“Không cần trống. Không cần pháo. Đèn treo – là cờ của người không giáp.” “Khi những mái nhà biết nói – là lúc thành không còn thuộc về giặc.”
Đêm buông xuống thành Thăng Long, một màn đêm tĩnh mịch đến lạ thường, không trăng, chỉ có những vì sao lấp lánh như những hạt kim cương trên nền nhung đen. Gió nhẹ lay những tàn cây đã rụng gần hết lá sau những trận rét buốt, tạo nên những tiếng xào xạc mơ hồ, như những lời thì thầm của quá khứ. Thành Thăng Long chìm trong màn sương mỏng, giăng mắc như một tấm mạng nhện khổng lồ, khiến mọi vật trở nên hư ảo, mờ mịt. Trong thành, người dân đi lại lặng lẽ, từng bước chân nhẹ như không, không ai nói lớn, không ai hát, không một tiếng cười, không một tiếng khóc than, nhưng đôi mắt họ lại sáng rực, lấp lánh những tia hy vọng và sự quyết tâm thầm kín. Một sự im lặng đầy sức nặng, một sự tĩnh lặng trước cơn bão lớn. Trên mái ngói một nhà thầy đồ cũ kỹ, rêu phong, một chiếc đèn lồng nhỏ, đỏ tươi, được bọc bằng giấy gió mỏng manh, khẽ đung đưa theo gió, như một trái tim đang đập nhè nhẹ. Ánh sáng đỏ yếu ớt từ chiếc đèn len lỏi qua làn sương, tạo nên một điểm nhấn ấm áp, một dấu hiệu thầm lặng giữa màn đêm u tối.
Trong lòng thành Thăng Long, một mạng lưới nội ứng bí mật đã âm thầm được thiết lập và bắt đầu hoạt động, như những mạch máu ngầm đang nuôi dưỡng một sự sống mới. Nhóm “Đoạn Ngói” chính là những người đã khởi xướng mạng lưới này. Họ không phải những chiến binh khoác áo giáp sắt, mà là những con người bình dị của thành Thăng Long: gồm các thầy đồ già nua với bộ râu bạc phơ và ánh mắt tinh anh, những người thợ ngói lành nghề với đôi tay chai sạn, những học trò nhỏ tuổi nhưng đầy lòng yêu nước, và một số thầy thuốc, những người mang trong mình lòng nhân ái. Tất cả họ, những con người thuộc nhiều tầng lớp khác nhau, đã lập thành nhóm nội ứng tên “Đoạn Ngói” – một cái tên đơn giản nhưng đầy ý nghĩa, tượng trưng cho việc phá vỡ những bức tường kìm kẹp, những sự áp bức của quân giặc.
Để đảm bảo an toàn tuyệt đối và duy trì sự bí mật, họ đã quy ước tín hiệu hết sức tinh vi, chỉ những người trong nội bộ mới có thể hiểu được:
Một đèn đỏ treo mái: Ánh sáng đỏ đơn độc này là tín hiệu cho biết cửa này đã sẵn sàng để tiếp ứng, mọi sự chuẩn bị đã hoàn tất, không còn chướng ngại vật nào.
Hai đèn trắng: Ánh sáng trắng, thanh khiết này báo hiệu có kho vũ khí của giặc trong phạm vi một dặm, một thông tin cực kỳ quan trọng cho quân ta.
Không treo gì: Điều này có nghĩa là khu vực đó vẫn còn nguy hiểm, chưa an toàn để hoạt động, cần phải hết sức cẩn trọng.
Một thầy đồ già nua, râu tóc bạc phơ, ánh mắt đầy trìu mến nhưng cũng đầy kiên nghị, nhẹ nhàng dạy dỗ đứa con trai nhỏ đang ngồi bên cạnh, tay cầm chiếc đèn lồng: “Cờ ta không vào được thành – thì ta cho cờ mọc từ mái nhà. Mỗi chiếc đèn lồng là một lá cờ của lòng dân, con ạ. Đó là cờ của những người không có giáp sắt, nhưng có trái tim yêu nước.” Lời nói của ông chất chứa bao nhiêu triết lý, bao nhiêu hy vọng về một tương lai tươi sáng.
Trong bóng tối của đêm, một nữ nghĩa sĩ lặng lẽ đi lại giữa các phường, từng bước chân nhẹ nhàng, thoăn thoắt, như một bóng ma. Cô là một cô gái bán hàng rong – tên Tuyết Hoa, với nụ cười hiền hậu và ánh mắt lanh lợi, nhưng thực chất là liên lạc viên giữa các phường, một mắt xích quan trọng trong mạng lưới nội ứng. Cô mang theo những món đồ bình dị để che mắt quân giặc: tranh tre, nhang đèn, giấy hoa giả – những món đồ vô hại. Nhưng bên trong gánh hàng của cô là những lá thư hiệu mỏng manh, chứa đựng những thông tin mật quý giá, những mệnh lệnh được truyền đi một cách bí mật. Khi đi qua khu chợ sầm uất đã vắng bóng người, cô huýt gió ba lần, từng tiếng huýt gió nhỏ nhưng sắc gọn, vang vọng trong không gian tĩnh lặng – đó là tín hiệu đặc biệt của cô. Ngay lập tức, dân trong chợ, những người đã quen thuộc với tín hiệu này, lặng lẽ bước ra từ những ngóc ngách, những căn nhà tối tăm, ánh mắt đầy cảnh giác, nhẹ nhàng nhận lệnh, rồi lại biến mất vào bóng tối, như những bóng ma, không để lại bất cứ dấu vết nào.
Quân giặc trong thành bắt đầu phát hiện có điều gì đó bất ổn. Từng tên lính canh gác, với đôi mắt mệt mỏi và tinh thần căng thẳng, phát hiện có đèn lồng treo cùng lúc ở ba khu phố khác nhau, những ánh đèn đỏ và trắng lấp lánh trong màn sương. Chúng bắn cảnh báo, tiếng súng vang lên khô khốc, xé tan sự tĩnh lặng của đêm, nhưng không dám tiến vào các khu dân cư để điều tra, bởi chúng biết rằng đó là nơi nguy hiểm nhất, nơi mà lòng dân có thể bùng nổ bất cứ lúc nào. Một tên tướng giặc, với khuôn mặt bủng beo và ánh mắt đầy vẻ lo âu, nói giọng run rẩy: “Chúng không đánh – nhưng đèn của chúng khiến ta lóa mắt, khiến ta không thể nhìn rõ được tình hình, không thể phân biệt được đâu là thật đâu là giả.” Hắn cảm thấy mình như đang bị mắc kẹt trong một mê cung vô hình. Tên phó tướng bên cạnh, với khuôn mặt lạnh lùng, ánh mắt sắc lẹm, đáp lại bằng một giọng trầm thấp, đầy vẻ nghi ngại: “Nếu không nhổ được lửa từ trong – thì quân ngoài thành sẽ đốt ta từ hai phía, chúng ta sẽ bị kẹp giữa hai gọng kìm, không còn đường thoát.” Lời nói của hắn mang theo một dự cảm chết chóc, khiến không khí trở nên nặng nề hơn.
Trong bối cảnh căng thẳng ấy, những biểu tượng then chốt của lòng dân và ý chí chiến đấu không ngừng được hình thành. Trên một viên ngói cũ kỹ, đã bạc màu theo thời gian, một thầy đồ già nua, đôi tay run rẩy nhưng đầy tâm huyết, lặng lẽ viết chữ “Tâm” bằng mực tàu đen nhánh. Nét chữ giản dị nhưng chứa đựng một sức mạnh phi thường. Ông thì thầm, giọng nói khẽ khàng, như một lời nhắc nhở cho chính mình: “Không cần giáo mác. Có tâm thì ngói cũng thành cờ. Lòng người mới là vũ khí mạnh nhất.” Đó là sự khẳng định về sức mạnh của ý chí và lòng yêu nước, vượt lên trên mọi vũ khí vật chất. Trên một mái đình cổ kính, rêu phong, 5 chiếc đèn nhỏ, lung linh ánh nến, được xếp thành hình ngôi sao năm cánh – một biểu tượng quen thuộc, thiêng liêng của dân tộc, một biểu tượng của sự đoàn kết và hy vọng, sáng rực trong đêm tối.
Cảm xúc trong thành lúc này thật dịu, một sự dịu dàng pha lẫn niềm hy vọng, ấm áp như hơi thở trước trận chiến, đầy hồi hộp nhưng cũng đầy quyết tâm. Một bà lão ngồi bên cửa sổ, ánh mắt xa xăm nhìn ra ngoài, nơi những chiếc đèn lồng đang lung linh, đôi tay gầy guộc run rẩy vá lại lá cờ lau cũ đã sờn rách, miệng lẩm bẩm những lời kinh nguyện cầu an: “Đèn treo, mà gươm như cắm trong lòng. Lòng ta như ngọn đèn, soi đường cho quân ta.” Tiếng lẩm bẩm của bà hòa vào tiếng gió, mang theo bao nhiêu nỗi niềm, bao nhiêu kỳ vọng. Trẻ con trong thành, dù còn nhỏ tuổi, nhưng cũng cảm nhận được không khí thiêng liêng của đêm nay. Chúng lặng lẽ nhặt những cánh hoa giấy đầy màu sắc, rải khắp các con đường, lót lối chờ quân về, như những bông tuyết nhỏ đang rơi, một hành động vô tư nhưng đầy ý nghĩa, thể hiện sự mong chờ về một cuộc hội ngộ, về một tương lai tươi sáng.
Khi màn đêm dần đi vào sâu, một chiếc đèn đỏ bất ngờ treo trên nóc tháp Báo Thiên, ngọn tháp cao nhất, sừng sững giữa kinh thành. Không một ai thấy ai đã treo chiếc đèn ấy, nó xuất hiện một cách bí ẩn, như một phép màu. Ánh sáng đỏ rực từ chiếc đèn ấy rọi xuống, khiến những tên lính giặc đang tuần tra dưới chân tháp giật mình, chúng gào lên, giọng nói đầy sự hoảng loạn và tức giận: “Ai cho phép đèn lên tới đó? Ai dám làm điều này?” Không một ai trả lời, chỉ có tiếng gió rít nhẹ, như một lời thách thức. Chỉ có dân trong thành, những người đang dõi theo từng sự thay đổi nhỏ nhất, thì thầm với nhau, ánh mắt đầy vẻ thần bí và tự hào: “Đó là đèn trời. Mai là ngày mở cửa.” Lời thì thầm ấy mang theo một sức mạnh vô hình, một niềm tin mãnh liệt, báo hiệu một sự kiện trọng đại, một bước ngoặt lịch sử sắp diễn ra, một ngày giải phóng đã cận kề.