Hồi 216: Giếng Độc Ven Đường

Sau những đêm dài kinh hoàng với kiến lửa bò lúc nhúc, cắn xé da thịt không ngừng nghỉ, như hàng ngàn mũi kim châm xuyên vào tận xương tủy, khiến binh lính phát điên vì ngứa ngáy và mất ngủ triền miên, gãi đến bật máu thịt; và những cơn mưa tên độc xé toạc màn đêm như lưỡi hái tử thần, gieo rắc cái chết từ cõi vô hình, những tiếng rít "vút" ghê rợn rồi tiếng "phập" khi găm vào da thịt – những tàn dư của quân Nguyên Mông tiếp tục lê bước trong tuyệt vọng.

Mỗi bước chân là một sự vật lộn đau đớn đến cùng cực, từng thớ thịt như muốn rời ra khỏi xương, mỗi hơi thở là một gánh nặng oằn vai, kéo lê cả cơ thể rã rời đến tận cùng giới hạn của sự chịu đựng. Đội quân hùng mạnh từng gieo rắc kinh hoàng khắp châu Á giờ đây chỉ còn là một đoàn người thoi thóp, rách rưới, quần áo tả tơi, thân thể tiều tụy, gầy guộc, như những bóng ma vật vờ trên mặt đất, chỉ còn lại da bọc xương.

Hàng vạn con mắt thâm quầng sâu hoắm, lòng trắng đục ngầu vì mất ngủ triền miên và nỗi sợ hãi ám ảnh, khuôn mặt hốc hác, xương gò má nhô cao, lồi lõm một cách đáng sợ, đôi môi khô nẻ, nứt toác thành những rãnh sâu hoắm, rỉ máu vì khát nước. Cổ họng chúng khô rát, đau buốt như có lửa đốt, bỏng rát từng thớ thịt, mỗi lần nuốt nước bọt đều khó khăn vô cùng, như nuốt phải cát, cảm giác khô khốc cào xé từng tế bào, từng dây thần kinh. Cảm giác khát nước hành hạ chúng dữ dội hơn bất kỳ vết thương nào từ gươm đao, cào xé ruột gan, bóp nghẹt tâm trí, khiến chúng gần như phát điên, đầu óc quay cuồng trong cơn mê sảng, ảo giác về những dòng suối trong xanh cứ hiện lên rồi tan biến như bong bóng xà phòng vỡ tan. Hơi thở phì phò, nặng nhọc, từng tiếng thở khò khè xé toạc không khí, từng bước chân lê lết trên nền đất khô khốc, bụi bặm, tạo thành những tiếng sột soạt tuyệt vọng, như tiếng bước chân của tử thần đang đến gần.

Con đường rút lui về phương Bắc trở thành một hành trình tra tấn tàn khốc, một con đường tử thần không lối thoát. Mỗi dặm đường là một cực hình mới, mỗi khoảnh khắc trôi qua là một cuộc chiến đấu với chính bản thân và cái chết đang rình rập, chờ đợi nuốt chửng chúng. Dọc đường, không có một con suối nào róc rách, không một dòng sông nào uốn lượn hiền hòa, chỉ có những vùng đất khô cằn nứt nẻ, hoang tàn, cây cối trụi lá và những vũng bùn lầy hôi hám, sền sệt không thể uống được, như những cái bẫy thiên nhiên giăng mắc khắp nơi.

Hy vọng mong manh, le lói duy nhất của chúng đặt vào một cái giếng nước duy nhất trên con đường rút lui, một giếng làng cổ kính đã bị bỏ hoang, nằm nép mình dưới bóng cây đa già sừng sững, thân cây xù xì, rêu phong, cành lá sum suê, xum xuê, mang vẻ hiền hòa, an yên, tưởng chừng như là cứu cánh cuối cùng cho những sinh linh khát cháy, những kẻ đang vùng vẫy giữa lằn ranh sinh tử, sắp tan biến.

Tuy nhiên, người dân Đại Việt, với lòng yêu nước nồng nàn, sâu sắc đến tận xương tủy, đã thấm nhuần vào máu thịt, và sự căm thù giặc sâu sắc vì những tội ác man rợ mà chúng đã gây ra trên mảnh đất quê hương thân yêu, đã lường trước được bước đi này một cách tài tình. Họ không trực tiếp đối đầu bằng binh đao, không đổ máu trong một trận chiến công khai, mà đã thực hiện một mưu kế thâm độc và hiệu quả đến rợn người, ẩn chứa sự tinh quái, khôn ngoan của người Việt, một sự trả thù đầy thông minh.

Trước khi rút lui khỏi làng mạc của mình, họ đã âm thầm, lặng lẽ đổ đầy lá ngón – một loại cây cực độc, lá xanh tươi mơn mởn nhưng chứa chất độc kinh hoàng có thể gây chết người chỉ với một lượng nhỏ, mang đến cái chết đau đớn và từ từ, quằn quại – cùng với hàng đống phân trâu bẩn thỉu, hôi thối nồng nặc, sền sệt vào giếng. Nước giếng vẫn trong veo, ánh lên màu xanh ngọc bích lấp lánh dưới ánh nắng, không hề có mùi vị lạ nào có thể nhận biết bằng mắt thường, bề mặt phẳng lặng như gương, phản chiếu cả bầu trời, nhưng bên trong đã ẩn chứa một lưỡi hái tử thần sẵn sàng cướp đi sinh mạng bất cứ lúc nào, chỉ chờ thời cơ chín muồi, chờ đợi những kẻ khát nước điên cuồng.

Khi tàn quân Nguyên Mông, với đôi mắt đỏ ngầu vì khát, khuôn mặt nhăn nhó, méo mó vì khó chịu và sự kiệt sức tột độ, nhìn thấy giếng nước hiện ra như một phép màu giữa sa mạc khô cằn, chúng như những con thú hoang dã đói khát lâu ngày, bị kìm nén bấy lâu, đột nhiên được giải thoát, lao đến không một chút do dự, không một chút nghi ngờ hay cảnh giác nào, chỉ còn lại bản năng.

Không một lời cảnh báo từ cấp trên, không một tiếng hô lệnh tổ chức nào vang lên, chúng cúi rạp người xuống, dùng tay bẩn thỉu vục nước một cách điên cuồng, từng tên tranh giành nhau, xô đẩy, chen lấn, hoặc dùng mũ sắt nặng nề, dùng giáp cứng để múc nước uống lấy uống để, bất chấp mọi phép tắc, mọi lễ nghi, chỉ để thỏa mãn cơn khát đang giày vò. Âm thanh "ực ực" của những cổ họng khô khốc nuốt nước vang lên liên tục, như tiếng gọi của sự sống, của niềm khao khát được giải thoát khỏi cơn khát cháy bỏng đang hành hạ. Vị nước ban đầu mát lạnh, ngọt ngào đến lạ lùng, xoa dịu cơn khát cháy bỏng đang hành hạ, mang đến cảm giác khoan khoái tột độ, như được hồi sinh sau một giấc ngủ dài. Nhưng chỉ vài phút sau đó, một thảm kịch kinh hoàng, đau đớn đến tột cùng bắt đầu giáng xuống, biến niềm hy vọng thành nỗi tuyệt vọng tột cùng, một cú sốc nghiệt ngã.

Từng tên lính Nguyên Mông bắt đầu cảm thấy dạ dày co thắt dữ dội, một cơn đau buốt lan tỏa khắp cơ thể, từng thớ thịt, từng mạch máu như bị xé toạc, như có hàng ngàn con dao đang xoáy vào tận xương tủy. Miệng chúng sùi bọt mép trắng xóa, mắt trợn trắng dã, đồng tử giãn to, vô hồn, khuôn mặt mày tím tái đến ghê rợn, biến dạng, méo mó vì đau đớn tột cùng. Chúng ôm bụng quằn quại trên nền đất, nôn mửa liên tục, những dòng dịch nôn ra có cả máu và chất bẩn, rên la thảm thiết, tiếng kêu gào xé lòng, đầy đau đớn và kinh hoàng, vang vọng khắp không gian, hòa lẫn với tiếng nôn ọe ghê tởm, tiếng thổn thức của những kẻ sắp chết.

"Đau quá! Bụng ta đau quá như bị dao cứa! Nước này có độc! Chúng ta bị lừa rồi! Đồ khốn nạn! Quân Nam độc ác! Trời ơi cứu tôi!" Tiếng hoảng loạn, tiếng chửi rủa vang lên khắp nơi, nhưng đã quá muộn để cứu vãn bất kỳ ai. Từng tên lính chết co quắp ngay tại chỗ, thân thể vặn vẹo, co giật mạnh, tay chân duỗi thẳng một cách kỳ dị, mắt trợn trừng, miệng há hốc, như những con rối bị cắt dây, không còn sự sống, không còn linh hồn. Chúng chất đống lên nhau, từng lớp, từng lớp, tạo thành một khung cảnh ám ảnh, ghê rợn, một biểu tượng của sự thất bại thảm hại, một bãi chiến trường của những cái chết đầy oan nghiệt. Máu tươi trào ra từ miệng, từ mũi, từ khóe mắt, tạo thành những vũng máu đen ngòm, đông đặc trên mặt đất. Mùi tanh của máu và mùi phân trâu hôi thối nồng nặc quyện vào nhau, tạo nên một thứ mùi kinh tởm, mùi của cái chết và sự mục ruỗng, bao trùm lấy không gian, làm những kẻ còn sống sót phải nôn khan.

Trong số những kẻ còn sống sót, lê lết, có vài vị tướng Nguyên may mắn chưa kịp uống nước hoặc chỉ uống một ngụm nhỏ, bụng còn đau âm ỉ, nhưng nỗi sợ hãi đã chiếm trọn tâm trí. Tướng Ô Mã Nhi, chứng kiến cảnh tượng kinh hoàng đó, khuôn mặt tái mét không còn một giọt máu, đôi môi run bần bật không ngừng, đôi mắt đầy sợ hãi tột độ, như nhìn thấy quỷ dữ hiện hình từ dưới địa ngục. Cơn khát vẫn hành hạ hắn dữ dội, từng đợt đau buốt dâng lên trong cổ họng, nóng như than hồng, cổ họng khô khốc muốn vỡ ra, nhưng hắn không dám uống nước giếng nữa, nỗi sợ hãi cái chết đã lấn át mọi cảm giác khác, mọi ham muốn, mọi bản năng.

Đôi mắt hắn đảo qua, đảo lại một cách điên loạn, tìm kiếm một tia hy vọng, một lối thoát, rồi nhìn thấy những con ngựa chiến vẫn còn đứng đó, tuy cũng mệt mỏi rã rời nhưng chưa chết. Một ý nghĩ ghê tởm, hạ đẳng, một sự sỉ nhục tột cùng mà hắn chưa bao giờ nghĩ mình sẽ phải làm, nhưng lại là hy vọng sống sót duy nhất lóe lên trong đầu hắn, như một tia sáng cuối cùng, mong manh trong màn đêm đen tối. Hắn gào lên, giọng khản đặc, lạc hẳn đi vì khát và sợ hãi: "Không uống nước giếng! Tuyệt đối không! Nước có độc! Uống... uống nước tiểu ngựa! Mau! Uống ngay! Kẻ nào không uống sẽ chết thảm như lũ kia!"

Hắn cúi rạp người xuống, không chút do dự, không chút e ngại sự ghê tởm, vục tay hứng lấy dòng nước tiểu ngựa đang chảy ra, màu vàng đục, mùi khai nồng nặc, tanh tưởi xộc thẳng vào mũi, uống lấy uống để một cách thô tục, điên cuồng, bất chấp mọi phẩm giá, mọi danh dự của một vị tướng. Vị khai nồng, tanh tưởi xộc thẳng vào khoang miệng, vào tận cổ họng, cảm giác buồn nôn trào dâng đến tận cuống họng, nhưng hắn cố gắng nuốt xuống từng ngụm, từng ngụm một. Nó lại là thứ duy nhất giúp hắn giữ được mạng sống, dù phải chịu đựng sự sỉ nhục tột cùng, một vết nhơ không thể gột rửa trong suốt cuộc đời còn lại của hắn. Những tên lính khác, trong cơn khát và sợ hãi cái chết đang cận kề, cũng vội vã làm theo, cúi rạp người, nước mắt giàn giụa hòa lẫn với nước tiểu, tạo nên một bi kịch đau đớn, ghê tởm và hèn hạ tột độ, một cảnh tượng mà không ai có thể tưởng tượng được lại xảy ra với một đạo quân xâm lược hùng mạnh như vậy, giờ đây chỉ còn là những kẻ hèn mạt.

Kết quả là một cảnh tượng kinh hoàng, một bức tranh của sự diệt vong và thảm bại không thể nào quên. Xác giặc nằm la liệt quanh giếng, thân thể vặn vẹo, co quắp, tay chân duỗi thẳng một cách kỳ dị, mắt trợn trừng, miệng há hốc, như những con rối bị cắt dây, không còn sự sống, không còn linh hồn. Chúng chất đống lên nhau, từng lớp, từng lớp, tạo thành một khung cảnh ám ảnh, ghê rợn, một biểu tượng của sự thất bại thảm hại không thể chối cãi.

Nhìn từ xa, những cái xác ấy nằm ngổn ngang, san sát nhau, trông giống hệt như một tổ ong vỡ tan tành, nơi những con ong đã bị tiêu diệt bởi chất độc, nằm chết thảm thương, không còn chút sinh khí nào, chỉ còn lại sự im lìm, lạnh lẽo của cái chết, một sự im lặng đến rợn người, đến phát điên. Đây không chỉ là một đòn giáng mạnh vào quân số, làm suy yếu lực lượng địch một cách trầm trọng, mà còn là một đòn tâm lý cực mạnh, thể hiện sự căm thù và quyết tâm bảo vệ đất nước đến cùng của nhân dân Đại Việt, một dân tộc đã chịu đựng quá nhiều đau khổ và đứng lên mạnh mẽ.

Kẻ thù, dù hùng mạnh đến đâu, dù từng tung hoành ngang dọc, gieo rắc nỗi sợ hãi khắp nơi, cuối cùng cũng phải gục ngã trước ý chí sắt đá và sự mưu trí, tài tình của một dân tộc kiên cường, ngay cả trước những phương pháp phi chiến đấu nhưng đầy hiệu quả và tàn khốc. Cuộc xâm lược của Nguyên Mông đã thực sự đi đến hồi kết, một kết cục bi thảm và nhục nhã trên mảnh đất mà chúng từng khao khát thôn tính, giờ đây đã trở thành nấm mồ chôn vùi tham vọng và sự kiêu ngạo của chúng mãi mãi.