Khi bình minh hé rạng trên đất Đại Việt, rọi chiếu những tia nắng đầu tiên xuyên qua màn sương mờ ảo còn vương vấn trên mặt nước, trải vàng óng trên dòng sông Bạch Đằng cuộn chảy, một cảnh tượng khác đang chờ đợi, một cảnh tượng đã được chuẩn bị từ rất lâu, mang theo hơi thở của linh thiêng, của ý chí sắt đá, và sự báo thù nghiệt ngã của một dân tộc kiên cường, bất khuất. Đó là Huyết Cọc Nằm Đợi, một cái bẫy thiên nhiên hùng vĩ, được kiến tạo bằng trí tuệ và mồ hôi, một cái bẫy sẽ nhấn chìm mọi tham vọng xâm lược.
Trần Quốc Tuấn, với nhãn quan quân sự sắc bén như dao cạo, biết rõ rằng, dù quân Nguyên Mông có bị đánh tan tác đến đâu ở Vạn Kiếp, dù chúng có bị thiêu rụi trên đầm lau thành tro bụi, bị đói khát và bệnh tật hành hạ đến mức tàn tạ, kiệt quệ về thể xác lẫn tinh thần, thì bản năng sinh tồn cuối cùng vẫn sẽ thúc đẩy chúng tìm đường thoát thân. Chúng sẽ bám víu vào bất cứ hy vọng mong manh nào, bất chấp mọi nguy hiểm. Và con đường duy nhất còn lại, con đường mà chúng lầm tưởng là an toàn nhất, chính là đường thủy qua cửa biển Bạch Đằng, nơi chúng hy vọng sẽ tìm được lối thoát ra biển lớn, thoát khỏi cơn ác mộng này, thoát khỏi vòng vây chết chóc của Đại Việt. Nhưng đây cũng chính là nơi Đại Việt đã giăng sẵn cái bẫy lớn nhất, kinh hoàng nhất, một cái bẫy được chuẩn bị bằng trí tuệ siêu việt của vị Quốc Công Tiết Chế và mồ hôi, máu xương của hàng vạn người dân, của những người thợ mộc, thợ lặn đã làm việc ngày đêm không ngừng nghỉ, bất chấp gian khổ. Họ đã biến dòng sông quen thuộc, hiền hòa thành một tử địa ghê rợn, một cánh cửa địa ngục dành cho kẻ xâm lược.
Dưới lòng sông Bạch Đằng cuộn chảy, nơi dòng nước vẫn êm đềm trôi, hàng ngàn bãi cọc gỗ lim chắc chắn, to lớn, được đẽo gọt cẩn thận bằng những nhát rìu dứt khoát, sắc bén, và đóng sâu xuống bùn, vững chãi như những cột đá ngầm, không thể nhìn thấy khi thủy triều lên. Những chiếc cọc này, đầu được vót nhọn hoắt như những mũi chông khổng lồ, tua tủa chĩa lên, và đặc biệt là được tẩm dầu hắc ín đen kịt, bóng loáng, đã nằm im lìm dưới nước, chờ đợi thời khắc định mệnh, chờ đợi con mồi tự lao vào lưới. Dã Tượng cùng đội đào cọc của hắn, những người thợ lành nghề, những chiến binh thầm lặng, với đôi tay chai sần và ý chí sắt đá, đã làm việc không ngừng nghỉ suốt bao ngày đêm, lặng lẽ và cẩn trọng. Tiếng búa đóng cọc vang vọng đều đặn trong màn đêm, mỗi nhát búa đóng xuống cọc đều mang theo sự kiên định, sự căm thù sục sôi và lời nguyền của đất Việt, lời thề không bao giờ khuất phục trước quân thù, lời thề sẵn sàng hiến dâng tất cả để bảo vệ non sông. Hàng ngàn chiếc cọc dựng lên, tạo thành một ma trận chết chóc, một khu rừng gỗ dưới lòng nước, sẵn sàng xé toạc bất cứ thứ gì đi qua.
Khi những con thuyền của quân Nguyên Mông, sau khi bị đánh tơi tả ở Vạn Kiếp và trên các đầm lầy, thân xác binh lính kiệt quệ, quần áo rách rưới, chúng cố gắng rút chạy về biển, với một tia hy vọng mong manh về sự sống sót. Chúng lênh đênh trên những con thuyền đổ nát, những cánh buồm rách rưới, xơ xác, tả tơi trong gió, mắt dáo dác nhìn về phía trước, tưởng rằng mình đã thoát được địa ngục trần gian, thoát khỏi những mũi tên tẩm độc, khỏi lưỡi dao gỉ sét, khỏi biển lửa kinh hoàng, khỏi sự ám ảnh của cái chết từ từ. Chúng thở phào nhẹ nhõm, mặc dù cơ thể vẫn run rẩy. Nhưng thực tế, chúng đang lao vào một nấm mồ lớn hơn, một cái bẫy chí mạng mà chúng không hề hay biết, một cái bẫy được giăng mắc bằng chính thiên nhiên và trí tuệ của kẻ thù, một cái bẫy sẽ kết thúc vĩnh viễn tham vọng của chúng. Tiếng mái chèo khua nước yếu ớt, tiếng thở dốc nặng nề của binh lính, tiếng rên rỉ yếu ớt của những kẻ bị thương, nằm co quắp trên sàn thuyền – tất cả hòa vào âm thanh của gió biển, mang theo mùi của sự tuyệt vọng và cái chết cận kề. Trên boong thuyền, những người lính co ro, ôm chặt lấy nhau, ánh mắt vô hồn, không còn chút khí thế nào của đạo quân xâm lược.
Đúng lúc những con thuyền lớn của Nguyên Mông, với kích thước cồng kềnh, nặng nề, không thể xoay trở nhanh chóng trong dòng nước, lọt vào giữa trận địa đã được tính toán tỉ mỉ đến từng giây, khi thủy triều bắt đầu xuống, tạo ra một dòng chảy xiết, mạnh mẽ hơn, hiệu lệnh của Trần Quốc Tuấn được truyền đi. Một tiếng trống lớn vang lên "Tùng! Tùng! Tùng!" như tiếng sấm dội, xé tan sự im lặng của mặt sông, vang vọng khắp các bờ. Thủy triều xuống dần, những dòng nước xoáy cuộn trào, để lộ ra những đầu cọc nhọn hoắt, đen sì, lởm chởm, như những hàm răng của quỷ dữ đang chực chờ nuốt chửng kẻ thù, như những quái vật biển khổng lồ ngoi lên từ vực sâu. Dòng chảy xiết của con sông, cùng với những bãi cọc nhô lên đột ngột từ dưới lòng nước, đã biến nơi đây thành một địa ngục không lối thoát, một mê cung của những lưỡi dao gỗ, một bàn tay khổng lồ đang nắm chặt lấy những con thuyền.
Những con thuyền Nguyên Mông, không thể kiểm soát được hướng đi trong dòng nước xoáy cuồn cuộn, mất phương hướng, không thể bẻ lái, va mạnh vào cọc, tạo ra những tiếng "rầm! rầm! rắc! rắc!" kinh hoàng, tiếng gỗ vỡ tan tành, tiếng xé toạc mạn thuyền. Thân thuyền bị thủng đáy, gỗ vỡ nát, nước sông ồ ạt tràn vào khoang thuyền, cuốn theo binh lính và đồ đạc. Tiếng la hét của binh lính Nguyên Mông vang lên thảm thiết "Ôi trời! Cọc! Cọc!", tiếng kêu cứu "Cứu tôi với! Thuyền chìm!" hòa lẫn với tiếng lửa cháy bùng bùng "bùm! bùm!" và tiếng đổ vỡ của những con thuyền gỗ nát, tiếng dây thừng đứt phựt. Dầu hắc ín trên cọc bắt lửa nhanh chóng khi binh lính Đại Việt từ hai bên bờ sông, từ những con thuyền nhỏ, linh hoạt ẩn nấp trong các lùm cây, phóng hỏa bằng những mũi tên tẩm lửa, tạo thành những quả cầu lửa bay vút trong không trung, như những ngôi sao băng chết chóc. Chiến trường biến thành mồ chôn chờ sẵn, một biển lửa bùng lên trên mặt sông, nuốt chửng những con thuyền và những người lính đang vật lộn.
Nhiều kẻ bị mắc kẹt trên cọc, thân thể bị xiên vào những chiếc cọc nhọn hoắt, máu phun ra lênh láng, tiếng kêu gào thảm thiết của họ tắt hẳn khi ngọn lửa liếm gọn lấy thân xác, thiêu sống trong đau đớn tột cùng. Mùi thịt cháy khét lẹt nồng nặc, ám ảnh cả một vùng. Những người lính Nguyên còn lại, trong cơn tuyệt vọng, cố gắng dập lửa trên quần áo, giãy giụa trong ngọn lửa. Da thịt họ bị cháy xém, phồng rộp, lở loét, bốc khói. Số khác, không chịu được cảnh bị thiêu sống, lao mình xuống sông, tìm cách thoát khỏi biển lửa, nhưng lại bị những chiếc cọc khác đâm phải, thân thể xuyên thủng, hoặc bị thủy quân Đại Việt trên những chiếc thuyền nhỏ, linh hoạt như những con cá, truy đuổi và tiêu diệt bằng giáo mác sắc bén, bằng cung tên tẩm độc. Tiếng tên xé gió "vút! vút!", tiếng giáo đâm "phập! phập!" vang lên dồn dập. Máu hòa vào nước sông, nhuộm đỏ một phần dòng chảy, tạo thành những vệt đỏ tươi trên mặt nước, báo hiệu một sự diệt vong toàn diện.
Toàn bộ khung cảnh Bạch Đằng lúc này là một bức tranh tàn khốc nhưng đầy tính sử thi, một bản trường ca bi tráng về sự sống và cái chết. Dòng sông, nơi đã chứng kiến bao nhiêu chiến công hiển hách của cha ông, nơi đã từng đón nhận những đoàn thuyền buồm tấp nập, giờ đây lại một lần nữa trở thành nấm mồ cho quân xâm lược, một minh chứng cho ý chí bất khuất của dân tộc Đại Việt. Những chiếc cọc như những chiếc nanh của con rồng đất Việt, sẵn sàng cắn xé bất kỳ kẻ nào dám đặt chân lên bờ cõi này, sẵn sàng bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng. Dòng sông Bạch Đằng cuộn chảy, như linh hồn của đất nước đang gầm vang chiến thắng, rửa trôi đi mọi nỗi ô nhục, mọi vết nhơ của chiến tranh.
"Mồ chôn" chờ đợi kẻ ngông cuồng đã hoàn thành sứ mệnh của nó một cách hoàn hảo, một cách không thể tàn nhẫn hơn. Quân Nguyên Mông, đạo quân bách chiến bách thắng của đế chế Mông Cổ, từng làm rung chuyển cả thế giới, từng gieo rắc nỗi kinh hoàng khắp các châu lục, đã bị nghiền nát hoàn toàn trên dòng sông này, không còn một tia hy vọng nào để thoát thân hay phục hồi, không còn một kẻ nào có thể tiếp tục nuôi dưỡng tham vọng xâm lược. Đây không chỉ là một chiến thắng quân sự đơn thuần, một trận đánh lớn, mà là sự khẳng định chủ quyền, là lời cảnh báo đanh thép cho bất kỳ kẻ thù nào dám nhòm ngó bờ cõi Đại Việt trong tương lai. Huyết cọc đã nhuộm đỏ dòng sông, đánh dấu một trang sử vẻ vang, bất diệt của dân tộc Việt Nam, một biểu tượng cho lòng yêu nước và ý chí quật cường, một lời thề mãi mãi vang vọng.
Trần Quốc Tuấn đứng đó, lặng lẽ nhìn cảnh tượng trên sông, ánh mắt chàng không chỉ là của một vị tướng vĩ đại đã hoàn thành nhiệm vụ, mà còn là của một người con đất Việt đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử của mình, bảo vệ non sông xã tắc. Chàng biết rằng, từ giờ phút này, đất nước đã được bình yên, tự do, được đổi bằng xương máu và trí tuệ. Những gì đã diễn ra trên dòng Bạch Đằng không chỉ là một chiến công, mà còn là một bài học đắt giá cho muôn đời sau, một minh chứng hùng hồn về sức mạnh của lòng yêu nước và sự đoàn kết. Gió đưa mùi khói và mùi máu đi xa, nhưng tiếng reo hò chiến thắng đã bắt đầu vang lên từ xa, báo hiệu một kỷ nguyên mới đã thực sự bắt đầu.