HỒI 120: NỖI BUỒN TRÊN CUNG CẤM

Mặt trời đã lên cao, rọi những tia nắng yếu ớt, nhợt nhạt xuống kinh thành Thăng Long trống hoác. Ánh sáng của một ngày mới lẽ ra phải mang theo sự khởi đầu, sự hồi sinh, sự tươi mới và niềm hy vọng, nhưng ở đây, nó chỉ phơi bày trần trụi cảnh tượng hoang tàn, u ám và chết chóc, khiến mọi thứ trở nên thê lương hơn. Quân Nguyên Mông đã chiếm được mục tiêu cuối cùng trong cuộc hành trình đầy gian nan, đổ máu và hao tổn: kinh đô của Đại Việt. Thế nhưng, không có lấy một tiếng reo hò mừng chiến thắng vang vọng khắp không gian, không một hồi kèn khải hoàn nào được thổi lên để ăn mừng. Thay vào đó, một sự im lặng nặng nề, bí ẩn, đến rợn người bao trùm toàn bộ kinh thành, một sự tĩnh mịch còn đáng sợ hơn cả tiếng gào thét của chiến trận, đáng sợ hơn cả những lời nguyền rủa của kẻ thù. Đó là sự im lặng của một nấm mồ. Nỗi buồn trên Cung Cấm đã bắt đầu hiện hữu, không chỉ trong không gian lạnh lẽo của đại điện, của những cung điện hoang tàn, mà còn len lỏi, gặm nhấm sâu thẳm trong tâm trí những kẻ chinh phục, biến chiến thắng tưởng tượng của chúng thành một vực thẳm sâu hun hút của sự tuyệt vọng và sự hối tiếc.

Ô Mã Nhi, vị tướng quân đầy kiêu hãnh, người từng dẫn dắt binh đoàn bách chiến bách thắng của đế chế Mông Cổ càn quét từ thảo nguyên xa xôi đến những thành trì kiên cố nhất của phương Nam, giờ đây ngồi trên chiếc ngai vàng trống rỗng trong đại điện Thiên An. Đại điện này, lẽ ra phải là biểu tượng cho sự uy nghi tột đỉnh, cho chiến thắng huy hoàng của đế quốc Nguyên Mông, nơi mà quân lính phải quỳ gối tung hô vạn tuế, nơi các tù binh phải quỳ rạp dưới chân kẻ chiến thắng. Nhưng thực tại lại phũ phàng đến cay đắng. Chiếc ngai vàng được chạm trổ tinh xảo, những đường nét rồng phượng uốn lượn, nhưng phủ một lớp bụi mỏng, lạnh lẽo dưới lớp giáp sắt nặng nề của hắn, truyền một cảm giác ớn lạnh đến tận xương tủy, một cảm giác cô độc đến tột cùng. Đại điện rộng lớn, với những cột kèo sơn son thếp vàng đã phai màu, những bức tường chạm khắc rồng phượng uy nghi nay như mang một vẻ u buồn, giờ đây lại hoang vắng đến lạ kỳ. Không một bóng người nô lệ nào tấp nập qua lại, không một tiếng hoan hô tung hô, không một tiếng kèn trống chúc mừng chiến thắng vang lên. Chỉ có tiếng bước chân nặng nề, mệt mỏi của binh lính tuần tra bên ngoài, vọng vào trong sự tĩnh mịch, nghe như tiếng mài giũa của lưỡi hái tử thần, và tiếng gió lạnh lùa qua những cột kèo, qua những khung cửa sổ đã mục ruỗng, tạo nên những âm thanh rít lên như tiếng khóc than của oan hồn, như những lời nguyền rủa đang thì thầm từ lòng đất. Đây không phải là sự đăng quang lẫy lừng, không phải là đỉnh cao vinh quang mà hắn, một vị tướng danh tiếng của đế chế Mông Cổ, từng càn quét bao nhiêu quốc gia, từng tự tin mình sẽ dễ dàng nghiền nát Đại Việt trong chớp mắt, hằng tưởng tượng và khao khát bấy lâu nay. Đó là một chiến thắng vô nghĩa, một cái bẫy trống rỗng.

Hắn ta đã đạt được mục tiêu, đã chiếm được kinh đô Thăng Long. Ngai vàng này, lẽ ra phải mang lại cho hắn sự thỏa mãn tột độ, cảm giác chinh phục trọn vẹn, niềm kiêu hãnh của một kẻ bách chiến bách thắng, nhưng lại khiến hắn cảm thấy một sự trống rỗng đến lạ kỳ, một nỗi hụt hẫng không thể gọi tên, như thể có một lỗ hổng lớn đang khoét sâu trong lồng ngực. Nỗi lo lắng hiện rõ trên khuôn mặt sạm nắng, gầy guộc vì thiếu ngủ và suy nghĩ triền miên. Đôi mắt hắn trũng sâu, quầng thâm hiện rõ mồn một, phản chiếu hình ảnh một kẻ chiến thắng mà lại mang dáng vẻ của một kẻ bại trận, một kẻ thất bại thảm hại. Tâm trí hắn như một cuộn phim quay chậm, tua lại những cảnh tượng kinh hoàng của cuộc hành trình. Hắn đã thấy bao nhiêu xác lính của mình chất chồng la liệt ở Ải Chi Lăng, bị giết hại dã man bởi những cạm bẫy bí ẩn và những cuộc phục kích bất ngờ từ trong rừng sâu. Từng gương mặt xanh xao, từng ánh mắt sợ hãi của những người lính trẻ tuổi hiện lên trong đầu hắn, ám ảnh không thôi. Hắn đã chứng kiến bao nhiêu binh sĩ gục ngã trong rừng sâu vì những cạm bẫy hiểm độc của người Đại Việt, những hầm chông phủ lá, những bãi chông bằng tre vót nhọn hoắt đâm xuyên qua da thịt, những đàn ong độc khổng lồ lao ra từ những lùm cây um tùm, và những bệnh tật quái ác gặm nhấm sinh lực mà không có thuốc chữa, biến họ thành những cái bóng vật vờ trước khi ngã gục.

Hắn còn chứng kiến sự kiệt quệ của toàn bộ quân đội vì thiếu lương thảo trầm trọng, một sự thiếu thốn đã bắt đầu từ khi rời Trung Quốc và trở nên tồi tệ hơn từng ngày trên đất Đại Việt. Sự hoang mang tột độ vì không thể tìm thấy kẻ thù để giao chiến trực diện, chỉ bị tiêu hao dần trong vô vọng, như một giọt nước cứ nhỏ từng chút một cho đến khi cạn khô. Những người lính của hắn, từng là những chiến binh dũng mãnh, giờ đây chỉ còn là những cái xác không hồn, đôi mắt lờ đờ nhìn vào khoảng không vô định, không còn chút ý chí chiến đấu nào.

Ngồi trên chiếc ngai vàng lạnh lẽo, cao ngất ngưởng trong không gian rộng lớn đến vô tận, Ô Mã Nhi bỗng cảm thấy một sự bất mãn sâu sắc xâm chiếm toàn thân, một cảm giác căm phẫn pha lẫn bất lực. Cuộc chiến này hoàn toàn khác với những gì hắn từng trải qua trong cuộc đời chinh chiến của mình, khác xa những gì hắn được học từ các tướng lĩnh tiền bối của đế chế. Quân Đại Việt không cố thủ như những đội quân khác, không ra sức bảo vệ kinh thành của mình bằng mọi giá như những quốc gia hắn từng đánh chiếm. Chúng không hề giao chiến trực diện khi ở thế yếu, không hề cho hắn một trận đánh lớn để phô trương sức mạnh. Thay vào đó, chúng đã biến mọi thứ thành một cái bẫy khổng lồ, biến cả đất nước, từ rừng sâu núi thẳm đến kinh thành phồn hoa, thành một chiến trường vô hình, một cỗ máy nghiền nát tinh thần và thể xác của quân Nguyên Mông. Chúng khiến quân Nguyên phải đổ máu và kiệt sức từng chút một, từng bước chân tiến lên đều là một sự trả giá đắt mà hắn không thể nào lường trước được. Mỗi bước tiến của quân Nguyên Mông trên đất Đại Việt đều là một sự đánh đổi đắt giá, một cái giá bằng xương bằng máu, bằng sự kiệt quệ về tinh thần và thể chất.

Hắn nhận ra đây không phải là một cuộc chiến dễ dàng, không phải là một cuộc chinh phạt đơn thuần mà hắn có thể kết thúc bằng vũ lực và số lượng áp đảo. Kẻ thù không lộ diện, không đánh phủ đầu, không ra mặt đối đầu trực diện một cách dại dột, mà âm thầm tiêu hao sinh lực của hắn bằng những chiến thuật hiểm độc, bằng sự kiên cường và lòng yêu nước không thể lay chuyển của toàn dân. Lời thề "Ta thà làm quỷ phương Nam, chứ quyết không thèm làm vương đất Bắc!" của Trần Bình Trọng, một người Đại Việt kiên cường đã hy sinh trong trận chiến trước, nay lại vang vọng trong tâm trí hắn, rõ ràng hơn bao giờ hết, như một lời nguyền rủa, một điềm báo chết chóc. Hắn hiểu rằng, để đánh bại một dân tộc như vậy, không chỉ cần sức mạnh quân sự áp đảo, không chỉ cần số lượng binh lính đông đảo, mà còn cần một thứ gì đó lớn lao hơn mà hắn chưa từng biết đến, chưa từng gặp phải trong đời: một thứ sức mạnh tinh thần, ý chí và sự đoàn kết phi thường mà đế chế Nguyên Mông không thể hiểu nổi và không thể phá vỡ bằng bất kỳ vũ khí nào. Nỗi sợ hãi vô hình bắt đầu gặm nhấm tâm hồn kiêu ngạo của hắn, biến hắn từ một kẻ săn mồi thành một con mồi đang bị vây hãm. Hắn bắt đầu cảm thấy lạnh sống lưng, một cảm giác bất an không ngừng dâng lên.

Cảm xúc bao trùm Ô Mã Nhi và những tướng lĩnh khác của Nguyên Mông lúc này là sự thất vọng tột cùng và mệt mỏi không thể tả. Chúng đã bỏ ra quá nhiều, hy sinh quá nhiều, đã mất mát quá nhiều sinh mạng đồng đội, đã chịu đựng quá nhiều gian khổ, chỉ để chiếm được một kinh thành trống rỗng, một nơi không một chút giá trị, một mớ đổ nát và hoang tàn. Niềm vui chiến thắng đã bị thay thế bằng sự chua chát, nỗi ân hận và nỗi lo lắng về một tương lai mờ mịt, không lối thoát. Cả đoàn quân, từ tướng đến lính, đều cảm thấy bị lừa dối một cách cay đắng, bị dẫn vào một mê cung không lối thoát, một cái bẫy chết người mà chúng không hề hay biết.

Trong Cung Cấm rộng lớn, nơi từng vang vọng tiếng ca múa, tiếng yến tiệc linh đình của các vua chúa, nơi từng là trung tâm quyền lực và sự xa hoa, giờ đây chỉ có sự im lặng đến đáng sợ. Thỉnh thoảng, sự im lặng ấy bị phá vỡ bởi tiếng ho khan rũ rượi của những người lính bệnh đang cố gắng cầm cự hơi thở cuối cùng, tiếng rên rỉ yếu ớt của những binh sĩ đang vật lộn với cơn sốt cao, cơ thể run lẩy bẩy, hay tiếng ngựa hí yếu ớt từ bên ngoài, vọng vào như một điệp khúc của sự tuyệt vọng, một bản nhạc tang thương cho đội quân xâm lược. Quân lính Nguyên Mông không dám ngủ yên, dù đã kiệt sức. Chúng luôn nơm nớp lo sợ những cuộc phục kích bất ngờ, những đợt tấn công chớp nhoáng của kẻ thù vô hình có thể ập đến bất cứ lúc nào từ những ngóc ngách của kinh thành trống rỗng. Ngay cả trong kinh thành tưởng chừng đã bị chiếm đóng hoàn toàn, chúng vẫn phải sống trong sự cảnh giác cao độ, ánh mắt luôn quét qua những bóng tối, những ngõ hẻm, những mái nhà, như thể những linh hồn của Đại Việt đang rình rập khắp nơi, chờ đợi thời cơ để báo thù, để cướp đi sinh mạng của chúng. Mỗi tiếng động nhỏ, mỗi bóng cây lay động trong gió cũng khiến chúng giật mình, vội vã rút gươm, tim đập thình thịch trong lồng ngực. Nỗi sợ hãi vô hình còn đáng sợ hơn cả kẻ thù hữu hình, nó gặm nhấm tâm trí chúng từng giờ, từng phút, bào mòn ý chí chiến đấu.

Lương thực khan hiếm càng trở nên trầm trọng hơn bao giờ hết, đẩy quân Nguyên vào tình thế ngàn cân treo sợi tóc. Việc chiếm được Thăng Long không mang lại bất kỳ nguồn tiếp tế nào, không một hạt gạo, không một giọt nước sạch. Các kho tàng trống rỗng hoác như những cái miệng há hốc đói khát. Quân lính Nguyên Mông, vốn đã đói mệt từ cuộc hành quân dài ngày và thiếu thốn lương thảo nghiêm trọng từ khi rời Trung Quốc, giờ lại phải đối mặt với nguy cơ chết đói giữa lòng kinh thành trống rỗng. Tình trạng này còn tồi tệ hơn cả khi chúng ở trong rừng sâu, bởi ít ra ở đó còn có thể tìm được ít trái cây rừng hay săn bắt thú nhỏ để cầm hơi. Tại Thăng Long, mọi thứ đều bị dọn sạch đến tận gốc rễ. Sự tuyệt vọng hiện rõ trên từng khuôn mặt xanh xao, bợt bạt, đôi môi nứt nẻ, đôi mắt hõm sâu. Quân lính bắt đầu ăn những thứ không nên ăn, tìm kiếm bất cứ thứ gì có thể nhét vào bụng để sống sót, kể cả cỏ dại mọc trên vỉa hè, rễ cây mục nát, thậm chí là da giày. Những binh lính yếu ớt hơn đã bắt đầu gục ngã, thân hình co quắp vì đói và kiệt sức.

Bệnh tật lan tràn nhanh chóng trong điều kiện vệ sinh kém, thiếu thốn thức ăn và nước uống sạch, cùng với sự suy yếu về thể chất do đói khát và mệt mỏi triền miên. Dịch bệnh bùng phát mạnh mẽ, cướp đi sinh mạng của hàng trăm binh lính mỗi ngày, khiến quân số giảm sút nghiêm trọng mà không cần đến sự can thiệp của quân Đại Việt. Tiếng rên rỉ, tiếng ho khan, tiếng nôn ọe vang lên khắp các khu trại tạm bợ mà chúng dựng lên trong kinh thành, biến Thăng Long thành một bệnh viện dã chiến khổng lồ, một nhà xác di động. Không có thuốc men, không có thầy thuốc đủ để chữa trị cho hàng vạn người, những người lính chỉ còn biết nằm chờ chết trong đau đớn và cô độc, không có người thân bên cạnh. Mùi hôi thối của bệnh tật, của xác chết và tử khí bắt đầu lan tỏa khắp kinh thành, ám ảnh những người còn sống, xua tan mọi hy vọng còn sót lại.

Thăng Long, đối với quân Nguyên Mông, không phải là chiến lợi phẩm, không phải là biểu tượng của vinh quang, mà là một gánh nặng, một cái cùm vô hình trói buộc chúng. Chúng phải bố trí lực lượng để giữ thành, phải cắt cử binh lính tuần tra ngày đêm để đề phòng phục kích, khiến quân số đã ít ỏi lại càng thêm phân tán, yếu ớt. Quan trọng hơn, chúng phải tìm mọi cách để tiếp tế lương thực trong khi nguồn cung bị cắt đứt hoàn toàn, bị đánh chặn trên mọi nẻo đường bởi quân Đại Việt tinh nhuệ và tháo vát. Kinh đô trống rỗng đã trở thành một nhà tù vô hình, giam hãm chúng trong sự đói khát, bệnh tật và tuyệt vọng. Từng ngày trôi qua, số lượng binh lính chết vì đói, vì bệnh tật còn nhiều hơn cả số lượng binh lính chết trong giao chiến. Chúng không thể tin rằng một đế chế hùng mạnh như vậy lại có thể bị đánh bại bởi một chiến lược "vườn không nhà trống" đơn giản nhưng hiệu quả đến kinh hoàng.

Trong khi đó, ở Vạn Kiếp, nơi tổng hành dinh mới của Đại Việt, một không khí hoàn toàn trái ngược đang diễn ra. Trần Quốc Tuấn, người đã trải qua bao nhiêu đêm trắng để vạch ra kế hoạch này, nhận được tin báo về việc quân Nguyên đã tiến vào Thăng Long và tình hình kiệt quệ của chúng. Chàng mỉm cười nhẹ. Một nụ cười đầy tự tin và mãn nguyện, một nụ cười của vị tướng đã nhìn thấu mọi đường đi nước bước của kẻ thù, một nụ cười của sự chắc chắn. Mọi việc đang diễn ra đúng như kế hoạch, từng bước một, không sai lệch chút nào, thậm chí còn tốt hơn cả dự kiến. Kẻ thù đã sa lưới hoàn toàn, tự nguyện chui vào cái bẫy mà chàng đã dày công sắp đặt. Giờ đây, chúng đang ở trong một vùng đất chết, bị cô lập, kiệt quệ về mọi mặt – thể chất, tinh thần, và hậu cần. Thời khắc phản công đã cận kề, như một mũi tên đã được giương cung đến mức căng nhất, chỉ chờ lệnh là phóng đi với sức mạnh hủy diệt, kết liễu kẻ thù. Chàng hình dung ra cảnh quân Nguyên đang vật vã trong tuyệt vọng ở Thăng Long, và cảm thấy tự tin hơn bao giờ hết về chiến thắng cuối cùng, một chiến thắng không chỉ bằng vũ lực mà bằng trí tuệ, bằng ý chí và bằng lòng yêu nước của toàn dân. Quân đội Đại Việt ở Vạn Kiếp đang được củng cố, được nghỉ ngơi, được ăn uống đầy đủ, và tinh thần đang lên cao ngút trời, sẵn sàng cho trận đánh quyết định, sẵn sàng đổ máu để bảo vệ non sông.

Hồi 120 là một khoảnh khắc đầy tính biểu tượng, nơi tướng Nguyên Ô Mã Nhi cảm nhận được Nỗi Buồn Trên Cung Cấm một cách sâu sắc và đau đớn nhất. Dù đã chiếm được Thăng Long, nhưng cảm giác không trọn vẹn, không có sự chiến thắng thực sự đã khiến hắn rơi vào trạng thái bất mãn, lo lắng đến tột độ. Sự thất vọng và mệt mỏi bao trùm hắn và toàn bộ quân Nguyên, khi hắn nhận ra đây không phải là một cuộc chiến dễ dàng, không phải là một đối thủ tầm thường. Quân Nguyên Mông đã hoàn toàn sa lầy vào cái bẫy lớn nhất của Đại Việt, một cái bẫy không phải bằng cạm bẫy vật lý, mà bằng ý chí, bằng chiến lược và bằng sự hy sinh của cả một dân tộc. Số phận của chúng đã được định đoạt, và sự sụp đổ chỉ còn là vấn đề thời gian.