“Khi quân không còn ngựa, khi đất không còn chỗ đứng – thì sông nước cũng không còn là lối thoát.” “Kẻ từng mang chiến bào, nay đội nón lá của kẻ chạy trốn.”
Buổi chiều tắt nắng không phải bằng sự dịu dàng của ánh hoàng hôn mà bằng một tấm màn xám xịt, nặng nề, từ từ buông xuống, nuốt chửng những tia sáng yếu ớt cuối cùng còn sót lại trên dòng sông Tây Kết. Dòng nước, giờ đây không còn trong xanh mà đục ngầu, nặng trĩu phù sa và có lẽ cả máu đỏ tươi của kẻ thù, lờ đờ trôi đi, chậm chạp và uể oải, phản chiếu lại một màu u ám, tang tóc của bầu trời đã chuyển sang màu chì. Hơi lạnh buốt của buổi tối, cái lạnh ẩm ướt như thấm vào tận xương tủy, vẫn còn vấn vít, quấn quýt lấy da thịt, xuyên qua những lớp áo bào đã rách nát, thấm sâu vào từng thớ cơ bắp. Nó quyện chặt với mùi tanh nồng đến lợm giọng của máu tươi, mùi ngai ngái của bùn đất ẩm mục, và mùi khói khét lẹt, cháy ám của dầu trầm, của thịt cháy, của sắt nung – tất cả đã ăn sâu vào từng thớ đất, vào từng ngọn gió heo may thổi qua, vào cả hơi thở của những kẻ còn sống. Không khí đặc quánh, nặng nề, dường như bị bóp nghẹt bởi vô vàn linh hồn đang vùng vẫy, khiến mỗi hơi thở cũng trở nên khó khăn, nặng nhọc, như thể đang hít thở chính cái chết. Một cảm giác rợn người, lạnh lẽo không ngừng bò trên da thịt.
Dọc theo các nhánh sông lắt léo, khúc khuỷu, trong những vũng bùn lầy lội, nhớp nháp và những bụi lau sậy ngả nghiêng, xơ xác, chỉ còn vài trăm tàn binh Nguyên lếch thếch tụ họp lại. Họ không còn vẻ oai phong lẫm liệt, không còn ánh mắt kiêu ngạo của những chiến binh từng tung hoành khắp châu Á, đạp lên vạn lý giang sơn; giờ đây, họ chỉ là những bóng ma vật vờ, những cái xác không hồn đang chờ đợi cái chết. Tay họ không còn nắm gươm giáo, chỉ còn bấu víu vào những mảnh giáp sứt mẻ tan hoang, không còn đủ sức che thân khỏi cái lạnh và những vết xước của lau sậy. Tóc tai họ rối bời, bết dính bùn đất và mồ hôi khô khốc, cứng đơ như rễ cây chết. Râu mọc lởm chởm, lòa xòa, che khuất những khuôn mặt xanh xao, hốc hác, in hằn nỗi sợ hãi tột cùng, sự kiệt quệ đến tận cùng của giới hạn con người, và nỗi tuyệt vọng dâng trào trong đôi mắt trũng sâu.
Không còn tiếng kèn lệnh dõng dạc, không còn tiếng trống thúc quân rền vang. Không còn bóng chỉ huy nào đủ uy lực để ra lệnh, để dẫn đường. Không còn bất cứ tổ chức hay kỷ luật nào. Mỗi tốp giặc, chỉ vỏn vẹn vài ba tên, ngồi co ro, run rẩy dưới gốc cây cổ thụ trơ trụi, cành lá đã rụng gần hết, hoặc dựa vào những chiếc thuyền mục nát trôi dạt vào bờ. Có những kẻ tuyệt vọng đến mức lội mò dưới làn nước lạnh buốt, đục ngầu, bàn tay run rẩy, run rẩy lần mò từng tấc bùn, tìm kiếm xác đồng đội để vớt vát những mảnh giáp còn nguyên vẹn, đôi giày còn dùng được, hay bất kỳ mẩu lương khô nào còn sót lại, dù chỉ là một mẩu bánh cứng như đá hay vài hạt gạo dính bùn, hy vọng có thể cứu lấy sinh mạng lay lắt của mình thêm một khoảnh khắc nữa. Mùi bùn tanh và mùi xác chết đã phân hủy nhẹ nhàng bốc lên, ám vào khứu giác, khiến dạ dày họ quặn thắt từng cơn nhưng không còn sức để nôn mửa, chỉ còn lại sự đau đớn cào xé.
Một số tên giặc, trong cơn điên loạn của hoảng loạn, liều mạng cố gắng trèo lên những chiếc thuyền rách nát, chắp vá tạm bợ bằng những cành cây mục và sợi dây mây rừng. Chúng dùng hết chút sức lực cuối cùng, từng thớ cơ bắp co giật, để chèo theo nhánh sông nhỏ dẫn về phía thượng lưu, bấu víu vào hy vọng mỏng manh rằng có thể hội quân được với một cánh quân tiếp viện nào đó ở phía bắc. Chúng tin rằng chỉ cần thoát khỏi nơi địa ngục này, chúng sẽ tìm thấy con đường sống. Nhưng càng đi, chúng càng nhận ra sự thật nghiệt ngã đang từ từ bóp nghẹt mọi hy vọng: mọi ngã sông, dù lớn hay nhỏ, đều đã bị chặn ngầm bằng những rọ tre chắc chắn, những bẫy cọc nhọn hoắt được giăng kín dưới nước một cách tinh vi, và những lưới đá nặng trịch được thả sẵn từ trước. Mỗi khi mái chèo chạm vào chướng ngại vật, một âm thanh "cạch" khô khốc, rợn người vang lên, báo hiệu con đường đã bị bịt kín, không lối thoát. Những tên lính thám báo, những kẻ may mắn còn sống sót trở về từ tiền tuyến, quỳ rạp xuống, toàn thân run rẩy như cầy sấy, giọng run rẩy đến nỗi gần như không thể nghe rõ qua tiếng gió và tiếng thở dốc: “Lối phía bắc đã bị quân Yết Kiêu cắt từ mấy hôm trước, chặn đứng mọi ngả đường thủy. Lối tây nam có bè gỗ lớn đóng chặn kiên cố, không thể xuyên qua. Còn đường biển… không thấy gì, chỉ toàn sương mù dày đặc và những con sóng lạnh lẽo nuốt chửng mọi thứ!”
Sự bế tắc không chỉ đến từ địa hình hiểm trở hay chiến thuật tài tình của đối phương, mà nó còn gặm nhấm, ăn mòn vào tận cùng tâm lý của chúng, biến chúng thành những bóng ma vô hồn. Có nhóm tàn binh, những kẻ từng tự hào là những chiến binh thông thái, những nhà chiến lược của đế quốc hùng mạnh, ngồi lại gần nhau, co ro trong gió lạnh, giọng nói lạc đi vì sợ hãi và tuyệt vọng, chúng cố gắng tìm một lý do, một lời bào chữa để giải thích cho sự thất bại nhục nhã này: “Ta thua không phải vì chúng man di yếu kém, không phải vì chúng giỏi giang hơn… mà vì khí hậu quái ác, nóng ẩm và độc hại này. Vì đất lạ không dung chúng ta. Vì dòng sông này lắm quỷ thần, chúng đã nguyền rủa chúng ta!” Chúng cố gắng đổ lỗi cho tất cả mọi thứ, từ trời đất đến ma quỷ, trừ chính bản thân mình và sự kiêu ngạo. Trong số đó, có tên lính Nguyên, không chịu nổi sức ép tâm lý, nỗi sợ hãi và sự tuyệt vọng đã biến hắn thành một kẻ điên loạn. Hắn ngửa mặt lên trời, đôi mắt vô hồn, trợn trừng nhìn vào hư không, khóc nấc lên, tiếng khóc nghẹn ngào, đau đớn đến tận tâm can, từng tiếng nấc như xé ra từ lồng ngực: “Chúng ta chết không phải vì giặc… mà vì đất nước này không dung chúng ta đặt chân lên nó!” Lời nói của hắn, dù đầy sự cay đắng, lại vô tình chạm đến một sự thật trần trụi và đáng sợ về sức mạnh linh thiêng, vô hình của Đại Việt, một sức mạnh mà vó ngựa Mông Cổ không thể chinh phục. Trong cơn tuyệt vọng tột cùng, một số tên tìm cách trá hàng, cởi bỏ giáp, vứt bỏ vũ khí, nhưng ngay lập tức bị những tên đồng đội khác, trong cơn hoảng loạn tột độ, nghi ngờ, chúng lao vào nhau, giết chết lẫn nhau vì sợ phản bội. Tiếng rên rỉ, tiếng la hét yếu ớt, mùi máu tươi và tử khí lại lan tỏa, chồng chất lên nỗi tuyệt vọng vốn đã quá lớn.
Không khí bao trùm Tây Kết lúc này nặng nề đến nghẹt thở, đè nén lên từng hơi thở của kẻ sống, mang theo sự hoảng loạn hỗn độn nhưng lại vô định. Dòng sông chảy chậm rãi, lờ đờ, như một dòng chảy của cái chết, nước đục ngầu, và những chiếc lá khô, những xác thực vật mục ruỗng trôi lập lờ, vật vã như vô số xác người đang lầm lũi trôi về cõi hư vô. Không một ai dám nói lớn tiếng, không một ai dám gào thét, dù chỉ là một tiếng kêu cứu – như sợ rằng tiếng động sẽ đánh thức một thứ gì đó kinh hoàng hơn, một thế lực nào đó còn ẩn mình trong những bụi lau lách um tùm, trong dòng nước sâu thẳm, một vị thần sông hay quỷ dữ đang âm thầm quan sát, chờ đợi để nuốt chửng chúng. Mỗi cơn gió thổi qua cũng mang theo mùi tanh nồng của xác chết, khiến những kẻ còn sống cảm thấy mình đã chết một nửa, linh hồn đã bị mắc kẹt giữa ranh giới mỏng manh giữa sự sống và cái chết.
Một con thuyền rách nát, mục ruỗng, trôi ngang qua, rệu rã và mục ruỗng, trên đó có một bộ giáp sắt nguyên vẹn dựng đứng, lạnh lẽo và cứng đơ như một hình nhân ma quái. Ban đầu, ai cũng tưởng đó là một vị tướng Nguyên còn sống sót, đang cố gắng thoát thân. Nhưng khi lại gần, họ chỉ thấy đó là một bộ áo giáp rỗng tuếch, lạnh lẽo, đã mất đi linh hồn bên trong, một biểu tượng ám ảnh về sự trống rỗng, về sự sụp đổ của một đế chế. Một chiếc mũ sắt khác, đã bị cháy nám, méo mó, biến dạng, trôi lập lờ giữa dòng sông, lật úp, như một cái đầu người đã quên mất mình từng là một chiến binh kiêu hùng, quên mất danh dự và vinh quang.
Nỗi tuyệt vọng không tên, không đáy, lan tỏa khắp các tốp tàn binh, một nỗi tuyệt vọng lặng câm, thấu xương thấu tủy. Giặc Nguyên, với đôi mắt trũng sâu, quầng thâm bầm tím như mắt gấu trúc, đôi môi nứt nẻ, khô khốc vì khô khát và mất nước, đứng giữa lòng đất Việt mà như đứng giữa một sa mạc hoang vu không tiếng vọng, không lối thoát, không chút hy vọng nào. Từng tế bào trong cơ thể chúng run rẩy vì lạnh, vì đói, và vì sự sợ hãi tột cùng, một nỗi sợ hãi gặm nhấm linh hồn. Một kẻ trong số đó thì thầm, giọng hắn khản đặc, chỉ đủ cho chính hắn nghe thấy, nhưng lời nói lại mang một sự thừa nhận đau đớn, một lời sám hối muộn màng: “Chúng ta từng nghĩ Đại Việt nhỏ bé, yếu ớt, dễ bề thôn tính, dễ dàng nghiền nát dưới vó ngựa. Nhưng ai ngờ… đất này, sông nước này… có đủ ngón tay để bóp cổ từng người, từng con ngựa của chúng ta.” Không ai trong số chúng còn mơ về vinh quang chinh phục. Giờ đây, chúng chỉ mơ ước một cái chết không đau đớn, một sự giải thoát khỏi nỗi ám ảnh kinh hoàng này, khỏi cơn ác mộng Tây Kết.
Khi màn đêm dần buông xuống sâu hơn, bao trùm vạn vật trong sự tĩnh lặng ghê rợn, một tên lính Nguyên, trong cơn điên loạn tột cùng, liều mạng trèo lên một cây cao nhất, cành lá đã xơ xác, để dò tìm phương bắc, tìm kiếm một tia sáng hy vọng cuối cùng. Khi vừa nhìn thấy phía xa – một ánh lửa bập bùng từ phía đầm lầy, từ những nơi bị hỏa thiêu đêm qua, lập lòe trong sương tối – hắn tưởng đó là quân ứng viện của mình, một ánh sáng cứu rỗi đang đến. Hắn cố gắng gào lên mừng rỡ, nhưng giọng hắn nghẹn lại trong cổ họng. Khuôn mặt hắn chợt biến sắc, xanh mét vì kinh hoàng tột độ, đôi mắt trợn trừng, dã dại. Hắn thét lên một tiếng rít thất thanh, chói tai, xé toạc màn đêm tĩnh mịch, khiến những con chim đêm giật mình bay tán loạn: “Không phải quân ta…! Là bóng áo lam đang trôi ngược sông! Là đội quân… dưới nước!! Họ đang đến!” Lời hắn vừa dứt, tất cả những tên tàn binh còn lại, như bị một luồng điện giật, đồng loạt quay đầu lại, ánh mắt dại đi vì sợ hãi, nhìn về phía dòng sông Tây Kết đen ngòm, nơi chỉ có sương và bóng tối. Và từ làn nước đen ngòm, lạnh lẽo, sâu thẳm ấy, đôi mắt của Yết Kiêu bất ngờ lóe lên một cách lạnh lùng, sắc bén, như lưỡi dao của tử thần, như ánh mắt của một vị thủy thần đang phán xét, sẵn sàng kết liễu hồi kết còn sót lại của một đội quân xâm lược, chôn vùi chúng vĩnh viễn vào lòng sông.