HỒI 303: "CỜ LAU PHẤT TRẮNG ĐƯỜNG TIẾN QUÂN!"

 “Ngọn lau trắng mềm hơn sắt, nhẹ hơn gươm, nhưng cắm xuống đất thì đất thành của.” “Từ nay, mỗi ngọn lau là một lời thề không để giặc giày thêm một tấc.”

Bình minh hé rạng trên kinh thành Thăng Long, không còn là buổi sớm âm u đầy sương khói của những ngày trước, không còn là màn đêm bị xé toạc bởi tiếng kèn báo hiệu chiến tranh. Thay vào đó, những tia nắng vàng óng ả, ấm áp như mật ong, chầm chậm trải dài trên từng mái ngói cong cổ kính, rêu phong, lấp lánh như dát vàng lên những di tích còn sót lại sau bao trận mạc. Ánh sáng ấy như một bàn tay vô hình, nhẹ nhàng xua đi màn đêm u ám, xua đi cả nỗi sợ hãi đã đè nặng lên mảnh đất này suốt bao năm tháng. Khắp các ngả đường lớn nhỏ, từ những con hẻm quanh co, ngoằn ngoèo như mê cung đến những đại lộ thẳng tắp, rộng thênh thang, tiếng bước chân dồn dập của hàng vạn binh sĩ Đại Việt vang lên như một bản giao hưởng hùng tráng, một bản hòa tấu của sự hồi sinh. Giờ đây, không còn tiếng bước chân rón rén, ẩn mình trong sương đêm, mà là những bước hành quân đầy tự hào, kiêu hãnh, mỗi bước đi đều mang theo ý chí sắt đá và niềm tin chiến thắng. Từng đoàn quân tiến vào, vai kề vai, áo giáp lấp lánh dưới ánh mặt trời ban mai, phản chiếu muôn ngàn tia sáng, mỗi người lính đều mang trong mình niềm hân hoan chiến thắng và sự quyết tâm sắt đá, không gì có thể lay chuyển.

Và rồi, giữa không gian tràn ngập ánh sáng và âm thanh hùng tráng ấy, một hình ảnh thiêng liêng nhất xuất hiện, khiến lòng người không khỏi thổn thức: những lá cờ lau! Không phải cờ thêu gấm vóc lụa là, cũng không phải cờ lụa là kiêu sa, diễm lệ, mà là những lá cờ lau tươi tắn, thẳng tắp, đơn sơ, mộc mạc nhưng lại chất chứa bao nhiêu ý nghĩa lịch sử, bao nhiêu linh hồn đã ngã xuống. Chúng ngoi lên từ những lũy đất nơi quân ta từng ẩn mình trong đêm tối, từ những con thuyền còn ướt đẫm nước sông Hồng, mang theo hơi thở của dòng nước mẹ, từ những rừng lau ngã rạp sau trận chiến khốc liệt, nơi máu và nước mắt đã thấm đẫm. Mỗi lá cờ lau như một bông hoa trắng nở rộ giữa lòng chiến địa, bay phấp phới trong làn gió nhẹ, nhuộm trắng cả một góc trời Thăng Long, tạo nên một khung cảnh vừa bi tráng vừa hùng vĩ. Từ trong thành, tiếng reo hò bỗng vỡ òa, không còn kìm nén được nữa, không còn những tiếng nấc nghẹn ngào, mà là những tiếng reo hò tự do, vang dội: “Cờ lau phất trắng đường tiến quân!” Tiếng reo hò ấy vang vọng khắp kinh thành, từ người già đến trẻ nhỏ, từ những mái nhà rêu phong cổ kính đến những góc chợ còn vương bụi tro tàn của cuộc chiến. Tiếng reo hò ấy như một làn sóng cảm xúc mạnh mẽ, lan tỏa từ trái tim này sang trái tim khác, cuốn đi mọi nỗi đau, mọi sự mất mát, mọi bóng ma của quá khứ, chỉ còn lại niềm hào khí chiến thắng đang dâng trào mạnh mẽ, cuộn chảy trong từng huyết quản. Những gương mặt lấm lem bụi đất của người dân, khắc khổ vì bao năm tháng nô lệ, giờ đây rạng rỡ nụ cười, những giọt nước mắt lăn dài không phải vì đau buồn mà vì hạnh phúc vỡ òa, vì ngày trở về đã thực sự đến, ngày mà họ đã chờ đợi bấy lâu. Họ vẫy tay chào đón quân lính, những người đã mang lại tự do, mang lại bình yên cho mảnh đất này, những người đã trở thành hiện thân của hy vọng. Những người lính, dù mệt mỏi sau bao ngày đêm chiến đấu không ngừng nghỉ, cũng không kìm được xúc động. Họ siết chặt tay đồng đội, ánh mắt ngời lên niềm tự hào khôn tả, một niềm tự hào vì đã hoàn thành sứ mệnh. Đó là khoảnh khắc mà hàng ngàn năm lịch sử sẽ ghi dấu, khoảnh khắc mà lòng dân và ý chí quân đội hòa làm một, tạo nên sức mạnh vô song, không thể phá vỡ.

Tiếng reo hò của dân chúng chưa kịp lắng xuống thì đã bị thay thế bằng tiếng chân dồn dập, tiếng gươm khua loảng xoảng, và tiếng thét xung trận vang dội. Quân Đại Việt, với khí thế hừng hực của người chiến thắng, không hề chần chừ, không một giây phút nghỉ ngơi, họ không cho phép mình yếu lòng. Họ tiến thẳng, không một chút do dự, không một chút sợ hãi, vào đại doanh của quân Nguyên tại Thăng Long, nơi được coi là trái tim của quân địch, là nơi tập trung binh lực và chỉ huy cao nhất. Đây là một quyết định táo bạo, một sự liều lĩnh đầy tính toán, thể hiện sự quyết liệt tột cùng của quân ta, một ý chí không gì cản nổi.

Phạm Ngũ Lão, với dáng người uy dũng, sừng sững như một pho tượng đồng, dẫn đầu đạo quân “Thần Phong Lộ” tiến dọc theo đường Ngự Dạo, từng bước chân rắn rỏi, mạnh mẽ, dứt khoát in sâu vào lòng đất. Tiếng trống đồng vang lên ba hồi dứt khoát, trầm hùng, như tiếng thở của đất mẹ đang chào đón những người con trở về sau bao năm xa cách. Bên hông mỗi con ngựa chiến, trên vai mỗi người lính, là một lá cờ lau nhỏ gắn chữ “Linh” được viết bằng mực tàu, nét chữ thanh thoát nhưng đầy ý nghĩa, tượng trưng cho linh hồn các chiến sĩ đã anh dũng ngã xuống ở Vạn Kiếp, những người đã hiến dâng xương máu cho đất nước. Ánh nắng ban mai xuyên qua lá cờ, làm chữ "Linh" càng thêm nổi bật, như một lời nhắc nhở về sự hy sinh cao cả. Trẻ em ven đường, với đôi mắt tròn xoe, trong veo như giọt sương, reo hò không ngớt, giọng nói non nớt nhưng đầy hân hoan, niềm vui vỡ òa trên khuôn mặt bé nhỏ. Chúng vội vàng rắc những bông hoa cau trắng muốt, những cánh hoa nhỏ li ti, và những chùm hoa nhài thơm ngát dưới chân quân, tạo thành một con đường hoa trắng tinh khôi, như một thảm lụa mềm mại. Nhiều đứa trẻ còn quỳ gối xuống đất, chắp tay thành kính khi thấy cờ lau đi qua, đôi mắt chúng rân rấn nước, nhưng là nước mắt của niềm tự hào, niềm hạnh phúc.

Cùng lúc đó, Nguyễn Khoái, với vẻ mặt trầm tĩnh nhưng ánh mắt cương nghị, sắc như dao cau, dẫn đầu “Ngọc Hà Đột Kích Quân” vượt qua đường Hàng Than, con đường đã từng chứng kiến bao nhiêu cảnh đau thương, bao nhiêu tiếng khóc than, giờ đây lại đón chào những người anh hùng trở về. Toàn bộ đạo quân tiến thẳng đến trục chính Hoàng Thành, nơi trái tim của kinh đô. Quân lính vừa đi vừa cất cao tiếng hát bài “Về Lại Sông Cầu”, giọng hát trầm chắc, vang vọng trong không gian, không hề vỡ òa hay cuồng nhiệt, mà chất chứa nỗi niềm sâu lắng, sự day dứt về quá khứ và niềm hy vọng vào tương lai tươi sáng. Mỗi lời hát như một lời thề, một lời tự sự, một lời hứa hẹn. Một nghĩa sĩ trẻ, với khuôn mặt còn vương nét non nớt của tuổi thanh xuân, lặng lẽ dừng lại trước một mái nhà từng bị giặc đốt cháy thành tro bụi, chỉ còn lại những khung gỗ đen xám, trơ trụi. Anh cẩn thận cắm một lá cờ lau nhỏ xuống nền đất cạnh đó, ánh mắt anh nhìn xa xăm, đượm buồn nhưng đầy kiên định, nói nhỏ, giọng nói như thì thầm vào gió, như nói với chính linh hồn người mẹ: “Cây cờ này là để má tôi thấy ta đã về. Để má biết con của má không còn phải chịu tủi nhục nữa, không còn phải sống trong nô lệ nữa.” Lời nói ấy chất chứa tình yêu thương và sự báo hiếu sâu sắc dành cho người mẹ đã khuất, cũng như cho những người dân vô tội đã phải chịu đau khổ vì chiến tranh.

Ở phía Đông, Yết Kiêu, với thân hình rắn rỏi của người thủy quân, làn da rám nắng, chỉ huy đội hình “Thủy Kích Long Đăng” từ sông Hồng tiến vào. Đội hình của họ đi trên những chiếc bè lớn, được kết nối chặt chẽ, cờ lau được cắm thẳng trước mũi bè, hiên ngang vươn cao, lau ướt đẫm sương đêm nhưng vẫn dựng thẳng như giáo, biểu tượng cho sức sống mãnh liệt, không gì có thể khuất phục. Khi cập bến, các thủy quân nhanh chóng nhảy lên bờ, thân thể ướt đẫm nước sông, tóc tai bết lại, nhưng không một ai nao núng. Họ không chần chừ, cắm lau lên từng cột cầu đá, từng cột mốc, từng bờ kè, nối thành một “bức tường cờ” trắng muốt, trải dài, lấn sâu vào nội đô, như một hàng rào vững chắc bảo vệ kinh thành. Mỗi lá cờ như một dấu ấn, khẳng định chủ quyền của Đại Việt, một lời tuyên bố hùng hồn. Một cụ đồ già, áo khăn chỉnh tề, khuôn mặt phúc hậu, đứng trên bờ, đôi mắt rưng rưng, tràn ngập cảm xúc, thốt lên, giọng nói khản đặc vì xúc động: “Sóng lên chưa cao, nhưng cờ đã đến trước rồi! Ý chí của dân tộc đã đến trước rồi, như một làn sóng thần không gì cản nổi!” Lời nói ấy thể hiện sự ngưỡng mộ và niềm tin sâu sắc vào sức mạnh phi thường của lòng dân, một sức mạnh vô hình nhưng mãnh liệt.

Khi những lá cờ lau của quân đội tiến vào, một hiệu ứng lạ kỳ, nhưng đầy mạnh mẽ, lan tỏa khắp kinh thành, như một phép màu. Dân chúng, không ai bảo ai, tự động lấy những mảnh áo trắng còn sót lại, những chiếc khăn tang đã cất giữ cẩn thận từ ngày giặc chiếm thành, hay thậm chí là những tờ giấy bản cũ kỹ, buộc chặt lên đầu những cây sào tre, rồi cắm lên nóc nhà, trên cổng chùa rêu phong cổ kính, hay cạnh những giếng cổ im lìm. Cờ lau mọc lên như nấm sau mưa, trắng xóa cả một vùng trời Thăng Long, từ những ngõ hẻm nhỏ nhất đến những con đường lớn, từ những khu chợ đông đúc đến những khu dân cư yên tĩnh. Khắp nơi, những lá cờ trắng muốt bay phấp phới, như những cánh chim báo hiệu mùa xuân đã về, báo hiệu sự tự do đã trở lại. Một bé trai trần truồng, gầy gò, với thân hình nhỏ bé nhưng ánh mắt rực sáng, hồn nhiên như chim chích chòe, vác một cây lau cao hơn người, chạy ra đứng giữa phố, giơ cao cây cờ lau, và hét toáng lên, giọng nói non nớt nhưng đầy vang vọng, xé tan không khí: “Cờ lau phất trắng đường tiến quân!” Câu nói ấy, đơn giản nhưng lại chạm đến tận cùng trái tim mỗi người, lan truyền như lửa gặp rơm khô, nhanh chóng biến thành một khẩu hiệu kháng chiến, được người người nhắc lại, từ cụ già đến em bé, từ người buôn bán đến thợ thủ công, tất cả đều vang vọng câu nói ấy, như một bản hùng ca tự do không lời, một lời thề nguyện chung.

Trong khi dân chúng và quân Đại Việt đang hân hoan trong niềm vui chiến thắng, quân Nguyên chìm trong sự bấn loạn tột độ, sự hỗn loạn không thể kiểm soát. Tướng giặc Ô Á Tư Mã, một kẻ tàn bạo, kiêu ngạo và hung ác, ra lệnh đốt kho tàng để tiêu hủy mọi chứng cứ và ngăn chặn quân Đại Việt thu giữ chiến lợi phẩm, nhưng đã quá muộn. Hắn chưa kịp thực hiện mệnh lệnh thì đã bị dân phường Đông, những người dân vốn yếu ớt, chỉ biết cúi đầu chịu đựng, giờ đây lại trở thành những chiến binh dũng mãnh, đầy lòng căm thù, chém chết ngay giữa ngã tư Hàng Trống, nơi từng là trung tâm buôn bán sầm uất. Máu hắn loang lổ trên nền đất đá, như một sự trả giá đích đáng cho những tội ác đã gây ra, một lời nguyền rủa cho sự tàn bạo của hắn. Lính Nguyên tháo chạy tán loạn qua cầu Giấy, chúng chen chúc, xô đẩy, dẫm đạp lên nhau, ánh mắt chúng đầy hoảng sợ và tuyệt vọng. Những lá cờ lau trắng muốt treo dọc hai bên cầu, rung rinh trong gió, như những bóng ma trắng hiện về, khiến chúng khiếp vía, tưởng đó là hồn binh của Đại Việt đang bám riết, đang đòi nợ máu. Một lính Nguyên, với khuôn mặt tái mét, môi run lẩy bẩy, quần áo xộc xệch, hét lên trong tuyệt vọng, giọng nói lạc hẳn, đầy sự bất lực: “Không ai đánh! Không một bóng người! Nhưng cờ chúng đi đâu cũng thấy! Chúng ở khắp nơi! Chúng ta bị vây rồi!” Nỗi sợ hãi và sự hoang mang đã lên đến đỉnh điểm, làm mất đi hoàn toàn ý chí chiến đấu của chúng, biến chúng thành những con thú bị săn đuổi.

Tại trung tâm thành Thăng Long, trước Văn Miếu linh thiêng, biểu tượng của nền văn hiến Đại Việt, nơi đã chứng kiến bao nhiêu thế hệ hiền tài, ba cây cờ lau được cắm xuống nền đá đen cháy, nơi từng là một góc phố bị tàn phá bởi chiến tranh, còn vương lại mùi khói và tro tàn. Những ngọn lau trắng muốt nổi bật trên nền đá xám xịt, tạo nên một hình ảnh đối lập nhưng đầy ý nghĩa: sự sống nảy mầm từ đống đổ nát. Một nhà sư từ chùa Một Cột, với khuôn mặt từ bi, đôi mắt hiền hòa, bước ra, tay cầm bình nước gừng. Ông nhẹ nhàng rắc nước gừng vào chân những cây lau, từng giọt nước gừng trong vắt rơi xuống, thấm vào rễ lau, như truyền thêm sự sống. Rồi ông bắt đầu tụng kinh, giọng nói trầm ấm, vang vọng trong không gian linh thiêng, từng lời kinh như thấm sâu vào lòng đất: “Lau không chết, thì nước Nam không gãy. Lau còn, thì hồn Việt còn, thì dân tộc ta còn trường tồn.” Lời tụng ấy không chỉ là một nghi lễ, mà là một lời cầu nguyện, một niềm tin sắt đá vào sự trường tồn của dân tộc, vào ý chí bất diệt của người Việt.

Cảm xúc trong kinh thành lúc này, mặc dù hào khí cuộn trào như những cơn sóng biển dữ dội, mạnh mẽ và tràn đầy sức sống, nhưng vẫn chan chứa nước mắt, những giọt nước mắt của sự giải thoát, của nỗi nhớ nhung khôn nguôi về những người đã ngã xuống. Không một ai ca hát, không một lời ca ngợi chiến công nào vang lên, không một tiếng reo hò ồn ào. Nhưng môi ai cũng mấp máy những lời không thành, những lời cảm ơn chân thành, những lời nguyện cầu thầm kín, những lời tự sự từ đáy lòng. Một cụ bà, với đôi mắt sưng húp vì khóc, vì bao nhiêu năm tháng chờ đợi, ôm lấy chân một người lính trẻ, đôi bàn tay run rẩy, nói nghẹn ngào, giọng nói khản đặc: “Con tôi chết năm ấy, chết vì giặc, chết để bảo vệ đất nước. Nay cờ về, là nó về, là linh hồn nó về với mẹ rồi, nó đã được thanh thản rồi!” Người lính trẻ, lặng lẽ nhấc cây lau từ tay cụ, ánh mắt anh cũng rưng rưng, ướt đẫm, nói nhỏ, giọng nói như thì thầm vào gió, như nói với chính linh hồn của những người đã hy sinh: “Không phải người về. Mà hồn người về trước. Hồn của những người đã ngã xuống đã dẫn lối cho chúng ta về đây, đã soi sáng con đường cho chúng ta.” Lời nói ấy không chỉ là sự an ủi, mà còn là sự thừa nhận công lao to lớn của những người đã hy sinh, là lời tri ân sâu sắc nhất.

Khi ba đạo quân hùng mạnh tiến đến cổng Hoàng Thành, nơi ngự trị của quân thù, cánh cửa đại doanh giặc bỗng mở hé, không đóng chặt như thường lệ, không có ai đứng gác, như một lời thách thức cuối cùng, một sự mỉa mai. Từ bên trong, vọng ra tiếng sắt, tiếng bước chân nặng nề, dồn dập, và một tiếng người hét lớn bằng tiếng Mông Cổ, đầy vẻ kiêu ngạo, hống hách và thách thức: “Ai dám vào đất của Hốt Tất Liệt? Kẻ nào dám bước qua cánh cửa này?!” Trần Quốc Tuấn, đứng đầu quân đội, thân hình ông cao lớn, sừng sững như một vị thần, ánh mắt ông kiên định, không một chút dao động, tay ông nhấc một lá cờ lau từ đất, cắm thẳng xuống trước cửa đại doanh, ngay trước mặt kẻ thù. Cờ lau trắng muốt bay phấp phới trong gió, như một lời tuyên bố hùng hồn. Giọng ông vang vọng khắp đất trời, dứt khoát và đầy uy lực, như một lời sấm truyền, xuyên qua tiếng gió và tiếng gào thét của kẻ thù: “Từ nay, đất này không còn tên của hắn. Đất này là của Đại Việt! Là của dân tộc Việt Nam vĩnh viễn!” Lời nói ấy như một lời kết thúc cho một triều đại tàn bạo, và mở ra một kỷ nguyên mới cho dân tộc, một kỷ nguyên của hòa bình và tự do.