Hồi 205: Tứ Linh Vây Thành

Sương mù trên bãi Chương Dương vẫn không ngừng cuộn trôi, từng lớp, từng lớp, đặc quánh như sữa đông, dày đặc đến nỗi ánh sáng bình minh cũng phải vật lộn mới xuyên qua được, nhưng giờ đây không còn là tấm màn che giấu sự im lặng chết chóc nữa, mà là một tấm vải liệm khổng lồ, trắng đục như một linh hồn đang than khóc không ngừng nghỉ, bị xé toạc dữ dội bởi những ngọn lửa vẫn còn bùng lên từ lòng đất, từ những chiếc trống đồng cổ kính, và bị rung chuyển điên cuồng bởi tiếng "THÙNG! THÙNG! THÙNG!" vang dội từ mười hai chiếc trống đồng linh thiêng. Âm thanh ấy, sâu thẳm như tiếng tim đập dồn dập, mạnh mẽ của đất mẹ Việt đang phẫn nộ tột cùng, không ngừng dội vào tai quân Nguyên Mông đang hoảng loạn tột độ, nghiền nát từng chút lý trí cuối cùng, từng sợi thần kinh cuối cùng, biến chúng thành những con thú điên dại, chỉ biết la hét và bỏ chạy trong vô vọng. Khung cảnh biến thành một cơn ác mộng sống động, một vở kịch của sự hủy diệt đang diễn ra một cách tàn khốc, không chút thương xót, dưới con mắt của trời đất: ánh lửa đỏ rực, lập lòe nhảy múa điên cuồng trong sương trắng đục, vẽ nên những hình thù quái dị trên không khí, như những bóng ma quỷ đang nhảy múa mừng rỡ trước cảnh tàn sát, thiêu đốt mọi hy vọng. Tiếng trống đồng vang lên như sấm sét từ địa ngục, như tiếng phán xét cuối cùng từ thiên đình, và từ mọi hướng, những bóng đen áo giáp khổng lồ, vô hình, lao ra như những con quỷ khát máu vừa được giải thoát, xé toạc màn sương mù, gieo rắc sự hủy diệt đến tận cùng, không chừa một kẻ nào sống sót. Tiếng hí vang xé tai của hàng ngàn con ngựa, tiếng binh khí va chạm chan chát, khô khốc đến rợn người, tiếng la hét xung trận vang dội, điên cuồng của quân Đại Việt hòa quyện thành một bản giao hưởng của tận thế, của sự báo thù đã được báo trước từ ngàn xưa, một âm hưởng của sự hủy diệt hoàn toàn, không thể nào tránh khỏi. Mùi sợ hãi đặc quánh đến mức có thể nếm được trong không khí, hòa lẫn với mùi bùn tanh, mùi máu và mùi tử khí đang bốc lên, tạo thành một hỗn hợp kinh tởm, khiến dạ dày quặn thắt. Chúng là những thân xác vô hồn, những kẻ đã mất hết ý chí chiến đấu, chỉ còn biết bám víu vào một hy vọng mỏng manh về sự sống. Nhưng chúng không hề hay biết rằng, ngay cả con đường thoát thân duy nhất đó cũng đã bị phong tỏa bởi một thế lực còn kinh hoàng hơn, một chiến thuật mà chúng chưa từng chứng kiến, mang tên "Tứ Linh Vây Thành".

Trong sự tĩnh lặng chết chóc của màn sương, bao quanh bởi hơi lạnh buốt giá và mùi vị của cái chết, bốn cánh quân đặc biệt của Đại Việt, được chọn lựa và huấn luyện bí mật qua nhiều năm, đã vào vị trí. Mỗi cánh quân không chỉ là một đơn vị quân sự tinh nhuệ, mà là một biểu tượng sống động, một hiện thân của những linh vật thiêng liêng trong huyền thoại của người Việt, mang trong mình sức mạnh và linh hồn của đất Việt đã được hun đúc qua hàng ngàn năm lịch sử. Chúng không chỉ được trang bị vũ khí sắc bén, mà còn được ban cho những uy lực siêu nhiên, tạo nên một "tứ linh trận" hùng vĩ, một cái bẫy hoàn hảo giăng sẵn cho kẻ thù, không cho chúng một cơ hội nhỏ nhoi nào để sống sót.

Từ phía sông Hồng cuộn chảy, nơi màn sương mù ôm ấp mặt nước lạnh lẽo, che giấu mọi bí mật, xuất hiện một cánh quân bí ẩn và chết chóc, gần như vô hình. Đó là đội quân "Long", do Yết Kiêu đích thân chỉ huy. Yết Kiêu, vị anh hùng bơi lặn tài ba bậc nhất Đại Việt, người đã từng ẩn mình dưới dòng sông như một vị thủy thần, giờ đây dẫn dắt những "thủy quỷ" – những chiến binh tinh nhuệ nhất, mình trần, lưng đeo lưỡi đục sắc bén, toàn thân bôi mỡ lợn để giữ ấm và giúp thân thể lướt đi nhẹ nhàng, không một tiếng động trong làn nước giá buốt. Họ là những chiến binh không thuộc về mặt đất, họ là những linh hồn của sông nước, những con rồng ẩn mình dưới làn sương, chờ đợi để nuốt chửng con mồi. Mùi mỡ lợn thoang thoảng, mùi nước sông lạnh lẽo, tanh ngái của bùn đất, và mùi bùn đất từ đáy sông hòa quyện vào nhau, tạo nên một thứ mùi đặc trưng của sự nguy hiểm tiềm tàng, của sự chết chóc đang rình rập. Họ không chiến đấu trên bờ. Nhiệm vụ của họ là gieo rắc nỗi kinh hoàng từ dưới lòng nước, từ nơi sâu thẳm nhất. Khi những chiếc thuyền còn sót lại của quân Nguyên Mông, chở đầy những binh lính đang hoảng loạn muốn vượt sông để thoát thân, lướt qua khu vực này, những "thủy quỷ" của Yết Kiêu bắt đầu hành động. Họ lặng lẽ lặn sâu xuống đáy sông, bơi lượn như những con cá khổng lồ, áp sát những con thuyền gỗ mục nát, yếu ớt của kẻ thù. Tiếng nước vỗ nhẹ vào mạn thuyền, tiếng mái chèo lạch cạch của quân Nguyên Mông vẫn không thể che giấu được tiếng "xoẹt! xoẹt! xoẹt! xoẹt!" khô khốc, dứt khoát của những mũi đục sắt bén, được mài dũa đến tận cùng, găm sâu vào thân thuyền một cách tàn nhẫn. Từng vết đục, nhỏ bé nhưng hiểm độc, được tạo ra một cách có chủ đích, tạo thành những lỗ hổng không thể hàn gắn, như những vết thương chí mạng trên thân thể con thuyền. Nước sông lạnh lẽo từ từ rỉ vào khoang thuyền, rồi nhanh chóng tràn ngập, biến con thuyền thành một cái bẫy chết người, một nấm mồ di động. Những tiếng la hét hoảng loạn bắt đầu vang lên từ những con thuyền đang chìm dần. Ban đầu là tiếng "oàm oạp" của nước tràn, rồi tiếng "cóọc cạch" của gỗ bị nứt vỡ, và cuối cùng là tiếng "ùng ục" của những kẻ đang chết đuối trong vô vọng, không thể kêu cứu. Quân Nguyên Mông không nhìn thấy kẻ thù, chúng chỉ cảm nhận được cái lạnh buốt giá của nước sông đang nuốt chửng mình, và nỗi kinh hoàng khi con thuyền biến thành nấm mồ di động. Nhiều tên lính nhảy xuống sông, nhưng chúng không thể thoát khỏi cái lạnh cắt da cắt thịt và sự truy đuổi âm thầm, không tiếng động của những "thủy quỷ" ẩn mình dưới nước, bị dòng sông nuốt chửng. Từ trong màn sương, chỉ có thể thấy những con thuyền từ từ nghiêng ngả, chìm dần xuống dòng sông Hồng, như những con quái vật biển bị thương nặng, mang theo hàng trăm, hàng ngàn sinh mạng của kẻ thù. Đó là sức mạnh của Rồng, sức mạnh của thủy thần, nuốt chửng kẻ thù vào lòng đất, vào lòng nước mẹ, không để lại một dấu vết nào, không một lời từ biệt.

Ở một hướng khác, từ phía đồng bằng trải dài, nơi sương mù bắt đầu hơi loãng đi một chút, đủ để lộ ra những thân cây cao lớn và những bụi cây um tùm, xuất hiện cánh quân "Lân". Do Phạm Ngũ Lão, vị tướng quân oai phong, lẫm liệt, với ánh mắt kiên định và thân hình vững chãi như núi, đích thân chỉ huy, những chiến binh của ông là những người cao lớn, vạm vỡ, mặc giáp sắt nhẹ nhưng chắc chắn, đôi mắt rực lửa của sự quyết tâm cháy bỏng. Họ di chuyển chậm rãi, nhưng mỗi bước chân đều mang theo một uy lực khủng khiếp, như một đàn Kỳ Lân đang tiến về phía trước, nghiền nát mọi thứ trên đường đi, không gì có thể cản nổi. Mùi đất khô trộn lẫn với mùi kim loại từ giáp trụ của họ, tạo nên một thứ hương vị thô ráp, mạnh mẽ, của ý chí sắt đá, của sự bất khuất. Điểm đặc biệt của cánh quân này là những cây giáo dài tới 3 mét, được rèn từ loại thép tốt nhất, mũi giáo sáng loáng như những lưỡi hái khổng lồ dưới ánh sáng mờ ảo, phản chiếu nỗi kinh hoàng trong mắt kẻ thù. Những cây giáo này không chỉ là vũ khí, mà là sự nối dài của cánh tay, của ý chí của chiến binh, tạo ra một phạm vi tấn công kinh hoàng, không cho kẻ địch một cơ hội nhỏ nhoi để đến gần. Khi quân Nguyên Mông rệu rã, hoảng loạn, cố gắng tháo chạy qua khu vực này, chúng bị chặn đứng bởi một "rừng giáo" khổng lồ, một bức tường thép di động không thể vượt qua, không thể né tránh. Những cây giáo dài, được những người lính Kỳ Lân cầm chắc chắn bằng hai tay, tạo thành một hàng rào thép bất khả xâm phạm, liên tục tiến lên, đẩy lùi kẻ thù. Tiếng "vù vù" của giáo cắt không khí sắc lẹm, tiếng "rắc! rắc!" của giáp trụ bị xuyên thủng một cách dễ dàng, tiếng "chát chát" của máu văng ra khi mũi giáo găm sâu vào da thịt kẻ thù, tạo nên một bản giao hưởng chết chóc, lạnh người. Phạm Ngũ Lão không ra lệnh tấn công ồ ạt. Ông chỉ huy quân lính giữ đội hình chặt chẽ, từ từ đẩy lùi kẻ thù, không cho chúng một kẽ hở nào để thoát thân, từng bước ép chúng vào vòng vây tử thần, vào con đường không lối thoát. Những cây giáo dài không chỉ dùng để đâm, mà còn để quật, để hất văng, để xiên ngang dọc, tạo ra một vùng chết chóc rộng lớn, không ai dám lại gần, không một sinh linh nào có thể tồn tại. Khi một tên lính Nguyên Mông cố gắng tiếp cận, lập tức hàng chục mũi giáo sắc nhọn từ mọi phía lao tới, xuyên thủng hắn, biến hắn thành một con nhím máu, một cái xác không hồn nằm vật vã. Nỗi sợ hãi tột cùng hiện rõ trên khuôn mặt của quân Nguyên Mông khi chúng phải đối mặt với một bức tường thép sống, một đội quân Lân không thể bị xuyên phá, chỉ biết tiến lên và nghiền nát mọi thứ. Tiếng la hét thảm thiết của chúng vang vọng trong sương, nhưng không ai có thể giúp được, không ai có thể cứu vãn số phận bi thảm của chúng.

Từ phía một con đường mòn gồ ghề, hẹp hòi, nơi sương mù vẫn đặc quánh như thể đang ôm lấy một bí mật cổ xưa, một sự thật đáng sợ, xuất hiện cánh quân "Quy" – đội quân mạnh mẽ và kiên cố nhất, do Dã Tượng, vị võ tướng trung thành, dũng mãnh, với thân hình vững chãi như núi đá, chỉ huy. Những chiến binh của Dã Tượng không phô trương tốc độ hay sự nhanh nhẹn. Thay vào đó, họ mang theo những chiếc khiên đồng khổng lồ, dày dặn, được rèn từ hợp kim đồng thau tinh khiết, nặng trịch và gần như không thể phá hủy. Mỗi chiếc khiên đều được chạm khắc những hoa văn tinh xảo hình mai rùa, tượng trưng cho sự vững chãi và trường tồn của đất nước, của ý chí dân tộc. Mùi đồng lạnh lẽo, mùi đất ẩm và mùi mồ hôi của những người lính đang gồng mình, tất cả tạo nên một thứ hương vị đặc trưng, của sự bền bỉ và không thể lay chuyển, của sức mạnh ẩn chứa trong sự kiên nhẫn. Cánh quân "Quy" không tấn công bằng giáo hay cung. Họ chiến đấu bằng sức mạnh của sự kiên cố và không thể bị xuyên thủng. Họ tiến lên chậm rãi, vững chãi, tạo thành một bức tường đồng bất khả xâm phạm, một pháo đài di động, không gì có thể xuyên phá. Khi những binh lính Nguyên Mông đang hoảng loạn tìm đường thoát thân, lao vào cánh quân này, chúng chỉ đối mặt với một bức tường thép vững chắc, không thể lay chuyển, không thể bị phá vỡ. Tiếng "cốp! cốp! cốp!" của kiếm, dao, búa của quân Nguyên Mông va vào khiên đồng vang lên khô khốc, nhưng không hề gây ra bất kỳ thiệt hại nào, chỉ là những tiếng động vô vọng. Thay vào đó, chúng chỉ tạo ra những tiếng vang vọng trong sương mù, như tiếng gõ vào một tảng đá khổng lồ, vô vọng và bất lực. Những chiếc khiên đồng không chỉ dùng để phòng thủ, mà còn là vũ khí tấn công mạnh mẽ. Dã Tượng chỉ huy quân lính dùng khiên đồng đẩy lùi, nghiền nát kẻ thù. Tiếng "ầm! ầm! ầm!" của khiên đồng va vào thân thể, tiếng xương cốt gãy rắc rắc khi quân Nguyên Mông bị đẩy ép vào nhau, bị khiên đồng nghiền nát không thương tiếc, thành những vũng máu và xương, những mảnh vụn của sự sống. Không có lối thoát, không có cách nào để xuyên phá bức tường rùa này, quân Nguyên Mông bị mắc kẹt giữa khiên đồng và đội quân Lân ở phía sau, bị nghiền nát không thương tiếc, trở thành những cái xác không hồn. Đó là sức mạnh của Quy, sự vững chãi và bền bỉ của đất nước, không thể bị đánh bại, không thể bị lay chuyển, một sức mạnh của sự kiên cường vĩnh cửu.

Cuối cùng, từ phía một ngọn đồi thoai thoải, nơi sương mù vẫn đặc nhưng có vẻ mỏng manh hơn, một cánh quân đặc biệt đã sẵn sàng cho cú ra đòn cuối cùng, cú ra đòn chí mạng, kết thúc mọi thứ. Đó là cánh quân "Phụng", do Nguyễn Khoái, vị tướng quân lanh lẹ, tài giỏi về cung tiễn, với ánh mắt sắc bén như chim ưng đang săn mồi, đích thân chỉ huy. Khác với ba cánh quân kia, những chiến binh Phụng không xông pha cận chiến. Họ là những xạ thủ tinh nhuệ nhất, mặc giáp nhẹ, di chuyển nhanh nhẹn, tay cầm những chiếc cung lửa – những cây cung được tẩm dầu đặc biệt, có khả năng bắn ra những mũi tên mang theo ngọn lửa rực cháy, như những tia sét từ bầu trời, thiêu rụi mọi thứ. Mùi gỗ cháy, mùi dầu hỏa và mùi lông vũ từ tên tẩm lửa lan tỏa trong gió, tạo nên một thứ hương vị vừa đẹp đẽ vừa chết chóc, một mùi hương của sự hủy diệt sắp đến. Khi quân Nguyên Mông đã bị vây chặt giữa các cánh quân Long, Lân, và Quy, không còn đường nào để thoát thân, không còn một kẽ hở nào để lách qua, Nguyễn Khoái ra lệnh. Hàng ngàn mũi tên, mỗi mũi đều mang theo một ngọn lửa rực cháy, đồng loạt bay lên bầu trời, xé toạc màn sương mù bằng những vệt sáng rực rỡ, như những ngôi sao băng đang lao xuống mặt đất, báo hiệu sự tận diệt đã điểm. Tiếng "vút! vút! vút!" của tên lửa cắt không khí, tiếng "xẹt! xẹt!" khi chúng găm vào mục tiêu, và tiếng "rắc! rắc!" của lửa bùng lên, thiêu rụi mọi thứ trong nháy mắt. Những chiếc lều, những xe lương, và cả những thân xác của quân Nguyên Mông nhanh chóng bốc cháy, biến thành những ngọn đuốc sống, những cái xác đen cháy nằm la liệt trên chiến trường, bốc lên mùi khét lẹt. Màn sương mù bỗng trở thành một cái chảo lửa khổng lồ, một lò nung sinh mạng, nơi những kẻ xâm lược phải chịu đựng sự trừng phạt. Tiếng la hét của những kẻ bị thiêu sống vang lên thảm thiết, tiếng gỗ cháy xèo xèo, mùi thịt cháy khét lẹt xộc thẳng vào mũi, khiến những kẻ còn sống sót nôn khan, ói mửa trong kinh hoàng. Quân Nguyên Mông tuyệt vọng, không còn đường nào để chạy trốn khỏi cơn mưa lửa từ trên trời giáng xuống, từ bàn tay của Phượng Hoàng, từ sự trừng phạt của đất trời. Những người sống sót cố gắng lao vào vòng vây của quân Lân và Quy, nhưng chỉ đón nhận cái chết dưới lưỡi giáo sắc lạnh hoặc bị nghiền nát bởi khiên đồng vững chãi.

Chiến thuật "Tứ Linh Trận" đã hoàn thành sứ mệnh của nó một cách hoàn hảo, không một chút sai sót. Bốn cánh quân, bốn linh vật thiêng liêng – Long, Lân, Quy, Phụng – từ bốn phía, từ sông, từ đồng, từ đồi, từ đường mòn, đã hợp vây chặt chẽ quân Nguyên Mông, không cho chúng một đường thoát, biến bãi Chương Dương thành một địa ngục trần gian, một nghĩa địa khổng lồ. Cả bãi Chương Dương biến thành một cái cối xay thịt khổng lồ, nơi quân Nguyên Mông bị nghiền nát và thiêu rụi hoàn toàn, không còn một mảnh giáp, không còn một bộ hài cốt nguyên vẹn, chỉ còn lại những tàn tro và máu. Tiếng trống đồng vẫn vang lên, trầm hùng và uy lực, như một bản hùng ca chiến thắng, một lời tuyên bố không thể chối cãi về sự thống trị của Đại Việt, của linh hồn đất nước đã trỗi dậy để nuốt chửng kẻ thù, của sức mạnh bất diệt của người Việt. Quân Nguyên không chỉ thua trận, chúng bị hủy diệt bởi chính linh hồn của đất Việt, bị chôn vùi bởi những linh vật thiêng liêng mà chúng không hề hay biết, một cái kết bi thảm đã được định sẵn từ khoảnh khắc chúng đặt chân lên mảnh đất này.