Trong khi đội thủy quân tinh nhuệ của Trần Quốc Tuấn đang âm thầm tôi luyện ý chí quyết tử trên dòng Bạch Đằng, biến nỗi sợ hãi thành sức mạnh thép, thì tại kinh thành Thăng Long và các trấn biên giới phía Bắc, những điềm gở bắt đầu hiển hiện rõ rệt hơn bao giờ hết. Không còn là những lời đồn đại mơ hồ từ các thương nhân đường xa hay ngư dân trở về từ những chuyến đi biển vất vả nữa. Giờ đây, chính những sứ giả từ các quốc gia lân cận, những người đã tận mắt chứng kiến sự tàn phá khủng khiếp của vó ngựa Nguyên Mông, đã đích thân tìm đến Đại Việt, mang theo những câu chuyện kinh hoàng, những lời cảnh báo rợn người, như những tiếng chuông tang báo hiệu một tai họa khổng lồ.
Đó là những phái đoàn tiều tụy, áo quần rách rưới, gương mặt hằn rõ vẻ sợ hãi và tuyệt vọng, ánh mắt thất thần như vừa thoát khỏi một cơn ác mộng khủng khiếp. Họ là những người sống sót may mắn, những nhân chứng sống của sự hủy diệt mà đế quốc Nguyên Mông đã gieo rắc khắp nơi trên lục địa Á-Âu.
Từ phương Bắc, những sứ giả từ Tống triều, vốn đã kiệt quệ sau hàng chục năm kháng cự vô vọng trước sức mạnh quân sự áp đảo của Mông Cổ, đã đến Đại Việt cầu cứu, mang theo hy vọng mong manh về một liên minh chống giặc. Họ không còn vẻ kiêu ngạo của một đế quốc hùng mạnh, mà chỉ là những con người bất lực trước định mệnh tàn khốc. Từ phương Tây, những sứ giả từ các tiểu quốc xa xôi hơn, những nơi mà trước kia Đại Việt chỉ biết đến qua truyền thuyết, qua những câu chuyện về con đường tơ lụa huyền bí, giờ đây cũng tìm đến, rệu rã và run rẩy, với hy vọng mong manh được tìm thấy một nơi trú ẩn hay một tia sáng kháng cự cuối cùng.
Câu Chuyện Kinh Hoàng Từ Phương Bắc
Khi các sứ giả này được triều kiến hoặc tiếp đón tại các cửa ải biên giới, câu chuyện của họ đã khiến những người nghe phải rùng mình kinh hãi. Họ kể về những đạo quân Nguyên Mông không ngừng nghỉ, đông đảo như kiến cỏ, trải dài bất tận đến chân trời, với hàng chục vạn kỵ binh cùng những cỗ máy công thành khổng lồ, những loại vũ khí hủy diệt chưa từng thấy. Vó ngựa của chúng không chỉ giày xéo đồng ruộng, biến những cánh đồng phì nhiêu thành đất hoang cằn cỗi, mà còn nghiền nát mọi sự kháng cự, không cho bất kỳ ai một cơ hội chống trả.
"Các vương quốc lân cận chúng tôi... đã bị xóa sổ chỉ trong chớp mắt!" một vị sứ giả từ một nước nhỏ phương Tây, với giọng nói run rẩy đến nghẹn ngào, kể lại. Đôi mắt ông ta ánh lên nỗi kinh hoàng không thể che giấu. "Họ không chiến đấu như con người, mà như những con quỷ dữ không có trái tim. Thành quách kiên cố nhất cũng sụp đổ dưới những trận mưa đá dữ dội từ máy bắn đá khổng lồ, khiến vạn vật tan nát. Quân lính của chúng tôi... dù dũng cảm đến mấy, dù đã thề sống chết với thành quách, cũng không thể chống lại được làn sóng người và ngựa vô tận ấy. Đó không phải là chiến tranh, mà là một cuộc tàn sát."
Họ kể về sự tàn bạo tột cùng của quân Nguyên Mông. Không có sự tha thứ, không có sự thương xót. Những thành phố sầm uất, tráng lệ, với hàng vạn dân cư, chỉ trong phút chốc bị đốt cháy thành tro tàn, khói lửa ngút trời. Hàng triệu người dân vô tội bị tàn sát không phân biệt già trẻ, gái trai, không một chút thương xót. Những người may mắn sống sót thì bị bắt làm nô lệ, phải chịu đựng cảnh lầm than, đói khổ, bệnh tật triền miên cho đến chết. Những lời kể về những bãi xương khô chất chồng như núi, những dòng sông nhuộm máu, những tiếng kêu than của người dân vô vọng đã ám ảnh sâu sắc tâm trí những người nghe, gieo rắc một nỗi sợ hãi tột cùng.
Đặc biệt, các sứ giả còn nhấn mạnh về sức mạnh thủy quân đang được Nguyên Mông gấp rút xây dựng. Điều này khiến nỗi lo lắng tăng lên gấp bội, bởi Đại Việt có một bờ biển dài và phụ thuộc nhiều vào sông nước. "Đại Việt không chỉ phải đối mặt với vó ngựa trên bộ, mà còn phải đối phó với hạm đội khổng lồ trên biển!" một vị sứ giả Tống triều, với đôi mắt thất thần, cảnh báo. Giọng ông ta đầy vẻ tuyệt vọng. "Họ đang huy động toàn bộ sức lực, ép buộc các nước bị chiếm đóng phải đóng thuyền, chế tạo vũ khí. Mục tiêu của họ... là bành trướng xuống phương Nam, nuốt chửng tất cả, không còn một vương quốc nào được đứng vững!"
Thông tin này như một đòn giáng mạnh vào tâm lý của những người đang lắng nghe. Nó cho thấy Nguyên Mông không chỉ là một đế chế trên đất liền, mà còn đang vươn vòi ra biển cả, biến mối đe dọa thành đa chiều.
Kinh Thành Thăng Long Trong Nỗi Bất An
Không khí trong triều đình và trong dân gian trở nên nặng nề hơn bao giờ hết. Sự kinh hoàng hiện rõ trên khuôn mặt của những vị quan văn, quan võ, những người lính gác nghiêm nghị. Ngay cả những người trước đây còn hoài nghi về sức mạnh hủy diệt của Nguyên Mông, cho rằng đó chỉ là lời đồn đại thổi phồng, giờ đây cũng phải đối mặt với một sự thật khủng khiếp, một mối nguy hiểm hiện hữu. Những câu chuyện của các sứ giả không chỉ là lời kể đơn thuần, mà là những báo hiệu điềm gở, những cảnh báo về một cơn đại hồng thủy sắp ập đến, nhấn chìm tất cả.
Dân chúng Thăng Long và các trấn phía Bắc bắt đầu hoang mang tột độ. Tiếng thì thầm bàn tán, tiếng thở dài, tiếng khóc của những người yếu bóng vía vang lên khắp nơi. Mặc dù triều đình đã cố gắng trấn an, nhưng những gì họ nghe được từ các sứ giả đã quá ghê rợn, vượt xa mọi tưởng tượng về chiến tranh.
Trần Quốc Tuấn – Ý Chí Sắt Đá Giữa Cơn Bão
Tại hang đá bí mật, Trần Quốc Tuấn cũng đã nghe được những lời này. Dã Tượng, với những mối liên lạc sâu rộng và khả năng thu thập thông tin xuất chúng của mình, đã mang về những thông tin chi tiết nhất, chính xác nhất từ các sứ giả. Quốc Tuấn lắng nghe từng lời, không một chút biểu cảm trên khuôn mặt, nhưng trong lòng chàng, những câu chuyện ấy đã củng cố thêm niềm tin vào nhận định của mình: mối đe dọa này là có thật, và nó lớn hơn bất cứ điều gì Đại Việt từng phải đối mặt trong hàng ngàn năm lịch sử.
Sự kinh hoàng và điềm gở không làm Trần Quốc Tuấn nao núng. Ngược lại, chúng càng làm bừng lên trong chàng một ý chí sắt đá, một quyết tâm không thể lay chuyển. Chàng không sợ hãi mà trở nên kiên định hơn bao giờ hết, như một cây tùng vững chãi giữa bão tố.
"Đúng như ta đã liệu tính," chàng thì thầm với Yết Kiêu và Dã Tượng, giọng nói trầm nhưng chứa đầy sức mạnh. "Họa lớn đã cận kề. Bạch Đằng Giang sẽ là nơi định đoạt vận mệnh. Tất cả những gì chúng ta đã chuẩn bị suốt thời gian qua – 'lưới rồng' dưới nước, những con thuyền tốc độ, đội quân tinh nhuệ – sẽ là vũ khí duy nhất có thể đối đầu với họa lớn này, là con đường duy nhất để chúng ta giữ vững giang sơn."
Họa từ phương Bắc đã đến rất gần. Tiếng vó ngựa Mông Cổ đã không còn là tiếng thì thầm, mà là tiếng gầm vang vọng, báo hiệu một cuộc chiến không khoan nhượng, một cuộc tử chiến vì sự tồn vong của dân tộc. Toàn bộ Đại Việt, từ triều đình đến dân chúng, đều chìm trong nỗi sợ hãi và bất an tột độ. Nhưng giữa nỗi sợ hãi ấy, vẫn có một ngọn lửa hy vọng nhỏ nhoi đang được nhen nhóm, được bảo vệ bởi một vị tướng tài ba và những người cộng sự trung thành, chờ đợi ngày "Lưới Rồng Dưới Nước" được bung ra để nghênh chiến với định mệnh, để biến Bạch Đằng thành một huyền thoại bất tử trong lịch sử dân tộc.