Sau đêm định mệnh ở Thiên An, nơi ngai vàng chuyển giao trong nước mắt và sự cưỡng ép, cuộc sống của Lý Chiêu Hoàng không còn là ánh hào quang rực rỡ của một bậc đế vương, mà biến thành chuỗi ngày dài đằng đẵng của sự cô đơn, lạc lõng trong chính cung cấm mà nàng từng là chủ nhân tối thượng. Điện Thiên An, nơi từng vang vọng tiếng bước chân uy nghiêm của triều thần, tiếng ngọc bội va vào nhau thanh tao, và tiếng đọc chiếu chỉ lộng lẫy của chính nàng, giờ đây trở nên lạnh lẽo đến ghê người, như một ngôi mộ khổng lồ chôn vùi những ký ức vàng son đã mất.
Nàng bị giam lỏng trong chính cấm cung của mình, không còn quyền lực, không còn danh vị, chỉ còn lại danh xưng "Hoàng hậu Chiêu Thánh" – một danh xưng rỗng tuếch, một lời nhắc nhở phũ phàng về sự mất mát, về một quá khứ không thể quay lại. Căn phòng nàng ở, vốn dĩ được trang hoàng lộng lẫy với gấm vóc, châu báu, giờ đây trở nên tẻ nhạt, vô vị trong mắt nàng. Từng tấm rèm thêu rồng phượng, từng bức tranh thủy mặc trên tường, từng chiếc bình phong chạm trổ tinh xảo, tất cả đều trở thành vật vô tri, không thể xoa dịu nỗi trống rỗng đang gặm nhấm tâm hồn nàng. Mùi trầm hương thoang thoảng trong phòng, không còn mang lại sự tĩnh tâm mà chỉ gợi lên cảm giác của những buổi lễ tế xưa cũ, những nghi thức giờ đây chỉ còn là tàn tro của một triều đại đã lụi tàn.
Những ngày tháng của Chiêu Hoàng trôi qua trong sự đơn điệu và buồn tẻ đến tột cùng. Bình minh lên, ánh nắng vàng nhạt len lỏi qua khung cửa chạm trổ, phủ lên những phiến đá lạnh lẽo trong phòng, nhưng không đủ sức xua đi màn sương giá trong lòng nàng. Nàng thức dậy, không còn tiếng cung nữ hầu hạ rộn ràng, không còn tiếng bước chân dồn dập của thái giám chuẩn bị ngự thiện. Chỉ có sự im lặng đến đáng sợ, đôi khi bị phá vỡ bởi tiếng gió lùa qua khe cửa, tiếng côn trùng kêu rì rầm trong vườn, hay tiếng lá rụng xào xạc ngoài sân.
Nàng thường ngồi bất động trên long sàng, hoặc bên cửa sổ, ánh mắt vô hồn nhìn ra khoảng không vô định. Gương mặt nàng hốc hác hơn, đôi mắt thâm quầng vì những đêm mất ngủ, vì những giọt nước mắt tuôn rơi trong câm lặng. Chiếc hoàng bào, giờ đây, không còn là tấm áo của quyền uy mà là một tấm áo khoác nặng trĩu của sự tiếc nuối và cam chịu. Nàng cảm thấy nó quá rộng, quá nặng, như đang nuốt chửng thân hình nhỏ bé của nàng.
Trong đầu nàng không ngừng hiện lên những ký ức về quá khứ vàng son. Nàng nhớ những buổi chầu triều uy nghiêm, khi nàng ngồi trên ngai vàng, lắng nghe tấu sớ của bá quan văn võ. Dù còn nhỏ tuổi, nàng đã cố gắng thể hiện sự uy nghi, sự chín chắn của một vị vua. Nàng nhớ những cuộc họp bàn quốc sự, nhớ ánh mắt ngưỡng mộ của các quan lại, nhớ tiếng reo hò của dân chúng khi nàng xuất hiện. Tất cả những điều đó giờ chỉ còn là ảo ảnh, là những mảnh vỡ của một giấc mơ đẹp đã tan vỡ, để lại trong nàng một nỗi đau xé lòng.
Nàng nhớ về cha, Lý Huệ Tông, người đã ra đi trong bi kịch, để lại cho nàng một triều đại đầy rẫy bất ổn. Nàng nhớ về những ngày tháng vô tư lự khi còn là công chúa, được sống trong sự bao bọc của gia đình, không phải lo nghĩ về gánh nặng giang sơn. Giờ đây, những ký ức ấy càng khiến nỗi cô đơn của nàng thêm sâu sắc, khi nàng nhận ra mình đã mất tất cả: mất cha, mất ngai vàng, mất đi sự tự do, và mất cả ý nghĩa của cuộc đời.
Những cung nữ thân cận được phép ở lại phục vụ nàng, nhưng họ cũng chỉ biết nhìn nàng với ánh mắt xót xa, thương cảm. Họ không dám nói lời nào, không dám làm gì nhiều hơn là dọn dẹp, mang thức ăn, vì sợ sẽ chạm vào vết thương lòng của nàng, hay sợ bị Trần Thủ Độ để mắt tới. Sự hiện diện của họ chỉ càng làm nổi bật thêm sự cô độc của Chiêu Hoàng. Nàng cảm thấy như mình là một con chim bị nhốt trong lồng vàng, dù chiếc lồng có lộng lẫy đến đâu, nó vẫn là một nhà tù, giam hãm nàng khỏi thế giới bên ngoài, khỏi sự tự do mà nàng khao khát.
Mỗi đêm, đặc biệt là những đêm trăng sáng, Lý Chiêu Hoàng thường bước ra hiên cung, ngước nhìn vầng trăng treo lơ lửng trên bầu trời Thăng Long. Trăng vẫn tròn, vẫn sáng, nhưng không còn mang vẻ diễm lệ, lãng mạn như xưa. Trong mắt nàng, trăng giờ đây mang một vẻ lạnh lẽo, vô cảm, như chính số phận của nàng. Ánh trăng đổ thứ ánh sáng bạc xuống mái ngói, xuống những sân gạch rêu phong, gợi lên hình ảnh đêm định mệnh mà nàng phải trao ấn ngọc. Hình ảnh Trần Cảnh run rẩy nhận ấn, hình ảnh Trần Thủ Độ lạnh lùng đứng đó, và hình ảnh bản thân nàng bật khóc nức nở, tất cả đều hiện về rõ mồn một, ám ảnh nàng trong từng giấc ngủ, từng hơi thở.
Nàng không còn ngủ ngon giấc. Những cơn ác mộng thường xuyên ghé thăm, tái hiện lại những khoảnh khắc đau thương nhất: tiếng bước chân dồn dập của cận vệ Trần Thủ Độ, ánh đuốc chập chờn như ma quái, khuôn mặt vô cảm của kẻ nhiếp chính, và cảm giác lạnh lẽo của ấn ngọc khi rời khỏi tay mình. Nàng thường thức giấc giữa đêm, mồ hôi đầm đìa, tim đập thình thịch, và những giọt nước mắt không ngừng tuôn rơi.
Sự cô đơn gặm nhấm tâm hồn nàng từng chút một. Nàng muốn có ai đó để tâm sự, để sẻ chia nỗi lòng, nhưng không ai dám, và có lẽ cũng không ai hiểu được nỗi đau của một vị vua bị phế truất, nỗi đau của một con người bị tước đoạt tất cả. Nàng đành vùi mình vào những suy nghĩ, những hoài niệm, những tiếc nuối. Mỗi ngày trôi qua là một sự cam chịu mới, một sự chấp nhận khắc nghiệt hơn về số phận. Nàng biết mình không thể chống lại được quyền lực tuyệt đối của Trần Thủ Độ. Nàng chỉ có thể sống, tồn tại, và chờ đợi. Chờ đợi điều gì? Chính nàng cũng không biết. Có lẽ là chờ đợi cái chết, chờ đợi sự giải thoát khỏi cuộc sống tù túng, vô nghĩa này.
Nhưng sâu thẳm trong tim nàng, dù bị chôn vùi dưới lớp lớp nỗi buồn và sự cam chịu, vẫn còn một tia sáng nhỏ bé: một niềm hy vọng mong manh vào một tương lai không xác định, một tương lai mà có lẽ nàng sẽ tìm thấy ý nghĩa mới cho cuộc đời mình, hoặc đơn giản là một sự an bài khác của số phận. Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, nàng chỉ là một đóa hoa tàn úa trong lồng kính, một biểu tượng thê lương của sự mất mát, và nỗi buồn sâu sắc, cùng sự cam chịu lặng lẽ đã trở thành bản chất của nàng, thấm vào từng tế bào, từng hơi thở.
Cuộc sống trong cung cấm đối với Lý Chiêu Hoàng giờ đây không khác gì một nhà tù xa hoa, nơi nàng là tù nhân của chính số phận mình. Từng ngày, từng giờ trôi qua trong sự tĩnh lặng đáng sợ, chỉ có tiếng thở dài của nàng hòa vào tiếng gió, tiếng côn trùng, và những dòng hồi ức bất tận cứ len lỏi, gặm nhấm tâm can nàng, kéo nàng chìm sâu hơn vào vũng lầy của nỗi buồn và sự tiếc nuối.
Thời gian trôi chậm rãi trong cấm cung lạnh lẽo, từng khoảnh khắc như kéo dài vô tận, nhấn chìm Lý Chiêu Hoàng sâu hơn vào biển sầu. Nàng không còn để ý đến những sự kiện bên ngoài, những biến động chính trị đang diễn ra ở Thăng Long, hay những mầm mống ly khai đang lớn dần ở Vũ Ninh. Tâm trí nàng bị bao phủ bởi một màn sương mờ của nỗi buồn và sự cam chịu, khiến mọi thứ trở nên xa xăm và vô nghĩa. Thế giới của nàng giờ đây chỉ thu hẹp lại trong bốn bức tường cấm cung, nơi thời gian dường như ngưng đọng.
Mỗi buổi sáng, khi những tia nắng đầu tiên len lỏi qua khe cửa, nàng lại thức giấc với cảm giác nặng nề, trống rỗng. Chiếc giường rồng rộng lớn giờ đây trở thành một cái lồng giam cô độc, nơi nàng phải đối mặt với chính mình, với những suy nghĩ và cảm xúc bị dồn nén. Nàng không còn hứng thú với bất kỳ điều gì. Những món ngự thiện tinh xảo được dâng lên, nhưng nàng chỉ gắp vài miếng cho có lệ, rồi lại đẩy ra. Hương vị món ăn không còn làm nàng cảm thấy ngon miệng, như thể mọi giác quan của nàng đã trở nên chai sạn trước nỗi đau tinh thần quá lớn.
Những cung nữ thân cận, dù vẫn một lòng trung thành với nàng, cũng không dám làm gì nhiều hơn ngoài việc lặng lẽ phục vụ. Họ lo sợ ánh mắt sắc lạnh của Trần Thủ Độ, lo sợ bị liên lụy nếu dám thể hiện bất kỳ sự thương cảm hay sự ủng hộ nào với vị hoàng hậu đã mất quyền lực. Sự cẩn trọng của họ càng khiến không khí trong cấm cung trở nên ngột ngạt và cô độc hơn. Chiêu Hoàng cảm nhận được sự dè dặt của họ, và điều đó càng làm nàng cảm thấy xa cách với thế giới bên ngoài. Nàng hiểu rằng, họ không có lỗi, họ cũng chỉ là những nạn nhân của quyền lực.
Nàng thường dành hàng giờ để ngắm nhìn khu vườn thượng uyển từ cửa sổ. Khu vườn ấy, từng là nơi nàng thả mình vào những trò chơi vô tư lự khi còn bé, từng là nơi nàng cùng các cung nữ dạo chơi, cười nói. Giờ đây, nó mang một vẻ u buồn, hoang vắng. Những đóa hoa vẫn nở, những cây cổ thụ vẫn vươn mình, nhưng tất cả đều trở nên vô nghĩa trong mắt nàng. Nàng thấy mình giống như những bông hoa trong vườn, dù còn sống, nhưng đã mất đi sự tươi tắn, sự rạng rỡ, chỉ còn lại sự tàn úa và một vẻ đẹp bi ai.
Ký ức về Trần Cảnh, người chồng danh nghĩa của nàng, cũng trở nên mờ nhạt dần. Nàng không còn nhớ rõ khuôn mặt non nớt của cậu bé, hay những buổi trò chuyện gượng gạo của hai người. Mối quan hệ của họ, vốn dĩ đã là một sự sắp đặt, giờ đây lại càng trở nên vô định. Nàng biết, Trần Cảnh cũng chỉ là một quân cờ trong tay Trần Thủ Độ, một nạn nhân bất đắc dĩ của cuộc chuyển giao quyền lực. Nàng không còn cảm thấy hận thù hay oán giận cậu bé, chỉ còn lại sự thương cảm và một chút xót xa cho số phận của cả hai.
Mỗi khi đêm xuống, nỗi cô đơn lại bao trùm nàng mạnh mẽ hơn. Nàng không thể ngủ. Hàng trăm câu hỏi cứ xoáy sâu trong tâm trí nàng: Tại sao mọi chuyện lại xảy ra như vậy? Số phận của nàng sẽ đi về đâu? Liệu có còn ai nhớ đến nàng, một vị vua đã từng trị vì? Nàng nhớ lại những lời tiên tri về sự kết thúc của nhà Lý, những lời tiên tri mà nàng đã cố gắng phủ nhận, nhưng giờ đây lại trở thành sự thật đau lòng. Nàng cảm thấy mình như một con thuyền nhỏ bé, trôi dạt vô định giữa biển khơi, không có bến bờ, không có phương hướng.
Nàng thường viết những dòng thơ, những lời tự sự lên những mảnh giấy lụa mỏng. Đó là cách duy nhất để nàng giải tỏa nỗi lòng, để gửi gắm những tâm tư, những nỗi đau mà nàng không thể nói ra thành lời. Những dòng thơ ấy chất chứa sự buồn bã, sự tuyệt vọng, nhưng cũng ẩn chứa một chút gì đó của sự chấp nhận, của sự cam chịu số phận. Nàng biết, những dòng thơ ấy sẽ không bao giờ được công bố, sẽ không bao giờ được ai đọc, nhưng chúng là tiếng lòng của nàng, là bằng chứng cho sự tồn tại của một tâm hồn đang tan vỡ.
Đôi khi, nàng lại tìm đến những cuốn kinh Phật. Nàng đọc những lời răn dạy về sự vô thường, về vòng luân hồi sinh tử. Nàng hy vọng tìm thấy sự bình yên trong lời Phật dạy, hy vọng có thể buông bỏ mọi chấp niệm, mọi nỗi đau. Nhưng nỗi đau quá lớn, sự mất mát quá sâu sắc, khiến nàng không thể hoàn toàn tĩnh tâm. Tâm trí nàng vẫn bị ám ảnh bởi những ký ức, bởi những giấc mơ kinh hoàng, và bởi sự thật phũ phàng về cuộc đời mình.
Lý Chiêu Hoàng sống trong cấm cung như một bóng ma, một hiện thân của quá khứ đã lụi tàn. Nàng không còn biểu hiện cảm xúc ra bên ngoài. Khuôn mặt nàng luôn giữ vẻ tĩnh lặng, đôi mắt nàng vô hồn, như thể mọi giọt nước mắt đã cạn khô. Nàng chấp nhận số phận của mình, một số phận bi kịch, một số phận đã được định sẵn. Nàng biết rằng, cuộc đời nàng đã bị Trần Thủ Độ thay đổi hoàn toàn, và nàng không có cách nào để chống lại.
Tuy nhiên, trong những khoảnh khắc tĩnh lặng nhất, sâu thẳm trong lòng nàng, vẫn le lói một tia sáng mong manh. Đó không phải là hy vọng về quyền lực, hay về sự trở lại ngai vàng. Đó là một niềm hy vọng đơn giản về sự giải thoát, về một cuộc sống bình yên hơn, dù ở bất kỳ đâu, dưới bất kỳ hình thức nào. Nàng mong muốn được sống một cuộc sống đơn giản, không bị ràng buộc bởi những quy tắc cung đình, không bị ám ảnh bởi những âm mưu chính trị. Nàng khao khát một chút tự do, một chút bình yên mà nàng chưa bao giờ có được khi còn là một vị vua.
Cuộc sống của nàng trong cung cấm lạnh lẽo vẫn tiếp diễn. Từng ngày, từng giờ, từng phút, nàng chìm sâu hơn vào thế giới riêng của mình, thế giới của nỗi buồn, của sự tiếc nuối, và của những giấc mơ tan vỡ. Lý Chiêu Hoàng, vị vua cuối cùng của triều Lý, giờ đây chỉ là một người phụ nữ cô độc, bị giam cầm trong chính cung điện của mình, chờ đợi một tương lai không xác định, một tương lai mà nàng không thể nào đoán trước được. Cung cấm lạnh lẽo trở thành biểu tượng cho sự tàn khốc của quyền lực, và cho số phận bi thương của những kẻ yếu thế trong cuộc chiến giành ngôi báu.