HỒI 30: ÂM HỒN KHÔNG TAN

Trận huyết chiến Đông Bộ Đầu đã lùi xa vào quá khứ, tiếng gươm giáo đã im bặt, và lá cờ khởi loạn của Trần Liễu đã được hạ xuống. Bề ngoài, kinh thành Thăng Long và triều đình Trần dường như đã ổn định trở lại, mọi việc đâu vào đấy dưới sự kiểm soát chặt chẽ và sắt đá của Thái sư Trần Thủ Độ. Tuy nhiên, sâu thẳm bên trong cung cấm, trong tâm hồn của mỗi người liên quan trực tiếp đến bi kịch Thuận Thiên Công chúa và cuộc nổi loạn của Trần Liễu, một "ám ảnh" dai dẳng, một "âm hồn không tan" vẫn còn đó, mà thời gian không thể xóa nhòa. Nó không chỉ là những kỷ niệm đau buồn về một thời kỳ hỗn loạn, mà là một vết sẹo mãi mãi hằn sâu trong lịch sử gia tộc và quốc gia, ảnh hưởng đến mọi quyết sách sau này, và là một bài học đắt giá về sự tàn nhẫn, lạnh lùng của quyền lực tuyệt đối.

Đối với Trần Thủ Độ, người đã sắp đặt mọi chuyện một cách tài tình và tàn nhẫn, sự kiện này là một chiến thắng vang dội. Ông ta đã đạt được mục đích tối thượng của mình: củng cố tuyệt đối quyền lực của bản thân và đảm bảo hoàng vị vững chắc cho dòng họ Trần. Không còn ai dám nghi ngờ hay chống đối những quyết định của ông ta một cách công khai. Cuộc nổi loạn của Trần Liễu đã bị dập tắt mà không cần gây ra quá nhiều đổ máu nội bộ cho quân triều đình, thể hiện sự khôn ngoan và lạnh lùng trong chiến lược của ông ta. Trần Thủ Độ đã chứng minh cho tất cả thấy rằng, ý chí của ông ta là tối thượng, và không một ai, kể cả máu mủ ruột thịt, có thể cản đường ông ta.

Thế nhưng, ngay cả một con người sắt đá, lạnh lùng và tham vọng như Trần Thủ Độ cũng không hoàn toàn thoát khỏi cái bóng của bi kịch đó. Mỗi khi nhắc đến Thuận Thiên hay Trần Liễu, trong sâu thẳm ánh mắt ông ta vẫn thoáng hiện lên một tia lạnh lẽo, một sự cẩn trọng hơn bao giờ hết. Đó không phải là sự hối hận, mà là sự nhận thức về cái giá phải trả. Ông ta hiểu rằng, quyền lực có thể đạt được bằng mọi giá, bằng cả những thủ đoạn tàn độc nhất, nhưng nó cũng phải trả một cái giá đắt bằng máu, bằng nước mắt, bằng sự rạn nứt không thể hàn gắn của tình thân, và bằng những lời nguyền có thể đeo bám cả một triều đại. Bài học về sự tàn nhẫn của quyền lực đã được ông ta lĩnh hội triệt để, và điều đó càng khiến ông ta trở nên quyết đoán, lạnh lùng hơn trong những hành động sau này. Ông ta luôn sống trong sự đề phòng, bởi ông biết, hận thù của Trần Liễu là một ngọn lửa âm ỉ, không bao giờ tắt hẳn, có thể bùng cháy trở lại bất cứ lúc nào, giống như một con rắn độc đang ẩn mình chờ cơ hội. Sự tĩnh lặng của Thăng Long sau cuộc biến loạn là sự tĩnh lặng của một ngọn núi lửa đang ngủ yên, dưới lớp vỏ bình lặng là dung nham vẫn âm ỉ cháy.

Trong số tất cả các nhân vật, Trần Cảnh, vị Hoàng đế trẻ tuổi, là người chịu đựng nỗi ám ảnh nặng nề nhất, một gánh nặng tâm lý khủng khiếp không thể tháo gỡ. Tiếng gào khóc thảm thiết của Thuận Thiên khi nàng ôm bụng bầu, những lời đay nghiến của nàng về "kẻ bất nhân", "kẻ chà đạp cốt nhục", cứ vang vọng trong tâm trí cậu không ngừng, không ngừng lặp đi lặp lại như một lời nguyền, một bản án lương tâm. Hình ảnh người chị dâu thân yêu, người vợ bất đắc dĩ, đang mang giọt máu của anh trai mình, cứ hiện hữu như một bóng ma ám ảnh. Mỗi khi nhìn Thuận Thiên, người vợ không mong muốn, Trần Cảnh lại cảm thấy một nỗi đau thắt ruột, một cảm giác tội lỗi không thể gột rửa, một sự ghê tởm với chính bản thân và với quyền lực đã đẩy cậu vào tình cảnh này.

Cậu trở nên trầm tư hơn, ít nói hơn, và ánh mắt luôn chất chứa một nỗi buồn sâu thẳm, một sự u uất khó tả. Khuôn mặt thanh tú của cậu giờ đây hằn lên những vết lo âu, mệt mỏi. Các quan lại trong triều nhận ra sự thay đổi rõ rệt ở vị Hoàng đế trẻ: không còn vẻ ngây thơ, hồ hởi, vui tươi của một thiếu niên mới lên ngôi, mà thay vào đó là sự u uất, thiếu quyết đoán, và một sự sợ hãi tiềm ẩn khi phải đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào.

Trần Cảnh bị giam cầm trong chính lương tâm mình. Nỗi ám ảnh ấy đã định hình nên tính cách và những quyết định của cậu trong suốt cuộc đời sau này. Cậu trở thành một vị vua thụ động, luôn bị chi phối bởi quyền uy của Trần Thủ Độ và bởi nỗi day dứt về bi kịch gia tộc. Mọi quyết sách của cậu, dù là nhỏ nhất, đều mang bóng dáng của sự sợ hãi quyền lực Trần Thủ Độ và nỗi day dứt về bi kịch gia tộc. Cậu luôn cố gắng tránh những xung đột, những quyết định có thể gây thêm đổ máu, bởi cậu đã quá thấm thía cái giá phải trả cho sự tàn nhẫn của quyền lực, cái giá của sự huynh đệ tương tàn. Ước mơ về một triều đại thái bình thịnh trị trong tâm trí cậu giờ đây trở nên xa vời, thay vào đó là một nỗi sợ hãi thường trực.

Ở thái ấp An Sinh, Trần Liễu sống trong nỗi hận thù không nguôi, một sự căm phẫn âm ỉ nhưng cháy bỏng. Dù được phong tước An Sinh Vương, ông ta coi đó là một sự ban ơn đầy sỉ nhục, một món quà của kẻ chiến thắng dành cho kẻ thất bại, một lời nhắc nhở về nỗi nhục nhã. Ông ta không bao giờ quên cảnh Thuận Thiên bị chà đạp, không bao giờ quên giọt máu của mình bị bôi nhọ.

Mỗi ngày, ông ta nhìn về phía kinh thành Thăng Long xa xăm, nơi những kẻ đã chà đạp lên hạnh phúc của mình, và thề sẽ có ngày báo thù. Ông ta không bao giờ chấp nhận sự sắp đặt đó, và cuộc nổi loạn bị dập tắt chỉ càng làm tăng thêm sự căm phẫn trong lòng ông ta. Cái gọi là "ân xá" của triều đình chỉ là vỏ bọc cho sự áp bức, một cách để kiểm soát ông ta. Trần Liễu luôn giữ ngọn lửa phục thù âm ỉ cháy trong tim, nó là động lực duy nhất giúp ông ta sống tiếp. Nỗi ám ảnh của ông ta không phải là bi kịch đã xảy ra, mà là sự khao khát được rửa hận, được đòi lại công bằng, được thấy những kẻ đã gây ra tội lỗi phải trả giá. Ông ta trở thành biểu tượng sống của sự chia rẽ trong gia tộc Trần, một lời nhắc nhở thường xuyên về những gì đã xảy ra, một thách thức tiềm ẩn đối với Trần Thủ Độ và cả Trần Cảnh.

Ông ta dành thời gian ở An Sinh để mài giũa binh pháp, luyện tập võ nghệ, củng cố lực lượng quân sự, và chờ đợi thời cơ, bất chấp sự giám sát của triều đình. Ông ta dạy dỗ Trần Quốc Tuấn không chỉ về binh thư yếu lược mà còn về mối thù gia tộc, khắc sâu vào tâm trí con trai mình ý chí báo thù, để chàng sẽ là người tiếp nối nếu ông ta không thể hoàn thành.

Trong mắt các quan lại, thị vệ, và cả những người dân thường sống gần cung cấm, bi kịch Thuận Thiên trở thành một câu chuyện truyền miệng, một giai thoại buồn và rùng rợn về sự tàn nhẫn của quyền lực. Họ chứng kiến cảnh tượng bi ai đó, và họ hiểu rằng, trong cung đình này, không có gì là không thể xảy ra, và hạnh phúc cá nhân, thậm chí là sinh mạng, có thể bị chà đạp bất cứ lúc nào vì "đại cuộc", vì sự củng cố quyền lực của một cá nhân.

Nỗi sợ hãi và sự thận trọng ngấm sâu vào tâm trí họ. Mọi người bắt đầu dè dặt hơn trong lời nói, hành động, bởi họ sợ hãi một "Trần Thủ Độ thứ hai" có thể xuất hiện, hay một bi kịch tương tự có thể lặp lại. Họ sống trong một trạng thái cảnh giác ngầm, hiểu rằng sự ổn định bề ngoài chỉ là một lớp vỏ mỏng manh che đậy những xung đột sâu sắc bên trong. Những câu chuyện thì thầm về "lời nguyền huyết thống" bắt đầu lan truyền trong dân gian, khiến họ nhìn triều đình Trần bằng một ánh mắt khác, vừa tôn kính vừa dè chừng.

Bản thân gia tộc Trần, bề ngoài vẫn giữ được sự đoàn kết, vẫn tổ chức các buổi lễ, tiệc tùng như bình thường, nhưng thực chất đã bị chia rẽ sâu sắc. Vết sẹo của bi kịch Thuận Thiên không chỉ nằm giữa Trần LiễuTrần Cảnh, mà còn lan rộng ra những nhánh khác của dòng họ. Mối quan hệ giữa các thành viên trở nên gượng gạo, thiếu sự tin tưởng. Họ hiểu rằng, những gì đã xảy ra có thể tái diễn bất cứ lúc nào, và không ai là an toàn tuyệt đối trước sự tàn nhẫn của quyền lực tuyệt đối và lòng tham vô đáy.

Những buổi họp mặt gia tộc không còn ấm cúng như xưa. Những ánh mắt dò xét, những lời nói khách sáo, tất cả đều ngầm chứa một sự e dè, một nỗi sợ hãi. Gia tộc Trần, từng là một khối thống nhất, giờ đây đã bị rạn nứt từ bên trong, với những vết nứt âm ỉ có thể bùng phát thành những cuộc xung đột mới trong tương lai.

Âm hồn của bi kịch không chỉ là nỗi ám ảnh tâm lý cá nhân. Nó còn ảnh hưởng sâu sắc đến các quyết sách sau này của triều đình. Sự thận trọng trong việc đối xử với các thành viên hoàng tộc, việc phân phong đất đai, việc giao quyền lực cho các thân vương, thậm chí là việc chọn lựa người kế vị, đều mang một phần ảnh hưởng từ bài học đắt giá này. Trần Thủ Độ sẽ cẩn trọng hơn trong việc kiểm soát các phiên vương, không để ai có thể gây dựng thế lực quá lớn. Trần Cảnh, với nỗi ám ảnh của mình, sẽ luôn né tránh những xung đột, những quyết định có thể gây đổ máu, khiến cho các chính sách của triều đình đôi khi thiếu quyết đoán và mạnh mẽ.

Triều đình Trần, dù đã trải qua nhiều thăng trầm, vẫn luôn phải đối mặt với cái bóng của quá khứ, của bi kịch Thuận Thiên. Nó là một lời cảnh tỉnh thường trực về sự mong manh của hạnh phúc, và sự nguy hiểm của quyền lực tuyệt đối khi không bị ràng buộc bởi đạo đức và lương tri. Bi kịch này là một bài học đắt giá không chỉ cho các nhân vật liên quan, mà còn cho cả triều đại nhà Trần và những thế hệ sau này. Nó là minh chứng rõ ràng nhất về việc quyền lực, khi được sử dụng một cách vô đạo, có thể gây ra những vết thương sâu sắc đến mức nào, những vết thương mà ngay cả thời gian cũng không thể chữa lành hoàn toàn, và có thể truyền từ đời này sang đời khác.

Âm hồn không tan của bi kịch Thuận Thiên và cuộc nổi loạn của Trần Liễu sẽ mãi mãi là một dấu lặng buồn, một lời nhắc nhở bi ai trong sử sách Đại Việt. Nó không chỉ là câu chuyện của những số phận bi kịch, mà còn là bản chất của quyền lực, luôn đi kèm với sự hy sinh, nước mắt và những vết sẹo không bao giờ lành. Triều Trần, từ những biến cố này, sẽ tiếp tục con đường phát triển của mình, nhưng luôn mang theo gánh nặng của quá khứ, và những thế hệ sau sẽ phải tìm cách hóa giải hoặc vượt qua những vết sẹo này để đưa Đại Việt đến những vinh quang mới.