Sương mù vẫn giăng mắc dày đặc trên bãi Chương Dương, không còn là tấm màn che giấu sự im lặng chết chóc, mà là một tấm vải liệm khổng lồ, bị xé toạc dữ dội bởi những ngọn lửa đột ngột bùng lên từ lòng đất, và bị rung chuyển điên cuồng bởi tiếng "THÙNG! THÙNG! THÙNG!" vang dội từ mười hai chiếc trống đồng linh thiêng. Âm thanh ấy, sâu thẳm như tiếng tim đập của đất mẹ Việt đang phẫn nộ tột cùng, không ngừng dội vào tai quân Nguyên Mông, nghiền nát từng chút lý trí cuối cùng, từng sợi thần kinh cuối cùng của chúng. Khung cảnh biến thành một cơn ác mộng sống động, một vở kịch của sự hủy diệt đang diễn ra: ánh lửa đỏ rực, lập lòe nhảy múa điên cuồng trong sương trắng đục, vẽ nên những hình thù quái dị trên không khí, tiếng trống đồng vang lên như sấm sét từ địa ngục, như tiếng phán xét từ thiên đình, và từ mọi hướng, những bóng đen áo giáp khổng lồ, vô hình, lao ra như những con quỷ khát máu vừa được giải thoát, xé toạc màn sương mù, gieo rắc sự hủy diệt đến tận cùng. Tiếng hí vang xé tai của hàng ngàn con ngựa, tiếng binh khí va chạm chan chát, tiếng la hét xung trận vang dội, điên cuồng của quân Đại Việt hòa quyện thành một bản giao hưởng của tận thế, của sự báo thù đã được báo trước từ ngàn xưa, một âm hưởng của sự hủy diệt hoàn toàn.
Trong cái hỗn loạn kinh hoàng ấy, Áo Lỗ Xích, vị tướng chỉ huy Nguyên Mông, người từng mang trong mình sự kiêu ngạo tột cùng của một chiến binh Mông Cổ bách chiến bách thắng, từng gieo rắc nỗi khiếp sợ khắp bốn bể, giờ đây chỉ còn là một kẻ tuyệt vọng đến thảm hại. Hắn đứng giữa đám tàn quân đang co rúm lại, những thân xác run rẩy vì nỗi kinh hoàng, cố gắng gào thét những mệnh lệnh vô vọng, giọng khàn đặc vì sợ hãi và tức giận tột cùng, như tiếng quạ kêu trong đêm. Khuôn mặt hắn tái mét như xác chết, lấm lem bùn đất và mồ hôi lạnh, từng giọt mồ hôi trộn lẫn bụi than bẩn thỉu. Đôi mắt hắn mở to dại dại, con ngươi giãn nở hết cỡ, phản chiếu ánh lửa lập lòe và nỗi kinh hoàng tột độ đang gặm nhấm linh hồn hắn. Hắn đã thấy hạm đội tan nát trên sông, đã nghe tiếng khóc than ai oán của binh sĩ, đã chứng kiến thiên thạch giáng xuống đầu doanh trại như một lời nguyền, và giờ đây, tiếng trống đồng ấy, vang lên từ lòng đất tổ của kẻ thù, như tiếng gõ cửa của tử thần đang đến gần, không thể tránh khỏi. Mùi lưu huỳnh cháy nồng nặc, mùi máu tươi tanh tưởi, mùi da ngựa ướt đẫm và mùi phân rải rác từ nỗi sợ hãi tột cùng của binh sĩ, tất cả xộc vào mũi hắn, khiến hắn nôn khan, dạ dày quặn thắt. Hắn rút kiếm, cố gắng chém những tên lính bỏ chạy, nhưng cánh tay hắn đã rệu rã, không còn chút sức lực nào, kiếm rơi xuống đất "choang" một tiếng, chìm vào bùn lầy. "Đứng lại! Đứng lại! Kẻ nào dám chạy sẽ bị chém! Trời đất đã bỏ chúng ta, nhưng chúng ta... chúng ta phải chiến đấu! Phải chiến đấu vì Đại Hãn!" Hắn gào lên, nhưng tiếng nói của hắn lạc giữa cơn bão của sự hỗn loạn, bị nuốt chửng bởi tiếng trống đồng và tiếng la hét của quân Đại Việt.
Bất chợt, từ trong màn sương mù dày đặc, nơi tiếng trống đồng đang vang lên như nhịp tim của một con quái vật khổng lồ đang thức giấc, bảy bóng đen khổng lồ hiện ra, như những ác mộng được hình hài hóa, những hiện thân của sự báo thù. Đó là bảy kỵ sĩ tinh nhuệ nhất của Đại Việt, những chiến binh đã thề sống chết theo chủ tướng, được lựa chọn kỹ lưỡng, mỗi người đều mang trong mình một ý chí sắt đá và một nỗi căm thù cháy bỏng, nung nấu bấy lâu. Họ là những chiến binh huyền thoại, những hiện thân của lời thề bí ẩn đã được truyền tụng trong dân gian: "Bảy mảnh kiếm – Bảy tướng giặc". Họ di chuyển như những luồng gió đen, không một chút phân tán, không một chút do dự, ánh mắt họ khóa chặt vào Áo Lỗ Xích, mục tiêu duy nhất của cuộc săn đêm nay. Mùi đất ẩm và mùi kim loại lạnh lẽo từ giáp trụ của họ lan tỏa trong sương, hòa vào không khí, một mùi hương của cái chết đang đến gần.
Áo Lỗ Xích cảm nhận được sự hiện diện đáng sợ đó, một sự hiện diện khiến tóc gáy hắn dựng đứng. Hắn quay phắt lại, đôi mắt mở trừng trừng, nhìn thẳng vào bảy bóng đen đang lao đến, dường như xuyên thủng màn sương. Bảy ngọn giáo dài, thân giáo làm bằng gỗ lim chắc chắn, được tẩm dầu và tôi luyện, mũi giáo bằng sắt rèn sắc bén đến mức ánh sáng trăng khuyết cũng phải lung linh trên đó, như những tia sét đang giáng xuống, đồng loạt chĩa thẳng vào hắn, như những lưỡi hái của tử thần đã sẵn sàng gặt hái linh hồn. Không một lời nói, không một tiếng thét từ phía họ, chỉ có tiếng gió rít qua những mũi giáo, lạnh lẽo đến tận xương tủy, một âm thanh báo trước sự tận cùng. Áo Lỗ Xích không còn thời gian để chống cự, không còn sức lực để rút kiếm hay giơ tay đỡ. Sự kinh hoàng tột độ đã giam cầm hắn tại chỗ, biến hắn thành một pho tượng của nỗi sợ hãi.
Với một tiếng "PHẬP! PHẬP! PHẬP! PHẬP! PHẬP! PHẬP! PHẬP!" khô khốc, dứt khoát, vang vọng liên tiếp giữa tiếng trống đồng dồn dập như tiếng sấm nổ liên hồi, bảy ngọn giáo sắc bén đồng loạt đâm xuyên qua thân thể Áo Lỗ Xích cùng một lúc. Tiếng xương gãy rắc rắc nghe đến rợn người, tiếng da thịt bị xé toạc đến ghê rợn, tiếng kim loại găm sâu vào da thịt, xuyên qua giáp trụ, lạnh buốt và tàn nhẫn. Máu tươi, đỏ thẫm như son, bắn tung tóe lên không khí, lên mũi giáo, lên áo giáp của những kỵ sĩ, và đặc biệt, vương vãi trên nền đất ẩm ướt, tạo thành những vũng máu đen ngòm. Một tiếng "khẹc... khẹc..." yếu ớt, nghẹn lại trong cổ họng Áo Lỗ Xích, một âm thanh của sự sống đang bị rút cạn, của linh hồn đang lìa khỏi xác. Hắn cảm nhận được hàng ngàn mũi kim nóng rực đang xuyên qua cơ thể, cảm giác bỏng rát, tê dại, rồi lạnh cóng, từng thớ thịt co giật dữ dội.
Tuyệt vọng, đau đớn đến tột cùng, và một nỗi hận thù điên cuồng bỗng bùng lên trong những giây phút cuối cùng của Áo Lỗ Xích. Ngay cả khi bảy ngọn giáo vẫn đang găm chặt vào thân thể hắn, giữ hắn đứng thẳng một cách ghê rợn, hai mắt hắn vẫn mở to, trợn trừng, vô hồn, nhìn thẳng về phía quân Nguyên Mông đang bỏ chạy tán loạn trong bóng tối, rồi lại nhìn xuống bàn tay mình, và cuối cùng, là vào ngực áo giáp của chính hắn. Bằng một ý chí phi thường, một sự cố gắng vượt lên trên cái chết, hắn cố gắng đưa bàn tay run rẩy, lấm lem máu của mình lên ngực, nơi lớp giáp trụ bị vỡ nát, lộ ra da thịt. Từng ngón tay run rẩy, những móng tay bị xước toạc, hắn dùng tất cả sức lực cuối cùng của mình, cào cấu lên lớp kim loại lạnh lẽo, tạo ra những tiếng "két... két... rít..." khô khốc, ghê rợn, như tiếng kêu của một con thú bị dồn vào đường cùng. Máu từ vết thương trên ngực hắn tuôn ra xối xả, hòa vào mồ hôi và nước mắt, thấm đẫm lên lớp giáp. Bằng những nhát cào điên cuồng, đầy căm phẫn, hắn đã gãi lên ngực áo giáp của mình một chữ Hán duy nhất: "Sát" (殺) – một chữ viết xiêu vẹo, đầy máu và nỗi tuyệt vọng, được khắc sâu bằng chính sinh mệnh của hắn, nhưng lại mang một ý nghĩa khủng khiếp: Giết chóc, tàn sát, hủy diệt, báo thù. Đó là lời nguyền cuối cùng của hắn, lời hận thù gửi gắm cho kẻ đã giết hắn, hay chính là lời nguyền rủa cho số phận bị định đoạt của mình, cho sự nghiệp đã tan tành.
Và rồi, thân hình Áo Lỗ Xích cứng đờ lại, đôi mắt vẫn mở trừng trừng, nhưng ánh nhìn đã tắt ngấm, chỉ còn là một khoảng trống vô hồn. Hắn không ngã xuống. Bảy ngọn giáo vẫn găm chặt vào cơ thể hắn, giữ hắn dựng đứng giữa trận địa hỗn loạn như một bù nhìn ghê rợn, một vật tế thần kinh hoàng. Máu vẫn không ngừng nhỏ giọt từ những vết thương, rỉ ra từng giọt một, tạo thành những vũng đỏ tươi dưới chân hắn, nhuộm đỏ cả lớp bùn đất, tạo nên một vệt màu chết chóc trên nền đất. Chiếc mũ trụ lệch sang một bên, để lộ khuôn mặt chết chóc, méo mó vì nỗi kinh hoàng và sự giận dữ cuối cùng. Mùi máu tươi tanh tưởi, nồng nặc lan tỏa trong sương mù, lạnh lẽo và rùng rợn, một thứ mùi của địa ngục trần gian.
Cảnh tượng ấy là một sự ghê rợn đến tột cùng, một hình ảnh sẽ ám ảnh binh sĩ Nguyên Mông mãi mãi, khắc sâu vào tận tâm can chúng. Áo Lỗ Xích, vị tướng chỉ huy của chúng, một biểu tượng của sức mạnh, của sự bất khả chiến bại, giờ đây chỉ là một xác chết bị đâm xuyên, đứng thẳng, trơ trụi giữa cơn bão loạn, với chữ "Sát" được khắc bằng máu trên ngực, một lời nguyền rủa vĩnh viễn. Hình ảnh ấy, khắc sâu vào tâm trí từng binh lính, đã đập tan mọi hy vọng, mọi ý chí kháng cự cuối cùng của quân Nguyên Mông. Chúng không còn nhìn thấy một con người, mà là một tượng đài kinh hoàng của thất bại, một biểu tượng của sự trừng phạt.
Cái chết của Áo Lỗ Xích, một cách đầy bi thảm và ghê rợn, chính là sự ứng nghiệm lời thề đã được các anh hùng Đại Việt khắc cốt ghi tâm từ lâu, một lời thề đã được nhắc đến như một bí mật thiêng liêng, một bản án của định mệnh: "Bảy mảnh kiếm - Bảy tướng giặc". Mỗi mũi giáo găm vào thân thể Áo Lỗ Xích không chỉ là một đòn kết liễu, mà còn là một dấu son cho lời nguyền đã bắt đầu được thực hiện, một sự khẳng định của số phận, của ý chí đất Việt đã được ghi trong sử sách. Bảy chiếc giáo, tượng trưng cho bảy mảnh kiếm thiêng, đã đâm xuyên qua kẻ địch đầu tiên, mở ra một chuỗi những sự trừng phạt định mệnh khác. Quân Nguyên Mông, sau khi chứng kiến cảnh tượng này, nỗi sợ hãi của chúng đã vượt quá ngưỡng chịu đựng. Chúng bỏ chạy toán loạn, tiếng thét kinh hoàng vang vọng trong sương, không còn một chút đội hình, không một chút kỷ luật, chỉ là những cái xác không hồn đang cố gắng thoát thân. Bãi Chương Dương trở thành một lò mổ, nơi những linh hồn của kẻ xâm lược bị nghiền nát, dưới ánh lửa của trống đồng và cái nhìn lạnh lẽo, đầy căm hờn của những người con đất Việt, những chiến binh đã làm nên lịch sử bằng máu và nước mắt.