Sương mù đã hoàn toàn tan biến trên bãi Chương Dương và cả khúc sông Hồng rộng lớn, nhường chỗ cho một cảnh tượng rực rỡ đến đau lòng, một bức tranh sống động của chiến thắng và hủy diệt dưới ánh bình minh vừa hé rạng. Không khí giờ đây không còn mùi ẩm lạnh của sương mà đặc quánh mùi khét lẹt của gỗ cháy, mùi khói nồng nặc và mùi tử khí hăng nồng, trộn lẫn với vị mặn chát của máu, tất cả hòa quyện tạo nên một thứ mùi vị ghê rợn, in sâu vào ký ức của những người đã chứng kiến. Những tàn dư cuối cùng của quân Nguyên Mông, sau khi hứng chịu liên tiếp những đòn giáng sấm sét từ "Tứ Linh Vây Thành" và "Thiết Mộc Chân Nhân", đã bị nuốt chửng bởi "Bát Quái Trận Đồ" đầy huyền ảo và chết chóc, chỉ còn lại những cái xác cháy đen, những mảnh giáp vụn vỡ nằm rải rác trên nền đất khô khốc, minh chứng cho sự thất bại thảm hại của kẻ xâm lược, cho thấy rõ ràng một đế chế hùng mạnh đã sụp đổ.
Ngay trước mắt toàn quân Đại Việt và cả những người dân còn nán lại bên bờ sông, không dám rời đi, một cảnh tượng kinh thiên động địa, có lẽ chưa từng có trong lịch sử nhân loại, đang diễn ra một cách sống động, chân thực đến từng chi tiết. Mặt sông Hồng, vốn mang sắc phù sa đục ngầu, giờ đây đã biến thành một biển lửa khổng lồ, đỏ rực như máu vừa đổ, như ráng chiều đang cháy dữ dội, hay như chính mặt trời đã rơi xuống trần gian, thiêu rụi mọi thứ. Đó là hơn 8 vạn thuyền lương của giặc Nguyên Mông đang bốc cháy dữ dội, ngọn lửa hung tàn liếm láp mọi thứ không chừa một chút gì. Những con thuyền gỗ lớn, chất đầy lương thảo quý giá, vũ khí sắc bén, thuốc men và quân nhu thiết yếu, từng là niềm kiêu hãnh và là nguồn sống không thể thiếu của đạo quân xâm lược hùng mạnh, giờ đây đã trở thành những ngọn đuốc khổng lồ, cháy rụi không thương tiếc, tan thành tro bụi trong chốc lát. Lửa táp lên cao, nuốt chửng cả cột buồm sừng sững, xé toạc màn khói đen đặc quánh đang bao phủ không gian, tạo nên những cột khói xoáy cao vút lên tận trời xanh, như những cột tro bụi khổng lồ của một đế chế đang lụi tàn, một biểu tượng không thể chối cãi cho sự sụp đổ. Tiếng "réo! réo!" của lửa liếm láp gỗ, tiếng "rắc! rắc!" của cấu kiện thuyền bị vỡ vụn, tiếng "nổ BÙM! BÙM!" của những thùng thuốc súng còn sót lại vang lên liên hồi, không ngừng nghỉ, tạo thành một bản giao hưởng của sự hủy diệt, một khúc ca bi tráng của cái chết, vọng mãi khắp khúc sông, lan xa đến tận chân trời.
Giữa biển lửa ấy, trên mũi của một con thuyền chiến Đại Việt vẫn còn nguyên vẹn, không hề hấn gì, hiên ngang rẽ sóng lướt đi oai vệ, như một con rồng đang vươn mình ra biển lớn, một hình ảnh uy nghi, lẫm liệt bỗng hiện ra, thu hút mọi ánh nhìn. Đó chính là Trần Quang Khải, vị tướng quân tài ba, lỗi lạc, người đã dẫn dắt dân tộc đến chiến thắng này, người đã biến điều không thể thành có thể. Khuôn mặt anh rạng rỡ, ánh mắt rực sáng niềm kiêu hãnh và tự hào dân tộc, nhưng không hề mang chút ngạo mạn, chỉ có sự điềm tĩnh của người chiến thắng, của một bậc chính nhân quân tử. Anh đứng thẳng, vững vàng như tượng đài sừng sững giữa biển lửa, tay giơ cao ngọn giáo dài mà anh đã đoạt được từ tay quân Nguyên trong trận Chương Dương, ngọn giáo như một biểu tượng của sự chiến thắng oanh liệt và sức mạnh bất khuất của Đại Việt. Lưỡi giáo sắc bén phản chiếu ánh lửa đỏ rực, như một tia chớp chói lòa trong buổi bình minh, xuyên qua màn khói vẫn còn vương vấn. Bằng tất cả sức lực của mình, với một giọng nói dứt khoát, hùng tráng, vang vọng như sấm, Trần Quang Khải hét vang, tiếng anh như sấm dội, át cả tiếng lửa cháy và sóng gầm, vang vọng khắp không gian, khiến đất trời rung chuyển:
"Ghi lấy! Chương Dương này của người Nam!"
Tiếng hô ấy vang vọng, xuyên qua màn khói và lửa, lan tỏa khắp chiến trường, đến tai từng binh lính Đại Việt đang hừng hực khí thế, từng người dân đang dõi theo với niềm tin tuyệt đối, và cả những tên lính Nguyên Mông còn sống sót trên thành, khiến chúng phải rùng mình, kinh hãi đến tột độ. Nó không chỉ là một câu nói đơn thuần, mà là một lời tuyên bố đanh thép, một lời khẳng định chủ quyền sắt đá, một lời khắc ghi vĩnh viễn vào lịch sử về chiến thắng vang dội của dân tộc Việt Nam, một lời thề son sắt. Lời hô ấy như một ngọn lửa mới bùng lên trong lòng mỗi người lính, thắp sáng niềm tự hào và ý chí bất khuất, không gì có thể dập tắt được ngọn lửa ấy. Cả một vùng sông nước, một vùng trời đất bỗng chấn động bởi tiếng reo hò đáp lại vang dội như sấm dậy của hàng vạn quân dân Đại Việt: "Người Nam! Người Nam! Chương Dương của người Nam! Vạn Thắng Đại Việt!". Tiếng reo hò ấy mạnh mẽ đến nỗi át cả tiếng sóng gầm của dòng sông cuộn chảy, át cả tiếng lửa cháy dữ dội, vang xa đến tận chân trời, như một khúc khải hoàn ca vĩ đại, báo hiệu một kỷ nguyên mới của Đại Việt, kỷ nguyên của hòa bình và độc lập, được kiến tạo từ máu và nước mắt.
Mặt sông vẫn đỏ rực như ráng chiều, như một bức tranh hùng vĩ của chiến thắng và sự hy sinh, mãi mãi in đậm vào lịch sử. Hơn 80.000 thuyền lương bị phá hủy, một con số chính xác đến kinh ngạc theo ghi chép của Đại Việt Sử Ký Toàn Thư, đã trở thành kỷ lục hủy diệt hậu cần lớn nhất trong lịch sử chiến tranh bấy giờ, một đòn chí mạng, không thể phục hồi vào kẻ thù. Nó không chỉ tước đi khả năng tiếp tế của quân Nguyên Mông, khiến chúng kiệt quệ, đói khát, mà còn giáng một đòn tâm lý chí mạng, biến đạo quân xâm lược hùng mạnh thành những kẻ khốn cùng, đói khát và tuyệt vọng, mất hết tinh thần chiến đấu.
Cuộc chiến Chương Dương đã khép lại một cách oanh liệt, vang dội, với những chiến công lừng lẫy. Quân ta đã tiêu diệt 9 tướng Nguyên quan trọng, ứng nghiệm hoàn hảo lời sấm truyền về "cửu đầu cá", báo hiệu sự sụp đổ không thể tránh khỏi của kẻ thù. Hơn 45.000 giáo của giặc đã được thu về, một khối lượng vũ khí khổng lồ, đủ để trang bị lại quân ta, tiếp thêm sức mạnh cho những trận chiến tiếp theo, cho cuộc tổng phản công giải phóng hoàn toàn đất nước. Và tất cả những chiến công vĩ đại này, những sự kiện lịch sử này, chỉ diễn ra trong 1 đêm duy nhất, với tốc độ thần tốc, khiến kẻ thù không kịp trở tay, không kịp phản ứng, chỉ biết chấp nhận thất bại.
Chiến thắng Chương Dương vĩ đại không chỉ là kết quả của những mưu lược tài tình hay sức mạnh vũ bão. Nó còn là câu chuyện về những con người phi thường đã cùng nhau viết nên lịch sử.
Sau trận Chương Dương, Trần Quang Khải không đơn thuần chỉ là một vị tướng dũng mãnh xông pha trận mạc. Anh đã thực sự thăng hoa thành một nhà chiến lược đa tài, một kiến trúc sư quân sự thiên tài, với trí tuệ vượt thời đại. Anh không chỉ biết dùng sức mạnh quân sự mà còn kết hợp nhuần nhuyễn sự uyên thâm của triết lý cổ xưa. Trần Quang Khải đã chứng tỏ khả năng vận dụng Bát Quái vào quân sự một cách thần diệu, biến những quy luật vũ trụ thành trận đồ chết chóc, dẫn dụ kẻ thù vào cõi diệt vong. Anh còn là bậc thầy về thi ca, dùng những vần thơ hào hùng để thắp sáng tinh thần quân sĩ, biến ý chí thành sức mạnh vật chất. Đồng thời, anh là một nhà tâm lý chiến xuất chúng, biết cách lợi dụng sự tuyệt vọng của kẻ thù để giáng đòn chí mạng, khiến chúng sụp đổ từ bên trong. Hình ảnh anh đứng trên mũi thuyền giữa biển lửa, tay nâng ngọn giáo chiến lợi phẩm, hét vang lời tuyên bố lịch sử đã trở thành biểu tượng bất diệt của lòng yêu nước và ý chí quật cường của dân tộc Việt.
Bi kịch của các tướng Nguyên là một minh chứng rõ ràng cho sự kiêu ngạo và kết cục thảm bại. Từ những kẻ hùng hổ, tự phụ khi đặt chân đến Đại Việt, tưởng chừng có thể dễ dàng nghiền nát mọi thứ dưới gót giày xâm lược, chúng đã biến thành những bóng ma điên loạn và tuyệt vọng tột cùng. Trận Chương Dương, với những cái bẫy "Tứ Linh" hiểm độc, "Thiết Mộc Chân Nhân" ma quái và "Bát Quái Trận Đồ" huyền ảo liên tiếp giáng xuống, đã phá hủy hoàn toàn ý chí chiến đấu của chúng, bẻ gãy mọi tinh thần phản kháng. Sự hủy diệt hàng loạt và những cái chết thảm khốc, đầy đau đớn đã biến chúng thành những cái xác sống, chỉ còn biết kêu gào trong sợ hãi và tuyệt vọng, chờ đợi số phận cuối cùng, không thể thoát khỏi bàn tay của tử thần.
Trong cuộc chiến vĩ đại này, vai trò của người dân không hề nhỏ, thậm chí còn mang ý nghĩa quyết định sống còn. Họ không trực tiếp cầm gươm ra trận, không xông pha giữa làn tên tên mũi đạn, nhưng đã âm thầm tiếp tế lương thực, vũ khí, thuốc men một cách bền bỉ, kiên trì, không ngừng nghỉ. Quan trọng hơn cả, họ đã miệt mài cứu thương binh sĩ sau trận chiến, chăm sóc những người lính bị thương với lòng tận tụy, truyền cho họ hơi ấm và nghị lực sống mãnh liệt. Họ là hậu phương vững chắc, là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn, là những người anh hùng thầm lặng đã góp phần không nhỏ, nhưng vô cùng quan trọng, vào chiến thắng vĩ đại, thể hiện tinh thần đoàn kết, đồng lòng của toàn dân tộc, một sức mạnh vô song không kẻ thù nào có thể đánh bại.
Chiến thắng Chương Dương là bản hùng ca bất diệt về ý chí độc lập, về trí tuệ và lòng dũng cảm của người Việt. Nó không chỉ thay đổi cục diện cuộc chiến, mở ra cánh cửa cho cuộc tổng phản công toàn diện, giành lại toàn bộ lãnh thổ, mà còn mãi mãi khắc ghi vào sử sách như một trong những chiến công vĩ đại nhất của dân tộc, một minh chứng cho tinh thần "Sát Thát" bất diệt, truyền cảm hứng cho các thế hệ mai sau.