Hồi 308: Dân Chúng Trở Về

 Bình minh hé rạng trên kinh thành Thăng Long, không còn là buổi sớm âm u đầy sương khói mịt mù, đặc quánh của những ngày trước, nơi nỗi kinh hoàng và cái chết lẩn khuất trong từng hơi thở, nơi mỗi tiếng động đều mang theo sự sợ hãi. Thay vào đó, những tia nắng vàng óng ả, ấm áp như mật ong, chầm chậm trải dài trên từng mái ngói cong cổ kính, rêu phong, lấp lánh như dát vàng lên những di tích còn sót lại sau bao trận mạc khốc liệt. Ánh sáng ấy như một bàn tay vô hình, nhẹ nhàng xua đi màn đêm u ám, xua đi cả nỗi sợ hãi đã đè nặng lên mảnh đất này suốt bao năm tháng, làm tan biến những bóng ma của đau thương và mất mát, trả lại sự trong trẻo, tinh khôi của buổi ban mai. Khắp các ngả đường lớn nhỏ, từ những con hẻm quanh co, ngoằn ngoèo như mê cung đến những đại lộ thẳng tắp, rộng thênh thang dẫn vào trung tâm thành, tiếng bước chân dồn dập, đều đặn của hàng vạn binh sĩ Đại Việt vang lên như một bản giao hưởng hùng tráng, một bản hòa tấu của sự hồi sinh và niềm tin. Từng bước chân dứt khoát, nặng nề, dẫm lên những mảnh vỡ của gạch ngói, những vũng tro tàn, nhưng không hề có sự do dự, mà chỉ là sự tự tin, kiên cường. Giờ đây, không còn tiếng bước chân rón rén, ẩn mình trong sương đêm vì sợ hãi bị phát hiện, mà là những bước hành quân đầy tự hào, kiêu hãnh, mỗi bước đi đều mang theo ý chí sắt đá và niềm tin chiến thắng, vang dội như tiếng trống đồng cổ xưa lay động tâm can, thức tỉnh cả một dân tộc. Từng đoàn quân tiến vào, vai kề vai, áo giáp lấp lánh dưới ánh mặt trời ban mai, phản chiếu muôn ngàn tia sáng lấp lánh như những vì sao trên mặt đất, tạo nên một cảnh tượng vừa tráng lệ vừa chân thực. Mỗi người lính, dù khuôn mặt hằn rõ vẻ mệt mỏi, đôi mắt thâm quầng vì thiếu ngủ sau bao đêm chiến đấu không ngừng nghỉ, nhưng ánh mắt ấy lại ngời lên niềm hân hoan chiến thắng và sự quyết tâm sắt đá, không gì có thể lay chuyển. Hơi thở của họ hòa quyện vào không khí lạnh se của buổi sớm, tạo thành những làn khói trắng mờ ảo, như linh hồn của những người đã ngã xuống đang hiện hữu, đang cùng hít thở bầu không khí tự do này.

Và rồi, giữa không gian tràn ngập ánh sáng và âm thanh hùng tráng ấy, một hình ảnh thiêng liêng nhất xuất hiện, khiến lòng người không khỏi thổnức, nghẹn ngào: những lá cờ lau! Không phải cờ thêu gấm vóc lụa là kiêu sa, diễm lệ, lộng lẫy sắc màu mà chỉ dành cho bậc vương giả, mà là những lá cờ lau tươi tắn, thẳng tắp, đơn sơ, mộc mạc nhưng lại chất chứa bao nhiêu ý nghĩa lịch sử, bao nhiêu linh hồn đã ngã xuống vì mảnh đất này, vì độc lập tự do. Chúng ngoi lên từ những lũy đất nơi quân ta từng ẩn mình trong đêm tối, từ những con thuyền còn ướt đẫm nước sông Hồng, mang theo hơi thở của dòng nước mẹ, từ những rừng lau ngã rạp sau trận chiến khốc liệt, nơi máu và nước mắt đã thấm đẫm từng thớ đất, từng ngọn cỏ, từng viên sỏi nhỏ. Mỗi lá cờ lau như một bông hoa trắng nở rộ giữa lòng chiến địa hoang tàn, bay phấp phới trong làn gió nhẹ, nhuộm trắng cả một góc trời Thăng Long, tạo nên một khung cảnh vừa bi tráng vừa hùng vĩ, vừa đau thương vừa tự hào, gợi lên biết bao cảm xúc. Từ trong thành, tiếng reo hò bỗng vỡ òa, không còn kìm nén được nữa, không còn những tiếng nấc nghẹn ngào của sự sợ hãi hay tiếc nuối, mà là những tiếng reo hò tự do, vang dội, như sấm rền, chấn động cả không gian, lan tỏa ra xa đến tận chân trời. “Cờ lau phất trắng đường tiến quân! Cờ Đại Việt muôn năm! Đất nước hồi sinh!” Tiếng reo hò ấy vang vọng khắp kinh thành, từ người già đến trẻ nhỏ, từ những mái nhà rêu phong cổ kính đến những góc chợ còn vương bụi tro tàn của cuộc chiến, len lỏi vào từng ngõ ngách, từng trái tim, từng mạch máu, không một ai có thể đứng ngoài. Tiếng reo hò ấy như một làn sóng cảm xúc mạnh mẽ, cuộn trào, lan tỏa từ trái tim này sang trái tim khác, cuốn đi mọi nỗi đau, mọi sự mất mát, mọi bóng ma của quá khứ, chỉ còn lại niềm hào khí chiến thắng đang dâng trào mạnh mẽ, cuộn chảy trong từng huyết quản, nóng bỏng và dứt khoát. Những gương mặt lấm lem bụi đất của người dân, khắc khổ vì bao năm tháng nô lệ, vì cuộc sống đầy gian nan, giờ đây rạng rỡ nụ cười, những giọt nước mắt lăn dài không phải vì đau buồn mà vì hạnh phúc vỡ òa, vì ngày trở về đã thực sự đến, ngày mà họ đã chờ đợi bấy lâu, ngày mà họ đã tin tưởng và hy vọng không ngừng. Họ vẫy tay chào đón quân lính, những người đã mang lại tự do, mang lại bình yên cho mảnh đất này, những người đã trở thành hiện thân của hy vọng và sức mạnh, những người hùng của dân tộc. Những người lính, dù mệt mỏi sau bao ngày đêm chiến đấu không ngừng nghỉ, với những vết thương còn rỉ máu, nhưng cũng không kìm được xúc động. Họ siết chặt tay đồng đội, ánh mắt ngời lên niềm tự hào khôn tả, một niềm tự hào vì đã hoàn thành sứ mệnh thiêng liêng, đã bảo vệ được đất nước và người dân, đã viết nên trang sử vàng chói lọi. Đó là khoảnh khắc mà hàng ngàn năm lịch sử sẽ ghi dấu, khoảnh khắc mà lòng dân và ý chí quân đội hòa làm một, tạo nên sức mạnh vô song, không thể phá vỡ, một sức mạnh được tôi luyện từ máu và lửa, từ tình yêu đất nước.

Sáng mờ sương, những tia nắng đầu tiên của ngày mới còn e ấp, yếu ớt, như còn ngại ngùng xuyên qua màn sương giăng mắc, phủ lên kinh thành một màu trắng đục, hư ảo, huyền bí. Trên thành Thăng Long, tro chiến trận còn bốc khói âm ỉ, từng làn khói mỏng manh, lãng đãng bay lên, hòa vào màn sương, mang theo mùi khét lẹt của gỗ cháy và mùi tanh nồng của máu, gợi nhắc về những gì vừa qua, về những hy sinh thầm lặng nhưng vĩ đại. Quân Đại Việt, với những bộ áo giáp đã cũ sờn, lấm lem bùn đất và vết máu khô, nhưng vẫn toát lên vẻ kiên cường, đứng rải khắp bốn cửa thành, dáng người sừng sững, vững chãi như những bức tượng đồng cổ kính đã trải qua bao phong ba bão táp. Mỗi người lính đều cầm chắc thanh gươm, dựng thẳng trước ngực, lưỡi gươm sáng loáng phản chiếu ánh sáng ban mai, mũi giáo cắm sâu xuống đất, không phải để chiến đấu mà để đánh dấu sự hiện diện, sự bình yên đã trở lại, sự tái sinh của một dân tộc sau cơn bão lớn. Tiếng trống không còn đánh trận, không còn những hồi thúc giục tấn công đầy cuồng nộ, mà chuyển sang một nhịp điệu khác, trầm hùng, sâu lắng – nghi thức tế đất, một nghi lễ cổ xưa và trang nghiêm, thể hiện lòng biết ơn sâu sắc: ba hồi trống dứt khoát vang lên, rồi một chầu dài, âm vang kéo dài, thấm sâu vào lòng đất mẹ, như lời tạ lỗi, lời tri ân, lời hứa hẹn về một tương lai tươi sáng hơn, lời nguyện cầu cho một kỷ nguyên hòa bình vĩnh cửu. Tiếng trống ấy không chỉ là âm thanh, mà là hơi thở của đất, là tiếng lòng của dân tộc, là bản hòa ca của sự hòa bình và tự do đã giành được bằng xương máu.

Giữa không gian trang nghiêm ấy, lá cờ thiêng liêng nhất được mang ra, thu hút mọi ánh nhìn, mọi hơi thở như ngừng lại, không ai dám chớp mắt, dường như muốn khắc ghi khoảnh khắc ấy vào tận sâu thẳm ký ức. Không phải là cờ gấm thêu rồng phượng lộng lẫy, kiêu sa, mà là “Lá Lau Hợp Cốt”, một cái tên đầy ý nghĩa, gợi nhớ về những xương máu đã đổ, về những linh hồn đã hy sinh vì đất nước, vì giống nòi. Lá cờ ấy được may từ các mảnh vải trắng buộc đầu gậy lau của mỗi cánh quân – Tây, Nam, Đông, Thủy – những mảnh vải thô mộc, đơn sơ, nhưng lại chất chứa bao nhiêu linh hồn, bao nhiêu ý nghĩa sâu xa, bao nhiêu câu chuyện về lòng dũng cảm và sự hy sinh không màng danh lợi của những người con Đại Việt. Trên nền vải trắng tinh khiết, vẫn còn hằn rõ những vết máu thật, màu nâu sẫm, khô lại, không hề được giặt rửa, như những chứng tích không thể xóa nhòa của cuộc chiến, của sự hy sinh thầm lặng nhưng vĩ đại, của nỗi đau và nước mắt đã đổ. Một góc cờ còn vương vấn mùi khói kho giặc cháy, mùi hăng hắc của chiến trận, như vẫn còn lưu giữ hơi thở cuối cùng của kẻ thù, một lời nhắc nhở về quá khứ đầy đau thương và những gì đã vượt qua. Trần Quốc Tuấn, với dáng người uy nghi, bước tới, hai tay ông nhẹ nhàng đưa ra đón nhận lá cờ, ánh mắt ông nhìn sâu vào từng vết máu, từng sợi vải, như thể đang đọc lên cả một thiên sử thi hào hùng, một câu chuyện vĩ đại được viết bằng máu và nước mắt của bao thế hệ. Rồi ông nói, giọng nói trầm ấm nhưng vang vọng, như một lời sấm truyền, thấm vào lòng người, lay động từng tâm can, khiến ai nấy đều phải nghiêng mình, lắng nghe từng lời: “Không phải ta cắm lá cờ này bằng sức riêng của mình, bằng quyền uy của một vị tướng. Mà là tổ tiên đã cắm qua tay ta. Hồn thiêng sông núi đã dẫn lối, đã trao sức mạnh để chúng ta giành được ngày hôm nay, để cờ Đại Việt lại tung bay kiêu hãnh trên mảnh đất này.” Lời nói ấy không chỉ là sự khiêm tốn, mà còn là sự tôn kính sâu sắc đối với những người đã ngã xuống, đối với lịch sử hào hùng, đối với cội nguồn dân tộc, và sự biết ơn vô hạn đối với thần linh, với ý chí của trời đất, với tinh thần bất diệt của người Việt.

Hành trình đưa cờ lên cột cờ Hoàng thành là một nghi lễ đầy xúc động, một cuộc hành hương về quá khứ và tương lai, một sự tái sinh linh thiêng của dân tộc, một biểu tượng của sự trở lại. Nguyễn KhoáiDã Tượng, hai người chiến binh dũng cảm, với thân hình vạm vỡ, rắn chắc, cẩn trọng gánh cờ đi đầu, từng bước chân chậm rãi, nặng nề, như mang trên vai cả một lịch sử, một trọng trách lớn lao của cả một dân tộc, một sự giao phó từ ngàn đời cha ông. Bộ áo giáp của họ vẫn còn vương vết bụi chiến trường, lấm lem, sờn cũ, nhưng ánh mắt lại ngời lên sự kiên định và tự hào khôn tả, một niềm tự hào không lời. Theo sau là đoàn tế lễ nhỏ, nhưng mang đầy đủ ý nghĩa linh thiêng: một nhà sư từ bi, ánh mắt hiền hòa, với chiếc áo cà sa màu nâu đất, đôi môi mấp máy niệm kinh cầu siêu cho những linh hồn đã khuất, lan tỏa một sự thanh tịnh, bình yên; một thầy đồ già, râu tóc bạc phơ, khuôn mặt khắc khổ nhưng đầy trí tuệ, tay cầm quyển sách cổ đã ố vàng, tượng trưng cho nền văn hiến bất diệt của Đại Việt, cho tri thức được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác; và những người dân gánh nước, nước trong vắt, tinh khiết, long lanh dưới ánh nắng, tượng trưng cho sự hồi sinh, sự thanh lọc và sức sống mới, gột rửa đi mọi vết bẩn của chiến tranh, mang lại sự trong lành cho đất nước. Mỗi bậc đá đi lên, những bậc đá đã phủ đầy rêu phong xanh mướt và tro giặc xám xịt, từng bậc đá gồ ghề, lạnh lẽo dưới chân, từng câu ca dao lại được xướng lên, giọng hát trầm hùng, vang vọng khắp không gian, như một lời nguyện cầu, một lời nhắc nhở, một lời hứa, thấm vào từng tấc đất, từng viên đá, từng linh hồn người dân:

“Ai lên đất tổ Hùng Vương, Cắm cờ rồng trắng, giữ đường ngàn năm.”

Lời ca ấy không chỉ là một bài hát dân gian, mà là một lời thề son sắt, một sự kết nối từ quá khứ đến tương lai, từ cội nguồn đến hiện tại, từ dòng máu Lạc Hồng bất diệt, nhắc nhở về công ơn dựng nước và giữ nước, về trách nhiệm của mỗi người con dân. Khi đến chân cột cờ, họ dừng lại, hít một hơi thật sâu, cảm nhận mùi đất ẩm và mùi cỏ cây xanh tươi hòa quyện vào không khí, mang lại cảm giác bình yên đến lạ thường, xoa dịu những vết thương lòng, mang lại sự thanh thản cho những tâm hồn đã trải qua bão tố. Rồi họ cẩn trọng cắm một nắm đất Hồng Lĩnh vào chân cờ, từng hạt đất màu mỡ, mang theo linh khí của non sông, như tiếp thêm sức mạnh cho lá cờ, cho dân tộc, cho tinh thần Đại Việt bất diệt, vĩnh cửu và trường tồn.

Khoảnh khắc cắm cờ lên cột cờ Hoàng thành là một khoảnh khắc thiêng liêng, lắng đọng đến nghẹt thở, như thời gian ngừng lại, mọi thứ xung quanh đều chìm vào sự im lặng tuyệt đối. Khi lá cờ được cắm lên, mọi người cùng cúi đầu, không ai hô hoán ồn ào, không ai khóc than nức nở, chỉ đứng lặng, ánh mắt họ hướng về lá cờ, dường như muốn cảm nhận từng thớ vải, từng vết máu, từng linh hồn đang hòa quyện vào đó, từng hơi thở của lịch sử đang phả vào mặt họ, nóng hổi và đầy ý nghĩa. Bất ngờ, như một phép màu, gió từ phía Đông Nam nổi lên, không phải là một cơn gió mạnh mẽ, dữ dội, xé toạc không gian, mà là một làn gió nhẹ nhàng, vuốt ve, mơn man, êm ái, nhưng đủ để thổi cờ bay phấp phới, uy nghi giữa không trung, như một lời trả lời của đất trời, của tổ tiên, của linh hồn non sông đã mỉm cười chứng giám và chấp thuận, một sự ban phước lành từ cõi vô hình. Lá cờ trắng muốt, đơn sơ nhưng rực rỡ, bay lượn trên nền trời xanh biếc, như một cánh chim báo hiệu bình minh, một sứ giả của hòa bình và tự do đã trở lại, mang theo niềm hy vọng. Một cụ già với khuôn mặt khắc khổ, nhăn nheo, đôi mắt sưng húp vì khóc, vì bao năm tháng chờ đợi, vì nỗi đau mất mát người thân, quỳ rạp trên sân điện, không kìm được tiếng nức nở, tiếng khóc nghẹn ngào, rồi bà thốt lên, giọng nói khản đặc, run rẩy, từng lời như trút ra từ tận đáy lòng, mang theo sự biết ơn vô bờ: “Bảy đời nhà tôi đã sống và chết ở cổng thành này. Bảy đời chứng kiến bao thăng trầm, bao nỗi đau. Nay mới thấy cờ nước tôi lại bay. Nay mới thấy tự do đã về! Trời ơi, con cháu tôi đã về, đất nước đã được cứu!” Lời nói ấy không chỉ là sự hạnh phúc tột cùng, mà còn là sự giải thoát, là niềm tin đã được đền đáp sau bao nhiêu thế hệ mòn mỏi chờ đợi, là lời nguyện cầu đã được lắng nghe, là một giấc mơ đã trở thành hiện thực, rõ ràng và sống động, sờ thấy được, cảm nhận được.

Dưới sân, dân chúng, từ già đến trẻ, từ người nông dân lam lũ đến người thợ thủ công khéo léo, từ những thương nhân giàu có đến những người dân nghèo khổ, tất cả đều hòa chung một dòng, mang theo những lễ vật đơn sơ nhưng đầy ý nghĩa, chất chứa cả tấm lòng, dâng lên tạ ơn trời đất, tổ tiên: xôi nếp dẻo thơm, mùi hương ngào ngạt lan tỏa khắp không gian, ấm áp và bình yên, gợi nhớ về những bữa cơm gia đình; những cành cau trầu xanh tươi, tượng trưng cho sự gắn bó, sum vầy của gia đình và dân tộc, cho tình yêu thương đùm bọc; hương trầm thơm ngát, khói bay lượn nghi ngút, tạo thành những dải lụa mỏng trong không khí, mang theo lời nguyện cầu, lời tri ân sâu sắc đến những người đã khuất; cành tre tươi tắn, biểu tượng của sự kiên cường, bất khuất, vươn mình sau bão tố, của ý chí không bao giờ khuất phục; và những thẻ gỗ ghi tên người thân đã mất, được khắc cẩn thận, từng nét chữ chứa đựng nỗi nhớ thương, như những lời tưởng niệm, những lời nhắn gửi, tất cả được dâng quanh chân cột cờ, tạo thành một vòng tròn thiêng liêng, ấm cúng, kết nối những người còn sống với những người đã khuất, quá khứ với hiện tại, tạo nên một bức tranh nhân văn sâu sắc, đầy xúc động. Trẻ em, với những chiếc khăn trắng buộc trên trán, vẽ chữ "An" (bình an) màu đỏ tươi, nhảy múa hồn nhiên, tiếng cười trong trẻo vang vọng khắp sân điện, như tiếng chim hót buổi ban mai, tiếng vọng của một tương lai tươi sáng, không còn chiến tranh, không còn đau khổ, chỉ còn tiếng cười và niềm vui. Chúng hát vang bài “Cờ Lau Lại Về”, giọng hát non nớt nhưng đầy niềm vui và hy vọng, như những thiên thần nhỏ bé đang ca ngợi sự bình yên và tự do, hát về một cuộc sống mới. Phạm Ngũ Lão quay sang Yết Kiêu, ánh mắt ông chất chứa nhiều suy tư, nhiều cảm xúc lẫn lộn, rồi ông nói, giọng nói trầm ấm, đầy trải nghiệm, như một lời tự sự từ đáy lòng, một sự chiêm nghiệm về cuộc đời: “Tôi chỉ biết đánh. Cả đời tôi chỉ biết cầm gươm, biết chiến trận, biết máu và lửa, biết sự sống và cái chết. Tôi đã quen với sự hỗn loạn, với tiếng gươm đao. Nhưng hôm nay, tôi thấy yên. Một sự yên bình mà tôi chưa từng thấy trong suốt cuộc đời mình, một sự bình yên từ tận đáy lòng, một sự an ủi lạ kỳ mà tôi không thể diễn tả bằng lời.” Lời nói ấy không chỉ là sự thảnh thơi sau chiến thắng, mà còn là sự bình yên trong tâm hồn, sự mãn nguyện khi đã hoàn thành sứ mệnh cao cả, khi đã nhìn thấy đất nước mình được hồi sinh, được tự do, được trở về với chính nó, một cách trọn vẹn nhất.

Cảm xúc lúc này đạt đến tột độ, nhưng không hề phô trương, không hề ồn ào, không một tiếng reo hò quá lớn. Đó là một dòng chảy ngầm dâng lũ, lặng lẽ nhưng mãnh liệt, thấm vào từng trái tim, từng mạch máu, từng tế bào, len lỏi vào từng góc khuất của tâm hồn, của ký ức, nơi cất giữ bao nỗi đau và hy vọng. Một người lính cụt chân, thân thể đầy vết thương, khuôn mặt xanh xao, gầy guộc, nhưng ánh mắt vẫn ánh lên niềm vui, một niềm hạnh phúc giản dị mà sâu sắc, được đồng đội khiêng lên bậc thềm, anh đưa bàn tay còn lành lặn, run rẩy chạm vào lá cờ, từng ngón tay miết nhẹ lên vết máu khô, như muốn cảm nhận hơi ấm của những người đã ngã xuống, muốn hòa mình vào linh hồn của lá cờ, của dân tộc, của lịch sử. Rồi anh ngất đi trong nụ cười, một nụ cười mãn nguyện, hạnh phúc vì đã được chứng kiến khoảnh khắc này, khoảnh khắc mà anh đã chiến đấu hết mình để giành lấy, khoảnh khắc của tự do, của sự trở về, của một cuộc đời được sống trọn vẹn. Trần Quốc Tuấn không phát biểu, không có một lời hùng biện nào, không một lời lẽ hoa mỹ nào vang lên. Ông chỉ lặng lẽ rút cây kiếm đã cùn, đặt nhẹ nhàng bên chân cờ, lưỡi kiếm đã mòn vẹt, không còn sáng loáng, như một lời từ biệt với chiến tranh, một sự buông bỏ gánh nặng của bao nhiêu năm chinh chiến, một lời hứa về hòa bình cho muôn đời sau, cho thế hệ con cháu. Rồi ông bước lùi ba bước, cúi đầu thật thấp, một hành động thể hiện sự tôn kính tột bậc, sự tri ân vô hạn đối với đất nước, với dân tộc, với những người đã hy sinh, và với cả những người đã sống sót để chứng kiến ngày này, một hành động đầy sự khiêm nhường và vĩ đại, khắc sâu vào lòng người.

Tất cả mọi người, từ tướng lĩnh uy nghi đến binh lính kiên cường, từ người già nua đến trẻ nhỏ thơ ngây, tất cả đều hòa chung một nhịp đập, cùng hô khẽ, ba tiếng vang vọng nhưng trầm lắng, hòa quyện vào nhau, vang lên như một lời thề thiêng liêng giữa trời đất, giữa lòng sông núi, giữa hồn thiêng dân tộc: “Đại – Việt – sống!” Tiếng hô ấy không phải là một khẩu hiệu khô khan, mà là một lời nguyện lớn, một lời thề son sắt giữa hồn sông núi, giữa trời đất thiêng liêng, một lời khẳng định sự tồn tại vĩnh cửu của dân tộc, của ý chí bất khuất, của tinh thần không bao giờ bị dập tắt, dù trải qua bao khó khăn. Bất chợt, một con diều giấy trắng tinh, được buộc bằng sợi chỉ mảnh, bay ngang trời, trên thân diều buộc một dải lụa nhỏ ghi dòng chữ nắn nót, bay lượn như một thông điệp từ thế hệ trước gửi gắm cho thế hệ sau, một lời nhắc nhở không bao giờ được quên: “Xin đừng để bọn con lại phải đánh trận vì lỗi của người đi sau.” Dòng chữ ấy như một lời nhắc nhở, một lời cầu xin từ quá khứ vọng về tương lai, một lời gửi gắm đầy hy vọng và lo lắng, về trách nhiệm gìn giữ hòa bình, về bài học máu xương của dân tộc, để không ai phải chịu đựng những đau khổ đã qua. Chiến dịch đã kết thúc – tiếng súng đã im, khói lửa đã tan – nhưng lịch sử Đại Việt bắt đầu viết một đoạn mới, rực rỡ và huy hoàng hơn bao giờ hết, một kỷ nguyên của hòa bình và thịnh vượng, của sự vươn mình đứng dậy sau bão tố, của một dân tộc đã chứng minh được sức mạnh của mình trước thế giới, một dân tộc đã thực sự sống lại, với niềm tin vững vàng vào tương lai.