“Ngọn lau trắng mềm hơn sắt, nhẹ hơn gươm, nhưng cắm xuống đất thì đất thành của.” “Từ nay, mỗi ngọn lau là một lời thề không để giặc giày thêm một tấc.”
Bình minh hé rạng trên kinh thành Thăng Long, không còn là
buổi sớm âm u đầy sương khói của những ngày trước, không còn là màn đêm bị xé
toạc bởi tiếng kèn báo hiệu chiến tranh. Thay vào đó, những tia nắng vàng óng ả,
ấm áp như mật ong, chầm chậm trải dài trên từng mái ngói cong cổ kính, rêu
phong, lấp lánh như dát vàng lên những di tích còn sót lại sau bao trận mạc.
Ánh sáng ấy như một bàn tay vô hình, nhẹ nhàng xua đi màn đêm u ám, xua đi cả nỗi
sợ hãi đã đè nặng lên mảnh đất này suốt bao năm tháng. Khắp các ngả đường lớn
nhỏ, từ những con hẻm quanh co, ngoằn ngoèo như mê cung đến những đại lộ thẳng
tắp, rộng thênh thang, tiếng bước chân dồn dập của hàng vạn binh sĩ Đại Việt
vang lên như một bản giao hưởng hùng tráng, một bản hòa tấu của sự hồi sinh. Giờ
đây, không còn tiếng bước chân rón rén, ẩn mình trong sương đêm, mà là những bước
hành quân đầy tự hào, kiêu hãnh, mỗi bước đi đều mang theo ý chí sắt đá và niềm
tin chiến thắng. Từng đoàn quân tiến vào, vai kề vai, áo giáp lấp lánh dưới ánh
mặt trời ban mai, phản chiếu muôn ngàn tia sáng, mỗi người lính đều mang trong
mình niềm hân hoan chiến thắng và sự quyết tâm sắt đá, không gì có thể lay chuyển.
Và rồi, giữa không gian tràn ngập ánh sáng và âm thanh hùng
tráng ấy, một hình ảnh thiêng liêng nhất xuất hiện, khiến lòng người không khỏi
thổn thức: những lá cờ lau! Không phải cờ thêu gấm vóc lụa là, cũng
không phải cờ lụa là kiêu sa, diễm lệ, mà là những lá cờ lau tươi tắn, thẳng tắp,
đơn sơ, mộc mạc nhưng lại chất chứa bao nhiêu ý nghĩa lịch sử, bao nhiêu linh hồn
đã ngã xuống. Chúng ngoi lên từ những lũy đất nơi quân ta từng ẩn mình trong
đêm tối, từ những con thuyền còn ướt đẫm nước sông Hồng, mang theo hơi thở của
dòng nước mẹ, từ những rừng lau ngã rạp sau trận chiến khốc liệt, nơi máu và nước
mắt đã thấm đẫm. Mỗi lá cờ lau như một bông hoa trắng nở rộ giữa lòng chiến địa,
bay phấp phới trong làn gió nhẹ, nhuộm trắng cả một góc trời Thăng Long, tạo
nên một khung cảnh vừa bi tráng vừa hùng vĩ. Từ trong thành, tiếng reo hò bỗng
vỡ òa, không còn kìm nén được nữa, không còn những tiếng nấc nghẹn ngào, mà là
những tiếng reo hò tự do, vang dội: “Cờ lau phất trắng đường tiến quân!”
Tiếng reo hò ấy vang vọng khắp kinh thành, từ người già đến trẻ nhỏ, từ những
mái nhà rêu phong cổ kính đến những góc chợ còn vương bụi tro tàn của cuộc chiến.
Tiếng reo hò ấy như một làn sóng cảm xúc mạnh mẽ, lan tỏa từ trái tim này sang
trái tim khác, cuốn đi mọi nỗi đau, mọi sự mất mát, mọi bóng ma của quá khứ, chỉ
còn lại niềm hào khí chiến thắng đang dâng trào mạnh mẽ, cuộn chảy trong
từng huyết quản. Những gương mặt lấm lem bụi đất của người dân, khắc khổ vì bao
năm tháng nô lệ, giờ đây rạng rỡ nụ cười, những giọt nước mắt lăn dài không phải
vì đau buồn mà vì hạnh phúc vỡ òa, vì ngày trở về đã thực sự đến, ngày mà họ đã
chờ đợi bấy lâu. Họ vẫy tay chào đón quân lính, những người đã mang lại tự do,
mang lại bình yên cho mảnh đất này, những người đã trở thành hiện thân của hy vọng.
Những người lính, dù mệt mỏi sau bao ngày đêm chiến đấu không ngừng nghỉ, cũng
không kìm được xúc động. Họ siết chặt tay đồng đội, ánh mắt ngời lên niềm tự
hào khôn tả, một niềm tự hào vì đã hoàn thành sứ mệnh. Đó là khoảnh khắc mà
hàng ngàn năm lịch sử sẽ ghi dấu, khoảnh khắc mà lòng dân và ý chí quân đội hòa
làm một, tạo nên sức mạnh vô song, không thể phá vỡ.
Tiếng reo hò của dân chúng chưa kịp lắng xuống thì đã bị
thay thế bằng tiếng chân dồn dập, tiếng gươm khua loảng xoảng, và tiếng thét
xung trận vang dội. Quân Đại Việt, với khí thế hừng hực của người chiến thắng,
không hề chần chừ, không một giây phút nghỉ ngơi, họ không cho phép mình yếu
lòng. Họ tiến thẳng, không một chút do dự, không một chút sợ hãi, vào đại doanh
của quân Nguyên tại Thăng Long, nơi được coi là trái tim của quân địch, là nơi
tập trung binh lực và chỉ huy cao nhất. Đây là một quyết định táo bạo, một sự
liều lĩnh đầy tính toán, thể hiện sự quyết liệt tột cùng của quân ta, một
ý chí không gì cản nổi.
Phạm Ngũ Lão, với dáng người uy dũng, sừng sững như một pho
tượng đồng, dẫn đầu đạo quân “Thần Phong Lộ” tiến dọc theo đường Ngự
Dạo, từng bước chân rắn rỏi, mạnh mẽ, dứt khoát in sâu vào lòng đất. Tiếng
trống đồng vang lên ba hồi dứt khoát, trầm hùng, như tiếng thở của đất mẹ đang
chào đón những người con trở về sau bao năm xa cách. Bên hông mỗi con ngựa chiến,
trên vai mỗi người lính, là một lá cờ lau nhỏ gắn chữ “Linh” được viết bằng
mực tàu, nét chữ thanh thoát nhưng đầy ý nghĩa, tượng trưng cho linh hồn các
chiến sĩ đã anh dũng ngã xuống ở Vạn Kiếp, những người đã hiến dâng xương máu
cho đất nước. Ánh nắng ban mai xuyên qua lá cờ, làm chữ "Linh" càng
thêm nổi bật, như một lời nhắc nhở về sự hy sinh cao cả. Trẻ em ven đường, với
đôi mắt tròn xoe, trong veo như giọt sương, reo hò không ngớt, giọng nói non nớt
nhưng đầy hân hoan, niềm vui vỡ òa trên khuôn mặt bé nhỏ. Chúng vội vàng rắc những
bông hoa cau trắng muốt, những cánh hoa nhỏ li ti, và những chùm hoa
nhài thơm ngát dưới chân quân, tạo thành một con đường hoa trắng tinh khôi,
như một thảm lụa mềm mại. Nhiều đứa trẻ còn quỳ gối xuống đất, chắp tay thành
kính khi thấy cờ lau đi qua, đôi mắt chúng rân rấn nước, nhưng là nước mắt của
niềm tự hào, niềm hạnh phúc.
Cùng lúc đó, Nguyễn Khoái, với vẻ mặt trầm tĩnh nhưng ánh mắt
cương nghị, sắc như dao cau, dẫn đầu “Ngọc Hà Đột Kích Quân” vượt qua đường
Hàng Than, con đường đã từng chứng kiến bao nhiêu cảnh đau thương, bao
nhiêu tiếng khóc than, giờ đây lại đón chào những người anh hùng trở về. Toàn bộ
đạo quân tiến thẳng đến trục chính Hoàng Thành, nơi trái tim của kinh đô. Quân
lính vừa đi vừa cất cao tiếng hát bài “Về Lại Sông Cầu”, giọng hát trầm
chắc, vang vọng trong không gian, không hề vỡ òa hay cuồng nhiệt, mà chất chứa
nỗi niềm sâu lắng, sự day dứt về quá khứ và niềm hy vọng vào tương lai tươi
sáng. Mỗi lời hát như một lời thề, một lời tự sự, một lời hứa hẹn. Một nghĩa sĩ
trẻ, với khuôn mặt còn vương nét non nớt của tuổi thanh xuân, lặng lẽ dừng lại
trước một mái nhà từng bị giặc đốt cháy thành tro bụi, chỉ còn lại những khung
gỗ đen xám, trơ trụi. Anh cẩn thận cắm một lá cờ lau nhỏ xuống nền đất cạnh đó,
ánh mắt anh nhìn xa xăm, đượm buồn nhưng đầy kiên định, nói nhỏ, giọng nói như
thì thầm vào gió, như nói với chính linh hồn người mẹ: “Cây cờ này là để má tôi
thấy ta đã về. Để má biết con của má không còn phải chịu tủi nhục nữa, không
còn phải sống trong nô lệ nữa.” Lời nói ấy chất chứa tình yêu thương và sự báo
hiếu sâu sắc dành cho người mẹ đã khuất, cũng như cho những người dân vô tội đã
phải chịu đau khổ vì chiến tranh.
Ở phía Đông, Yết Kiêu, với thân hình rắn rỏi của người thủy
quân, làn da rám nắng, chỉ huy đội hình “Thủy Kích Long Đăng” từ sông
Hồng tiến vào. Đội hình của họ đi trên những chiếc bè lớn, được kết nối chặt
chẽ, cờ lau được cắm thẳng trước mũi bè, hiên ngang vươn cao, lau ướt đẫm sương
đêm nhưng vẫn dựng thẳng như giáo, biểu tượng cho sức sống mãnh liệt, không gì
có thể khuất phục. Khi cập bến, các thủy quân nhanh chóng nhảy lên bờ, thân thể
ướt đẫm nước sông, tóc tai bết lại, nhưng không một ai nao núng. Họ không chần
chừ, cắm lau lên từng cột cầu đá, từng cột mốc, từng bờ kè, nối thành một “bức
tường cờ” trắng muốt, trải dài, lấn sâu vào nội đô, như một hàng rào vững
chắc bảo vệ kinh thành. Mỗi lá cờ như một dấu ấn, khẳng định chủ quyền của Đại
Việt, một lời tuyên bố hùng hồn. Một cụ đồ già, áo khăn chỉnh tề, khuôn mặt
phúc hậu, đứng trên bờ, đôi mắt rưng rưng, tràn ngập cảm xúc, thốt lên, giọng
nói khản đặc vì xúc động: “Sóng lên chưa cao, nhưng cờ đã đến trước rồi! Ý chí
của dân tộc đã đến trước rồi, như một làn sóng thần không gì cản nổi!” Lời nói ấy
thể hiện sự ngưỡng mộ và niềm tin sâu sắc vào sức mạnh phi thường của lòng dân,
một sức mạnh vô hình nhưng mãnh liệt.
Khi những lá cờ lau của quân đội tiến vào, một hiệu ứng lạ kỳ,
nhưng đầy mạnh mẽ, lan tỏa khắp kinh thành, như một phép màu. Dân chúng, không
ai bảo ai, tự động lấy những mảnh áo trắng còn sót lại, những chiếc khăn tang
đã cất giữ cẩn thận từ ngày giặc chiếm thành, hay thậm chí là những tờ giấy bản
cũ kỹ, buộc chặt lên đầu những cây sào tre, rồi cắm lên nóc nhà, trên cổng chùa
rêu phong cổ kính, hay cạnh những giếng cổ im lìm. Cờ lau mọc lên như nấm sau
mưa, trắng xóa cả một vùng trời Thăng Long, từ những ngõ hẻm nhỏ nhất đến những
con đường lớn, từ những khu chợ đông đúc đến những khu dân cư yên tĩnh. Khắp
nơi, những lá cờ trắng muốt bay phấp phới, như những cánh chim báo hiệu mùa
xuân đã về, báo hiệu sự tự do đã trở lại. Một bé trai trần truồng, gầy gò, với
thân hình nhỏ bé nhưng ánh mắt rực sáng, hồn nhiên như chim chích chòe, vác một
cây lau cao hơn người, chạy ra đứng giữa phố, giơ cao cây cờ lau, và hét toáng
lên, giọng nói non nớt nhưng đầy vang vọng, xé tan không khí: “Cờ lau phất
trắng đường tiến quân!” Câu nói ấy, đơn giản nhưng lại chạm đến tận cùng
trái tim mỗi người, lan truyền như lửa gặp rơm khô, nhanh chóng biến thành một
khẩu hiệu kháng chiến, được người người nhắc lại, từ cụ già đến em bé, từ người
buôn bán đến thợ thủ công, tất cả đều vang vọng câu nói ấy, như một bản hùng ca
tự do không lời, một lời thề nguyện chung.
Trong khi dân chúng và quân Đại Việt đang hân hoan trong niềm
vui chiến thắng, quân Nguyên chìm trong sự bấn loạn tột độ, sự hỗn loạn không
thể kiểm soát. Tướng giặc Ô Á Tư Mã, một kẻ tàn bạo, kiêu ngạo và hung ác, ra lệnh
đốt kho tàng để tiêu hủy mọi chứng cứ và ngăn chặn quân Đại Việt thu giữ chiến
lợi phẩm, nhưng đã quá muộn. Hắn chưa kịp thực hiện mệnh lệnh thì đã bị dân phường
Đông, những người dân vốn yếu ớt, chỉ biết cúi đầu chịu đựng, giờ đây lại trở
thành những chiến binh dũng mãnh, đầy lòng căm thù, chém chết ngay giữa ngã tư Hàng
Trống, nơi từng là trung tâm buôn bán sầm uất. Máu hắn loang lổ trên nền đất
đá, như một sự trả giá đích đáng cho những tội ác đã gây ra, một lời nguyền rủa
cho sự tàn bạo của hắn. Lính Nguyên tháo chạy tán loạn qua cầu Giấy,
chúng chen chúc, xô đẩy, dẫm đạp lên nhau, ánh mắt chúng đầy hoảng sợ và tuyệt
vọng. Những lá cờ lau trắng muốt treo dọc hai bên cầu, rung rinh trong gió, như
những bóng ma trắng hiện về, khiến chúng khiếp vía, tưởng đó là hồn binh của Đại
Việt đang bám riết, đang đòi nợ máu. Một lính Nguyên, với khuôn mặt tái mét,
môi run lẩy bẩy, quần áo xộc xệch, hét lên trong tuyệt vọng, giọng nói lạc hẳn,
đầy sự bất lực: “Không ai đánh! Không một bóng người! Nhưng cờ chúng đi đâu
cũng thấy! Chúng ở khắp nơi! Chúng ta bị vây rồi!” Nỗi sợ hãi và sự hoang mang
đã lên đến đỉnh điểm, làm mất đi hoàn toàn ý chí chiến đấu của chúng, biến
chúng thành những con thú bị săn đuổi.
Tại trung tâm thành Thăng Long, trước Văn Miếu linh
thiêng, biểu tượng của nền văn hiến Đại Việt, nơi đã chứng kiến bao nhiêu thế hệ
hiền tài, ba cây cờ lau được cắm xuống nền đá đen cháy, nơi từng là một góc phố
bị tàn phá bởi chiến tranh, còn vương lại mùi khói và tro tàn. Những ngọn lau
trắng muốt nổi bật trên nền đá xám xịt, tạo nên một hình ảnh đối lập nhưng đầy
ý nghĩa: sự sống nảy mầm từ đống đổ nát. Một nhà sư từ chùa Một Cột, với
khuôn mặt từ bi, đôi mắt hiền hòa, bước ra, tay cầm bình nước gừng. Ông nhẹ
nhàng rắc nước gừng vào chân những cây lau, từng giọt nước gừng trong vắt rơi
xuống, thấm vào rễ lau, như truyền thêm sự sống. Rồi ông bắt đầu tụng kinh, giọng
nói trầm ấm, vang vọng trong không gian linh thiêng, từng lời kinh như thấm sâu
vào lòng đất: “Lau không chết, thì nước Nam không gãy. Lau còn, thì hồn Việt
còn, thì dân tộc ta còn trường tồn.” Lời tụng ấy không chỉ là một nghi lễ, mà
là một lời cầu nguyện, một niềm tin sắt đá vào sự trường tồn của dân tộc, vào ý
chí bất diệt của người Việt.
Cảm xúc trong kinh thành lúc này, mặc dù hào khí cuộn trào
như những cơn sóng biển dữ dội, mạnh mẽ và tràn đầy sức sống, nhưng vẫn chan chứa
nước mắt, những giọt nước mắt của sự giải thoát, của nỗi nhớ nhung khôn nguôi về
những người đã ngã xuống. Không một ai ca hát, không một lời ca ngợi chiến công
nào vang lên, không một tiếng reo hò ồn ào. Nhưng môi ai cũng mấp máy những lời
không thành, những lời cảm ơn chân thành, những lời nguyện cầu thầm kín, những
lời tự sự từ đáy lòng. Một cụ bà, với đôi mắt sưng húp vì khóc, vì bao nhiêu
năm tháng chờ đợi, ôm lấy chân một người lính trẻ, đôi bàn tay run rẩy, nói nghẹn
ngào, giọng nói khản đặc: “Con tôi chết năm ấy, chết vì giặc, chết để bảo vệ đất
nước. Nay cờ về, là nó về, là linh hồn nó về với mẹ rồi, nó đã được thanh thản
rồi!” Người lính trẻ, lặng lẽ nhấc cây lau từ tay cụ, ánh mắt anh cũng rưng
rưng, ướt đẫm, nói nhỏ, giọng nói như thì thầm vào gió, như nói với chính linh
hồn của những người đã hy sinh: “Không phải người về. Mà hồn người về trước. Hồn
của những người đã ngã xuống đã dẫn lối cho chúng ta về đây, đã soi sáng con đường
cho chúng ta.” Lời nói ấy không chỉ là sự an ủi, mà còn là sự thừa nhận công
lao to lớn của những người đã hy sinh, là lời tri ân sâu sắc nhất.
Khi ba đạo quân hùng mạnh tiến đến cổng Hoàng Thành,
nơi ngự trị của quân thù, cánh cửa đại doanh giặc bỗng mở hé, không đóng chặt
như thường lệ, không có ai đứng gác, như một lời thách thức cuối cùng, một sự mỉa
mai. Từ bên trong, vọng ra tiếng sắt, tiếng bước chân nặng nề, dồn dập, và một
tiếng người hét lớn bằng tiếng Mông Cổ, đầy vẻ kiêu ngạo, hống hách và thách thức:
“Ai dám vào đất của Hốt Tất Liệt? Kẻ nào dám bước qua cánh cửa này?!” Trần
Quốc Tuấn, đứng đầu quân đội, thân hình ông cao lớn, sừng sững như một vị thần,
ánh mắt ông kiên định, không một chút dao động, tay ông nhấc một lá cờ lau từ đất,
cắm thẳng xuống trước cửa đại doanh, ngay trước mặt kẻ thù. Cờ lau trắng muốt
bay phấp phới trong gió, như một lời tuyên bố hùng hồn. Giọng ông vang vọng khắp
đất trời, dứt khoát và đầy uy lực, như một lời sấm truyền, xuyên qua tiếng gió
và tiếng gào thét của kẻ thù: “Từ nay, đất này không còn tên của hắn. Đất
này là của Đại Việt! Là của dân tộc Việt Nam vĩnh viễn!” Lời nói ấy như một
lời kết thúc cho một triều đại tàn bạo, và mở ra một kỷ nguyên mới cho dân tộc,
một kỷ nguyên của hòa bình và tự do.