Hồi 202: Trống Đồng Nổi Lửa

 Màn sương Hàm Tử Quan vẫn giăng mắc dày đặc, một tấm màn trắng đục bất tận ôm trọn bãi Chương Dương trong cái lạnh buốt giá của đêm Đông, khiến không gian chìm vào một sự tĩnh lặng đến rợn người, một sự im lìm tuyệt đối của thế giới đã bị che giấu. Dưới ánh trăng khuyết mờ ảo như một lưỡi liềm đã bị mài mòn đến tận cùng, Trần Quang Khải và 3,000 kỵ binh áo đen của Đại Việt đã hoàn tất cuộc vượt sông thần kỳ, như những bóng ma vừa trồi lên từ lòng đất, đứng vững chãi, im lìm trong sương trắng. Mùi nước sông ẩm lạnh vẫn còn vương vấn trên áo giáp vải, từng sợi vải thấm đẫm hơi ẩm buốt giá, mùi ngải cứu vẫn còn đắng chát nơi đầu lưỡi, tê dại cả khoang miệng, nhưng tất cả đã bị át đi bởi một thứ mùi mới, mùi của đất ẩm, mùi của sự chờ đợi nén chặt trong lồng ngực, và mùi của một cuộc chiến sắp bùng nổ, mang theo hơi thở của tử thần. Quân Nguyên Mông ở phía doanh trại vẫn chìm trong giấc ngủ mệt mỏi, trong cơn mê sảng của sự sợ hãi và thất bại, những cơn ác mộng tái diễn về Hàm Tử Quan, không hề hay biết rằng lưỡi gươm tử thần, giờ đây được bọc trong sương mù và sự im lặng, đã kề sát cổ họng chúng, chỉ chờ một hiệu lệnh để kết liễu.

Giữa màn sương mù mịt mùng, nơi tầm nhìn chỉ giới hạn trong vài bước chân, nơi mọi thứ đều bị bóp méo và nuốt chửng, một bí mật khác của Đại Việt đang được chuẩn bị để bùng nổ. Không phải là những binh khí sắc lạnh kêu loảng xoảng, không phải là lửa thuốc súng dữ dội bùng cháy ầm ĩ, mà là một vũ khí ẩn chứa linh hồn của đất nước, của hàng ngàn năm lịch sử, của tổ tiên. Đó là mười hai chiếc trống đồng loại nhỏ, mỗi chiếc chỉ vỏn vẹn đường kính khoảng 30cm, bé như chiếc nón lá úp ngược, nhưng lại mang trong mình sức mạnh của cả ngàn quân, của hàng triệu linh hồn. Những chiếc trống này không được đặt lộ liễu, phô trương trên nền đất trống. Chúng được giấu kín một cách tỉ mỉ, cẩn trọng đến từng chi tiết nhỏ nhất, trong những bụi cỏ khô héo, lẫn vào những gốc cây mục nát ven bãi Chương Dương, tựa như những chiếc nấm mọc lên từ lòng đất. Từng chiếc trống, với những hoa văn chạm khắc tinh xảo hình mặt trời rực rỡ, những cánh chim lạc uy nghi đang sải cánh, những thuyền bè chở đầy hy vọng và những hàng người nhảy múa – những biểu tượng linh thiêng của văn hóa Đông Sơn, của một nền văn minh rực rỡ – được đặt nghiêng một góc khéo léo, miệng trống úp vào lòng đất ẩm, mặt trống ngửa lên trời, được phủ một lớp cỏ khô dại, ngụy trang hoàn hảo đến mức ngay cả những binh lính dày dạn kinh nghiệm nhất cũng khó có thể phát hiện bằng mắt thường. Mùi đồng cũ, mùi đất ẩm, và mùi cỏ khô quấn quýt lấy nhau, tạo nên một thứ hương vị lạ lùng, cổ xưa, nhưng lại vô cùng thiêng liêng, một hương vị của lịch sử và sự sống.

Khi đoàn kỵ binh của Trần Quang Khải đã vào vị trí, tạo thành một đội hình ẩn mình, im lìm như những tảng đá khổng lồ trong sương, chờ đợi hiệu lệnh cuối cùng, những người lính phụ trách các trống đồng bắt đầu hành động. Họ là những chiến binh đặc biệt, được tuyển chọn kỹ lưỡng, được huấn luyện để di chuyển nhẹ nhàng như gió, không một tiếng động dù là nhỏ nhất. Với đôi tay khéo léo, chai sạn, họ lần lượt kéo căng những sợi dây thừng mảnh mai, được tẩm dầu và kết nối bí mật với những mảnh đá lửa nhỏ hoặc những thanh kim loại được mài sắc đến mức có thể cắt đứt không khí, đặt úp dưới mặt trống. Không khí căng như dây đàn, từng nhịp thở của binh sĩ như ngừng lại, trái tim đập thình thịch trong lồng ngực, tiếng máu chảy trong tĩnh mạch nghe rõ mồn một.

Chờ đợi. Sự chờ đợi kéo dài tưởng chừng như vô tận, từng giây phút trôi qua như cả một đời người, chứa đựng cả vạn nỗi lo âu và hy vọng. Sương mù vẫn miên man trôi, nuốt chửng mọi thứ.

Khoảnh khắc quyết định cuối cùng đã đến, khi những cánh quân Nguyên Mông rệu rã, hoảng loạn, không còn chút cảnh giác nào, bắt đầu lờ mờ xuất hiện từ trong màn sương mù dày đặc. Chúng là những thân xác vô hồn, những bóng ma vật vờ, những kẻ đang cố gắng tìm kiếm một chút hy vọng, một lối thoát khỏi cơn ác mộng Hàm Tử Quan, nhưng không biết rằng mình đang bước thẳng vào một cơn ác mộng còn khủng khiếp hơn. Tiếng bước chân lẹt quẹt của chúng trên nền đất ẩm, tiếng giáp trụ va vào nhau lạo xạo, tiếng rên rỉ yếu ớt, tiếng ho khan, tiếng ngáy ngủ nặng nhọc, tất cả đều bị sương mù nuốt chửng, chỉ còn là những âm thanh mơ hồ, không rõ ràng. Chúng không nhìn thấy gì, không nghe thấy gì, bước đi như những kẻ mộng du, những kẻ đã bị số phận định đoạt, từng bước chân dẫn thẳng vào vùng đất chết.

Và rồi, khi những con ngựa đầu tiên của quân Nguyên Mông, những con vật đã kiệt sức và hoảng loạn đến mức không còn nghe lời chủ, những binh sĩ của chúng bước chân vào đúng vị trí đã được tính toán tỉ mỉ, vào đúng cạm bẫy đã được giăng sẵn dưới lớp cỏ ngụy trang. Dưới sức nặng khủng khiếp của những chiếc móng ngựa bịt sắt và những bước chân nặng nề, rệu rã của binh lính, những mảnh đá lửa nhỏ bên dưới mặt trống bị nghiền nát, hoặc những thanh kim loại được kéo giật mạnh, tạo ra một ma sát mạnh mẽ, đột ngột, một tia lửa nhỏ bé nhưng mang theo sức mạnh bùng nổ, sức mạnh của ngọn lửa báo thù. Tia lửa ấy, được tính toán tỉ mỉ, được nhen nhóm một cách âm thầm, đã chạm vào một lượng nhỏ chất dễ cháy bí mật, được tẩm sẵn bên trong lòng mỗi chiếc trống đồng, chờ đợi để được đánh thức.

"PHỤT! PHỤT! PHỤT! PHỤT! PHỤT! PHỤT!"

Một loạt những tiếng động khô khốc, dứt khoát, liên tiếp vang lên một cách đồng bộ đến đáng sợ. Ngay lập tức, từ sâu trong lòng cỏ, từ chính những chiếc trống đồng cổ kính, linh thiêng, những ngọn lửa rực đỏ tươi bất ngờ bùng lên, xé toạc màn sương mù trắng xóa, như những ngọn đuốc từ địa ngục. Những ngọn lửa nhỏ, nhưng mãnh liệt đến kinh ngạc, cháy bùng lên từ miệng trống, hắt lên những hoa văn chạm khắc cổ xưa, những hình ảnh của mặt trời và chim lạc, khiến chúng như được thổi hồn, được tái sinh trong ngọn lửa thiêng, trở nên sống động. Ánh lửa đỏ rực, lập lòe trong màn sương, tạo thành mười hai điểm sáng chói lóa, mười hai con mắt lửa đang bừng tỉnh, mười hai tín hiệu chết chóc cho kẻ thù, mười hai cánh cửa địa ngục đang mở ra. Mùi khói cháy khét lẹt, mùi đồng bị nung nóng đến đỏ rực, mùi cỏ khô bị thiêu rụi lan tỏa nhanh chóng trong không khí, xộc thẳng vào mũi, đánh thức mọi giác quan của binh lính Nguyên Mông bằng một nỗi kinh hoàng.

Cùng với ánh lửa chói lòa, một âm thanh hùng tráng, sâu lắng, vang dội như tiếng sấm từ lòng đất, như tiếng của núi sông đang cựa mình thức giấc, bỗng nhiên trỗi dậy. "THÙNG! THÙNG! THÙNG! THÙNG! THÙNG! THÙNG! THÙNG! THÙNG! THÙNG! THÙNG! THÙNG! THÙNG!" Mười hai tiếng trống đồng, đồng loạt, vang lên một cách dứt khoát, mạnh mẽ, không chút ngập ngừng, không hề có sai lệch. Đó không phải là tiếng trống trận dồn dập của con người, mà là một âm thanh nguyên thủy, vang vọng từ sâu thẳm lòng đất Việt, từ ngàn xưa vọng lại, từ linh hồn của tổ tiên. Tiếng "thùng... thùng" ấy như trái tim đang đập của đất Việt, từng nhịp đập là một lời khẳng định về chủ quyền thiêng liêng, về ý chí bất khuất, về linh hồn bất tử của một dân tộc. Mỗi tiếng trống là một lời hiệu triệu không lời, một mệnh lệnh không thể chối từ, vang vọng trong không gian, làm rung chuyển cả đất trời. Âm thanh lan tỏa trong sương mù, không bị cản trở mà còn được khuếch đại, vang vọng khắp bãi Chương Dương, dội thẳng vào tai quân Nguyên Mông đang hoảng loạn, đã tê liệt vì sợ hãi, từng nhịp trống như giáng một đòn chí mạng vào tâm trí chúng.

Trước cảnh tượng kinh hoàng đó – ánh lửa đỏ rực đột ngột xé màn sương, và tiếng trống đồng vang dội như tiếng sấm nổ ngay dưới chân, khiến mặt đất rung chuyển – quân Nguyên Mông hoàn toàn hóa đá. Chúng đã tưởng mình thoát khỏi địa ngục Hàm Tử Quan, thoát khỏi những cơn ác mộng về sông nước và lửa, nhưng giờ đây, một địa ngục khác, đáng sợ hơn, lại mở ra ngay dưới chân chúng, được tạo nên bởi chính lòng đất Việt. Nỗi sợ hãi đã ăn sâu vào xương tủy của chúng, giờ đây biến thành sự hoảng loạn tột độ, một cơn điên loạn tập thể, một sự mất trí hoàn toàn. Chúng không thể hiểu điều gì đang xảy ra. Chúng đã bị vây hãm bởi một thế lực vô hình, một sức mạnh thần bí, bị chính đất trời chống lại, bị thần linh nguyền rủa.

Tiếng "THÙNG! THÙNG!" vẫn không ngừng vang lên, không ngớt, như nhịp đập của số phận, như tiếng trống tang cho kẻ bại trận, như lời gọi của tử thần. Từ trong màn sương, từ mọi hướng, Trần Quang Khải dẫn đầu 3,000 kỵ binh áo đen đột ngột lao ra, như những con hổ đói xổ lồng, như những bóng ma khát máu. Tiếng hí vang của ngựa xé toạc không khí, tiếng binh khí va chạm chan chát, tiếng la hét xung trận vang dội của quân Đại Việt, tất cả hòa quyện vào tiếng trống đồng, tạo thành một bản giao hưởng của sự hủy diệt, một khúc ca chiến thắng vang lừng. Quân Nguyên Mông tan tác, mất hết ý chí chiến đấu, tinh thần bị nghiền nát hoàn toàn. Chúng chỉ còn biết chạy, la hét trong vô vọng, tiếng thét xen lẫn tiếng khóc nức nở, tiếng cầu xin thảm thiết, tiếng cầu nguyện những vị thần không tồn tại. Chúng nhận ra rằng, đây không còn là một trận chiến thông thường. Đây là sự trừng phạt của trời đất, của linh hồn đất Việt, được hiện thân qua những chiếc trống đồng cổ xưa, vang vọng từ sâu thẳm Bảo tàng Lịch sử, một di sản vĩ đại của nền văn minh Đông Sơn, giờ đây đã trở thành vũ khí sống động, đã trở thành ngọn lửa của sự báo thù, thiêu rụi mọi tàn dư cuối cùng của kẻ xâm lược, chôn vùi chúng vào đáy sâu của nỗi kinh hoàng và lãng quên.