Hồi 215: Lửa Trại Khói Đen

Ánh nắng ban ngày dù có rực rỡ đến mấy cũng chẳng thể xua đi được màn đêm đặc quánh đang bao trùm lên doanh trại quân Nguyên Mông. Sau những thất bại liên tiếp ở Chương Dương, đặc biệt là việc mất trắng số lương thảo khổng lồ và tinh thần bị suy sụp nghiêm trọng bởi "ách vàng" bị bỏ lại trong bùn lầy, quân Nguyên Mông co cụm về một doanh trại tạm bợ, dựng vội ở một vùng đất trũng gần sông. Nơi đây, chúng hy vọng có thể tìm thấy chút bình yên, một nơi trú ẩn khỏi cơn ác mộng đang bủa vây, nhưng sâu thẳm trong lòng, nỗi sợ hãi về một thất bại không thể tránh khỏi đã gặm nhấm từng chút ý chí sinh tồn của chúng, như một con sâu bám víu không ngừng. Mùi bùn lầy ẩm ướt, mùi mồ hôi chua loét của hàng vạn thân xác mệt mỏi và mùi tuyệt vọng bao trùm lấy không gian, ngột ngạt đến khó thở.

Và rồi, trời vừa sẩm tối, khi màn đêm buông xuống đặc quánh như mực, nuốt chửng mọi thứ vào bóng tối dày đặc của nó, một kế hoạch táo bạo, đầy bất ngờ của quân Đại Việt bắt đầu được triển khai. Dưới sự chỉ huy tài tình của các tướng lĩnh, những binh sĩ tinh nhuệ nhất, được tuyển chọn kỹ lưỡng, đã tập hợp. Họ không mặc giáp trụ sáng loáng, cũng không mang theo vũ khí nặng nề, những thứ có thể gây ra tiếng động. Thay vào đó, mỗi người khoác lên mình một chiếc áo tơ tằm đen. Loại áo này không chỉ có màu sắc giúp hòa lẫn hoàn hảo vào màn đêm, mà còn được nhuộm bùn đêm từ những con lạch nhỏ, từ những vùng đất ẩm ướt, khiến chúng trở nên gần như vô hình trong bóng tối, không hề phản chiếu ánh sáng và không gây ra bất kỳ tiếng động nhỏ nào khi di chuyển. Mùi bùn đất tự nhiên còn giúp che lấp mùi cơ thể, khiến khứu giác nhạy bén của kẻ thù cũng khó lòng phát hiện.

Từng người lính Đại Việt, như những bóng ma, âm thầm, lặng lẽ, trườn bò, áp sát doanh trại địch. Chúng di chuyển nhẹ nhàng, cẩn trọng đến từng hơi thở, từng bước chân, từng động tác nhỏ nhất, tránh gây ra bất kỳ tiếng động nào dù là nhỏ nhất có thể làm lộ vị trí. Sự im lặng của họ đáng sợ đến mức chỉ có tiếng côn trùng kêu rè rè trong đêm và tiếng gió xào xạc trong tán lá là nghe rõ. Khung cảnh ấy như một thước phim quay chậm, nơi những bóng đen vô hình đang tiến gần hơn đến mục tiêu đã định, mang theo một nỗi kinh hoàng sắp đổ ập.

Trong mỗi bàn tay của các binh sĩ, không phải là vũ khí lạnh lẽo, mà là một vật phẩm tưởng chừng vô hại nhưng lại chứa đựng sức công phá tinh thần khủng khiếp: một túi nhỏ đựng đầy kiến lửa. Những con kiến lửa này, với nọc độc gây ngứa ngáy, đau rát dữ dội tột độ và khả năng sinh sôi nhanh chóng, đã được thu thập cẩn thận từ những khu rừng rậm, nơi chúng sinh sống. Mỗi túi kiến lửa như một "quả bom" sinh học được hẹn giờ, sẵn sàng phát huy tác dụng hủy diệt tinh thần.

Khi đã áp sát hàng rào doanh trại địch, từng binh sĩ Đại Việt nhẹ nhàng, khéo léo, cẩn trọng thả những túi kiến lửa vào trại giặc. Chúng không ném mạnh để gây tiếng động, không gây ra bất kỳ sự chú ý nào, chỉ đơn giản là đặt nhẹ nhàng, đảm bảo những con kiến được phân tán khắp nơi, len lỏi vào từng ngóc ngách của doanh trại. Hàng ngàn, hàng vạn con kiến lửa nhỏ bé, với bản năng hung hãn bẩm sinh, ngay lập tức bắt đầu nhiệm vụ khủng khiếp của mình. Chúng bò khắp nơi, len lỏi vào từng ngóc ngách nhỏ nhất, từng chiếc chăn ấm áp, từng chiếc chiếu trải sàn, từng bộ quần áo của binh lính Nguyên Mông đang say ngủ, tìm kiếm nơi để cắn xé, gieo rắc nỗi đau đớn.

Ngay lập tức, một cơn ác mộng thực sự bắt đầu. Quân Nguyên Mông, sau những ngày dài mệt mỏi rã rời và nỗi sợ hãi bủa vây từ những trận thua liên tiếp, đang cố gắng tìm kiếm giấc ngủ để hồi phục chút sức lực cuối cùng. Nhưng chúng sớm bị đánh thức một cách thô bạo bởi những cơn ngứa ngáy, đau rát dữ dội đến tận xương tủy, như có hàng ngàn mũi kim châm cùng lúc. Những con kiến lửa nhỏ bé nhưng hung hãn đồng loạt cắn vào da thịt chúng, mỗi vết cắn như hàng ngàn mũi kim châm. Ban đầu chỉ là vài vết cắn lẻ tẻ, nhưng rồi số lượng kiến tăng lên cấp số nhân, nỗi đau cũng tăng lên gấp bội, lan tỏa khắp cơ thể, thiêu đốt từng thớ thịt.

Tiếng la hét, tiếng gãi sồn sột, tiếng rên rỉ đau đớn vang lên khắp doanh trại, phá vỡ màn đêm yên tĩnh. Tướng Lý Hằng, kẻ từng vênh váo, giờ giật nảy mình bật dậy, miệng không ngừng chửi rủa: "Ngứa quá! Có cái gì cắn ta! Khốn kiếp!" Tay hắn vỗ loạn xạ lên người, nhưng vô vọng, như vỗ vào không khí.

Tướng Tưởng Hiếu, một kẻ vốn cứng cỏi, giờ nằm lăn lộn trên đất, gào thét: "Aaa! Chết tiệt, kiến ở đâu ra nhiều thế này? Chúng như ma quỷ! Ngứa! Đau quá!" Tiếng gãi của hắn xé cả da thịt, để lại những vệt đỏ hằn, những vệt máu loang lổ.

Binh lính Nguyên Mông cuống cuồng bật dậy, mắt đỏ ngầu vì thiếu ngủ và ngứa ngáy, vỗ tay, đấm đá loạn xạ vào không khí, cố gắng xua đuổi những kẻ tấn công vô hình. Chúng bật đèn, thắp lửa, nhưng những con kiến lửa lại càng hoảng loạn, bò nhanh hơn, cắn dữ dội hơn, như những con quỷ nhỏ được thả ra từ địa ngục. Cả doanh trại trở nên hỗn loạn tột độ, như một bãi chiến trường của những kẻ điên loạn. Không ai có thể chợp mắt được dù chỉ một khắc. Nỗi ngứa ngáy, đau đớn thể xác không ngừng hành hạ, hòa lẫn với sự mệt mỏi rã rời, căng thẳng tinh thần đã kéo dài nhiều ngày, khiến quân Nguyên Mông mất ngủ triền miên, đôi mắt thâm quầng, vô hồn, thần trí mơ hồ.

Cứ như thế, cả đêm đó, doanh trại quân Nguyên Mông biến thành một địa ngục trần gian. Tiếng la hét, tiếng chửi rủa, tiếng vật lộn với những cơn ngứa như thiêu đốt không ngừng vang lên, không một giây phút ngơi nghỉ. Sáng hôm sau, khi ánh bình minh ló rạng, khuôn mặt của binh lính Nguyên Mông không còn chút sức sống nào. Mắt chúng thâm quầng sâu hoắm, da nổi mẩn đỏ, sưng tấy, chi chít vết cắn, toàn thân mệt mỏi rã rời, như những cái xác biết đi, không còn linh hồn. Tinh thần chúng suy sụp nghiêm trọng, không còn chút ý chí chiến đấu. Nỗi ngứa ngáy vẫn còn ám ảnh, gặm nhấm tâm trí chúng, khiến chúng phát điên.

Sau nhiều đêm không ngủ, chịu đựng sự hành hạ dã man của kiến lửa, tinh thần quân Nguyên Mông đã rơi vào vực thẳm sâu nhất của sự hoảng loạn và tuyệt vọng. Chúng không còn phân biệt được đâu là thực, đâu là ảo, đâu là bạn, đâu là thù. Mỗi cơn ngứa ngáy nhỏ đều biến thành nỗi ám ảnh lớn, mỗi tiếng xào xạc trong đêm đều khiến chúng giật mình thon thót. Nỗi sợ hãi vô hình từ những con kiến lửa đã lớn hơn cả nỗi sợ hãi đối với quân Đại Việt đang rình rập bên ngoài.

Và rồi, điều gì phải đến cũng đã đến. Trong một buổi chiều, khi cơn ác mộng về kiến lửa lại tái diễn dữ dội, chỉ một tiếng động nhỏ, một sự nhầm lẫn mơ hồ trong tâm trí hoảng loạn, cũng đủ để châm ngòi cho một cuộc tháo chạy kinh hoàng, không có tổ chức. 5.000 quân địch, những kẻ đã bị nỗi sợ hãi và kiệt quệ tinh thần đẩy đến giới hạn cuối cùng, đã không chịu đựng được nữa. Chúng không cần lệnh của tướng chỉ huy, không cần tổ chức đội hình, mà tự động bỏ chạy toán loạn khỏi doanh trại, như những con thiêu thân lao vào bóng đêm, không biết phía trước là cái chết hay sự giải thoát. Tiếng la hét của những kẻ bỏ chạy, tiếng dẫm đạp lên nhau, tiếng vật dụng rơi loảng xoảng vang lên khắp nơi, tạo thành một âm thanh hỗn loạn của sự tan rã, của một đạo quân đang tan vỡ.

Tướng Toa Đô, dù còn chút lý trí, cố gắng ra lệnh: "Dừng lại! Đứng lại! Kẻ nào bỏ chạy sẽ bị chém!" Nhưng lời nói của hắn yếu ớt, lạc lõng giữa tiếng hỗn loạn, không ai còn nghe theo, chỉ có tiếng gió mang theo sự tuyệt vọng.

Tướng Lý Hằng ôm đầu, gào lên trong tuyệt vọng: "Không! Không thể chịu nổi nữa! Ta phải đi! Ta phải thoát khỏi nơi quỷ quái này!" Rồi hắn cũng theo đám đông mà tháo chạy, hòa vào dòng người hoảng loạn.

Cuộc tấn công bằng "Đoàn Quân Bóng Đêm" và "Kiến Lửa" đã đạt hiệu quả ngoài mong đợi. Nó không chỉ gây thiệt hại về quân số (dù không trực tiếp giết chết nhiều binh lính), mà quan trọng hơn, nó đã hoàn toàn phá hủy tinh thần chiến đấu của quân Nguyên Mông. Khi tinh thần đã suy sụp, sức mạnh quân sự hùng hậu đến mấy cũng trở nên vô nghĩa, trở thành một đống đổ nát vô dụng. Kẻ thù, vốn quen với những trận chiến khốc liệt, lại bị đánh bại bởi một phương pháp độc đáo, tinh vi, mà chúng chưa từng nghĩ tới, thể hiện sự sáng tạo và tài trí tuyệt vời của binh pháp Đại Việt. Đây là một đòn giáng cuối cùng vào ý chí xâm lược của chúng, một tiếng chuông báo tử, mở ra cánh cửa cho cuộc tổng phản công giải phóng hoàn toàn Thăng Long và đất nước, mang lại hòa bình cho muôn dân.

Sau thất bại thảm hại ở Chương Dương và cơn ác mộng kiến lửa, tàn quân Nguyên Mông, dưới sự chỉ huy của Ô Mã NhiPhạm Nhan, tiếp tục cuộc hành trình tuyệt vọng về phương Bắc. Chúng cố gắng tìm một con đường thoát, một lối thoát khỏi vùng đất đã nuốt chửng đạo quân hùng mạnh của mình, mỗi bước chân là một sự vật lộn đau đớn, mỗi hơi thở là một gánh nặng oằn vai. Con đường mà chúng đang đi dẫn qua một vùng đồi trập trùng, trải dài vô tận, xen kẽ là những cánh đồng lúa nước mênh mông, giờ đã biến thành những vũng bùn lầy ghê tởm, sền sệt sau trận mưa lớn. Không khí vẫn còn ẩm ướt, nặng mùi bùn tanh nồng xộc vào mũi, khiến những tên lính kiệt sức càng thêm mệt mỏi, cảm giác khó chịu đến tột độ, như có thứ gì đó đang bóp nghẹt lồng ngực.

Đột nhiên, từ đỉnh một ngọn đồi thoai thoải phía xa, một cảnh tượng tưởng chừng vô hại, bình dị, nhưng lại ẩn chứa một mưu kế thâm sâu, một cái bẫy giăng sẵn, hiện ra trước mắt chúng. Vài đứa trẻ chăn trâu nhỏ bé, với khuôn mặt ngây thơ, ánh mắt trong veo như mặt nước hồ thu, đang thản nhiên cắm những lá cờ lau xanh mướt trên đỉnh đồi. Những lá cờ lau phất phơ nhẹ nhàng trong gió, tạo thành một đường chỉ dẫn rõ ràng, như một con đường mòn quen thuộc, dường như mời gọi những kẻ lạc lối, hứa hẹn một sự an toàn. Đây là một cảnh tượng quen thuộc trên đất Đại Việt, gợi nhớ đến truyền thuyết Đinh Bộ Lĩnh thuở xa xưa dùng cờ lau tập trận, tạo nên một sự yên bình giả tạo, một ảo ảnh về sự an toàn, một lời hứa hẹn về con đường sống mà chúng đang khao khát.

Phạm Nhan, với ánh mắt mệt mỏi rã rời, quầng thâm dưới mắt sâu hoắm, nhưng vẫn còn chút cảnh giác cuối cùng, nhìn chằm chằm về phía những đứa trẻ và lá cờ lau. Hắn quay sang Ô Mã Nhi, giọng đầy ngờ vực, pha lẫn sự hoang mang tột độ, cảm giác ớn lạnh chạy dọc sống lưng: "Sứ quân Ô Mã Nhi, ngài thấy gì không? Những đứa trẻ chăn trâu kia... và những lá cờ lau đó... chúng có vẻ quá đỗi bình thường. Liệu đây có phải là một cái bẫy tinh vi khác của quân Nam? Một trò lừa đảo mới?" Hắn nói, giọng khô khốc, cảm giác sợ hãi len lỏi.

Ô Mã Nhi, vốn đã bị nỗi tuyệt vọng và mệt mỏi hành hạ đến mức hoang mang tột độ, đầu óc quay cuồng, đôi mắt lờ đờ nheo lại nhìn chằm chằm vào cảnh tượng trước mắt. Hắn cảm thấy một sự bất an mơ hồ, một linh cảm xấu xé nát tâm can, như một lưỡi dao vô hình đang cứa vào lòng. "Cờ lau? Đinh Bộ Lĩnh? Chẳng lẽ đây là một cái bẫy? Nhưng chúng chỉ là những đứa trẻ vô hại, làm sao có thể bày binh bố trận tinh vi đến vậy? Hay là chúng đang chế nhạo chúng ta, những kẻ bại trận?" Hắn nói, giọng còn vương chút hoài nghi, pha lẫn sự cay đắng và nhục nhã. Tâm trí hắn đã bị những đòn tâm lý liên tiếp từ quân Đại Việt làm cho rối loạn, không còn khả năng phán đoán rõ ràng, mọi thứ đều trở nên mịt mờ, ảo ảnh.

Tuy nhiên, trước mắt chúng, không còn lựa chọn nào khác tốt hơn, không còn bất kỳ tia hy vọng nào khác lóe lên. Con đường chính đã bị chặn đứng bởi quân Đại Việt mai phục, tiếng reo hò của chúng vẫn còn văng vẳng trong gió, và những lối mòn khác đều dẫn vào những khu rừng rậm nguy hiểm, đầy rẫy thú dữ và cạm bẫy không lối thoát. Đường cờ lau dường như là lối thoát duy nhất, một tia sáng yếu ớt, mong manh trong màn đêm tuyệt vọng đang bủa vây, một chiếc phao cứu sinh cuối cùng. Hắn hít một hơi thật sâu, cố gắng trấn an bản thân, mặc dù trái tim vẫn đập loạn xạ trong lồng ngực, như muốn nhảy ra ngoài: "Dù có là bẫy, ta cũng không còn đường nào khác. Chúng ta đã mất quá nhiều rồi, không còn gì để mất nữa. Tiến! Theo hướng cờ lau mà tiến! Nếu đó là cái chết, thì cũng đành chịu số phận vậy!" Lệnh được ban ra, và tàn quân Nguyên Mông, dù trong lòng còn chút nghi ngờ, dù cảm thấy một sự rùng mình lạnh lẽo chạy dọc sống lưng, nhưng vì không còn lựa chọn nào khác, đành phải theo dấu hiệu của những lá cờ lau vô tri, bước từng bước nặng nề, lê lết vào vùng đất định mệnh, không lối thoát.

Chúng bước vào con đường được chỉ dẫn bởi những lá cờ lau, không hề hay biết rằng mình đang dấn thân vào một cái bẫy chết người, một địa ngục trần gian không lối thoát. Con đường càng đi càng lún sâu, càng lúc càng lầy lội, bùn đất dính chặt lấy từng bước chân, nặng như chì, kéo lê cả cơ thể. Dưới lớp bùn non tưởng chừng vô hại, quân Đại Việt đã đào sẵn những hố sâu khổng lồ, ngụy trang khéo léo bằng bùn và cỏ, không thể nhìn thấy bằng mắt thường, một cái bẫy hoàn hảo. 200 kỵ binh địch, những kẻ kiêu hùng từng gieo rắc nỗi khiếp sợ khắp nơi, từng là niềm tự hào của đế chế, giờ đây trở thành nạn nhân của một mưu kế đơn giản nhưng hiệu quả đến lạnh người. Ngựa của chúng, vốn đã kiệt sức, lún sâu vào vũng lầy, không thể nhấc chân lên, càng vùng vẫy càng lún sâu hơn, tiếng hí vang lên thảm thiết, đầy đau đớn. Những tên kỵ binh cố gắng vùng vẫy, la hét trong tuyệt vọng, tiếng kêu cứu xé lòng vang vọng khắp không gian: "Cứu ta! Cứu ta với! Ta không muốn chết thế này! Cứu ta!" nhưng tất cả đều vô vọng. Bùn lầy như những bàn tay vô hình, lạnh lẽo, siết chặt lấy chúng, nuốt chửng từng chút một vào trong lòng đất, từ từ kéo chúng xuống địa ngục, nơi cái chết chờ đợi. Chúng chết nghẹn trong bùn, mắt trợn trừng nhìn lên bầu trời, ánh mắt đầy kinh hoàng và bất lực, không thể tin rằng mình lại bị đánh bại bởi một mưu kế đơn giản đến thế, bởi những đứa trẻ chăn trâu và những lá cờ lau, biểu tượng của sự bình dị, một thứ mà chúng đã khinh thường.

Đây chính là một đòn tâm lý nữa của quân Đại Việt, lợi dụng hình ảnh quen thuộc của "cờ lau Đinh Bộ Lĩnh" để tạo ảo tưởng an toàn, để dẫn dụ kẻ thù vào cái bẫy chết chóc. Quân Nguyên Mông, sau khi liên tục bị đánh bại bằng những chiến thuật hiểm hóc, giờ đây đã kiệt quệ về thể chất và tinh thần, dễ dàng sập bẫy những mưu kế tưởng chừng như đơn giản nhất. Chiếc cờ lau, biểu tượng cho sự khởi đầu của một đế chế, giờ đây lại trở thành ngọn cờ dẫn đường cho sự diệt vong của một đế chế khác. Cái chết của 200 kỵ binh không chỉ là tổn thất về quân số, mà còn là lời khẳng định cuối cùng về sự sụp đổ hoàn toàn của ý chí xâm lược của quân Nguyên Mông trên đất Đại Việt. Chúng đã hoàn toàn mất phương hướng, mất niềm tin, và mất cả ý chí sống sót trên mảnh đất mà chúng từng muốn thôn tính, mọi hy vọng đã vụt tắt, chỉ còn lại sự tuyệt vọng.

Sau những cuộc tháo chạy và tổn thất nặng nề, tàn quân Nguyên Mông gần như đã kiệt sức hoàn toàn. Chúng không còn chút lương thực nào, bụng đói cồn cào, tinh thần suy sụp đến mức cùng cực, cơ thể rã rời, chỉ muốn gục ngã. Đêm xuống, cái lạnh thấu xương, buốt giá từng thớ thịt càng khiến nỗi sợ hãi và tuyệt vọng thêm chồng chất, như hàng ngàn mũi kim châm vào da thịt. Để chống chọi với cái rét cắt da cắt thịt và để xua đi bóng đêm đen đặc mang theo những nỗi sợ hãi vô hình, những con quỷ ám ảnh, quân Nguyên Mông đành phải dựng tạm trại và nhóm lửa. Tuy nhiên, trong vùng đất ẩm ướt sau nhiều ngày mưa dầm, việc tìm kiếm củi khô trở nên vô cùng khó khăn, gần như là không thể. Những tên lính lờ đờ, mệt mỏi, lê bước vào rừng, chỉ vớ được những cành cây đã bị ngấm nước, ẩm ướt và đầy rêu phong, mùi ẩm mốc bốc lên khó chịu.

Chúng gom góp những khúc củi ướt đó về, tay run rẩy, cố gắng nhóm lên những đống lửa trại yếu ớt. Nhưng than củi ẩm ướt chỉ cháy leo lét, khó khăn lắm mới bùng lên được ngọn lửa nhỏ, ánh sáng yếu ớt chỉ đủ để thấy những khuôn mặt xanh xao, khắc khổ. Thay vì ánh lửa rực rỡ và hơi ấm xua đi cái lạnh, những đống lửa trại của quân Nguyên chỉ tạo ra một lượng lớn khói đen mù mịt. Khói cuồn cuộn bay lên, đặc quánh như màn sương đen, len lỏi vào từng ngóc ngách của doanh trại, khiến tầm nhìn bị che khuất hoàn toàn, không thể thấy rõ bất cứ thứ gì xung quanh. Mùi khói cay nồng, hăng hắc xộc vào mũi, khiến binh lính ho sặc sụa, cổ họng đau rát, mắt cay xè, chảy nước mắt giàn giụa, nhưng chúng vẫn phải chịu đựng vì không còn lựa chọn nào khác để chống lại cái lạnh thấu xương và sự rình rập của màn đêm, của những điều không biết, của những nỗi sợ hãi vô hình đang vây quanh.

Tuy nhiên, chính cái khói đen mù mịt ấy lại trở thành tử huyệt của chúng, một sai lầm chết người. Từ xa, những toán quân Đại Việt tinh nhuệ, ẩn mình trong bóng đêm như những bóng ma, với đôi mắt tinh tường và thính nhạy, đã âm thầm quan sát. Chúng không cần phải đến gần, không cần phải nhìn rõ từng binh lính địch trong màn đêm đen kịt. Chính những cột khói đen cuồn cuộn bốc lên cao giữa màn đêm đã trở thành những ngọn hải đăng chỉ dẫn, những cột mốc không thể che giấu. Quân Đại Việt, với kinh nghiệm dày dặn chiến đấu và khả năng lợi dụng địa hình, khí hậu, đã dựa vào những cột khói đen đó để xác định vị trí doanh trại địch một cách chính xác, từng mét một, từng hướng một, như có bản đồ trong tay, không chút sai lệch.

Khi vị trí đã được xác định rõ ràng, những cung thủ Đại Việt ẩn mình trong bóng tối, với ánh mắt sắc lạnh, đầy quyết tâm và đôi tay vững vàng, không chút run rẩy, bắt đầu giương cung. Từng mũi tên được tẩm thuốc độc chết người, đã chuẩn bị sẵn từ trước, được lắp vào dây cung. Tiếng dây cung bật tanh tách trong đêm, âm vang như tiếng sấm nhỏ, theo sau là tiếng "vù vù" chói tai của hàng ngàn mũi tên xé gió, bay thẳng vào tâm điểm của những cột khói đen, như một cơn mưa tên tẩm độc trút xuống. Chúng không bắn bừa bãi, không bắn theo cảm tính, mà bắn có mục tiêu, hướng thẳng vào những khu vực có khói dày đặc nhất, nơi tập trung đông quân địch, nơi chúng đang co cụm tìm kiếm chút hơi ấm, chút bình yên ảo tưởng.

"Bắn! Bắn vào đám khói đó! Đừng để chúng thoát!" Một vị chỉ huy Đại Việt ra lệnh, giọng dứt khoát, vang vọng trong đêm, như một lời phán quyết.

Những mũi tên như những con rắn đen, lao vun vút trong đêm tối, găm thẳng vào thân thể binh lính Nguyên Mông. Chúng không hề hay biết tai họa đang ập đến từ đâu, cảm giác đau đớn bất ngờ ập đến, như bị hàng ngàn mũi kim châm cùng lúc. Tiếng la hét, tiếng rên rỉ đau đớn vang lên trong màn khói đen, trộn lẫn với tiếng ho sặc sụa vì khói độc, tiếng gào thét tuyệt vọng. "Trúng rồi! Chúng bắn trúng chúng ta! Từ đâu vậy? Ta không thấy gì cả! Cứu ta với!" Tiếng hoảng loạn vang lên khắp nơi, những kẻ bị thương vật vã trên mặt đất, cố gắng bò lết. Binh lính cố gắng tìm kiếm kẻ địch trong làn khói, nhưng chỉ thấy mịt mù, không thể phân biệt được phương hướng, hoàn toàn mất phương hướng, như những kẻ mù lòa. Từng người lính ngã xuống, thân thể co giật dữ dội trong cơn đau đớn tột cùng vì tên độc, mắt trợn trừng, máu tươi trào ra. Máu hòa lẫn với bùn đất và tro tàn, tạo nên một cảnh tượng thê lương, kinh hãi. Mùi máu tanh nồng quyện với mùi khói, mùi thuốc độc, tạo nên một thứ mùi chết chóc bao trùm lấy không gian, ám ảnh đến tận cùng.

Đêm đó, một bài thơ vô danh, được một người lính trận Đại Việt cảm tác ngay tại chiến trường, với trái tim đầy tự hào, đã vang lên, như một lời sấm, như một sự khẳng định của chiến thắng, như một bản hùng ca bất diệt:

"Khói đen che mắt quỷ - Lửa đỏ sáng đường Nam"

Hai câu thơ ngắn gọn nhưng đầy ý nghĩa, khắc họa rõ nét tình cảnh bi đát của quân địch và sự khôn khéo, tài tình của quân ta. Khói đen mù mịt do chính quân Nguyên tạo ra đã che mắt chúng, khiến chúng không thể nhìn thấy đường sống, đường thoát thân. Nhưng cũng chính ngọn lửa leo lét, cùng với khói đen ấy, lại trở thành ánh sáng dẫn đường cho quân Đại Việt giáng đòn chí mạng, một đòn quyết định.

Kết quả của cuộc tấn công bất ngờ này là một tổn thất đau lòng nữa cho quân Nguyên Mông, một vết thương chí mạng. Tổng cộng 700 lính địch đã chết vì tên độc trong đêm đó. Chúng không chết trong giao tranh ác liệt, trong một trận chiến đối đầu sòng phẳng, mà chết một cách bất ngờ, đau đớn, trong màn khói do chính mình tạo ra, một cái chết đầy tủi nhục, không chút danh dự. Cái chết của 700 lính này, cùng với những tổn thất trước đó từ những trận thua liên tiếp, đã khiến quân Nguyên Mông ngày càng suy yếu, kiệt quệ về cả quân số và tinh thần. Chúng đang đứng trên bờ vực của sự diệt vong hoàn toàn trên đất Đại Việt, từng bước một, từng hồi một, sự kết thúc đang cận kề, không thể cứu vãn, chỉ còn là vấn đề thời gian.