Trong khi Lý Chiêu Hoàng chìm trong nỗi buồn cô độc tại cấm cung lạnh lẽo, và Trần Liễu đang nung nấu ý định phản kháng ở Vũ Ninh, thì tại chính điện Càn Nguyên, một bi kịch khác đang âm thầm diễn ra, một bi kịch của quyền lực và sự kiểm soát đang siết chặt lấy một linh hồn non nớt. Trần Cảnh, cậu bé mười một tuổi, giờ đây đã là Đại Việt Hoàng đế, nhưng cái danh xưng cao quý ấy không mang lại cho cậu chút tự do, chút uy quyền nào. Ngược lại, nó giống như một gông cùm vô hình, giam hãm cậu trong một cuộc sống ngột ngạt, đầy rẫy sự giám sát và thao túng từ chính người chú họ của mình – Trần Thủ Độ.
Mỗi ngày của Trần Cảnh bắt đầu từ rất sớm, không phải bằng tiếng chim hót hay ánh nắng ban mai, mà bằng tiếng bước chân dứt khoát của Trần Thủ Độ và các cận vệ của hắn bên ngoài chính điện. Mùi trầm hương và mực tàu đặc quánh trong không khí, báo hiệu một ngày dài với những bài học về "cách trị quốc", về "đạo làm vua", nhưng thực chất lại là những buổi huấn luyện về sự phục tùng và nghe lời. Trần Cảnh phải ngồi trên ngai vàng rộng lớn, cơ thể nhỏ bé lọt thỏm trong bộ long bào quá khổ, nặng trĩu. Cậu bé cảm thấy chiếc long bào như một bộ áo giáp quá nặng, đè nén lên đôi vai non nớt, khiến cậu khó thở.
Trần Thủ Độ luôn đứng ngay bên cạnh ngai vàng, như một pho tượng hộ vệ, ánh mắt hắn sắc lạnh, không ngừng quét qua từng biểu cảm nhỏ nhất trên khuôn mặt Trần Cảnh, từng cử chỉ, từng hơi thở của cậu. Hắn giảng giải về cách thức điều hành triều chính, về việc đọc tấu sớ, phê duyệt công văn, tiếp kiến bá quan văn võ. Trần Cảnh lắng nghe, cố gắng ghi nhớ từng lời, nhưng trong tâm trí cậu bé, những khái niệm về "quốc gia", "dân chúng", "xã tắc" vẫn còn quá xa vời, quá trừu tượng. Cậu chỉ thấy một sự rối rắm, phức tạp, và một gánh nặng khổng lồ đang đè lên mình.
Trần Thủ Độ ép cậu bé phải làm quen với việc cai trị, nhưng mọi quyết định, dù là nhỏ nhất, đều phải thông qua ông ta. Từng tấu sớ, từng bản án, từng tờ chiếu chỉ đều được Trần Thủ Độ đọc qua trước, ghi chú tỉ mỉ, và sau đó mới đưa cho Trần Cảnh. Hắn giải thích từng điều khoản, từng sự vụ, nhưng theo cách chỉ dẫn Trần Cảnh đến một kết luận duy nhất – kết luận mà Trần Thủ Độ đã định sẵn. Trần Cảnh chỉ việc gật đầu, hoặc tệ hơn, đặt bút phê duyệt những gì đã được Trần Thủ Độ viết sẵn.
"Hoàng thượng cần học cách đưa ra quyết sách sáng suốt," Trần Thủ Độ nói, giọng đều đều, không chút tình cảm, "Nhưng ở tuổi này, Hoàng thượng cần sự dẫn dắt của bề tôi trung thành." Hắn nhấn mạnh từ "dẫn dắt", nhưng Trần Cảnh hiểu rõ đó là sự kiểm soát, sự thao túng. Cậu bé cảm thấy như mình chỉ là một con rối trên ngai vàng, một công cụ vô tri trong tay kẻ nhiếp chính. Mọi suy nghĩ, mọi mong muốn cá nhân đều bị dập tắt, bị bóp nghẹt bởi ý chí sắt đá của Trần Thủ Độ.
Trần Cảnh cảm thấy ngột ngạt đến tột cùng. Cung điện rộng lớn, lộng lẫy bao nhiêu thì lại càng khiến cậu cảm thấy tù túng bấy nhiêu. Từng góc hành lang, từng khu vườn, từng căn phòng đều có bóng dáng của những cận vệ, những thái giám thân cận của Trần Thủ Độ. Họ luôn ở đó, không nói một lời, không làm gì ngoài việc giám sát, dõi theo từng bước đi, từng hơi thở của cậu bé. Cậu không có bạn bè, không có người để tâm sự, không có ai để chia sẻ nỗi lòng. Những cung nữ, thái giám khác đều tránh xa cậu, hoặc chỉ dám phục vụ một cách cung kính, giữ khoảng cách, vì sợ hãi Trần Thủ Độ. Cậu bé sống trong sự cô lập hoàn toàn, trong một "nhà tù vàng" không có song sắt, nhưng lại giam hãm linh hồn cậu một cách tàn nhẫn hơn bất kỳ nhà tù nào khác.
Mỗi đêm, khi mọi người lui về, Trần Cảnh thường nằm thao thức trên long sàng, đôi mắt mở to nhìn lên trần nhà chạm trổ rồng phượng. Cậu bé nhớ về những ngày tháng trước đây, khi cậu còn là một thiếu niên bình thường, được tự do chơi đùa, được học chữ mà không bị áp lực. Cậu nhớ về những lần trốn ra ngoài cung, lang thang khắp phố phường Thăng Long, được hòa mình vào cuộc sống của những người dân bình thường. Những ký ức ấy giờ đây trở nên thật xa xỉ, thật quý giá, và cũng thật đau lòng, vì cậu biết, những ngày tháng đó đã vĩnh viễn không còn.
Cậu bé cảm thấy một sự chán nản sâu sắc, một nỗi mệt mỏi bao trùm. Ngai vàng không phải là ước mơ của cậu, quyền lực cũng không phải là điều cậu khao khát. Cậu chỉ muốn được trở lại là Trần Cảnh của ngày xưa, một cậu bé tự do, vô tư lự, không phải gánh vác trách nhiệm quá lớn, không phải sống trong sự kiểm soát ngột ngạt này. Mỗi buổi thiết triều là một cực hình đối với cậu. Cậu phải ngồi yên, lắng nghe những lời tấu sớ khô khan, những cuộc tranh luận mà cậu không hiểu, và những mệnh lệnh mà cậu không có quyền từ chối. Khuôn mặt cậu thường xuyên mệt mỏi, ánh mắt lờ đờ, nhưng Trần Thủ Độ không bao giờ bỏ qua. Hắn sẽ nhắc nhở, sẽ nhìn cậu bằng ánh mắt sắc lạnh, buộc cậu phải tập trung, phải thể hiện sự uy nghiêm của một bậc đế vương, dù bên trong cậu bé chỉ là một tâm hồn đang tan vỡ.
Sự kiểm soát của Trần Thủ Độ không chỉ dừng lại ở triều chính. Hắn còn kiểm soát cả cuộc sống riêng tư của Trần Cảnh. Cậu bé không được tự do lựa chọn bạn bè, không được tự do đọc sách, không được tự do làm bất cứ điều gì mà Trần Thủ Độ không cho phép. Ngay cả những cuốn sách cậu đọc, những trò chơi cậu chơi, đều được Trần Thủ Độ hoặc những người thân tín của hắn lựa chọn và kiểm duyệt. Trần Cảnh như một con chim non bị cắt cụt đôi cánh, bị nhốt trong một cái lồng son, chỉ biết sống theo sự điều khiển của kẻ khác.
"Hoàng thượng cần học cách gánh vác giang sơn," Trần Thủ Độ thường nói, giọng điệu kiên quyết, "Đất nước này giờ thuộc về Hoàng thượng. Nhưng trước khi tự mình làm chủ, Hoàng thượng cần học từ những người đã có kinh nghiệm." Những lời lẽ đó nghe có vẻ hợp lý, nhưng Trần Cảnh cảm thấy chúng chỉ là vỏ bọc cho sự thao túng tuyệt đối. Cậu cảm thấy mình bị chèn ép, bị bóp nghẹt, như một cái cây non bị uốn nắn theo ý muốn của người trồng, không thể phát triển tự nhiên.
Trong những lúc hiếm hoi được ở một mình, Trần Cảnh thường nhìn ra ngoài cửa sổ, ngắm nhìn bầu trời xanh thẳm, hay những đám mây trôi lững lờ. Cậu ước mình có thể bay lượn tự do như những cánh chim, thoát khỏi cung cấm lạnh lẽo và sự kiểm soát ngột ngạt này. Nỗi chán nản, mệt mỏi tích tụ từng ngày, từng giờ, khiến cậu bé trở nên trầm lặng hơn, ít nói hơn, và ánh mắt cậu thường mang một vẻ u buồn, cam chịu.
Sức ép từ nội tộc, đặc biệt là từ Trần Thủ Độ, đã biến Trần Cảnh từ một cậu bé ngây thơ thành một vị vua trẻ tuổi bất lực, một tù nhân của ngai vàng. Cậu bé nhận ra rằng, dù là vua, cậu không có quyền lực thực sự, không có tiếng nói thật sự. Mọi thứ đều đã được định đoạt bởi bàn tay sắt của kẻ nhiếp chính. Nỗi chán nản và mệt mỏi đã trở thành người bạn đồng hành của vị vua trẻ, gặm nhấm tâm hồn cậu, biến cậu thành một cái bóng mờ nhạt trong chính cuộc đời mình. Cậu chỉ có thể thở dài, cam chịu số phận đã được an bài, và chờ đợi. Chờ đợi điều gì? Chính cậu cũng không biết, chỉ là một sự chờ đợi vô vọng, không điểm dừng.
Những ngày tháng trong cung cấm đối với Trần Cảnh trôi qua như một bản nhạc buồn không hồi kết, mỗi nốt nhạc là một lời nhắc nhở về sự mất mát tự do, về gánh nặng của vương quyền không mong muốn. Cậu bé, giờ đây chỉ mới mười một tuổi, đã phải gánh vác một trọng trách quá lớn so với tuổi thơ ngây của mình, và quan trọng hơn, cậu phải gánh vác nó dưới sự kiểm soát tuyệt đối của Trần Thủ Độ. Mọi hoạt động của cậu, từ những việc nhỏ nhặt nhất như ăn uống, ngủ nghỉ, cho đến những việc lớn hơn như thiết triều, tiếp kiến quan lại, đều nằm trong tầm mắt giám sát của những kẻ thân tín của Trần Thủ Độ.
Mỗi sáng, khi Trần Cảnh ngồi trên long sàng để cung nữ chải tóc và thay long bào, cậu bé cảm thấy như mình đang mặc lên một bộ xiềng xích vô hình. Chiếc long bào thêu rồng phượng lộng lẫy, vốn dĩ là biểu tượng của quyền lực tối cao, giờ đây lại trở thành một cái lồng giam bó buộc, nặng trĩu. Cậu bé cảm thấy khó thở trong nó, như thể từng sợi chỉ, từng đường thêu đều đang siết chặt lấy tâm hồn cậu.
Bữa ăn của Hoàng đế cũng không còn là niềm vui. Những món sơn hào hải vị được bày biện đẹp mắt, nhưng Trần Cảnh chỉ thấy chúng vô vị. Cậu ăn uống một cách chậm rãi, thờ ơ, ánh mắt thường nhìn ra xa xăm, như muốn tìm kiếm một thứ gì đó đã mất. Trần Thủ Độ, dù không có mặt trong mỗi bữa ăn của cậu, nhưng sự hiện diện của hắn luôn lơ lửng trong không khí, như một bóng ma vô hình, kiểm soát mọi hành động của Trần Cảnh. Những thái giám, cung nữ phục vụ cậu đều là người của Trần Thủ Độ, và cậu biết rằng mọi lời nói, mọi hành động của mình đều có thể bị báo cáo lại cho hắn.
Những buổi học với các vị quan phụ trách đều nặng nề và căng thẳng. Trần Thủ Độ thường đích thân tham gia, ngồi ngay bên cạnh Trần Cảnh, theo dõi từng lời nói, từng câu trả lời của cậu bé. Hắn không ngần ngại chỉnh sửa, thậm chí là quát mắng nếu Trần Cảnh không làm theo ý mình, hoặc nếu cậu bé thể hiện bất kỳ sự do dự nào. Sự nghiêm khắc của Trần Thủ Độ không chỉ khiến Trần Cảnh cảm thấy sợ hãi mà còn làm cậu bé mất đi sự tự tin, mất đi khả năng suy nghĩ độc lập. Cậu bé chỉ còn biết học cách tuân thủ, học cách che giấu cảm xúc thật của mình.
Đôi khi, Trần Cảnh cố gắng bày tỏ ý kiến riêng, nhưng ngay lập tức, ánh mắt sắc lạnh của Trần Thủ Độ sẽ quét qua, kèm theo những lời lẽ răn dạy đầy quyền lực. "Hoàng thượng cần biết lắng nghe," hắn nói, "Nhưng cũng cần biết phân biệt điều gì đúng, điều gì sai. Người trị quốc cần có một cái đầu lạnh, không được để tình cảm chi phối." Những lời nói đó, dù có vẻ hợp lý, nhưng lại là lưỡi dao sắc bén cắt đứt mọi suy nghĩ, mọi cảm xúc của Trần Cảnh. Cậu bé dần dần thu mình lại, trở nên ít nói, ít biểu lộ cảm xúc hơn.
Trần Cảnh thèm khát sự tự do của một đứa trẻ bình thường. Cậu nhớ về những buổi chiều lang thang trên những con phố Thăng Long, ngắm nhìn những gánh hàng rong, nghe tiếng cười nói của trẻ con. Cậu nhớ về những trò chơi đơn giản, những khoảnh khắc vô tư lự bên Trần Liễu, người anh trai mà giờ đây cậu chỉ còn dám nhớ về trong tiềm thức. Nỗi nhớ ấy gặm nhấm tâm can cậu mỗi đêm, khi cậu một mình trên long sàng, đối mặt với bóng tối và sự cô độc.
Cung cấm, dù nguy nga tráng lệ, lại trở thành một nhà tù không có song sắt. Những bức tường cao vút, những cánh cửa chạm trổ tinh xảo, tất cả đều trở thành rào cản ngăn cách Trần Cảnh với thế giới bên ngoài. Cậu bé cảm thấy bị giam hãm, bị cắt đứt khỏi mọi mối liên hệ xã hội. Những người bạn duy nhất của cậu giờ đây là những cuốn sách mà Trần Thủ Độ đã kiểm duyệt, hoặc những giấc mơ về một cuộc sống tự do mà cậu khao khát.
Sức ép từ Trần Thủ Độ không chỉ dừng lại ở mặt tinh thần. Hắn còn kiểm soát cả những mối quan hệ của Trần Cảnh. Cậu bé không được phép tiếp xúc với bất kỳ ai mà Trần Thủ Độ không cho phép. Ngay cả những người thân trong hoàng tộc, những người có thể là chỗ dựa tinh thần cho Trần Cảnh, cũng bị hạn chế tiếp xúc hoặc bị giám sát chặt chẽ. Điều này càng làm tăng thêm sự cô lập của Trần Cảnh, khiến cậu bé cảm thấy mình hoàn toàn đơn độc trong cuộc chiến chống lại sự kiểm soát của Trần Thủ Độ.
Mỗi khi Trần Cảnh nhìn thấy Trần Thủ Độ, cậu bé đều cảm thấy một sự sợ hãi vô hình len lỏi trong lòng. Ánh mắt lạnh lùng, sắc bén của hắn như xuyên thấu tâm can cậu, khiến cậu không dám nghĩ đến bất kỳ sự phản kháng nào. Trần Thủ Độ không dùng vũ lực để kiểm soát Trần Cảnh, mà hắn dùng chính quyền lực, dùng sự đe dọa tiềm ẩn, dùng sự thao túng tinh thần để biến cậu bé thành một con rối ngoan ngoãn.
Càng ngày, Trần Cảnh càng trở nên trầm tính hơn, ít nói hơn. Nụ cười hồn nhiên của cậu bé đã biến mất, thay vào đó là một vẻ mặt u buồn, cam chịu. Cậu bé đã học cách che giấu cảm xúc, học cách đối phó với sự kiểm soát. Nhưng bên trong, tâm hồn cậu bé vẫn đang giằng xé, vẫn khao khát sự tự do, khao khát được sống một cuộc đời của chính mình, chứ không phải là cuộc đời của một con rối trên ngai vàng.
Dù đã là vua, nhưng Trần Cảnh lại không có quyền lực thực sự. Cậu bé là biểu tượng của quyền lực, nhưng chính cậu lại là nạn nhân lớn nhất của nó. Sức ép từ nội tộc, đặc biệt là từ Trần Thủ Độ, đã biến cậu bé thành một tù nhân của chính ngôi báu, một linh hồn non nớt bị giam hãm trong chiếc lồng vàng lộng lẫy. Trần Cảnh chỉ có thể thở dài, nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi bầu trời xanh vẫn rộng lớn, và mơ về một ngày nào đó, cậu bé có thể được tự do bay lượn như những cánh chim.