Hồi 211: Mưa Rửa Kiếm Tàn

Sương mù đã hoàn toàn tan biến trên bãi Chương Dương và cả khúc sông Hồng rộng lớn, nhường chỗ cho một cảnh tượng rực rỡ đến đau lòng, một bức tranh sống động của chiến thắng và hủy diệt dưới ánh bình minh vừa hé rạng. Không khí giờ đây không còn mùi ẩm lạnh của sương mà đặc quánh mùi khét lẹt của gỗ cháy, mùi khói nồng nặc và mùi tử khí hăng nồng, trộn lẫn với vị mặn chát của máu, tất cả hòa quyện tạo nên một thứ mùi vị ghê rợn, in sâu vào ký ức của những người đã chứng kiến. Những tàn dư cuối cùng của quân Nguyên Mông, sau khi hứng chịu liên tiếp những đòn giáng sấm sét từ "Tứ Linh Vây Thành" linh thiêng, "Thiết Mộc Chân Nhân" ma quái và "Bát Quái Trận Đồ" đầy huyền ảo và chết chóc, đã bị nuốt chửng bởi cơn cuồng nộ của đất trời Đại Việt. Chỉ còn lại những cái xác cháy đen, những mảnh giáp vụn vỡ nằm rải rác trên nền đất khô khốc, minh chứng hùng hồn cho sự thất bại thảm hại của kẻ xâm lược, cho thấy rõ ràng một đế chế hùng mạnh đã sụp đổ.

Ngay trước mắt toàn quân Đại Việt và cả những người dân còn nán lại bên bờ sông, không dám rời đi, một cảnh tượng kinh thiên động địa, có lẽ chưa từng có trong lịch sử nhân loại, đang diễn ra một cách sống động, chân thực đến từng chi tiết. Mặt sông Hồng, vốn mang sắc phù sa đục ngầu, giờ đây đã biến thành một biển lửa khổng lồ, đỏ rực như máu vừa đổ, như ráng chiều đang cháy dữ dội, hay như chính mặt trời đã rơi xuống trần gian, thiêu rụi mọi thứ trên đường đi. Đó là hơn 8 vạn thuyền lương của giặc Nguyên Mông đang bốc cháy dữ dội, ngọn lửa hung tàn liếm láp mọi thứ không chừa một chút gì. Những con thuyền gỗ lớn, chất đầy lương thảo quý giá, vũ khí sắc bén, thuốc men và quân nhu thiết yếu, từng là niềm kiêu hãnh và là nguồn sống không thể thiếu của đạo quân xâm lược hùng mạnh, giờ đây đã trở thành những ngọn đuốc khổng lồ, cháy rụi không thương tiếc, tan thành tro bụi trong chốc lát. Lửa táp lên cao, nuốt chửng cả cột buồm sừng sững, xé toạc màn khói đen đặc quánh đang bao phủ không gian, tạo nên những cột khói xoáy cao vút lên tận trời xanh, như những cột tro bụi khổng lồ của một đế chế đang lụi tàn, một biểu tượng không thể chối cãi cho sự sụp đổ. Tiếng "réo! réo!" của lửa liếm láp gỗ, tiếng "rắc! rắc!" của cấu kiện thuyền bị vỡ vụn, tiếng "nổ BÙM! BÙM!" của những thùng thuốc súng còn sót lại vang lên liên hồi, không ngừng nghỉ, tạo thành một bản giao hưởng của sự hủy diệt, một khúc ca bi tráng của cái chết, vọng mãi khắp khúc sông, lan xa đến tận chân trời.

Giữa biển lửa ấy, trên mũi của một con thuyền chiến Đại Việt vẫn còn nguyên vẹn, không hề hấn gì, hiên ngang rẽ sóng lướt đi oai vệ, như một con rồng đang vươn mình ra biển lớn, một hình ảnh uy nghi, lẫm liệt bỗng hiện ra, thu hút mọi ánh nhìn. Đó chính là Trần Quang Khải, vị tướng quân tài ba, lỗi lạc, người đã dẫn dắt dân tộc đến chiến thắng này, người đã biến điều không thể thành có thể. Khuôn mặt anh rạng rỡ, ánh mắt rực sáng niềm kiêu hãnh và tự hào dân tộc, nhưng không hề mang chút ngạo mạn, chỉ có sự điềm tĩnh của người chiến thắng, của một bậc chính nhân quân tử. Anh đứng thẳng, vững vàng như tượng đài sừng sững giữa biển lửa, tay giơ cao ngọn giáo dài mà anh đã đoạt được từ tay quân Nguyên trong trận Chương Dương, ngọn giáo như một biểu tượng của sự chiến thắng oanh liệt và sức mạnh bất khuất của Đại Việt. Lưỡi giáo sắc bén phản chiếu ánh lửa đỏ rực, như một tia chớp chói lòa trong buổi bình minh, xuyên qua màn khói vẫn còn vương vấn. Bằng tất cả sức lực của mình, với một giọng nói dứt khoát, hùng tráng, vang vọng như sấm, Trần Quang Khải hét vang, tiếng anh như sấm dội, át cả tiếng lửa cháy và sóng gầm, vang vọng khắp không gian, khiến đất trời rung chuyển:

"Ghi lấy! Chương Dương này của người Nam!"

Tiếng hô ấy vang vọng, xuyên qua màn khói và lửa, lan tỏa khắp chiến trường, đến tai từng binh lính Đại Việt đang hừng hực khí thế, từng người dân đang dõi theo với niềm tin tuyệt đối, và cả những tên lính Nguyên Mông còn sống sót trên thành, khiến chúng phải rùng mình, kinh hãi đến tột độ. Nó không chỉ là một câu nói đơn thuần, mà là một lời tuyên bố đanh thép, một lời khẳng định chủ quyền sắt đá, một lời khắc ghi vĩnh viễn vào lịch sử về chiến thắng vang dội của dân tộc Việt Nam, một lời thề son sắt. Lời hô ấy như một ngọn lửa mới bùng lên trong lòng mỗi người lính, thắp sáng niềm tự hào và ý chí bất khuất, không gì có thể dập tắt được ngọn lửa ấy. Cả một vùng sông nước, một vùng trời đất bỗng chấn động bởi tiếng reo hò đáp lại vang dội như sấm dậy của hàng vạn quân dân Đại Việt: "Người Nam! Người Nam! Chương Dương của người Nam! Vạn Thắng Đại Việt!". Tiếng reo hò ấy mạnh mẽ đến nỗi át cả tiếng sóng gầm của dòng sông cuộn chảy, át cả tiếng lửa cháy dữ dội, vang xa đến tận chân trời, như một khúc khải hoàn ca vĩ đại, báo hiệu một kỷ nguyên mới của Đại Việt, kỷ nguyên của hòa bình và độc lập, được kiến tạo từ máu và nước mắt.

Mặt sông vẫn đỏ rực như ráng chiều, như một bức tranh hùng vĩ của chiến thắng và sự hy sinh, mãi mãi in đậm vào lịch sử, trở thành một huyền thoại. Hơn 80.000 thuyền lương bị phá hủy, một con số chính xác đến kinh ngạc theo ghi chép của Đại Việt Sử Ký Toàn Thư, đã trở thành kỷ lục hủy diệt hậu cần lớn nhất trong lịch sử chiến tranh bấy giờ, một đòn chí mạng, không thể phục hồi vào kẻ thù. Nó không chỉ tước đi khả năng tiếp tế của quân Nguyên Mông, khiến chúng kiệt quệ, đói khát, mà còn giáng một đòn tâm lý chí mạng, biến đạo quân xâm lược hùng mạnh thành những kẻ khốn cùng, đói khát và tuyệt vọng, mất hết tinh thần chiến đấu. Cuộc chiến Chương Dương đã khép lại một cách oanh liệt, vang dội, với những chiến công lừng lẫy, đi vào sử sách. Quân ta đã tiêu diệt 9 tướng Nguyên quan trọng, ứng nghiệm hoàn hảo lời sấm truyền về "cửu đầu cá", báo hiệu sự sụp đổ không thể tránh khỏi của kẻ thù. Hơn 45.000 giáo của giặc đã được thu về, một khối lượng vũ khí khổng lồ, đủ để trang bị lại quân ta, tiếp thêm sức mạnh cho những trận chiến tiếp theo, cho cuộc tổng phản công giải phóng hoàn toàn đất nước. Và tất cả những chiến công vĩ đại này, những sự kiện lịch sử này, chỉ diễn ra trong 1 đêm duy nhất, với tốc độ thần tốc, khiến kẻ thù không kịp trở tay, không kịp phản ứng, chỉ biết chấp nhận thất bại một cách đau đớn.

Và rồi, khi ánh mặt trời cuối cùng cũng lặn dần phía Tây, nhuộm hồng cả một góc trời, một sự thay đổi kỳ diệu bắt đầu diễn ra. Từ phía chân trời xa xăm, những đám mây đen kịt kéo đến nhanh chóng, nặng trĩu. Gió bắt đầu thổi mạnh, mang theo hơi lạnh buốt giá. Và rồi, trời đổ một cơn mưa như trút nước. Không phải là những hạt mưa nhỏ bé, mà là một trận mưa lớn, xối xả, ào ạt trút xuống bãi Chương Dương và cả khúc sông Hồng rộng lớn, như một sự rửa tội từ thiên nhiên. Tiếng mưa rơi lộp bộp trên mặt đất, trên những thân xác, trên những mảnh vỡ, át đi mọi âm thanh khác, tạo nên một không gian tĩnh lặng đến lạ thường.

Cơn mưa ấy không chỉ đơn thuần là một hiện tượng tự nhiên sau trận chiến. Nó như một sự thanh tẩy từ trời đất, một dòng nước rửa trôi mọi vết nhơ của chiến tranh, của máu và nước mắt, của những điều tàn khốc nhất. Từng dòng nước mưa ào ạt, không ngừng nghỉ, chảy thành những dòng suối nhỏ, rồi hợp lại thành những dòng lớn, cuốn theo tất cả những gì còn sót lại của kẻ thù. Xác quân Nguyên Mông, những mảnh vỡ của giáp trụ, những mảnh gỗ cháy dở... tất cả đều bị dòng nước cuốn đi, trôi tuột xuống sông, hòa vào dòng chảy của lịch sử. Dòng sông Hồng, vốn đã đỏ quạch như máu sau trận chiến kinh hoàng, giờ đây càng thêm đục ngầu bởi bùn đất và những tàn tích bị cuốn trôi. Tiếng nước chảy xiết, tiếng bùn đất sạt lở, và tiếng va chạm lạo xạo của những thứ bị cuốn đi tạo nên một âm thanh kỳ lạ, như tiếng than khóc cuối cùng của chiến trường.

Giữa cơn mưa xối xả ấy, trên bãi đất nham nhở dấu vết chiến tranh, một hình ảnh uy nghi, lẫm liệt, đầy khí phách hiện ra. Đó là Trần Quang Khải. Anh không mặc áo bào, chỉ đơn giản với thân hình rắn rỏi, đứng thẳng tắp giữa dòng mưa như trút nước, như một vị thần giáng thế. Mái tóc anh ướt sũng, nước mưa chảy dài trên khuôn mặt điềm tĩnh, hòa lẫn với mồ hôi và bụi bẩn chiến trường, tạo nên vẻ đẹp của một anh hùng. Trong tay anh là thanh kiếm bạc yêu quý, lưỡi kiếm sáng loáng, vừa được rút ra khỏi vỏ, như một ánh chớp bạc giữa màn mưa. Anh chậm rãi, từng chút một, rửa thanh kiếm bạc dưới dòng nước mưa xối xả. Từng giọt nước mưa tinh khiết, lạnh buốt, chảy dọc theo lưỡi kiếm, cuốn đi những vết máu khô còn vương vấn, những vết bẩn của bụi trần. Thanh kiếm, biểu tượng của sức mạnh và chiến thắng, giờ đây được thanh tẩy bởi chính sự tinh khiết của đất trời, sẵn sàng cho một tương lai mới.

Ánh mắt Trần Quang Khải nhìn thẳng vào lưỡi kiếm, rồi ngước lên bầu trời, như đang nói chuyện với cõi thiêng liêng, với linh hồn của non sông. Bằng một giọng nói trầm hùng, vang vọng, át cả tiếng mưa rơi, anh tuyên bố, không phải với quân lính, mà với chính trời đất, với linh hồn của dân tộc, một lời thề sắt đá:

"Máu giặc không đáng dính lưỡi gươm Nam!"

Câu nói ấy không chỉ là một lời tuyên bố. Nó là một lời khẳng định về sự kiêu hãnh, về lòng tự tôn cao cả của người Việt, của một dân tộc anh hùng. Máu của kẻ xâm lược, của những kẻ đã gieo rắc đau thương, không xứng đáng làm vấy bẩn lưỡi gươm của những người con Đại Việt, những lưỡi gươm chiến đấu vì chính nghĩa, vì hòa bình. Đó là sự khinh bỉ tột cùng dành cho kẻ thù, đồng thời là sự khẳng định giá trị cao đẹp, thiêng liêng của cuộc chiến tranh vệ quốc, một cuộc chiến tranh chính nghĩa.

Và rồi, phép màu thực sự xảy ra, một kỳ tích của thiên nhiên. Trận mưa lớn kéo dài không ngừng nghỉ trong suốt 3 ngày dầm dề. Từng dòng nước mưa xối xả, không ngừng nghỉ, cuốn trôi tất cả, không để lại một dấu vết nào của sự tàn phá, của những gì đã xảy ra. Đến sáng ngày thứ tư, khi cơn mưa cuối cùng cũng tạnh hẳn, và ánh nắng ban mai rực rỡ, ấm áp chiếu rọi xuống, xua tan mọi u ám, khung cảnh trên sông Hồng đã hoàn toàn thay đổi. Dòng sông, vốn đã đỏ quạch và đục ngầu vì máu và bùn đất, giờ đây đã trở nên trong vắt trở lại, phản chiếu bầu trời xanh biếc, mây trắng bồng bềnh. Không còn xác giặc, không còn mảnh vỡ, không còn chút dấu vết nào của cuộc chiến kinh hoàng, chỉ còn lại sự bình yên. Dòng sông lại hiền hòa chảy, mang theo sự sống, như chưa từng có bất kỳ cuộc chiến nào diễn ra trên đó, như một biểu tượng của sự hồi sinh.

Đây chính là biểu tượng mạnh mẽ nhất, sâu sắc nhất. Nước mưa không chỉ là nước, mà là sự thanh tẩy của đất mẹ, của linh hồn sông núi. Nó rửa sạch mọi vết nhơ, mọi đau thương, mọi tàn tích của chiến tranh, gột rửa cả những nỗi sợ hãi còn vương vấn. Nó gột rửa không chỉ chiến trường, mà còn cả tâm hồn của những người lính, của dân tộc, chuẩn bị cho một khởi đầu mới, một kỷ nguyên hòa bình sau chiến thắng vĩ đại, một tương lai tươi sáng đang chờ đợi. Trận mưa "rửa kiếm tàn" không chỉ là một hiện tượng tự nhiên sau trận đánh. Nó là một sự kiện mang tính biểu tượng sâu sắc, khẳng định rằng dù trải qua bao nhiêu máu và nước mắt, đất nước Việt Nam sẽ luôn được thanh tẩy, được tái sinh và vươn mình mạnh mẽ, sẵn sàng cho những tương lai rạng rỡ hơn, vượt qua mọi khó khăn. Đó là lời hứa của đất trời, là sức mạnh bất diệt của Đại Việt, là niềm tin vĩnh cửu của một dân tộc anh hùng.