“Trống không đánh dồn, chỉ gõ nhè nhẹ – như tim người đánh chính mình.”
Đêm xuống, một màn đêm đen thẳm, thăm thẳm không cùng, bao trùm lên vạn vật, nuốt chửng những tia sáng cuối cùng của một ngày dài. Trăng vằng vặc, tròn vành vạnh, treo lơ lửng trên nền trời như một chiếc đĩa bạc khổng lồ, đổ ánh bạc lạnh lẽo, tĩnh mịch xuống mặt đất, soi rõ từng chi tiết nhỏ nhất của ba doanh trại quân Đại Việt, những trại lính đang im lìm dưới sự chứng kiến của vầng trăng. Một ánh sáng mờ ảo, yếu ớt nhưng đủ để thấy rõ từng bóng người lấp ló phía sau những tấm vải lều, từng chiếc lều vải trắng xám, từng lá cờ lau đang khẽ lay động trong gió, như những linh hồn đang thì thầm. Trong cả ba doanh trại, không một ai ngủ. Sự im lặng bao trùm, một sự im lặng đến đáng sợ, nhưng đó không phải là sự im lặng của giấc ngủ sâu, mà là sự im lặng của một đêm thức trắng, của sự căng thẳng tột độ trước trận chiến quyết định vận mệnh dân tộc. Những người lính ngồi thành từng nhóm nhỏ quanh những đống lửa đã tàn, chỉ còn lại những tàn tro âm ỉ và những cục than đỏ hồng yếu ớt, ánh mắt họ xa xăm nhìn về phía kinh thành Thăng Long đang ẩn mình trong bóng đêm, nơi quân giặc đang co ro chờ đợi số phận, nơi cuộc chiến cuối cùng sắp diễn ra. Tiếng gió đêm rít nhẹ qua những hàng cây cổ thụ, tiếng lá khô xào xạc dưới chân, tiếng côn trùng rả rích từ mọi ngóc ngách, tất cả hòa quyện vào nhau, tạo nên một bản giao hưởng của sự chờ đợi, của nỗi lo âu, nhưng cũng đầy hy vọng, một niềm hy vọng mãnh liệt. Mỗi người lính đều ý thức được rằng đây có thể là đêm cuối cùng của mình, rằng họ có thể sẽ không bao giờ nhìn thấy bình minh của ngày mai, nhưng không một ai tỏ ra sợ hãi, chỉ có sự kiên định, sự quyết tâm sắt đá, và một niềm tin không thể lay chuyển vào chiến thắng. Lòng họ nặng trĩu nhưng ánh mắt lại bừng sáng, như muốn nuốt chửng cả màn đêm.
Trong cái không khí tĩnh lặng nhưng đầy trang nghiêm ấy, khi tiếng gió vẫn còn vương vấn trên những ngọn cây, ba cánh quân bắt đầu thực hiện nghi lễ thề nguyền thiêng liêng, một nghi lễ đã được truyền lại qua bao thế hệ, từ những ngày đầu dựng nước, thể hiện ý chí không thể lay chuyển của người Đại Việt, một lời thề son sắt.
Nguyễn Khoái, vị tướng lĩnh gắn bó với đất đai, người con của mảnh đất này, đã lấy dao rạch nhẹ vào ngón tay, từng giọt máu đỏ tươi, nóng hổi, lăn dài trên da thịt rám nắng, rồi viết lên lá cờ lau trắng tinh khôi hai chữ “Trả Nợ”. Nét chữ mạnh mẽ, dứt khoát, như khắc vào tâm can mỗi người lính, từng nét đều đặn, đầy ý nghĩa. Mùi máu tanh nồng hòa lẫn với mùi lau khô, mùi của đất, tạo nên một thứ hương vị đặc trưng, một lời thề sống mái, một lời hứa sẽ không bao giờ quên mối thù này. Mỗi người lính dưới trướng ông đều cảm nhận được sự thiêng liêng của khoảnh khắc này, như có một luồng điện chạy qua cơ thể họ. Họ siết chặt vũ khí trong tay, những ngón tay nắm chặt lấy cán giáo, ánh mắt rực lửa căm thù, sẵn sàng đổ máu, đổ mồ hôi để trả lại món nợ nước thù nhà, món nợ đã chất chồng bao năm tháng. Họ nhìn lá cờ, không chỉ là nhìn một mảnh vải đơn thuần, mà là nhìn vào lời thề của chính mình, của cả dân tộc, của cả thế hệ, một lời thề sẽ không bao giờ bị lãng quên. Tiếng hít thở nặng nề, tiếng nuốt khan của lính vang lên khe khẽ, như muốn khắc ghi khoảnh khắc này vào tâm trí.
Phạm Ngũ Lão, vị tướng uy dũng với ngọn giáo đã làm khiếp sợ bao kẻ thù, không nói nhiều lời hoa mỹ. Ông bước đến giữa bãi đất trống, nơi ánh trăng và ánh lửa bập bùng chiếu rọi, nắm chặt cây giáo lớn của mình, với một lực mạnh mẽ, dứt khoát, từng thớ cơ bắp trên cánh tay ông gồng lên, rồi đâm thẳng mũi giáo xuống đất. Tiếng “phập” vang lên khô khốc, sắc lạnh, xé tan sự tĩnh lặng của đêm, khiến không khí như ngừng lại. Ông hô to, giọng nói vang vọng, đầy khí phách, làm rung động cả không gian, khiến đất trời cũng phải lắng nghe: “Không rút giáo nếu chưa cắm cờ trên thành!” Lời thề của ông như một lời nguyền, một lời cam kết không thể phá vỡ, một lời hứa sẽ chiến đấu đến hơi thở cuối cùng. Những người lính xung quanh ông, nghe lời thề ấy, đồng loạt siết chặt vũ khí, ánh mắt đầy quyết tâm, không chút chùn bước, lòng tràn đầy sự tin tưởng tuyệt đối vào vị tướng của mình, tin rằng ngọn giáo ấy sẽ dẫn họ đến chiến thắng, đến tự do. Một số người lính trẻ tuổi, nước mắt trào ra khóe mắt, không phải vì sợ hãi, mà vì cảm động trước lời thề thiêng liêng.
Yết Kiêu, vị tướng thủy tài ba, với làn da rám nắng và đôi mắt tinh anh, không nói nhiều lời, chỉ hành động một cách lặng lẽ nhưng đầy ý nghĩa. Ông lặng lẽ buộc tóc, từng sợi tóc đen mượt được tết gọn gàng, một hành động tượng trưng cho sự chuẩn bị cho trận chiến sống còn, một sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Sau đó, ông lấy từ trong túi áo lụa cũ sờn một chiếc túi vải nhỏ, đã phai màu theo thời gian, được mẹ ông trao từ ngày ông rời làng đi chinh chiến. Chiếc túi vải đơn giản, cũ kỹ, bên trong không có gì ngoài một vài hạt gạo nhỏ và một lá bùa may mắn đã sờn rách, nhưng lại chứa đựng tình yêu thương vô bờ bến của người mẹ, lời gửi gắm của quê hương, của gia đình. Ông nhìn chiếc túi, ánh mắt xa xăm, chứa đựng bao nhiêu nỗi niềm, bao nhiêu kỷ niệm tuổi thơ, bao nhiêu lời hứa sẽ trở về an toàn. Ông đặt chiếc túi cẩn thận vào tay một người lính thân cận, đôi tay khẽ run lên, giọng nói khẽ khàng, như một lời trăn trối, một sự gửi gắm cuối cùng: "Nếu ta không về, hãy mang nó về cho mẹ ta, nói rằng ta đã chiến đấu hết mình vì đất nước." Hành động nhỏ bé ấy lại mang một ý nghĩa lớn lao, thể hiện sự sẵn sàng hy sinh của ông cho đất nước, cho dân tộc.
Trong thành Thăng Long, quân Nguyên đang chìm trong sự hoang mang, lo sợ tột độ, mỗi âm thanh nhỏ nhất cũng khiến chúng giật mình, mỗi bóng hình mờ ảo cũng khiến chúng phát điên. Chúng co ro trong những căn phòng lạnh lẽo, ánh mắt lờ đờ, vô hồn, không còn chút ý chí chiến đấu nào. Nhưng người dân Đại Việt trong thành, dù phải sống dưới ách đô hộ, dù phải chịu đựng bao nhiêu khổ cực, lại cảm nhận được một điều gì đó khác. Họ lắng nghe tiếng trống vọng từ ba doanh trại bên ngoài, tiếng trống không đánh dồn dập, ồn ào, mà chỉ gõ nhè nhẹ, từng nhịp một, đều đặn, như tiếng tim người đang tự đánh chính mình, một âm thanh đầy ám ảnh, đầy sức mạnh tinh thần, vang vọng trong màn đêm tĩnh mịch. Họ hiểu rằng đó là tiếng trống của quân Đại Việt, tiếng trống báo hiệu một sự kiện trọng đại sắp xảy ra, một sự kiện sẽ thay đổi số phận của họ. Lặng lẽ, từng nhà một, người dân đốt nến, những ngọn nến nhỏ bé nhưng lung linh, tỏa ra ánh sáng ấm áp, như những vì sao nhỏ trong đêm tối, cắm nắm cơm nguội lên bàn thờ tổ tiên, thắp hương khấn nguyện, cầu mong cho quân ta chiến thắng, cầu mong cho hòa bình sớm trở lại, cầu mong cho những người lính được bình an trở về. Mùi trầm hương thoang thoảng hòa lẫn với mùi nến cháy, tạo nên một không khí trang nghiêm, thiêng liêng, đầy sự thành kính. Một thiếu nữ, với đôi mắt đỏ hoe vì mất ngủ và lo lắng, khuôn mặt xanh xao, nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi ánh trăng đang soi rọi, thì thầm, giọng nói khẽ khàng, nghẹn ngào, nhưng đầy sự chấp nhận và hy vọng: “Sáng mai, chắc sẽ có người không về. Chắc sẽ có nhiều người ngã xuống. Nhưng đất thì sẽ trở lại. Đất nước này sẽ lại là của chúng ta, của những người con Đại Việt.” Lời nói ấy chất chứa bao nhiêu nỗi đau, bao nhiêu hy sinh, nhưng cũng là một lời khẳng định cho niềm tin bất diệt vào tương lai, một niềm tin không thể lay chuyển.
Ba cánh quân, ba ngọn đuốc, nhưng cùng một thời điểm, dưới sự chỉ đạo thống nhất của Hưng Đạo Đại Vương, họ thắp ba ngọn đuốc cùng giờ – những ngọn đuốc được làm từ bó rơm khô tẩm dầu, cháy bùng lên dữ dội, ngọn lửa vươn cao, rực rỡ, xé toạc màn đêm. Ánh sáng từ ba ngọn đuốc nhập làm một, tạo thành một quầng sáng khổng lồ, rực rỡ đến chói mắt, rọi thẳng lên mây đen đang vần vũ trên thành Thăng Long, như một luồng sáng từ trời cao giáng xuống. Đây không chỉ là ánh sáng vật chất, mà là ánh sáng của niềm tin, của sự đoàn kết, của ý chí chiến đấu không thể lay chuyển, một ngọn lửa của sự hy vọng. Ánh sáng ấy như một lời thách thức gửi đến quân giặc trong thành, một lời khẳng định rằng Đại Việt đang trỗi dậy, rằng chúng không còn đường thoát, rằng cái chết đang cận kề. Đồng thời, ánh sáng ấy cũng là niềm hy vọng cho người dân trong thành, là lời báo hiệu cho sự giải phóng sắp đến, là ngọn lửa dẫn đường cho những người con yêu nước đang khao khát tự do.
Trần Quốc Tuấn, vị Hưng Đạo Đại Vương, linh hồn của cuộc kháng chiến, đứng trên gò cao, dưới ánh trăng và ánh đuốc rực rỡ. Khuôn mặt ông điềm tĩnh, không một chút gợn sóng cảm xúc nào, nhưng ánh mắt lại ánh lên sự sắc bén và quyết đoán, như một lưỡi gươm sắc bén. Ông nhìn về phía kinh thành, hít một hơi thật sâu, cảm nhận mùi khói và mùi đất trong không khí, rồi ra lệnh viết ba chữ trên trống lớn – một chiếc trống đồng cổ kính, được đặt trang trọng giữa doanh trại trung quân, nơi tập trung tinh hoa của quân đội. Từng nét bút mạnh mẽ, dứt khoát, được viết bằng mực tàu đen nhánh, hiện rõ mồn một trên mặt trống, như những vết khắc vào lịch sử: “Khai Sơn Hạ Thành.” Lệnh ấy không chỉ là một mệnh lệnh chiến thuật khô khan, mà là một lời tuyên ngôn, một lời hiệu triệu vang vọng khắp các doanh trại, một lời thề sắt đá được khắc ghi vào tim mỗi người lính. "Khai Sơn" nghĩa là mở đường, khai phá núi non hiểm trở, vượt qua mọi khó khăn, mọi chướng ngại vật dù là nhỏ nhất. "Hạ Thành" nghĩa là hạ gục kinh thành địch, giành lại chủ quyền. Ba chữ ấy vang vọng trong đêm, như một tiếng sấm rền, báo hiệu cho một trận chiến long trời lở đất sắp diễn ra, một trận chiến sẽ thay đổi lịch sử của Đại Việt mãi mãi. Tiếng trống không đánh dồn, chỉ gõ nhè nhẹ, từng nhịp một, đều đặn, như tiếng tim đập, nhưng lại mang một sức nặng ngàn cân, báo hiệu một đêm không ngủ, một trận chiến không khoan nhượng, một cuộc chiến sẽ kết thúc tất cả.