Hoàng hôn dần buông xuống trên kinh thành Thăng Long, mang theo hơi lạnh se sắt và mùi ẩm mốc đặc trưng của những tàn tích sau chiến tranh. Ánh trăng lưỡi liềm mờ nhạt treo lơ lửng trên nền trời xám xịt, chỉ đủ soi rõ những mái nhà xiêu vẹo, những con đường đất lầy lội còn hằn dấu chân ngựa. Giữa sự tĩnh mịch bao trùm, một bóng người lầm lũi xuất hiện từ phía xa, lao nhanh như tên bắn về phía doanh trại Đông Bộ Đầu tạm. Đó là một trinh sát Đại Việt, gương mặt hốc hác, áo giáp dính đầy bùn đất và lá cây khô, đôi mắt long lanh vẻ mệt mỏi nhưng vẫn ánh lên sự cảnh giác tột độ. Hắn sải những bước chân vội vã vào sảnh doanh, nơi ngọn lửa bập bùng từ lò sưởi hắt bóng lên khuôn mặt ba vị tướng quân quen thuộc: Phạm Ngũ Lão uy nghi, Nguyễn Khoái cương nghị, và Dã Tượng trầm ngâm. Tiếng thở dốc của người trinh sát xé tan không khí căng thẳng: "Bẩm các tướng quân, đạo kỵ binh Nguyên chừng 300 tên, cùng 200 kỵ mã, đang tháo chạy về Bắc Giang! Chúng vừa vượt qua sông Lục Nam, đang cố gắng thoát khỏi vòng vây của ta." Lời báo cáo như một tia lửa bùng lên trong mắt Dã Tượng. Ông nghiêng đầu, đôi mắt sắc lẹm lướt qua tấm bản đồ trải rộng trên mặt đất, ngón tay trỏ thẳng vào một điểm: "Chỗ đó đất trống, họ phải qua đèo Cầu Rào. Là nơi lý tưởng để quật. Chúng ta không thể để chúng trốn thoát dễ dàng như vậy." Giọng ông trầm ấm, nhưng đầy kiên quyết, như một lời phán quyết đã được định sẵn.
Không khí lập tức trở nên khẩn trương. Dã Tượng không một chút chần chừ, lập tức nhận lệnh trực tiếp dẫn đầu “Đội Kỵ Đột Bích Chấn” – một đội quân tinh nhuệ gồm 150 kỵ binh thiện chiến nhất, những con người và những chiến mã đã quen thuộc với bóng đêm và những cuộc truy đuổi không ngừng nghỉ. Trong ánh lửa bập bùng, từng người lính khoác lên mình bộ giáp nhẹ, tay cầm giáo dài sáng loáng, bên hông đeo mỏ lết và cuộn dây thừng gài móc, sẵn sàng cho một cuộc truy kích không khoan nhượng. Mỗi chiến mã, với đôi mắt tinh tường trong bóng tối, được đeo thêm báng bắn câu nhỏ, tiện lợi cho việc truy đuổi ban đêm mà không gây ra tiếng động lớn. Tiếng trống thúc liên hồi, dồn dập, vang vọng khắp doanh trại, hòa cùng tiếng kèn hiệu lệnh tập hợp binh sĩ. Lá cờ trăng, biểu tượng của đội kỵ binh, được kéo lên, phấp phới trong gió đêm, như một lời thề ngầm về sự dũng cảm và tốc độ. Từng người lính lặng lẽ kiểm tra lại vũ khí, thắt chặt yên ngựa, ánh mắt họ bùng lên ngọn lửa quyết tâm.
Đoàn kỵ binh tinh nhuệ của Dã Tượng bắt đầu cuộc truy đuổi trong đêm tối mịt mùng. Họ băng qua những cánh rừng rậm rạp, nơi những tán cây cổ thụ vươn mình như những bóng ma khổng lồ, che khuất cả ánh trăng mờ nhạt. Sương giăng mắc dày đặc, bám vào tóc, vào áo giáp, tạo nên một lớp ẩm lạnh buốt. Tiếng vó ngựa lục cục, đều đặn vang bên vách đá cheo leo của đèo Cầu Rào, phá vỡ sự tĩnh mịch của màn đêm, như tiếng trống dồn trong lòng kẻ thù. Kỵ binh Nguyên, với những con ngựa đói lả, chân lấm bùn, khom lưng gục thở trên yên, ánh mắt thất thần, lợn cợn tháo chạy trong vô vọng. Dã Tượng chỉ đạo đội quân của mình đánh mềm, không chủ trương giết chóc. Họ gài dây thừng xiết cương ngựa, kéo ngã những kỵ mã lẻ loi đang cố gắng bứt tốc, làm chúng mất thăng bằng rồi đổ rạp xuống đất. Những thanh đao, con dao không xuống mạng, chỉ nhằm mục đích làm chậm bước chân kẻ thù, bắt sống chúng. Tiếng rên rỉ, tiếng ngã đổ của ngựa và người vang lên trong đêm, tạo nên một bản giao hưởng hỗn loạn của sự truy đuổi và sự tuyệt vọng.
Trong màn sương dày đặc và bóng đêm của rừng lau, đội phục kích của Dã Tượng ghìm chặt tốp kỵ binh cuối cùng đang cố gắng thoát thân. Tiếng vó ngựa của đội Đại Việt bỗng dồn dập hơn, như tiếng sấm rền từ phía sau. Dã Tượng, với dáng người vạm vỡ, phi ngựa đến, tay vươn ra tóm gọn tên kỵ binh đầu hàng, không một lời nói, không một tiếng quát tháo. Ánh mắt gã lính Nguyên ngơ ngác, đôi môi run run vì sợ hãi, khẽ thốt lên những lời thầm thì, nhưng đủ rõ ràng trong không gian tĩnh lặng ấy: “Chúng ta không chạy khỏi Đại Việt – mà chạy khỏi cơn ám ảnh cờ lau.” Cả đội kỵ binh Đại Việt lặng người, ánh mắt họ đổ dồn về Dã Tượng, rồi nhìn ra những ngọn lau trắng muốt đang rung rinh trong gió đêm, phản chiếu ánh trăng mờ ảo. Những ngọn lau ấy, biểu tượng của sự kiên cường và ý chí bất khuất của dân tộc, nay trở thành nỗi ám ảnh kinh hoàng đối với kẻ thù. Tro tàn từ những đám cháy chiến trường vẫn còn vương vấn trên những ngọn lau, gợi nhắc về một quá khứ bi tráng, nhưng giờ đây, chúng mang theo một ý nghĩa mới: nỗi sợ hãi không tên, một thứ sức mạnh vô hình đã đánh bại kẻ thù từ sâu thẳm tâm hồn.
Chặng kết của cuộc truy đuổi cũng là khởi đầu cho một màn đối thoại thầm lặng giữa người thắng và kẻ thua. Dã Tượng cho lập một “trại tạm giam” ngay giữa đèo, đơn sơ nhưng chắc chắn. Dây cáp được kéo căng, ngựa của tù binh được gài chặt giữa vòng vây của binh lính Đại Việt. Từng tốp lính Đại Việt luân phiên canh giữ, ánh mắt họ không còn vẻ hung hãn của chiến trường, mà thay vào đó là sự bình thản, có phần thấu hiểu. Họ kể cho những tù binh Nguyên nghe về chiến thắng oanh liệt của Đại Việt, về những trận đánh đã diễn ra, về sự đoàn kết của quân dân, về sức mạnh của lá cờ lau. Họ không kể bằng giọng điệu hả hê, mà bằng sự điềm tĩnh, tự hào. "Miếng cơm còn dư, là miếng cơm máu giặc," một người lính Đại Việt trầm ngâm nói, khi đưa cho tù binh một nắm cơm nguội. Lời nói ấy không phải để sỉ nhục, mà là để nhắc nhở về cái giá của chiến tranh, về sự đau khổ mà kẻ xâm lược đã gây ra, và về sự kiên cường của một dân tộc đã đứng lên bảo vệ từng tấc đất, từng hạt gạo của mình. Dã Tượng, đứng đó, nhìn xuống ánh lau đang rung rinh trong gió, cúi xuống thì thầm, như nói với chính mình, như nói với linh hồn của những người đã ngã xuống, như nói với cả mảnh đất này: “Ngựa sắt còn nằm mơ – nhưng đất này không cho đánh thức.” Đó là lời khẳng định về một hòa bình bền vững, một sự yên nghỉ vĩnh viễn cho những giấc mơ xâm lược.
Khi toán kỵ binh trở về tới doanh trại, sương đã lấm tấm như những hạt đá nhỏ trên lưng ngựa, hơi thở của những chiến mã khò khè nặng nhọc, nhưng ánh mắt chúng vẫn ánh lên vẻ kiên trung, đã hoàn thành sứ mệnh. Tiếng trống vọng lên ba hồi dứt khoát – hiệu lệnh nghỉ trận, báo hiệu một cuộc chiến đã kết thúc, và một ngày mới sắp đến. “Mai tái phối hợp bốn hướng,” một tiếng rao vang lên, báo hiệu cho việc sắp xếp lại lực lượng, chuẩn bị cho những nhiệm vụ mới. Không một ai reo hò hay ăn mừng ồn ào. Chỉ có sự im lặng khắc ghi lời thốt của tù binh Mông Cổ, lời thú nhận về nỗi ám ảnh cờ lau, như một lời nguyện ẩn sâu trong tro tàn, một lời nhắc nhở về sức mạnh tinh thần, về ý chí bất diệt của Đại Việt đã đánh bại kẻ thù một cách tuyệt đối, từ thể xác đến tinh thần. Lời nguyện ấy vang vọng mãi trong không gian, hòa cùng hơi thở của đất, của cây cỏ, của những dòng sông, của lịch sử.