Sau khúc khải hoàn Chương Dương Độ vang vọng khắp chín tầng mây, như một bản hùng ca bất diệt thấu tận linh hồn núi sông, ánh dương quang rực rỡ của tự do đã trở lại, bao trùm lên từng tấc đất, từng ngọn cỏ xanh tươi trên cõi Đại Việt thân thương. Tuy nhiên, chiến tranh, dù kết thúc bằng chiến thắng lẫy lừng, vang danh sử sách, vẫn không thể nào xóa nhòa hoàn toàn những vết sẹo hằn sâu trên mảnh đất tổ quốc yêu dấu. Đặc biệt, những cánh đồng lúa bạt ngàn, từng là chứng nhân cho những trận chiến ác liệt nhất, giờ đây mang nặng trĩu những dấu tích của tang thương và sự hủy diệt khủng khiếp. Mỗi tấc đất như một chứng nhân câm lặng, nhưng lại đủ sức kể lại câu chuyện về sự sống và cái chết đan xen, về nỗi đau và hy vọng.
Trên những dải đất ven sông hiền hòa, vốn là huyết mạch nuôi dưỡng sự sống muôn đời, là chốn nương náu yên bình của những thân lúa trĩu hạt, giờ đây đã hóa thành bãi chiến trường hoang tàn, một vùng đất chết chóc đầy ám ảnh. Không còn những thân lúa xanh mơn mởn rập rờn trong gió, thay vào đó là những vạt đất cằn cỗi, chai sạn, bị cày nát bởi vó ngựa sắt thép và xe chiến của quân thù. Từng hốc đất còn lởm chởm những mảnh vỡ của gạch đá, gỗ mục, trộn lẫn với mảnh giáp sắt hoen gỉ vương vãi khắp nơi, như những mảnh vỡ của một cơn ác mộng. Nơi đây, xương cốt quân thù và máu xương nghĩa sĩ đã hòa lẫn vào từng hạt đất, từng thớ thịt của đồng ruộng, tạo nên một lớp phù sa đặc biệt của lịch sử, nặng trĩu nỗi bi ai.
Mùi thuốc súng khét lẹt vẫn còn vương vấn dai dẳng trong không khí loãng, quyện chặt lấy hơi ẩm nồng nặc của đất đỏ, tạo nên một không gian u tịch, ảm đạm và đầy ám ảnh. Xen lẫn vào đó là mùi tanh nồng của bùn khô, mùi ngai ngái của xác thực vật mục rữa, và đôi khi, một làn gió nhẹ vô tình mang đến mùi tử khí thoang thoảng, lạnh lẽo, đủ để nhắc nhở về những sinh linh đã vĩnh viễn nằm lại. Những gốc cây khô cháy xém đứng trơ trọi như những bộ xương khẳng khiu, vươn những cành trơ trụi lên nền trời xám xịt, tạo thành những bóng đen in hằn trên mặt đất, càng làm tăng thêm vẻ hoang tàn, bi thương của khung cảnh. Tiếng chim chóc cũng dường như tránh xa nơi này, chỉ còn lại tiếng gió rít qua những thân cây mục, nghe như tiếng thì thầm ai oán của những linh hồn.
Dẫu vậy, tiếng reo hò chiến thắng vang vọng từ Chương Dương Độ không thể nào làm nguôi ngoai trọn vẹn nỗi đau mất mát, những vết thương lòng và nỗi bi ai của chiến tranh, nhưng nó đã kịp thời nhen nhóm lên ngọn lửa mạnh mẽ của sự hồi sinh, của niềm hy vọng mới mẻ. Không chút chậm trễ, những người nông dân Đại Việt kiên cường, với đôi bàn tay chai sạn vì lao động và trái tim trĩu nặng vì nỗi đau nhưng không bao giờ khuất phục, lại hối hả trở về với ruộng đồng của mình.
Họ là những con người của đất, những hậu duệ kiên trung của nền văn minh lúa nước, gắn bó mật thiết, máu thịt với từng tấc đất cằn cỗi, từng hạt lúa vàng ươm. Trên khuôn mặt họ, những nếp nhăn hằn sâu không chỉ là dấu vết của thời gian mà còn là minh chứng cho bao thăng trầm, gian khó. Đôi mắt họ, dù đã mệt mỏi và ẩn chứa nỗi buồn chiến tranh, vẫn ánh lên một ngọn lửa kiên định, một ý chí sắt đá không gì lay chuyển nổi. Với ý chí quật cường, kiên định như đá tảng và lòng yêu nước bất diệt chảy trong huyết quản, họ không ngừng nghỉ bắt tay vào công cuộc khai hoang, phục hóa đất đai, một công việc tưởng chừng như vô vọng nhưng lại là lời khẳng định hùng hồn về sự sống còn, về khát vọng phát triển không ngừng của dân tộc. Mỗi nhát cuốc, mỗi đường cày đều chứa đựng niềm tin mãnh liệt vào một ngày mai tươi sáng, một tương lai hòa bình. Mồ hôi của họ, từng giọt mặn chát, rơi xuống thấm đẫm lòng đất khô cằn, như những giọt nước cam lồ hồi sinh sự sống.
Những lưỡi cày cũ kỹ, đã gắn bó bao đời với người nông dân, thân thuộc như người bạn đồng hành thủy chung, nay lại miệt mài xẻ dọc, xẻ ngang, cần mẫn lật tung từng lớp đất chai sạn, khô cằn của đồng ruộng. Tiếng lưỡi cày xé đất "xoèn xoẹt" đều đặn, nhịp nhàng, hòa lẫn với tiếng thở dốc nặng nhọc của người nông dân, tạo thành một bản giao hưởng của lao động và ý chí. Từng đường cày, từng nhát cuốc như một động tác xoa dịu vết thương sâu hoắm của đồng ruộng, khơi dậy tiềm năng sống tiềm ẩn bên trong, đánh thức sự màu mỡ của đất.
Nhưng rồi, từ lớp đất tưởng chừng vô tri ấy, những điều không mong đợi, những ký ức kinh hoàng bắt đầu từ từ lộ diện. Lưỡi cày sắc bén, nặng trĩu lực của người nông dân, không chỉ mang theo những tảng đất sét nặng nề, bùn lầy đặc quánh, mà còn vô tình khơi lên những mảnh ký ức đau thương, những hiện vật ghê rợn của cuộc chiến tranh vừa qua. Từng mảnh giáp sắt của quân Nguyên, hoen gỉ vì thời gian và máu lửa, vỡ vụn từng mảnh, nằm lẫn lộn trong đất. Chúng là những chứng tích lạnh lẽo, vô tri nhưng đầy ám ảnh, là biểu tượng tàn bạo của một đội quân xâm lược kiêu ngạo nhưng đã bị đánh bại thảm hại. Người nông dân đôi khi phải dừng tay, dùng mũi cuốc gạt những mảnh kim loại sắc nhọn sang một bên, đôi mắt đượm buồn nhìn vào chúng, như thể nhìn thấy lại cảnh tượng chiến trường năm nào.
Đáng sợ và ám ảnh hơn cả, từng mẩu xương trắng hếu, từng mảnh xương người khô khốc, là di hài của những kẻ ngoại bang đã vĩnh viễn nằm lại lạnh lẽo trên mảnh đất Việt thiêng liêng, bị lật lên theo mỗi đường cày, mỗi nhát cuốc. Những mẩu xương vụn, đôi khi còn dính đất đỏ khô, phơi bày trần trụi dưới ánh nắng, như những lời tố cáo câm lặng về sự tàn khốc của chiến tranh. Đó là hiện thực trần trụi và tàn khốc của chiến tranh, khi ranh giới giữa sự sống và cái chết trở nên mờ nhạt, khi nỗi đau của kẻ thắng và sự hủy diệt của kẻ bại hòa quyện vào nhau trong lòng đất, tạo nên một bi kịch vĩ đại mà không ai có thể tránh khỏi.
Chứng kiến cảnh tượng bi tráng và đau lòng ấy, một cụ già với mái tóc đã bạc trắng như sương tuyết mùa đông, khuôn mặt khắc khổ hằn sâu những vết chân chim của thời gian và sự từng trải của cuộc đời binh biến, lặng lẽ cúi mình xuống. Đôi mắt cụ tuy đã mờ đục theo năm tháng, nhưng vẫn ánh lên sự thấu hiểu sâu sắc, một lòng bao dung vô bờ bến, như ánh trăng rằm chiếu rọi giữa đêm đen. Cụ không thốt lên một lời than vãn, không một tiếng trách móc hay oán hờn, chỉ âm thầm, cần mẫn gom góp từng mảnh giáp vụn của kẻ thù, từng mảnh xương người vô danh lại thành một đống nhỏ bên vệ đường, như thể đang thu lượm những mảnh vỡ của một quá khứ bi thương, của những linh hồn lạc loài đang cần sự an ủi. Đó không chỉ là những tàn tích vô tri vô giác, mà là sự vật hóa của tội ác chiến tranh, là nỗi đau và sự hy sinh khủng khiếp của cả hai bên tham chiến, một lời nhắc nhở về sự vô nghĩa của bạo lực. Đôi bàn tay chai sạn, gân guốc của cụ khẽ run rẩy khi chạm vào những mảnh xương lạnh lẽo, nhưng ánh mắt cụ vẫn tràn đầy sự bình thản và lòng trắc ẩn.
Trong không gian tĩnh lặng đến đáng sợ, chỉ có tiếng gió rì rào như tiếng thì thầm của quá khứ và tiếng cày xới đất đều đặn, nhịp nhàng, cụ già với đôi tay run rẩy vì tuổi tác nhưng đầy kiên định đã châm lửa đốt những di vật ấy thành tro. Ngọn lửa bập bùng, nhảy múa dữ dội trong gió, nuốt chửng từng mảnh tàn tích của sự tàn phá, của chết chóc, của hận thù. Mùi khét của kim loại cháy và xương thịt cháy xém bay lên, hòa vào không khí, như một nghi lễ xám hối cho những gì đã qua. Từ tro tàn của sự hủy diệt, một sự chuyển hóa kỳ diệu, một phép nhiệm màu của lòng nhân ái và ý chí sinh tồn đã diễn ra. Tro cốt của kẻ thù, cùng với những mảnh vỡ còn sót lại của chiến tranh, được cụ rải đều khắp mặt ruộng, một cách chậm rãi và trang trọng, như một nghi lễ thanh tẩy linh thiêng và hồi sinh mạnh mẽ, một sự hòa giải giữa đất và người, giữa sự sống và cái chết. Cụ già không hề mang trong lòng sự căm hờn, không một chút oán trách hay thù hận, mà bằng hành động đầy ý nghĩa và nhân văn của mình, cụ đã biến những vết tích đau thương nhất của sự hủy diệt thành nguồn sống mới mẻ, bất tận cho đất đai, cho cây cối, cho thế hệ mai sau.
Và rồi, phép màu của tự nhiên đã đáp lại tấm lòng bao dung và ý chí kiên cường của con người. Chỉ sau một thời gian ngắn ngủi, những hạt giống lúa non được gieo xuống, từ từ nảy mầm, đâm chồi nảy lộc, nhú lên khỏi mặt đất như những mũi giáo xanh biếc, vươn mình đón nắng. Những thân lúa xanh non, căng tràn sức sống mới mọc lên từ lòng đất mẹ, từ lớp đất màu mỡ đã được bồi đắp bởi tro tàn của chiến tranh. Chúng vươn mình mạnh mẽ, xanh tươi mơn mởn, phủ kín cả cánh đồng, tạo nên một thảm xanh bất tận kéo dài đến chân trời, một bức tranh tuyệt mỹ của sự sống, của hòa bình, tương phản hoàn toàn với khung cảnh hoang tàn trước đó. Hình ảnh cánh đồng lúa non mọc lên từ đất đỏ, từ lòng đất đã hấp thụ máu xương của hàng vạn sinh linh, không chỉ là biểu tượng giản dị nhưng đầy ý nghĩa của sự sống hồi sinh, mà còn là minh chứng hùng hồn cho một triết lý sâu xa, một chân lý vĩnh cửu: "Máu giặc nuôi lúa Việt".
Triết lý ấy hàm chứa một ý nghĩa đa chiều, sâu sắc đến bất ngờ. Nó không chỉ đơn thuần là việc máu của kẻ thù đã trở thành chất dinh dưỡng, là nguồn phù sa quý giá cho đất đai, nuôi lớn những hạt lúa vàng nặng trĩu của Đại Việt. Hơn thế nữa, nó còn mang ý nghĩa rằng, từ những mất mát, những đau thương tưởng chừng như không thể bù đắp mà chiến tranh tàn khốc gây ra, dân tộc Đại Việt đã không gục ngã, mà ngược lại, đã trỗi dậy mạnh mẽ hơn bao giờ hết, kiên cường hơn, và cuộc sống vẫn tiếp diễn, thậm chí còn tươi đẹp hơn, tràn đầy hy vọng. Máu của kẻ thù, dù là biểu tượng của sự tàn bạo, của cái chết, cũng đã vô tình góp phần tô đậm thêm ý chí sắt đá, lòng quyết tâm son sắt của người Việt, biến nỗi đau trở thành sức mạnh phi thường để bảo vệ non sông, để xây dựng một tương lai hòa bình, thịnh vượng. Cánh đồng lúa non xanh mơn mởn, vươn cao trong nắng mới, rập rờn trong gió nhẹ, là lời khẳng định hùng hồn về sức sống mãnh liệt, bền bỉ của một dân tộc bất khuất, luôn biết biến nghịch cảnh thành động lực vươn lên, biến cái chết thành sự sống, để muôn đời trường tồn, để viết tiếp những trang sử vàng chói lọi trên mảnh đất thiêng liêng này.