Màn đêm buông xuống, dày đặc như mực, như một tấm vải nhung khổng lồ được trải ra từ bầu trời vô tận, nuốt chửng mọi ánh sáng cuối cùng của ráng chiều hoàng hôn. Không gian chìm vào một sự tĩnh lặng chết chóc, chỉ bị phá vỡ bởi những âm thanh sắc lạnh của chiến trường vừa trải qua những trận giao tranh ác liệt. Sương đêm giăng mắc, trắng xóa như một tấm màn tang, thấm đẫm từng thớ đất, từng phiến lá, mang theo mùi ẩm của cỏ dại nát vụn dưới vó ngựa, mùi đất bùn nhão nhoét, và mùi tanh nhàn nhạt của máu vẫn còn vương, khô lại trên những bãi cỏ hoang, lẫn trong không khí se lạnh buốt giá. Bên bờ sông, nơi quân Nguyên Mông đóng trại, ánh lửa trại chập chờn nhảy múa như những đốm ma trơi, hắt lên những bóng hình khổng lồ, méo mó. Tiếng tù và inh ỏi kéo dài, rền rĩ như tiếng kêu ai oán từ địa ngục, xuyên thẳng vào màng nhĩ, rồi đột ngột bị cắt đứt bởi tiếng ngựa hí vang rợn người, tiếng sắt thép va chạm lanh canh, và tiếng bước chân tuần tra nặng nề, dồn dập của lính giặc vọng lại từ xa, xé rách sự tĩnh mịch đáng sợ, tạo nên một cảm giác ngột ngạt, khó thở, đầy đe dọa, như một sợi dây thừng vô hình đang siết chặt lồng ngực mỗi người lính Đại Việt. Mùi khói nồng, mùi thịt nướng của giặc, mùi rượu mạnh bay theo gió đêm, khiến ruột gan càng thêm cồn cào, khó chịu.
Bên kia sông, nơi quân Đại Việt ẩn mình trong bóng đêm, không khí căng như dây đàn vừa được kéo hết cỡ, đến mức có thể đứt phựt bất cứ lúc nào. Mỗi người lính đều nín thở, đôi mắt mở to, sáng quắc trong đêm, mọi ánh mắt đều hướng về phía Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn, chờ đợi một hiệu lệnh, một tín hiệu dù là nhỏ nhất. Ngài đứng đó, thân hình uy dũng ẩn hiện trong bóng tối, một phần được che khuất bởi chiếc áo bào dày và vững chãi, nhưng vẫn toát ra một khí chất quân vương, một sức mạnh vô hình. Ánh mắt ngài sắc như chim ưng nhìn xuyên qua màn đêm, dò xét từng đường gió lạnh đang luồn lách qua thung lũng, từng con sóng nhỏ lăn tăn trên mặt sông, tính toán từng yếu tố nhỏ nhất của thiên thời, địa lợi, nhân hòa. Tóc ngài khẽ bay trong gió, vương chút sương đêm.
Trong căn lều dã chiến đơn sơ, ánh nến leo lét nhảy múa chập chờn, đổ những bóng hình kỳ dị lên vách lều bằng vải bạt cũ kỹ và trên khuôn mặt cương nghị của Trần Quốc Tuấn, khiến từng đường nét trở nên sắc sảo hơn. Mùi sáp nến cháy nhè nhẹ, mùi gỗ ẩm mốc và mùi mực thảo mộc quyện vào nhau, tạo nên một không khí tĩnh lặng đến nghẹt thở, chỉ có tiếng hít thở khẽ khàng của những người trong lều. Cạnh ngài, Quý Bình, một thư lại trung thành, gương mặt lo lắng đến xanh xao, tay run run chuẩn bị nghiên mực và bút lông, ánh mắt đầy lo âu, chăm chú nhìn theo từng cử chỉ nhỏ nhất của chủ soái, sợ làm lỡ bất cứ điều gì. Ngài chậm rãi trải một mảnh giấy mỏng tang, có vẻ như được làm từ vỏ cây đặc biệt, lên chiếc bàn gỗ thô ráp, cảm nhận sự nhám sần dưới đầu ngón tay. Bút lông được nhúng vào một thứ nhựa sim đặc quánh, màu gần như trong suốt, trong vắt như nước, thu được từ một loại cây rừng ít ai biết đến, với bí quyết được truyền từ đời này sang đời khác. Từng nét chữ, từng câu từ được ngài tỉ mẩn viết xuống, từng nét thanh nét đậm đều thể hiện sự dứt khoát, sự trí tuệ, ẩn chứa những mệnh lệnh tối mật, những kế sách xoay chuyển càn khôn, những hy vọng đặt vào từng cánh quân, từng binh sĩ. Trần Quốc Tuấn viết xong, ngài thổi nhẹ, hơi thở ấm áp phả vào mảnh giấy, và mảnh giấy khô đi nhanh chóng, không hiện rõ bất kỳ nét chữ nào, chỉ là một tờ giấy trắng thông thường, hoàn toàn vô hại trong mắt kẻ thù nếu chúng có chẳng may bắt được. Ngài khẽ thở dài, một hơi thở nhẹ nhõm nhưng cũng đầy nặng trĩu của trách nhiệm. Hơi ấm từ miệng phả ra làm sương đọng lấm tấm trên râu tóc ngài, khiến chúng trông như được phủ một lớp tuyết mỏng.
"Bình," Trần Quốc Tuấn trầm giọng nói, âm điệu trầm ổn như dòng sông cuộn chảy, vang nhẹ trong không gian kín. "Con hãy kiểm tra lại ống tre. Cần phải đảm bảo nó không một tì vết nhỏ, không một vết nứt ngoài ý muốn, nhưng lại phải nứt ra đúng chỗ khi chạm đất, như một bông hoa sen nở giữa bùn lầy."
Quý Bình nhanh nhẹn, đôi tay thành thạo cầm lấy ống tre đã được chuẩn bị sẵn, xoay đi xoay lại dưới ánh nến, kiểm tra từng đường vân. Ống tre này không phải là loại tre thường thấy ở bờ sông, mà là loại tre già, thân đã được khứa một đường mỏng, tinh vi đến mức gần như vô hình, chỉ những người thợ lành nghề nhất mới có thể nhìn ra. "Dạ thưa Đại Vương, đã kiểm tra kỹ lưỡng. Thợ thủ công của ta đã làm việc suốt ba ngày đêm, không ngủ không nghỉ, chỉ để hoàn thiện những chiếc ống này, đảm bảo mỗi chiếc đều là một kiệt tác của sự tinh xảo." Quý Bình cẩn thận, từng chút một, đặt bức thư cuộn tròn vào trong ống tre rỗng. Tiếng giấy sột soạt rất khẽ. "Thưa Đại Vương, đã sẵn sàng. Con sẽ mang nó ra ngoài."
"Không cần." Trần Quốc Tuấn vẫy tay ra hiệu. "Đích thân ta sẽ bắn." Ngài bước ra ngoài, theo sau là vài binh sĩ tinh nhuệ nhất, những bóng đen lặng lẽ di chuyển trong màn đêm, không gây ra một tiếng động nào. Cạnh ngài là Tráng, người lính cận vệ cao lớn, thân hình vạm vỡ như một bức tường thành, đang cầm sẵn một cây cung lớn, được làm từ gỗ quý, căng như thép, dây cung rung lên khe khẽ trong gió đêm, phát ra âm thanh như một tiếng thở dài của kim loại.
"Tráng," Trần Quốc Tuấn gọi khẽ, giọng ngài trầm ấm nhưng đầy uy lực, khiến Tráng lập tức đứng nghiêm. "Đưa mũi tên cho ta." Tráng nhanh chóng đưa một mũi tên đặc biệt cho chủ soái – đó là một mũi tên không đuôi, được thiết kế riêng để bay nhanh, thẳng và khó bị phát hiện hơn trong đêm, gần như chỉ là một tiếng xé gió thoảng qua, không để lại dấu vết gì. Trần Quốc Tuấn nhận lấy, ngài cảm nhận sức căng của dây cung dưới những ngón tay gân guốc, chai sạn vì cầm kiếm, cầm binh thư. Cơ bắp cánh tay ngài căng phồng, gân guốc nổi lên dưới lớp áo bào mỏng, thể hiện sức mạnh phi thường tiềm ẩn. Ngài hít sâu một hơi, nín thở, buồng phổi căng đầy khí lạnh của đêm. Đôi mắt sắc lạnh, tinh anh tập trung vào mục tiêu vô hình bên kia sông, vượt qua làn sương mờ và bóng tối. Ngài hình dung rõ ràng điểm đến của mũi tên, nơi An đang chờ đợi. "Vút!" Tiếng dây cung bật vang sắc lạnh, sắc hơn cả lưỡi kiếm, xé toang sự tĩnh lặng của đêm, như một tia sét đánh xuống giữa không trung. Mũi tên lao đi, nhanh như một bóng ma vô hình, một tia chớp xẹt qua màn đêm tối tăm, mang theo hy vọng và vận mệnh của cả một cuộc chiến, của cả một dân tộc đang chờ đợi tín hiệu vùng lên. Chỉ có tiếng gió rít nhẹ theo sau, rồi tất cả lại chìm vào tĩnh lặng, chỉ còn tiếng tim đập thình thịch.
Ở bờ bên kia sông, nơi ánh lửa trại của quân Đại Việt le lói xa xa như những đốm lửa ma trơi lập lòe trong không gian rộng lớn, một bóng người trẻ tuổi đang nấp mình sau bụi cây rậm rạp, thân hình khẽ run lên bần bật trong gió lạnh. Đó là An, một lính trẻ mới mười tám tuổi, khuôn mặt vẫn còn vương nét non nớt của tuổi thiếu niên nhưng đôi mắt lại sáng rực sự nhanh nhạy, tinh anh và lòng dũng cảm. Cả người anh run lên bần bật không chỉ vì cái lạnh cắt da cắt thịt của sương đêm mà còn vì sự căng thẳng tột độ của nhiệm vụ tối quan trọng này. Anh đã được lệnh chờ đợi một "ngôi sao băng" – mật hiệu của mũi tên mang thư. Nhiệm vụ này đã được giao cho anh vì sự nhanh nhẹn, thính tai và khả năng ẩn nấp tài tình của mình, một kỹ năng được rèn luyện từ những ngày còn chăn trâu cắt cỏ. Tai anh căng ra, cố gắng lắng nghe mọi âm thanh nhỏ nhất: tiếng gió xào xạc luồn qua kẽ lá khô, tiếng côn trùng rả rích trong đêm, tiếng nước sông vỗ nhẹ vào bờ, và quan trọng nhất là tiếng bước chân tuần tra nặng nề của lính giặc vọng lại từ phía doanh trại đối diện, mỗi tiếng bước là một nhát búa đập vào lồng ngực anh, đau nhói.
Bỗng "soạt!" một tiếng khô khốc, sắc gọn, vang lên rõ mồn một trong màn đêm, xé toang mọi âm thanh khác. Mũi tên cắm phập xuống lớp đất mềm, ẩm ướt vì sương đêm, cách anh chỉ vài bước chân, rung lên bần bật. Ống tre gắn trên thân mũi tên nứt đôi một cách hoàn hảo, tinh tế đến mức không ngờ, để lộ ra mảnh giấy trắng tinh, im lìm nằm gọn trên nền đất đen kịt. An không chần chừ một giây nào, anh lao mình về phía mũi tên, không chút do dự. Cảm giác lạnh lẽo, ẩm ướt của bùn đất và sương đêm bám vào da thịt anh, buốt giá đến tận xương tủy, nhưng anh không hề để ý.
Khi tay anh vừa chạm vào ống tre, đầu ngón tay cảm nhận được sự nhám sần của tre và sự mềm mại của giấy, một tiếng bước chân nặng nề, dồn dập chợt vang lên ngay gần đó, kèm theo tiếng khua lanh canh của giáp sắt. "Ai đó?! Đứng lại! Kẻ nào đó?!" Giọng lính Nguyên Mông khàn đục, đầy nghi hoặc và đe dọa, vang lên khô khốc, xé toang không khí tĩnh mịch, khiến An giật mình thót tim, lồng ngực anh đau nhói như bị bóp nghẹt. Tim An như ngừng đập. Anh vội vã nắm chặt mảnh giấy và ống tre, toàn thân rạp xuống đất, ép sát mình vào từng bụi cây, từng thân cỏ khô, cố gắng hòa mình vào bóng tối của bụi cây rậm rạp, biến mình thành một phần của màn đêm. Anh cảm nhận được hơi thở nồng nặc, hôi hám của kẻ thù phả vào gáy, cái mùi khó chịu của giáp sắt cũ kỹ, mùi mồ hôi chua loét và mùi tanh tưởi của giặc xộc thẳng vào mũi An, khiến anh buồn nôn đến muốn ói.
Một giây, hai giây... dường như cả thời gian đã ngừng lại, kéo dài lê thê vô tận, mỗi tích tắc đều là một thử thách khủng khiếp. An nín thở, phổi anh như muốn vỡ tung, toàn thân cứng đờ, không dám nhúc nhích dù chỉ một ngón tay, chỉ dám nhắm chặt mắt cầu nguyện, cầu mong sự may mắn mỉm cười, cầu mong tổ tiên phù hộ. Tên lính Nguyên Mông dừng lại, mắt hắn nheo lại, cái đầu nghiêng nghiêng, dường như đã nghe thấy điều gì đó bất thường, một tiếng động rất khẽ trong tiếng gió. Hắn đưa ngọn đuốc lập lòe trong tay lại gần bụi cây An đang ẩn nấp. Ánh lửa chập chờn chiếu rõ từng kẽ lá, từng nhánh cây khô, từng hạt bụi lơ lửng trong không khí, như muốn phơi bày mọi bí mật. An cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng, sởn gai ốc, nhưng bằng một ý chí phi thường, anh vẫn giữ mình bất động, không để lộ bất kỳ dấu hiệu nào của sự sống. Cuối cùng, có lẽ vì không thấy gì rõ ràng trong bóng tối mờ ảo, hoặc do sự mệt mỏi sau đêm dài tuần tra, tên lính rủa thầm một tiếng tục tĩu rồi tiếp tục tuần tra. Tiếng bước chân hắn dần xa, nặng nề, đều đặn, rồi tan vào màn đêm, nhỏ dần, nhỏ dần rồi biến mất hoàn toàn.
An thở phào nhẹ nhõm, một tiếng thở dài thoát ra từ lồng ngực như trút được ngàn cân đá đè nặng. Nhịp tim anh đập thình thịch, dồn dập như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực, máu huyết trong người dường như đang sôi sục. Tay anh run rẩy, những ngón tay khô cứng vì lạnh và căng thẳng, nhưng vẫn cố gắng mở mảnh giấy ra. Giấy trắng tinh, không một nét mực, đúng như lời dặn dò bí mật. Anh vội vàng lấy ngọn nến nhỏ trong bọc, ngọn lửa vàng cam yếu ớt nhưng đầy hy vọng bập bùng trong lòng bàn tay anh. Anh hơ nhẹ mảnh giấy lên ngọn lửa, cảm nhận hơi ấm từ từ truyền vào lòng bàn tay, rồi lan tỏa khắp cơ thể. Từng nét chữ Trần Quốc Tuấn từ từ hiện lên, màu nâu sẫm, rõ ràng và dứt khoát, như phép màu giữa đêm tối, từng từ ngữ như được chạm khắc bằng lửa. Đó là những dòng lệnh hành quân khẩn cấp, những mật lệnh thay đổi cục diện chiến trường, những quyết sách táo bạo được đúc kết từ trí tuệ siêu việt của Hưng Đạo Vương. An đọc nhanh, từng chữ in sâu vào tâm trí, từng từ như đang đốt cháy tâm can anh, truyền cho anh một sức mạnh phi thường, một niềm tin mãnh liệt không gì lay chuyển. Anh cẩn thận ghi nhớ toàn bộ nội dung, không sót một chi tiết nào, từng câu từng chữ đều rõ ràng trong tâm trí anh. Sau đó, anh nhúng mảnh giấy vào vũng nước đọng gần đó để xóa dấu vết, biến nó trở lại thành một tờ giấy trắng vô nghĩa, không để lại bất kỳ bằng chứng nào cho kẻ thù, một bí mật được chôn vùi trong màn đêm. Hoàn thành nhiệm vụ, An nhanh chóng đứng dậy, thân hình thoăn thoắt hòa vào bóng tối, mang theo thông điệp trọng yếu vượt qua màn đêm, xuyên qua bãi tập của kỵ binh Đại Việt đang rầm rập luyện tập, nơi tiếng vó ngựa và tiếng hô hào vang vọng như sấm dậy, hướng về tổng hành dinh, nơi các tướng lĩnh đang chờ đợi tin tức để bắt đầu một cuộc phản công quyết định, một trận chiến sẽ làm rạng danh non sông Đại Việt, và đưa hòa bình trở lại với muôn dân. Nhiệm vụ của anh, dù nhỏ bé trong bức tranh lớn của cuộc chiến, nhưng lại là một mắt xích tối quan trọng, một ngọn lửa dẫn đường trong đêm tối, đóng góp vào bánh xe vận mệnh của đất nước.