“Trăng rằm không mọc trên trời, mà trôi giữa dòng máu ngựa...”
Đêm rằm buông xuống, một vầng trăng vằng vặc treo lơ lửng trên nền trời đen thẳm, tròn vành vạnh như một đồng tiền máu đỏ thẫm, lạnh lẽo, đổ ánh sáng bạc lấp lánh xuống dòng sông Tây Kết, khiến mặt nước trở nên phẳng lặng đến rợn người, phản chiếu những vì sao li ti như những giọt nước mắt băng giá. Không gian tĩnh lặng đến nghẹt thở, chỉ còn nghe tiếng gió khẽ rít qua những cành cây khẳng khiu và tiếng côn trùng rả rích. Từ phía xa, trên cánh đồng lau sậy rậm rạp phía địch, lốm đốm những ánh lửa trại mờ mờ, yếu ớt, như những con mắt quỷ dữ đang rình rập trong đêm tối. Mùi đất ẩm ướt, mùi lau sậy khô nồng nàn quyện vào không khí, báo hiệu một đêm đầy biến động.
Trong đại doanh Đại Việt, dù không khí ngoài kia căng như dây đàn, Trần Quốc Tuấn vẫn giữ một vẻ bình tĩnh đến lạ lùng. Ông ngồi giữa sân, dưới ánh trăng mờ ảo, trước một bàn cờ gỗ đã cũ sờn, từng quân cờ như được khắc bằng máu, lặng lẽ di chuyển chúng một cách chậm rãi, tính toán. Từng động tác của ông đều dứt khoát, uyển chuyển, như một vị tiên ông đang điều khiển thiên binh vạn mã. Ông ngẩng lên nhìn vầng trăng treo lơ lửng trên cao, đôi mắt sâu thẳm, ẩn chứa bao nhiêu mưu lược và nỗi niềm. "Giặc chọn đêm trăng cho kỵ binh – sai," ông khẽ nói, giọng trầm đục vang vọng trong đêm tối. "Ta chọn mặt đất làm lưỡi dao – đúng." Lời nói của ông, đầy ẩn ý, như một lời tiên tri về số phận sắp đặt cho kẻ địch.
Mưu kế đã được triển khai một cách tinh vi, biến chính địa hình quen thuộc thành một binh khí chí mạng. Trần Quang Khải, với sự tỉ mỉ và cẩn trọng vốn có, đã đích thân bố trí ba vòng cọc ngầm được đẽo nhọn hoắt, đan xen chằng chịt trên tuyến ven Tây Kết. Những cọc gỗ ấy, ẩn mình tài tình trong lau lách, chỉ nhô lên ngập nửa thân trong nước, như những cái bẫy chết người chờ đợi. Phạm Ngũ Lão, với vóc dáng vạm vỡ và khuôn mặt cương nghị, phụ trách đội cung thủ thiện xạ tinh nhuệ, mai phục kín đáo trong các ụ đất cao được ngụy trang khéo léo bằng cỏ tranh khô, gần như hòa lẫn vào cảnh vật xung quanh. Mỗi chiến sĩ cung thủ đều nín thở, đôi mắt dán chặt vào phía địch, tay nắm chặt cung, mũi tên đã lắp sẵn. Yết Kiêu, vị tướng thủy tài ba với khả năng lặn ngầm phi thường, chỉ huy một nhóm thủy binh nhỏ, tinh nhuệ, ém mình dưới những chiếc thuyền chở rơm, giả làm dân chài đang neo đậu giữa dòng sông, đôi mắt sắc lẹm quan sát từng gợn sóng. Nguyễn Khoái, vị tướng trung dũng, trấn giữ hậu phương, đôi mắt cảnh giác quét qua từng lùm cây, từng con đường mòn, đề phòng cánh quân địch vòng đánh từ xa, đảm bảo không có sơ hở nào.
Và để hoàn thiện đòn tâm lý phản công, tạo nên một cái bẫy hoàn hảo, đêm hôm trước, quân Đại Việt đã cho người bí mật rải cỏ khô thấm dầu dọc theo lối mòn từ bờ lau đến chính nơi cắm cọc, như một sợi dây dẫn lửa tử thần. Những vệt cỏ cháy sém, đen đúa, vô tình lại trở thành "lối tắt tử thần" được giặc tin tưởng, dẫn lối cho những vó ngựa hăng máu. Trong doanh trại địch, một tù binh cũ, đã bị mua chuộc bằng lời hứa về sự sống và chút bạc còm cõi, được thả ra. Hắn rỉ tai những tên lính Nguyên khác, tung tin giả một cách khéo léo, rằng: “Tây Kết chỉ còn dân binh và đàn bà! Một đòn đánh đêm nay sẽ dễ như trở bàn tay!” Thông tin sai lệch này như một liều thuốc độc, tiêm vào sự kiêu ngạo của quân Nguyên, khiến chúng thêm phần chủ quan, lao thẳng vào cái bẫy đã giăng sẵn.
Tiếng trống trận bên địch bỗng dồn dập vang lên, dữ dội và đầy chết chóc, xé tan màn đêm, như một hiệu lệnh mở màn cho địa ngục. Hơn 2000 kỵ binh Nguyên Mông, với bộ giáp sắt lạnh lẽo và những thanh kiếm sáng loáng, phóng như gió từ bãi lau, xuyên qua đồng bằng, lao về phía Tây Kết. Tiếng vó ngựa dồn dập như sấm dội đất, rung chuyển cả mặt đất, cùng với tiếng gió rít qua những chiếc lông đuôi ngựa, tạo nên một bản giao hưởng kinh hoàng. Ánh trăng, vốn đã nhuộm bạch cả không gian, giờ đây lại phản chiếu lên những vó ngựa, khiến chúng trông như những bóng ma khổng lồ đang lướt đi trên đồng ruộng, mang theo sự tàn phá và chết chóc.
Ngựa chạy đến bãi "cỏ dầu", mùi dầu nồng nặc trong không khí, những tia lửa chực chờ phát hỏa. Một mũi tên lửa, sáng rực như một vì sao băng, được bắn lên trời cao như tín hiệu cuối cùng. Ngay lập tức, lửa bùng lên dữ dội, nuốt chửng cả cánh đồng cỏ khô, biến đêm tối thành một biển lửa rực cháy. Địa ngục mở ra ngay dưới chân những vó ngựa kiêu ngạo. Cọc ngầm xiên thẳng vào bụng ngựa, tiếng hí vang lên thảm thiết, tiếng xương cốt gãy vụn hòa cùng tiếng quân lính la hét thất thanh. Cung thủ đồng loạt nhả tên, từng mũi tên như những con quỷ khát máu, lao vun vút trong không khí, găm thẳng vào giáp trụ, vào da thịt quân Nguyên. Phạm Ngũ Lão, mắt đỏ ngầu vì máu, gầm lên một tiếng vang động cả trời đất, giọng ông khàn đặc nhưng đầy uy lực: “Không để ngọn cỏ nào thoát sống qua đêm nay!” Quân Đại Việt xông lên như vũ bão, tiếng gươm chạm giáp vang lên chan chát, hòa cùng tiếng rên la của địch.
Từ lòng sông sâu thẳm, Yết Kiêu dẫn đội đặc công của mình lặn ngầm, không một tiếng động. Họ trèo lên bờ một cách bất ngờ, như những bóng ma dưới nước, đánh cắt vào đội hình kỵ binh còn sót lại của địch, chia cắt chúng thành từng mảng nhỏ, khiến chúng không kịp trở tay. Sự xuất hiện đột ngột của thủy binh khiến quân Nguyên thêm phần hoảng loạn, không biết đâu mà chống đỡ. Trong biển lửa và hỗn loạn, một viên đại tướng Nguyên, với bộ giáp vàng rực giờ đã cháy xém, bị lột trần áo giáp, trói chặt bằng những sợi dây mây dẻo dai, bền chắc, và bị lôi về doanh làm tù binh, ánh mắt hắn đầy vẻ kinh hoàng và tuyệt vọng.
Trần Quốc Tuấn đứng lặng lẽ trên gò cao, bình tĩnh một cách lạnh lùng, như một người đánh cờ tàn trong đêm, đôi mắt ông dõi theo từng diễn biến trên chiến trường. Ông không reo hò, không vỗ tay mừng thắng. Khuôn mặt ông, dưới ánh trăng và ánh lửa hắt lên, ánh lên vẻ trầm tư sâu sắc. "Máu này không phải máu giặc... Máu này là mồ hôi dân lành đổ xuống thành đất," ông khẽ nói, giọng ông chứa đựng một nỗi buồn sâu thẳm và sự thấu hiểu về cái giá của chiến tranh. Phạm Ngũ Lão, giờ đây là một chiến thần thực sự giữa đồng bằng cháy sém, áo giáp dính đầy máu và bùn, mắt đỏ ngầu như lửa, ông gầm lên một tiếng đầy oai hùng: “Mỗi xác ngựa là một nén hương dâng hồn sông núi!” Lời nói của ông không chỉ là sự hả hê chiến thắng, mà còn là một lời tưởng niệm trang trọng. Quân Đại Việt, sau khi trận chiến kết thúc, không reo mừng, không vỗ tay. Họ đứng lặng, từng người lính với khuôn mặt ám khói, nhìn những xác ngựa cháy xém, những thi thể giặc la liệt trên cánh đồng, như nhìn một đàn quỷ dữ vừa bị tiêu diệt, lòng trĩu nặng một nỗi bi tráng.
Sáng hôm sau, ánh bình minh lên, rải những tia nắng yếu ớt lên cánh đồng cháy sém. Khói vẫn còn bảng lảng, mang theo mùi khét lẹt của tử khí và gỗ cháy. Xác kỵ binh Nguyên nằm la liệt giữa bùn đất, giữa những vệt cháy đen, như một lời nhắc nhở tàn khốc về đêm qua. Giữa cảnh hoang tàn ấy, một con chim vạc, với bộ lông trắng muốt giờ đã dính đầy máu và bùn đất, từ từ bay lên khỏi mặt đất, sải đôi cánh rộng lớn trên bầu trời. Nó lượn một vòng trên không trung, rồi cất tiếng kêu, tiếng kêu vang vọng, xa xăm. Trần Quốc Tuấn khẽ ngẩng đầu nhìn theo cánh chim, đôi mắt ông ánh lên một vẻ thấu suốt. "Tiếng vạc lần này... không phải để báo giặc đến. Mà là giặc đã vỡ trận," ông nói, giọng ông trầm ấm, nhẹ nhàng như tiếng gió, nhưng chứa đựng sức nặng của một chiến công hiển hách, và báo hiệu một chương mới của lịch sử.