HỒI 81: HUẤN LUYỆN DÃ CHIẾN

Khi những con đê vững chãi và mạng lưới kênh mương chằng chịt đang dần hình thành dưới bàn tay cần cù, đồng lòng của toàn dân, tạo nên một hệ thống phòng thủ thủy lợi kiên cố, một phần quan trọng khác của đại kế kháng chiến cũng được Trần Quốc Tuấn gấp rút triển khai một cách quyết liệt: huấn luyện dã chiến cho các đơn vị quân đội. Bởi lẽ, việc nắm vững địa hình, am hiểu thời tiết, và thuần thục các chiến thuật phù hợp với điều kiện thực tế của Đại Việt sẽ là chìa khóa để biến những lợi thế tự nhiên mà Trần Quang Khải đã khám phá ra thành sức mạnh chiến đấu thực sự, biến mọi con sông, cánh rừng, đầm lầy thành chiến trường mà kẻ thù không thể ngờ tới.

Dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Quốc công Tiết chế Trần Quốc Tuấn – người đã vạch ra toàn bộ chiến lược – và sự giám sát chặt chẽ của các tướng lĩnh tài ba như Trần Quang Khải, Trần Nhật Duật, Trần Bình Trọng, khắp các vùng rừng núi hiểm trở, các đầm lầy mênh mông, và những con sông nước chảy xiết, tiếng quân reo, tiếng binh khí va chạm chan chát, tiếng hô vang dũng mãnh của những người lính vang lên không ngớt. Mục tiêu của cuộc huấn luyện không phải là phô trương sức mạnh hay những bài tập nghi lễ khô khan, mà là rèn luyện những chiến binh tinh nhuệ, những người lính thép, sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách mà quân Nguyên Mông sẽ mang đến, bất kể khắc nghiệt đến đâu.

Các đơn vị quân đội được đưa vào huấn luyện dã chiến một cách nghiêm ngặt đến mức tối đa, không có bất kỳ sự khoan nhượng nào. Những doanh trại tạm bợ được dựng lên giữa rừng sâu, bên bờ sông, hoặc trong những vùng đầm lầy ngập nước, mô phỏng đúng những môi trường mà họ sẽ phải chiến đấu. Các binh sĩ, từ tân binh chân ướt chân ráo chưa từng trải qua chiến trận cho đến những cựu binh dày dạn kinh nghiệm, từng trải qua nhiều cuộc chiến, đều phải trải qua những bài tập khắc nghiệt đến tột cùng để làm quen với địa hình sông nước, rừng rậm – những nơi mà quân Nguyên Mông sẽ gặp vô vàn khó khăn, thậm chí là bị đánh bại.

Huấn luyện sông nước:

Sông ngòi là huyết mạch của Đại Việt, là con đường giao thương, nhưng trong cuộc chiến này, chúng cũng sẽ là mồ chôn của kẻ thù. Các đơn vị thủy quân, vốn đã tinh nhuệ và có kinh nghiệm chiến đấu trên sông nước, nay càng được rèn luyện để trở nên thuần thục hơn nữa, trở thành những chiến binh bất khả chiến bại trên mặt nước.

  • Chèo thuyền và cơ động: Binh sĩ phải luyện tập chèo thuyền, điều khiển bè mảng, và cả những con thuyền lớn hơn trong mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt, từ nước lặng như tờ đến dòng chảy xiết như thác đổ, từ ban ngày chói chang đến ban đêm tối đen như mực. Họ học cách di chuyển thuyền bè qua những con lạch hẹp, những ghềnh đá ngầm hiểm trở mà chỉ người Đại Việt mới quen thuộc, và thậm chí là qua những bãi cọc đã được đóng ngầm dưới lòng sông, mô phỏng trận chiến trên sông Bạch Đằng lịch sử. Sự gian khổ thể hiện rõ trên gương mặt họ khi phải liên tục dùng sức, đôi tay rã rời, mồ hôi ướt đẫm lưng áo.

  • Tác chiến dưới nước: Nhiều binh sĩ được huấn luyện lặn, bơi lội, và làm quen với việc di chuyển dưới nước với vũ khí. Họ học cách tiếp cận thuyền địch từ dưới nước mà không bị phát hiện, cách phá hoại đáy thuyền hoặc bánh lái của địch, cách ẩn mình trong những đám rong rêu, bãi lầy ven sông để phục kích bất ngờ. Họ phải ngâm mình dưới nước lạnh hàng giờ, thực hiện các động tác khó khăn cho đến khi thuần thục, bất chấp sự mệt mỏi và giá rét.

  • Phối hợp thủy bộ: Quan trọng hơn cả là sự phối hợp nhịp nhàng, ăn ý giữa thủy quân và bộ binh. Các cuộc diễn tập được tổ chức để mô phỏng việc thủy quân dẫn dụ địch vào bãi cọc đã giăng sẵn, sau đó bộ binh từ hai bên bờ sông hoặc từ trong rừng ập ra tấn công. Họ luyện tập cách lên xuống thuyền nhanh chóng, cách bố trí đội hình trên sông và ven bờ một cách linh hoạt, tạo thành thế gọng kìm siết chặt kẻ thù.

Huấn luyện rừng rậm:

Rừng sâu, núi cao là nơi che chở cho quân dân Đại Việt và cũng là nơi ẩn chứa vô vàn nguy hiểm cho quân địch, những người không quen với địa hình hiểm trở này.

  • Hành quân và định hướng: Binh sĩ phải luyện tập hành quân xuyên rừng, băng suối, leo đèo với trang bị đầy đủ, đôi khi còn phải mang vác thêm lương thực và vũ khí. Họ học cách sử dụng la bàn tự chế, cách đọc dấu vết trên cây cỏ, cách nhận biết phương hướng bằng ánh nắng mặt trời và các vì sao, để có thể di chuyển và tác chiến hiệu quả ngay cả trong điều kiện thiếu tầm nhìn.

  • Ngụy trang và ẩn nấp: Kỹ năng ngụy trang là tối quan trọng để sinh tồn và chiến đấu trong rừng. Binh sĩ học cách sử dụng cây cỏ, bùn đất, và thậm chí là những chiếc áo khoác được làm từ lá cây để che giấu bản thân, hòa mình vào thiên nhiên một cách hoàn hảo. Họ luyện tập cách di chuyển không gây tiếng động, cách ẩn nấp trong những bụi rậm dày đặc để có thể bất ngờ xuất hiện và biến mất như những bóng ma, gây hoang mang tột độ cho quân địch.

  • Đặt bẫy và phá bẫy: Họ được huấn luyện cách đặt các loại bẫy thô sơ nhưng hiệu quả như hố chông, bẫy sập, lưới bẫy ngựa, để làm chậm bước tiến của địch, gây thương vong cho chúng. Đồng thời, họ cũng học cách phát hiện và vô hiệu hóa bẫy của địch, hoặc những cạm bẫy tự nhiên trong rừng, đảm bảo an toàn cho quân ta.

Huấn luyện đánh du kích và đánh đêm:

Đây là linh hồn của chiến thuật tiêu hao của Trần Quốc Tuấn, và đòi hỏi sự kiên cường tột độ, một ý chí sắt đá của binh sĩ.

  • Đánh du kích: Các đơn vị nhỏ, tinh nhuệ, thiện chiến được thành lập, luyện tập các chiến thuật "đánh nhanh rút gọn", "xuất quỷ nhập thần". Họ học cách bất ngờ tập kích vào các đoàn quân lẻ, các tuyến tiếp tế của địch, gây thiệt hại rồi nhanh chóng rút lui vào rừng sâu, đầm lầy, khiến kẻ thù không thể phản ứng kịp. Mục tiêu là liên tục quấy phá, không cho quân Nguyên có thời gian nghỉ ngơi, làm chúng kiệt sức và suy sụp tinh thần.

  • Đánh đêm: Quân Nguyên Mông vốn không quen tác chiến vào ban đêm, tầm nhìn hạn chế và tinh thần dễ hoang mang. Đây là lợi thế lớn của Đại Việt. Các binh sĩ được huấn luyện đặc biệt cho các cuộc tấn công đêm. Họ học cách di chuyển trong bóng tối một cách im lặng, cách sử dụng tín hiệu bằng âm thanh nhỏ (như tiếng chim, tiếng côn trùng) hoặc ánh sáng nhỏ (như đom đóm giả), cách xác định vị trí địch trong đêm tối và cách phối hợp tấn công chớp nhoáng, dứt khoát. Tiếng kẻng, tiếng trống giả, tiếng reo hò bất ngờ được dùng để gây hoang mang, hoảng loạn tột độ cho địch, khiến chúng tự bắn giết lẫn nhau trong đêm tối.

Vai trò của các tướng lĩnh:

Các tướng lĩnh nhà Trần đã thể hiện sự nghiêm khắc trong huấn luyện đến mức tối đa. Họ không chỉ là người ra lệnh mà còn là người trực tiếp cầm quân, lăn lộn cùng binh sĩ, sống cùng họ trong các doanh trại dã chiến.

  • Trần Quang Khải: Sau chuyến thám thính đầy mạo hiểm, Trần Quang Khải không quản mệt mỏi, không nghỉ ngơi, đích thân giám sát các buổi huấn luyện thủy quân. Ông dựa vào những gì mình đã quan sát được về điểm yếu của thủy quân Nguyên Mông (tính cồng kềnh, chậm chạp) để điều chỉnh bài tập, nhấn mạnh vào tốc độ, sự linh hoạt và khả năng lặn sâu. Ông tự mình chèo thuyền, thị phạm các kỹ năng cho binh sĩ, khiến họ vừa nể phục vừa được truyền cảm hứng mạnh mẽ từ vị vương gia dũng cảm.

  • Các tướng lĩnh khác: Trần Nhật Duật, Trần Quốc Toản, Trần Bình Trọng, và nhiều vị tướng trẻ khác cũng không ngừng rèn luyện quân lính dưới quyền. Họ tổ chức các cuộc thi đấu giữa các đơn vị, tạo không khí cạnh tranh lành mạnh, kích thích tinh thần rèn luyện. Ai không đạt yêu cầu sẽ phải luyện tập bổ sung, không có bất kỳ sự khoan nhượng nào. Họ hiểu rằng, mỗi giọt mồ hôi đổ xuống thao trường là để bớt đi những giọt máu đổ trên chiến trường, rằng sự sống còn của đất nước phụ thuộc vào sự chuẩn bị kỹ lưỡng này.

Sự gian khổ của các buổi huấn luyện là điều không thể phủ nhận. Binh sĩ phải chịu đựng cái nắng gay gắt, những cơn mưa bất chợt biến bãi đất thành bùn lầy, côn trùng cắn đốt, và cả những vết thương nhỏ do quá trình luyện tập. Nhiều người bị thương, bị kiệt sức, nhưng không một ai bỏ cuộc hay than vãn. Họ hiểu rằng, đây là lúc phải vượt qua giới hạn của bản thân, phải biến mình thành những chiến binh bất khả chiến bại, xứng đáng với niềm tin của vua và Quốc công Tiết chế. Tiếng la hét của các tướng lĩnh, tiếng roi quật vào không khí để răn đe, tiếng động viên khích lệ, tất cả hòa quyện tạo nên một không khí rèn luyện khắc nghiệt nhưng đầy nhiệt huyết, đầy ý chí quyết tâm.

Nhưng chính trong sự gian khổ đó, tinh thần kiên cường của quân dân Đại Việt lại càng được tôi luyện một cách sắt đá. Họ không chỉ luyện tập về thể chất mà còn rèn luyện ý chí, tinh thần đoàn kết. Họ học được cách chịu đựng, cách vượt qua khó khăn, và quan trọng nhất là cách phối hợp ăn ý với đồng đội, biến từng cá nhân thành một khối thống nhất. Tình đồng chí, đồng đội được thắt chặt hơn bao giờ hết, khi họ cùng nhau vượt qua những thử thách cam go, cùng chia sẻ từng bát cơm, từng giọt nước.

Những buổi huấn luyện dã chiến này không chỉ nâng cao kỹ năng chiến đấu của binh sĩ mà còn củng cố tinh thần "sát Thát" trong toàn quân. Họ được học về lịch sử hào hùng của dân tộc, về những tấm gương chống ngoại xâm từ ngàn xưa, để hiểu rõ hơn về ý nghĩa thiêng liêng của cuộc chiến. Họ được truyền tải niềm tin vững chắc vào đại kế của Trần Quốc Tuấn, niềm tin rằng sự gian khổ hôm nay sẽ mang lại chiến thắng vinh quang ngày mai, mang lại hòa bình cho non sông.

Quốc công Tiết chế Trần Quốc Tuấn thường xuyên đến tận nơi để thị sát, đích thân kiểm tra và đưa ra những chỉ dẫn cụ thể. Chàng không chỉ đưa ra chiến lược mà còn đảm bảo rằng mỗi mắt xích trong cỗ máy chiến tranh đều được vận hành trơn tru và hiệu quả. Mỗi bước chân, mỗi giọt mồ hôi của binh sĩ trên thao trường đều là một phần của sự chuẩn bị chu đáo cho trận chiến sống còn sắp tới. Đại Việt đang biến mình thành một pháo đài sống, một đội quân bất khuất, sẵn sàng nuốt chửng bất cứ kẻ thù nào dám đặt chân lên đất nước này. Tiếng kèn lệnh báo hiệu một cuộc chiến không khoan nhượng sắp bắt đầu đã vang vọng khắp non sông.