Hồi 248: Móng Ngựa Gãy

“Không có móng nào vĩnh viễn gõ trên mặt đất. Không có vó nào cưỡi mãi trên máu người.” “Móng ngựa gãy – lịch sử rạn theo.”

Bình minh còn chưa ló dạng. Cả bầu trời phía đông vẫn chìm trong một màu xám bạc u ám, lạnh lẽo đến thấu xương, hệt như tấm vải liệm khổng lồ phủ lên một cánh đồng chết sau trận cuồng phong. Từ lòng đất, một mùi khói lửa nồng nặc, hăng hắc vẫn bốc lên sau đêm hỏa thiêu kinh hoàng, quyện lẫn với cái lạnh cắt da của sương đêm và mùi bùn đất tanh nồng, ngai ngái, khiến mỗi hơi thở cũng trở nên nặng trĩu, như đang hít thở chính cái chết. Phía chân trời, những dải mây đen kịt, vần vũ giăng mắc như một lời tiên tri nghiệt ngã về kết cục không thể tránh khỏi đang chờ đợi. Ánh sáng mờ ảo của buổi sớm chỉ đủ để lộ ra những hình thù méo mó, ghê rợn của chiến trường.

Giữa khung cảnh ảm đạm, hoang tàn ấy, Ô Mã Nhi, thân hình hắn gồ ghề, sừng sững trong bộ giáp đã sứt mẻ tan hoang, lấm lem bùn đất và máu khô. Ánh mắt hắn đỏ ngầu như máu, dại đi vì thiếu ngủ triền miên và nỗi tuyệt vọng cùng cực, đang cố gắng giục con chiến mã cuối cùng của mình. Hơi thở hắn phì phò, nặng nhọc, mỗi nhịp thở như một tiếng khò khè đau đớn. Nhưng con ngựa, cùng với chưa đầy 100 con ngựa khác còn sót lại của quân Nguyên, đều đã rầy trụa đến thảm hại. Da chúng dính đầy bùn khô nứt nẻ, từng thớ gân cốt co rút lại dưới lớp lông mỏng dính vì mồ hôi và kiệt sức tột cùng. Những chiếc móng sắt của chúng, vốn từng là niềm kiêu hãnh trên thảo nguyên Mông Cổ bao la, giờ đây đỏ rực vì ma sát liên tục với đất đá và bùn lầy trong suốt ba ngày đêm không ngơi nghỉ, nóng bỏng đến nỗi không khí quanh chúng như bốc hơi, đau đớn đến tận cùng. Ô Mã Nhi gào lên, giọng hắn khản đặc, lạc đi vì tuyệt vọng, âm thanh như bị màn sương và tiếng gió nuốt chửng, vang lên rời rạc giữa không gian, ra lệnh cho tàn quân dàn hàng, cố gắng tìm một lối thoát mỏng manh, một tia hy vọng cuối cùng. Nhưng những con ngựa, dù đã dồn nén chút sức lực cuối cùng, vẫn liên tục khuỵu chân, đôi vó dậm mạnh xuống đất nhưng không thể nhấc nổi khỏi lớp bùn lún sâu. Mỗi tiếng hí đau đớn, xé lòng vang lên giữa màn sương mờ ảo, lạnh lẽo như tiếng kèn lệnh bị chặn giữa cổ họng, một âm thanh bi thương, ai oán điểm nhịp cho một cái chết đã được định sẵn. Chúng không còn là những chiến mã dũng mãnh, mà chỉ còn là những thân thể rệu rã, đang oằn mình chịu đựng từng cơn co giật, từng nhát dao của sự kiệt quệ, chờ đợi khoảnh khắc cuối cùng.

Móng sắt của ngựa Mông Cổ, từng được xem là loại tốt nhất, bền bỉ nhất, được rèn để chinh phục những thảo nguyên rộng lớn, những sa mạc khô cằn và những ngọn núi hiểm trở. Chúng được thiết kế để chịu đựng cái lạnh buốt xương của phương Bắc và sự cằn cỗi của đất đá. Nhưng ở đây, tại Tây Kết, chúng hoàn toàn không thể chịu đựng được địa hình nóng ẩm đặc trưng, lại còn bị nhấn chìm liên tục trong bùn lầy quánh đặc và lớp nhựa dầu đen bám dính từ trận hỏa công đêm qua. Bùn và nhựa dầu bám chặt vào gót, lớp lớp tích tụ thành những mảng dày đặc, khiến móng ngựa nóng chảy từng lớp, từng lớp, biến dạng, nứt toác và đau đớn đến tột cùng, như thể chúng đang bị nung trong lò lửa vô hình, bị đốt cháy từ bên trong. Thêm vào đó, quân Nguyên, trong cơn hoảng loạn và vội vã, vẫn buộc chặt những bộ giáp nặng nề, những túi lương thực còn sót lại (dù đã mục nát, bốc mùi hôi thối) lên yên ngựa, khiến những con vật vốn đã kiệt sức càng thêm nặng trĩu, sụm chân từng bước vì không thể gánh nổi trọng lượng. Mỗi bước đi là một sự tra tấn thấu xương thấu thịt, một cuộc chiến đấu vô vọng với chính bản thân và địa hình khắc nghiệt. Hơi thở chúng phì phò, nặng nhọc, đôi mắt đỏ ngầu đầy tuyệt vọng, chứa đựng nỗi đau không thể thốt nên lời.

Giữa lúc đó, một bóng người vạm vỡ, lầm lì, cưỡi trên một con ngựa trâu to lớn, dũng mãnh, từ bên mép lau sậy cao ngút, đen ngòm lao ra như một cơn lốc, xé toạc màn sương. Đó chính là Dã Tượng. Khuôn mặt ông, khắc sâu những nếp nhăn của gió sương và chiến trận, giờ đây cứng đanh như đá tảng, đôi mắt sáng quắc như những tia chớp lạnh lùng. Ông không mang theo gươm giáo thông thường, mà bàn tay ông vững vàng, rắn chắc như thép, nắm chặt một cây rìu dài, sắc bén, lưỡi rìu sáng loáng, được buộc chặt bằng xích sắt – một vũ khí đặc biệt, đầy uy lực và mang theo sự tàn bạo lạnh lùng cần thiết. Ông không đánh vào người lính đang vật vã, mà chỉ nhắm thẳng vào chân sau của những con ngựa, một động tác đầy tính toán, chính xác đến từng thớ gân, và tàn nhẫn nhưng cần thiết để kết thúc một huyền thoại. Giọng ông vang lên, không hề có sự do dự hay cảm xúc, lạnh lùng và dứt khoát như một lưỡi dao vừa cắt đứt một sợi dây sinh mệnh: “Chặt chân ngựa – là chặt lưng giặc!”

Những tiếng “phập!” khô khốc, ghê rợn liên tiếp vang lên giữa không gian, hòa vào tiếng gió rít, tiếng vó ngựa dậm chân tuyệt vọng, hệt như những tiếng trống tang điểm nhịp cho một cái chết đã được định sẵn. Con ngựa Mông Cổ cao lớn, cường tráng, vừa bị chặt đứt gân chân sau, lập tức khuỵu xuống, cơ thể đồ sộ đổ sụp kéo theo kỵ binh trên lưng ngã nhào vào bùn đất đen ngòm. Những cảnh tượng từng khiến cả châu Á khiếp sợ: kỵ binh Mông Cổ từng tung hoành ngang dọc, từng là nỗi ám ảnh, giờ đây nằm la liệt, rên rỉ trong bùn, giáp sắt dính chặt đất như những đống sắt vụn vô tri, vô giác. Tiếng ngựa hí đau đớn, xé ruột gan, tiếng người rên rỉ, tiếng kêu cứu bị nghẹt thở hòa lẫn vào nhau, tạo thành một bản giao hưởng bi thương, tàn khốc của sự sụp đổ. Mùi máu tươi tanh nồng xộc thẳng vào mũi, quyện cùng mùi bùn và mùi khét của sắt nung, khiến dạ dày quặn thắt.

Sau khi chặt gân một con ngựa Mông Cổ lớn, nhìn nó vật vã giãy giụa trong bùn, từng hơi thở yếu ớt trút xuống, đôi mắt Dã Tượng chợt nhòa lệ. Từng giọt nước mắt nóng hổi, mặn chát lăn dài trên khuôn mặt ông, hòa lẫn với bùn đất và bụi khói, tạo thành những vệt dài ghê rợn, như vết sẹo của lịch sử. “Không phải lỗi của mày... Lỗi là kẻ cưỡi lên mày muốn dẫm nát đất này,” Ông thì thầm, giọng ông chứa đựng một nỗi đau sâu thẳm, không chỉ cho con ngựa vô tội mà còn cho tất cả những sinh linh vô tội bị cuốn vào vòng xoáy chiến tranh, cho đất đai đã phải chịu đựng biết bao giày xéo. Ông nhẹ nhàng đưa tay, vuốt ve cái đầu con ngựa đang hấp hối, như một lời từ biệt, một sự xoa dịu cuối cùng, rồi quay lưng lại, ánh mắt nặng trĩu, ra hiệu cho quân lính của mình kết liễu nó, một sự giải thoát khỏi nỗi đau đớn tột cùng, một hành động thương xót trong cái tàn khốc của chiến tranh.

Cảnh tượng ấy không chỉ khiến Dã Tượng rơi lệ. Trong hàng ngũ quân Nguyên còn sống sót, có những tên lính đã bật khóc nức nở, tiếng khóc nghẹn ngào, nấc lên giữa tiếng gào thét của đồng đội và tiếng hí của những con ngựa đang hấp hối. Có tên giặc thậm chí còn rút đao tự sát ngay tại chỗ, lưỡi dao lạnh lẽo cắt vào cổ họng, máu tươi phun ra giữa màn sương, đỏ thẫm trên nền đất, vì thà chết còn hơn bị chặt chân ngựa – đối với chúng, việc mất đi con ngựa chiến, mất đi vũ khí cốt lõi của kỵ binh, không chỉ là mất đi sức mạnh, mà còn là mất đi cả linh hồn của một chiến binh thảo nguyên, mất đi niềm kiêu hãnh cuối cùng của giống nòi.

Những chiếc móng ngựa, vốn là biểu tượng của sức mạnh và sự chinh phục, giờ đây chảy thành từng giọt sắt đen trên nền bùn lầy, như những giọt nước mắt thép rơi xuống mộ phần của một đế quốc hùng mạnh đang sụp đổ. Một hình ảnh đầy ám ảnh và bi tráng, khắc sâu vào tâm trí những người chứng kiến.

Trong trận đồ hỗn loạn ấy, Dã Tượng cúi xuống, bàn tay ông dính đầy máu và bùn, ông cẩn thận rút ra một chiếc móng ngựa cuối cùng, vẫn còn dính lớp khói mỏng và mùi khét lẹt của kim loại bị nung cháy. Ông nâng niu nó, như một báu vật, rồi buộc lên cán cờ của mình, biến nó thành một tín vật chiến thắng, một biểu tượng vĩnh viễn về sự trả giá đắt của kẻ thù, một lời nhắc nhở về một huyền thoại đã lụi tàn.

Kỵ binh Mông Cổ, nỗi khiếp sợ của cả châu Á, giờ đây không còn tồn tại. Chỉ còn là một đám người đi bộ, mang trên mình những bộ giáp nặng nề, rỉ sét, lê lết từng bước chân khó nhọc trong bùn lầy, ánh mắt chúng vô hồn, trống rỗng, không phương hướng, không biết đi đâu về đâu. Từ những chiến binh kiêu hùng, giờ đây chúng chỉ là những cái xác không hồn, chỉ biết chờ đợi số phận đã định, chờ đợi sự phán xét cuối cùng.

Ô Mã Nhi, tay hắn vẫn siết chặt chuôi kiếm đến bật máu, từng đốt ngón tay trắng bệch, ánh mắt hắn dại đi, nhìn đàn ngựa gãy chân nằm rên la, từng hơi thở yếu ớt trút xuống. Hắn không thể tin vào những gì mình đang chứng kiến, một cơn ác mộng kinh hoàng hơn cả cái chết, một sự sụp đổ không thể vãn hồi. “Ta từng có 10 vạn vó sắt. Nay không còn 1 con ngựa đứng vững...” Giọng hắn khàn đặc, đầy sự tuyệt vọng và cay đắng, từng lời như bị xé ra từ cuống họng, vỡ vụn trong không khí. Hắn điên cuồng ném chiếc mũ giáp nặng trịch xuống đất, tiếng "leng keng" khô khốc vang lên, một hành động vứt bỏ niềm kiêu hãnh cuối cùng, vứt bỏ cả danh dự của một vị tướng bại trận. Khuôn mặt hắn tái mét như tro tàn, ánh mắt trống rỗng. “Ta sẽ về báo vua Nguyên: Đại Việt không đánh giặc bằng binh – mà bằng trời đất, bằng lời nguyền của sơn hà, của những linh hồn đã khuất.” Câu nói của hắn không chỉ là sự thừa nhận thất bại, mà còn là sự kinh hãi tột cùng trước một sức mạnh siêu nhiên, khó lường của đất Việt, một lời nguyền rủa cho sự ngạo mạn của một đế chế.

Trời bắt đầu đổ mưa nhẹ, từng giọt mưa li ti, lành lạnh rơi xuống bãi đất tan hoang, rơi vào những vết móng ngựa cháy, những vệt máu khô, tạo nên tiếng xèo xèo lạnh lẽo, hệt như tiếng than khóc của những linh hồn vừa lìa khỏi xác, chìm vào đất, được thiên nhiên đón nhận.

Trần Quốc Tuấn, với bộ áo bào màu sẫm gọn gàng, khuôn mặt ông trầm tư, ánh mắt sáng quắc nhưng ẩn chứa một nỗi buồn sâu thẳm, từ xa cưỡi ngựa tới. Ông dừng lại, ánh mắt bao quát cả bãi chiến trường hoang tàn, nhìn xác ngựa chất chồng, nhìn những chiếc móng gãy nát vương vãi trong bùn. Giọng ông trầm ấm nhưng đầy sức nặng của lịch sử và sự thấu hiểu: “Kỵ binh Mông Cổ – từ đây không còn là truyền thuyết. Mà là huyền thoại đã gãy móng.” Lời nói của ông khẳng định một sự kết thúc, một kỷ nguyên đã qua. Từ đây, nỗi ám ảnh về vó ngựa Mông Cổ tung hoành sẽ chỉ còn là một câu chuyện xưa cũ, một bài học đắt giá về ý chí kiên cường, bất khuất của một dân tộc biết dùng cả đất trời, cả thiên nhiên, cả linh hồn tổ tiên để giữ nước, để bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng.