Sau những chuỗi ngày đằng đẵng vật lộn trong cơn đói khát cùng cực đến tận xương tủy, một nỗi đau âm ỉ nhưng dai dẳng gặm nhấm từng tế bào, từng thớ thịt của chúng, biến chúng thành những bộ xương di động, da bọc xương; nỗi kinh hoàng từ giếng độc đã khiến hàng ngàn binh lính bỏ mạng một cách thảm khốc, chết co quắp với khuôn mặt biến dạng ghê rợn, miệng sùi bọt mép trắng xóa, đôi mắt trợn trừng vô định, như những bức tượng kinh hoàng của sự đau đớn; sự tuyệt vọng tột cùng khi vớ phải kho lương ma chỉ toàn cát và lá độc thay vì những hạt gạo quý giá, khiến niềm hy vọng cuối cùng vụt tắt một cách tàn nhẫn, dập tắt mọi tia sáng le lói trong tâm hồn chúng; và nỗi sợ hãi tột cùng khi những chiếc thuyền cuối cùng, phương tiện sống sót duy nhất, biến mất không dấu vết trong màn đêm dày đặc, như có bàn tay vô hình của quỷ dữ kéo chúng xuống đáy sông lạnh lẽo – tất cả những bi kịch dồn dập đó đã khiến ý chí chiến đấu của quân Nguyên Mông tan rã hoàn toàn, không còn chút tinh thần phản kháng nào, chỉ còn lại sự run rẩy và nỗi khiếp đảm. Tây Kết Giang, với bãi lầy sụt lún, nuốt chửng hàng vạn vó ngựa và sinh mạng, cùng ánh chiều tà đỏ như máu nhuộm tím cả một vùng trời, đã trở thành nấm mồ chôn vùi hàng ngàn sinh mạng, khắc sâu thêm nỗi ám ảnh kinh hoàng về một vùng đất chống trả đến cùng, một vùng đất dường như có linh hồn, có sức mạnh siêu nhiên đang nguyền rủa chúng, không cho kẻ xâm lược một lối thoát.
Bị dồn vào đường cùng, không còn bất kỳ hy vọng nào về một con đường thoát thân bằng bộ binh, nơi quân Đại Việt phục kích dày đặc như kiến cỏ, giăng khắp lối, hay những phương án nghi binh hão huyền đã bị lật tẩy một cách tàn nhẫn, những tàn dư của quân Nguyên Mông, giờ đây chỉ còn khoảng vài ngàn tên lính rệu rã, mình đầy thương tích hở miệng, vết loét ghê tởm và tinh thần suy sụp hoàn toàn, buộc phải tập trung toàn bộ lực lượng còn lại tại Chương Dương Độ.
Nơi đây, dòng sông vẫn chảy xiết, cuồn cuộn đổ ra biển cả, mang theo hơi lạnh ẩm ướt của nước và một nỗi ám ảnh khôn nguôi về những cái chết trên sông, nhưng không còn những rặng lau sậy dày đặc che giấu hay bãi lầy hiểm trở, nuốt chửng kẻ địch như Tây Kết Giang. Với quân Nguyên, Chương Dương Độ là một bến sông lớn, từng là cửa ngõ quan trọng trong quá khứ, nơi chúng từng tràn vào như vũ bão, với đội thuyền san sát và tiếng quân reo hò vang trời, mang theo niềm kiêu hãnh của kẻ chinh phạt. Giờ đây, chúng hy vọng nơi đây sẽ là điểm tựa cuối cùng, một cơ hội mong manh đến yếu ớt để tìm được đường rút lui bằng đường thủy, một con đường sống duy nhất còn sót lại, hoặc ít nhất là cầm cự được thêm chút nữa trước khi hoàn toàn bị tiêu diệt, trước khi định mệnh nghiệt ngã ập đến, chấm dứt mọi khổ đau đang giày vò chúng. Tiếng sóng vỗ bờ nghe như tiếng thở dài của tử thần.
Sự tập trung lực lượng này không phải là dấu hiệu của sức mạnh hồi sinh hay ý chí phản công mãnh liệt, mà là biểu hiện rõ rệt nhất của sự tuyệt vọng tột cùng, của một đạo quân đã hoàn toàn bị dồn vào chân tường, không còn lối thoát, không còn bất kỳ sự lựa chọn nào khác ngoài việc chờ đợi. Những khuôn mặt hốc hác, xương gò má nhô cao dưới lớp da xanh xao, đôi mắt trũng sâu vô hồn của binh lính Nguyên Mông giờ đây không còn vẻ hung hãn, kiêu ngạo hay tự mãn như khi chúng mới đặt chân lên đất Việt, mang theo tham vọng bành trướng và đốt phá; mà thay vào đó là sự sợ hãi tột độ, ánh mắt trống rỗng, vô vọng và mệt mỏi đến lờ đờ, phản chiếu sự thất bại nhục nhã đã in hằn sâu trong tâm trí chúng, một nỗi ám ảnh không thể xóa nhòa.
Chúng tập hợp lại, dựng tạm những trại lính xiêu vẹo bằng những tấm bạt rách nát, mục nát và cành cây khô gãy, không đủ che chắn gió sương hay hơi lạnh từ dòng sông len lỏi vào tận xương tủy. Lính tráng ngồi bệt dưới đất lạnh, co ro trong cái lạnh cắt da cắt thịt của đêm sông, những tiếng ho khan, tiếng hắt hơi liên tục vang lên, tiếng răng va vào nhau lập cập, chờ đợi một điều gì đó mà chính chúng cũng không dám gọi tên, một cái kết không ai mong muốn, nhưng lại không thể tránh khỏi. Không khí tại Chương Dương Độ đặc quánh sự căng thẳng tột độ, nặng nề đến nghẹt thở, như thể một trận bão lớn, một cơn phong ba tố lốc sắp ập đến, mang theo sự hủy diệt hoàn toàn. Mỗi tiếng gió thổi rì rào qua những tán cây thưa thớt, mỗi tiếng chim kêu vút trong đêm tối tĩnh mịch đều khiến chúng giật mình thon thót, tưởng chừng như quân Đại Việt đã ập đến từ mọi phía, mang theo những lưỡi gươm sáng loáng, lưỡi hái của tử thần.
Chúng biết rằng, đây là điểm hẹn cuối cùng, một cuộc đối đầu không thể tránh khỏi, một canh bạc sinh tử mà phần thắng đã nghiêng hẳn về phía đối thủ, và mạng sống của chúng chỉ còn tính bằng giờ, bằng phút, thậm chí bằng giây. Những tiếng ho khan, tiếng rên rỉ đau đớn, tiếng thở dốc nặng nhọc vang lên rải rác trong đêm, hòa cùng tiếng muỗi vo ve, tiếng côn trùng kêu rỉ rả, càng làm tăng thêm sự rợn người, lạnh lẽo và bi ai của không gian, như một khúc ca đưa tiễn cho một đội quân sắp bị chôn vùi.
Chương Dương Độ, từng là một cửa ngõ chiến lược quan trọng, nơi giao thương sầm uất, tấp nập thuyền bè qua lại, nay biến thành một cái bẫy khổng lồ, một nhà tù tự nguyện, nơi quân Nguyên Mông tự chui vào để chờ đợi kết cục bi thảm, chờ đợi sự phán xét cuối cùng của mảnh đất này. Từ trên những ngọn đồi xung quanh, ẩn mình trong những bụi cây rậm rạp, quân Đại Việt đã siết chặt vòng vây một cách hoàn hảo, không để lọt bất kỳ kẽ hở nào, nhìn xuống kẻ thù đang quẫn bách như những con thú bị nhốt trong lồng, không còn chút hung hãn nào, chỉ còn sự tuyệt vọng.
Mọi thứ đã sẵn sàng cho trận quyết chiến cuối cùng, một trận chiến sẽ mãi đi vào lịch sử, định đoạt vận mệnh của cả một dân tộc, khẳng định chủ quyền và ý chí độc lập của Đại Việt. Không một lối thoát nào, không một tia hy vọng nào, dù là nhỏ nhất, còn sót lại cho quân xâm lược trên mảnh đất này. Bình minh sẽ lên, nhưng đó sẽ là bình minh của sự hủy diệt đối với chúng, và là ánh sáng của một kỷ nguyên mới cho Đại Việt.