HỒI 1: ĐÊM TRĂNG MÁU THĂNG LONG - ĐÊM NGÀY 11 THÁNG 12 NĂM ẤT DẬU (1225)

Màn đêm buông xuống kinh thành Thăng Long không một ánh sao, chỉ có vầng trăng khuyết treo lơ lửng trên nền trời âm u, đổ thứ ánh sáng bạc lạnh lẽo, vô cảm xuống những mái ngói rêu phong, những bức tường thành cổ kính của cung cấm. Cái lạnh thấu xương của tiết trời cuối thu đầu đông len lỏi qua từng khe cửa, từng bờ tường, mang theo mùi ẩm mốc của thời gian, mùi khói hương đã tàn từ những lư hương nguội lạnh, và hơi thở của một sự biến động không thể tránh khỏi, một cuộc lột xác đầy đau đớn. Những con đường lát gạch xanh rêu trong hoàng cung, vốn dĩ phải rộn ràng tiếng bước chân của thị vệ đi tuần, của cung nữ thướt tha, hay tiếng cười nói rì rầm của các quan lại sau buổi chầu, giờ đây im lìm đến đáng sợ. Sự tĩnh lặng ấy không phải là sự bình yên, mà là một sự nín thở đồng bộ, một sự chờ đợi nghẹt thở của cả đất trời, dự báo một điềm chẳng lành đang cận kề, một bi kịch sẽ mãi mãi khắc sâu vào sử sách. Thậm chí tiếng côn trùng rỉ rả ban đêm cũng dường như đã lặn mất, như muốn tránh xa khỏi không khí u ám bao trùm. Chỉ còn tiếng gió heo may thổi qua những ngóc ngách của hoàng cung, không ngừng rít lên những âm thanh ma quái, như tiếng thở dài của những linh hồn bị giam cầm, hay tiếng than khóc của một đế nghiệp đang dần lụi tàn.

Trong không khí đặc quánh của sự căng thẳng và dự cảm tang thương đó, tiếng bước chân dồn dập, mạnh mẽ của đội cận vệ Trần Thủ Độ đột ngột vang lên. Chúng đều đặn và dứt khoát, như tiếng trống trận dội thẳng vào lồng ngực những kẻ yếu mềm, như những nhát búa nặng nề gõ vào cánh cửa định mệnh. Mỗi bước chân là một nhát dao găm, xé toạc màn đêm tĩnh lặng, giẫm đạp lên những hy vọng mong manh cuối cùng của triều Lý đang hấp hối. Hàng chục, rồi hàng trăm bóng người cao lớn, vạm vỡ, mặc giáp phục đen sẫm, cầm giáo và khiên, lặng lẽ bao vây toàn bộ khu vực cung cấm. Ánh đuốc chập chờn, yếu ớt trong gió, không đủ sức xua đi bóng tối mà chỉ hắt lên những bóng hình khổng lồ, đổ dài trên các bức tường cổ kính, tạo thành những hình thù méo mó, ghê rợn, như những con quỷ dữ đang nhảy múa trên nền của sự sụp đổ. Mùi khói đuốc, trộn lẫn với mùi ẩm mốc của tường đá, mùi hương trầm lạnh lẽo từ các chính điện đã tắt, và mùi mồ hôi chua loét của sự căng thẳng, tạo thành một hỗn hợp ngột ngạt, khiến không khí càng thêm đặc quánh, khó thở.

Trong điện Thiên An, nơi ánh sáng đuốc cũng chỉ leo lét chiếu rọi, soi rõ từng hạt bụi li ti nhảy múa trong không khí nặng nề, Lý Chiêu Hoàng ngồi đó, cô độc đến tột cùng trên long sàng. Nàng là vị nữ hoàng cuối cùng của triều Lý, một triều đại đã từng rực rỡ, hùng mạnh biết bao, đã trải qua tám đời vua với hàng trăm năm vinh quang, nhưng lúc này, nàng chỉ là một cái bóng mong manh, nhỏ bé trong bộ hoàng bào rộng lớn, nặng trĩu. Chiếc áo lộng lẫy được dệt từ gấm vóc quý giá nhất, với từng sợi tơ vàng, từng đường thêu rồng phượng tinh xảo, lẽ ra phải tượng trưng cho quyền uy tối thượng, giờ đây lại giống như một gông cùm vô hình, siết chặt lấy thân hình mảnh mai, bé nhỏ của nàng. Nàng cảm thấy ngột ngạt, như thể không khí trong điện đang dần bị rút cạn, hay chính hơi thở của nàng đang bị nén chặt bởi một sức ép vô hình, bởi sức nặng của số phận nghiệt ngã. Lồng ngực nàng đau nhói, mỗi nhịp đập của trái tim đều như muốn vỡ tung, từng thớ thịt như đang bị xé toạc bởi nỗi đau vô hình.

Đôi mắt nàng, vốn dĩ phải toát lên vẻ uy nghiêm của một bậc đế vương, giờ đây đẫm lệ, đỏ hoe và sưng húp, nhìn trân trân vào khoảng không vô định trước mặt. Nàng cố gắng nắm bắt lấy điều gì đó đã tuột khỏi tầm tay, một chút quyền lực, một chút phẩm giá, một chút ký ức về thời vàng son của nhà Lý mà nàng biết mình sắp vĩnh viễn đánh mất. Từng giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên má nàng, thấm đẫm vào lớp gấm hoàng bào, làm ướt sũng cả lớp áo lụa mỏng bên trong, mang theo nỗi tủi nhục tột cùng của một vị vua mất nước, mất tất cả. Chiếc áo choàng lộng lẫy giờ đây lại trở thành chiếc khăn liệm cho một triều đại sắp cáo chung. Trong tâm trí nàng, những hình ảnh về cha, về những tháng ngày vô tư lự trong cung cấm khi còn là công chúa, về những buổi chầu triều uy nghiêm khi nàng bước lên ngai vàng, bỗng vụt qua, rồi tan biến như những hạt sương buổi sớm gặp ánh nắng đầu tiên. Chỉ còn lại một khoảng trống rỗng, lạnh lẽo, một hố sâu tuyệt vọng đang nuốt chửng nàng. Nàng muốn gào thét, muốn phản kháng, muốn hỏi tại sao số phận lại nghiệt ngã đến thế, nhưng cổ họng nàng như bị tắc nghẽn, không thể phát ra bất kỳ âm thanh nào ngoài những tiếng nấc nghẹn ngào, đứt quãng.

Tiếng nói trầm lạnh, dứt khoát của Trần Thủ Độ bất chợt vang lên, xé tan màn đêm tĩnh mịch, khiến Lý Chiêu Hoàng giật mình thon thót, trái tim như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Giọng hắn không cao, không the thé, mà trầm đục, vang dội như tiếng sấm giữa trời quang, mang một sự uy hiếp khó tả, như một lưỡi dao sắc bén đang từ từ rạch ngang không khí, cắt lìa sợi dây liên kết cuối cùng giữa nàng và ngai vàng, cắt lìa cả hy vọng mỏng manh nhất. "Hoàng thượng, đã đến lúc rồi." Hắn nói, không có sự thăm dò, không có sự thương hại, chỉ có một sự lạnh lùng đến tàn nhẫn, một phán quyết cuối cùng không có đường lui, một mệnh lệnh không thể chối cãi. Hắn đứng đó, sừng sững như một pho tượng đá không cảm xúc, thân hình cao lớn, vững chãi, đôi mắt sắc lạnh như diều hâu, quét qua từng ngóc ngách của đại điện, từng gương mặt của những thị vệ đang đứng bất động, vô hồn, đảm bảo không một ai có thể nhen nhóm ý định chống đối lại ý chí sắt đá của hắn. Sự hiện diện của hắn lấn át tất cả, biến Lý Chiêu Hoàng, một nữ hoàng, thành một cái bóng yếu ớt trong chính cung điện của mình, một con rối vô tri trong vở kịch được hắn dàn dựng một cách tài tình và tàn nhẫn.

Và rồi, cánh cửa nặng nề của chính điện lại mở ra, tiếng bản lề kẽo kẹt như tiếng rên xiết của một linh hồn bị xiềng xích, hay tiếng kêu than của lịch sử. Một cậu bé được dẫn vào, bước đi e dè, sợ hãi, từng bước chân đều nặng trĩu. Đó là Trần Cảnh, mới mười một tuổi, non nớt và ngây thơ, ánh mắt vẫn còn giữ sự trong trẻo của một đứa trẻ chưa vướng bụi trần. Cậu bé mặc một bộ thường phục đơn giản, màu xanh lam xám, vải thô ráp, trái ngược hoàn toàn với vẻ lộng lẫy nhưng thê lương của Lý Chiêu Hoàng. Đôi chân trần của cậu bé run rẩy bần bật trên nền đá lạnh buốt của đại điện, mỗi bước đi đều nặng trĩu như thể đang mang trên vai gánh nặng của cả một triều đại sắp sụp đổ, một gánh nặng mà cậu không hề hay biết. Cậu không hiểu trọn vẹn những gì đang xảy ra, nhưng cảm nhận được bầu không khí căng thẳng đến nghẹt thở, cảm nhận được ánh mắt sắc như dao của Trần Thủ Độ đang dõi theo mình, và cảm nhận được nỗi buồn đau tột cùng toát ra từ vị nữ hoàng đang ngồi trước mặt. Một nỗi buồn mà cậu chưa từng thấy, một nỗi buồn đủ lớn để nhấn chìm cả một cung điện, cả một trái tim non nớt.

Ánh mắt cậu bé mở to, vừa sợ hãi vừa hoang mang, cố gắng nắm bắt những gì đang diễn ra xung quanh mình. Trần Cảnh không dám nhìn thẳng vào Trần Thủ Độ, người chú họ mang vẻ mặt lạnh như tiền, đôi mắt như muốn đóng băng tất cả, một ánh mắt khiến cậu rụt rè, muốn né tránh. Cậu bé cũng không dám nhìn vào Lý Chiêu Hoàng, người đang lặng lẽ khóc trong bộ hoàng bào lộng lẫy nhưng giờ đây lại mang vẻ thê lương đến lạ. Cậu bé chỉ cảm thấy một nỗi sợ hãi mơ hồ, một linh cảm lạnh lẽo về những điều khủng khiếp sắp đến, những điều mà ở tuổi này, cậu không thể nào hiểu nổi. Mùi hương trầm trong điện, vốn đã lạnh lẽo, giờ đây lại trở nên ngột ngạt hơn, hòa lẫn với mùi ẩm mốc của những phiến đá cổ kính, tạo nên một không gian u ám, nặng trĩu bi thương. Tiếng gió bên ngoài đột ngột gào thét lớn hơn, như một lời than khóc, một tiếng hú gọi hồn từ cõi vô định, hay lời cảnh báo về giông bão sắp tới, những giông bão sẽ nhấn chìm cả cậu và vương triều mới.

Trần Thủ Độ lại tiến thêm một bước, sải chân rộng và dứt khoát, tiếng bước chân vang dội trong sự tĩnh lặng như gõ vào hồi chuông định mệnh, vang vọng trong không gian điện rộng lớn. Hắn đứng thẳng trước Lý Chiêu Hoàng, ánh mắt không chút dao động, không một tia cảm xúc nào lộ ra ngoài. "Hoàng thượng, xin hãy trao ngọc tỷ truyền quốc cho Trần Cảnh." Giọng hắn không hề nâng cao, nhưng sức nặng của từng lời lại như búa tạ giáng xuống trái tim Lý Chiêu Hoàng, khiến nàng choáng váng, cơ thể nàng như hóa đá.

Nàng bật khóc nức nở, tiếng khóc ai oán, nghẹn ngào, run rẩy cả lồng ngực. Tiếng khóc ấy không chỉ là nỗi đau của một cá nhân, mà là tiếng nức nở cuối cùng, thê lương nhất của một triều đại vĩ đại đã tồn tại hàng trăm năm, giờ đây đang hấp hối, chuẩn bị nhường chỗ cho một kỷ nguyên mới. Từng giọt nước mắt nóng hổi, mặn chát lăn dài trên gò má xanh xao của nàng, thấm đẫm vào lớp gấm hoàng bào quý giá, làm ướt sũng cả lớp áo lụa mỏng bên trong. Chúng mang theo nỗi tủi nhục tột cùng của một vị vua mất nước, mất tất cả: mất ngai vàng, mất quyền lực, mất đi danh dự, và mất đi cả ý nghĩa của sự tồn tại. Nàng cảm thấy như mình đang bị lột trần trước mặt mọi người, bị phơi bày sự yếu đuối, sự bất lực của một người con gái bị đẩy lên ngai vàng quá sớm, rồi bị tước đoạt mọi thứ một cách không thương tiếc. Trong đầu nàng, những hình ảnh về cha, về những tháng ngày vô tư lự trong cung cấm khi còn là công chúa, về những buổi chầu triều uy nghiêm khi nàng bước lên ngai vàng, bỗng vụt qua, rồi tan biến như những hạt sương buổi sớm gặp ánh nắng đầu tiên. Chỉ còn lại một khoảng trống rỗng, lạnh lẽo, một hố sâu tuyệt vọng đang nuốt chửng nàng. Nàng muốn gào thét, muốn phản kháng, muốn hỏi tại sao số phận lại nghiệt ngã đến thế, tại sao nàng lại phải gánh chịu bi kịch này, nhưng cổ họng nàng như bị tắc nghẽn, không thể phát ra bất kỳ âm thanh nào ngoài những tiếng nấc nghẹn ngào, thê lương.

Nàng đưa đôi tay run rẩy, những ngón tay gầy guộc run bần bật, chậm rãi vươn về phía chiếc đĩa vàng đặt trên bàn ngự, nơi ngọc tỷ truyền quốc đang nằm đó. Ngọc tỷ ấy, được tạc từ loại ngọc quý hiếm, sáng lấp lánh dưới ánh đuốc yếu ớt, từng là biểu tượng của thiên mệnh, của quyền uy tối thượng, giờ đây lại nặng như ngàn cân, làm trĩu cả đôi tay yếu ớt của nàng, khiến chúng tê dại. Nàng nâng niu nó như vật báu cuối cùng, không phải vì giá trị vật chất, mà vì ý nghĩa lịch sử, vì những ký ức về triều Lý vàng son mà nó đại diện, về một thời đại huy hoàng đang khép lại. Ánh mắt tuyệt vọng của nàng không ngừng quyến luyến, luyến tiếc nhìn vào Trần Cảnh, người sắp tiếp nhận trọng trách này. Trong khoảnh khắc ấy, dường như nàng muốn nói lên tất cả nỗi đau, sự tủi nhục, và cả lời cầu xin thầm lặng cho một tương lai tốt đẹp hơn cho vương triều này, dù không còn nàng cai trị. Một lời khẩn cầu gửi gắm vào đôi vai non nớt của đứa trẻ, hy vọng cậu bé sẽ không phải gánh chịu những bi kịch tương tự, những cay đắng mà nàng đang phải nếm trải. Lời khẩn cầu đó, vô vọng và đầy bi ai, chỉ có thể được thốt ra bằng ánh mắt, bằng giọt nước mắt, bởi nàng biết, mọi lời nói đều vô nghĩa trước quyền lực và sự tàn nhẫn của Trần Thủ Độ.

Trần Cảnh, cậu bé mười một tuổi, đứng đó, bàn tay nhỏ bé run bần bật khi Lý Chiêu Hoàng đặt ấn ngọc vào tay cậu. Lớp ngọc lạnh lẽo chạm vào da thịt non nớt của cậu, mang theo một cảm giác xa lạ, nặng nề, như có một luồng điện chạy dọc sống lưng, một luồng khí lạnh lẽo xâm chiếm toàn bộ cơ thể. Cậu không dám nhìn thẳng vào đôi mắt sưng húp, đỏ hoe của Lý Chiêu Hoàng, đôi mắt tràn ngập nước mắt và sự tuyệt vọng. Cậu chỉ thấy một nỗi sợ hãi lan tỏa từ đôi mắt ấy, nỗi sợ hãi mà cậu không thể gọi tên, nhưng nó khiến cậu rùng mình, tim đập thình thịch trong lồng ngực. Cậu cảm thấy một gánh nặng vô hình đang đè lên đôi vai non nớt của mình, một cảm giác tội lỗi mơ hồ khi phải chứng kiến bi kịch này, khi phải là một phần của sự kiện đau lòng này, một kẻ tiếp nhận quyền lực từ nỗi đau của người khác. Chiếc ấn ngọc lạnh lẽo trong tay cậu, nặng trịch, không phải vì trọng lượng vật lý, mà vì trọng lượng của lịch sử, của số phận, của một trách nhiệm to lớn mà cậu chưa thể hiểu hết, chưa thể hình dung nổi. Cậu bé cảm thấy sợ hãi, lạc lõng, như một con thuyền nhỏ bé bị cuốn vào giữa đại dương giông bão.

Trần Thủ Độ vẫn đứng đó, như một pho tượng quyền uy, không hề nhúc nhích. Ánh mắt hắn sắc lạnh, không để lộ bất kỳ cảm xúc nào, dõi theo từng cử chỉ, từng biểu cảm của Lý Chiêu Hoàng và Trần Cảnh, như một người kiểm soát đang theo dõi vở kịch của mình. Một nụ cười mỉm nhỏ, gần như không thể nhận ra, thoáng qua trên khóe môi hắn – nụ cười của kẻ chiến thắng, kẻ đã đạt được điều mình muốn, một cách khéo léo và tàn nhẫn, không đổ một giọt máu nào của chính hắn. Sự tính toán, tham vọng, và quyền lực tối thượng hiện rõ trong từng ánh mắt, từng nếp nhăn trên khuôn mặt khắc khổ của hắn, một khuôn mặt đã trải qua bao nhiêu gian nan, hiểm nguy để đạt được khoảnh khắc này. Hắn đã chờ đợi khoảnh khắc này, đã lên kế hoạch cho nó trong nhiều năm, đã tính toán từng bước đi, từng lời nói, và giờ đây, nó đã thành hiện thực, trọn vẹn như hắn mong muốn. Tiếng thở phào nhẹ nhõm vô hình dường như lan tỏa từ phía hắn, trong khi điện Thiên An vẫn chìm trong tiếng nấc nghẹn ngào và sự im lặng chết chóc. Bên ngoài, gió vẫn hú, trăng vẫn bạc, báo hiệu một kỷ nguyên mới đã bắt đầu, nhưng cũng là một kỷ nguyên được xây dựng trên nỗi đau và sự mất mát, một cái nền nhuốm máu và nước mắt, một nền tảng của quyền lực giành được bằng sự thao túng và ép buộc.

Sự lạnh lẽo của ấn ngọc dần lan tỏa từ lòng bàn tay lên cánh tay Trần Cảnh, như một lời nhắc nhở về gánh nặng mà cậu vừa tiếp nhận, về số phận mới của mình. Cậu không còn là Trần Cảnh vô tư của ngày hôm qua, một cậu bé chỉ biết học hành và chơi đùa, mà đã trở thành Trần Cảnh, vị vua mới của Đại Việt, một danh hiệu mà cậu chưa bao giờ mong muốn, chưa bao giờ khao khát, chưa bao giờ nghĩ đến sẽ thuộc về mình. Cậu nhìn xuống chiếc ấn ngọc trong tay, nhìn những hoa văn chạm trổ tinh xảo, những nét chữ cổ xưa mà cậu chưa thể đọc hiểu hết ý nghĩa của chúng. Nhưng cậu cảm nhận được năng lượng của quyền lực từ nó, một năng lượng vừa mạnh mẽ, vừa đáng sợ, vừa cuốn hút lại vừa khiến cậu rụt rè, muốn tránh xa. Nó giống như một viên đá quý lấp lánh nhưng lại mang theo một lời nguyền, một gánh nặng mà cậu sẽ phải mang vác suốt cuộc đời, một gánh nặng sẽ định hình số phận của cậu, và cả vận mệnh của cả một dân tộc.

Lý Chiêu Hoàng, sau khi buông tay khỏi ấn ngọc, cơ thể nàng như sụp đổ, gục xuống long sàng. Nàng không còn sức lực để gào khóc nữa, chỉ còn những tiếng nấc nghẹn ngào, đứt quãng, thê lương. Nàng cảm thấy như tất cả mọi thứ đã rời bỏ nàng, linh hồn nàng đang bay đi, bỏ lại một thể xác trống rỗng, vô hồn, bất lực. Mùi hương trầm trong điện, vốn đã lạnh lẽo, giờ đây lại mang theo một cảm giác thê lương đến tột cùng, như mùi của một tang lễ, mùi của sự kết thúc. Nàng nhắm mắt lại, cố gắng xua đi hình ảnh về một tương lai mịt mờ, không có ngai vàng, không có quyền lực, chỉ còn lại sự cô độc và nỗi tủi nhục đang gặm nhấm tâm can nàng. Nước mắt vẫn lăn dài trên má nàng, ướt đẫm gối, ướt đẫm cả những ký ức cuối cùng về một triều đại đã lụi tàn, về một cuộc đời làm vua ngắn ngủi, đầy biến động. Nàng ước mình có thể tan biến vào không khí, biến mất khỏi thế gian này.

Trần Thủ Độ quan sát tất cả. Hắn không nói thêm lời nào, chỉ đưa tay lên ra hiệu cho đám cận vệ. Chúng bắt đầu di chuyển, tiếng bước chân nặng nề vang vọng khắp điện, như những gã đồ tể đang tiến đến con mồi, hay những tên lính gác đang thực hiện nhiệm vụ cuối cùng của đêm nay. Những ngọn đuốc lắc lư, hắt những bóng đen dài, u ám lên vách tường, tạo nên một vũ điệu ma quái cuối cùng của đêm định mệnh. Hắn biết, công việc của mình vẫn chưa kết thúc. Đây mới chỉ là khởi đầu. Ngai vàng đã trong tay, nhưng để giữ vững nó, và để gia tộc Trần hoàn toàn kiểm soát Đại Việt, còn rất nhiều việc phải làm, rất nhiều chướng ngại phải loại bỏ, rất nhiều đối thủ phải dẹp bỏ, đặc biệt là những kẻ mang dòng máu Lý, và cả những kẻ trong chính gia tộc Trần nhưng không phục hắn. Một luồng sát khí vô hình tỏa ra từ Trần Thủ Độ, lạnh lẽo hơn cả gió đêm Thăng Long, như một lời hứa hẹn về những âm mưu và toan tính tiếp theo, những cuộc thanh trừng sắp diễn ra để củng cố quyền lực tuyệt đối.

Trong lúc đó, Trần Cảnh đứng bất động, ôm chặt ấn ngọc trong tay. Cậu bé cảm thấy cơ thể mình lạnh toát, không phải vì giá rét, mà vì một nỗi sợ hãi vô hình, nỗi sợ hãi về tương lai, về những gì sẽ đến với cậu, những gì cậu sẽ phải đối mặt. Cậu không biết mình sẽ phải làm gì với chiếc ấn ngọc này, không biết mình sẽ phải làm gì với cái danh hiệu "Vua" mà cậu vừa được trao một cách đột ngột, một danh hiệu mà cậu chưa từng mơ tới. Trong đầu cậu bé, chỉ có hình ảnh Lý Chiêu Hoàng đang khóc nức nở, và ánh mắt sắc lạnh như băng của Trần Thủ Độ, hai hình ảnh đối lập nhau nhưng cùng khắc sâu vào tâm trí non nớt của cậu. Cậu không bao giờ nghĩ rằng một buổi tối lại có thể thay đổi cuộc đời cậu một cách đột ngột và tàn nhẫn đến thế, đẩy cậu vào một vị trí mà cậu không hề chuẩn bị, không hề mong muốn. Cậu nghe thấy tiếng gió bên ngoài rít lên, như một lời cảnh báo, một lời tiên tri về những giông bão sắp ập đến, những giông bão sẽ nhấn chìm cả cậu và vương triều mới, một triều đại được sinh ra trong nước mắt và sự cưỡng ép.

Tiếng động duy nhất còn lại trong điện Thiên An sau khi mọi việc đã an bài, là tiếng nấc nghẹn ngào của Lý Chiêu Hoàng, hòa lẫn vào tiếng gió hú qua khe cửa, tạo thành một bản giao hưởng bi ai, thê lương đến tận cùng. Và ở đâu đó trong bóng tối, một con chim cú kêu lên một tiếng u oán, dài và não nề, vang vọng khắp hoàng cung, như một lời điếu văn cuối cùng cho một triều đại đã vĩnh viễn chìm vào dĩ vãng, và một lời chào mừng lạnh lẽo cho một triều đại mới, nhưng đầy máu và nước mắt, sắp sửa bắt đầu những chương đầu tiên của mình. Bình minh sẽ lên, nhưng đó sẽ là một bình minh nhuốm màu máu và bi kịch, một bình minh của sự thay đổi, của quyền lực và của những âm mưu không ngừng nghỉ.