Hồi 234: Đêm Không Ngủ Của Dã Tượng

Màn đêm buông xuống Tây Kết không phải chỉ là màu đen đơn thuần, mà là một khối đặc quánh, nặng trĩu như đá tảng, nuốt chửng mọi ánh sáng cuối cùng của một ngày đã tàn. Vầng trăng non mờ nhạt bị xé vụn bởi những tầng mây đen kịt, không một tia sao nào có thể xuyên qua. Không khí ẩm ướt, nặng nề, dường như mỗi hơi thở đều mang theo vị bùn đất ngai ngái, hăng nồng của lá mục rữa đã phân hủy lâu ngày, và một hơi lạnh buốt giá thấm sâu vào tận xương cốt, khiến Dã Tượng phải siết chặt tấm áo vải bạt màu tối đang khoác trên mình. Chiếc áo này, thô ráp và dày dặn, được dệt từ sợi gai dầu, vốn đã sờn cũ và ám mùi chiến trường, giờ đây lại mang theo mùi sương đêm và đất ẩm, giúp ông hòa lẫn hoàn hảo vào bóng tối dày đặc của những lùm cây rậm rạp, những bụi lau sậy cao quá đầu người.

Dã Tượng, vị danh tướng với vóc dáng quắc thước, từng thớ thịt săn chắc ẩn dưới lớp áo, đôi mắt tinh anh như chim cú trong đêm, không một chút biểu cảm sợ hãi, bắt đầu hành trình khảo sát địa hình. Cùng đi với ông, ẩn mình trong bóng tối cách đó vài chục bước, là hai trinh sát tin cẩn nhất của ông: Trọng, trinh sát dày dạn kinh nghiệm với gương mặt khắc khổ, có vài vết sẹo nhỏ vắt ngang thái dương và đôi mắt luôn ánh lên vẻ thận trọng đến cực đoan, cùng với Lục, người trẻ hơn Trọng một chút, vóc dáng linh hoạt như chồn và đôi mắt đen láy luôn sáng rực vẻ quyết tâm, ít lời nhưng kiên định. Họ được lệnh không được đến quá gần, chỉ theo dõi và bảo vệ từ xa, một nhiệm vụ đơn độc và đầy rẫy hiểm nguy không kém. Dã Tượng đi ròng rã, miệt mài, suốt bảy đêm ròng không ngủ, mỗi bước chân đều cẩn trọng, nhẹ nhàng như một bóng ma lướt đi trong cõi âm, không gây ra dù chỉ một tiếng động nhỏ làm lay động sự tĩnh lặng của màn đêm. Bàn chân trần của ông cảm nhận rõ sự mềm lún của đất bùn, sự trơn trượt của rêu phong, và sự lạnh lẽo từ những vũng nước đọng. Tiếng côn trùng rả rích từ khắp mọi phía, tiếng ếch nhái kêu "ộp oạp" vang vọng từ những vũng lầy lội không lồ, xen lẫn tiếng muỗi vo ve quanh tai, tạo nên một bản giao hưởng đơn điệu, nhưng đầy ma mị và đáng sợ của vùng đất hoang sơ.

Ngay từ đầu hành trình, Dã Tượng đã hít sâu một hơi, cảm nhận buồng phổi căng đầy không khí ẩm ướt, và ngay lập tức, mùi đất phèn chua chát, hơi khét đã bắt đầu xộc thẳng vào mũi, một dấu hiệu không thể nhầm lẫn, một mùi vị đặc trưng mà ông đã quen thuộc từ những cuộc hành quân trước. Ông khẽ gật đầu, biết mình đã đến đúng nơi cần đến. Càng đi sâu vào những vùng lầy lội nhất của Tây Kết, sự mệt mỏi càng len lỏi vào từng tế bào. Ông cảm nhận rõ từng thớ thịt trên bắp chân căng cứng như dây đàn, từng khớp xương bắt đầu nhức mỏi, và cái lạnh ẩm thấp bắt đầu ngấm sâu vào từng khớp, từng mạch máu, khiến ông rùng mình. Dù vậy, ý chí sắt đá vẫn thúc đẩy ông.

Bàn tay ông, vốn chai sạn vì cầm kiếm, nay lại quen thuộc với việc cầm một que sắt đặc biệt, được rèn từ hợp kim bền chắc, dài khoảng một sải tay. Chiếc que sắt này có đầu nhọn hoắt và thân được khắc vạch chia độ một cách tỉ mỉ. Mỗi khi đến một vùng đất mới, ông lại dừng lại, hít một hơi sâu để lấy lại sức, rồi cắm mạnh que sắt xuống đất, cảm nhận sự kháng cự của bùn, của rễ cây. Ông xoay nhẹ que sắt theo chiều kim đồng hồ, rồi từ từ rút lên. Ông không chỉ quan sát kỹ lưỡng màu sắc của đầu que sắt, từ nâu đất chuyển sang đỏ sậm như máu hoặc xanh lục nhạt như rêu phong, tùy thuộc vào nồng độ axit và khoáng chất. Ông còn cẩn trọng ngửi mùi bùn bám vào, mùi tanh nồng của sắt gỉ, mùi chua khét của phèn. Ông thậm chí, bằng một sự liều lĩnh của người dày dạn kinh nghiệm, còn chấm một chút bùn lên đầu ngón tay, rồi đưa lên đầu lưỡi, cảm nhận vị chua xót, chát xít đến tê dại của đất phèn, một vị kim loại rất đặc trưng khiến nước bọt tiết ra, nhưng ông vẫn giữ vẻ mặt bình thản. Đôi mắt ông không ngừng quét qua từng mét vuông địa hình, ghi nhớ mọi ngóc ngách, mọi cái cây mục rỗng, mọi hòn đá lởm chởm, từng vết lún của đất, như thể đang khắc ghi một tấm bản đồ sống trong tâm trí mình.

Suốt những đêm dài không ngủ, ông vượt qua những con lạch nhỏ, nước chảy róc rách dưới chân, những bụi cây rậm rạp mà gai nhọn cào cấu vào lớp vải áo, những bãi đất lún sâu khiến mỗi bước đi đều trở nên nặng nhọc. Tiếng gió xào xạc trên những tán lá khô, tiếng nước nhỏ giọt từ cành cây, và tiếng thở đều đặn, mạnh mẽ của Dã Tượng là những âm thanh duy nhất phá vỡ sự im lặng gần như tuyệt đối. Mùi đất phèn ngày càng nồng nặc, đến mức khiến cổ họng ông khô khốc, cảm giác như có thứ gì đó đang đốt cháy bên trong. Ông không chỉ ghi nhớ những điểm này trong đầu, mà còn dùng một mẩu than nhỏ để đánh dấu lên một vài cây cổ thụ, tạo thành một hệ thống bản đồ riêng mà chỉ ông mới hiểu.

Từ xa, Trọng khẽ thì thầm với Lục, giọng anh ta run rẩy vì lạnh và lo lắng: "Ông ấy đã đi sâu quá rồi. Nếu có gì bất trắc..." Lục chỉ khẽ lắc đầu, ánh mắt không rời khỏi bóng dáng Dã Tượng: "Yên tâm. Đại Vương đã chọn Dã Tượng, ắt có lý do. Ông ấy là hổ giữa rừng, cáo trong đêm. Chúng ta chỉ cần làm tốt phận sự của mình."

Có lúc, khi Dã Tượng đang cắm que sắt, ông bất chợt nghe thấy tiếng vó ngựa từ xa, tiếng lính Nguyên Mông tuần tra. Âm thanh đó, dù còn xa, nhưng vẫn đủ để làm ông giật mình. Từ chỗ ẩn nấp, Trọng và Lục cũng lập tức siết chặt vũ khí, nín thở. Dã Tượng nhanh chóng rạp mình xuống bùn, nín thở, cảm nhận cái lạnh ẩm ướt, nhớp nháp của đất phèn thấm vào da thịt, xuyên qua lớp áo mỏng, buốt giá từng thớ cơ, chờ đợi tiếng vó ngựa đi qua. Mùi bùn tanh và mùi phèn chua khét lẹt xộc thẳng vào mũi, lên tận óc, khiến ông phải cắn chặt răng để không phát ra tiếng động. Những giây phút chờ đợi ấy dài đằng đẵng như cả ngàn năm. Sự kiên trì của ông là vô hạn, được tôi luyện qua bao nhiêu năm chinh chiến, bao nhiêu lần đối mặt với hiểm nguy cận kề cái chết. Ông biết, một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến mọi nỗ lực đổ sông đổ bể, và thậm chí là cái chết. Khi tiếng vó ngựa đã đi xa, Trọng mới dám thở phào, vuốt mồ hôi lạnh trên trán: "Suýt nữa... tim tôi như muốn nhảy ra ngoài."

Dần dần, Dã Tượng bắt đầu nhận thấy một điều kỳ lạ, một sự bất thường không nằm trong những dự đoán ban đầu. Ông bắt gặp những vệt bùn lún sâu hơn bình thường, những dấu chân ngựa lớn, sâu hoắm in hằn trên nền đất lầy lội, và đặc biệt là những cụm lông ngựa còn vương lại trên những cành cây thấp, óng ánh dưới ánh trăng mờ. Một cảm giác bất an dấy lên trong lòng ông, nhưng cũng kèm theo một tia sáng lóe lên trong tâm trí, như một tia chớp xé ngang bầu trời tối tăm. Ông lại cắm que sắt xuống, và lần này, que sắt biến đổi màu sắc nhanh hơn, sẫm hơn, cho thấy nồng độ axit cực cao. Ông chậm rãi đứng dậy, đưa tay chạm vào những vệt bùn lún, cảm nhận rõ độ trơn trượt, độ nhớt kinh tởm của nó, như chạm vào thứ chất lỏng sền sệt nào đó. Ông suy nghĩ miên man, cố gắng xâu chuỗi những gì mình đã thấy, những mẩu thông tin rời rạc dần ghép nối thành một bức tranh lớn hơn, rõ ràng hơn trong đầu ông. Cơn buồn ngủ đã bị xua tan hoàn toàn bởi sự tò mò và khát vọng khám phá, bởi sự thôi thúc mạnh mẽ phải tìm ra lời giải đáp cho những dấu hiệu kỳ lạ này.

Càng về cuối cuộc hành trình thầm lặng, ông càng đi sâu vào những vùng đất hoang vu nhất, nơi cây cối mọc xiêu vẹo, lởm chởm, cành lá khô gãy, như những bộ xương khẳng khiu vươn lên giữa đầm lầy. Ông phát hiện ra những hố lún lớn hơn, những vũng bùn đen kịt, và rất nhiều dấu vết của vó ngựa giẫm đạp lung tung, hỗn loạn, có cả những vết máu khô trên lá cây, trên thân cây mục rỗng. Mùi tanh của máu quyện với mùi phèn chua, tạo nên một sự kết hợp khủng khiếp, kích thích mọi giác quan. Một ý nghĩ đột nhiên lóe lên trong đầu ông, như một tia sáng xuyên qua màn đêm u tối. Ông lại cắm que sắt xuống, đầu que sắt lập tức biến đổi màu sắc, rồi ông múc một chút bùn lên lòng bàn tay, quan sát kỹ. Cuối cùng, ông lại nếm thử bùn đó. Vị chua xót, chát ngắt đến tận chân răng, rát buốt cả khoang miệng. Ông chợt nhớ lại câu chuyện của những người dân địa phương mà ông từng nghe kể từ rất lâu rồi, rằng ở vùng này, có những bãi đất phèn đặc biệt độc, độc đến mức có thể khiến trâu bò bị co giật, lở móng, thậm chí là chết ngay tại chỗ. Bàn tay ông nắm chặt que sắt, một ý tưởng táo bạo, điên rồ nhưng đầy khả thi bắt đầu hình thành rõ ràng trong tâm trí ông. Ông cảm thấy một luồng điện lạnh chạy dọc sống lưng, không phải vì sợ hãi, mà vì một sự phấn khích tột độ, một niềm hy vọng lớn lao.

Sau bảy đêm ròng rã không ngủ, Dã Tượng đã hoàn thành bản đồ địa hình trong tâm trí mình, một bản đồ chi tiết hơn bất kỳ tấm bản đồ nào được vẽ bằng tay. Ông đã vượt qua mọi hiểm nguy rình rập, khảo sát từng tấc đất, từng bụi cây, từng con lạch của vùng Tây Kết. Cơ thể ông rã rời, đôi mắt trũng sâu, khuôn mặt hốc hác, nhưng đôi mắt đó vẫn rực sáng niềm hân hoan chiến thắng. Từ xa, Trọng và Lục thấy Dã Tượng quay trở lại, bước chân tuy mệt mỏi nhưng đầy vững chãi, họ thở phào nhẹ nhõm, tựa vào thân cây thở dốc. Trọng không kìm được bèn hỏi, giọng khẽ khàng: "Tướng quân... có tin gì không ạ? Chúng tôi lo quá." Lục thì im lặng, nhưng ánh mắt đầy mong chờ.

Ông đã phát hiện ra một vùng đất phèn khổng lồ, một cái bẫy tự nhiên chết người mà quân Nguyên Mông không hề hay biết, một thứ vũ khí vô hình mà thiên nhiên ban tặng. Đây không chỉ là đất phèn thông thường, mà là loại đất phèn cực mạnh, có chứa các hợp chất axit và kim loại nặng ở nồng độ cao, đặc biệt nguy hiểm đối với loài ngựa. Ông hình dung ra cảnh tượng khủng khiếp: những con ngựa Mông Cổ cao lớn, dũng mãnh, quen với thảo nguyên khô ráo, với vó sắt cứng cáp, khi đặt chân vào vùng đất này sẽ bị nhiễm độc qua móng, qua da. Chúng sẽ bắt đầu co giật, quằn quại trong đau đớn, tiếng hí rên rỉ thảm thiết, móng chân bị lở loét, rụng ra, mất kiểm soát, và cuối cùng gục ngã trong sự kinh hoàng của chính quân lính Nguyên Mông. Chúng sẽ trở thành gánh nặng, trở thành mồi nhử cho chính quân chủ của chúng.

"Địa chất... chính là vũ khí! Một vũ khí từ trời ban!" Dã Tượng thì thầm, giọng khàn đặc vì lạnh và mệt mỏi, nhưng đôi mắt ông rực sáng niềm hân hoan chiến thắng. Ông nhìn lên bầu trời đêm, nơi những vì sao cuối cùng đã bắt đầu ló dạng, lấp lánh như đang chúc mừng ông, như những con mắt của tiền nhân đang mỉm cười. "Trọng, Lục! Về thôi! Chúng ta đã tìm thấy nó!" Ông khẽ gọi, giọng tuy khàn nhưng mang theo một sự phấn khích không thể che giấu. Hai người lính lập tức đứng thẳng dậy, nhanh chóng đi theo ông, cảm nhận được luồng khí phấn khởi từ vị tướng tài ba đang truyền sang họ. Ông đã tìm ra chìa khóa để đánh bại đội kỵ binh Nguyên Mông bất khả chiến bại, biến chính vùng đất Tây Kết thành một cái bẫy chết người, một đồng minh vô hình của Đại Việt. Ánh mắt ông tràn đầy sự quyết đoán và một niềm tin mãnh liệt vào chiến thắng. Ông quay trở về tổng hành dinh, thân hình gầy gò nhưng bước đi vững chãi, mang theo một tin tức quý giá hơn vàng bạc, một tin tức có thể thay đổi vận mệnh của cả cuộc chiến, một bước ngoặt lịch sử đang chờ đợi.