HỒI 117: LỬA BÁO ĐỘNG

Khi quân Nguyên Mông, rệu rã và chán nản, những bước chân lê lết nặng nề như kéo theo cả một gánh nặng của thất bại và tuyệt vọng, cuối cùng cũng tiến vào một Thăng Long vắng lặng đến đáng sợ. Đó không phải là một kinh đô phồn hoa, tấp nập như chúng từng mơ ước, mà là một thành phố ma, một nấm mồ rỗng tuếch chìm trong bóng đêm dày đặc, không một ánh lửa le lói từ mái nhà, không một tiếng chó sủa, không một dấu hiệu nhỏ nhất của sự sống. Sự tĩnh mịch đến ghê người của kinh thành, cùng với cái không khí lạnh lẽo, ẩm thấp bốc lên từ mặt đất, như hơi thở của tử thần, càng làm sâu sắc thêm cảm giác bất an, một nỗi ớn lạnh không ngừng bò dọc sống lưng mỗi người lính Nguyên. Từ những ngày đầu hùng hổ tiến quân với khí thế ngạo mạn, muốn nuốt chửng mọi thứ, giờ đây, không khí trong hàng ngũ quân Nguyên Mông đã hoàn toàn thay đổi. Thay thế cho khí thế hung hãn, sự tự tin mù quáng là một nỗi buồn sâu sắc, nỗi buồn dai dẳng, tê dại của những kẻ lạc lõng, bơ vơ giữa đất khách quê người, nơi mọi thứ đều xa lạ và thù địch đến mức đáng sợ. Chúng không hề hay biết rằng, ngay tại thời khắc chúng lún sâu nhất vào cái bẫy vô hình của Đại Việt, một tín hiệu mang ý nghĩa chết chóc cho chúng đã bùng cháy.

Xa tít tắp về phía Nam, từ những ngọn núi cao chót vót, nơi đỉnh trời chạm mây, ẩn mình trong màn sương đêm, một tín hiệu đã được phát ra, xuyên thủng màn đêm u ám, xé toang sự tĩnh mịch chết chóc. Đó không phải là tiếng kèn lệnh dồn dập hay tiếng trống trận rền vang, báo hiệu một cuộc giao tranh trực diện, mà là ánh sáng rực rỡ, đầy uy lực của Lửa Báo Động – một minh chứng sống động cho sự chuẩn bị kỹ lưỡng, tầm nhìn xa trông rộng của Trần Quốc Tuấn và ý chí không khuất phục của toàn thể Đại Việt.

Hệ thống Lửa Báo Động này không phải là một sáng kiến tự phát mà là một công trình chiến lược được thai nghén và xây dựng cẩn trọng từ nhiều tháng trước, dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Quốc công Tiết chế Trần Quốc Tuấn. Nó là kết tinh của trí tuệ quân sự và sự đồng lòng của dân tộc. Từng chi tiết nhỏ nhất đều được tính toán kỹ lưỡng, từ vị trí đặt chòi canh, loại củi đốt, cho đến thời gian và cách thức truyền tín hiệu. Đây không chỉ là một phương pháp cảnh báo, mà còn là một sợi dây vô hình kết nối toàn bộ lãnh thổ, chứng tỏ khả năng tổ chức phi thường và sự phối hợp nhịp nhàng giữa triều đình và nhân dân.

Trên đỉnh cao nhất của những dãy núi hiểm trở, tại các chòi canh kiên cố, được dựng lên từ những cây gỗ lớn và đá tảng vững chãi, ẩn mình giữa những vách đá cheo leo, những người lính canh gác tinh nhuệ nhất đã túc trực ngày đêm không ngơi nghỉ. Họ không phải là những binh sĩ tầm thường, mà là những chiến binh dày dặn kinh nghiệm, được huấn luyện đặc biệt về khả năng quan sát và phản ứng nhanh nhạy, đôi mắt tinh tường có thể xuyên thấu màn đêm và sương mù. Tai họ thính nhạy để không bỏ sót bất kỳ âm thanh lạ nào dù là nhỏ nhất từ phía kẻ thù, và trái tim họ luôn đập chung nhịp với vận mệnh đất nước, với niềm tin mãnh liệt vào chiến thắng. Họ hiểu rõ trách nhiệm nặng nề đang đặt trên vai mình, từng giây phút đều là sống còn.

Khi những toán quân thám báo đầu tiên của Đại Việt từ phía Bắc báo về rằng quân Nguyên Mông đã vượt qua được Ải Chi Lăng (dù với cái giá đắt bằng máu và nước mắt, để lại những bãi xương trắng và tiếng rên rỉ của thương binh), đó chính là thời điểm để kích hoạt hệ thống. Người lính canh đầu tiên trên đỉnh núi Mẫu Sơn (ví dụ một ngọn núi chiến lược), sau khi xác nhận thông tin một cách tuyệt đối, không chút do dự, đã dùng ngọn đuốc mồi châm vào những bó củi khô, những bó đuốc tẩm dầu được xếp sẵn gọn gàng và chu đáo. Ngọn lửa đầu tiên bùng lên, hùng vĩ soi rọi một góc trời, như một ngọn hải đăng chói lọi giữa đêm tối, báo hiệu một hiểm nguy đang đến gần, nhưng cũng là một lời khẳng định về sự sẵn sàng đối đầu, một thách thức gửi đến kẻ thù. Ngọn lửa đỏ rực, cao vút, cháy nuốt lấy bóng đêm, ánh sáng của nó xuyên thấu không gian, mang theo thông điệp cấp bách, không thể trì hoãn. Tiếng củi nổ lách tách trong đêm, mùi khói dầu ngai ngái lan tỏa trong không khí, nhưng tất cả đều được tính toán để không làm lộ vị trí chòi canh quá sớm.

Ngay lập tức, từ ngọn núi kế tiếp, cách đó hàng chục dặm, một cột lửa khác lại bùng lên, cao vút, hùng tráng, đáp lại tín hiệu đầu tiên một cách nhanh chóng và chính xác đến kinh ngạc. Sự chính xác này có được nhờ những người đưa tin bằng ngựa thần tốc hoặc những binh sĩ chạy bộ được huấn luyện để vượt địa hình hiểm trở, xuyên rừng, luồn lách qua các khe núi, mang theo thông điệp xác nhận từ chòi canh này đến chòi canh kia, đảm bảo thông tin không bị gián đoạn hay sai lệch. Họ là những người hùng thầm lặng, chạy đua với thời gian. Cứ thế, từ làng này sang làng khác, những làng mạc đã sơ tán chỉ còn lại khung cảnh hoang tàn và sự im lìm, nhưng nay được đánh thức bởi ánh lửa; từ đỉnh núi này sang đỉnh núi khác, những đỉnh núi mà trước đó chìm trong bóng tối, những ngọn lửa cứ nối tiếp nhau cháy sáng, tạo thành một chuỗi tín hiệu khổng lồ, một dải lụa đỏ rực rỡ lan truyền nhanh chóng khắp non sông Đại Việt, từ biên giới phía Bắc đến tận những vùng đồng bằng ven biển. Trong bóng đêm tĩnh mịch của những làng mạc đã sơ tán, những ngọn lửa ấy bỗng chốc trở nên rực rỡ và đầy sức mạnh, như những trái tim đang bùng cháy của dân tộc, của hàng triệu người dân, của binh lính, của các tướng sĩ, tất cả hòa chung một nhịp đập, hướng về một mục tiêu duy nhất: giành lại độc lập, bảo vệ non sông. Tiếng hô "Lửa! Lửa báo động!" được truyền đi trong im lặng, chỉ bằng tín hiệu, nhưng sức mạnh của nó thì vang dội đến tận tâm khảm mỗi người.

Hệ thống cảnh báo này không chỉ là một phương tiện truyền tin. Nó là biểu tượng cho sự cảnh giác cao độ của toàn dân Đại Việt, một sự chuẩn bị không hề lơ là, không hề lơ là dù chỉ một giây. Mặc dù kẻ thù đã ở rất gần, chỉ còn cách kinh đô một quãng đường ngắn, và đã gây ra những thiệt hại nặng nề trước đó, nhưng không có sự bất ngờ, không có sự hoảng loạn trong hàng ngũ Đại Việt. Mọi thứ đều nằm trong tầm kiểm soát, diễn ra theo đúng kịch bản đã vạch ra, đúng như những gì Trần Quốc Tuấn đã dự liệu từ trước. Đây chính là minh chứng cho trí tuệ và sự kiên định của vị Quốc công Tiết chế.

Những cột lửa báo động không chỉ mang ý nghĩa cảnh báo về sự hiện diện của quân địch. Chúng còn là lời hiệu triệu thiêng liêng, một lời thề không lời, một lời hiệu triệu từ sâu thẳm tâm hồn của Tổ quốc. Đối với những binh sĩ Đại Việt đang ẩn mình trong các căn cứ bí mật, trong những khu rừng sâu, hay trên những con thuyền dưới sông, ánh lửa là lời nhắc nhở rằng thời khắc quyết định đã đến, thời khắc để đứng lên và chiến đấu hết mình, để bảo vệ những gì thiêng liêng nhất. Mỗi ánh lửa bùng lên là một lời khẳng định về sự đoàn kết, về ý chí kiên cường không bao giờ khuất phục, không bao giờ đầu hàng. Họ cảm nhận được sự kết nối mãnh liệt với đồng bào, với quê hương, với sứ mệnh lịch sử của mình, một sợi dây vô hình nhưng mạnh mẽ hơn bất kỳ loại vũ khí nào. Cảm xúc bao trùm là sự cảnh giác cao độ, một bầu không khí sục sôi nhưng đầy bình tĩnh và tự tin. Không còn sự bình yên tĩnh lặng của những ngày chuẩn bị, thay vào đó là sự căng thẳng tột độ, nhưng là một sự căng thẳng có tổ chức, có mục đích, không phải là nỗi sợ hãi mà là sự chờ đợi, sự sẵn sàng. Nỗi lo lắng được thay thế bằng sự tập trung cao độ, thành ý chí chiến đấu sắt đá. Mỗi người dân, mỗi người lính đều biết rằng cuộc chiến đã ở ngay trước mắt, không thể né tránh, và họ phải sẵn sàng cho mọi kịch bản, cho mọi hiểm nguy, thậm chí là cái chết vinh quang. Những ngọn lửa cháy rực trên đỉnh núi không chỉ xua tan bóng đêm mà còn xua tan đi phần nào sự bất an trong lòng người. Chúng mang theo niềm tin vững chắc vào sự lãnh đạo của Trần Quốc Tuấn, mang theo hy vọng về một chiến thắng vĩ đại, một tương lai tươi sáng cho dân tộc.

Trong khi đó, ở phía Thăng Long rỗng tuếch, khi những ngọn Lửa Báo Động đầu tiên bùng lên ở phía chân trời, quân Nguyên Mông đang mệt mỏi lê bước vào kinh thành đã nhìn thấy. Ban đầu, có lẽ chúng không hiểu hết ý nghĩa của những ngọn lửa đó. Có lẽ chúng nghĩ đó là những đám cháy do dân tản cư để lại, hoặc là dấu hiệu của quân tiếp viện của Đại Việt đang tập trung một cách hỗn loạn. Nhưng khi những ngọn lửa nối tiếp nhau, trải dài khắp các dãy núi như một con rắn lửa khổng lồ, một đường chỉ đỏ rực rỡ trên tấm màn đêm đen kịt, sự hoang mang bắt đầu len lỏi vào hàng ngũ quân Nguyên, rồi nhanh chóng biến thành nỗi sợ hãi tột độ.

Ô Mã Nhi, vị tướng từng hung hăng và tự mãn, nhìn những cột lửa cháy rực mà lòng dấy lên một nỗi bất an không thể giải thích, một cảm giác ghê rợn xâm chiếm. "Chúng là cái gì vậy?", hắn gằn giọng hỏi thuộc hạ, đôi mắt đỏ ngầu vì thiếu ngủ và lo lắng. Nhưng không một ai có thể đưa ra câu trả lời thuyết phục, chỉ có những cái lắc đầu sợ hãi. Phàn Tiếp, mưu sĩ của hắn, cũng chau mày, ánh mắt đầy vẻ lo lắng, tay run run vuốt râu. "Rõ ràng đây không phải là những ngọn lửa ngẫu nhiên. Đây là một hệ thống... một cái bẫy...", hắn lẩm bẩm, nhưng chưa kịp nói hết câu thì những ngọn lửa khác lại bùng lên ở phía xa hơn, chứng tỏ sự liên kết chặt chẽ, một kế hoạch bài bản của đối phương.

Những ngọn lửa ấy, thay vì là dấu hiệu của sự hỗn loạn, lại là biểu tượng của một trật tự đáng sợ, một sự chuẩn bị có hệ thống mà chúng không hề hay biết, một cái bẫy đã được giăng sẵn từ lâu. Cảm giác bị theo dõi, bị bao vây bắt đầu mạnh mẽ hơn bao giờ hết, như những con thú bị dồn vào đường cùng. Sự mệt mỏi về thể xác, nỗi đói khát, bệnh tật và nỗi nhớ nhà giờ đây được bổ sung thêm một nỗi sợ hãi mới: nỗi sợ hãi về một kẻ thù bí ẩn, luôn đi trước một bước, luôn kiểm soát tình hình, luôn biết rõ từng đường đi nước bước của chúng. Chúng không thể hiểu được làm thế nào người Đại Việt có thể di tản toàn bộ kinh thành và đồng thời duy trì một hệ thống cảnh báo tinh vi như vậy. Những ngọn lửa đó, đối với chúng, không phải là tín hiệu chào mừng, mà là lời báo tử cho chính chúng, là tiếng kèn đưa tiễn vang vọng khắp đất trời, báo hiệu một cuộc tổng phản công sắp sửa bùng nổ, nhưng không biết sẽ diễn ra ở đâu, khi nào và bằng cách nào. Nỗi sợ hãi lan truyền nhanh chóng trong hàng ngũ quân Nguyên, khiến chúng trở nên rệu rã hơn bao giờ hết. Nhiều binh lính run rẩy, sùi bọt mép, ngã quỵ xuống vì kiệt sức và kinh hãi.

Những ngọn Lửa Báo Động không chỉ là một công cụ quân sự đơn thuần. Chúng là biểu tượng cho sự đoàn kết, cho ý chí kiên cường không bao giờ khuất phục của một dân tộc. Chúng khẳng định rằng Đại Việt không bị động, không run sợ trước kẻ thù hung bạo. Ngược lại, chúng ta đã chủ động dẫn dắt kẻ thù vào đúng vị trí, đúng thời điểm mà ta mong muốn, biến Thăng Long rỗng tuếch thành một mồi nhử hoàn hảo.

Khi ánh lửa cuối cùng bùng lên ở phía xa, gần những vùng trung tâm của Đại Việt, vẽ nên một dải sáng rực rỡ xuyên qua màn đêm, kết nối toàn bộ hệ thống như một dải thiên hà rực lửa, Trần Quốc Tuấn đứng lặng trên vọng lâu của đại bản doanh, ánh mắt chàng kiên định, không một chút dao động. Gương mặt chàng trầm tư nhưng đầy vẻ tự tin, chiếu rọi bởi ánh lửa từ xa, một ánh lửa của hy vọng và quyết tâm. Chàng biết rằng thời điểm đã chín muồi. Kẻ thù đã lún sâu vào bẫy, đã kiệt quệ về mọi mặt – từ thể chất, lương thảo đến tinh thần đã tan rã hoàn toàn. Giờ là lúc để tung ra đòn kết liễu, một đòn quyết định sẽ thay đổi vận mệnh của cả một dân tộc, một đòn sẽ đi vào lịch sử như một minh chứng hùng hồn cho sức mạnh của ý chí và lòng yêu nước.


Hồi 117 là một chương đầy kịch tính, mở đầu cho giai đoạn quyết định của cuộc chiến. Lửa Báo Động, được đốt lên từ các chòi canh khắp nơi, đã báo hiệu sự xuất hiện của quân Nguyên tại kinh đô. Đây không chỉ là một sự cảnh báo mà còn là sự hiệu triệu, khơi dậy sự cảnh giác cao độ và ý chí chiến đấu trong lòng toàn quân, toàn dân Đại Việt. Quân Nguyên Mông có thể đã nhìn thấy Thăng Long, nhưng những ngọn lửa đó không phải là tín hiệu chào mừng, mà là lời báo tử cho chính chúng, báo hiệu một cuộc tổng phản công sắp sửa bùng nổ. Sự tương phản giữa sự rệu rã của quân Nguyên và sự chủ động, bình tĩnh của quân dân Đại Việt được khắc họa rõ nét, làm nổi bật trí tuệ quân sự của Trần Quốc Tuấn, người đã nhìn thấu mọi đường đi nước bước của kẻ thù.