HỒI 80: ĐẮP ĐÊ, THÁO NƯỚC

Sau khi những thông tin quý giá từ chuyến thám thính đầy mạo hiểm của Chiêu Minh Đại vương Trần Quang Khải được xác nhận, mang lại một cái nhìn sâu sắc và chân thực về bộ mặt quân Nguyên Mông, và đại kế "Thanh dã, Dụ địch vào lòng tử địa" được triều đình thông qua với sự đồng lòng tuyệt đối của toàn bộ vương hầu, tướng lĩnh, Trần Quốc Tuấn và vua Trần Thánh Tông ngay lập tức tiến hành triển khai những công việc cụ thể, chi tiết nhất. Không một phút giây nào được phép lãng phí. Một trong những phần quan trọng bậc nhất của kế sách "giam chân" địch, biến lợi thế về địa hình của Đại Việt thành vũ khí lợi hại, chính là việc tận dụng địa thế sông nước, biến hệ thống thủy lợi vốn là nguồn sống của dân tộc thành một cái bẫy chết người cho quân thù, một chiến trường mà quân Nguyên Mông sẽ không thể ngờ tới.

Triều đình ban bố những chiếu lệnh khẩn cấp, được truyền đi thần tốc khắp các làng xã, tổng, huyện trên toàn cõi Đại Việt, đặc biệt là những vùng đồng bằng và trung du phía Bắc, nơi dự kiến là con đường hành quân chủ yếu của quân Nguyên Mông. Nội dung chiếu lệnh rất rõ ràng, không có bất kỳ sự mơ hồ nào: ra lệnh cho toàn thể quân dân đắp đê, đào kênh, chuẩn bị các hệ thống thủy lợi để vừa dẫn nước, vừa tháo nước, làm ngập lụt các vùng mà quân Nguyên có thể đi qua, tạo thành những bãi lầy khổng lồ, những con sông nhân tạo chặn đứng bước tiến của kẻ thù.

Tiếng trống lệnh dồn dập, hùng tráng vang lên từ kinh thành Thăng Long, lan tỏa khắp các nẻo đường, xóm làng, xuyên qua những cánh đồng lúa xanh mướt, những rặng tre xanh rì. Nó không chỉ là tiếng hiệu triệu tập hợp quân đội, mà còn là tiếng thúc giục khẩn cấp, tiếng gọi thiêng liêng của non sông, của tổ tiên, vọng vào sâu thẳm tâm hồn mỗi người dân Đại Việt. Và đáp lại lời hiệu triệu ấy, một sức mạnh phi thường đã bùng nổ, một hiện tượng chưa từng có trong lịch sử: sức mạnh của toàn dân. Không ai bảo ai, không ai cần ai thúc giục, mọi người từ già đến trẻ, từ trai đến gái, từ quan lại đến thứ dân, đều hăng hái tự nguyện, vác cuốc, vác xẻng, quang gánh, hối hả và nhiệt tình bắt tay vào việc, mỗi người đều ý thức rõ ràng về vai trò của mình trong cuộc chiến sinh tử này.

Trên khắp các cánh đồng, bờ sông, bờ suối, quang cảnh lao động diễn ra tấp nập, hối hả như một đại công trường khổng lồ chưa từng có trong lịch sử. Hàng vạn, hàng triệu người dân, với tinh thần đồng lòng, cần cù lao động, biến những vùng đất bình yên, trù phú mà họ đã đổ mồ hôi bao đời nay để gây dựng, thành những tuyến phòng thủ thủy lợi kiên cố, những bức tường thành bằng nước và bùn. Tiếng cuốc bổ vào đất, tiếng xẻng xúc bùn, tiếng hò reo cổ vũ hòa quyện vào nhau, tạo nên một bản giao hưởng hùng tráng của sự quyết tâm.

Kế hoạch đắp đê, đào kênh chi tiết:

Trần Quốc Tuấn và các tướng lĩnh thủy quân, cùng các bậc bô lão am hiểu về sông nước, địa hình địa phương đã tính toán kỹ lưỡng từng vị trí, từng con nước, từng dòng chảy, dựa trên những thông tin quý giá mà Trần Quang Khải vừa mang về:

  • Đắp đê chắn dòng, xây đập điều tiết: Tại những con sông lớn, đặc biệt là các nhánh sông có thể dẫn vào nội địa, quân dân được lệnh đắp những con đê phụ, xây những con đập nhỏ, kiên cố bằng đất và đá. Mục đích không phải là chặn hoàn toàn dòng chảy, mà là để điều tiết mực nước một cách chủ động. Khi quân Nguyên tiến đến, họ sẽ xả nước từ các hồ, đầm chứa tự nhiên, hoặc phá đập đã được tính toán kỹ lưỡng để nước tràn ra ào ạt, gây ngập lụt cục bộ trên diện rộng, biến những con đường khô ráo thành sông, thành biển nước. Những con đê này cũng được thiết kế để có thể dùng làm nơi ẩn nấp, phục kích cho quân ta, hoặc làm nơi đặt các cạm bẫy bất ngờ.

  • Đào kênh dẫn nước, làm ngập ruộng đồng: Hàng ngàn con kênh, con mương nhỏ được đào mới, nối liền các sông, hồ với những cánh đồng lúa rộng lớn, những vùng đất trũng. Mục tiêu là biến những vùng đất khô ráo thành những bãi lầy mênh mông, khó đi, thậm chí là không thể đi qua đối với kỵ binh và xe cộ của địch. Người dân dùng cuốc, xẻng, quang gánh, làm việc không ngừng nghỉ dưới cái nắng như đổ lửa hoặc trong những cơn mưa rào tầm tã. Mồ hôi của họ thấm đẫm đất, hòa vào dòng nước đang được dẫn đi, như hòa cùng dòng máu nóng yêu nước.

  • Phá hủy cầu cống, đường sá: Những cây cầu gỗ, cầu tre vững chắc, và những đoạn đường đất cứng cáp có thể giúp quân Nguyên di chuyển nhanh chóng đều bị phá hủy hoặc làm hư hại nghiêm trọng. Thay vào đó, những cây cầu tạm bợ, có thể dễ dàng tháo dỡ hoặc phá bỏ khi cần thiết, được dựng lên ở những vị trí hiểm yếu, chỉ đủ cho quân ta di chuyển. Các con đường chính bị cày xới, hoặc đào thành rãnh sâu, khiến xe cộ và kỵ binh địch không thể đi qua, buộc chúng phải di chuyển vòng, mất thêm thời gian và công sức.

  • Chuẩn bị các cửa cống, cống ngầm: Tại những điểm chiến lược, đặc biệt là các cửa sông nhỏ hoặc những con kênh quan trọng, các cửa cống lớn nhỏ được xây dựng để kiểm soát dòng chảy. Những cửa cống này có thể đóng mở nhanh chóng, giúp quân ta chủ động trong việc dẫn nước vào hay tháo nước ra, tạo ra sự bất ngờ cho quân địch. Thậm chí, có những cống ngầm bí mật được xây dựng để thoát nước nhanh chóng khi cần phản công, hoặc để tạo ra những dòng chảy xiết bất ngờ, cuốn trôi quân địch.

  • Tạo ra những bãi lầy nhân tạo và chướng ngại vật ngầm: Ở những vùng đất thấp, dân quân còn dùng những thân cây lớn, cành cây rậm rạp để che lấp các hố sâu, các bãi lầy tự nhiên, tạo ra những cạm bẫy bất ngờ. Dưới lớp nước và bùn, họ còn cắm cọc nhọn, giăng dây thép gai, hoặc đặt các chướng ngại vật sắc nhọn để làm cho ngựa chiến của quân Nguyên bị sa lầy, bị thương tích, quân lính bị vướng víu, làm giảm tốc độ hành quân của chúng một cách tối đa.

Toàn bộ quá trình này đòi hỏi một sự phối hợp nhịp nhàng giữa quân đội và nhân dân, giữa các cấp chính quyền và từng làng xã, cùng một ý chí kiên cường không gì lay chuyển. Những người lính không cầm gươm thì cầm cuốc, những người nông dân không cày ruộng thì đào kênh. Tiếng hò reo, tiếng cười nói, tiếng động của công cụ lao động vang lên khắp nơi, từ bình minh đến hoàng hôn, tạo nên một bản giao hưởng của sự quyết tâm, của ý chí bảo vệ quê hương.

Sự đồng lòng của toàn dân được thể hiện rõ nét nhất trong giai đoạn này. Không có sự than vãn, không có sự trốn tránh, dù công việc vô cùng nặng nhọc và mệt mỏi. Mọi người đều hiểu rằng, đây là cuộc chiến của chính họ, vì tương lai của con cháu họ, vì sự tồn vong của dân tộc. Những cụ già tóc bạc phơ vẫn cố gắng vác từng bao đất, từng viên đá, mặc dù sức đã yếu. Những em nhỏ, dù còn nhỏ tuổi, vẫn phụ giúp mang gạch, đá, hoặc tiếp nước cho người lớn. Phụ nữ cùng nhau nấu cơm, mang nước ra tận bờ đê, bờ kênh tiếp tế cho những người đang lao động, chăm sóc những người bị ốm hoặc bị thương nhẹ. Họ ca hát những bài ca yêu nước, kể cho nhau nghe những câu chuyện về các vị anh hùng dân tộc, tiếp thêm sức mạnh, tinh thần cho nhau, biến mệt mỏi thành niềm vui, biến vất vả thành sự tự hào.

Sức mạnh của sự cần cù của người dân Đại Việt đã biến những điều tưởng chừng không thể thành có thể. Chỉ trong một thời gian ngắn, những con đê mới kiên cố, vững chãi dần hình thành, như những bức tường thành bằng đất. Những con kênh mới uốn lượn theo địa hình, chằng chịt như mạng nhện. Những vùng đất trũng đã sẵn sàng biến thành biển nước khi cần, chờ đợi nuốt chửng đạo quân xâm lược.

Nhờ những nỗ lực phi thường này, một hệ thống phòng thủ thủy lợi phức tạp và hiệu quả đã được xây dựng. Mục tiêu là để quân Nguyên Mông, khi tiến vào, sẽ phải đối mặt với một địa hình lạ lẫm, khắc nghiệt và đầy cạm bẫy mà chúng chưa từng gặp. Chúng sẽ bị sa lầy trong bùn đất, trong dòng nước xiết, làm giảm tốc độ hành quân một cách đáng kể. Và quan trọng hơn, việc di chuyển chậm chạp trong điều kiện khắc nghiệt, thiếu thốn sẽ khiến chúng thiếu thốn lương thảo nghiêm trọng hơn nữa, bởi tuyến tiếp tế của chúng sẽ bị kéo dài, bị đứt đoạn, và bị cướp phá. Mỗi ngày trôi qua trong bùn lầy, là một ngày lương thực của chúng cạn kiệt, tinh thần của chúng suy sụp, sức chiến đấu bị bào mòn.

Sự chuẩn bị chu đáo này không chỉ là về mặt vật chất mà còn về mặt tinh thần. Khi quân Nguyên đặt chân lên đất Đại Việt, chúng sẽ không chỉ đối mặt với một đội quân kiên cường, thiện chiến mà còn đối mặt với một hệ thống phòng thủ tự nhiên được "cải tạo" bởi bàn tay con người, bởi ý chí của toàn dân. Những con sông, con kênh, những cánh đồng ngập nước, những bãi lầy sâu thẳm sẽ không ngừng làm suy yếu chúng, bào mòn ý chí chiến đấu của chúng từng chút một, biến sự kiêu ngạo của chúng thành nỗi tuyệt vọng.

Vua Trần Thánh TôngQuốc công Tiết chế Trần Quốc Tuấn thường xuyên đích thân đi thị sát các công trường, động viên quân dân. Ngài Trần Thánh Tông, dù là bậc cửu ngũ chí tôn, cũng không ngần ngại lội bùn, tự tay vác đất, gương mẫu cho toàn dân. Ngài luôn nở nụ cười khích lệ, hỏi han tình hình, và đôi khi còn cùng ăn uống đơn sơ với quân dân. Hành động của nhà vua và vị Quốc công Tiết chế đã tiếp thêm sức mạnh, tinh thần cho hàng triệu con người, khiến họ cảm thấy mình không hề đơn độc, rằng vận mệnh của quốc gia đang được chung tay gánh vác.

Khi nhìn thấy những con đê vững chãi, những con kênh chằng chịt, những vùng đất trũng đã được chuẩn bị sẵn sàng, trong lòng mỗi người dân đều dâng lên một cảm giác chuẩn bị chu đáo đầy tự tin. Họ biết rằng, dù kẻ thù có mạnh đến đâu, dù binh lực có đông đảo đến mấy, nhưng với sự đồng lòng, sự cần cù, và sự khôn ngoan của những người lãnh đạo, Đại Việt sẽ biến mọi bất lợi thành lợi thế, biến mọi khó khăn thành cơ hội để quật ngã kẻ thù. Kế sách "giam chân" không chỉ là một kế hoạch quân sự mà còn là một minh chứng hùng hồn cho sự gắn kết không gì phá vỡ của toàn dân tộc Đại Việt trước họa xâm lăng. Tiếng cuốc, tiếng xẻng vẫn vang vọng khắp nơi, hòa cùng tiếng trống trận từ phương Bắc, báo hiệu một cuộc chiến không khoan nhượng sắp bắt đầu, một cuộc chiến mà Đại Việt đã sẵn sàng chiến đấu đến hơi thở cuối cùng để bảo vệ non sông.