HỒI 2: BÌNH MINH TRIỀU TRẦN - NHỮNG BƯỚC ĐẦU TIÊN CỦA ĐẾ NGHIỆP MỚI

Bình minh hé rạng trên kinh thành Thăng Long, nhưng ánh dương không mang theo hơi ấm. Thay vì mang đến sự tươi mới và hy vọng sau một đêm dài, nó chỉ rải một thứ ánh sáng nhợt nhạt, lạnh lẽo xuống những mái ngói rêu phong của cung cấm, xuyên qua từng kẽ lá của những cây cổ thụ ngàn năm đã chứng kiến bao thăng trầm lịch sử, như thể cả đất trời vẫn còn chìm trong dư chấn của đêm trăng máu, một đêm đã thay đổi vận mệnh của cả một dân tộc. Tiếng khóc ai oán, thê lương của Lý Chiêu Hoàng đã tắt lịm từ lâu, nhưng nỗi bi ai, sự tủi nhục và cảm giác mất mát vẫn còn vương vấn trong từng ngóc ngách của điện Thiên An, nơi ấn ngọc truyền quốc vừa đổi chủ một cách cưỡng ép, nơi tiếng thở dài của lịch sử vẫn còn vang vọng, ám ảnh không gian tĩnh mịch. Mùi khói hương tàn và hơi lạnh buốt của đêm vẫn còn vương vấn trong không khí, hòa lẫn với mùi ẩm mốc của những bức tường thành cổ kính ngàn năm, mùi khói đèn ngai ngái từ những buổi chầu đêm, tạo nên một thứ không khí nặng nề, u uất khó tả, len lỏi vào từng hơi thở của những con người sống trong nó.

Trần Cảnh, giờ đã là Hoàng đế Trần Thái Tông, ngồi trên ngai vàng, một mình trong điện Thiên An rộng lớn, trống trải, nơi mà vài giờ trước đây còn vang vọng tiếng khóc của Lý Chiêu Hoàng. Cơ thể mười một tuổi của cậu bé dường như quá nhỏ bé, lạc lõng trong bộ hoàng bào lộng lẫy nhưng nặng trĩu. Chiếc áo gấm thêu rồng phượng bằng chỉ vàng lấp lánh, đáng lẽ phải mang lại sự kiêu hãnh, giờ đây lại như một gánh nặng vật lý, kéo cậu bé xuống. Chiếc mũ miện vàng ròng, đính ngọc quý lấp lánh, nặng trĩu trên đầu, khiến cậu cảm thấy như có một khối đá đang đè nặng lên thái dương non nớt, gây ra một cơn nhức nhối âm ỉ. Cậu cảm thấy choáng váng, như thể mọi thứ đang quay cuồng xung quanh mình, từ những bức tượng rồng phượng chạm trổ tinh xảo trên cột điện đến những gương mặt nghiêm nghị, xa lạ của các quan lại đang quỳ rạp dưới chân ngai vàng, những con người mà cậu chưa từng thấy, chưa từng biết. Hoàng bào gấm vóc cọ vào da thịt, nặng nề không phải vì trọng lượng vật lý hay chất liệu gấm thêu kim tuyến xa hoa, mà vì sức nặng của hai chữ "Thiên tử" vừa đặt lên vai cậu, một sức nặng vô hình nhưng đè bẹp cả tâm hồn non nớt, khiến cậu bé cảm thấy nghẹt thở.

Đôi mắt cậu vẫn còn hằn lên nỗi sợ hãi và bối rối từ đêm qua, khi chứng kiến người chị họ, Lý Chiêu Hoàng, khóc ngất mà trao đi ngai vàng, trao đi tất cả danh dự và quyền lực. Cảnh tượng ấy cứ lởn vởn trong tâm trí cậu, như một cơn ác mộng chân thực không thể xua đi. Cậu bé nhìn xuống đôi tay mình, vẫn còn cảm giác lạnh lẽo của ấn ngọc, cảm giác tê dại lan dần từ lòng bàn tay lên cánh tay, bỗng thấy chúng không còn là đôi tay của một đứa trẻ vô lo nữa, mà là đôi tay gánh vác vận mệnh giang sơn, một vận mệnh mà cậu chưa hiểu, chưa muốn, và chưa biết phải làm gì với nó. Cậu ước mình vẫn là Trần Cảnh của những ngày tháng vô tư lự, chỉ biết học hành và chơi đùa với những cuốn sách, những trò đá cầu, hay chạy nhảy trong vườn cung, chứ không phải một vị vua, một con rối bị đặt lên ngai vàng một cách đột ngột và tàn nhẫn. Cậu cảm thấy cô độc tột cùng, một nỗi cô đơn mà chưa đứa trẻ nào ở tuổi cậu từng phải trải qua, nỗi cô đơn của một vị vua mới, được dựng lên từ tro tàn của triều đại cũ.

Trần Thủ Độ đứng dưới sân chầu, sừng sững như một pho tượng đá được tạc từ băng vĩnh cửu. Ánh mắt hắn không một chút dao động, sắc lạnh như lưỡi dao vừa mài sắc, quét qua từng gương mặt đang quỳ rạp dưới chân, dò xét từng biểu cảm nhỏ nhất, từng hơi thở, từng nhịp đập của sự phục tùng hay phản kháng ẩn sâu trong đáy mắt. Đối với Trần Thủ Độ, đêm qua không chỉ là một cuộc đổi ngôi đơn thuần của vương triều, mà là một sự tái sinh vĩ đại cho Đại Việt, một sự khẳng định ý chí sắt đá của hắn, một tuyên ngôn về quyền lực tối thượng của Trần gia đã chính thức nắm giữ thiên hạ. Hắn không có thời gian cho sự mềm yếu hay cảm xúc cá nhân, những thứ chỉ làm mờ đi tầm nhìn của một bậc quyền thần. Triều Lý đã mục ruỗng, đã suy tàn đến tận cùng, đã hết duyên với đất trời, và giờ đây, hắn phải xây dựng một nền móng vững chắc, kiên cố từ trong ra ngoài cho triều Trần, một triều đại mới sẽ định hình lại tương lai của đất nước, của dân tộc. "Giang sơn này cần một bàn tay mạnh mẽ, một ý chí kiên định, không một chút do dự hay nhân nhượng, không một chút mềm lòng trước bất kỳ kẻ ngáng đường nào," hắn thầm nhủ, giọng nói vang vọng trong tâm tưởng như một lời thề sắt đá, một lời cam kết không thể lay chuyển với bản thân và với dòng họ Trần vĩ đại. Hắn biết mình sẽ bị ngàn đời phỉ báng là kẻ đoạt ngôi tàn bạo, kẻ bất nhân, kẻ đã đạp đổ ngai vàng của họ Lý, nhưng hắn sẵn sàng gánh vác danh tiếng đó nếu nó có thể vực dậy Đại Việt, đưa đất nước thoát khỏi cảnh suy tàn, mang lại một kỷ nguyên mới của sự hùng mạnh và ổn định. Đối với hắn, mục đích cuối cùng, sự hưng thịnh của Trần triều, biện minh cho mọi phương tiện, dù là tàn nhẫn nhất.

Những ngày sau đó, triều chính như một guồng máy khổng lồ được Trần Thủ Độ đẩy mạnh, vận hành không ngừng nghỉ với tốc độ chóng mặt, không cho bất kỳ ai có thời gian để suy nghĩ hay phản kháng. Hắn không ngần ngại sắp xếp lại quan chức, ban bố lệnh cách chức hàng loạt, loại bỏ ngay lập tức những kẻ thân Lý yếu kém, nhu nhược, không có năng lực, và đặc biệt là những kẻ có dấu hiệu phản kháng hay bất tuân. Thay vào đó, hắn đưa người của Trần gia và những người có năng lực thực sự, trung thành tuyệt đối với tân triều lên nắm giữ trọng trách then chốt trong bộ máy chính quyền, từ các vị trí quan trọng trong triều đình đến các trấn, các phủ. Các chiếu thư ban bố được gửi đi khắp nơi, đến từng châu, từng phủ, thông báo về sự thay đổi triều đại một cách rõ ràng và dứt khoát, tuyên bố sự ra đời của nhà Trần, và khẳng định quyền uy tối thượng của Hoàng đế Trần Thái Tông, đồng thời trấn an lòng dân và các thế lực địa phương, kêu gọi sự quy phục.

Trần Cảnh được Trần Thủ Độ dạy dỗ nghiêm khắc về lễ nghi, phép tắc của một bậc đế vương, từ cách ngồi trên ngai vàng, cách đi đứng uy nghi trong cung, cách tiếp kiến quan lại, đến cách ra lời chiếu chỉ, cách phê duyệt tấu sớ. Mỗi buổi thiết triều, cậu bé đều cảm thấy lạc lõng, mệt mỏi, và choáng ngợp khi phải lắng nghe những tấu sớ khô khan, dài dòng, những tranh luận phức tạp của các quan về chuyện quốc gia đại sự, những vấn đề mà cậu bé không hề hiểu nổi, xa lạ với thế giới trẻ thơ của mình. Cậu thường xuyên nhìn về phía Trần Thủ Độ để tìm kiếm sự chấp thuận hay hướng dẫn, ánh mắt đầy vẻ cầu cứu, thể hiện rõ sự non nớt, thiếu kinh nghiệm và sự phụ thuộc hoàn toàn vào vị Thái sư quyền uy. Trần Thủ Độ, với cương vị Thái sư, nắm giữ quyền hành thực sự, chi phối mọi quyết định, từng bước thiết lập bộ máy chính quyền mới theo ý mình, dọn đường cho sự ra đời của một triều đại mới đầy tham vọng, đầy mưu lược, và đầy khát vọng quyền lực. Hắn không chỉ là người đứng sau ngai vàng, mà là người điều khiển toàn bộ vương triều non trẻ này, nắm giữ vận mệnh của Trần Cảnh trong lòng bàn tay.

Tuy nhiên, không phải ai cũng chấp nhận sự thay đổi này một cách dễ dàng và yên bình. Trong lúc triều Trần đang cố gắng định hình, củng cố vị thế, những mầm mống của sự bất mãn và phản kháng đã bắt đầu nhen nhóm, âm ỉ cháy như ngọn lửa dưới lớp tro tàn, chờ đợi một cơ hội để bùng lên dữ dội. Tiếng lòng phẫn uất, sự căm phẫn tột độ của những kẻ mang dòng máu Lý, những quan lại cũ, những kẻ bị tước đoạt quyền lợi, bị hạ nhục, bị đẩy ra rìa chính trường vẫn còn âm ỉ cháy, không ngừng gặm nhấm tâm can họ, chờ đợi một ngày được trả thù, được đòi lại công bằng.

Đặc biệt, tại phủ đệ Vũ Ninh, một vùng đất xa xôi, nằm sâu trong vùng rừng núi tĩnh mịch, cách xa sự ồn ào và những biến động chính trị đang diễn ra ở kinh thành Thăng Long, một con người mang trong mình dòng máu hoàng tộc, Trần Liễu, đang chìm đắm trong thế giới riêng của mình, không hay biết gì về cơn bão đang kéo đến. Hắn là người anh ruột của Trần Cảnh, người đã từng chứng kiến mọi biến cố xảy ra trong gia tộc và triều đình, người đã từng nuôi dưỡng hy vọng về một tương lai tươi sáng, nơi gia tộc Trần sẽ vươn lên bằng chính tài năng và đóng góp của mình. Nỗi đau mất vợ (Thiên Cực, người sau này là Thuận Thiên), một người vợ mà hắn hết mực yêu thương, và nỗi đau mất con (đứa con chưa kịp chào đời khi Thiên Cực mang thai với hắn bị Trần Thủ Độ ép gả cho Trần Cảnh, em trai hắn), cùng với sự uất hận không cam tâm vì bị tước đoạt một cách trắng trợn, đang nung nấu một ý chí phản kháng mãnh liệt trong lòng hắn, biến thành một ngọn lửa cuồng nộ cháy âm ỉ. Tiếng thét phẫn nộ của hắn, như một tia lửa châm ngòi cho ngọn lửa bất ổn, như một lời thách thức gửi đến quyền uy tột đỉnh của Trần Thủ Độ, sắp sửa bùng lên, báo hiệu một chương mới đầy sóng gió, đầy biến động của lịch sử triều Trần, một cuộc chiến huynh đệ tương tàn không thể tránh khỏi, định đoạt số phận của cả một vương triều non trẻ, và cả số phận của chính những con người trong cuộc.