Trong đại kế "Thanh dã, Dụ địch vào lòng tử địa" của Trần Quốc Tuấn, việc tước đoạt mọi nguồn tiếp tế của quân Nguyên Mông là yếu tố sống còn, quyết định thắng bại của cuộc chiến. Song song với việc sơ tán dân chúng và phá hoại đường sá một cách triệt để, một nhiệm vụ tối quan trọng khác được triển khai một cách bí mật và khẩn trương, ít ồn ào hơn nhưng không kém phần then chốt: xây dựng và quản lý kho lương thực bí mật. Đây là phần chiến lược thể hiện sự chu đáo tuyệt đỉnh của triều đình nhà Trần, đặt dưới sự giám sát nghiêm ngặt của các quan phụ trách hậu cần với sự cẩn trọng tuyệt đối, từng li từng tí.
Quân Nguyên Mông nổi tiếng với chiến thuật "lấy chiến nuôi chiến", cướp bóc lương thảo của đối phương để nuôi quân, giảm bớt gánh nặng tiếp tế từ xa. Chính vì thế, việc khiến chúng không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trên đất Đại Việt là ưu tiên hàng đầu, là điều kiện tiên quyết để làm suy yếu quân địch. Tuy nhiên, quân và dân ta cũng cần lương thực để duy trì sức chiến đấu và cuộc sống trong suốt cuộc kháng chiến kéo dài, đòi hỏi sự bền bỉ. Do đó, việc cất giấu lương thảo an toàn, khó tìm, tránh bị quân Nguyên cướp phá, là một bài toán hóc búa đòi hỏi sự tỉ mỉ, kín đáo và khả năng giữ bí mật đến tột cùng.
Ngay từ khi bắt đầu chuẩn bị chiến tranh, Trần Quốc Tuấn đã giao nhiệm vụ này cho các quan phụ trách hậu cần, những người được triều đình tin tưởng tuyệt đối về lòng trung thành, khả năng tổ chức, và sự kín đáo. Họ đã tiến hành khảo sát kỹ lưỡng khắp các vùng miền của Đại Việt, đặc biệt là những nơi hiểm trở, xa xôi, có địa hình phức tạp, nơi mà quân Nguyên Mông khó có thể tiếp cận hoặc nghi ngờ có sự hiện diện của con người hay kho tàng.
Hang động tự nhiên: Các hang động lớn, sâu hun hút trong núi đá vôi hiểm trở, ít người biết đến được ưu tiên hàng đầu. Cửa hang được ngụy trang cẩn thận bằng cây cối rậm rạp, đá tảng lớn, hoặc thậm chí là xây thêm một bức tường đất bên ngoài, trông như một phần của vách núi tự nhiên, hòa lẫn vào cảnh quan. Khí hậu trong hang cũng giúp bảo quản lương thực tốt hơn.
Hầm ngầm dưới lòng đất: Ở những vùng đồi núi thấp hoặc đồng bằng có địa chất ổn định, các hầm ngầm lớn được đào sâu dưới lòng đất. Lối vào hầm được thiết kế rất kín đáo, đôi khi là bên dưới một ngôi nhà bỏ hoang đã được tháo dỡ một phần, một gốc cây cổ thụ lâu năm rỗng ruột, hoặc một bụi cây rậm rạp không ai để ý. Miệng hầm được che phủ bằng đất, cỏ cây, hoặc những tấm ván gỗ được ngụy trang tinh xảo, không để lại bất kỳ dấu vết nào.
Giữa đầm lầy, rừng rậm: Một số kho lương nhỏ hơn được xây dựng trên những gò đất cao giữa các vùng đầm lầy rộng lớn, nơi nước ngập quanh năm, hoặc trong những khu rừng rậm nguyên sinh, nơi đường đi vô cùng khó khăn, chỉ có thể tiếp cận bằng những con đường thủy nhỏ, bí mật hoặc những lối mòn hiểm trở mà chỉ người bản địa mới quen thuộc.
Thậm chí dưới đáy sông/ao: Một số kho nhỏ lẻ được thiết kế đặc biệt, có thể chìm hẳn xuống đáy sông hoặc ao hồ, được đánh dấu bằng những ám hiệu mà chỉ người trong cuộc mới biết. Chỉ khi cần thiết, chúng mới được kéo lên bằng hệ thống ròng rọc bí mật.
Bảo quản kỹ lưỡng: Lương thực (chủ yếu là thóc, gạo, ngũ cốc khô, thịt muối, cá khô đã được phơi khô hoặc hun khói) được đóng gói cẩn thận trong các chum vại sành sứ lớn, hoặc các thùng gỗ kín, được bịt kín bằng keo tự nhiên. Bên trong còn được bọc kỹ bằng lá chuối khô, lá dong, hoặc vải chống ẩm. Bên ngoài còn được phủ thêm một lớp vôi tôi hoặc tro trấu để chống mối mọt, ẩm mốc, và côn trùng gặm nhấm, đảm bảo lương thực có thể bảo quản được trong thời gian dài.
Phân tán nhỏ lẻ: Thay vì tập trung tất cả lương thực vào một vài kho lớn dễ bị phát hiện và phá hủy, triều đình cho xây dựng hàng trăm, hàng ngàn kho nhỏ lẻ, phân tán khắp nơi trên địa bàn rộng lớn. Điều này đảm bảo rằng, dù quân Nguyên có phát hiện và phá hủy được một vài kho, thì phần lớn lương thực vẫn được bảo toàn, không ảnh hưởng đến nguồn cung tổng thể.
Mật khẩu và bản đồ bí mật: Vị trí chính xác của các kho được giữ bí mật tuyệt đối. Chỉ có một số ít các quan phụ trách hậu cần cấp cao nhất mới nắm giữ bản đồ chi tiết, thường là được mã hóa bằng những ký hiệu hoặc ám hiệu riêng mà người ngoài không thể giải mã. Ngay cả những người dân tham gia xây dựng hoặc vận chuyển cũng chỉ biết về một phần nhỏ của mạng lưới, không thể hình dung được toàn bộ hệ thống kho bí mật.
Việc vận chuyển lương thực đến các kho bí mật cũng được thực hiện với sự cẩn trọng tối đa, tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an ninh.
Vào ban đêm: Phần lớn công việc vận chuyển diễn ra vào ban đêm, dưới sự che chở của bóng tối, tránh mọi ánh mắt dòm ngó của thám tử địch hoặc những kẻ phản bội.
Sử dụng đường thủy nhỏ: Các con lạch, kênh rạch nhỏ, hoặc những con đường mòn heo hút ít người qua lại được tận dụng để tránh lộ liễu, tránh những tuyến đường chính thường bị địch kiểm soát.
Ngụy trang: Lương thực được che đậy kỹ lưỡng trên các thuyền nhỏ, bè mảng, hoặc trên lưng người, lưng ngựa, giống như những chuyến hàng thông thường, không gây nghi ngờ.
Đây là những người hùng thầm lặng, đóng góp không nhỏ vào chiến thắng của Đại Việt. Sự cẩn trọng là phẩm chất hàng đầu của họ, là kim chỉ nam cho mọi hành động.
Kín đáo tuyệt đối: Họ không bao giờ tiết lộ thông tin về kho lương, ngay cả với người thân hoặc những người đồng cấp không liên quan trực tiếp đến nhiệm vụ. Mọi hành động đều được thực hiện một cách kín kẽ, không để lộ bất kỳ dấu vết nào, không để một lời đồn thổi nào lan ra.
Tỉ mỉ trong từng chi tiết: Từ việc lựa chọn địa điểm, thiết kế kiến trúc kho, đến phương pháp bảo quản và vận chuyển, mọi thứ đều được tính toán kỹ lưỡng, dự trù mọi khả năng để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho lương thực.
Trách nhiệm cao cả: Họ hiểu rằng, sinh mạng của quân và dân Đại Việt trong cuộc kháng chiến này phụ thuộc rất nhiều vào sự thành công của nhiệm vụ cất giấu lương thảo. Áp lực rất lớn, nhưng họ luôn hoàn thành công việc với tinh thần trách nhiệm cao nhất, vượt qua mọi khó khăn.
Đối phó với rủi ro: Họ cũng chuẩn bị các phương án dự phòng trong trường hợp một số kho bị phát hiện hoặc hư hại, đảm bảo rằng luôn có đủ lương thực dự trữ để đáp ứng nhu cầu khẩn cấp, không để quân dân rơi vào tình trạng thiếu đói.
Toàn bộ quá trình này toát lên một cảm giác chu đáo đến mức tuyệt đối, một tầm nhìn xa trông rộng của triều đình và những người lãnh đạo. Đó là sự chu đáo không chỉ trong việc lo liệu cho quân lính đang ngày đêm luyện tập và chiến đấu mà còn cho từng người dân, từng gia đình đã phải hy sinh rời bỏ quê hương, nhà cửa. Sự tồn tại của những kho lương thực bí mật này đã củng cố niềm tin vào kế sách của triều đình, làm vững chắc thêm tinh thần của toàn dân.
Sự an tâm cho quân dân: Việc biết rằng có đủ lương thực dự trữ đã giúp quân lính vững tâm chiến đấu, không phải lo lắng về việc đói khát hay gia đình thiếu thốn ở nơi sơ tán. Người dân dù phải di tản cũng cảm thấy an lòng hơn khi biết mình sẽ không phải chịu cảnh thiếu đói, có nơi nương tựa, có lương thực để duy trì cuộc sống.
Tăng cường sức bền cho cuộc chiến: Khi quân Nguyên Mông tiến vào Đại Việt và phải đối mặt với chính sách "vườn không nhà trống", chúng sẽ nhanh chóng kiệt quệ về lương thảo, bởi nguồn tiếp tế từ xa vô cùng khó khăn. Trong khi đó, quân và dân Đại Việt lại có nguồn tiếp tế ổn định từ các kho bí mật, được cất giấu an toàn. Điều này giúp Đại Việt kéo dài cuộc chiến, làm tiêu hao sinh lực địch đến mức tối đa, chờ đợi thời cơ phản công quyết định.
Một đòn tâm lý lớn: Việc quân Nguyên Mông không thể tìm thấy lương thực ở bất cứ đâu sẽ khiến chúng hoang mang tột độ, tinh thần suy sụp nhanh chóng. Nỗi đói, nỗi khát sẽ ám ảnh chúng hơn bất cứ mũi tên, ngọn giáo nào, làm tan rã ý chí chiến đấu.
Trong một cuộc họp kín với các quan phụ trách hậu cần tại một mật thất được canh gác cẩn mật, Trần Quốc Tuấn đã bày tỏ sự hài lòng sâu sắc. "Mỗi kho lương được cất giấu an toàn là một viên gạch vững chắc cho chiến thắng của chúng ta," chàng nói, ánh mắt đầy sự tin tưởng. "Các ngươi đã làm một việc vô cùng trọng đại, góp phần giữ gìn sinh mệnh quốc gia. Công lao này không thua kém gì công lao trên chiến trường."
Hồi này khép lại với hình ảnh những kho lương thực bí mật nằm ẩn mình sâu trong lòng đất, giữa rừng núi hoang vu, hay dưới làn nước lặng lẽ. Chúng không ồn ào như những công trình đắp đê, đào kênh, nhưng lại là mạch máu nuôi sống toàn bộ cỗ máy kháng chiến, là bằng chứng cho sự chu đáo và sự cẩn trọng tuyệt đỉnh của triều đình nhà Trần. Các quan phụ trách hậu cần đã biến những tưởng chừng như không thể thành hiện thực, biến một điểm yếu cố hữu của cuộc kháng chiến thành một lợi thế chiến lược không ngờ. Quân Nguyên Mông sẽ sớm nhận ra rằng, chúng đã bước vào một vùng đất mà sự sống không tồn tại cho kẻ xâm lược, nhưng lại đầy đủ cho những người con của Đại Việt, những người đã đoàn kết một lòng vì non sông.