“Nước sông không giết người. Nhưng hồn sông thì biết phẫn nộ.” “Kẻ chết giữa lòng nước không phải bị đuối – mà bị tổ quốc lôi xuống để phán xét.”
Đêm đã buông xuống, không phải bằng bóng tối của vũ trụ mà bằng một màu trắng đục, quánh đặc của sương. Làn sương dày đến nỗi mọi vật thể đều biến thành những bóng mờ ảo, chập chờn, như những linh hồn lạc lối, khiến không gian trở nên cô đặc, lạnh lẽo đến tận xương tủy. Hơi lạnh không ngừng bò trên da thịt, len lỏi qua từng kẽ hở của giáp trụ, xuyên vào tận những thớ cơ bắp đang run rẩy. Mặt sông Tây Kết lặng như một tấm lụa tang trắng muốt, phẳng lì, chỉ có những xác bè vỡ nát trôi lập lờ, vật vã như những mảnh hồn ma còn vương vấn nỗi đau, và những ngọn lau sậy rũ sát mặt nước, lá cây ướt sũng, rỏ tí tách từng giọt ẩm ướt vào sự tĩnh mịch đến ghê người. Mùi bùn ẩm, mùi nước lạnh thấu xương, mùi lau khô quện vào nhau, tạo thành một thứ mùi mục rữa, lạnh lẽo, ám ảnh, như hơi thở của cái chết đang lan tỏa.
Trên bờ, trong làn sương mù mịt ấy, Ô Mã Nhi đứng đó, thân hình cao lớn nhưng giờ đây gục xuống, bị đẩy đến đường cùng của sự tuyệt vọng. Bộ giáp sắt của hắn đã rách tả tơi, từng mảnh vỡ loang lổ, lộ ra những mảng thịt tím bầm, bết máu khô cứng, đau đớn đến tận cùng. Kiếm đã gãy vụn, chỉ còn trơ trọi một chuôi sắt lạnh ngắt trong bàn tay hắn, nặng trĩu vô vọng, như gánh nặng của thất bại. Ánh mắt hắn, vốn sắc lạnh như dao, giờ đây đỏ ngầu như máu, dại đi như ánh mắt của một con thú hoang mắc bẫy, nhìn chằm chằm vào hư vô, không thấy gì ngoài màn sương trắng xóa. Hơi thở hắn phì phò, khò khè, nặng nhọc, như tiếng thở của tử thần, xé toạc màn sương lạnh. Trong cơn điên loạn tột cùng, hắn ngửa mặt lên trời, không phải nhìn trăng sao để tìm đường, mà thét vào khoảng không vô định, giọng hắn khản đặc, lạc đi, từng tiếng gào như xé ra từ cuống họng, tuyệt vọng đến tột cùng, đầy cay đắng và bất lực: “Giặc đâu?! Tổ tiên đâu?! Vó ngựa Mông Cổ bất khả chiến bại của ta đâu?! Ta vẫn còn sống!!!” Tiếng thét xé toạc màn sương, vang vọng một cách méo mó, rồi chìm dần, bị nuốt chửng bởi sự im lặng ghê rợn của dòng sông. Không một tiếng đáp lại. Chỉ có dòng sông đen ngòm, lạnh lẽo, cuộn mình trong sương, như một sinh vật khổng lồ đang nín thở. Và sương, đặc quánh, nuốt chửng mọi âm thanh, mọi hy vọng, mọi ảo tưởng về sự cứu rỗi.
Trong khoảnh khắc cuối cùng của sự tuyệt vọng xen lẫn ngạo mạn tột độ, Ô Mã Nhi tự trói những mảnh giáp còn sót lại vào thân bằng những sợi dây rừng đứt quãng, biến mình thành một cục sắt nặng trịch. Hắn không chần chừ, không do dự, không một chút sợ hãi, tung mình từ bờ đá lởm chởm, rêu phong xuống dòng sông đen như mực. Tiếng "ầm" nặng nề, dứt khoát vang lên, phá vỡ sự tĩnh mịch, như tiếng người gieo mình vào số mệnh đã định. Nước bắn tung tóe, lạnh buốt đến tận xương tủy, như ngàn mũi kim châm vào da thịt. Ý định của hắn là lặn thật sâu, lợi dụng dòng chảy ngầm của sông để trôi về phía hạ lưu, hy vọng thoát thân sang phía quân ứng viện còn sót lại bên bờ bắc. Hắn tin rằng sức mạnh của một chiến binh Mông Cổ, của vó ngựa thiên hạ sẽ giúp hắn vượt qua mọi hiểm nguy, thoát khỏi bàn tay của tử thần. Nhưng ngay khi hắn vừa chìm xuống, một cảm giác lạ lùng, kỳ quái và kinh hoàng ập đến: nước không trôi. Dòng sông, thay vì cuốn hắn đi, lại xoáy lại, tạo thành một lực hút vô hình, mạnh mẽ, một sợi dây vô hình kéo hắn ngược xuống đáy, sâu hơn, sâu hơn nữa.
Ngay trước khi Ô Mã Nhi nhảy xuống, một bóng người nhẹ nhàng, thoăn thoắt như cá, đã lặng lẽ lặn sâu vào màn nước tối tăm, hòa mình vào bóng đêm dưới sông. Đó chính là Yết Kiêu, vị thần nước của Đại Việt, sứ giả của sông, người đã gắn bó cả cuộc đời mình với những con sóng. Ánh mắt ông lạnh lùng, sắc lẹm như lưỡi dao, xuyên thấu màn nước đục ngầu, như có thể nhìn thấu tâm can kẻ địch. Khuôn mặt ông, dù không có mặt nạ, nhưng dưới ánh sáng lờ mờ của nước lại mang một vẻ rồng thiêng kỳ dị, đôi mắt sáng quắc như những ngôi sao nhỏ lung linh dưới đáy biển sâu. Đôi tay ông, rắn chắc như thép, buộc những sợi dây xích thần màu xanh đen, được đồn thổi là truyền từ cửa biển linh thiêng, mang theo linh lực ngàn đời của sông núi. Cuộc vật lộn sinh tử bắt đầu dưới đáy sông, nơi ánh sáng không còn tồn tại, nơi tầm nhìn chỉ là một màu đen kịt, và ý chí là vũ khí duy nhất, là sợi chỉ mỏng manh giữa sự sống và cái chết. Tiếng nước xao động dữ dội, những bọt khí sủi lên không ngừng, như tiếng thở hổn hển của những linh hồn đang vật lộn, tiếng vọng của sự tuyệt vọng.
Dưới đáy sâu thăm thẳm, Ô Mã Nhi vùng vẫy dữ dội trong cơn tuyệt vọng. Trong cơn quẫn bách, hắn rút ra một con dao nhỏ sắc lạnh, lạnh buốt như băng, được giấu kín trong lớp giáp. Hắn điên cuồng đâm vào mạng sườn Yết Kiêu, từng nhát dao như muốn xé toạc mọi thứ. Một cảm giác nhói buốt xuyên qua da thịt, máu tươi của Yết Kiêu loang ra, nở bung trong làn nước tối tăm như khói mực đen bị pha loãng, tạo thành một vệt mờ ảo, ma mị, huyền ảo nhưng cũng đầy đau đớn. Nhưng Yết Kiêu không hề nao núng. Với sức mạnh phi thường của người con sông nước, ông ghì chặt lấy Ô Mã Nhi, cảm nhận từng thớ thịt hắn đang co giật, từng nhịp đập hoảng loạn của trái tim hắn. Đôi tay mang xích thần siết lấy cổ hắn, đôi chân ông quấn chặt lấy hắn như một con trăn khổng lồ, và những sợi dây xích thép được móc vào đáy những chiếc cọc ngầm dưới sông, trói chặt chân Ô Mã Nhi lại, biến hắn thành một con cá bị mắc lưới. Cả hai chìm sâu hơn, sâu hơn cả đáy bùn, sâu đến nỗi không ai sống sót mà kể lại câu chuyện kinh hoàng này. Áp lực nước đè nặng lên tai, lên phổi, khiến hơi thở trở nên khó khăn, lồng ngực như muốn vỡ tung. Cảm giác lạnh lẽo tột cùng thấu vào tận xương tủy, một cái lạnh của cái chết.
Đúng khoảnh khắc sinh tử tột cùng ấy, khi Ô Mã Nhi cảm thấy mình sắp lìa đời, khi mọi hy vọng đã tắt, một điều kỳ diệu và kinh hoàng đã xảy ra. Dòng sông, vốn tối đen như mực, bỗng chốc đỏ rực lên, một ánh sáng kỳ ảo, linh thiêng, rực rỡ đến khó tả phát ra từ đáy sâu, như ánh mắt của một vị thần đang thức tỉnh. Rồi, một bóng rồng khổng lồ bằng khói mờ ảo, nhưng uy nghi, vảy vóc hiện rõ, lấp lánh như ngàn ngôi sao ẩn hiện, từ từ hiện ra từ lòng nước, uốn lượn uyển chuyển. Bóng rồng ấy không hung hãn tấn công, mà nhẹ nhàng, uyển chuyển, nhưng đầy sức mạnh siêu nhiên, từ từ cuộn chặt lấy thân Ô Mã Nhi như những sợi xiềng xích vô hình, vô định, không thể thoát ra. Mắt rồng sáng như sao Bắc Đẩu, hàm răng sắc nhọn như những lưỡi cọc Bạch Đằng năm xưa, như muốn nuốt chửng linh hồn hắn, phán xét mọi tội ác. Hắn vùng vẫy điên cuồng, cơ thể giãy giụa trong tuyệt vọng, hắn thét lên một tiếng gào cuối cùng, âm thanh bị nước nuốt chửng, chỉ còn là những bọt khí sủi lên mặt nước, nhưng lời nói của hắn như xuyên thấu không gian, vọng vào tâm trí Yết Kiêu: “Ta chết… nhưng vó ngựa Nguyên Mông vạn đại không dừng! Đế quốc của ta sẽ trả thù!”
Máu từ vết thương của Yết Kiêu vẫn đang loang lổ, tạo thành những dải màu đỏ uốn lượn trong làn nước. Ông nghẹn một ngụm máu mặn chát, nhưng vẫn cố gắng trả lời trong những bong bóng khí vỡ tan, giọng ông vang vọng trong không gian tâm linh dưới nước, trầm hùng như tiếng gầm của sông Bạch Đằng, như lời tiên tri từ ngàn năm trước, như tiếng vọng của lịch sử: “Sông Đại Việt sẽ nuốt tất cả! Nuốt trọn tham vọng của các ngươi!” Lời nói của ông không chỉ là một lời tuyên bố, mà là một lời nguyền thiêng liêng từ tận sâu thẳm của dòng sông, của đất nước, một bản án cuối cùng không thể thay đổi.
Bóng rồng khói từ từ hòa vào làn nước đỏ, tan biến vào hư không, nhưng sức mạnh của nó vẫn không giảm, vẫn còn đó, quấn lấy kẻ xâm lược. Sợi xích vô hình vẫn trói chặt lấy Ô Mã Nhi. Hắn bị kéo xuống, chìm sâu hơn vào vực thẳm của dòng Tây Kết, toàn thân hắn rung lên bần bật như bị nghìn tay tổ tiên, nghìn linh hồn oan khuất ghì lại, phán xét tội lỗi. Một tiếng gào cuối cùng, tuyệt vọng, kéo dài rồi tắt lịm vang lên – “Aaaaaa—” – rồi tan biến hoàn toàn, không còn chút âm vọng nào, chỉ còn lại sự im lặng chết chóc, lạnh lẽo, và cái bóng của cái chết bao trùm. Hắn không chết bởi gươm đao của con người, mà chết bởi lời nguyền của rồng nước, chết bởi linh hồn thiêng liêng của một dòng sông, của một đất nước bất khuất, mãi mãi chôn vùi niềm kiêu hãnh của vó ngựa Nguyên Mông dưới đáy bùn lạnh lẽo.
Mặt nước trở lại phẳng lặng, như chưa từng có gì xảy ra, như thể dòng sông vừa nuốt chửng một bí mật kinh hoàng và giấu kín nó vào lòng. Chỉ còn vài giọt máu của Yết Kiêu nổi lên như những đóa son cổ xưa, chầm chậm trôi theo dòng, chứng kiến sự biến mất vĩnh viễn của một kẻ xâm lược.
Yết Kiêu trồi lên bờ, thân thể ông rách tả tơi vì vết thương và sự vật lộn dữ dội dưới đáy sông, nhưng đôi mắt ông vẫn sáng quắc, mang theo vẻ mệt mỏi cùng cực nhưng cũng đầy sự thanh thản, mãn nguyện. Ông thở hổn hển, từng luồng hơi lạnh buốt phả ra trong sương đêm, hòa vào không khí. Không nói một lời, ông chỉ cúi đầu, dùng trán chạm nhẹ xuống mặt nước, như một lời tạ ơn, một sự tôn kính thiêng liêng dành cho dòng sông đã giúp ông hoàn thành sứ mệnh. “Ta không giết hắn. Chính rồng của sông này đã gọi tên hắn rồi,” ông thì thầm, giọng ông khản đặc, hòa vào tiếng gió rít qua lau sậy. Những dân binh còn lại, chứng kiến cảnh tượng siêu nhiên ấy, không reo mừng, không hò reo ăn mừng chiến thắng. Họ quỳ rạp xuống bên bờ, run rẩy thắp nhang, khói hương nghi ngút bay lên trong màn sương, như vừa chứng kiến một phiên tòa thiêng liêng, một sự phán xét công minh của đất trời, của lịch sử.
Trần Quốc Tuấn, với bộ áo bào sẫm màu, lặng lẽ tới bờ sông khi Yết Kiêu đã kiệt sức. Khuôn mặt ông trầm tư, ánh mắt sâu thẳm như chứa đựng cả ngàn năm lịch sử, cả nỗi đau và niềm hy vọng của dân tộc. Ông nhìn mặt nước phẳng lặng, nhìn những giọt máu trôi, và khẽ khấn, giọng ông vang vọng trong đêm, mang theo sự uy nghiêm và thiêng liêng: “Ông tổ sông Bạch Đằng, tướng sông Tây Kết, các ngài đã làm điều phải làm. Giờ là lúc người sống dọn lại bãi máu, để non sông được bình yên, được tái sinh…” Lời nói của ông kết thúc một chương bi tráng của cuộc chiến, nơi thiên nhiên, lịch sử và lòng người đã hòa làm một để viết nên khúc ca khải hoàn, và báo hiệu một kỷ nguyên mới đang đến, kỷ nguyên của sự tái thiết và bình yên sau bão giông.