HỒI 305: HỐT TẤT LIỆT GẦM THÉT

“Kẻ ra lệnh cho trời cũng không ngăn nổi lửa từ đất.” “Gươm không gãy, nhưng tay cầm gươm run – là khi đế nghiệp sụp.”

Giữa hoàng môn, nơi từng là biểu tượng uy nghi chói lọi của một đế chế hùng mạnh, nơi từng vang vọng tiếng quân reo hò, tiếng trống giục giã của binh lính Nguyên, giờ đây chỉ còn lại tàn lửa bao trùm, phủ kín những lá cờ Nguyên rách nát, cháy dở, như những vết thương hằn sâu, nhức nhối trên da thịt của Thăng Long. Mùi khói khét lẹt và tro tàn vẫn còn vương vấn nặng nề trong không khí, đặc quánh, ám ảnh khôn nguôi, len lỏi vào từng kẽ thở, từng thớ thịt. Trong khu doanh điện Thái Vi, toàn bộ quân doanh đã bị đánh bật, chìm trong khói bụi và tro tàn của cuộc chiến vừa qua, chỉ còn là một đống đổ nát ngổn ngang, những mảnh gỗ vụn vỡ, những chiếc lều rách nát, xiêu vẹo. Chỉ còn sót lại duy nhất một khu hành dinh được giữ lại một cách tuyệt vọng để làm "chốt tử thủ", một điểm tựa cuối cùng, mong manh trước khi mọi thứ sụp đổ hoàn toàn, như một sợi tơ vương cuối cùng giữ lấy mạng sống của con nhện sắp chết, chực đứt bất cứ lúc nào.

A Tháp Lạt Sơn, vị tổng chỉ huy tối cao, một thân tín của Hốt Tất Liệt, với khuôn mặt cau có, giận dữ đến tột độ, từng đường nét trên khuôn mặt hắn méo mó, co giật vì căm hờn, gân xanh nổi rõ trên thái dương. Hắn vẫn ngồi sừng sững trên bệ gỗ, dù xung quanh đổ nát, gạch đá vỡ vụn, lều bạt rách nát, xiêu vẹo, khói vẫn còn bốc lên nghi ngút. Đầu hắn đội chiếc mũ lông báo trắng tinh khôi, từng sợi lông mềm mại, tương phản đến lạ lùng với cảnh hoang tàn, u ám xung quanh, như một lời chế giễu cho sự tàn bạo nhưng yếu đuối của kẻ chiến bại. Tay hắn siết chặt cuộn hịch lệnh, từng khớp ngón tay trắng bệch, run rẩy, như muốn nghiền nát vật vô tri ấy, để giải tỏa nỗi tức giận đang sôi sục trong lồng ngực. Trước mặt hắn, bản đồ Thăng Long cháy dở, từng vết than đen sì, nham nhở, loang lổ như những vết thương bị nhiễm trùng, gặm mất các hướng tây và nam, như những vết thương khoét sâu vào trái tim hắn, báo hiệu sự mất mát không thể cứu vãn, một vùng đất rộng lớn đã tuột khỏi tay hắn vĩnh viễn. Hắn nhìn chằm chằm vào bản đồ, đôi mắt hắn đỏ ngầu như máu, long sòng sọc, ánh mắt đầy sự căm phẫn và tuyệt vọng, dường như không thể tin vào những gì đang xảy ra, không thể chấp nhận sự thật đau đớn, cay đắng này.

Cơn thịnh nộ bỗng bùng lên, không thể kìm nén, như một ngọn núi lửa phun trào sau bao năm ngủ yên. A Tháp Lạt Sơn gầm lên một tiếng xé lòng, tiếng gầm vang vọng khắp khu hành dinh hoang tàn, khô khốc, vang vọng cả vào từng vách đá, từng ngóc ngách, như tiếng dã thú bị thương nặng đang giãy giụa trong tuyệt vọng. Hắn đập tan chiếc hòm đựng quốc kỳ Nguyên, từng mảnh gỗ vỡ vụn, bắn tung tóe ra khắp nơi, từng tiếng "loảng xoảng" chói tai vang lên, cắt đứt sự tĩnh mắng của không gian, rồi ném mạnh lá quốc kỳ xuống thềm đá, từng tiếng "rầm" nặng nề vang vọng, như một sự bất lực tột độ, một sự từ bỏ mọi hy vọng cuối cùng: “Chúng nó lấy cờ lau mà giẫm lên rồng Bái Lạc của ta ư?! Giẫm lên uy danh của đế quốc vĩ đại ư?! Sỉ nhục! Sỉ nhục này không thể tha thứ! Ta sẽ xé xác chúng ra!” Tiếng gầm của hắn chất chứa sự sỉ nhục, sự căm phẫn khi nhìn thấy biểu tượng tối cao của đế chế bị vấy bẩn bởi những lá cờ lau đơn sơ, mộc mạc, những ngọn cỏ dại mà hắn từng khinh miệt, từng coi thường, giờ đây lại là thứ đánh đổ hắn. Một lính thân tín, với khuôn mặt tái mét vì sợ hãi, run rẩy, quỳ gối, dâng kiếm cho hắn, tay hắn run bần bật, thanh kiếm lạnh toát. A Tháp Lạt Sơn nắm chặt thanh kiếm bằng hai tay, từng gân xanh nổi rõ trên cánh tay rắn chắc, tự vạch một vết máu lên trán, máu đỏ tươi chảy dài trên khuôn mặt hắn, từng giọt, từng giọt thấm vào da thịt, nóng hổi, gọi đó là 'lời thề giữ thành', một lời thề tuyệt vọng, đầy máu và nước mắt, một lời thề vô nghĩa giữa cảnh hoang tàn. Nhưng phía ngoài doanh, lửa vẫn cháy ngùn ngụt, không hề có dấu hiệu ngớt, ánh lửa đỏ rực chiếu lên khuôn mặt hắn, tiếng trống Đại Việt càng lúc càng gần, dồn dập, mạnh mẽ, như tiếng bước chân của tử thần đang tiến đến, không ngừng nghỉ, không chút khoan nhượng.

Hắn sai hiệu triệu viện binh, giọng nói khản đặc vì gào thét, từng lời như cứa vào không khí, đứt quãng, hy vọng cuối cùng le lói như ngọn nến trước gió, chực tắt ngấm. Nhưng đáp lại hắn chỉ là sự im lặng đáng sợ, và rồi, chỉ có vỏn vẹn 30 lính thủ cũ, với khuôn mặt mệt mỏi, thất thần, ánh mắt vô hồn, đôi vai gầy gò, đứng trước mặt hắn. Số còn lại đã đào ngũ trong đêm tối, mất hút như những bóng ma, hoặc bị nội ứng của quân Đại Việt chém chết ngay trong doanh trại, không kịp phản kháng, xác nằm la liệt, máu loang lổ. Một phó tướng, với khuôn mặt xanh mét, môi run lẩy bẩy, không dám nhìn thẳng vào A Tháp Lạt Sơn, ánh mắt hắn lấm lét, khẽ nói, từng lời như cứa vào lòng hắn, từng câu như một nhát dao, khiến hắn đau điếng: “Chúng không đánh nữa đâu, thưa tướng quân. Chúng không thèm đánh nữa. Chúng để cho ta nhìn từng ngọn cờ cắm vào đất này, để ta thấy sự sụp đổ của mình, để ta nếm trải nỗi đau của kẻ bại trận, từng chút, từng chút một.” A Tháp Lạt Sơn gào lên, tiếng gào tuyệt vọng, lạc giọng, vang vọng khắp doanh trại, nhưng chỉ là tiếng vọng của sự bất lực, không một ai còn nghe theo: “Gọi cho Hốt Tất Liệt! Gọi! GỌI! Mau! Mau gọi cho ta! Hắn phải biết! Hắn phải đến cứu ta! Hắn không thể bỏ mặc ta!” – Nhưng không một ai đáp lại, chỉ có tiếng gió rít qua những tàn tích, tiếng lửa cháy rào rào, tiếng trống dồn dập và tiếng la hét thảm thiết của binh lính bên ngoài, như một bản giao hưởng của sự sụp đổ, một khúc bi ca cho kẻ bại trận.

Giữa cảnh tượng hoang tàn ấy, những hình ảnh tượng trưng đầy ý nghĩa hiện ra, khắc sâu vào tâm trí kẻ bại trận, như những vết cứa không thể lành. Tượng Hốt Tất Liệt bằng gỗ khảm vàng, được dựng giữa trại, từng là biểu tượng quyền lực tối cao, giờ đây nứt làm đôi vì lửa lan, từng mảnh gỗ vỡ vụn, bắn tung tóe, tiếng vỡ vụn chói tai, đinh tai nhức óc. Hình ảnh rồng bạch lạp, linh vật của đế quốc, từng được tạc uy nghi trên tượng, với từng đường nét tinh xảo, giờ đây rách toác, biến dạng, không còn vẻ oai phong lẫm liệt, chỉ còn là một khối gỗ cháy dở, méo mó, đáng thương. Chiếc mũ tướng soái bằng sắt đen, từng được đội trên đầu những kẻ chỉ huy cao nhất, lấp lánh dưới ánh mặt trời, giờ lăn từ bậc đá xuống bãi máu, lấm lem bụi bẩn và máu tươi, tanh tưởi – như một vương miện của kẻ mất ngôi, bị vứt bỏ không thương tiếc, bị chà đạp dưới chân của những người chiến thắng. Một tỳ tướng, chứng kiến cảnh tượng ấy, bật khóc nức nở, tiếng khóc nghẹn ngào, nấc lên từng tiếng, giọng nói run rẩy, từng lời như những giọt nước mắt: “Chúng ta không mất thành. Không phải chúng ta thua một trận chiến đơn thuần. Chúng ta mất cái mà chúng ta nghĩ là quyền được chiếm thành. Chúng ta mất đi sự kiêu ngạo, sự tự tin mù quáng của mình, mất đi tất cả!” Lời nói ấy không chỉ là sự tiếc nuối, mà còn là sự thức tỉnh muộn màng, nhận ra thất bại không phải ở quân sự mà ở chính lòng tham và sự kiêu ngạo, ở việc không hiểu được ý chí của dân tộc bị áp bức, một ý chí sắt đá không thể khuất phục.

Sự tan rã của quân Nguyên diễn ra nhanh chóng, toàn bộ trận địa sụp đổ từ trong ra ngoài, như một lâu đài cát bị sóng biển đánh tan nát. Cửa trại nổ tung, từng cánh cửa gỗ vỡ vụn, bắn tung tóe, tiếng nổ đinh tai nhức óc, quân Đại Việt tấn công dồn dập như vỡ đê, ào ạt tràn vào, không gì cản nổi, như những con sóng thần cuốn phăng mọi thứ. Tiếng gươm đao va chạm loảng xoảng, tiếng la hét vang dội khắp không gian, tiếng bước chân thình thịch, dồn dập, hòa quyện vào tiếng lửa cháy rào rào. Lính thân tín của A Tháp Lạt Sơn rút chạy tán loạn, không một ai dám quay đầu nhìn lại, không một ai dám đối mặt với sự thật phũ phàng. A Tháp Lạt Sơn, với thân hình sừng sững, đứng giữa biển lửa, ngọn lửa đỏ rực liếm láp xung quanh hắn, nhưng hắn vẫn không chịu khuất phục, vẫn gào lên, giọng nói khản đặc, lạc đi, đầy sự bất lực và cuồng nộ: “Còn ta, thì cờ chúng chưa phải của đất này! Chưa! Ta sẽ không bao giờ chấp nhận! Không bao giờ!” Hắn gào lên trong vô vọng, tiếng gào của hắn chỉ vang lên giữa tiếng hỗn loạn của chiến trường, không còn ai nghe thấy, không còn ai tuân theo, chỉ là tiếng vọng của một kẻ đang chết dần trong tuyệt vọng. Phạm Ngũ Lão xuất hiện, tiến thẳng vào, dáng người uy dũng, sừng sững, không nói một lời nào – ông chỉ giơ cao ngọn cờ lau trắng muốt, lá cờ ấy phất phới trong gió, nhuốm đầy bụi chiến trận, nhưng vẫn thanh cao, tự do, kiêu hãnh, như một ngọn hải đăng giữa biển lửa. Ánh mắt ông kiên định, không một chút biểu cảm, nhưng lại chứa đựng sức mạnh vô hình, một sức mạnh tinh thần không thể đo đếm, khiến kẻ thù quỳ xuống, không phải vì sợ hãi gươm đao hay cái chết, mà vì quá muộn, vì đã nhận ra sự thất bại thảm hại của mình, vì đã đối mặt với ý chí quật cường không thể bị đánh bại, một ý chí đã tồn tại hàng ngàn năm.

Không một ai trong quân Đại Việt vung chém thêm một nhát gươm nào, không một ai reo hò chiến thắng ồn ào, không một lời ca ngợi nào vang lên. Một sự im lặng bao trùm chiến trường sau cơn bão lửa, chỉ còn tiếng lửa cháy lép bép và tiếng gió rít qua những tàn tích. Lính Nguyên, với khuôn mặt thất thần, đôi mắt vô hồn, trống rỗng, ngồi sụp xuống nền đất đầy tro bụi, lấm lem, gỡ mũ, cắm ngược kiếm vào đất, một hành động tượng trưng cho sự đầu hàng hoàn toàn, cho sự buông bỏ mọi hy vọng, mọi dã tâm xâm lược. Trần Quốc Tuấn, vị Hưng Đạo Đại Vương, vào sau cùng, ông nhìn quanh, ánh mắt ông quét qua từng tàn tích, từng khuôn mặt của binh lính Nguyên, ông chỉ nói một câu, giọng nói trầm ấm nhưng đầy sức nặng, vang vọng trong không gian tĩnh lặng sau trận chiến, từng lời như khắc vào đá: “Đế quốc không chết vì thua. Mà vì không biết đâu là giới hạn.” Lời nói ấy không chỉ là sự nhận định về thất bại của quân Nguyên, mà còn là lời răn dạy cho muôn đời sau, về bài học của sự tham lam và kiêu ngạo, về sự cần thiết phải biết điểm dừng.

Khi đại doanh đã chìm vào tro bụi, ngọn lửa vẫn còn âm ỉ cháy, đỏ rực như những con mắt quỷ dữ đang nhìn chằm chằm, một tiếng kèn lạ, chói tai, đứt quãng, vang lên từ phía tháp Báo Thiên, nơi cao nhất của kinh thành, như một tín hiệu cuối cùng, một lời thách thức yếu ớt, đầy tuyệt vọng của quân địch. Một đội kỵ mã nhỏ, khoảng vài chục người, từ cửa Bắc Thăng Long cố gắng thoát thân về phía sông Hồng, những bóng người lờ mờ trong khói bụi, mờ ảo như những bóng ma đang trốn chạy – trong đó có kẻ ôm ấn triện của đại soái Nguyên, biểu tượng của quyền lực mong manh, cố gắng cứu vãn chút hy vọng cuối cùng. Phía bên kia, Yết Kiêu đã chặn đường thủy, dàn trận sẵn sàng cho trận truy kích cuối cùng, không cho một kẻ nào thoát khỏi tay quân Đại Việt, quyết tâm tiêu diệt tận gốc kẻ thù, không để chúng còn cơ hội gây họa cho đất nước.