HỒI 296: BÌNH PHONG DỰNG TRẬN

“Chưa công phá – đã xây xong mồ địch.”

Ban ngày, dưới ánh mặt trời chói chang vẫn còn vương vấn chút hơi lạnh của sương đêm, những tia nắng vàng óng ả, yếu ớt nhưng đầy hy vọng, len lỏi qua từng kẽ lá, từng nhành cây, rọi xuống mặt đất, chiếu sáng từng hạt bụi đang nhảy múa trong không khí. Hàng vạn quân sĩ Đại Việt, những người đã trải qua bao gian khổ, bao nhiêu trận mạc khốc liệt, bao nhiêu máu và nước mắt đã đổ, những người con của đất nước đang khao khát tự do đến cháy bỏng, miệt mài, không ngừng nghỉ dựng lũy. Mỗi người lính, với đôi tay chai sạn, gân guốc nổi rõ trên cánh tay rắn chắc, mồ hôi nhễ nhại, từng giọt mồ hôi lăn dài trên thái dương, làm ướt đẫm những sợi tóc bết vào trán, khuôn mặt lấm lem bùn đất, nhưng ánh mắt vẫn rực sáng niềm tin và sự quyết tâm sắt đá, không gì có thể lay chuyển nổi, như những ngọn lửa nhỏ trong đêm tối đang âm ỉ cháy. Tiếng cuốc xẻng va vào đất đá lạch cạch, khô khốc, vang vọng khắp không gian, tiếng gỗ ken két khi được ghép nối một cách cẩn thận, từng thanh gỗ được đẽo gọt tỉ mỉ, tiếng hò reo của lính khi một đoạn lũy được hoàn thành, vang vọng trong không gian, mang theo niềm phấn khởi, tất cả hòa quyện vào nhau, tạo thành một bản giao hưởng hùng tráng của sự lao động và ý chí, một bản nhạc của sự hồi sinh, một khúc ca chiến thắng đang bắt đầu. Từng lớp đất được đắp lên, cao dần, vững chắc, tạo thành những bức tường tự nhiên, những pháo đài bằng đất, từng cọc gỗ được đóng sâu xuống lòng đất, cắm chặt vào nền đá, vững chãi như rễ cây cổ thụ nghìn năm, từng viên đá được xếp chồng lên nhau một cách tỉ mỉ, cẩn trọng, vững chãi như một bức tường thành kiên cố, không thể xuyên thủng, bảo vệ quân ta khỏi mọi hiểm nguy. Mồ hôi thấm đẫm lưng áo, bốc hơi lên không trung, mang theo mùi đất mới, mùi cỏ cây dại, mùi của sự nỗ lực phi thường, mùi của sự hy sinh và cống hiến không ngừng nghỉ. Cánh tay họ mỏi nhừ, từng thớ cơ bắp co rút lại vì mệt mỏi và kiệt sức, nhưng trái tim họ vẫn rực cháy, bởi họ biết rằng mỗi viên đất, mỗi cọc gỗ họ đặt xuống là một viên gạch xây nên sự tự do, một nấm mồ chôn vùi quân thù, một lời thề nguyền với đất nước, với tổ tiên, một lời hứa sẽ không bao giờ lùi bước.

Khi màn đêm buông xuống, bóng tối dần bao phủ khắp không gian, che khuất mọi vật, thay thế ánh sáng ban ngày bằng một màn đêm huyền bí, thăm thẳm, không khí trở nên se lạnh hơn, từng luồng gió nhẹ mang theo hơi ẩm của đêm, len lỏi qua từng chiếc lều vải, khẽ rung rinh, nhưng sự hoạt động trong các trại lính không hề ngưng nghỉ, mà trở nên khẩn trương hơn, hối hả hơn, bởi thời gian không chờ đợi ai, mỗi phút giây trôi qua đều quý giá. Hàng ngàn chiếc đèn lồng giấy, được thắp sáng bằng dầu thực vật, tỏa ra ánh sáng vàng ấm áp, lung linh huyền ảo, được treo lên khắp các trại, những chiếc đèn lồng đủ mọi kích cỡ, hình dáng, từ những chiếc nhỏ xinh treo lơ lửng trên cành cây đến những chiếc lớn hơn đặt trên mặt đất, tạo nên một cảnh tượng kỳ ảo, như những vì sao đêm đang hạ xuống mặt đất, chiếu sáng cả một vùng trời, xua tan đi bóng tối u ám, mang theo niềm hy vọng. Ánh sáng từ những chiếc đèn lồng phản chiếu lên khuôn mặt của những người lính canh, những khuôn mặt mệt mỏi vì thiếu ngủ, vì sự căng thẳng kéo dài, nhưng vẫn đầy cảnh giác, đôi mắt không ngừng quan sát xung quanh, dò xét từng bóng cây, từng ngọn cỏ lay động trong gió, không bỏ sót một chi tiết nào, dù là nhỏ nhất, bởi một sơ suất nhỏ cũng có thể phải trả giá bằng cả mạng sống. Họ cầm chắc vũ khí trong tay, những ngón tay siết chặt lấy cán giáo, lòng bàn tay ướt đẫm mồ hôi, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống bất ngờ, mọi cuộc tấn công lén lút của kẻ thù, không chút chần chừ. Tiếng bước chân tuần tra đều đặn, tiếng gió xào xạc qua những chiếc lều vải, tiếng côn trùng rả rích trong đêm, tiếng ếch nhái kêu vang từ xa, tất cả tạo nên một không gian vừa yên bình đến lạ thường, vừa đầy căng thẳng, một sự đối lập đầy kịch tính, khiến mỗi người lính đều cảm nhận được gánh nặng trách nhiệm trên vai, gánh nặng của cả dân tộc. Mỗi ánh đèn lồng là một lời khẳng định về sự hiện diện của quân Đại Việt, là một lời nhắc nhở cho quân giặc trong thành rằng vòng vây đã được siết chặt, không còn lối thoát, không còn chút hy vọng nào về sự giải thoát.

Diễn biến chính của hồi này là sự bố trí trận địa một cách tài tình, tạo ra một "bình phong" vững chắc, giăng ra một cái bẫy không thể thoát, một chiếc lồng vô hình nhưng đầy chết chóc đang từ từ khép lại, chờ đợi con mồi. Phạm Ngũ Lão, vị tướng tài ba với ngọn giáo uy lực, đã cho quân dựng “lũy ngược” – một hệ thống lũy phức tạp, được xây dựng không phải để đối phó với quân địch tiến vào, mà để đánh chặn từ phía sau, đề phòng viện binh từ phía Bắc có thể đến chi viện cho quân giặc trong thành, một sự tính toán trước đầy tài tình, thể hiện tầm nhìn xa trông rộng và sự mưu lược đỉnh cao của vị tướng quân. Từng đoạn lũy được xây cao dần, vững chãi, uốn lượn theo địa hình tự nhiên của vùng đất, tạo thành những bức tường thành vững chắc, những chướng ngại vật khó có thể vượt qua, không một kẻ địch nào có thể vượt qua, dù là một người lính tinh nhuệ nhất. Các lính công binh, dưới sự chỉ đạo của ông, làm việc không ngừng nghỉ, không chút than vãn, mồ hôi chảy ròng ròng trên lưng, từng giọt mồ hôi thấm qua lớp áo, nhưng ánh mắt vẫn đầy quyết tâm, không hề dao động, bởi họ hiểu rõ tầm quan trọng của công việc mình đang làm, mỗi nhát cuốc, mỗi viên gạch đều góp phần vào chiến thắng. Mỗi lớp đất được đắp, mỗi viên đá được xếp đặt đều mang theo sự tỉ mỉ, sự tính toán kỹ lưỡng, không chỉ là những công trình vật chất mà còn là biểu tượng của ý chí kiên cường, của lòng yêu nước bất diệt. Tiếng hò reo khẽ của những người lính khi một đoạn lũy hoàn thành vang vọng trong đêm, mang theo sự tự hào và mãn nguyện, một niềm vui nhỏ bé nhưng đầy ý nghĩa, xua tan đi mọi mệt mỏi, tiếp thêm sức mạnh cho những giờ làm việc tiếp theo.

Cùng lúc đó, Nguyễn Khoái, vị tướng tài ba về đất liền, với sự mưu lược thâm sâu, đã cho dựng cầu giả – những chiếc cầu được làm sơ sài, chỉ đủ để đánh lừa thị giác quân giặc, được đặt ở những vị trí hiểm yếu, những con đường mòn quen thuộc mà quân giặc thường dùng để rút lui, để chúng tin rằng đây là lối thoát an toàn. Mục đích của ông là dụ giặc rút lui theo con đường này, khiến chúng tin rằng đó là lối thoát duy nhất, rồi bất ngờ cắt đường, không cho chúng có cơ hội thoát thân, hoàn toàn bị mắc kẹt trong cái bẫy đã giăng sẵn, không có đường lùi. Quân lính của Nguyễn Khoái, những người đã quen thuộc với từng tấc đất, từng con đường mòn, từng bụi cây, từng dòng suối, từng gốc cây cổ thụ, đã đào những hố cạm bẫy sâu hoắm, sắc nhọn bên dưới những chiếc cầu giả, ngụy trang chúng một cách khéo léo bằng cỏ khô và lá rụng, khiến quân giặc không thể nào phát hiện, hoàn toàn bị đánh lừa bởi vẻ ngoài đơn giản, không chút nghi ngờ. Họ làm việc trong im lặng tuyệt đối, từng nhát cuốc đều được tính toán kỹ lưỡng, từng bụi cây đều được đặt đúng chỗ, như những bóng ma đang kiến tạo một cỗ máy tử thần, một cái bẫy hoàn hảo, không một chút sơ hở, chờ đợi con mồi sa bẫy.

Trong khi đó, trên mặt sông, Yết Kiêu, vị tướng thủy quân tài ba, với sự am hiểu sâu sắc về sông nước, từng con sóng, từng dòng chảy, đã chỉ đạo quân sĩ thả bè thuốc nổ – những chiếc bè gỗ được chất đầy thuốc nổ, được gắn ngòi nổ hẹn giờ, hoặc có thể kích hoạt từ xa, cản lối thủy quân giặc, nếu chúng có ý định tháo chạy bằng đường sông. Từng chiếc bè được thả xuống nước một cách nhẹ nhàng, không gây ra bất kỳ tiếng động nào đáng kể, trôi lững lờ theo dòng, ẩn mình dưới màn sương đêm và lớp lá mục, như những con quái vật ẩn mình chờ đợi thời cơ, chờ đợi khoảnh khắc bùng nổ, khoảnh khắc sẽ định đoạt số phận của quân giặc. Ông đứng trên thuyền, ánh mắt dõi theo từng chiếc bè, không bỏ sót một chi tiết nào, cảm nhận từng làn sóng nhỏ vỗ vào mạn thuyền, trong lòng trào dâng một niềm tự hào và cũng một chút hồi hộp, chờ đợi khoảnh khắc bùng nổ, khoảnh khắc sẽ đưa Đại Việt đến chiến thắng cuối cùng, một chiến thắng vang dội.

Quân Nguyên trong thành, giờ đây đã hoàn toàn hoang mang, tinh thần suy sụp đến tột độ, không còn chút ý chí chiến đấu nào, chỉ còn sự tuyệt vọng bao trùm, một cảm giác bất lực. Chúng gửi chim báo tin, những chú chim bồ câu đưa thư được huấn luyện kỹ càng, mang theo những lời cầu cứu tuyệt vọng đến viện binh từ phương Bắc, những lời thỉnh cầu được viết vội vàng, run rẩy trên mảnh giấy nhỏ, thấm đẫm mồ hôi và nước mắt của sự sợ hãi. Nhưng những chú chim tội nghiệp ấy đều bị bắt giữa đường, bởi những người lính Đại Việt được bố trí rải rác, ẩn mình trong những lùm cây, bụi cỏ, với những chiếc lưới tàng hình được giăng sẵn, không một chút sơ hở, không một con chim nào có thể thoát được, tất cả đều bị chặn lại. Tiếng chim vỗ cánh yếu ớt trong đêm, rồi im bặt, không còn một âm thanh nào, chỉ còn sự tĩnh lặng đáng sợ, báo hiệu một sự kết thúc. Mọi thông tin, mọi hy vọng của quân giặc đều bị chặn đứng, không một lời cầu cứu nào có thể đến được tai viện binh. Chúng trở nên đơn độc, hoàn toàn bị cô lập, như những con thú bị nhốt trong lồng, không còn đường thoát, không còn chút ánh sáng nào le lói cuối đường hầm, chỉ còn sự tuyệt vọng bao trùm.

Trong thành, những lời thì thầm bắt đầu lan truyền từ tai người này sang tai người khác, như một cơn sóng ngầm không thể ngăn cản, từ những người già nua, yếu ớt đến những đứa trẻ ngây thơ, ánh mắt đầy sự hiểu chuyện, chúng đã chứng kiến bao nhiêu cảnh đau thương, bao nhiêu sự tàn phá: “Đất đã khóa cửa. Gió không thổi hướng Bắc nữa.” Một lời nói đơn giản nhưng chứa đựng ý nghĩa sâu sắc, một lời khẳng định cho sự tuyệt vọng của quân giặc, một lời tiên tri về sự thất bại không thể tránh khỏi. Đất đã không còn dung thứ cho kẻ xâm lược, gió cũng không còn mang theo hy vọng về viện binh, về một sự giải thoát nào đó. Chúng đã hoàn toàn bị bao vây, bị mắc kẹt trong cái bẫy chết chóc mà quân Đại Việt đã giăng sẵn, không còn lối thoát, không còn chút ánh sáng nào le lói, chỉ còn sự tuyệt vọng và cái chết đang cận kề. Mỗi người dân trong thành, dù phải sống dưới ách đô hộ, giờ đây cũng cảm nhận được sự thay đổi trong không khí, sự căng thẳng tột độ, nhưng cũng pha lẫn chút hy vọng le lói về một tương lai tự do, về một ngày mai tươi sáng, một ngày mai không còn bóng quân thù.

Một toán dân binh, những người dân yêu nước, đã dũng cảm đứng lên, không quản ngại hiểm nguy, không sợ hãi cái chết, dựng bia đá ghi: “Ngày mai không còn lối để kẻ phản bội chạy.” Tấm bia đá được dựng lên một cách đơn sơ, nhưng vững chãi, từng nét chữ được khắc sâu vào đá, mang theo ý chí kiên cường và lòng căm thù sâu sắc, như một lời nguyền rủa vĩnh cửu, không thể xóa nhòa. Đây không chỉ là một tấm bia đá vô tri, mà là một lời tuyên ngôn, một lời hứa, một lời cảnh báo cho những kẻ đã phản bội lại quê hương, phản bội lại dân tộc, những kẻ đã gieo rắc đau khổ và tang tóc. Họ sẽ không có đường thoát, không có nơi nào để ẩn náu, không có một con đường sống nào được mở ra cho chúng, chỉ còn cái chết đang chờ đợi. Bia đá đứng đó, sừng sững trong đêm tối, dưới ánh trăng mờ ảo, như một ngọn hải đăng của sự công lý, một biểu tượng cho lòng yêu nước bất diệt, cho sự kiên cường không gì lay chuyển nổi của người Đại Việt, một lời nhắc nhở cho muôn đời sau về bài học của sự phản bội và sự kiên cường, về sự hy sinh cao cả của những người con đất Việt.