Hồi 239: Bóng Tối Trong Lòng Địch

“Không phải lửa cháy ngoài doanh trại, mà là bóng tối rực lên trong lòng người...”

Đêm trùm xuống đại doanh Nguyên Mông tại bờ bắc sông Tây Kết, nặng trĩu những hạt mưa lâm thâm, rả rích không ngừng, như lời than khóc của đất trời. Mưa dội lên mái lều bạt vải thô, vang lên những âm thanh khô khan, buồn bã, rồi rơi xuống nền đất lầy lội, tạo nên một bản hòa âm ảm đạm, lạnh lẽo đến tận xương tủy. Lều trại, ken đặc nhau không một kẽ hở, trải dài thăm thẳm như một cánh rừng lau chết khô héo, chỉ toàn những bóng đen u ám và sự im lìm đáng sợ. Ánh lửa từ những bếp củi nhỏ bé, leo lét một cách tuyệt vọng, từ những cây đuốc treo rải rác trên cọc gỗ, lập lòe yếu ớt, chỉ đủ soi rõ vài bóng người lầm lũi đi lại như những bóng ma không hồn và những vũng bùn đen ngòm phản chiếu ánh sáng mờ ảo. Đâu đó, tiếng ngựa hí thỉnh thoảng vang lên đầy bất an, một âm thanh chói tai và lo lắng xé tan sự tĩnh mịch của đêm, mang theo nỗi sợ hãi mơ hồ lan tỏa khắp doanh trại. Ở một góc khuất, sát bên một tán cây cổ thụ trơ trụi lá, cành cây khẳng khiu vươn ra như những ngón tay gầy guộc, một nhóm tù binh bị trói nghiến, co ro trong giá lạnh thấu xương. Ánh mắt họ mòn mỏi, vô hồn, phản chiếu những đốm lửa yếu ớt một cách vô vọng, chỉ còn lại sự trống rỗng và tuyệt vọng. Phần lớn trong số họ là người Khiết Đan – những chiến binh khốn khổ, bị ép buộc rời bỏ quê hương, kéo lê thân tàn từ miền bắc xa xôi để phục vụ một cuộc chiến không phải của họ, những linh hồn lạc lõi giữa một vùng đất xa lạ.

Trong cái bóng tối đặc quánh, nặng nề, giữa tiếng mưa rơi không ngớt và tiếng gió rít qua những khe lều, một tù binh tên Á Lạt, gầy rộc như một que củi khô tưởng chừng có thể gãy vụn bất cứ lúc nào, đôi môi nứt nẻ, khô khốc vì khát, khe khẽ thì thầm. Hơi thở của hắn thoi thóp, yếu ớt như ngọn nến trước gió. Hắn nghiêng đầu về phía một viên thông ngôn Đại Việt cũng bị bắt chung, người đang run rẩy bần bật vì lạnh và sợ hãi tột cùng. "Họ sẽ tập kích vào đêm rằm này," giọng Á Lạt yếu ớt, bị tiếng mưa và gió nuốt chửng, chỉ còn là hơi thở. "Ngựa sẽ vượt từ bãi lau bên tả ngạn... Một đòn chớp nhoáng vào Tây Kết, bất ngờ và tàn khốc." Hắn không xin được cứu, bởi biết thân phận mình giờ đây chẳng còn ý nghĩa gì trong cái biển người vô tận này. Hắn chỉ xin một ngụm nước, một giọt sống hiếm hoi để làm ẩm cổ họng khô khốc, cháy bỏng như sa mạc, và một lời nhắn gửi, dù mong manh như sương khói, về cho mẹ già đang mòn mỏi ngóng trông ở phương bắc xa xôi, một lời trăn trối cuối cùng cho linh hồn lạc lối, không nhà. Đôi mắt hắn, dù mờ đục vì đói khát, vẫn ánh lên tia hy vọng cuối cùng, mong manh như sợi tơ nhện, rằng lời nhắn sẽ đến được tai người thân.

Cùng lúc đó, trong chiếc trướng lớn, trang trọng của tướng Ô Mã Nhi, không khí đặc quánh sự căng thẳng và ngờ vực, nặng nề đến nghẹt thở. Viên tả đô úy, với vẻ mặt lo lắng, tái xanh, và bộ giáp ướt sũng nước mưa, quỳ sụp xuống, dứt khoát báo cáo, giọng run rẩy nhưng đầy vẻ khẩn cấp: “Bẩm tướng quân, một số người Khiết Đan bị bắt đang trao đổi gì đó lạ lắm, giọng điệu của chúng có vẻ bất thường, đầy vẻ bí mật, như những con rắn độc đang bò lổm ngổm trong đêm.” Ánh mắt Ô Mã Nhi sắc như dao găm, lạnh lùng đến tàn nhẫn, gương mặt gã méo mó vì sự khó chịu và nghi kỵ, gã nghi ngờ có nội gián đang rình rập trong hàng ngũ tù binh, những mầm mống phản bội có thể bùng phát thành thảm họa. Các quan dưới trướng bắt đầu chia rẽ, tranh cãi gay gắt, từng lời nói nảy lửa, như những lưỡi dao chém vào không khí. Một phe muốn tra khảo kỹ lưỡng, lôi moi từng lời, từng ý nghĩ của những kẻ khả nghi, moi móc đến tận cùng ruột gan. Phe còn lại, với sự tàn bạo ẩn chứa trong đôi mắt đỏ ngầu, lại hung hăng đòi chém hết "đám lang sói đói rét ấy trước khi chúng làm loạn," giọng nói đầy sự khinh miệt và tàn độc, không chút nhân tính. Kết cục bi thảm nhanh chóng được định đoạt, như một nhát dao lạnh lùng cắt phăng mọi hy vọng. Trong đêm mưa gió bão bùng ấy, 50 tù binh người Khiết Đan vô tội đã bị hành quyết oan nghiệt, tiếng kêu ai oán bị màn đêm và tiếng mưa giông nuốt chửng, không một ai hay biết. Máu của họ, đỏ thẫm và ấm nóng, hòa quyện với nước mưa, ngấm sâu vào nền cát ướt lạnh, loang lổ như những đốm lửa tàn lụi dưới mưa, vĩnh viễn hóa thành chứng tích của một bi kịch nhân tâm, một vết sẹo không thể xóa nhòa trong lịch sử chiến tranh tàn khốc.

Trong lúc hỗn loạn ấy, giữa tiếng la hét vang vọng, tiếng chém giết dã man và tiếng mưa như trút nước, Á Lạt đã vùng thoát khỏi xiềng xích, từng sợi dây thừng rách nát vương vãi trên nền đất. Anh ta chạy như điên dại, không còn biết trời đất, không còn cảm nhận được nỗi đau của những vết thương hằn trên da thịt. Máu me đầy mình, từng bước chân anh ta in hằn trên nền đất lầy lội, như những dấu vết tuyệt vọng, lao về phía Tây Kết với một hy vọng mong manh, một tia sáng yếu ớt le lói trong màn đêm tăm tối. Anh ta gục ngã, thân thể mệt nhoài, kiệt sức trước những người lính Đại Việt đang tuần tra, những gương mặt xa lạ nhưng đầy cảnh giác. Anh ta quỳ gối trong vũng bùn lạnh lẽo, đôi mắt nhìn thẳng vào họ, vừa sợ hãi, vừa khẩn cầu, van nài một sự thấu hiểu. "Ta không phải người ngươi... nhưng ta cũng chẳng còn là người của chúng nữa..." Giọng anh ta thều thào, hòa lẫn tiếng mưa rơi và tiếng thở dốc, một lời thú nhận đau đớn về thân phận lạc loài, bị giằng xé giữa hai chiến tuyến, không còn thuộc về ai, cũng chẳng còn nơi nào để nương náu. Trần Quốc Tuấn, khi nghe được tin tức này từ viên trinh sát, ánh mắt ông khẽ lay động, nhưng ông chỉ lặng lẽ gật đầu, một cái gật đầu đầy vẻ thấu hiểu sâu sắc, chứa đựng sự đồng cảm và lòng trắc ẩn. "Có những kẻ phản loạn không vì tiền tài," ông nói một cách trầm tư, giọng điệu nhẹ nhàng nhưng đầy sức nặng, "mà vì ánh sáng cuối lòng họ." Lời nói của ông như một lời biện minh sâu sắc cho những số phận bi kịch, những người đã tìm thấy lương tri giữa bóng tối tàn khốc của chiến tranh, những linh hồn đã dám vùng vẫy để giành lấy chút nhân tính cuối cùng.

Cảnh hành quyết 50 người Khiết Đan là một bi kịch không thể quên, một vết nhơ ám ảnh trong lương tâm con người. Họ không gào thét hay van xin, không một tiếng động nào phát ra từ đôi môi khô khốc của họ. Họ chỉ im lặng nhìn nhau, ánh mắt đầy cam chịu và hiểu biết, như những lời từ biệt không thành tiếng, rồi khẽ gật đầu như đã chuẩn bị cho khoảnh khắc cuối cùng của cuộc đời, cho sự giải thoát khỏi kiếp nô lệ. Một người già Khiết Đan, với mái tóc bạc phơ dính bết bùn đất, từng sợi tóc bết vào nhau, đôi mắt ánh lên ngọn lửa căm hờn cuối cùng, đột nhiên ngẩng cao đầu, lấy hết sức lực tàn tạ, hét lên một tiếng xé lòng, giọng khàn đặc nhưng vang vọng giữa tiếng mưa và gió, như một lời nguyền rủa vang vọng khắp không gian: “Lũ các ngươi giết nhầm người, và lũ các ngươi sẽ bị chính đêm nay nuốt chửng!” Ngay sau lời nguyền rủa ấy, như một sự đáp trả của thiên nhiên, mưa trút xuống như thác đổ, từng hạt to như hòn bi, nặng trĩu và lạnh buốt, và sấm sét bắt đầu đánh ầm ầm, xé toạc bầu trời đen kịt, giáng thẳng xuống doanh trại Nguyên Mông. Doanh trại bỗng chốc rơi vào cảnh hỗn loạn tột độ, tiếng binh lính la hét, hoảng loạn, tiếng ngựa hí vang, tiếng lều trại đổ sập trong gió giật, như một sự trừng phạt của đất trời. Bóng tối, không chỉ là màn đêm đen đặc bao phủ, mà còn là lòng ngờ vực, sự độc ác, và bi kịch nhân tính đang rực cháy dữ dội trong nội bộ giặc, thiêu đốt lẫn nhau. Người Khiết Đan, tuy bị ép buộc tham gia cuộc chiến phi nghĩa, thân xác bị giam cầm nhưng linh hồn vẫn hướng về lẽ phải, họ vẫn giữ được chút ánh sáng nhân đạo cuối cùng, trở thành biểu tượng cho những con người bị cuốn vào vòng xoáy nghiệt ngã của lịch sử, nhưng vẫn giữ được phẩm giá.

Trong sự hỗn loạn và tàn khốc của đêm mưa bão, trinh sát Đại Việt trở về, mình mẩy ướt sũng, gương mặt lấm lem bùn đất nhưng ánh mắt đầy vẻ nghiêm trọng và khẩn cấp. Anh ta quỳ xuống trước Trần Quốc Tuấn, giọng gấp gáp nhưng rõ ràng, từng lời nói như đinh đóng cột: “Bẩm Đại Vương, tin đã được xác nhận. Kỵ binh Nguyên đang lặng lẽ tập trung ở bãi lau ven sông, y như lời người Khiết Đan nói…” Nghe vậy, Trần Quốc Tuấn quay sang Trần Quang Khải, gương mặt ông cương nghị, không một chút biểu cảm sợ hãi, đôi mắt ánh lên tia nhìn sắc bén, đầy quyết đoán và ý chí kiên định. "Đêm rằm này," ông nói, giọng điệu trầm hùng, vang vọng giữa tiếng sấm sét và tiếng mưa, như một lời thề son sắt, "ta sẽ tắt trăng bằng gươm máu." Một lời tuyên bố đầy uy lực, báo hiệu một trận chiến long trời lở đất sắp diễn ra, nơi số phận của cả một dân tộc sẽ được định đoạt.