HỒI 4: HUYẾT THỆ SÔNG ĐUỐNG

Màn đêm buông xuống Vũ Ninh đặc quánh, nặng nề đến nghẹt thở, không chỉ bởi lớp mưa tầm tã đang trút xuống như thác đổ, mà còn bởi bầu không khí âm u của bi kịch vừa ập đến. Tiếng gió gào thét, hòa lẫn với tiếng mưa rơi lộp bộp trên mái ngói, tiếng lá cây xào xạc trong vườn phủ, tạo nên một bản giao hưởng ảm đạm, thê lương, như khúc nhạc báo hiệu một biến cố kinh thiên động địa. Trong sân phủ, những vũng nước đọng lại phản chiếu ánh chớp yếu ớt từ xa, mỗi tia chớp lại hằn sâu thêm hình ảnh một Trần Liễu đang chìm trong cơn điên loạn, ngọn lửa giận dữ bùng lên thiêu đốt mọi lý trí.

Tin tức về sự kiện ở kinh thành Thăng Long, về việc Lý Chiêu Hoàng đã bị ép thoái vị, về việc ngọc tỷ truyền quốc đã được trao cho Trần Cảnh – đứa em trai còn quá non nớt của ông, đã giáng xuống Trần Liễu như một nhát sét ngang tai. Ông cảm thấy một sự sỉ nhục tột cùng, một nỗi đau bị phản bội gặm nhấm tâm can. Từng thớ thịt, từng mạch máu trong người ông như đang căng phồng lên, muốn vỡ tung. Trái tim ông đập điên cuồng trong lồng ngực, những nhịp đập mạnh đến mức tưởng chừng có thể xuyên thủng lớp giáp ngực, vang vọng như tiếng trống trận dồn dập. Mọi âm thanh xung quanh dường như biến mất, chỉ còn lại tiếng gầm gừ khô khốc trong cổ họng ông, tiếng máu sôi sùng sục trong huyết quản, và tiếng vang vọng của những lời tố cáo, những lời thóa mạ nhằm vào kẻ đã gây ra tội ác tày trời này: Trần Thủ Độ.

"Trần Thủ Độ! Ngươi dám! Ngươi dám làm cái việc táng tận lương tâm này!" Ông gào lên, âm thanh đầy căm phẫn và đau đớn, xé toạc màn mưa gió, vang vọng khắp núi rừng Vũ Ninh, khiến cả đất trời cũng phải rúng động, cây cối nghiêng ngả như cúi đầu trước cơn thịnh nộ khủng khiếp. Khuôn mặt ông méo mó vì giận dữ, ánh mắt đỏ ngầu, long lên sòng sọc, không còn chút vẻ bình tĩnh, điềm đạm thường ngày. Nó như ánh mắt của một con thú dữ bị thương nặng, bị dồn vào đường cùng, đang gầm gừ, sẵn sàng lao vào xé xác kẻ thù. Mái tóc dài của ông, vốn đã ướt sũng vì mưa, giờ đây bết vào mặt, càng khiến vẻ ngoài của ông trở nên hoang dại, điên cuồng.

Không thể kìm nén được cơn phẫn nộ đang cuộn trào, Trần Liễu vung thanh kiếm trong tay, một thanh kiếm đã cùng ông bao phen vào sinh ra tử, giờ đây trở thành công cụ trút giận. Ông lao ra bờ sông Đuống, nơi dòng nước cuồn cuộn chảy xiết dưới màn đêm, phản chiếu ánh chớp lóe lên từ xa. Từng bước chân của ông giẫm nát cỏ cây, bắn tung bùn đất, như thể muốn nghiền nát mọi thứ dưới chân mình, muốn san phẳng cả thế gian này để xoa dịu nỗi căm hờn. Ông thấy một bụi tre dày đặc mọc ven bờ sông, những thân tre xanh tươi, vươn cao, kiêu hãnh đứng vững trước gió bão. Trong mắt Trần Liễu lúc này, bụi tre ấy không chỉ là những cây tre vô tri, mà là hiện thân của sự bất công, của kẻ phản bội, của tất cả những gì đang giam hãm ông trong nỗi nhục nhã.

Ông vung kiếm lên cao, toàn bộ sức lực, toàn bộ cơn giận dữ được dồn vào từng nhát chém. "Hự!" Một tiếng gầm gừ bật ra từ cổ họng ông, khô khốc và đầy thù hận. "Đồ phản tặc!" Nhát kiếm đầu tiên giáng xuống, sắc bén và mạnh mẽ, chém đứt lìa một thân tre to bằng bắp chân, khiến nó bật gốc, đổ rạp xuống đất lầy lội. Tiếng tre gãy "rắc! rắc!" vang lên khô khốc, xé tan tiếng mưa, như tiếng kêu thảm thiết của sự sống bị tước đoạt. Ông không ngừng lại. Từng nhát kiếm tiếp theo giáng xuống liên hồi, không ngừng nghỉ, mạnh mẽ đến mức thân kiếm rung bần bật trong tay ông. "Chết đi! Chết hết đi!" Ông gào lên, mỗi nhát chém lại mang theo nỗi hận thù không thể nguôi ngoai, không thể tha thứ, mỗi nhát chém là một tiếng gào thét của sự giận dữ, một lời nguyền rủa vang vọng trong đêm tối.

Ông chém, chém cho đến khi cả bụi tre đổ rạp tan nát, ngổn ngang trên mặt đất, những lá tre xào xạc như tiếng khóc than của đất trời, hay tiếng réo gọi của những linh hồn oán hận đang bị quấy rầy. Những thân tre xanh tươi, vốn kiên cường đứng vững trước gió bão, giờ đây bị chặt đứt lìa, lăn lóc trên mặt đất lầy lội, tan tác và vô vọng, như số phận của nhà Lý đã sụp đổ, như chính tâm trạng tan nát, hỗn loạn của ông lúc này. Ông thở dốc, từng hơi thở nặng nề, dồn dập, mạnh mẽ, như muốn thổi bay cả dòng sông, muốn nuốt chửng cả bầu trời, muốn phá tan cả thế gian này để xoa dịu ngọn lửa căm hờn đang thiêu đốt ông từ bên trong. Mồ hôi, nước mưa, nước mắt hòa lẫn trên khuôn mặt ông, tạo thành một dòng chảy của nỗi đau và sự uất hận.

Không dừng lại ở đó, trong cơn điên cuồng của nỗi uất hận, và để khắc ghi lời thề vào tận xương tủy, Trần Liễu đưa thanh kiếm lên ngang mặt, ánh mắt sắc lẹm, đỏ ngầu, nhìn thẳng vào lưỡi kiếm lạnh lẽo phản chiếu khuôn mặt đầy căm hờn của mình. Ông rạch một đường sâu và dứt khoát trên cánh tay phải, ngay trên cổ tay. Máu nóng hổi, đỏ tươi trào ra ngay lập tức, chảy thành dòng, thấm ướt tay áo, rồi nhỏ giọt xuống dòng nước sông Đuống cuồn cuộn chảy xiết. Từng giọt máu đỏ tươi loang ra, tan vào dòng nước tối đen, tạo nên một vệt màu bi tráng, thê lương, một dấu ấn không thể phai mờ trên mặt nước, một biểu tượng của lời thề máu. Ông cảm thấy cơn đau rát trên cánh tay, nhưng nỗi đau thể xác ấy không thấm vào đâu so với nỗi đau tinh thần mà ông đang gánh chịu, nỗi đau của một người bị cướp mất danh dự, mất đi quyền lợi chính đáng, bị sỉ nhục bởi chính người thân của mình.

Ông giơ cánh tay đẫm máu lên trời, hướng về phía kinh thành Thăng Long xa xôi, nơi mà ông hình dung ra Trần Thủ Độ đang hả hê trên đống đổ nát của nhà Lý, trên nỗi đau của chính gia tộc Trần. "Ta Trần Liễu, nguyện lấy máu này làm chứng!" Giọng ông khàn đặc, nhưng âm lượng vang dội, truyền đi xa giữa tiếng gió và tiếng mưa. "Sống mái với Thăng Long! Nếu không rửa được mối nhục này, nếu không đòi lại được công bằng, ta thề sẽ không bao giờ nhìn mặt con cháu, sẽ không bao giờ nhắm mắt xuôi tay!" Ông gầm lên, ánh mắt đỏ ngầu, đầy vẻ điên loạn và căm hờn, khuôn mặt méo mó vì nỗi đau và sự phẫn nộ, nước mắt hòa lẫn với máu và nước mưa trên mặt, tạo thành một cảnh tượng bi tráng đến rợn người.

Lời thề máu ấy, vang vọng trong đêm mưa, trở thành một lời nguyền, một ý chí báo thù nung nấu, chuẩn bị cho một cuộc phản kháng không khoan nhượng. Nó không chỉ là sự bùng nổ của cơn thịnh nộ cá nhân, mà còn là tuyên ngôn của một cuộc chiến không thể tránh khỏi giữa hai thế lực trong nội tộc Trần, một cuộc chiến sẽ nhuốm máu và nước mắt, không chỉ ảnh hưởng đến triều đình mà còn đến toàn bộ xã tắc. Ông không chỉ thề cho bản thân, mà còn thề cho hậu thế, cho con cháu mình, một lời thề sẽ ám ảnh Trần Quốc Tuấn, con trai ông, sau này, và sẽ định hình số phận của cả một thế hệ, một lời thề truyền đời không thể nào xóa bỏ. Lời thề ấy thấm đẫm vào từng giọt máu, từng hạt mưa, từng cơn gió, khắc sâu vào lòng sông Đuống như một dấu ấn không thể xóa nhòa, một lời hứa với chính lương tâm và tổ tiên, một bản án tử hình dành cho kẻ đã gây ra bi kịch này.

Trần Liễu đứng đó, bất động dưới màn mưa như trút nước, nhìn dòng sông Đuống cuồn cuộn chảy, mang theo máu và lời thề của ông, chảy về phía Thăng Long, nơi mà ông thề sẽ báo thù. Ông không còn là vị vương gia nhàn nhã, yêu thích thơ văn, mà đã trở thành một chiến binh bị nỗi hận dẫn lối, sẵn sàng làm mọi thứ để đòi lại công bằng, để rửa mối nhục cho gia tộc, bất kể cái giá phải trả, bất kể hậu quả nào có thể xảy ra. Đêm hôm đó, không chỉ có Thăng Long chìm trong biến động, mà Vũ Ninh cũng rực cháy bởi ngọn lửa hận thù, hứa hẹn một tương lai đầy sóng gió cho Đại Việt, một tương lai của những cuộc chiến và tranh giành quyền lực không ngừng nghỉ.


Sau lời thề đanh thép của Trần Liễu, màn đêm ở Vũ Ninh dường như càng trở nên u ám và nặng nề hơn. Không khí đặc quánh mùi đất ẩm, mùi máu tanh, và một thứ mùi khó tả của sự phẫn uất, của lòng hận thù đang nung nấu. Trần Liễu không một chút nao núng, ánh mắt ông vẫn nhìn thẳng về phía Thăng Long, nơi mà ông hình dung ra những âm mưu đen tối, nơi mà ông thề sẽ đòi lại công bằng. Những tia chớp yếu ớt vẫn thỉnh thoảng xé toạc bầu trời, rọi sáng khuôn mặt căng thẳng, đầy quyết tâm của ông, một khuôn mặt đã trải qua quá nhiều đau khổ và sỉ nhục.

Những giờ phút tiếp theo tại phủ Vũ Ninh trôi qua trong sự im lặng đáng sợ. Tiếng mưa đã dứt, nhưng tiếng gió vẫn rít lên những hồi dài, như tiếng than khóc của trời đất trước những biến cố sắp xảy ra. Trần Liễu không nghỉ ngơi, ông đi đi lại lại trong sảnh đường, ánh mắt sắc như dao quét qua từng vị trí, từng khuôn mặt của các tướng sĩ. Ông muốn đảm bảo rằng mọi thứ đã được chuẩn bị kỹ lưỡng, không một sơ suất nhỏ nào có thể xảy ra. Mặc dù cơn tức giận vẫn còn cháy âm ỉ trong lòng, nhưng lý trí của ông đã trở lại, dẫn dắt ông vào những tính toán chiến lược, những kế hoạch hành động cụ thể. Ông biết, cuộc chiến này không chỉ là một cuộc đối đầu vũ trang, mà còn là một ván cờ chính trị đầy phức tạp, đòi hỏi sự cẩn trọng và khôn ngoan.

Trần Liễu đã từng là một vị vương gia nhàn nhã, yêu thích văn chương, thơ phú, nhưng giờ đây, ông đã trở thành một chiến binh thực thụ, một lãnh đạo mạnh mẽ, sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách. Ông đã biến nỗi đau cá nhân thành sức mạnh, biến sự sỉ nhục thành động lực để hành động. Ông không còn là người anh trai hiền lành của Trần Cảnh, mà là người bảo vệ danh dự của gia tộc, người sẽ đòi lại công bằng cho những gì đã mất.

Sáng sớm hôm sau, khi ánh bình minh chưa kịp ló dạng, đoàn quân của Trần Liễu đã sẵn sàng xuất phát. Hơn một ngàn binh sĩ tinh nhuệ, những người đã gắn bó với Trần Liễu từ lâu, những người đã cùng ông trải qua nhiều trận mạc, nay lại một lần nữa đứng dưới lá cờ của ông, hướng về Thăng Long. Họ không nói một lời, chỉ có tiếng bước chân đều đặn, tiếng vũ khí va chạm khẽ khàng, và tiếng thở dốc nặng nề của những người lính. Họ biết, đây là một nhiệm vụ nguy hiểm, một cuộc đối đầu không khoan nhượng với một thế lực hùng mạnh, nhưng họ sẵn sàng hy sinh vì chủ nhân của mình, vì danh dự của gia tộc Trần.

Trần Liễu cưỡi trên con chiến mã đen tuyền, dáng vẻ uy phong lẫm liệt. Ánh mắt ông vẫn kiên định, không một chút dao động. Ông nhìn về phía trước, nơi ánh sáng đầu tiên của ngày mới đang dần ló rạng, nơi mà cuộc chiến sẽ diễn ra. Ông không biết điều gì sẽ chờ đợi mình ở Thăng Long, nhưng ông tin vào bản thân, tin vào những người lính trung thành của mình, và tin vào lời thề máu mà ông đã lập.

Con đường đến Thăng Long gập ghềnh và lầy lội sau trận mưa đêm. Những người lính phải vượt qua những con suối chảy xiết, những cánh rừng rậm rạp, nhưng không một ai than vãn. Tinh thần chiến đấu của họ được hun đúc bởi nỗi căm hờn và lòng trung thành. Mỗi bước chân của họ đều mang theo một quyết tâm mãnh liệt, một ý chí không gì lay chuyển nổi.

Trần Liễu dẫn đầu đoàn quân, không ngừng thúc giục. Ông biết rằng thời gian là vàng bạc. Trần Thủ Độ có thể đã dự liệu được phản ứng của ông, và sẽ có những biện pháp đối phó. Vì vậy, ông phải hành động nhanh chóng, bất ngờ, để giành lấy thế chủ động. Ông cũng đã cử người đi trước để thăm dò tình hình, nắm bắt mọi động thái của Trần Thủ Độ, để có thể đưa ra những quyết định kịp thời và chính xác.

Trong suốt cuộc hành quân, Trần Liễu luôn giữ thái độ nghiêm nghị, không nói một lời nào. Ông suy nghĩ về những gì sẽ xảy ra khi ông đối mặt với Trần Thủ Độ. Liệu hắn có tỏ ra hối lỗi không? Hay hắn sẽ tiếp tục kiên quyết bảo vệ hành động của mình? Và Trần Cảnh, đứa em trai tội nghiệp, sẽ phản ứng ra sao khi chứng kiến cuộc đối đầu giữa những người thân của mình? Những câu hỏi đó cứ xoáy sâu trong tâm trí ông, khiến ông càng thêm lo lắng cho tương lai của gia tộc và của cả đất nước.

Tuy nhiên, Trần Liễu không cho phép những suy nghĩ tiêu cực đó làm lung lay ý chí của mình. Ông là một người con của nhà Trần, mang trong mình dòng máu kiên cường và lòng tự tôn mãnh liệt. Ông sẽ không bao giờ cúi đầu trước bất kỳ ai, đặc biệt là trước một kẻ đã chà đạp lên đạo lý và danh dự. Ông sẽ chiến đấu đến cùng, không chỉ vì bản thân, mà còn vì những gì ông tin là đúng, vì sự công bằng và sự trong sạch của gia tộc.

Khi mặt trời dần lên cao, những tia nắng đầu tiên bắt đầu xuyên qua những tán lá cây, rọi sáng con đường mà đoàn quân đang đi. Trần Liễu nhìn thấy những cánh đồng lúa xanh mướt, những ngôi làng yên bình dần hiện ra trước mắt. Đó là những hình ảnh quen thuộc của đất nước Đại Việt, những hình ảnh mà ông đang chiến đấu để bảo vệ. Ông biết, cuộc chiến này không chỉ là của riêng ông, mà là của cả một dân tộc.

Cuộc hành quân tiếp tục diễn ra trong sự căng thẳng và khẩn trương. Mỗi người lính đều ý thức được tầm quan trọng của nhiệm vụ này. Họ đã chuẩn bị sẵn sàng cho mọi tình huống, kể cả việc phải đối mặt với cái chết. Lời thề máu bên sông Đuống đã in sâu vào tâm trí họ, trở thành một lời nhắc nhở về mục tiêu của họ, về sự hy sinh mà họ sẵn sàng đánh đổi.

Trần Liễu đã vạch ra một kế hoạch tỉ mỉ. Ông sẽ không tấn công trực diện vào Thăng Long, mà sẽ tìm cách tiếp cận Trần Cảnh, để thuyết phục cậu bé và giải thoát cậu khỏi sự thao túng của Trần Thủ Độ. Ông tin rằng Trần Cảnh, dù còn nhỏ tuổi, vẫn có thể nhận ra được sự thật và đưa ra quyết định đúng đắn. Đồng thời, ông cũng sẽ chuẩn bị sẵn sàng cho một cuộc đối đầu vũ trang với Trần Thủ Độ, nếu cần thiết.

Đoàn quân của Trần Liễu tiếp tục tiến bước, mỗi bước chân đều mang theo một ý chí sắt đá, một ngọn lửa hận thù và một niềm hy vọng về sự công bằng. Họ đang tiến về Thăng Long, nơi mà lịch sử của nhà Trần sẽ được viết lại, nơi mà một cuộc chiến huynh đệ tương tàn sẽ nổ ra, và nơi mà số phận của cả Đại Việt sẽ được định đoạt.

Khi màn đêm buông xuống một lần nữa, đoàn quân của Trần Liễu đã đến gần Thăng Long. Họ dừng lại ở một vị trí bí mật, ẩn mình trong rừng sâu, chuẩn bị cho cuộc tấn công bất ngờ vào rạng sáng hôm sau. Trần Liễu đứng trên một ngọn đồi cao, nhìn về phía kinh thành xa xăm, nơi ánh đèn leo lét thắp sáng trong đêm tối. Ông biết, khoảnh khắc quyết định đã đến. Cuộc chiến này sẽ là một bước ngoặt lớn trong lịch sử nhà Trần, một cuộc chiến sẽ mãi mãi được ghi nhớ, không chỉ bởi những mất mát và hy sinh, mà còn bởi ý chí kiên cường và lòng dũng cảm của những người con Đại Việt.

Ông nắm chặt chuôi kiếm, cảm nhận sự lạnh lẽo của kim loại trong lòng bàn tay. Lời thề máu của ông vẫn vang vọng trong tâm trí, thúc giục ông tiến về phía trước. Trần Liễu, người con của nhà Trần, đã sẵn sàng cho cuộc chiến cuối cùng, cuộc chiến để rửa mối nhục, để đòi lại công bằng, và để bảo vệ danh dự của gia tộc.