HỒI 119: VÙNG ĐẤT CHẾT

Bình minh le lói, một vệt sáng yếu ớt xé tan màn đêm dày đặc, nhưng không mang theo hơi ấm của hy vọng, mà chỉ phơi bày một cảnh tượng đáng sợ, một sự thật phũ phàng và nghiệt ngã đến tột cùng cho quân Nguyên Mông. Đoàn quân viễn chinh hùng mạnh, từng càn quét khắp lục địa Á-Âu, nay đã trở nên rệu rã, mệt mỏi, những bước chân lê lết vô định như những cái bóng vật vờ, kéo theo cả một gánh nặng của thất bại, của nỗi ám ảnh về những cái chết không lời giải thích trong rừng sâu, của cơn đói khát triền miên gặm nhấm từng tế bào. Hàng vạn con người, từng là niềm tự hào của đế chế, giờ đây chỉ còn là những cái xác di động, những đôi mắt trũng sâu, vô hồn, chứa đầy sự mệt mỏi cùng cực và một tia hy vọng mong manh cuối cùng: Thăng Long.

Trước ngưỡng cửa kinh thành, một sự im lặng đến ghê người bao trùm. Không có tiếng trống trận dồn dập của kẻ thù, không có tiếng kèn hiệu triệu, không một bóng quân lính Đại Việt nào hiện diện trên tường thành. Chỉ có tiếng gió heo may lùa qua những ngọn cây cổ thụ, tạo nên những âm thanh xào xạc như lời thì thầm của ma quỷ. Ánh bình minh nhợt nhạt hắt lên những bức tường thành cao lớn, đổ nát một phần sau trận chiến Ải Chi Lăng, nhưng không một lỗ hổng nào cho thấy sự vội vàng sửa chữa. Cánh cổng thành rộng lớn, đen ngòm như một cái miệng khổng lồ đang há ra, nuốt chửng đoàn quân xâm lược mà không hề có sự kháng cự. Sự vắng vẻ này không phải là dấu hiệu của sự khuất phục, mà là một sự trống rỗng đáng sợ, một điềm báo chẳng lành mà tâm trí chai sạn của những người lính Nguyên vẫn không thể hoàn toàn giải mã. Trong sâu thẳm, một cảm giác bất an đã bắt đầu nhen nhóm, một nỗi ớn lạnh không ngừng bò dọc sống lưng họ, như báo hiệu một tai họa sắp ập đến.

Từng bước chân nặng nề, đoàn quân Nguyên Mông lê lết tiến vào cổng thành. Không một tiếng reo hò chiến thắng vang lên, không một tiếng kèn khải hoàn nào được thổi. Thay vào đó là sự tĩnh mịch đến đáng sợ, chỉ có tiếng vó ngựa lẹt kẹt trên nền đất, tiếng giáp trụ va vào nhau lạch cạch, và tiếng thở dốc nặng nhọc của hàng vạn người. Mọi thứ im lìm đến đáng sợ. Những con đường lát gạch rộng lớn, từng tấp nập xe ngựa và người đi lại, giờ vắng hoe, chỉ còn những lớp bụi dày bám trên mặt đường, in hằn dấu chân ngựa và vết bánh xe kéo đã cũ mờ. Hai bên đường, những ngôi nhà đóng kín cửa, mục ruỗng trong im lặng, không một ánh đèn le lói, không một bóng người ẩn hiện phía sau khung cửa sổ mục nát, như những linh hồn đã bỏ đi từ lâu. Những hàng quán ven đường xiêu vẹo, những tấm biển hiệu treo lệch, rách nát, phơi bày sự hoang tàn và bị bỏ rơi.

Đoàn quân tiếp tục tiến sâu vào lòng kinh thành, càng đi, sự hoang mang càng tăng lên. Chợ búa, lẽ ra phải là nơi ồn ào, nhộn nhịp nhất của kinh đô, giờ đây vắng tanh, như một nghĩa địa trống trải. Những gian hàng trống trơn, đổ nát, những vật dụng sinh hoạt vương vãi trên nền đất, nhưng không có bất kỳ thứ gì đáng giá, không một hạt gạo, không một cọng rau, không một mảnh vải. Ngay cả mùi hương quen thuộc của thức ăn, của gia vị, hay mùi của cuộc sống thường nhật cũng hoàn toàn biến mất, thay vào đó là mùi ẩm mốc của sự hoang phế, mùi đất đá và một chút mùi cháy khét nhàn nhạt. Đây không phải là một kinh thành bị chiếm đóng, nơi kẻ chiến thắng có thể kiêu hãnh cắm cờ và thu gom chiến lợi phẩm, mà là một vùng đất chết, một nấm mồ khổng lồ chôn vùi tham vọng của chúng, một khung cảnh mà dù có trí tưởng tượng phong phú đến mấy, những tướng lĩnh và binh lính Nguyên Mông cũng không thể hình dung ra được.

Sự trống rỗng này là một cú sốc tâm lý cực lớn. Các chỉ huy ra lệnh cho binh lính tỏa đi khắp nơi để lục soát, tìm kiếm lương thực và của cải. Những người lính, với đôi mắt vằn đỏ dã thú vì đói và mệt mỏi, xông vào từng căn nhà, từng phủ đệ, từng kho tàng với hy vọng mong manh. Họ dùng báng súng đập vỡ cửa, xông vào trong, tiếng bước chân thô bạo dẫm lên nền gỗ mục nát, bụi bay mù mịt. Họ lật tung mọi ngóc ngách, cạy phá từng tủ, từng rương, từng góc nhà. Nhưng điều duy nhất chúng tìm thấy là sự trống rỗng đến kinh hoàng. Không có vàng bạc châu báu lấp lánh như lời đồn, không có lương thực dự trữ chất đống để nuôi sống hàng vạn quân, không một vật dụng nào còn sót lại đáng giá một xu, ngay cả những bức tranh, đồ gốm trang trí cũng đã biến mất. Chỉ còn lại những vệt hằn trên tường nơi những vật dụng từng được treo, những vết lõm trên nền đất nơi những chum vại từng được đặt, như những bằng chứng câm lặng về một sự sống đã từng tồn tại, và giờ đã hoàn toàn biến mất.

Tuyệt vọng hơn nữa, ngay cả những giếng nước, nguồn sống quý giá nhất trong mọi cuộc chiến, cũng đã bị lấp cạn bằng đất đá hoặc bị đổ chất độc vào, khiến chúng không thể sử dụng. Tiếng than thở, tiếng chửi rủa vang lên khi những người lính khát khô cổ họng phát hiện ra những giếng nước đã bị hủy hoại. Nước là sự sống, và việc cắt đứt nguồn nước chính là cắt đứt hy vọng cuối cùng. Kế hoạch "vườn không nhà trống" của Đại Việt đã được thực hiện triệt để, không khoan nhượng, đến mức kinh hoàng, vượt xa mọi sự tưởng tượng của kẻ xâm lược. Đây không phải là một cuộc sơ tán thông thường, mà là một cuộc chiến tranh tổng lực, nơi cả đất nước, từ con người đến tài nguyên, đều được biến thành vũ khí, biến thành một pháo đài vô hình chống lại kẻ thù.

Sự mệt mỏi, đói khát và nỗi sợ hãi triền miên trong những ngày qua dần nhường chỗ cho một cảm giác khác, mạnh mẽ hơn, thiêu đốt ruột gan chúng: cảm giác bị lừa dối và tức giận xâm chiếm. Quân Nguyên Mông, những kẻ chinh phạt lừng lẫy từng càn quét khắp lục địa Á-Âu, những kẻ tự cho mình là bất khả chiến bại, những chiến binh mà cả thế giới phải khiếp sợ, giờ đây đã bị lừa một vố đau, một cú lừa ngoạn mục và tàn khốc. Chúng đã bỏ ra bao nhiêu công sức, bao nhiêu xương máu để vượt qua Ải Chi Lăng, vượt qua rừng sâu hiểm độc, đã chịu đựng bao gian khổ và mất mát, để rồi cuối cùng chỉ nhận được một thành phố ma, một di tích hoang tàn không giá trị, một cái bẫy rỗng tuếch.

Sự tức giận bùng lên dữ dội trong lòng các binh lính, tướng lĩnh, như một ngọn lửa địa ngục. "Chúng ta đã bị lừa! Bị lừa một cách ngu ngốc! Bọn người An Nam hèn nhát!", tiếng gầm gừ, tiếng chửi rủa vang lên khắp nơi trong hàng ngũ quân Nguyên, tiếng giậm chân thô bạo trên nền đất trống rỗng. Những khuôn mặt hốc hác méo mó vì căm phẫn, đôi mắt tóe lửa. Sự tức giận đó không có đối tượng để trút lên, không có kẻ thù để chiến đấu, nên nó biến thành sự phá phách mù quáng, vô nghĩa. Chúng bắt đầu đập phá, đốt nhà, cố gắng trút cơn thịnh nộ của mình lên những vật vô tri còn sót lại. Ngọn lửa bùng lên trong đêm, soi rọi những khuôn mặt hằn học, những ánh mắt dã thú, những vết nhăn sâu trên trán các tướng lĩnh. Những tiếng đổ vỡ của gạch ngói, tiếng cột kèo sụp đổ vang vọng trong không gian trống rỗng, hòa lẫn với tiếng la hét vô vọng của chúng. Nhưng càng phá phách, chúng lại càng cảm thấy trống rỗng và bất lực, vì những hành động đó không mang lại bất kỳ sự thỏa mãn hay chiến lợi phẩm nào, thậm chí còn vô tình phá hủy những gì ít ỏi còn sót lại mà có thể phục vụ cho chúng sau này. Mỗi ngọn lửa đốt lên là một minh chứng cho sự bất lực của chúng.

Sự tức giận đó hòa lẫn với sự hoang mang tột độ, một cảm giác mơ hồ về kẻ thù. Chúng không thể hiểu nổi tại sao một dân tộc nhỏ bé như vậy lại có thể sẵn sàng từ bỏ kinh đô của mình, phá hủy mọi thứ, biến nó thành tro tàn để chống lại kẻ thù hùng mạnh hơn gấp bội. Điều này nằm ngoài mọi tư duy quân sự, mọi chiến lược mà chúng từng biết từ trước đến nay. Đối với đế chế Nguyên Mông, việc chiếm được kinh đô đồng nghĩa với chiến thắng hoàn toàn, là sự khuất phục của đối phương, là biểu tượng của sự thống trị. Nhưng ở đây, việc chiếm được Thăng Long lại chẳng khác nào chiếm được một nấm mồ, một cái bẫy trống rỗng, một cái hố sâu không đáy, một chiến thắng không có ý nghĩa, một vinh quang không có gì để nắm giữ. Sự vô lý này làm lung lay mọi niềm tin và lý tưởng chiến đấu của chúng, khiến chúng mất phương hướng. Kẻ thù của chúng không phải là một đạo quân cụ thể, mà là một ý chí, một chiến lược vô hình.

Cảm xúc bao trùm quân Nguyên lúc này là sự hụt hẫng, không đạt được mục tiêu, một cảm giác trống rỗng đến ghê sợ, một sự thất vọng sâu sắc. Chúng đã đi một chặng đường dài, đã chịu bao tổn thất, đã hy sinh bao nhiêu sinh mạng, đã đổ bao nhiêu mồ hôi và máu, chỉ để rồi đứng giữa một thành phố ma không có giá trị gì. Niềm tin vào chiến thắng, niềm tin vào sức mạnh áp đảo của đế chế vĩ đại của mình, vốn được xây dựng trên những cuộc chinh phạt liên tiếp, bắt đầu sụp đổ một cách nhanh chóng, như một lâu đài cát gặp sóng dữ. Chúng không biết phải làm gì tiếp theo, bởi tất cả những gì chúng được huấn luyện đều là để chiến đấu với một kẻ thù có thể nhìn thấy, có thể chạm vào, có thể bị đánh bại bằng vũ lực và số lượng. Nhưng kẻ thù ở đây lại là một chiến lược vô hình, một ý chí kiên cường không thể phá vỡ bằng gươm đao, một cuộc chiến đấu với chính nỗi sợ hãi và sự tuyệt vọng của bản thân. Những chỉ dụ của Hốt Tất Liệt, những lời hứa hẹn về vinh quang và của cải, giờ đây trở nên vô nghĩa, xa vời, như những lời hứa hão huyền không bao giờ thành hiện thực.

Lương thực khan hiếm càng trở nên trầm trọng hơn bao giờ hết, đẩy quân Nguyên vào tình thế ngàn cân treo sợi tóc. Việc chiếm được Thăng Long không mang lại bất kỳ nguồn tiếp tế nào, không một hạt gạo, không một giọt nước sạch. Quân lính Nguyên Mông, vốn đã đói mệt từ cuộc hành quân dài ngày và thiếu thốn lương thảo nghiêm trọng từ khi rời Trung Quốc, giờ lại phải đối mặt với nguy cơ chết đói giữa lòng kinh thành trống rỗng. Tình trạng này còn tồi tệ hơn cả khi chúng ở trong rừng sâu, bởi ít ra ở đó còn có thể tìm được ít trái cây rừng hay săn bắt thú nhỏ. Tại Thăng Long, mọi thứ đều bị dọn sạch. Sự tuyệt vọng hiện rõ trên từng khuôn mặt xanh xao, bợt bạt, đôi môi nứt nẻ. Quân lính bắt đầu ăn những thứ không nên ăn, tìm kiếm bất cứ thứ gì có thể nhét vào bụng, kể cả cỏ dại, rễ cây mục.

Bệnh tật lan tràn nhanh chóng trong điều kiện vệ sinh kém, thiếu thốn thức ăn và nước uống sạch, cùng với sự suy yếu về thể chất do đói khát và mệt mỏi. Dịch bệnh bùng phát mạnh mẽ, cướp đi sinh mạng của hàng trăm binh lính mỗi ngày, khiến quân số giảm sút nghiêm trọng mà không cần đến sự can thiệp của quân Đại Việt. Tiếng rên rỉ, tiếng ho khan, tiếng nôn ọe vang lên khắp các khu trại tạm bợ mà chúng dựng lên trong kinh thành, biến Thăng Long thành một bệnh viện dã chiến khổng lồ, một nhà xác di động. Không có thuốc men, không có thầy thuốc đủ để chữa trị, những người lính chỉ còn biết nằm chờ chết trong đau đớn và cô độc. Mùi hôi thối của bệnh tật và tử khí bao trùm kinh thành, xua tan mọi hy vọng còn sót lại.

Trong khi đó, ở Vạn Kiếp, nơi tổng hành dinh mới của Đại Việt, một không khí hoàn toàn trái ngược đang diễn ra. Trần Quốc Tuấn nhận được tin báo về việc quân Nguyên đã tiến vào Thăng Long. Chàng mỉm cười nhẹ. Một nụ cười đầy tự tin và mãn nguyện, một nụ cười của vị tướng đã nhìn thấu mọi đường đi nước bước của kẻ thù. Mọi việc đang diễn ra đúng như kế hoạch, từng bước một, không sai lệch chút nào. Kẻ thù đã sa lưới hoàn toàn, tự nguyện chui vào cái bẫy mà chàng đã dày công sắp đặt. Giờ đây, chúng đang ở trong một vùng đất chết, bị cô lập, kiệt quệ về mọi mặt – thể chất, tinh thần, và hậu cần. Thời khắc phản công đã cận kề, như một mũi tên đã được giương cung, chỉ chờ lệnh là phóng đi với sức mạnh hủy diệt. Chàng hình dung ra cảnh quân Nguyên đang vật vã trong tuyệt vọng ở Thăng Long, và cảm thấy tự tin hơn bao giờ hết về chiến thắng cuối cùng, một chiến thắng không chỉ bằng vũ lực mà bằng trí tuệ và ý chí. Quân đội Đại Việt ở Vạn Kiếp đang được củng cố, được nghỉ ngơi, được ăn uống đầy đủ, và tinh thần đang lên cao ngút trời, sẵn sàng cho trận đánh quyết định.

Hồi 119 là một chương đầy cay đắng và bi kịch cho quân Nguyên Mông. Quân Nguyên tiến vào một Thăng Long trống rỗng, không có người, không có của, không có lương thực, không có nước sạch. Cuộc hành quân tưởng chừng là thắng lợi rực rỡ nay lại biến thành một chuỗi bi kịch, khiến chúng bị cảm giác bị lừa dối và tức giận xâm chiếm, sau đó là hoang mang tột độ, và cuối cùng là sự hụt hẫng, không đạt được mục tiêu cùng cực, không còn ý chí chiến đấu. "Vùng Đất Chết" Thăng Long đã trở thành một đòn đánh chí mạng vào tinh thần của quân Nguyên, đẩy chúng vào thế cùng quẫn, tuyệt vọng, chuẩn bị cho thất bại cuối cùng mà chúng không thể ngờ tới. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả hủy diệt của chiến lược "vườn không nhà trống" của Đại Việt, không chỉ đánh bại kẻ thù về vật chất mà còn đè bẹp ý chí chiến đấu của chúng, biến một đội quân từng bất khả chiến bại thành một đám tàn quân rệu rã.