HỒI 302: LỬA KHẮP THÀNH

“Lửa không đốt gỗ. Lửa đốt tiếng nín nhịn. Và từ tro bay lên, người ta thấy lại bóng chính mình.” “Mỗi ngọn lửa là một tiếng thét không thành lời của người bị giẫm dưới gót sắt.”

Một buổi trưa âm u bao trùm kinh thành Thăng Long, bầu trời như nặng trĩu những đám mây đen xám xịt tụ lại, vần vũ, cuộn xoáy như một cơn lốc khổng lồ sắp nuốt chửng mọi thứ. Không khí đặc quánh sự tĩnh lặng đến rợn người, nặng nề đến nỗi từng hơi thở cũng trở nên khó khăn. Các con phố vắng bóng người, những cánh cửa nhà đóng im ỉm, không một tiếng hát hò, không một tiếng gọi nhau thân thuộc, ngay cả tiếng cười đùa trong trẻo của trẻ con cũng vắng bặt, chúng đã được giấu kỹ vào những căn hầm bí mật, nằm sâu dưới lòng đất, tránh xa khỏi sự hiểm nguy đang cận kề. Nhưng bên dưới cái vẻ tĩnh lặng đến đáng sợ ấy, ẩn chứa một dòng chảy ngầm của sự chuẩn bị, của ý chí phản kháng đang sục sôi, sôi sục như dòng dung nham nóng chảy trong lòng đất. Những bàn tay chai sạn của người dân, từng ngón tay run rẩy nhưng đầy quyết tâm, đang cầm chặt những bó rơm khô được tẩm dầu, mùi dầu hăng nồng, đặc quánh lan tỏa trong không khí, như một lời hứa hẹn về sự hủy diệt. Những bàn tay khác, khéo léo và cẩn thận, đang lắp lại từng chốt nỏ cũ, kiểm tra từng bộ phận nhỏ nhất, tiếng kim loại lạch cạch vang lên khe khẽ trong không gian tĩnh mịch, như nhịp đập của một trái tim đang nín thở. Một bà lão, lưng còng, tóc bạc phơ như tuyết phủ, đôi mắt đục mờ vì năm tháng nhưng ánh lên một tia sáng kiên định, đi từ chợ về, tay không cầm một món đồ gì, nhưng bước chân lại rất chắc chắn, dứt khoát, từng bước như in sâu vào lòng đất, không hề run rẩy. Trong chiếc gùi cũ kỹ trên lưng bà là những gói thuốc cháy được giấu kín dưới lớp rau củ, hương ngải cứu và thảo mộc khô quyện lẫn, mang theo một bí mật chết người, một vũ khí thầm lặng. Mỗi người dân, dù già hay trẻ, dù trai hay gái, đều đang chuẩn bị cho một cuộc nổi dậy không tiếng súng, một cuộc chiến bằng ngọn lửa của chính nghĩa, bằng chính xương máu và lòng kiên cường của họ.

Sự tĩnh lặng của buổi trưa nhanh chóng bị phá vỡ bởi những tiếng nổ khô khốc và tiếng lửa bùng lên dữ dội. Lửa nội thành đồng loạt bốc lên từ nhiều phía, như những đốm lửa nhỏ ban đầu, rồi nhanh chóng lan rộng, nuốt chửng mọi thứ trên đường đi của nó, tạo thành một biển lửa khổng lồ.

Tổ “Cỏ Lửa” là những người đầu tiên ra tay, như những ngọn lửa đầu tiên châm vào sự căm phẫn. Họ là những nghĩa sĩ gan dạ, cải trang thành phu trạm, phu thồ, với thân hình gầy gò, rách rưới, tóc tai bù xù khiến lính giặc mất cảnh giác, không hề nghi ngờ. Với sự khéo léo và lòng dũng cảm không gì sánh được, họ đột nhập thành công vào những căn kho chứa đầy lương thực và vũ khí của quân Nguyên. Mùi ngũ cốc khô và mùi kim loại gỉ sét quyện vào nhau. Lửa được châm từ bên trong bằng rơm ướp dầu trầm, một loại dầu đặc biệt khiến lửa cháy không khói lúc đầu, chỉ âm ỉ, khó bị phát hiện. Mùi dầu trầm thơm ngát, nhưng lại mang theo một sự chết chóc kinh hoàng, một lời báo tử. Khi lính giặc phát hiện có khói mờ ảo bốc lên, như một màn sương mỏng, chúng vội vàng chạy đến, tiếng bước chân thình thịch trên nền đất, tiếng la hét cảnh báo vang lên, nhưng đã quá muộn. Cửa kho đã bị chèn chặt bằng những khúc gỗ lớn, nặng nề, không thể mở ra được, những tiếng đập cửa rầm rầm vang lên vô vọng. Ngay sau đó, một tiếng nổ lớn vang trời, xé tan mây đen, kho nổ tung, từng cột lửa đỏ rực bốc lên ngùn ngụt, cao ngất trời, phá tan sự tĩnh lặng, đẩy những tên lính giặc đứng gần đó văng xa hàng chục mét, thân thể chúng bốc cháy. Tiếng la hét, tiếng đổ vỡ của gỗ, của đá, của sắt thép vang vọng khắp nơi, hòa lẫn vào tiếng lửa cháy rào rào.

Cùng lúc đó, dân chợ Đồng Xuân, những người đã chịu đựng bao nỗi khổ đau vì sự bóc lột, vì miếng cơm manh áo của giặc, đồng loạt nổi dậy, đánh vào kho muối của quân Nguyên. Mùi muối mặn chát thoang thoảng trong gió. Giặc giữ kho muối để ép giá dân, khiến dân chúng phải chịu đói khát, thiếu thốn, cuộc sống cơ cực. Sự giận dữ tích tụ bấy lâu nay bỗng bùng lên như một ngọn núi lửa, không thể kìm nén. Một nhóm thợ mộc, với những cánh tay rắn chắc, cơ bắp cuồn cuộn và khuôn mặt lấm lem mồ hôi, dùng những chiếc đòn bẩy lớn, những công cụ lao động hàng ngày, phá cửa kho bằng tất cả sức lực, từng tiếng gỗ nứt toác, ken két, vang dội. Sau khi phá được cửa, họ nhanh chóng lấy những bao muối lớn, nặng trĩu, rắc quanh kho, rồi châm lửa. Muối, tưởng chừng vô hại, chỉ là gia vị hàng ngày, nhưng khi cháy lên lại tóe ra những tia lửa như pháo hoa, những tiếng lách tách, nổ lụp bụp vang vọng khắp khu chợ, không chỉ đốt cháy kho mà còn tạo ra âm thanh hỗn loạn, kinh hoàng cho quân giặc, khiến chúng hoảng sợ. Một thiếu nữ, với mái tóc xõa tung, khuôn mặt bám đầy bụi than, ánh mắt rực lửa căm thù, thét lên, giọng nói khản đặc, xé lòng: “Không phải lửa – là máu cha ta hóa thành tro! Là máu của những người dân vô tội mà các ngươi đã cướp đoạt, đã chà đạp!” Tiếng thét ấy như một lời nguyền, vang vọng trong không gian, mang theo nỗi uất hận chất chứa bao nhiêu năm, một lời đòi lại công bằng.

Tiếng lửa bùng cháy dữ dội, tiếng nổ liên hồi, và tiếng la hét hỗn loạn khiến lính Nguyên hoàn toàn mất phương hướng, chúng hỗn loạn tột độ, như những con thiêu thân bị đốt cháy, tưởng chừng thành đã bị chiếm toàn bộ. Kèn báo động thổi sai, từng tiếng kèn lạc điệu, rời rạc, không theo một quy tắc nào, không phát ra bất kỳ tín hiệu rõ ràng nào, càng làm tăng thêm sự hoảng loạn và nhầm lẫn. Tướng giặc gào lệnh, tiếng gào của hắn khản đặc, lạc giọng, cổ họng khô khốc, nhưng không một ai nghe theo, binh lính chạy tán loạn như đàn kiến vỡ tổ, không còn tuân theo bất kỳ mệnh lệnh nào, không còn hàng ngũ. Kho đạn cháy gần chùa Diên Hựu, một ngôi chùa cổ kính, rêu phong, lửa lan sang cả tháp chuông, từng ngọn lửa liếm láp những kiến trúc cổ, những mái ngói cong, khói đen bốc lên ngùn ngụt, che khuất cả bầu trời, biến Thăng Long thành một biển khói đen kịt. Giặc chạy tán loạn, không phân biệt bạn thù, tự bắn lẫn nhau trong hỗn độn, tiếng súng nổ, tiếng gươm va chạm, tiếng la hét thảm thiết, tiếng ngã đổ của người và ngựa. Mùi thuốc súng khét lẹt và mùi máu tanh nồng nặc. Một lính Nguyên, khuôn mặt tái mét vì sợ hãi, quần áo xộc xệch, thân thể run rẩy, quỵ xuống, kêu lên trong tuyệt vọng, giọng nói run rẩy, lạc đi: “Quân Đại Việt đã vào thành! Chúng ta bị bao vây rồi! Không còn đường thoát!” – Nhưng không ai thấy quân Đại Việt, không một bóng áo đỏ, chỉ thấy lửa bùng cháy khắp nơi, bao trùm lấy mọi thứ, như một bức tường lửa khổng lồ, một biển lửa đang nuốt chửng quân thù. Lửa trở thành vũ khí, là biểu tượng cho sự nổi dậy của lòng dân, là minh chứng cho sức mạnh của ý chí quật cường.

Biểu tượng then chốt của buổi trưa định mệnh này là hình ảnh lửa cháy từ lòng dân, không cần lệnh. Không một ai ra lệnh, không một hiệu lệnh nào được ban ra, nhưng mọi nơi cùng châm lửa một lúc, như có một sợi dây vô hình kết nối hàng vạn trái tim, hàng vạn linh hồn đang cùng chung một nhịp đập. Trên mái đình cổ kính, rêu phong, đã trải qua bao thăng trầm lịch sử, một bó đuốc tre treo ngược cháy bập bùng, ánh lửa vàng cam rực rỡ trong nền trời xám xịt, như một ngọn đèn pha soi sáng con đường – đó là tín hiệu bí mật truyền từ đời Trần Thái Tông, một tín hiệu của sự đoàn kết và ý chí quật cường không bao giờ tắt. Một thầy bói mù, với khuôn mặt bình thản, đôi môi mỉm cười nhẹ, mặc dù đôi mắt ông không thể nhìn thấy ánh sáng, không thể chứng kiến biển lửa đang bao trùm kinh thành, nhưng ông lại cảm nhận được bằng những giác quan khác, bằng tâm linh, ông nói, giọng nói chậm rãi, đầy ý nghĩa: “Ta không thấy lửa. Nhưng ta nghe được tiếng đất cười, tiếng đất mẹ đang hân hoan đón con về, tiếng reo mừng của những linh hồn tự do.” Lời nói của ông chất chứa sự huyền bí và niềm tin sâu sắc vào ý chí của đất trời và lòng người, một niềm tin không thể lay chuyển.

Cảm xúc trong thành lúc này bùng lên một cách bất ngờ, dữ dội, dứt khoát, như cơn mưa máu trả thù cho cả ngàn ngày câm nín, cho bao nhiêu nỗi oan ức đã phải chịu đựng dưới gót giày quân thù, cho bao nhiêu nước mắt đã rơi. Không một ai hò reo, không một tiếng ăn mừng nào vang lên, không một lời ca ngợi chiến công nào được cất. Chỉ có tiếng gào thét của quân giặc trong cơn hoảng loạn, tiếng đồ sập của các công trình kiến trúc, tiếng trống mõ gõ dồn dập lẫn trong gió, những âm thanh hỗn loạn hòa vào nhau, tạo thành một bản giao hưởng của sự hủy diệt và giải phóng, một bản hùng ca không lời. Một bà cụ, với đôi tay run rẩy nhưng ánh mắt kiên định, ngọn lửa trong tim bà bùng cháy, vừa đốt cửa đồn giặc, vừa lẩm bẩm những lời kinh nguyện, những lời nói như nói với chính mình, như một lời nhắc nhở cho quá khứ đầy đau thương: “Mười năm chúng lấy của mình. Mười năm chúng cướp đoạt, giày xéo. Hôm nay mình trả bằng lửa.” Lời nói ấy không chỉ là một sự trả thù, mà là một sự đòi lại công bằng, một sự thanh tẩy. Một em bé, với đôi mắt to tròn, ngây thơ, nắm chặt tay mẹ, bàn tay bé xíu run rẩy, khuôn mặt bé nhỏ đầy lo lắng, sợ hãi trước cảnh tượng hỗn loạn, hỏi, giọng nói líu lo nhưng đầy sự nghiêm túc: “Mai ta còn nhà không mẹ? Nhà mình có bị cháy không mẹ?” – Người mẹ, khuôn mặt khắc khổ vì những năm tháng cơ cực nhưng ánh mắt đầy hy vọng và kiên cường, siết chặt tay con, vuốt nhẹ mái tóc bé bỏng, đáp, giọng nói trầm ấm, chắc nịch: “Còn đất, là còn nhà. Đất này còn, thì nhà mình còn, con ạ. Dù nhà có cháy, ta sẽ xây lại. Chỉ cần đất này còn là của ta.” Lời nói ấy là một sự khẳng định về sự tồn tại, về niềm tin vào tương lai, vào sự trường tồn của dân tộc.

Khi lửa lên đến tháp Báo Thiên, ngọn lửa đỏ rực như một ngọn hải đăng khổng lồ giữa biển khói đen kịt, bao trùm cả bầu trời, một lá cờ Đại Việt bất ngờ tung ra từ mái nhà cổ kính, bay phấp phới trong gió, rực rỡ và kiêu hãnh, như một lời tuyên bố hùng hồn về sự trở lại. Lính Nguyên, từ dưới đất, chứng kiến cảnh tượng ấy, gào lên trong kinh hoàng và tức giận, tiếng gào của chúng vang vọng như tiếng dã thú bị thương: “Chúng đã lên nóc thành! Chúng ta bị vây rồi! Bị mắc kẹt rồi!” Ngoài thành, quân Đại Việt thấy khói đỏ bay thẳng lên trời, một tín hiệu rõ ràng, không thể nhầm lẫn. Trần Quốc Tuấn, đứng trên lưng ngựa, thân hình ông sừng sững như một vị thần, ánh mắt ông rực sáng, bừng lên ngọn lửa chiến trận, tay ông siết chặt chuôi kiếm đã mòn, từng khớp ngón tay trắng bệch, gân xanh nổi rõ, giọng ông vang lên dứt khoát, đầy uy lực, như một lời sấm truyền, xuyên qua tiếng lửa cháy và tiếng gió rít: “Lửa đã nổi! Giờ là lúc gươm đi theo! Toàn quân, tiến công!” Lệnh của ông vang vọng trong không khí, báo hiệu một cuộc tổng tấn công cuối cùng đã bắt đầu, một cuộc chiến để giành lại tự do, giành lại độc lập, giành lại chính mình cho Đại Việt.