Lời thề "Ta sẽ uống rượu trong điện Thiên An!" của Hốt Tất Liệt không chỉ là một tuyên bố hùng hồn vang vọng khắp Kim Luân Điện, mà còn là một mệnh lệnh chiến tranh không thể đảo ngược, một lời phán quyết tử hình đối với Đại Việt trong suy nghĩ của vị Đại Hãn. Sự ngạo mạn và tham vọng tột cùng của Đại Hãn đã biến hành động bất tuân của Đại Việt – việc đốt chiếu thư thiêng liêng của hắn – thành một động lực mạnh mẽ, một cái cớ hoàn hảo để hắn ta huy động toàn bộ sức mạnh hủy diệt của đế quốc Nguyên Mông, một đế chế được xây dựng trên xương máu và sự chinh phạt. Ngay sau buổi thiết triều trọng đại tại Kim Luân Điện, chiếu chỉ của Hốt Tất Liệt được ban ra, mang theo ý chí sắt đá của hắn. Chiếu chỉ không chỉ lan truyền khắp kinh đô Đại Đô với tốc độ chóng mặt mà còn truyền đi như vũ bão, theo các trạm dịch cấp tốc, đến khắp các miền đất rộng lớn đã bị vó ngựa Nguyên Mông chiếm đóng, từ đông sang tây, từ bắc xuống nam.
Đó là một lệnh tập kết binh lực với quy mô chưa từng có tiền lệ trong lịch sử Đại Nguyên, một sự huy động toàn diện mà ngay cả những cuộc chinh phạt trước đây cũng khó sánh bằng. Từ những thảo nguyên rộng lớn vô tận ở Mông Cổ, nơi những kỵ binh thiện chiến nhất, những chiến binh từ khi mới lọt lòng đã quen với yên ngựa và cung tên, đang ngày đêm rèn luyện sức bền và kỹ năng chiến đấu, đến những vùng đất đã bị chinh phục và sáp nhập vào đế chế như Trung Nguyên rộng lớn với nguồn nhân lực và vật lực dồi dào, Triều Tiên xa xôi ở phía Đông, và thậm chí cả những vùng đất xa xôi ở phía Tây đã được bình định. Hốt Tất Liệt không chỉ muốn trừng phạt Đại Việt mà còn muốn giáng một đòn chí mạng, hủy diệt hoàn toàn vương quốc nhỏ bé này, biến nó thành một bài học đẫm máu cho bất kỳ kẻ nào dám chống lại quyền uy tuyệt đối của mình. Hắn muốn nghiền nát tinh thần quật cường của Đại Việt như nghiền nát một nắm đất khô.
Ngay lập tức, một cỗ máy chiến tranh khổng lồ, được tổ chức chặt chẽ và vận hành không ngừng nghỉ, bắt đầu khởi động. Các tướng lĩnh Nguyên nhận được mệnh lệnh tối thượng của Đại Hãn đều tuân lệnh một cách tuyệt đối, không dám có bất kỳ sự chần chừ hay phản kháng nào. Họ hiểu rằng, bất cứ sự chậm trễ hay bất tuân nào, dù là nhỏ nhất, cũng đồng nghĩa với cái chết, với sự trừng phạt khủng khiếp từ Đại Hãn, người không dung thứ cho bất kỳ sự yếu kém nào. Hàng vạn sứ giả cưỡi ngựa cấp tốc, trạm dịch hoạt động hết công suất ngày đêm, và những quân lệnh khẩn cấp được phái đi khắp nơi, thúc giục các châu, các lộ, các bộ tộc, các nước chư hầu nhanh chóng chuẩn bị, tập hợp quân đội và vật tư.
Hàng vạn quân lính bắt đầu được tập trung tại các điểm hẹn đã định, đổ về như những dòng lũ không ngừng. Đó là những đội kỵ binh Mông Cổ hung hãn, với những con ngựa dũng mãnh và khả năng thiện chiến đáng sợ, những bộ binh tinh nhuệ được huấn luyện bài bản từ Trung Nguyên, và cả những đạo quân trưng dụng từ các nước chư hầu bị đô hộ. Mỗi đơn vị đều được trang bị đầy đủ vũ khí sắc bén, áo giáp kiên cố, cung tên và những cỗ máy công thành đồ sộ, sẵn sàng phá hủy mọi bức tường thành. Tiếng trống trận dồn dập vang lên khắp nơi, từ các doanh trại lớn đến những làng mạc nhỏ, tiếng vó ngựa rầm rập trên những con đường lớn, tiếng bước chân quân lính hành quân không ngừng nghỉ, tất cả tạo nên một âm thanh hỗn độn nhưng đầy sức mạnh.
Bên cạnh binh lính, việc chuẩn bị ngựa chiến cũng được tiến hành một cách quy mô và cẩn trọng bậc nhất. Những đàn ngựa Mông Cổ dũng mãnh, đã quen với những trận chiến khốc liệt và những cuộc hành quân dài ngày vượt qua mọi địa hình hiểm trở, được tập hợp từ khắp các thảo nguyên bao la. Mỗi con ngựa đều được kiểm tra kỹ lưỡng về sức khỏe, sức bền và khả năng chịu đựng, đảm bảo chúng có thể vượt qua mọi thử thách trên đường. Ngoài ra, còn có những đội ngựa thồ khổng lồ, chuyên chở lương thảo, vũ khí, quân nhu và các loại khí tài chiến tranh khác, sẵn sàng cho cuộc viễn chinh dai dẳng.
Lương thảo được tích trữ khổng lồ, vượt xa mọi nhu cầu thông thường, đảm bảo cho một cuộc chiến tranh kéo dài. Từ các kho lương của triều đình đến việc trưng thu từ các vùng đất đã chiếm đóng, tất cả đều được huy động để đảm bảo đủ lương thực cho một đạo quân khổng lồ trong một cuộc viễn chinh dài ngày. Thóc gạo, thịt khô, nước uống, thuốc men và các vật tư thiết yếu khác được chất đầy trên những đoàn xe kéo dài hàng dặm, nối đuôi nhau không ngớt, sẵn sàng cho cuộc hành quân vạn dặm.
Việc vận chuyển binh lực và lương thảo cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng. Các con đường lớn, huyết mạch của đế quốc, được sửa sang, gia cố, thậm chí mở rộng để quân đội có thể di chuyển nhanh chóng. Những cây cầu được gia cố hoặc xây dựng mới để đảm bảo việc vượt sông suối dễ dàng. Quan trọng hơn, những đội thuyền lớn cũng được lệnh đóng mới và tập kết tại các cảng sông và biển, chuẩn bị cho việc vận chuyển quân lính và khí tài qua đường thủy. Nguyên Mông không chỉ dựa vào sức mạnh của kỵ binh mà còn muốn sử dụng cả thủy quân để đánh bại Đại Việt từ mọi phía, bao vây và nghiền nát đối thủ.
Sự đáng sợ của một đế quốc hùng mạnh, một cỗ máy chiến tranh hoàn hảo, được thể hiện rõ ràng qua quy mô và sự khẩn trương của cuộc tập kết này. Đó không phải là một đội quân nhỏ lẻ, một cuộc viễn chinh thông thường, mà là một cỗ xe tăng bất khả chiến bại, một làn sóng người và ngựa khổng lồ đang cuộn trào về phương Nam, mang theo sức hủy diệt khủng khiếp. Những câu chuyện kinh hoàng mà các sứ giả mang về Đại Việt giờ đây đã được hiện thực hóa một cách sống động, một nỗi kinh hoàng đang dần trở thành hiện thực.
Khắp nơi trong đế quốc Nguyên, không khí chiến tranh bao trùm. Tiếng binh khí va chạm chan chát, tiếng mài gươm, tiếng cung bật dây thô ráp, tiếng hô hào của lính tráng vang lên từ các doanh trại, tiếng rên rỉ nặng nề của những cỗ xe chở nặng lương thực và khí tài... tất cả tạo nên một bản giao hưởng chết chóc, một âm thanh hỗn độn nhưng đầy ám ảnh, báo hiệu một cơn bão táp sắp ập đến. Đại quân Nguyên Mông đang dần hình thành, một sức mạnh hủy diệt không thể ngăn cản đang thẳng tiến về Đại Việt, mang theo lời thề ngạo mạn của Đại Hãn, một lời thề sẽ khiến cả thiên hạ phải run sợ.