HỒI 150: HƯỚNG HỒN VỀ THĂNG LONG

Sau thảm họa liên tiếp từ hỏa công Vạn Kiếp, nơi doanh trại kiêu hãnh của chúng biến thành biển lửa dữ dội, những đầm lầy hóa lò thiêu khủng khiếp, những cái bẫy chết chóc được giăng kín trên sông nước và các con lạch nhỏ, và đỉnh điểm là trận huyết chiến long trời lở đất trên sông Bạch Đằng, nơi hàng ngàn chiếc cọc tẩm dầu hắc ín đã xé toạc thân thuyền và linh hồn của chúng, quân Nguyên Mông đã không còn là một đạo quân. Chúng chỉ là những cái bóng vật vờ, những kẻ may mắn sống sót trong nỗi tuyệt vọng tột cùng, thân thể tàn tạ đến mức không còn nhận ra hình hài con người, linh hồn rách nát không thể hàn gắn. Chúng đã bị nghiền nát hoàn toàn, ý chí chiến đấu bị bẻ gãy vụn vỡ như thủy tinh, tinh thần tan nát thành tro bụi, chỉ còn duy nhất một suy nghĩ ám ảnh, một bản năng nguyên thủy nhất điều khiển mọi hành động: tháo chạy, chạy thoát thân khỏi mảnh đất chết chóc này, khỏi cơn ác mộng vĩnh cửu mang tên Đại Việt. Mọi lời thề thốt chinh phục, mọi tham vọng bành trướng giờ đây đã tan biến, chỉ còn là nỗi kinh hoàng và mong muốn được sống.

Quân Nguyên, tan tác và kiệt lực, với đôi chân run rẩy không thể đứng vững, cơ thể gầy guộc chỉ còn da bọc xương, từng thớ thịt teo tóp vì đói khát và bệnh tật, bắt đầu rút khỏi Vạn Kiếp một cách hỗn loạn và điên cuồng, như bầy ong vỡ tổ. Không còn đội hình chỉnh tề như khi chúng tiến vào, với cờ xí rợp trời và tiếng trống chiêng vang dội, không còn kỷ luật sắt đá từng làm nên sức mạnh và danh tiếng của chúng, chúng vứt bỏ mọi thứ để nhẹ gánh mà chạy thoát thân. Từng thanh gươm, cây cung, mũi tên được ném xuống bùn lầy, tạo ra những tiếng "tõm! tõm!" yếu ớt. Giày dép bị tụt lại giữa chừng, những bước chân trần giẫm lên sỏi đá sắc nhọn. Thậm chí cả áo giáp nặng nề, từng là biểu tượng của sức mạnh, cũng bị cởi bỏ vội vã, vứt lăn lóc trên đường, phản chiếu ánh nắng yếu ớt như những mảnh xác vụn. Những con đường mà chúng từng kiêu hãnh tiến vào, với những bước chân dũng mãnh, tiếng kèn hiệu vang lừng và tiếng trống giục giã, giờ đây trở thành con đường của sự chết chóc, của những xác chết nằm la liệt, khô cứng vì đói khát và bệnh tật, của những dấu chân tuyệt vọng in hằn trên bùn đất. Quân lính Nguyên đói khát đến mức cào xé ruột gan, họ nhai cả lá cây, rễ cỏ, thậm chí là đất bùn. Bệnh tật hành hạ khiến từng thớ thịt rã rời, từng cơn sốt rét run bắn cả người, mang theo những vết thương bỏng rát còn rỉ máu, mưng mủ và nỗi ám ảnh kinh hoàng của những mũi tên, lưỡi dao vô hình của Phạm Ngũ Lão, của những bóng ma Đại Việt lẩn khuất trong đêm tối. Chúng điên cuồng tìm kiếm một con đường ra, một lối thoát mong manh, dù chỉ là một con lạch nhỏ, một bụi cây rậm rạp để ẩn mình, nhưng tất cả mọi con đường đều dẫn đến sự hủy diệt, đến cái chết đang chờ sẵn. Tiếng thở dốc nặng nhọc, tiếng rên rỉ yếu ớt, tiếng ho khan xé phổi của chúng hòa vào tiếng gió, tạo nên một bản giao hưởng của sự sụp đổ, một khúc nhạc tang thương.

Những kẻ may mắn một cách kỳ diệu, thoát khỏi biển lửa Vạn Kiếp, thoát khỏi những đầm lầy chết chóc nơi lửa thiêu xác đồng đội, thoát khỏi bãi cọc Bạch Đằng đầy máu và dầu hắc ín, với thân thể rách nát và linh hồn cạn kiệt, thì lại rơi vào tay toàn thể binh sĩ Đại Việt đang truy kích không ngừng nghỉ. Quân Đại Việt, với tinh thần hừng hực chiến thắng, ánh mắt rực lửa, đầy quyết tâm, không cho địch một cơ hội nào để thoát thân, không một tia hy vọng để sống sót. Họ không cần ra sức đuổi theo từng tên một, chỉ cần canh giữ các ngả đường chính yếu, các con lạch nhỏ, những lối mòn trong rừng, chờ đợi những kẻ khốn cùng tự lao vào lưới. Họ lùng sục từng bụi cây rậm rạp, từng con lạch nhỏ, từng hang động đá vôi, từng khe suối, bắt sống hoặc tiêu diệt những tàn quân cuối cùng, những cái bóng vật vờ đang giãy giụa trong hơi thở cuối cùng, những kẻ không còn khả năng chống cự. Tiếng reo hò của quân Đại Việt vang dội khắp nơi, tiếng vũ khí va chạm "loảng xoảng!", "leng keng!", tiếng bước chân dồn dập, tất cả đều báo hiệu sự kết thúc không thể tránh khỏi của đạo quân xâm lược. Số phận của đế chế Nguyên Mông trên đất Đại Việt đã được định đoạt một cách bi thảm và vĩnh viễn, không còn đường lui.

Trong khung cảnh bình minh vừa ló dạng, khi những tia nắng đầu tiên xuyên qua lớp khói còn vương vấn trên mặt nước, chiếu rọi những đốm lửa tàn đỏ rực, khi mùi tro tàn và tiếng la hét của quân Nguyên dần tan biến vào không trung, nhường chỗ cho sự trong lành của một ngày mới, một hình ảnh đẹp đẽ và đầy ý nghĩa xuất hiện, làm xua tan đi mọi nỗi đau và mệt mỏi đã đeo bám quân sĩ suốt những ngày tháng chiến đấu: cờ lau phất trắng trên dòng sông, dẫn đường cho đoàn quân chiến thắng trở về kinh đô. Đó không phải là lá cờ của một triều đình lẫy lừng, với những biểu tượng quyền uy và gấm vóc xa hoa, mà là những lá cờ được làm từ chính những cây lau bình dị, thân thuộc, được lấy ngay từ ven sông, tượng trưng cho tinh thần của cuộc kháng chiến toàn dân, của những người nông dân, ngư dân, thợ mộc, những người con đất Việt đã cùng nhau đứng lên bảo vệ đất nước. Cờ lau phất phơ trong gió sớm, những ngọn lau trắng muốt như những cánh tay đón chào, vẫy gọi những người con anh dũng trở về từ cõi chết, từ cuộc chiến sinh tử. Chúng vẫy gọi, không chỉ là đoàn quân chiến thắng đang oai hùng tiến bước, với đôi chân rắn rỏi và ánh mắt kiên định, mà còn là linh hồn của những người đã ngã xuống vì độc lập tự do, hướng hồn về Thăng Long, về mảnh đất đã được bảo vệ bằng xương máu, bằng sự hy sinh cao cả của họ. Cờ lau bay trên những chiếc thuyền nhỏ, trên những mũi giáo, trên vai những người lính, trên những cây sào đơn sơ, tạo nên một cảnh tượng vừa mộc mạc, vừa hùng vĩ, thiêng liêng, chạm đến trái tim của mỗi người dân Đại Việt. Tiếng reo hò của người dân từ xa đã bắt đầu vọng lại, như một lời chào đón nồng nhiệt nhất.

Cùng với những người con Đại Việt chiến thắng trở về, là những tù binh Nguyên hốc hác, nhếch nhác, thân thể bầm dập, quần áo rách nát, bốc lên mùi hôi của bùn đất và sợ hãi. Chúng lê bước nặng nề, xiêu vẹo, đôi mắt trống rỗng, vô hồn, không còn chút khí phách nào của một đạo quân xâm lược hùng mạnh ngày nào, chỉ còn là sự sợ hãi và cam chịu. Chúng là những bằng chứng sống cho sự thất bại thảm hại của đế chế Nguyên Mông, là minh chứng cho sức mạnh quật cường, bất khuất của Đại Việt, cho sự linh thiêng của non sông này. Mỗi bước chân của tù binh Nguyên là một lời nhắc nhở về sự ngông cuồng của kẻ thù và sự kiên cường, ý chí sắt đá của dân tộc bị áp bức. Chúng cúi đầu, không dám nhìn thẳng vào ánh mắt của những người dân Đại Việt đang đứng hai bên đường, khuôn mặt vừa hân hoan, vừa chứa đựng nỗi đau của những mất mát, những ánh mắt vừa chiến thắng, vừa xót xa. Nhiều người dân ném về phía chúng những ánh mắt căm thù, nhưng cũng có những ánh mắt đầy thương hại, bởi lẽ chiến tranh đã khiến ai cũng phải chịu đựng.

Trong khoảnh khắc này, một sự vẹn toàn khúc kết bi tráng bao trùm không gian và thời gian. Bi tráng cho những hy sinh to lớn, cho những mất mát không thể bù đắp của cả hai phía trong cuộc chiến đẫm máu này, của những người đã vĩnh viễn nằm lại trên đất Đại Việt, dù là kẻ thù hay người anh hùng. Hàng ngàn sinh mạng đã vĩnh viễn chìm vào lòng đất, vào dòng sông. Nhưng cũng là sự viên mãn, trọn vẹn cho một chiến thắng lịch sử vĩ đại, một chiến thắng không chỉ bằng sức mạnh quân sự tuyệt đối, bằng những mưu lược tài tình của người cầm quân, mà bằng cả trí tuệ siêu việt, lòng dũng cảm phi thường, và ý chí kiên cường, đoàn kết của toàn dân tộc, từ vua quan đến bách tính, từ người già đến trẻ nhỏ. Tiếng reo hò của người dân đón chào đoàn quân trở về vang vọng khắp kinh thành Thăng Long, hòa vào tiếng trống khua "thùng! thùng!", tiếng kèn tấu "tò te! tò te!" hùng tráng, tạo nên một bản giao hưởng chiến thắng. Những giọt nước mắt lăn dài trên má họ, không phải vì đau buồn, mà là giọt nước mắt của niềm hạnh phúc vỡ òa, của sự tự hào vô bờ bến khi đất nước đã bình yên trở lại.

Hình ảnh “cờ lau phất trắng” không chỉ là một khoảnh khắc của hiện tại, một cảnh tượng đẹp mắt, mà còn là một biểu tượng vĩnh cửu, một huyền thoại vang vọng niềm tự hào dân tộc đến tận ngàn đời sau. Đó là biểu tượng của một cuộc kháng chiến mà toàn dân đồng lòng, từ vua quan đến bách tính, từ binh sĩ đến những người dân lao động bình thường, tất cả đều chung sức đồng lòng, một lòng "Sát Thát", "Phá cường địch, báo hoàng ân". Đó là một cuộc chiến mà chính những thứ đơn sơ, bình dị nhất đã trở thành vũ khí sắc bén, đã trở thành biểu tượng cho lòng yêu nước bất diệt, cho tinh thần không bao giờ khuất phục. Lá cờ lau không chỉ là dấu hiệu của chiến thắng vang dội, của sự hủy diệt kẻ thù, mà còn là lời nhắc nhở về một giai đoạn hào hùng của lịch sử, nơi mà một dân tộc nhỏ bé, tưởng chừng như không có gì trong tay, đã đứng vững trước sức mạnh của đế chế hùng mạnh nhất thế giới, đánh tan mọi âm mưu xâm lược, bảo vệ vẹn toàn bờ cõi, để lại một di sản vĩ đại cho con cháu mai sau.

Dòng sông Bạch Đằng, với những bãi cọc Huyết Cọc Nằm Đợi đã trở thành huyền thoại, giờ đây đã trở thành dòng sông của lịch sử, vĩnh viễn ghi dấu chiến công hiển hách, nơi máu của kẻ thù đã nhuộm đỏ nước sông, nơi ý chí Đại Việt đã ngự trị. Vạn Kiếp, từ một doanh trại kiêu hãnh của quân thù, nơi chúng từng nuôi tham vọng chinh phục cả thế giới, đã trở thành nấm mồ chôn vùi tham vọng xâm lược của đế quốc Nguyên Mông. Và Đại Việt, từ một quốc gia nhỏ bé bị đe dọa, bị coi thường, đã vươn mình trở thành một biểu tượng của sự kiên cường, của lòng yêu nước bất diệt, của trí tuệ và lòng dũng cảm, khắc sâu tên mình vào trang sử hào hùng của nhân loại. Tiếng cười vang vọng dưới tro tàn của kẻ thù là minh chứng sống động nhất cho sự bất diệt của tinh thần Đại Việt, một lời khẳng định cho sự tự do và độc lập.