Hồi 264: Người Chết Trên Mặt Nước

 “Sông không đánh trận. Nhưng sông biết giữ thù.” “Kẻ vượt được trăm núi, vẫn có thể chết trong một khúc sông không tiếng sóng.”

Canh ba, khi vạn vật chìm sâu vào giấc ngủ tĩnh mịch, dòng Đuống hiện ra dưới ánh trăng vằng vặc như một tấm chiếu lụa ướt, phẳng lặng đến đáng sợ, phản chiếu bầu trời đêm đen thẫm. Nước sông đen thẫm, hấp thụ toàn bộ ánh sáng xung quanh, chỉ phản chiếu ánh trăng bạc một cách huyền ảo, tạo nên một dải lụa sáng lấp lánh giữa màn đêm, không một gợn sóng nhỏ nào dám phá vỡ sự tĩnh lặng ấy, không một tiếng động nào ngoài tiếng gió khe khẽ lướt qua những rặng lau sậy dày đặc hai bên bờ, như một lời thì thầm của bóng đêm. Dọc hai bờ sông, lau sậy mọc dày đến mức không một bóng người nào, dù là kẻ tinh ranh nhất, có thể lẩn khuất mà không bị phát hiện, chỉ có tiếng cá quẫy nhẹ dưới mặt nước, như tiếng thở dài yếu ớt của dòng sông giữa đêm, chờ đợi con mồi sa bẫy. Từ phía nam, nơi bóng tối còn đặc quánh, nuốt chửng mọi ánh sáng, một nhóm khoảng 50 đến 60 tàn binh Nguyên, những kẻ sống sót cuối cùng sau trận đại bại Tây Kết, thân thể rã rời, quần áo tả tơi, lấm lem bùn đất và máu khô, lê bước nặng nề, lần mò tới. Chúng dẫn theo vài mảnh bè gỗ thô sơ, được chắp vá vội vã từ những vật liệu cướp được, buộc bằng những sợi dây cỏ mục, yếu ớt, lộ rõ sự tuyệt vọng, với ý đồ vượt sông Đuống hòng trốn về vùng Gia Lâm, nơi chúng hy vọng sẽ tìm thấy một con đường sống, một cơ hội để thoát khỏi địa ngục này, để lại sau lưng mọi nỗi kinh hoàng.

Một tên lính, giọng khản đặc vì sợ hãi tột cùng và kiệt sức, ánh mắt hắn ánh lên tia hy vọng mong manh đến tội nghiệp, thì thầm với đồng bọn, lời nói của hắn run rẩy và đầy khát khao: “Chúng ta chỉ cần sang được bờ bên kia. Sang được bờ bên kia là sống. Cái chết sẽ ở lại phía sau… Mọi thứ kinh hoàng sẽ chỉ còn là quá khứ, là một cơn ác mộng mà chúng ta có thể quên đi.” Chúng không hề hay biết rằng, dòng sông mà chúng coi là con đường sống, đang lặng lẽ chờ đợi để nuốt chửng chúng, trở thành nấm mồ vĩnh viễn.

Trước đó một ngày, khi cuộc truy đuổi tàn khốc của Nguyễn Khoái và Dã Tượng đang diễn ra trên đất liền, Trần Quốc Tuấn, với tầm nhìn chiến lược và sự sắc sảo phi thường của một vị tướng tài ba, đã đoán được hướng rút lui cuối cùng của tàn quân Nguyên. Ông biết rằng dòng sông Đuống, với sự rộng lớn và mênh mông của nó, sẽ là hy vọng cuối cùng của chúng, nơi chúng sẽ tìm cách thoát thân. Lệnh được đưa ra một cách ngắn gọn, súc tích nhưng đầy uy lực, vang vọng trong màn đêm: “Cho Yết Kiêu làm lưới. Không cần vũ khí bằng sắt thép. Chỉ cần sông. Dòng sông sẽ là vũ khí mạnh nhất của chúng ta, là lưỡi hái tử thần của kẻ thù.”

Yết Kiêu, vị tướng thủy quân lừng danh, người được mệnh danh là “thần sông” vì khả năng lặn sâu và chiến đấu dưới nước, nhận nhiệm vụ. Ông không nói một lời nào, chỉ gật đầu đầy dứt khoát, ánh mắt thể hiện sự quyết tâm sắt đá. Yết Kiêu lặn đi từ hoàng hôn, thân hình ông hòa vào làn nước đen thẫm, như một bóng ma của dòng sông, cùng một đội thủy binh tinh nhuệ, những người lính quen thuộc với dòng sông như chính hơi thở của mình, có thể nín thở rất lâu dưới nước. Họ mang theo những dây xích thép nặng nề, được rèn giũa kỹ càng, những cọc ngầm được mài nhọn hoắt, và những lưỡi câu sắt sắc lẹm, tất cả đều được ẩn mình dưới lòng sông suốt từ chiều cho đến nửa đêm, không để lại bất kỳ dấu vết nào. Không một lời nói nào vang lên, không một ngọn đèn nào được thắp sáng, chỉ có tiếng nước chảy lặng lẽ, khẽ khàng, như nhịp tim đang chờ đợi lúc ra đòn, chờ đợi con mồi sa vào bẫy, hoàn toàn không hay biết gì về số phận mình.

Khoảng canh ba, khi mọi thứ chìm vào sự tĩnh lặng tuyệt đối, tàn quân Nguyên, vì bị dồn vào đường cùng, bắt đầu vượt sông. Chúng đóng những chiếc bè thô sơ từ những mảnh gỗ nhà dân bị phá hủy, những vật liệu tồi tàn nhất, buộc bằng những sợi dây cỏ mục, yếu ớt, chỉ đủ để chúng bám víu lấy hy vọng. Có kẻ không có bè, liều lĩnh cởi bỏ giáp trụ nặng nề, lội bơi bằng những chiếc áo phao tự chế rút từ yên ngựa, hy vọng dòng nước sẽ đưa chúng đến bờ bên kia, đến sự sống. Mặt nước yên ả, phẳng lặng như tờ, phản chiếu ánh trăng một cách bình lặng, khiến chúng tưởng rằng mình đã qua mắt được quân Đại Việt, tưởng rằng mình đã thoát khỏi lưỡi hái tử thần. Một tia hy vọng le lói trong lòng chúng, khiến chúng càng cố gắng bơi nhanh hơn, đạp nước mạnh hơn.

Nhưng khi bè đến giữa sông, nơi lòng sông sâu nhất và dòng chảy mạnh nhất, cũng là lúc cạm bẫy chết người được kích hoạt. Những dây xích thép chôn ngầm dưới đáy sông, được nối với những cọc gỗ kiên cố, bất ngờ được kéo ngang bằng sức người của đội thủy binh Đại Việt đang ẩn mình dưới nước. Lưới sắt sắc lẹm và những lưỡi câu móc lớn bật lên từ dưới đáy, như những xúc tu của quái vật, móc vào chân, vào cổ, vào những chiếc bè gỗ thô sơ, kéo chúng xuống đáy sông một cách đột ngột và tàn nhẫn, không cho chúng một chút cơ hội phản kháng. Không một tiếng hét nào kịp vang lên trọn vẹn, chỉ có những tiếng kêu ú ớ bị nghẹn lại, từng bóng đen bị kéo ngược khỏi mặt trăng soi nước, chìm dần vào bóng tối của lòng sông sâu thẳm, không để lại một dấu vết nào, như thể chúng chưa từng tồn tại.

Trong làn nước đen như mực, Yết Kiêu thở bằng ống tre, đôi mắt mở to như mắt cá săn mồi, sắc lạnh và tập trung cao độ, nhìn rõ mọi chuyển động dù là nhỏ nhất. Ông không hề chớp mắt, dõi theo từng bóng người đang chìm xuống, từng sự vùng vẫy cuối cùng. Mỗi khi có một xác giặc bị cuốn xuống đáy sông, ông lại lặn xuống, thân hình ông lướt đi trong nước như một ngư lôi, cắm lưỡi đao sắc bén vào giữa bụng chúng – không phải để giết, mà để đảm bảo chúng không thể nổi lên lại, không để chúng trở thành bằng chứng cho tội ác của chúng, và không để chúng làm ô uế dòng sông thanh bình của Đại Việt. Một tên lính Nguyên, bằng một nỗ lực cuối cùng, vùng vẫy một cách tuyệt vọng, đôi tay cào cấu trong không khí, gần thoát được đến bờ, ánh mắt hắn ánh lên tia hy vọng mong manh đến tột độ. Nhưng ngay lập tức, Yết Kiêu từ dưới nước vọt lên, như một con quỷ sông, ông nắm lấy tóc hắn, kéo ngược xuống, dìm đầu hắn vào dòng nước lạnh giá cho đến khi hắn ngừng giãy giụa, hoàn toàn bất động, chìm dần vào bóng tối của dòng sông. Nước sông Đuống trở thành nấm mồ không tên cho hàng trăm kẻ xâm lược.

Những xác giặc trôi lềnh bềnh trên mặt nước, khuôn mặt úp xuống, ánh mắt đờ đẫn dưới làn nước, áo quần rách nát như những lá cờ thảm bại, bị dòng nước cuốn đi một cách vô định, không có nơi chôn cất, không một nấm mồ. Một mảnh bè vỡ vụn, trôi dạt lên bờ, còn vướng một chiếc mũ sắt đen bám đầy rêu phong, như một hộp sọ trôi ngược từ địa ngục, một biểu tượng ghê rợn của sự thất bại thảm hại. Nước sông Đuống, dưới ánh trăng sáng bạc và những vì sao lấp lánh, giờ đây loang loáng sắc đỏ thẫm như rượu cúng oan hồn, một màu sắc ám ảnh và đầy bi thương, mãi mãi ghi dấu cho một trận đồ máu đã diễn ra nơi đây.

Không khí của trận chiến này không hề náo nhiệt, không có tiếng trống trận dồn dập, không có tiếng la hét của binh lính, không có máu bắn tung tóe lên không trung – chỉ có sự lạnh lẽo lặng thinh của cái chết được giấu kín dưới lòng sông, một sự tĩnh lặng đến rợn người. Thủy binh Đại Việt kết thúc nhiệm vụ mà không cần mở miệng một câu, họ làm việc trong sự im lặng tuyệt đối, như những bóng ma dưới nước, thực hiện mệnh lệnh một cách triệt để. Sau khi xong xuôi mọi việc, Yết Kiêu rửa tay dưới nước, rửa sạch những vết máu cuối cùng, đặt một hòn đá nhỏ lên xác giặc cuối cùng vừa chìm xuống, như một dấu ấn cho sự kết thúc của một cuộc truy lùng, rồi quay đi, thân hình ông hòa vào bóng đêm, biến mất không dấu vết.

Khi mặt trời vừa ló rạng ở chân trời phía Đông, những tia nắng đầu tiên chiếu rọi xuống mặt sông, rải vàng lên vạn vật, tất cả những gì còn lại trên mặt sông Đuống là một chiếc dây thừng trôi ngang, vướng vào rễ cây cổ thụ bên bờ, trên đó buộc một mảnh vải đỏ nhỏ – dấu hiệu thầm lặng nhưng đầy ý nghĩa, một lời tuyên bố về chiến thắng: “Nút máu đã bị chặn. Dòng sông đã nuốt chửng kẻ thù.”

Trần Quốc Tuấn nhận được tin báo về từ Yết Kiêu, một nụ cười nhẹ xuất hiện trên khóe môi ông. Ông trầm giọng, ánh mắt kiên định nhìn về phía Thăng Long, nơi kinh thành đang chờ đợi sự giải phóng hoàn toàn, nơi vận mệnh của cả dân tộc đang đặt trên vai ông: “Tốt. Dòng sông không còn mang giặc. Giờ chỉ còn hướng về Thăng Long. Cuộc chiến này sẽ sớm kết thúc, và chúng ta sẽ giành lại bình yên cho đất nước.” Một tia nắng rọi lên khuôn mặt ông, ánh lên niềm tin mãnh liệt vào chiến thắng cuối cùng, vào sự bình yên của đất nước, và vào tinh thần bất khuất của Đại Việt.