Ánh nắng ban mai hiếm hoi sau những ngày mưa như trút nước rải vàng trên mặt sông Chương Dương, lấp lánh như hàng vạn viên ngọc trai. Nhưng trên mặt sông, cảnh tượng vẫn còn ngổn ngang những mảnh vỡ của chiến tranh: những xác thuyền Nguyên Mông cháy dở, đen sì như những khúc xương khổng lồ, nổi lềnh bềnh, va vào nhau lạo xạo theo từng con sóng lăn tăn. Mùi khói ám khét vẫn vương vấn trong không khí, quyện với mùi tanh của nước sông và mùi bùn lắng đọng, tạo nên một thứ hương vị đặc trưng của hậu chiến. Những người lính Đại Việt, mình mẩy lấm lem bùn đất và máu khô, cùng với những người dân làng chài, từ cụ già đến em nhỏ, đang hối hả dọn dẹp chiến trường. Họ không chỉ thu gom vũ khí, vật tư, mà còn mang theo những chiếc niêu đất sứt mẻ, những chiếc nồi gang đen cáu, hướng về phía những mảnh thuyền giặc còn đang âm ỉ cháy.
Trên bờ sông, dưới những tán cây cổ thụ đã chứng kiến bao nhiêu cuộc đổ máu, những bếp lửa tạm bợ được dựng lên. Khói từ những cành củi khô bốc lên, cay xè mắt nhưng mang theo hơi ấm áp. Điều đặc biệt, những ngọn lửa này được nhen nhóm ngay trên những mảnh ván thuyền Nguyên Mông còn cháy dở, chúng được kéo vào bờ, biến thành những bếp lò dã chiến. Từng chiếc niêu đất được đặt lên, bên trong là những nắm gạo trắng ngần, sạch sẽ, được vo kỹ lưỡng. Nhưng nguồn nước để nấu không phải nước sông Chương Dương. Người dân đã khéo léo dùng những tấm vải bạt lớn, những tàu lá chuối khô căng ra để hứng lấy từng giọt nước mưa trong vắt từ đêm qua, thứ nước mưa đã rơi xuống vùng đất Chương Dương này. Dòng nước ấy, trong vắt như sương, nhưng trong tâm tưởng của mỗi người dân Đại Việt, nó mang theo vị mặn chát của mồ hôi, của máu và nước mắt quân thù.
Tiếng củi khô cháy lép bép, tiếng nước sôi reo lách tách trong niêu, tiếng gạo nở bung ra, tỏa ra một mùi hương nồng nàn, thơm lừng khắp cả một khúc sông, xua đi phần nào mùi khói và mùi tanh của tử khí. Mùi cơm mới, mùi thơm của đất nung từ niêu đất, mùi lá khô cháy dở hòa quyện vào nhau, tạo nên một mùi hương đặc trưng của sự sống, của chiến thắng.
Khi những nồi cơm đã chín tới, hơi cơm bốc lên nghi ngút, trắng xóa như sương sớm. Từng hạt cơm căng mọng, mềm dẻo, trắng tinh. Những người lính và dân làng quây quần bên nhau, từng gương mặt khắc khổ, mệt mỏi nhưng đôi mắt lại ánh lên niềm hân hoan khó tả.
Lão nông Trần Khoan, một cụ già tóc bạc phơ, da nhăn nheo như vỏ cây cổ thụ, đôi mắt sâu hoắm nhưng vẫn còn giữ được vẻ tinh anh, chậm rãi tiến đến bên một nồi cơm vừa dỡ. Tay lão run run cầm một nhúm muối trắng tinh, từng hạt muối nhỏ li ti, kết tinh từ nước biển mặn mòi của quê hương. Lão rắc nhẹ những hạt muối đó lên trên bề mặt nồi cơm trắng ngần. Từng hạt muối rơi xuống, lấp lánh như những giọt nước mắt, tan vào hơi nóng của cơm. Đó là một nghi lễ thầm lặng, một sự tưởng niệm thiêng liêng. "Muối này là vị mặn của đất, vị mặn của biển cả, của mồ hôi. Nó là để tưởng niệm những người con Đại Việt đã ngã xuống, những linh hồn đã hóa thành cát bụi để chúng ta có được bữa cơm này. Ăn đi, các con, nhưng đừng quên!" Giọng lão khàn đục nhưng đầy trang trọng, vang lên giữa không gian tĩnh lặng, khiến tất cả mọi người đều cúi đầu.
Rồi lão Trần Khoan nhìn thẳng vào lũ trẻ đang háo hức chờ đợi, đôi mắt lão ánh lên một ngọn lửa cháy bỏng. Lão đưa tay nắm chặt lấy một nắm cơm nóng hổi vừa được múc ra từ niêu đất, mùi thơm nồng nàn xộc vào mũi, lòng bàn tay lão cảm nhận rõ từng hạt cơm mềm dẻo. Lão giơ cao nắm cơm đó lên, giọng nói bỗng trở nên rắn rỏi, mạnh mẽ, vang vọng hơn hẳn:
"Cơm này! Nấu bằng nước mưa Chương Dương! Nước mưa rửa sạch máu thù! Cơm này! Nấu trên lửa từ thuyền giặc nát tan! Lửa thiêu rụi giấc mộng xâm lăng! Cơm này! Nấu bằng nước mắt quân thù – phải ăn cho hết!"
Tiếng nói của lão như một lời tuyên thệ, dội vào lòng mỗi người lính, mỗi người dân. Họ đón lấy những bát cơm nóng hổi, từng hạt cơm dẻo quánh, mang theo vị mặn nhẹ của muối, vị ngọt bùi của gạo, và cả vị cay nồng của khói, của chiến trận. Ăn từng thìa cơm, họ không chỉ cảm nhận hương vị của bữa ăn, mà còn cảm nhận vị của chiến thắng, của sự hy sinh, của tinh thần đoàn kết sắt đá. Mỗi hạt cơm như mang theo một câu chuyện, một lời nhắc nhở về những gì họ đã trải qua, về cái giá của độc lập.
Bữa cơm chiến tích bên bờ Chương Dương không chỉ là bữa ăn để no lòng, mà còn là một nghi lễ thiêng liêng, một lời thề ngầm, một sự tái sinh. Nó là biểu tượng của ý chí quật cường, của niềm tự hào dân tộc, và của một tương lai được xây dựng trên chính tro tàn của kẻ thù. Dưới ánh nắng vàng rực rỡ, những gương mặt cháy sạm vì gió sương, vì khói lửa chiến tranh, giờ đây lại ánh lên niềm hy vọng, niềm tin vững chắc vào một Đại Việt hùng cường.