Hồi 265: Kẻ Trốn Trong Bụi Lúa

 “Đừng tưởng lúa mềm là không có gươm giấu dưới gốc.” “Khi giặc phải trốn giữa ruộng dân, thì cái chết đã sát mép tai rồi.”

Buổi chiều vàng rực rỡ trải dài vô tận trên cánh đồng Trúc Dương, một khung cảnh bình yên đến nao lòng, tưởng chừng như vô thực sau những ngày bão lửa chiến tranh tàn khốc đã càn quét qua mảnh đất này. Ruộng lúa đang vào vụ ngậm sữa, từng bông trĩu hạt, nặng trĩu sức sống, xanh mơn mởn, trải dài tít tắp đến tận chân trời, tạo thành một tấm thảm ngọc bích mênh mông, óng ánh dưới ánh mặt trời. Gió đầu chiều thổi lả lướt, rì rào qua từng thân lúa, tạo nên những làn sóng xanh mướt, như không từng biết đến mùi máu tanh nồng, mùi khét của sự hủy diệt, hay tiếng la hét thảm thiết của con người. Hương lúa non thoang thoảng trong không khí, quyện với mùi đất ẩm, mùi bùn non, tạo nên một cảm giác an lành giả tạo, một sự đánh lừa hoàn hảo cho những kẻ đang tìm đường thoát thân. Nhưng ngay trên cái vẻ bình yên đến nao lòng ấy, ẩn mình dưới một bụi lúa rậm rạp, um tùm hơn những chỗ khác, nơi những thân lúa đan xen vào nhau tạo thành một hốc nhỏ, một tên phó tướng giặc, gốc Hán, thân tín của tên tướng Ô Mã Nhi khét tiếng, đang run rẩy trốn tránh. Hắn nằm áp bụng xuống bùn lạnh lẽo, đầu úp vào lớp bùn lầy, không dám ngẩng lên, cổ họng khò khè những tiếng khó nhọc vì khói hỏa công còn vương vấn trong phổi, hành hạ hắn từng hơi thở, từng nhịp đập của trái tim đầy sợ hãi. Quần áo đã rách nát, bẩn thỉu đến không thể nhận ra, hắn đã trút bỏ giáp trụ nặng nề, bẻ gãy thanh kiếm quý giá của mình, vứt bỏ mọi thứ có thể gây ra tiếng động, cố gắng giấu mình như một xác chết chưa chôn, hòa vào màu đất, màu lúa, hy vọng có thể thoát khỏi sự truy lùng nghiệt ngã, để lại sau lưng tất cả những kinh hoàng. Hắn nằm im thin thít, không dám nhúc nhích, chỉ còn nghe tiếng tim đập thình thịch trong lồng ngực, như một tiếng trống trận vô hình, và tiếng gió rít qua kẽ lá lúa, như một lời thì thầm của tử thần. Hắn đã điên cuồng chạy trốn từ đêm qua, trải qua địa ngục Tây Kết, rồi vùng đất tro tàn Đồng Trúc, và giờ đây, cánh đồng lúa này là hy vọng cuối cùng, một chiếc quan tài xanh nếu hắn bị phát hiện.

Giữa cái vẻ bình yên lừa dối ấy, công lý đến một cách bất ngờ, không báo trước, từ những người dân thường, những con người hiền lành mà kẻ thù đã khinh thường. Một cụ nông phu già, lưng đã còng xuống vì bao năm tháng lao động vất vả, tóc bạc phơ như bông lúa đã ngậm sữa, nhưng đôi mắt vẫn tinh tường và sắc sảo, đầy kinh nghiệm, đi kiểm tra ruộng sau trận chiến. Lão muốn xem những thành quả lao động của mình có bị tổn hại nhiều không, xem những hạt lúa có còn nguyên vẹn sau cuộc càn quét của quân giặc. Bất chợt, lão phát hiện một vệt lúa bị gãy ngang, tạo thành một đường dài bất thường, khác hẳn với những vệt lúa đổ ngả thông thường do gió hay mưa. Lão cúi xuống, dùng tay bẻ một bông lúa để kiểm tra hạt, và ngay lập tức, một mùi khét lạ xộc vào mũi lão, khác hẳn mùi rạ cháy thông thường, mà đó là mùi của máu tanh nồng, mùi của xác thịt đang phân hủy, một mùi vị khó chịu đến ghê người. Lão già không nói một lời, gương mặt vẫn giữ vẻ bình thản, nhưng ánh mắt lão ánh lên sự quyết đoán lạnh lùng. Lão lặng lẽ đứng dậy, rồi quay người đi, bước chân vững chãi. Lão gọi tất cả trai đinh trong làng đến, những người đàn ông khỏe mạnh, từng là nông dân chân chất, quanh năm chỉ biết cuốc bẫm cày sâu, giờ đây ánh mắt ánh lên sự kiên quyết và căm thù sâu sắc. Họ vây kín gò ruộng, mỗi người cầm theo một chiếc đòn gánh nặng trịch, một con dao phát cỏ sắc lẹm, sáng loáng dưới nắng chiều – những vũ khí đơn sơ, mộc mạc nhưng đầy hiệu quả và chứa đựng sức mạnh của lòng căm thù. Tiếng bước chân rón rén, nhẹ nhàng, tạo thành một vòng vây không thể thoát.

Bị dồn vào đường cùng, tên phó tướng hoảng loạn tột độ, hắn bật dậy một cách bất ngờ, cố gắng chạy trốn một cách vô vọng. Nhưng hắn trượt chân vì bùn đất nhão nhoét dưới ruộng, và đâm đầu vào một ụ rơm cũ, tạo thành một tiếng động lớn trong không gian yên tĩnh, phá vỡ sự tĩnh lặng của buổi chiều. Hắn nhanh chóng bị tóm gọn, bị những bàn tay chai sạn của nông dân giữ chặt. Hắn bị trói chặt lại bằng những sợi dây rơm khô, chắc chắn, miệng bị nhét giẻ rách bẩn thỉu, không thể kêu la, không thể phản kháng, mọi sự vùng vẫy đều vô ích. Công lý, tưởng chừng như xa vời, đã đến một cách giản dị nhưng đầy uy lực.

Người dân làng Trúc Dương, những người đã quá quen với đau khổ và mất mát, không cần chờ quân chủ lực đến để xử lý kẻ thù. Công lý của họ đến từ gốc rạ, từ lòng đất, từ những gì thân thuộc nhất với họ. Lão già làng, chống cây gậy tre vào đất, bước lại gần, nhìn tên phó tướng đang run lẩy bẩy như con chiên sắp bị xẻ thịt, đôi mắt hắn tràn ngập sự kinh hoàng và tuyệt vọng. Giọng lão khàn đục nhưng đầy sức nặng, từng lời như một lời kết tội không thể chối cãi: “Lúc bọn bay đốt nhà ta, thiêu rụi tài sản cả đời của chúng ta, giết hại người thân của chúng ta, vợ ta kêu gào thảm thiết, tiếng kêu thấu trời xanh, nhưng ai nghe? Nay mày kêu gào, tiếng kêu của mày có ai nghe không? Mày sẽ nhận lấy những gì mà mày đã gieo rắc trên mảnh đất này, không hơn không kém!”

Không chút do dự, làng họp gấp dưới gốc đa cổ thụ đầu làng, nơi đã chứng kiến bao thăng trầm lịch sử, bao niềm vui nỗi buồn của dân làng. Họ lấy trống tre làm mõ, tiếng trống trầm đục, vang lên từng hồi, như tiếng sét giữa trời quang, báo hiệu một phán quyết công bằng. Lão làng phán quyết một cách dứt khoát, từng lời như khắc vào đá: “Ai mang giặc đến đất này, đất này sẽ nuốt chửng hắn. Không một ai dám xâm phạm đến bờ cõi này, dám giày xéo lên mồ mả tổ tiên mà có thể toàn mạng trở về, hay thoát khỏi sự trừng phạt của đất trời!” Tên phó tướng bị chém bằng chính con dao bổ cau của dân làng, một con dao sắc bén thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, nhưng giờ đây nó trở thành công cụ của công lý. Đầu hắn được treo trên cành gạo gần cổng làng – không phải vì thù hằn cá nhân mù quáng, mà vì một nghi lễ tế đất, một sự thanh tẩy linh thiêng, một lời cảnh báo rợn người cho bất kỳ kẻ nào dám xem thường vùng đất này. Máu hắn nhỏ xuống, thấm vào từng tấc đất, như một lời nguyện cầu cho sự bình yên.

Trong suốt quá trình xử lý, dân làng không la hét, không trả thù điên cuồng hay hung hãn như những kẻ man rợ. Họ chỉ làm việc một cách bình thản, lạnh lẽo, như thể đang giết sâu bệnh trong lúa, một công việc thường ngày, cần thiết để bảo vệ mùa màng, bảo vệ sự sống. Sự bình thản ấy còn đáng sợ hơn mọi sự giận dữ hay tiếng la hét thù hận. Một đứa trẻ con, đôi mắt to tròn, ngây thơ, vạch lúa ra xem máu chảy, đôi mắt tò mò nhìn cảnh tượng ghê rợn mà không hiểu hết ý nghĩa của nó. Nó hỏi, giọng non nớt, đầy thắc mắc: “Giặc cũng đỏ máu như mình sao, ông? Cháu tưởng chúng khác mình chứ?”

Cụ già đáp, giọng trầm ấm nhưng đầy sự thấu hiểu sâu sắc về bản chất của cuộc chiến và lòng căm thù: “Đỏ thật, máu giặc cũng đỏ như máu mình thôi, con ạ. Nhưng cái đỏ ấy không trong sạch như máu của ta. Đỏ ấy làm đất thối, làm cỏ cây héo úa, gieo rắc tai họa. Phải rửa sạch nó đi, con ạ, để đất này mãi mãi tươi tốt, mãi mãi xanh tươi như ban đầu.”

Những hình ảnh và biểu tượng then chốt khắc sâu vào tâm trí người chứng kiến, tạo nên một bức tranh bi tráng và đầy ý nghĩa về sự trả giá của chiến tranh và ý chí quật cường của dân tộc. Ruộng lúa ngả một mảng sau khi bị máu giặc thấm vào, màu xanh tươi giờ đây pha lẫn màu đỏ thẫm ghê rợn, tạo thành một vết sẹo không thể xóa mờ trên thân thể cánh đồng. Gió thổi qua mảnh lúa bị vấy máu, phát ra âm thanh rờn rợn như tiếng rít qua xác khô, như một lời than khóc của linh hồn đất mẹ, một lời nguyền rủa cho kẻ xâm lược. Cây gạo treo đầu tên phó tướng, máu rỏ xuống từng giọt, từng giọt một, chậm rãi, rơi trúng hòn đá thờ thần nông đã bị giặc đạp đổ năm trước, như một sự trả thù từ cõi âm, một sự phục hồi công lý của các vị thần, một sự tái thiết lại trật tự. Đó là những hình ảnh bi tráng, chứng minh cho sự tàn khốc của chiến tranh và sự trả giá của kẻ xâm lược, nhưng cũng là sự khẳng định về sức mạnh của lòng dân.

Một bà mẹ trẻ, đôi mắt hằn sâu nỗi đau mất con vì giặc, khuôn mặt gầy guộc nhưng đầy nghị lực, sau khi xem cảnh xử trảm tên phó tướng, không nói một lời. Bà lặng lẽ đốt một nén nhang ngay tại ruộng lúa, nơi máu giặc vừa thấm xuống, khói nhang nghi ngút hòa vào không khí. Bà chắp tay, cúi đầu khấn, giọng thầm thì, đầy nước mắt nhưng cũng đầy hy vọng: “Chết một tên, đất sạch một khóm lúa. Mong trời đất chứng giám, trả hết nợ máu này cho dân làng, cho những linh hồn oan khuất đã ngã xuống, để con ta được yên nghỉ nơi chín suối, và để đất nước được bình yên mãi mãi.” Đó là một lời khấn nguyện thiêng liêng, một niềm tin sắt đá vào sự công bằng của đất trời, vào lẽ phải.

Khi xác tên phó tướng bị chôn vội vàng ở rìa ruộng, không kèn trống, không nấm mồ, người ta tình cờ phát hiện một mảnh vải thêu lệnh bài giấu trong thắt lưng hắn – có chữ “Tĩnh Nam Tướng Quân – Chiến Ấn Phó.” Đây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy hắn là phó tướng của một vị tướng cấp cao, một manh mối quan trọng. Tin tức này được gửi cấp tốc về doanh trại Trần Quốc Tuấn, không chậm trễ một phút. Ông nhận được tin, ánh mắt lóe lên sự sắc bén, trầm ngâm, một nụ cười nhẹ xuất hiện trên khóe môi. Ông chỉ phán, giọng ông vang vọng trong trướng, đầy tự tin và quyết đoán: “Phó tướng còn trốn ruộng, thì chủ tướng có lẽ đang tìm mồ chôn thân, sắp phải đối mặt với số phận của mình.”

Ánh mắt ông hướng thẳng về phía Bắc – nơi Ô Mã Nhi, kẻ chủ tướng của hắn, đang gắng sức tập hợp tàn quân, hy vọng có thể thoát khỏi vùng đất tử địa này, nhưng số phận hắn đã được định đoạt. Trần Quốc Tuấn biết rằng, cuộc săn lùng chưa kết thúc, và số phận của Ô Mã Nhi cũng sẽ sớm được định đoạt, không thể trốn thoát. Cuộc chiến vẫn còn tiếp diễn, và công lý của Đại Việt sẽ theo đến cùng, không bỏ sót một kẻ nào. Trần Quốc Tuấn đứng đó, một mình, nhưng khí thế uy hùng của ông như lan tỏa khắp không gian, báo hiệu một chiến thắng vĩ đại đang đến gần.