Sau những cơn mưa rừng xối xả và những bản tin rùng rợn từ tiền tuyến, không khí ở Đại Việt vẫn không mất đi sức sống kiên cường, như dòng sông vẫn chảy xiết dù trải qua bao bão giông. Đặc biệt ở những làng chài ven biển, nơi những con sóng vỗ rì rào ngày đêm vào bờ cát mịn màng, cuộc sống vẫn tiếp diễn theo nhịp điệu riêng của nó, bền bỉ và không ngừng nghỉ. Giấu mình sâu trong những con lạch nhỏ, uốn mình theo dòng chảy của sông, len lỏi qua những rặng dừa xanh mướt và những bụi bần rậm rạp, những mái nhà tranh liêu xiêu tựa lưng vào nhau, mái lợp lá cọ đã bạc màu thời gian nhưng vẫn kiên cố, tạo nên một bức tranh bình yên đến lạ thường. Ánh nắng ban mai, còn vương vệt vàng nhạt của buổi sớm, xuyên qua kẽ lá dừa, xuyên qua từng sợi tơ nắng mỏng manh, rải những vệt vàng óng ả, nhảy múa lấp lánh lên mặt nước sông xanh ngắt, trong vắt đến tận đáy. Tiếng chim hót líu lo, ríu rít từ những lùm cây ven sông hòa cùng tiếng gió xào xạc trên những ngọn tre cao vút, tiếng lá cọ khô cọ vào nhau lạo xạo, và đâu đó, tiếng cười trong trẻo, giòn tan của lũ trẻ vang vọng, xé tan màn sương sớm còn vương vấn trên mặt nước. Mùi bùn non, mùi nước sông phảng phất hơi thở của rong rêu và một chút vị mặn nhẹ từ gió biển xa xăm quyện vào nhau, tạo nên một mùi hương đặc trưng, trong lành của vùng quê sông nước.
Và cứ thế, trong nhịp sống tưởng chừng vô tư ấy, những bài học về sông nước, về lịch sử lại được gieo mầm. Đó là một buổi sáng như bao buổi sáng khác. Dưới sự hướng dẫn của lão ngư già Bá Túc, một cựu thủy thủ từng theo Trần Quốc Tuấn trong những cuộc tập trận biển lớn, nay đã lui về an hưởng tuổi già nhưng tinh thần vẫn minh mẫn và tráng kiện, lũ trẻ làng chài túm tụm bên bờ sông. Chúng là những búp măng non của đất nước, với đôi mắt đen láy tinh nghịch, lấp lánh sự tò mò và lòng hiếu học, làn da rám nắng, sạm màu đồng vì nắng gió và vóc dáng nhỏ bé nhưng rắn rỏi, dẻo dai. Chúng không học chữ trong những lớp học nghiêm trang với bảng đen, phấn trắng, mà học đời, học sông nước, học tinh thần kháng chiến ngay từ những trò chơi hồn nhiên nhất, từ những bài ca dao, tục ngữ truyền miệng. Bài học hôm nay không phải là đánh vần hay tính toán, mà là học bơi, học lặn, học cách làm chủ dòng nước như chính hơi thở của mình.
Lão Bá Túc, với mái tóc bạc phơ như cước, bay phất phơ trong gió sớm và nụ cười hiền hậu, khắc khổ nhưng ánh mắt đầy trải nghiệm và sự thông thái, ngồi trên mỏm đá nhẵn thín bị nước mài mòn, gõ nhẹ chiếc gậy tre đã bóng loáng xuống mặt nước theo từng nhịp điệu đều đặn. Lũ trẻ, đứa nào đứa nấy đều ôm theo một tấm mo cau lớn, khô cong, đã được gọt dũa sơ sài, bề mặt thô ráp nhưng lại nhẹ tênh. Mo cau, vốn là thứ bỏ đi sau khi hái buồng cau, nay lại trở thành những chiếc phao tập luyện hữu hiệu, giúp chúng nổi lềnh bềnh trên mặt nước, nhưng cũng đủ trơn tuột và không ổn định để chúng phải dùng hết sức lực, từng thớ cơ bắp nhỏ bé căng ra, và kỹ năng phối hợp nhuần nhuyễn để giữ vững thăng bằng. Tiếng nước té lên bọt trắng xóa, tiếng cười khúc khích giòn tan, tiếng ho sặc sụa vì nước vào mũi, vào họng vang lên khắp khúc sông, tạo nên một âm thanh hỗn độn nhưng đầy sức sống và niềm vui.
Trong bầu không khí rộn ràng ấy, lời ca đồng dao được cất lên, như một lời hiệu triệu nhẹ nhàng nhưng thấm thía:
"Nào, các con! Nhớ không? Bài đồng dao hôm qua ta dạy đó! Vừa bơi vừa hát cho nhớ, cho thấm vào xương vào tủy!" Lão Bá Túc cất giọng khàn khàn nhưng đầy hào sảng, tiếng nói của lão như có phép thuật, khiến lũ trẻ lập tức tập trung.
Lũ trẻ đồng thanh đáp lời, giọng non nớt, cao vút nhưng đầy vang vọng, hòa cùng tiếng sóng vỗ nhẹ vào bờ, tiếng gió thổi rì rào qua những tán lá dừa:
"Lặn sâu như Yết Kiêu! Bẫy giặc nơi rừng chiều! Vượt sóng dữ chẳng sợ! Máu đào Tổ quốc yêu!"
Chúng cứ thế, vừa bơi quẫy đạp chân tay, vung vẩy mo cau, vừa ngụp lặn, tiếng "tũm" nước vang lên liên hồi, vừa ê a hát. Từng lời, từng chữ của bài đồng dao như thấm vào da thịt, vào tâm hồn non nớt của chúng, in sâu vào ký ức. Chúng không chỉ học cách hít thở dưới nước, cách lướt đi nhẹ nhàng, uyển chuyển như cá, cách nín thở lâu để ẩn mình trong dòng chảy xiết, mà còn học về lòng dũng cảm, về sự hy sinh, về những huyền thoại sống của cha ông. Hình ảnh Yết Kiêu, vị anh hùng có thể lặn dưới nước hàng ngày, luồn lách dưới những con thuyền giặc khổng lồ để đục thủng, in sâu vào tâm trí non nớt của chúng, trở thành mục tiêu để noi theo, để phấn đấu, một hình mẫu của sự gan dạ và trí tuệ.
Đặc biệt trong số đó, một cô bé nổi bật với khả năng bẩm sinh cùng ý chí khác thường. Trong số lũ trẻ, có một bé gái nhỏ nhắn tên là Mai An, mới lên tám tuổi, nhưng đôi mắt bé đã ánh lên vẻ tinh nghịch, lanh lợi và một sự kiên cường lạ thường, không hề thua kém bất kỳ bé trai nào. Làn da An ngăm đen vì nắng gió sông nước, mái tóc tết đuôi sam ướt đẫm nước, dính bết vào trán, lấp lánh những hạt nước li ti. An không dùng mo cau, bé đã bỏ nó lại trên bờ từ lâu, như một dấu hiệu cho thấy sự tự tin vào khả năng của mình. Bé tự tin hít một hơi thật sâu, căng lồng ngực nhỏ bé, đôi má phồng lên như quả bóng, rồi "tũm" một tiếng gọn ghẽ, thân hình bé nhỏ lặn sâu xuống làn nước sông xanh ngắt, gần như không gây ra một chút gợn sóng nào. Chỉ còn lại những bong bóng khí li ti nổi lên mặt nước, vỡ tan rồi biến mất, như thể An chưa từng tồn tại ở đó.
Lão Bá Túc, tay vuốt chòm râu bạc, đôi mắt nheo lại, tập trung cao độ nhìn chằm chằm vào điểm An vừa lặn xuống. Những đứa trẻ khác cũng nín thở chờ đợi, đôi mắt tròn xoe, dán chặt vào mặt nước. Một phút trôi qua... tĩnh lặng đến rợn người. Hai phút... chỉ còn nghe thấy tiếng tim đập thình thịch của những đứa trẻ đứng trên bờ. Ba phút... Vẫn không một gợn sóng, không một dấu hiệu nào của An. Không khí bắt đầu trở nên căng thẳng đến nghẹt thở. Trọng và Lục, hai trinh sát của Dã Tượng, đang âm thầm quan sát từ một lùm cây gần đó, cũng khẽ nhíu mày, ánh mắt dõi theo mặt nước đầy lo lắng. Đến phút thứ ba mươi mốt giây, lão Bá Túc khẽ nhíu mày, định lên tiếng gọi, tiếng "Mai An..." chỉ vừa bật ra khỏi cổ họng.
Nhưng rồi, một cảnh tượng bất ngờ đã xua tan mọi lo lắng, mang đến niềm hân hoan rạng rỡ. Thế nhưng, đúng lúc đó, từ một khoảng cách xa hơn, cách chỗ An lặn xuống ban đầu chừng mười sải tay, bất chợt một cái đầu nhỏ xíu với mái tóc ướt sũng, bù xù, dính đầy rong rêu nhẹ nhàng nhô lên khỏi mặt nước. An thở dốc, từng hơi thở mạnh mẽ, gấp gáp, hai tay quẫy mạnh để giữ thăng bằng, khuôn mặt bé ửng hồng vì thiếu khí nhưng đôi mắt lại sáng rực niềm tự hào và chiến thắng, lấp lánh như hai viên ngọc. Bé cười tủm tỉm, hàm răng trắng nõn lấp ló, để lộ hai lúm đồng tiền nhỏ xinh. Lão Bá Túc khẽ mỉm cười, một nụ cười mãn nguyện, ánh mắt đầy trìu mến và tự hào. "Giỏi lắm, Mai An! Con bé này, có khi còn hơn cả Yết Kiêu khi xưa ấy chứ! Đúng là hậu duệ của sông nước!" Lão lẩm bẩm, giọng lão nghe thật ấm áp.
Trọng, đang ẩn mình, khẽ thở dài nhẹ nhõm, quay sang Lục, khuôn mặt anh ta vẫn còn chút căng thẳng: "Con bé đó... nó lặn đến ba phút không ngoi. Khó tin thật. Sức của nó..." Lục gật đầu, ánh mắt ánh lên vẻ trầm tư, nhưng cũng đầy ngưỡng mộ: "Tinh thần bất khuất, sự kiên trì đã ngấm vào máu thịt của những đứa trẻ này, Tướng quân Trọng ạ. Chúng không chỉ học bơi, chúng đang học cách sinh tồn, cách chiến đấu. Chúng sẽ là lớp người kế thừa, là những Yết Kiêu, Trần Quốc Tuấn của tương lai. Giặc Nguyên có mạnh đến mấy, cũng không thể thắng được một dân tộc mà cả con trẻ cũng mang trong mình ý chí kháng chiến như thế này."
Dưới nắng chiều dần buông, nhuộm vàng cả khúc sông, tiếng đồng dao "Lặn sâu như Yết Kiêu/ Bẫy giặc nơi rừng chiều..." lại vang lên, đều đặn, mạnh mẽ, hòa cùng tiếng nước reo vui. Đó không chỉ là một bài hát đồng dao đơn thuần, mà là lời thề sắt son, là ngọn lửa yêu nước đang âm ỉ cháy trong trái tim non nớt của những con trẻ làng chài, được hun đúc từ những huyền thoại, từ máu và nước mắt của cha ông. Chúng là thế hệ kế thừa, là minh chứng sống động cho tinh thần kháng chiến bất diệt của Đại Việt, sẵn sàng đương đầu với mọi thử thách mà lịch sử sẽ mang lại, như những mầm non đang vươn mình đón nắng, đón gió để lớn lên thành cây đại thụ vững chãi bảo vệ quê hương.