“Không phải là thua – mà là đóng vai kẻ bại.” “Diễn xuất tốt nhất là khi phải nuốt nhục thật, đổ máu thật, để viết lại cái chết cho giặc.”
Một mùi ngai ngái, mặn chát của bùn ẩm, tựa hồ như hơi thở của lòng đất phả ra, hòa lẫn với hơi khói khét lẹt còn vương vấn trong không khí lạnh se, ẩm ướt của đêm tàn. Mùi hương hỗn tạp ấy không ngừng lẩn quất, bám riết lấy từng lớp áo, từng hơi thở, thậm chí len lỏi vào tận xương tủy, quanh trướng chỉ huy. Bên trong căn lều bạt, ánh nến lung lay, yếu ớt như ngọn lửa sắp tàn, hắt những bóng đổ chập chờn, múa may quay cuồng lên tấm bản đồ quân sự trải rộng trên chiếc chiếu cói đơn sơ, cũ kỹ. Mỗi đường nét, mỗi mảng màu trên bản đồ, từ những dòng sông ngoằn ngoèo đến những vùng núi non trập trùng, đều trở nên sống động, gần như hiện hữu dưới thứ ánh sáng ma mị, huyền ảo ấy.
Trần Quốc Tuấn, với vầng trán cao rộng in hằn những nếp nhăn của bao đêm trăn trở, của lo toan và trí tuệ, đôi mắt sâu thẳm của ông như một hố đen, hút lấy toàn bộ ánh sáng trong lều, trầm tư nhìn vào bản đồ. Ngón tay ông, gân guốc và rắn chắc, từng đốt xương hơi nổi lên, từ từ di chuyển, rồi dừng lại trên một nhánh sông nhỏ ngoằn ngoèo, một con lươn bạc uốn mình, dẫn sâu vào vùng đầm lầy mênh mông, chằng chịt những lau sậy. Giọng ông trầm ấm, nhưng vang vọng sự chắc chắn, từng lời nói như khắc vào không khí lạnh buốt, thấu vào tận xương tủy của những người lính đang lắng nghe, khiến họ không khỏi rùng mình: “Nếu Ô Mã Nhi còn cố sống sót sau trận Tây Kết tan hoang này, hắn sẽ tìm cách thoát thân bằng con đường thủy độc đạo này. Hắn sẽ bấu víu vào nó như một kẻ chết đuối bấu víu vào cọng rơm cuối cùng. Nhưng muốn hắn thực sự đi vào đó, muốn hắn tự nguyện chui vào miệng cọp, chúng ta phải để hắn tin rằng đây là lối thoát duy nhất, là con đường dẫn đến chiến thắng, đến sự sống sót mà hắn hằng khao khát.” Câu nói của ông gieo vào lòng các tướng lĩnh một sự im lặng nặng nề, ai nấy đều hít thở thật sâu, cảm nhận được cái gai buốt của gió đêm, thấu hiểu sự hiểm nguy tột cùng và cả sự hy sinh tiềm ẩn trong kế sách này. Họ cảm nhận được gánh nặng của trách nhiệm đang đè lên vai mình, nặng như núi Thái Sơn.
Bất chợt, một bóng người vạm vỡ, mạnh mẽ như hổ, bật dậy, phá vỡ sự tĩnh mịch. Đó là Nguyễn Khoái, vị tướng lĩnh trẻ tuổi nhưng gan dạ, dũng mãnh đã lập bao chiến công. Đôi mắt ông, sáng quắc như sao băng trong đêm tối, không chút chớp động, phản chiếu ánh nến lập lòe, ẩn chứa một ngọn lửa bất khuất. Ông chắp tay, cúi đầu một cách dứt khoát, từng khớp ngón tay hơi run lên vì sự dồn nén cảm xúc và sự quyết tâm tột độ. Giọng nói ông vang lên kiên định, không chút do dự, không chút sợ hãi, xé toạc không gian tĩnh mịch của căn lều, như một lời thề son sắt: “Xin cho tôi làm quân thua.” Lời xin ấy không phải là sự hèn nhát, mà là sự dũng cảm tột cùng, một lời cam kết chấp nhận gánh vác sự nhục nhã, giả vờ thất bại, để đổi lấy một chiến thắng vĩ đại cho toàn dân tộc, một chiến thắng mà không ai phải đổ máu vô ích.
Đây không phải là một trận chiến thông thường, mà là một mưu kế được dàn dựng công phu, từng chi tiết được tính toán đến từng hơi thở, từng nhịp đập của trái tim địch, một cái bẫy tinh vi được tạo nên bằng chính danh dự, bằng máu và nước mắt của người anh hùng. Kế hoạch đã được vạch ra chi tiết đến từng đường tơ kẽ tóc, từng cử động nhỏ nhất của quân lính: Nguyễn Khoái sẽ dẫn một cánh quân nhỏ, vỏn vẹn khoảng 300 quân thiện chiến nhưng lại phải hành động như những kẻ bị chia cắt, lạc lối khỏi đại đội chính. Từng người lính sẽ giả vờ kiệt sức, áo giáp sứt mẻ, loang lổ bùn đất và máu khô, khuôn mặt hốc hác, nhợt nhạt để tạo nên vẻ thảm hại chân thật nhất. Đêm trước trận đánh, ông cố ý để lọt một số tù binh Nguyên “trốn thoát” khỏi trại giam một cách dễ dàng đến bất ngờ. Những tên tù binh này, trong cơn hoảng loạn tột độ và mừng rỡ đến phát điên khi thoát khỏi lưỡi hái tử thần, sẽ mang về cho Ô Mã Nhi những tin tức “quan trọng”, những lời khai “chân thật” đến mức không thể nghi ngờ: “Quân Đại Việt đang tháo chạy tán loạn về phía thượng nguồn, không còn kỷ luật, không còn tinh thần chiến đấu! Doanh trại trống rỗng, không người phòng thủ! Tinh thần hỗn loạn, tựa như đàn kiến vỡ tổ!” Chúng sẽ miêu tả một viễn cảnh về một đội quân Đại Việt yếu kém, chạy tán loạn, bỏ lại cả doanh trại trống rỗng, và giáp trụ được giấu trong rơm rạ một cách sơ sài, lộ rõ vẻ hèn nhát. Mọi hành động, từ cách hành quân ủ rũ, kéo lê bước chân trên nền đất ẩm đến cách bố trí lính gác lỏng lẻo, hời hợt, đều được tính toán kỹ lưỡng, từng hơi thở, từng bước chân, từng ánh mắt, để dụ địch vào cái bẫy chết người, biến chúng thành những con rối trong tay Đại Việt.
Và cái bẫy ấy đã được giăng sẵn từ lâu. Vị trí đặt bẫy đã được chuẩn bị từ nhiều ngày trước bởi những bàn tay lão luyện, đầy kinh nghiệm của Dã Tượng – người am hiểu địa hình sông nước như lòng bàn tay – và sự tinh ranh, quỷ quyệt, lạnh lùng của Yết Kiêu. Khu vực đầm lầy chằng chịt, ẩn mình trong màn sương dày đặc và những bụi lau sậy cao ngút, đen ngòm như những bóng ma, đã trở thành một mê cung chết chóc: vô số cọc ngầm được đóng dày đặc dưới nước, chìm trong lớp bùn sâu, không thể nhìn thấy; những thùng dầu trầm lớn được bố trí bí mật, ẩn mình dưới lớp bùn sâu, chỉ chờ một mồi lửa; các ụ cung tên được ngụy trang kỹ lưỡng bằng cây cối và đất đá, hòa mình vào khung cảnh; và hàng ngàn quân sĩ tinh nhuệ của Đại Việt đã ẩn mình trong từng bụi lau sậy, nín thở chờ đợi, không một tiếng động, không một hơi thở thừa. Lối “rút lui” của Nguyễn Khoái chính là con đường độc đạo, một sợi chỉ dẫn kẻ thù vào giữa trận địa đã được giăng sẵn. Mỗi cây lau, mỗi ngọn cỏ đều là một tai mắt, mỗi ngóc ngách đầm lầy đều là một cái bẫy không lối thoát. Không khí ở đây đặc quánh mùi đất ẩm và sự chờ đợi căng thẳng, như sợi dây đàn đang bị kéo căng đến cực hạn, chỉ chờ một nhịp gảy là bùng nổ.
Và rồi, trận giả thua bắt đầu. Ánh sáng mờ ảo, yếu ớt của buổi chiều tà nhuộm lên khung cảnh một màu tang thương, huyền ảo, báo hiệu một cái chết đang đến gần. Nguyễn Khoái chạm mặt tàn quân của Ô Mã Nhi tại mé sông, nơi bùn lầy còn in hằn dấu chân của những kẻ tháo chạy vô vọng. Ông cố tình điều quân đánh yếu ớt, chỉ chạm trán sơ sài rồi nhanh chóng rút lui, để lộ vẻ mệt mỏi, hỗn loạn, không còn chút kỷ luật nào. Khói bụi mù mịt được tạo ra bởi những bước chân vội vã, tiếng hò hét yếu ớt, lạc giọng, lẫn trong tiếng thở dốc và tiếng giáp sắt lạch cạch. Thậm chí, ông còn tự mình ngã ngựa một cách “vô tình”, vờ như bị thương nặng, máu từ vết thương giả trên cánh tay ông loang ra, thấm vào lớp bùn đỏ quạch, nhuộm thêm màu tang thương cho đất, càng tăng thêm vẻ chân thật của sự thất bại thảm hại, khiến giặc càng thêm khinh thường và tin vào sự yếu kém của quân Đại Việt.
Ô Mã Nhi, với ánh mắt vẫn còn đỏ ngầu sau những đêm mất ngủ, đầy tham vọng và căm hờn, nhìn thấy cảnh tượng đó liền bật cười lớn, tiếng cười khô khốc, đầy vẻ khinh miệt và ngạo mạn, vang vọng khắp bãi sông, xé toạc sự tĩnh mịch của buổi chiều, khiến cả không gian như run rẩy: “Ngươi là tướng mà như chó chạy rông! Đám man di các ngươi đã hết quân rồi sao?! Đại Việt còn ai để ta giết nữa?” Lời lẽ của hắn như những nhát dao đâm thẳng vào danh dự của một người tướng, vào lòng tự tôn của cả dân tộc Đại Việt. Máu nóng trong người Nguyễn Khoái sôi lên sùng sục, gân xanh nổi lên trên thái dương, nhưng ông vẫn cắn chặt răng, nuốt mọi sự sỉ nhục vào trong, khuôn mặt ông không hề biến sắc, không đáp trả, ánh mắt ông vẫn kiên định, lạnh lùng nhìn thẳng về phía trước, xuyên qua màn sương mù và quân thù. Một viên phó tướng trẻ tuổi, lòng tràn đầy căm phẫn khi nghe lời lăng mạ từ quân giặc, định xung phong phản công, lưỡi kiếm của y đã loang loáng trong tay, ánh mắt bốc hỏa, nhưng bị Nguyễn Khoái ngăn lại bằng một cái khoát tay dứt khoát, đầy sức nặng. Ánh mắt ông nhìn thẳng vào người phó tướng, đầy vẻ nghiêm nghị và thấu hiểu: “Muốn giết giặc, thì phải để máu mình tan trong bùn trước, phải chịu nhục nhã này, để chúng tin mà lọt vào bẫy. Nhịn đi! Giờ chưa phải lúc!”
Trong thâm tâm, Nguyễn Khoái không hề có sự giận dữ bùng nổ hay hoảng sợ. Ông chỉ nghĩ thầm, đôi mắt ông sáng lên vẻ kiên định, tự nhủ với chính mình từng lời, từng chữ, như khắc vào đá, vào tim: “Ta không sợ chết. Ta chỉ sợ mình diễn chưa đạt, sợ kế hoạch không thành, sợ không lừa được lũ giặc khát máu này vào đúng nơi mà chúng đáng phải đến, nơi chúng sẽ nằm lại vĩnh viễn.” Đêm đó, trong khi quân lính còn đang vật vã với nỗi sợ hãi, với cơn đói cồn cào và cái lạnh buốt thấu xương, ông ngồi một mình dưới chân bụi lau sậy cao vút, tiếng gió rít qua kẽ lá như tiếng thì thầm của hàng vạn linh hồn đã khuất. Ông vuốt ve vết máu thật trên cánh tay mình – vết thương giả nhưng nỗi đau là thật, một lời nhắc nhở về cái giá phải trả cho chiến thắng. Một nụ cười nhạt chợt nở trên môi ông, một nụ cười của sự hy sinh thầm lặng, của lòng quyết tâm sắt đá đến kinh người, đến mức dường như không còn cảm xúc cá nhân nào: “Sáng mai, ta sẽ dẫn cả ổ giặc vào bụng đất, vào lòng sông Đại Việt. Chúng sẽ không bao giờ có đường trở về, không bao giờ!”
Giữa trận giả thua, một hình ảnh đặc biệt, tưởng chừng vô tình nhưng lại là một mật hiệu chết chóc đã trở thành chìa khóa cho sự diệt vong của kẻ thù. Chiếc nón cũ của Nguyễn Khoái, được ông cố tình làm rơi giữa bùn đất và bị những vó ngựa của quân Nguyên “giẫm nát” trong lúc hỗn loạn, đã được Ô Mã Nhi nhặt lên. Hắn giữ chặt nó làm “chiến lợi phẩm” với vẻ mặt đắc thắng, một nụ cười khinh miệt nở trên môi, tự cho mình là người chiến thắng. Hắn không hề hay biết rằng, đó chính là một tín hiệu tinh vi, một lời báo hiệu cho quân Đại Việt từ xa bắt đầu khóa bẫy, siết chặt vòng vây vô hình. Đồng thời, lá cờ vải rách nát của quân Nguyễn Khoái, được cố tình cắm ngược trên một chiếc cọc lau, bay phất phới trong gió, biểu tượng cho sự thất bại thảm hại, nhưng thực ra lại là mật hiệu chính xác cho Yết Kiêu và đội thủy quân ngầm của ông bắt đầu siết chặt vòng vây, khóa dòng, biến Tây Kết thành một cái bẫy không lối thoát, một nấm mồ chôn sống vĩ đại cho quân Nguyên.
Ô Mã Nhi, với nụ cười đắc thắng tột cùng vẫn còn nở trên môi, nhìn thấy cảnh quân Nguyễn Khoái tháo chạy tán loạn, hắn lập tức ra lệnh, giọng hắn khàn đặc vì hưng phấn và sự tự tin ngút trời, vang vọng khắp đầm lầy: “Bọn chúng đang tan rã! Xông lên! Bắt sống tướng của chúng – đám này là lối mở, là chìa khóa để ta thoát ra khỏi cái địa ngục Tây Kết này! Đuổi cùng giết tận, không để một tên nào sống sót!” Hắn hoàn toàn bị đánh lừa bởi màn kịch hoàn hảo, không một chút nghi ngờ, không một chút dè chừng. Hàng ngũ quân Nguyên còn sót lại, vài trăm tên, như những con thiêu thân, ùn ùn vượt sông, lao theo hướng Nguyễn Khoái “rút quân”, tiến sâu vào vùng đầm lầy chằng chịt, nơi tử thần đã giăng lưới, nơi mỗi bước chân đều dẫn đến cái chết không thể tránh khỏi. Tiếng giáp sắt lạch cạch, tiếng bước chân lội bùm bụp trong bùn lầy, tiếng thở dốc và tiếng hô hoán đầy phấn khích của quân Nguyên vang vọng khắp đầm lầy, nhưng chúng không hề biết rằng đó là những âm thanh cuối cùng của cuộc đời mình, những bản nhạc ai điếu cho chính chúng.
Tối hôm ấy, khi màn đêm bao trùm hoàn toàn chiến trường, nuốt chửng mọi âm thanh và ánh sáng, khiến vạn vật chìm vào sự tĩnh lặng ghê rợn, Trần Quốc Tuấn đứng lặng lẽ trong trướng, ánh mắt ông sắc bén nhưng chứa đựng sự điềm tĩnh và tầm nhìn xa trông rộng của một vị thiên tài quân sự. Ông nhìn về hướng gió thổi, cảm nhận từng luồng khí lạnh mang theo hơi ẩm của sông nước, mang theo cả mùi của sự chiến thắng và hy sinh. Giọng ông trầm ấm, thâm sâu, vang lên trong không gian tĩnh mịch, như một lời khẳng định cuối cùng, một lời tiên tri không thể chối cãi: “Giả thua, nhưng không giả lòng. Ngày mai, giặc sẽ không còn đường sống.” Ông biết rằng, ngày mai, Tây Kết sẽ chứng kiến một cuộc thảm sát cuối cùng, một sự kết thúc vĩnh viễn cho tham vọng của quân Nguyên trên đất Đại Việt. Sẽ không còn vó ngựa, không còn gươm giáo của kẻ thù. Chỉ còn lại sự thanh bình cho non sông.