“Không ai phá cổng. Nhưng cổng mở. Không vì gươm, mà vì máu đã chảy quá nhiều ngoài thành.” “Thành không đổ – nhưng đã thuộc về ta.”
Đêm trùm lên Thăng Long như một tấm màn nhung đen đặc, dày đặc đến nỗi không một tia sáng nào có thể lọt qua, nuốt chửng cả những vì sao lấp lánh và vầng trăng khuyết. Không khí đặc quánh sự mong chờ, mỗi hơi thở như nín lại trong lồng ngực, căng như sợi dây đàn, như muốn giữ lại khoảnh khắc thiêng liêng trước khi bùng nổ. Sương đêm lành lạnh, mơn man trên da thịt, khẽ khiến người ta rùng mình, nhưng không thể xua đi ngọn lửa hừng hực trong lòng. Trước cổng Nam thành, khi trời chưa sáng hẳn, màn sương dày đặc giăng mắc như một tấm màn che khổng lồ, trắng xóa, giấu kín cả tiếng trống lệnh âm vang từ xa, lẫn từng bước chân rón rén, dứt khoát của hàng vạn binh sĩ Đại Việt đang tiến vào vị trí. Những bóng người ẩn hiện mơ hồ trong làn sương, như những linh hồn đang chờ đợi thời khắc lịch sử, mỗi bóng hình đều mang theo một ý chí sắt đá.
Nguyễn Khoái, vị tướng tài ba với lòng dũng cảm phi thường, đã chực sẵn bên cửa Nam, ánh mắt sắc lẹm, cương nghị nhìn thẳng vào cánh cổng gỗ nặng nề đang ẩn hiện trong sương mờ, từng thớ thịt trên khuôn mặt ông căng lên vì sự tập trung cao độ, một đường gân xanh nổi rõ trên thái dương. Ông cảm nhận được từng nhịp đập của trái tim mình hòa cùng nhịp đập dồn dập của đất trời, của hàng vạn trái tim đang cùng chung một chí hướng. Phạm Ngũ Lão, vị tướng uy dũng với ngọn giáo lừng lẫy, đã trấn giữ cửa Tây, tay ông nắm chặt cán giáo, những ngón tay gân guốc siết chặt lấy vũ khí, khớp ngón tay trắng bệch, sẵn sàng lao vào trận chiến sinh tử, sẵn sàng hiến dâng cả sinh mạng. Khuôn mặt ông toát lên vẻ điềm tĩnh đáng sợ, như một pho tượng đá cổ kính, không hề biểu lộ một chút cảm xúc nào. Yết Kiêu, vị tướng thủy quân tài ba, với làn da rám nắng và ánh mắt tinh anh, đã ém quân theo đường nước phía Đông, ẩn mình trong làn sương mù, từng con thuyền nhẹ nhàng lướt trên mặt nước, không một tiếng động, sẵn sàng bất cứ lúc nào nhận lệnh xông lên, như những bóng ma trên sông. Trần Quốc Tuấn, vị Hưng Đạo Đại Vương, linh hồn của cuộc kháng chiến, đứng lặng lẽ giữa các tướng lĩnh, thân hình ông cao lớn, sừng sững như một ngọn núi chắn ngang bầu trời. Tay ông đặt nhẹ lên bao kiếm đã bụi mờ, thanh kiếm đã cùng ông trải qua bao trận mạc, đã thấm đẫm bao nhiêu máu và nước mắt của chiến tranh. Ông không nói một lời, chỉ có ánh mắt ông nói lên tất cả, ánh mắt ấy chứa đựng sự quyết đoán, sự hy vọng và cả nỗi lo âu thầm kín về những sinh linh sẽ ngã xuống, về cái giá của chiến thắng. Toàn bộ không gian như ngừng lại, nín thở, chờ đợi khoảnh khắc bùng nổ, khoảnh khắc sẽ định đoạt số phận của cả một dân tộc.
Trong thành Thăng Long, trái tim của người dân đập thình thịch, dồn dập, hòa cùng nhịp đập dồn dập của những người lính ngoài kia, như một bản giao hưởng hùng tráng của sự sống và cái chết đang hòa quyện vào nhau. Trên mái tháp Báo Thiên, ngọn tháp cao nhất, sừng sững giữa kinh thành, 5 ngọn đèn đỏ đồng loạt cháy lên, rực rỡ như những đốm lửa thiêng, xé toạc màn đêm và làn sương mỏng, một tín hiệu đã được mong chờ từ lâu, một dấu hiệu của sự tự do đã cận kề. Ánh sáng đỏ rực ấy như một lời hiệu triệu không tiếng, lan tỏa khắp mọi ngõ ngách, xóm làng, len lỏi qua từng khe cửa, từng mái nhà, đánh thức những trái tim đang ngủ yên, thắp lên niềm hy vọng mãnh liệt. Ở cổng Nam, một nhóm người dân, khuôn mặt lấm lem bụi bặm nhưng ánh mắt sáng rực, rạng ngời niềm tin, đang gánh từng bó rơm khô, cao ngất ngưởng, chất thành những đống lớn, giả làm "đốt lễ", giả vờ hóa vàng để cầu an – thực chất là để đốt cửa, mở lối cho quân ta tiến vào. Mùi rơm khô cháy khét lẹt trong không khí, hòa lẫn với mùi sương đêm, mùi của đất, và mùi của sự chờ đợi, tạo nên một thứ hương vị đặc trưng của đêm chiến trận. Lửa từ những đống rơm bùng lên dữ dội, liếm láp cánh cửa gỗ, từng thớ gỗ cháy đen, nứt toác, cong vênh, tiếng gỗ kêu lách tách, ken két. Một nghĩa sĩ, với đôi tay chai sạn, gõ ba hồi mõ trên mái đình cổ kính, tiếng mõ vang lên khô khốc, sắc gọn, xé tan sự im lặng của đêm, vang vọng khắp các con phố, len lỏi vào từng ngõ hẻm – đó là tín hiệu "cửa sẵn – đánh được!", một lời hiệu triệu vang vọng khắp các ngõ ngách, xóm làng, báo hiệu giờ G đã điểm, không thể trì hoãn thêm. Những người dân ẩn mình trong các con hẻm, các ngôi nhà, đều nín thở, lắng nghe từng âm thanh, chờ đợi khoảnh khắc quyết định, khoảnh khắc sẽ thay đổi tất cả.
Khoảnh khắc lịch sử đã đến, khoảnh khắc cổng thành mở ra – không phải bằng gươm đao sắc lạnh của binh lính, mà bằng máu, bằng tay, bằng sự hy sinh thầm lặng của những con người không tên, những anh hùng vô danh. Một nhóm dân liều chết, những người đã giấu mình trong thành từ lâu, đã lao vào phá then cửa từ bên trong, từng tiếng then gỗ ken két vang lên khô khốc, như tiếng xương cốt bị bẻ gãy, từng nhát búa, nhát rìu dứt khoát. Chúng dùng rìu, búa, bất cứ vật dụng nào có thể, đập mạnh vào then cửa, mồ hôi và máu hòa lẫn, thấm đẫm tay áo, nhưng không một ai lùi bước. Một lính gác Nguyên, bất ngờ trước sự tấn công đột ngột, chưa kịp phản ứng đã bị chém bị thương, tiếng la hét thảm thiết của hắn xé tan màn đêm tĩnh mịch, báo hiệu sự sụp đổ không thể tránh khỏi. Nguyễn Khoái, thấy then cửa bật, thấy cánh cổng đang từ từ hé mở, một khe hở nhỏ ban đầu, rồi lớn dần, ánh mắt ông rực sáng, bừng lên một ngọn lửa chiến thắng, hô lớn, giọng nói vang dội, đầy uy lực, át đi mọi âm thanh khác: “Không đánh vào! Bước vào!” Lệnh của ông vang vọng, dứt khoát, mang theo một sức mạnh thần kỳ, khiến những người lính Đại Việt như được tiếp thêm sức mạnh. Quân Đại Việt không xông vào như bão táp, không ào ạt lao tới như những cơn lũ quét tàn phá, mà bước nghiêm trang, chậm rãi, từng bước chân đều đặn, vững chắc, như đi rước thần, như đang thực hiện một nghi lễ thiêng liêng, một cuộc hành quân của chính nghĩa. Ánh mắt họ kiên định, không hề nao núng, tràn đầy sự tự hào và ý chí quyết chiến, mỗi người lính đều ý thức được tầm quan trọng của từng bước chân mình, mỗi bước chân là một dấu ấn vào lịch sử.
Trận đánh đầu tiên diễn ra ở trạm thuế gần cổng, nơi quân giặc vẫn còn sót lại một toán lính nhỏ cố thủ, chúng quyết tử chống trả, không chịu khuất phục. Một toán lính Nguyên dựng rào đón đầu bằng những thân cây và bao cát, chúng bắn nỏ, từng mũi tên tẩm độc bay vun vút trong không khí, xé gió, ghim vào đất, vào tường, tung dầu sôi từ những vạc lớn, những giọt dầu nóng bỏng rơi xuống đất, bốc khói nghi ngút, cố gắng cản bước tiến của quân Đại Việt, cố gắng tạo ra một bức tường lửa. Phạm Ngũ Lão, với ngọn giáo sắc bén, sáng loáng dưới ánh sáng mờ ảo của bình minh, dẫn đầu đội giáo đâm thẳng, như mũi lao xuyên tường đất mục, không chút do dự, không một giây ngừng lại, ông lao vào giữa đội hình địch. Từng tên lính Nguyên ngã xuống, tiếng la hét thảm thiết của chúng vang vọng trong không gian, hòa lẫn với tiếng kim loại va chạm, tiếng vũ khí rơi loảng xoảng, và tiếng chân dẫm đạp hỗn loạn. Mùi máu tươi và khói súng lan tỏa trong không khí. Một tên giặc, với khuôn mặt tái mét vì sợ hãi, đôi mắt trợn ngược, miệng há hốc, hét lên trong tuyệt vọng, giọng nói khản đặc, như một lời thú tội: “Chúng không vào bằng lệnh – mà bằng máu dân! Bằng ý chí của những con người này, bằng cả linh hồn của họ!” Hắn nhận ra rằng, sức mạnh của Đại Việt không chỉ nằm ở binh lực, mà nằm ở lòng dân, ở sự đoàn kết không thể phá vỡ, ở ý chí quật cường. Quân Nguyên tan hàng, bỏ chạy tán loạn về điện Thái Vi, bỏ lại phía sau những xác chết nằm la liệt trên đất và tiếng rên rỉ yếu ớt của những kẻ bị thương, chúng không còn tinh thần chiến đấu.
Ngay sau đó, một hình ảnh then chốt xuất hiện, khiến lòng người Đại Việt trào dâng một niềm xúc động nghẹn ngào, không thể kìm nén. Cờ lau từ cả ba hướng, từ cửa Nam, cửa Tây, và đường nước phía Đông, được cắm ngay tại ngã tư lớn nhất Thăng Long, lá cờ lau đơn sơ nhưng lại mang ý nghĩa thiêng liêng, bay phấp phới trong gió sớm, như một lời khẳng định chủ quyền, một lời tuyên bố về sự trở lại của Đại Việt. Ánh nắng đầu ngày chiếu rọi lên những lá cờ, khiến chúng trở nên rực rỡ hơn bao giờ hết, như những ngọn lửa của tự do. Trẻ em trong thành, những đứa trẻ hồn nhiên nhưng cũng đầy lòng yêu nước, đã chạy ùa ra từ những ngôi nhà, đôi tay nhỏ bé nhưng nhanh nhẹn nhặt xác cờ, những lá cờ bị xé rách trong trận chiến, bị dẫm nát dưới chân giặc, vá lại bằng vải áo cũ của chúng, bằng những mảnh vải vá vội vàng nhưng đầy tâm huyết, rồi cắm trên mái nhà của mình, như những bông hoa nhỏ đang nở rộ, tô điểm cho những mái ngói rêu phong, bạc màu. Một bà cụ, với mái tóc bạc phơ như tuyết, đôi mắt đã mờ đi vì năm tháng, run rẩy thắp nén nhang, từng que nhang nhỏ bé được bà cắm cẩn thận vào lư hương, quỳ dưới lá cờ lau đang bay phấp phới, tay bà chắp lại, miệng bà lẩm bẩm những lời kinh nguyện, nước mắt lăn dài trên gò má nhăn nheo, hòa lẫn với những giọt sương sớm, thấm vào đất mẹ: “Cha mẹ tôi mất trước cửa này. Anh em tôi đã ngã xuống ở đây. Nay tôi thấy người mình bước qua… Tôi đã chờ đợi ngày này từ rất lâu rồi, chờ đợi từng ngày, từng giờ, từng phút, từng giây, với cả tâm hồn và trái tim này.” Lời thì thầm của bà chất chứa bao nhiêu nỗi niềm, bao nhiêu sự hy sinh và bao nhiêu hy vọng, bao nhiêu năm tháng chờ đợi, bao nhiêu nước mắt đã đổ.
Cảm xúc trong thành lúc này trào dâng, mạnh mẽ như một dòng thác lũ, nhưng không vỡ òa thành tiếng reo hò ồn ào, không thành những tiếng hò reo chiến thắng vang dội, đầy hân hoan – mà như nuốt nước mắt khi hát khải hoàn ca, một sự kìm nén cảm xúc đầy ý nghĩa, một sự tôn trọng những người đã ngã xuống. Không một ai reo hò, không một tiếng ăn mừng ồn ào nào vang lên. Quân bước chậm, từng bước chân nặng nề, dứt khoát, đều đặn trên những con phố quen thuộc, ánh mắt đỏ ngầu vì thiếu ngủ và sự căng thẳng kéo dài, nhưng vẫn sáng rực niềm tin, chân họ không giẫm lên xác giặc nằm la liệt trên đất, bị bỏ lại phía sau – mà vòng qua, thể hiện sự nhân văn, sự tôn trọng sinh mạng, ngay cả của kẻ thù. Mỗi người lính đều cảm nhận được sự thiêng liêng của khoảnh khắc này, của từng bước chân trên mảnh đất quê hương, mỗi bước chân là một lời thề. Một lính trẻ, với khuôn mặt non nớt, đôi mắt còn vương sự ngây thơ của tuổi trẻ, cúi xuống nhặt nắm đất, nắm chặt trong tay, cảm nhận hơi ấm từ đất mẹ, mùi đất quen thuộc, giọng nói khẽ khàng, nghẹn ngào, như nói với chính mình, như một lời tự vấn sâu sắc: “Ta về rồi. Về được rồi, đất mẹ ơi. Nhưng còn bao người chưa kịp về… bao người đã ngã xuống vì ngày hôm nay, vì sự tự do này, vì bình yên cho đất nước.” Lời nói ấy chất chứa sự tiếc nuối, sự đau lòng cho những đồng đội đã hy sinh, những người đã vĩnh viễn nằm lại trên mảnh đất này, không thể chứng kiến giây phút vinh quang.
Khi trời sáng hẳn, ánh bình minh đã lên cao, chiếu rọi khắp nơi, xua tan màn sương cuối cùng, một tiếng kèn lạ, chói tai, đứt quãng, vang lên từ điện Thái Vi, nơi quân Nguyên đang co cụm lại, như một tiếng kêu tuyệt vọng giữa không gian rộng lớn. Tiếng kèn ấy như một lời báo hiệu cho sự sụp đổ. Từ trong bóng tối của điện Thái Vi, vọng ra tiếng gào thét cuồng nộ, đầy sự kinh hoàng và tức giận, vang vọng khắp các ngõ ngách, khiến chim chóc giật mình bay tán loạn, lá cây xào xạc: “Ai cho chúng vào?! Đốt hết! Giết hết! Ta thề sẽ không để một ai sống sót! Ta sẽ biến nơi đây thành tro bụi!” Hóa ra, Hốt Tất Liệt – hoặc một tướng tối cao khác của quân Nguyên – vừa thức dậy, vừa chứng kiến cảnh tượng hỗn loạn, cờ Đại Việt đã tung bay trên khắp kinh thành, bao phủ mọi ngóc ngách, vừa cuồng nộ trong cơn giận dữ không thể kiềm chế. Hắn đấm mạnh vào tường, từng cú đấm vang lên bốp bốp, khuôn mặt hắn vặn vẹo, méo mó, mắt đỏ ngầu, ánh lên vẻ điên loạn. Tiếng gào thét của hắn vang vọng khắp không gian, báo hiệu một cuộc chiến mới, khốc liệt hơn, đang bắt đầu, một cuộc chiến cuối cùng cho số phận của thành Thăng Long và Đại Việt, một cuộc chiến không khoan nhượng.