức quan trọng đã đến, khẳng định sự chính xác trong phán đoán thiên tài của Trần Quốc Tuấn và lộ rõ thế yếu tột cùng của kẻ địch. Một toán giặc do thám nhỏ bé, gồm vài tên lính mệt mỏi và đói khát, đã bị Đội Kỵ Ảnh Ẩm của Nguyễn Khoái phát hiện và bắt giữ một cách gọn ghẽ. Trong số tù binh có một tên lính người Nãi Mông, thân hình cao lớn vạm vỡ nhưng giờ đây tiều tụy, run rẩy vì đói rét và sợ hãi, khai dưới sức ép tâm lý của Đội Hổ Hình – một đội ngũ chuyên khai thác thông tin từ tù binh, nổi tiếng với sự khéo léo và hiệu quả, không cần dùng đến nhục hình, mà bằng những đòn tâm lý sắc bén. Giọng hắn run rẩy, đôi mắt đầy sợ hãi và tuyệt vọng, lẩm bẩm những lời lẽ như van xin: “Chúng tôi được lệnh tụ về Như Nguyệt. Đó là cửa rút lui duy nhất. Nếu mất Như Nguyệt – giặc chẳng còn đường về, chúng tôi sẽ bị chôn vùi tại đây.”

Tin này lập tức được báo về cho Trần Quốc Tuấn. Khuôn mặt ông vẫn bình thản, không biểu lộ cảm xúc, nhưng ánh mắt ánh lên vẻ sắc lạnh, thể hiện sự quyết đoán tuyệt đối, không một chút nhân nhượng. Ông chỉ thị, giọng nói vang lên đầy uy lực, dứt khoát, từng lời như khắc vào đá: “Khóa thật chặt. Cửa này – là lối về hay là mộ. Không có lựa chọn thứ ba cho chúng.” Lời nói ấy như một bản án cuối cùng dành cho quân Nguyên, một lời khẳng định rằng Như Nguyệt sẽ là nơi chôn vùi mọi hy vọng của chúng, là nấm mồ tập thể của kẻ xâm lược.

Bên kia sông, không khí căng thẳng như dây cung sắp đứt, trước cơn sóng giặc đang rút lui hỗn loạn, như những con thú bị dồn vào đường cùng. Tin đồn lan nhanh như cháy rừng khô, lan truyền từ tai người này sang người khác: “Cầu Như Nguyệt đã bị chặn.” Điều này gieo rắc nỗi hoảng loạn và tuyệt vọng tột cùng vào hàng ngũ quân Nguyên vốn đã rệu rã. Những toán quân đang rút lui từ các hướng khác nhau – từ Tuyên Quang khắc nghiệt, từ Vạn Kiếp đã thất thủ, từ Lạng Sơn lạnh giá – tất cả đều nhắm tới cửa Như Nguyệt, coi đó là con đường sống duy nhất, là tia hy vọng cuối cùng để thoát khỏi địa ngục này. Chúng đổ dồn về đây như những con thiêu thân lao vào lửa, không hề hay biết rằng mình đang lao vào cái bẫy đã được giăng sẵn.

Nguyễn Khoái, với khuôn mặt cương nghị và nụ cười lạnh lùng, đầy sự tự tin, đứng trên bệ cao, nhìn về phía những bóng người lờ mờ, những đốm lửa nhỏ yếu ớt bên kia sông. Hắn nói, giọng điệu đầy tự tin và kiêu hãnh, nhưng cũng đầy sự khinh bỉ dành cho kẻ thù: “Để xem ngựa giặc có biết bơi trong thuốc súng không.” Câu nói ấy chứa đựng sự châm biếm, sự coi thường đối với sự yếu kém của kẻ thù và niềm tin tuyệt đối vào kế sách của Quốc Công Tiết Chế, vào sự chuẩn bị hoàn hảo của quân Đại Việt.

Khi trời về chiều tà, những tia nắng cuối cùng khuất dần sau rặng núi, nhuộm đỏ cả một góc trời. Khói bếp từ doanh trại Đại Việt, nhẹ nhàng bay lên như sương mờ, hòa quyện vào không khí, che kín một phần mặt sông Cầu, tạo nên một màn sương mờ ảo, huyền bí, như một tấm màn che giấu những bí mật chết người, những trận địa đã được bố trí hoàn hảo. Lưới đã giăng một cách tinh vi. Cửa đã khóa chặt không lối thoát. Bẫy đã nín thở, chờ đợi con mồi cuối cùng sập bẫy.

Một ông lão chèo thuyền ngang qua bờ sông, mái tóc bạc phơ bay trong gió chiều, đôi mắt mờ đục nhưng vẫn ánh lên vẻ tinh anh, nhìn sang phía quân trại Đại Việt đang dần chìm trong bóng tối. Ông lẩm bẩm, giọng nói run run nhưng đầy cảm thán, đầy sự thấu hiểu về ý nghĩa sâu xa của những gì đang diễn ra, như một lời tiên tri: “Đất này không còn mở. Ai còn đi nữa – là đi vào lòng đất.” Lời nói ấy không chỉ là sự nhận định về tình thế mà còn là một lời khẳng định về ý chí sắt đá của mảnh đất này.

Đây là hồi của chiến lược, của trí tuệ hơn là sức mạnh cơ bắp. Không cần đánh một trận rầm rộ, không cần đổ thêm máu, không cần hàng ngàn sinh mạng phải hy sinh, chỉ cần khóa chặt một cánh cửa, một con đường rút lui duy nhất, khiến cả vạn quân địch không còn nơi để thoát thân, đẩy chúng vào ngõ cụt của sự diệt vong. Đại Việt không chỉ biết đánh thắng trên chiến trường bằng gươm đao – mà còn biết đóng, biết chặn đứng mọi hy vọng cuối cùng của kẻ thù, một chiến thắng vang dội bằng mưu lược.

“Một chiếc cầu nếu biết khi nào cắt – sẽ mạnh hơn vạn mũi tên, bởi nó cắt đứt mọi hy vọng.”“Muốn thắng giặc – hãy giữ lấy đường về của chúng, bởi đó là nơi yếu điểm nhất.”

Đây là một kết thúc không hò reo, không khải hoàn tráng lệ, không tiếng trống vang dội khắp núi rừng, không lời ca tụng anh hùng, nhưng đậm hơn mọi hồi trống dồn dập – vì đó là hồi kết thật sự của một thời kỳ bóng tối dài đằng đẵng, một chiến thắng vang dội không cần dùng đến sức mạnh bạo tàn, mà bằng trí tuệ và sự kiên định. Từ đây, lịch sử Đại Việt bắt đầu viết lại bằng ánh sáng của hòa bình và sự phục hưng – không bằng máu và nước mắt nữa, mà bằng mồ hôi và công sức xây dựng lại.

Hồi 330: Bóng Tối Rút Lui Sau Lưng Núi

Tiết trời đông vẫn ngự trị khắp non sông Đại Việt, nhưng một sự thay đổi kỳ lạ đã len lỏi vào từng hơi thở của không khí, một sự biến chuyển tinh tế mà chỉ những tâm hồn nhạy cảm mới cảm nhận được. Trên bầu trời Bắc địa, từng bị nhuộm đen bởi khói lửa chiến tranh và tiếng gào thét hung tợn của quân xâm lược, những cơn gió lạnh lẽo, dữ dội đã ngưng bặt, để lại một sự im ắng đến lạ thường, một khoảng lặng đầy ám ảnh mà trước đó chưa từng có. Từng lớp sương mù dày đặc, cuồn cuộn bao phủ núi rừng như một tấm chăn lạnh giá, che khuất mọi tầm nhìn và gieo rắc sự u ám, giờ đây đang tan dần một cách chậm rãi, từng chút một, như những bóng ma cuối cùng đang dần biến mất vào hư vô. Ánh sáng yếu ớt của buổi sớm len lỏi qua khe núi, như một niềm hy vọng mong manh, từ từ xua đi màn đêm u tối, để lộ ra những đường nét mơ hồ nhưng kiên cố của dãy núi xa xăm, nơi từng là chiến trường ác liệt, nơi máu và nước mắt đã đổ xuống.

Sau cái chết thảm khốc và sự tan rã hoàn toàn của toán quân Nguyên cuối cùng, sau những trận càn quét dã man và những cuộc mai phục đầy ám ảnh, vùng rừng núi từng ầm ĩ tiếng binh đao, tiếng vó ngựa dồn dập, tiếng la hét hung tợn của quân xâm lược, giờ đây trở nên yên ắng một cách đáng kinh ngạc, gần như không còn tiếng động nào ngoại trừ những âm thanh của thiên nhiên. Không còn tiếng vó ngựa dồn dập rung chuyển mặt đất, không còn tiếng la hét, chửi rủa vang vọng, hay khói lửa nghi ngút bốc lên từ những ngôi làng bị đốt phá, nhuộm đen bầu trời và làm ô nhiễm không khí. Thay vào đó, chỉ còn tiếng chim lạ vang vọng giữa những tán cây khẳng khiu, trơ trụi lá như những bàn tay cầu xin từ mặt đất, tiếng lá khô bay nhẹ, xào xạc trên mặt đất theo từng cơn gió thoảng qua, và tiếng suối róc rách chảy qua khe đá, êm đềm như một khúc hát ru của thiên nhiên đang hồi sinh. Người dân từ các làng mạc nhỏ bé, những con người đã trải qua bao nhiêu năm tháng sống trong sợ hãi và mất mát, những khuôn mặt hằn sâu nỗi lo toan, giờ đây lặng lẽ nhìn về phía chân trời nơi núi khép lại, nơi bóng tối của kẻ thù đã rút đi. Ánh mắt họ dõi theo từng chuyển động nhỏ nhất của sương mù, từng tia nắng yếu ớt lọt qua kẽ lá, như đang lắng nghe… một điều gì đó vô hình, một gánh nặng vô hình đã thực sự rút đi khỏi mảnh đất này, mang theo sự bình yên trở lại, một sự bình yên mà họ đã khao khát bấy lâu, một món quà vô giá của tự do. Họ đứng đó, hít thở từng hơi thở của sự tự do, cảm nhận từng nhịp đập của sự hồi sinh.

Giữa không khí tĩnh mịch nhưng đầy hy vọng ấy, một nghi lễ lạ lùng nhưng đầy ý nghĩa đã diễn ra khắp các làng mạc, từ những bản làng xa xôi nhất hẻo lánh trong rừng sâu đến những xóm nhỏ ven sông, nơi từng là bến đò cho quân giặc. Khói hương lan tỏa, không phải từ những bàn thờ cúng bái tổ tiên thân thuộc, nơi thờ cúng những linh hồn đã khuất của người thân, mà từ những nén hương được thắp lên đồng loạt, hướng thẳng về phía Bắc, nơi kẻ thù từng xâm lăng và cũng là nơi chúng phải rút chạy trong nhục nhã. Dân các vùng Thượng du rộng lớn – từ Tuyên Quang bạt ngàn núi rừng đến Lạng Giang rộng lớn với những cánh đồng lúa đã cháy khô, giờ đây đang chờ ngày hồi sinh – tất cả đều đồng lòng thắp hương. Những cụ già với mái tóc bạc phơ như sương tuyết, khuôn mặt hằn sâu những vết thời gian, những người phụ nữ với đôi vai gầy gò gánh vác bao nỗi lo toan, những đứa trẻ thơ ngây với đôi mắt tròn xoe, tất cả đều đứng đó, im lặng, nghiêm trang, không một tiếng động. Không ai khấn vái thành tiếng, không một lời cầu nguyện nào được thốt ra từ đôi môi đã chai sạn vì gió sương. Không ai nhắc đến tên giặc, không một lời nguyền rủa nào vang lên, như thể chúng không đáng được gọi tên, không đáng được nhắc đến, không xứng đáng được tồn tại trong ký ức. Một cụ bà với mái tóc bạc phơ như cước, khuôn mặt khắc khổ nhưng đôi mắt ánh lên sự kiên nghị và trí tuệ của bao đời, khẽ nói khi cắm nén nhang vào bát hương đất sét nung, giọng nói nhỏ nhưng vang vọng như lời sấm: “Không phải khấn giặc. Là tiễn cái bóng của chúng. Để nó đừng quay về.” Lời nói ấy chất chứa sự ghê tởm và khinh bỉ sâu sắc, một lời từ chối không chỉ bản thân kẻ thù đã chết mà cả linh hồn, cả ký ức về chúng. Đó là một nghi thức thanh tẩy tâm hồn và mảnh đất, một lời khẳng định rằng bóng tối đã rời đi vĩnh viễn, và không bao giờ được phép quay trở lại mảnh đất này, mảnh đất thiêng liêng đã được bảo vệ bằng máu và nước mắt.

Qua những nghi thức thầm lặng và sự im lặng sâu sắc ấy, một sự nhận thức sâu sắc đã len lỏi vào tâm hồn mỗi người dân, một sự giác ngộ về ý nghĩa của những gì đã trải qua, về giá trị thực sự của cuộc sống và tự do. Không chỉ máu và thịt của giặc đã rút đi, không chỉ những thân xác thối rữa đã bị vùi lấp dưới những ụ đá vô danh, mà là bóng tối đè nặng suốt nhiều năm tháng, bóng tối của sự áp bức, của cái chết, của sự mất mát không ngừng nghỉ đã dần tan biến, nhường chỗ cho ánh sáng của hy vọng. Những đứa trẻ sinh ra sau những trận chiến ác liệt, với đôi mắt trong veo và tâm hồn chưa vướng bận những ký ức kinh hoàng của chiến tranh, không hiểu vì sao cả làng lại im lặng ngồi quay mặt về phía núi, không nói chuyện, không cười đùa như những đứa trẻ bình thường, không chạy nhảy nô đùa hồn nhiên. Chúng tò mò nhìn những người lớn, đôi mắt tròn xoe đầy thắc mắc, đầy câu hỏi về một quá khứ mà chúng chưa từng trải qua. Những người già, với đôi mắt chất chứa bao nhiêu nỗi đau và ký ức hằn sâu theo năm tháng, nhẹ nhàng giải thích, giọng điệu trầm buồn nhưng ẩn chứa sự kiên cường và niềm tự hào thầm lặng, như đang kể lại một câu chuyện cổ tích đầy bi tráng: “Chúng đến – ta mất mùa, ruộng đồng tiêu điều, cây cối cháy khô; mất nhà, làng mạc cháy rụi, chỉ còn tro tàn; mất tên, vì bị gọi là nô lệ, bị lãng quên bản sắc, bị chà đạp danh dự. Giờ chúng đi – ta mới biết mình còn đất để đứng, còn tên để gọi, còn mùa màng để gặt hái, còn cuộc sống để tiếp nối.” Câu nói ấy không chỉ là sự tổng kết về những gì đã mất mát, về những vết thương lòng khó lành, mà còn là sự nhận thức sâu sắc về giá trị của những gì còn lại: mảnh đất thiêng liêng, sự sống hồi sinh, và bản sắc dân tộc không bao giờ mất đi, một bản sắc đã được tôi luyện qua lửa thử thách. Đó là sự thức tỉnh sau một cơn ác mộng dài đằng đẵng, là niềm vui được tìm thấy chính mình giữa tro tàn, giữa đổ nát, niềm vui của sự hồi sinh và hy vọng.

Để khắc ghi sự kiện này, để truyền lại cho muôn đời sau một bài học quý giá về sự kiên cường và lòng yêu nước, về sức mạnh của ý chí, những người thợ đá tài hoa của làng đã cẩn thận khắc dòng chữ lên một phiến đá lớn, được dựng trang trọng ở biên ải phía Bắc, nơi đầu tiên chứng kiến sự xuất hiện của kẻ thù và cũng là nơi chúng phải rút lui trong sự nhục nhã. Từng nét chữ được đục đẽo tỉ mỉ, mạnh mẽ, vững chắc, như muốn thách thức thời gian, như một lời khắc sâu hơn mọi chiến tích hào hùng, mọi lời tuyên bố chiến thắng vang dội trên chiến trường. Dòng chữ ấy không mang theo hận thù, không kêu gọi chiến công lẫy lừng, không phô trương sức mạnh, mà chỉ ghi nhớ nỗi im lặng khốc liệt nhất trong lịch sử, một sự im lặng chứa đựng cả máu và nước mắt, cả nỗi đau và sự quật cường không thể lay chuyển: “Chúng đến trong tiếng vó ngựa. Chúng đi không tiếng kèn, không tiếng trống. Và đất này – mãi mãi nhớ điều đó.” Đó là một bản hùng ca thầm lặng, một lời nhắc nhở về sự tàn phá mà kẻ thù đã gây ra, và về cách chúng đã biến mất vào hư vô, không để lại bất kỳ dấu vết nào ngoài sự trống rỗng, sự lãng quên. Nó là lời khẳng định về ý chí bất khuất của một dân tộc, về khả năng tự phục hồi và quên đi những gì đã qua, để hướng về một tương lai tươi sáng hơn, một tương lai được xây dựng trên nền hòa bình.

Chiều xuống, ánh nắng vàng yếu ớt trải dài trên những triền núi, tô điểm cho cảnh vật thêm phần ảm đạm nhưng cũng đầy hy vọng, đầy sức sống mới. Bỗng nhiên, gió lại thổi – nhẹ nhàng, êm ái, mang theo hương đất và mùi cỏ cây đang cựa mình sống lại – nhưng khác hẳn những cơn gió trước đây. Không còn mùi khói nồng nặc của lửa tàn, không còn tanh máu của chiến trận, không còn tiếng hú rợn người của những linh hồn lạc lối và đau khổ. Đó là một cơn gió trong lành, mang theo hơi đất ẩm và mùi cỏ cây xanh non đang cựa mình sống lại, một mùi hương của sự sống, của sự bình yên. Một cụ già, tay buông thõng khỏi ống tay áo cũ kỹ, đôi mắt nhắm lại, hít một hơi thật sâu, rồi thở ra một tiếng thở phào nhẹ nhõm, như trút bỏ mọi gánh nặng ngàn cân đã đè nén bấy lâu: “Vậy là gió về rồi. Nhưng không phải gió từ vó ngựa.” Lời nói ấy không chỉ là sự nhẹ nhõm, mà là sự xác nhận rằng mối hiểm họa đã thực sự qua đi, rằng sự bình yên đã trở lại một cách trọn vẹn. Người dân bắt đầu gặt nốt những cánh đồng lúa chưa kịp thu hoạch, những cánh đồng đã trải qua bao nhiêu mưa bom bão đạn, giờ đây lại đong đầy hy vọng, từng hạt lúa vàng óng ánh dưới nắng chiều. Tay họ vẫn run rẩy vì gió lạnh của mùa đông, vì những vết sẹo cũ, nhưng ánh mắt đã sáng hơn, lấp lánh niềm hy vọng, niềm tin vào một tương lai tươi sáng hơn, nơi họ có thể sống an bình trên mảnh đất của mình, không còn sợ hãi.

Khi chiến thắng là sự lặng lẽ của ánh sáng trở về, của bình minh sau đêm dài tăm tối. Chiến thắng không phải là những lá cờ tung bay phấp phới trong gió, không phải là tiếng trống trận vang dội khắp núi rừng, không phải là những lễ hội tưng bừng hay những lời ca tụng. Chiến thắng đôi khi chỉ là lúc không còn ai gọi giặc, và không còn giặc để gọi, khi kẻ thù đã hoàn toàn biến mất khỏi ký ức và hiện hữu, khi chỉ còn lại sự bình yên vô tận và tiếng lòng của đất.

“Chúng đến trong tiếng vó ngựa. Chúng đi không tiếng kèn, không tiếng trống. Và đất này – mãi mãi nhớ điều đó.”

Một kết thúc không hò reo, không khải hoàn tráng lệ, không một lời ca tụng chiến công, nhưng đậm hơn mọi hồi trống dồn dập – vì đó là hồi kết thật sự của một thời kỳ bóng tối dài đằng đẵng, một kết thúc đầy ý nghĩa của sự kiên cường và lòng yêu nước, của sự phục hưng dân tộc. Từ đây, lịch sử Đại Việt bắt đầu viết lại bằng ánh sáng – không bằng máu, bằng sự phục hồi và xây dựng, bằng niềm hy vọng và sự bình yên, bằng cuộc sống mới trên mảnh đất đã thấm đẫm mồ hôi và nước mắt, nhưng giờ đây lại bừng sáng với tương lai.