Sương mù trên bãi Chương Dương và vùng ven Thăng Long vẫn không ngừng cuộn trôi, từng lớp, từng lớp, đặc quánh như sữa đông, dày đặc đến nỗi ánh sáng bình minh yếu ớt cũng phải vật lộn, chật vật lắm mới xuyên qua được, tạo nên một khung cảnh mờ ảo, ma mị. Giờ đây, sương không còn là tấm màn che giấu sự im lặng chết chóc nữa, mà là một tấm vải liệm khổng lồ, trắng xóa, thấm đẫm mùi máu tanh tưởi và nỗi tuyệt vọng tột cùng của kẻ bại trận. Tiếng trống đồng thiêng liêng, nhịp nhàng nhưng đầy uy lực, vẫn vang vọng từ xa, âm vang qua từng thớ sương, như tiếng tim đập của một con mãnh thú khổng lồ đang thức giấc và giận dữ, báo hiệu sự tận diệt không thể tránh khỏi. Dưới ánh sáng mờ ảo, yếu ớt của bình minh đang cố gắng xuyên qua lớp sương mù dày đặc, những tàn dư cuối cùng của quân Nguyên Mông, sau cơn đại bại và kinh hoàng tột độ tại Chương Dương, đang hoảng loạn tháo chạy về phía Thăng Long, nơi chúng tưởng là chốn dung thân cuối cùng, một ảo ảnh về sự an toàn. Từng tên lính, mặt mũi tái mét như xác chết, quần áo rách nát tả tơi, chân tay run rẩy bần bật, chạy như ma đuổi, tiếng thở hổn hển xé tan không khí ẩm lạnh, mang theo mùi tử khí. Mùi sợ hãi đặc quánh đến mức có thể nếm được trong không khí, hòa lẫn với mùi bùn tanh, mùi máu khô đặc quánh và mùi tử khí đang bốc lên nồng nặc, tạo thành một hỗn hợp kinh tởm, khiến dạ dày quặn thắt và cổ họng khô khốc. Chúng là những thân xác vô hồn, những kẻ đã mất hết lý trí, mất hết ý chí chiến đấu, chỉ còn bản năng sinh tồn trần trụi mách bảo, chỉ biết bám víu vào một hy vọng mỏng manh về sự sống còn. Nhưng chúng không hề hay biết rằng, ngay cả con đường thoát thân duy nhất đó cũng đã bị phong tỏa bởi một thế lực còn kinh hoàng hơn, một chiến thuật mà chúng chưa từng chứng kiến, mang tên "Tứ Linh Vây Thành", và giờ đây, một cạm bẫy cuối cùng, tàn độc đang chờ đợi chúng trên bãi sông, khép lại số phận bi thảm của kẻ xâm lược.
Sau khi bị "Tứ Linh Trận" nghiền nát không thương tiếc, những binh lính Nguyên Mông còn sống sót, chỉ còn là những bóng ma vật vờ, những kẻ đã mất hết lý trí, chỉ còn bản năng sinh tồn thuần túy. Chúng hoảng loạn, không định hướng, lao thẳng về phía sông Hồng, nơi chúng hy vọng có thể tìm thấy một con thuyền còn sót lại, một mảnh ván gỗ mục nát, bất cứ thứ gì có thể nâng đỡ và đưa chúng thoát khỏi địa ngục trần gian này. Tiếng la hét thảm thiết, những lời cầu xin vô vọng vang vọng trong sương, tiếng nước vỗ vào bờ dữ dội khi chúng lao xuống sông, tất cả hòa lẫn vào nhau, tạo nên một bản giao hưởng của sự tuyệt vọng và cái chết đang đến gần. Chúng bơi lội điên cuồng, không còn nhìn thấy gì ngoài làn nước lạnh buốt giá và màn sương mù dày đặc bao phủ mọi thứ. Hơi lạnh cắt da cắt thịt, buốt đến tận xương tủy, tê tái từng thớ thịt, nhưng nỗi sợ hãi cái chết còn lớn hơn gấp vạn lần, thúc đẩy chúng bơi về phía trước, về phía bất cứ thứ gì có thể là cứu cánh cuối cùng, dù đó chỉ là một ảo ảnh.
Và rồi, giữa màn sương mù mịt mùng, dày đặc như bức tường trên bãi sông, nơi tầm nhìn chỉ giới hạn trong vài bước chân, một cảnh tượng kỳ lạ, nhưng lại mang đến một tia hy vọng mong manh, điên rồ, hiện ra trước mắt những kẻ đang tuyệt vọng đến cùng cực. Đó là 500 mộc nhân, những hình nộm bằng gỗ thô sơ nhưng được chế tác tỉ mỉ, được dựng đứng một cách ngay ngắn, thẳng hàng, uy nghi trên bãi sông, gần sát mép nước. Điều đáng kinh ngạc, khiến tim những kẻ đang hấp hối phải đập mạnh, là những mộc nhân này không phải là những hình nộm thông thường, vô tri vô giác. Chúng được mặc giáp Nguyên Mông một cách tỉ mỉ, chi tiết đến từng đường nét, từ chiếc mũ trụ nặng nề đến bộ giáp sắt lạnh lẽo, thậm chí cả những chiếc ủng dính bùn và vũ khí cũng được trang bị đầy đủ, giống hệt như những binh lính Nguyên Mông đang đứng gác, hoặc đang chờ đợi để được cứu vớt, để giải thoát cho chúng. Mùi gỗ khô mục, mùi sắt gỉ tanh nồng, và mùi vải mục từ những bộ giáp cũ kỹ hòa lẫn vào nhau, tạo nên một thứ mùi lạ lùng, ám ảnh, vừa quen thuộc vừa xa lạ.
Trong khoảnh khắc đầu tiên nhìn thấy hình ảnh đó, một làn sóng hy vọng điên cuồng, bất chấp lý trí, bỗng bùng lên trong tâm trí những binh lính Nguyên Mông đang chết đuối. "Cứu viện! Cứu viện đã đến rồi! Chúng ta được cứu rồi!" Tiếng reo hò yếu ớt, lạc giọng vang lên giữa tiếng nước vỗ và tiếng thở dốc đầy đau khổ, của những kẻ đã cận kề cái chết. Chúng không suy nghĩ, không một chút nghi ngờ hay cảnh giác. Trong cơn tuyệt vọng cùng cực, khi ranh giới giữa sự sống và cái chết quá mong manh, bất cứ hình ảnh nào gợi lên sự sống, sự cứu rỗi, dù là ảo ảnh, đều được chúng bám víu lấy như một chiếc phao cứu sinh cuối cùng, một cánh cửa đến thiên đường. Với tất cả sức lực còn lại, những kẻ đã kiệt quệ về thể xác và tinh thần, chúng điên cuồng bơi đến phía những mộc nhân, cố gắng bám víu vào đó, cố gắng trèo lên bờ, cố gắng tìm kiếm một bàn tay đồng đội để kéo mình lên khỏi dòng nước lạnh giá, thoát khỏi cái chết đang rình rập, thoát khỏi cơn ác mộng. Từng tên lính, với khuôn mặt tái mét vì lạnh và sợ hãi, ánh mắt long lanh nước mắt vì mừng rỡ, xen lẫn chút điên dại, lao về phía những "đồng đội" của mình, những kẻ vô tri đang đứng chờ.
Nhưng rồi, khi chúng đến gần hơn, đủ để nhìn rõ hơn qua màn sương mù mờ ảo, đủ để phân biệt được từng chi tiết, một chi tiết kinh hoàng, một sự thật khủng khiếp bỗng đập vào mắt chúng, xé toạc mọi ảo ảnh về sự cứu rỗi, mọi hy vọng cuối cùng. Mặt của mỗi mộc nhân không phải là khuôn mặt của một người lính bình thường, không cảm xúc, không hơi thở. Thay vào đó, chúng được khắc hình quỷ dữ! Từng đường nét thô ráp, dữ tợn, với đôi mắt trừng trừng vô hồn, hàm răng nhe ra đầy vẻ ma quái, và những vết sẹo ghê rợn được chạm khắc một cách tỉ mỉ, như thể những con quỷ từ địa ngục đang hiện hình, đang cười nhạo nỗi tuyệt vọng của chúng. Ánh lửa lập lòe từ xa hắt vào, khiến những khuôn mặt quỷ dữ đó như sống động, như đang cử động, như đang dõi theo và tận hưởng sự thống khổ của chúng. Mùi gỗ mục, mùi sắt gỉ, và mùi tử khí từ những bộ giáp, từ những cái xác đã chết, bỗng trở nên nồng nặc hơn bao giờ hết, quấn lấy chúng, khiến chúng khó thở.
Trong khoảnh khắc đó, một tiếng "Rắc!" lớn như có gì đó vừa vỡ tan trong tâm trí chúng, mọi hy vọng tan biến không còn chút dấu vết, nhường chỗ cho một nỗi kinh hoàng tột độ, một sự hoảng loạn điên cuồng, vô phương cứu chữa. "Quỷ! Quỷ dữ! Ác quỷ! Chúng là ác quỷ!" Tiếng thét thất thanh, xé nát cổ họng, vang lên, xé tan màn sương tĩnh lặng, và tiếng thét đó lan truyền như một dịch bệnh trong đám tàn quân. Chúng nhận ra mình đã bị lừa, bị dẫn dụ vào một cái bẫy chết chóc không lối thoát. Đây không phải là đồng đội, đây là những "Thiết Mộc Chân Nhân", những hình nộm gỗ mang linh hồn quỷ dữ, được dựng lên để làm vật tế, để chôn vùi chúng. Nỗi sợ hãi cái chết thông thường đã bị thay thế bằng nỗi sợ hãi siêu nhiên, nỗi sợ hãi bị ám ảnh bởi những linh hồn quỷ dữ, nỗi sợ hãi bị nuốt chửng bởi cõi âm ti. Sự sợ hãi tột cùng khiến chúng tê liệt, không thể nhúc nhích.
Và rồi, khi quân Nguyên Mông đã tập trung đông đúc, chen chúc nhau bên cạnh những mộc nhân quỷ dị trên bãi sông, như những con cừu non đang chờ đợi bị làm thịt, một tiếng hiệu lệnh vang lên từ trong sương. Đó là tiếng tù và trầm đục, lạnh lẽo, như tiếng gọi của tử thần, một âm thanh báo hiệu sự kết thúc. Ngay lập tức, từ những bụi cây rậm rạp được ngụy trang khéo léo, từ những hốc đá ẩn mình dưới lớp sương, từ những con thuyền nhỏ được ngụy trang kỹ lưỡng nằm áp sát bờ, hàng ngàn chiến binh Đại Việt đột ngột xuất hiện. Họ không la hét, không ồn ào, không một tiếng động dư thừa. Họ lao ra như những bóng ma, như những thợ săn chuyên nghiệp đang kết liễu con mồi bị thương. Tiếng cung nỏ bật dây "vút! vút!" xé không khí, tiếng giáo mác "xoẹt! xoẹt!" xuyên thấu, tiếng kiếm "loảng xoảng!" va vào giáp trụ, tất cả vang lên dồn dập, khủng khiếp. Quân Nguyên Mông bị phục kích tận diệt một cách tàn nhẫn. Chúng không còn sức lực để chống cự, không còn ý chí để chiến đấu, chỉ còn biết đón nhận cái chết. Những kẻ đang bơi dưới sông bị mũi tên găm vào lưng, bị giáo đâm xuyên qua người, chìm dần vào làn nước. Những kẻ cố gắng trèo lên bờ bị kiếm chém lìa đầu, bị khiên đồng đập nát xương cốt, ngã gục không một tiếng rên. Tiếng la hét, tiếng khóc thét, tiếng rên rỉ vang vọng khắp bãi sông, hòa lẫn với tiếng nước vỗ và tiếng binh khí, tiếng xương thịt bị xé toạc, tạo nên một bản giao hưởng kinh hoàng của sự hủy diệt. Máu tươi nhuộm đỏ cả một đoạn sông, trôi lềnh bềnh cùng những xác chết đã biến dạng và mảnh vỡ của hy vọng.
Mưu kế này đã lợi dụng tâm lý cầu cứu của lính địch một cách hoàn hảo, tận dụng sự tuyệt vọng và bản năng sinh tồn của chúng. Trong cơn tuyệt vọng cùng cực, con người dễ dàng bị lừa dối bởi bất cứ tia hy vọng nào, dù là nhỏ nhất, dù là không có thực. Quân Nguyên Mông, sau khi trải qua những trận thua liên tiếp, bị dồn vào đường cùng, chỉ còn biết bám víu vào hình ảnh những "đồng đội" đang chờ đợi. Nhưng chính sự tuyệt vọng đó đã dẫn chúng đến cái chết cuối cùng, một cái bẫy hoàn hảo do chính nỗi sợ hãi của chúng tạo nên. Chi tiết những mặt mộc nhân khắc hình quỷ dữ không chỉ là một sự ngụy trang tinh vi, mà còn là một đòn tâm lý chí mạng, một nhát dao đâm thẳng vào nỗi sợ hãi sâu thẳm nhất của con người. Nó không chỉ gây hoảng loạn tột độ trong giây phút cuối cùng của chúng, mà còn gieo rắc nỗi ám ảnh về sự trừng phạt của thần linh, của những linh hồn quỷ dữ đã đến để đòi mạng, để kết thúc số phận của kẻ xâm lược.
Trận chiến tại bãi sông Chương Dương kết thúc bằng một cuộc thảm sát kinh hoàng, một bản án cuối cùng cho quân Nguyên Mông. Quân Nguyên Mông đã bị hủy diệt hoàn toàn, không còn một ai sống sót để kể lại câu chuyện kinh hoàng về những "Thiết Mộc Chân Nhân" và nỗi kinh hoàng cuối cùng mà chúng phải đối mặt. Bãi sông giờ đây chỉ còn lại những xác chết nằm la liệt, những mảnh vỡ của giáp trụ, và những chiếc mộc nhân quỷ dị vẫn đứng đó, im lìm trong sương, như những chứng nhân của một chiến thắng vĩ đại, một sự trả thù tàn khốc, và một mưu kế thiên tài đã đi vào lịch sử, mãi mãi được ghi nhớ. Đó là cái kết cho những kẻ dám xâm phạm đất Việt, một cái kết được viết bằng máu và nỗi kinh hoàng, một bản anh hùng ca bi tráng của dân tộc.