Hồi 227: Thu Hồi 8 Vạn Thuyền Lương

Sau đêm Huyết Chiến Chương Dương đầy kinh hoàng, một đêm tang tóc vĩnh viễn cho quân xâm lược nhưng lại là đêm khúc ca khải hoàn vang dội cho Đại Việt, khi ánh bình minh ló rạng từ phía chân trời phía đông. Những tia nắng vàng dịu đầu tiên của ngày mới khẽ chạm, từ từ vén bức màn đen đặc của tử thần, xua tan lớp sương đêm lạnh buốt còn vương trên những xác thân bất động. Ánh sáng vàng dịu ấy len lỏi qua làn sương mỏng còn bảng lảng trên mặt sông, nhuộm vàng cả một vùng trời rộng lớn, trải dài đến tận chân mây, xua đi bóng tối của kinh hoàng và nỗi ám ảnh của cuộc chiến đã qua.

Khung cảnh Chương Dương Độ hiện ra thật choáng váng, một bức tranh đối lập đầy bi tráng giữa sự tàn phá khủng khiếp và niềm hy vọng đang trỗi dậy mạnh mẽ. Không còn những tiếng la hét thất thanh của kẻ bại trận hay tiếng gươm đao va chạm chói tai xé nát không gian. Thay vào đó là sự im lặng chết chóc bao trùm, chỉ còn tiếng lửa cháy lép bép từ những tàn tích doanh trại bị thiêu rụi thành than và mùi khét lẹt của tro tàn, của thịt cháy sém còn vương vấn nặng nề trong không khí đặc quánh, phảng phất nỗi bi thương và sự ám ảnh của cái chết. Khắp nơi là xác quân Nguyên chất chồng lên nhau thành những gò nhỏ, máu loang lổ khắp bến sông, nhuộm đỏ cả bùn đất và dòng nước, tạo thành những vũng máu đỏ tươi ghê rợn. Những vệt máu đó loang lổ trên thân thuyền, trên mặt đất, và cả trên những lá cờ rách nát, một minh chứng hùng hồn không thể chối cãi cho một đêm hủy diệt toàn diện, một bài học đắt giá, thấm đẫm máu xương cho kẻ ngoại xâm.

Nhưng giữa cảnh tượng hoang tàn và bi tráng ấy, một niềm vui sướng vỡ òa, như dòng suối mát lành tuôn chảy từ trong đá khô cằn, bắt đầu lan tỏa khắp quân Đại Việt. Từ những bờ sông phủ đầy cây cỏ cháy sém, những bãi đất trống bị giày xéo bởi vó ngựa và bước chân chiến binh, và cả những con lạch nhỏ ẩn mình sâu trong lau sậy, nơi những cuộc mai phục đã diễn ra thầm lặng, quân Đại Việt bắt đầu tiến hành thu dọn chiến trường một cách hăng hái và đầy phấn khởi. Họ không còn vẻ mệt mỏi rã rời sau một đêm chiến đấu trường kỳ, thay vào đó là sự rạng rỡ, hưng phấn trên từng khuôn mặt, ánh mắt họ bừng sáng niềm tin và sự tự hào, lấp lánh như những vì sao đêm.

Điều khiến họ không khỏi thốt lên kinh ngạc và reo hò không ngớt, tiếng reo hò lan truyền từ người này sang người khác như một làn sóng điện, từ chiến binh này đến chiến binh khác, từ thuyền này sang thuyền khác, chính là số lượng chiến lợi phẩm khổng lồ, vượt ngoài mọi sức tưởng tượng của bất kỳ ai, mà quân Nguyên đã bỏ lại trong cơn hoảng loạn tột độ khi chạy trốn. Tiếng reo hò "Chiến thắng! Chiến lợi phẩm!" vang dội khắp bến sông, hòa cùng tiếng gió và tiếng sóng vỗ bờ, tạo nên một bản giao hưởng của niềm vui và sự hồi sinh.

Trước mắt họ là một cảnh tượng không thể tin nổi, một kho báu thực sự mà trời đất đã ban tặng: 8 vạn thuyền lương! Một con số khổng lồ, khiến bất cứ ai cũng phải ngỡ ngàng, đôi mắt mở to kinh ngạc, không dám tin vào những gì mình đang thấy. Hàng vạn chiếc thuyền, đủ mọi kích cỡ và chủng loại, từ thuyền nhỏ chở người nhẹ nhàng lướt sóng đến những chiếc thuyền lớn được thiết kế để vận chuyển hàng hóa nặng nề, chất đầy ắp lương thực, khí giới và vật phẩm quân sự quý giá, nằm la liệt khắp bến sông, trải dài đến tận chân trời, như một hạm đội khổng lồ bị bỏ rơi sau một cuộc chiến tận diệt. Có những chiếc thuyền bị lật nghiêng, nhưng vẫn còn nguyên vẹn phần lớn hàng hóa, một số khác thì nổi bập bềnh, lấp lánh dưới ánh nắng bình minh.

Có những chiếc thuyền còn nguyên vẹn, chất đầy bao gạo trắng tinh, căng phồng, tỏa mùi thơm nhẹ của lúa mới, như một lời hứa hẹn về sự no đủ. Những khối thịt khô ướp muối mặn mà, được bảo quản cẩn thận, từng tảng lớn xếp chồng lên nhau. Nước uống đóng trong những thùng gỗ sạch sẽ, kín mít, và rau củ dự trữ còn tươi rói, đôi khi còn vương chút đất ẩm. Lượng lương thực này đủ để nuôi sống hàng vạn quân trong nhiều tháng mà không lo thiếu thốn, thậm chí còn dư thừa cho dân chúng đang oằn mình vì đói kém.

Có những chiếc thuyền chở đầy khí giới sắc bén như gươm sáng loáng, lưỡi kiếm phản chiếu ánh nắng chói chang, giáo dài nhọn hoắt với mũi thép lạnh ngắt, cung tên chắc chắn làm từ gỗ tốt và dây cung dai bền, thậm chí cả những chiếc nỏ lớn uy lực và những thùng thuốc súng còn nguyên vẹn, niêm phong cẩn thận, sẵn sàng sử dụng. Chúng nằm ngổn ngang nhưng vẫn có thể nhận ra giá trị to lớn của mình.

Đặc biệt, còn có vô số ngựa chiến của quân Nguyên, những con chiến mã khỏe mạnh, bờm đen nhánh, đôi mắt còn ánh lên vẻ hoảng sợ ban đầu. Chúng bị bỏ lại bơ vơ giữa cảnh hỗn loạn, một số vẫn còn dây cương buộc lỏng lẻo vào cột thuyền, một số khác thì bơi lạc lõng trên sông, hoặc lúng túng trên bờ bến. Giờ đây, chúng được quân Đại Việt thu phục một cách dễ dàng, những tiếng hí vang, cất cao tiếng nói của sự tự do, như đón nhận chủ nhân mới xứng đáng hơn, không còn sợ hãi mà dần trở nên thuần phục.

Đây không chỉ là những chiến lợi phẩm thông thường, những món đồ cướp được từ kẻ thù, mà là một kho báu khổng lồ, một món quà từ trời ban cho Đại Việt sau bao tháng ngày gian khổ, thiếu thốn lương thực, khi cái đói đã rình rập từng gia đình, từng ngóc ngách của đất nước. Niềm vui mừng hiện rõ trên từng khuôn mặt của binh lính, ánh mắt họ rạng ngời, lấp lánh như những vì sao đêm. Và cả những người dân xung quanh đổ ra chứng kiến, không ngừng vỗ tay reo hò, tiếng hò reo hòa cùng tiếng chim hót líu lo trên những cành cây còn sót lại, tiếng gió thổi nhẹ nhàng, tạo nên một không khí lễ hội tưng bừng.

Những bao lương thực chất cao như núi, tạo thành những ngọn đồi nhỏ, không chỉ giúp cứu đói cho toàn bộ quân và dân Đại Việt sau những tháng ngày chiến tranh gian khổ, khi lương thực khan hiếm đến cùng cực, mà còn củng cố thêm sức mạnh để tiếp tục chiến đấu, củng cố hậu phương vững chắc, đảm bảo nguồn cung cho các trận chiến sau này, nếu có. Những vũ khí và ngựa chiến thu được sẽ bổ sung đáng kể cho quân đội, trang bị thêm sức mạnh cho các binh đoàn, giúp Đại Việt thêm phần hùng mạnh, sẵn sàng đối phó với mọi kẻ thù, bảo vệ vững chắc bờ cõi thiêng liêng.

Quan trọng hơn hết, việc thu giữ được số lượng lớn thuyền lương và khí giới này đồng nghĩa với việc tước đi mọi khả năng tiếp tế của quân địch. Quân Nguyên Mông giờ đây không chỉ bị đánh bại tan tác về quân sự, bị chém giết không thương tiếc đến mức không còn một binh sĩ nào có thể chống trả, mà còn bị cắt đứt hoàn toàn nguồn sống, không còn bất kỳ hy vọng nào để tồn tại hay chiến đấu tiếp. Chúng không còn lương thực để duy trì sự sống dù chỉ một ngày, không còn vũ khí để tự vệ hay tiếp tục chiến đấu. Đây là đòn chí mạng, một cú đấm cuối cùng, dứt khoát đẩy chúng vào bước đường cùng không thể cứu vãn, một cái chết đã được định đoạt, không thể thay đổi. Toa Đô đã bỏ chạy một cách hèn nhát, và giờ đây, quân lính của hắn bị bỏ lại trong cảnh không lương, không vũ khí, tinh thần hoàn toàn sụp đổ, chỉ còn biết chấp nhận số phận nghiệt ngã.

Cả Chương Dương Độ giờ đây ngập tràn sự hân hoanniềm hy vọng vô bờ bến, một cảm giác nhẹ nhõm và tự hào dân tộc lan tỏa trong không khí, sưởi ấm lòng người. Quân và dân Đại Việt cùng nhau vỡ òa trong chiến thắng, reo hò vang dội, tiếng reo hò hòa cùng tiếng trống trận vang lừng, báo hiệu một kỷ nguyên mới, một trang sử vàng son của dân tộc đã được viết nên. Ánh nắng bình minh chiếu rọi lên những con thuyền chất đầy chiến lợi phẩm, lấp lánh như vàng, tượng trưng cho một tương lai tươi sáng hơn, một tương lai hòa bình và thịnh vượng đang đến gần, sau những tháng năm đổ máu và hy sinh. Chiến thắng này không chỉ chấm dứt nỗi kinh hoàng của giặc ngoại xâm, chấm dứt những tháng ngày đau khổ, tang tóc mà người dân đã phải chịu đựng, mà còn mở ra kỷ nguyên hòa bình và thịnh vượng cho đất nước, một kỷ nguyên độc lập, tự chủ, nơi người dân có thể an cư lạc nghiệp. Niềm tin vào một Đại Việt độc lập, hùng cường chưa bao giờ mạnh mẽ đến thế, nó đã trở thành một ngọn lửa bùng cháy trong trái tim mỗi người con đất Việt, thắp sáng cả bầu trời, rực rỡ và bất diệt.